Kem dưỡng ban đêm Re'equil 0.1% Retinol Night Cream For Wrinkles & Skin Tightening

Kem dưỡng ban đêm Re'equil 0.1% Retinol Night Cream For Wrinkles & Skin Tightening

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem dưỡng ban đêm Re'equil 0.1% Retinol Night Cream For Wrinkles & Skin Tightening?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Retinol
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Polysorbate 20 Sodium Stearoyl Glutamate Methyl Glucose Sesquistearate Triheptanoin Pentaerythrityl Distearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Physalis Angulata Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Retinol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Retinol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
90%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Chất hấp thụ UV)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)

Kem dưỡng ban đêm Re'equil 0.1% Retinol Night Cream For Wrinkles & Skin Tightening - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Ethylhexyl Methoxycrylene

Tên khác: SolaStay S1
Chức năng: Chất hấp thụ UV

1. Ethylhexyl Methoxycrylene là gì?

Ethylhexyl Methoxycrylene là một loại chất chống nắng hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó là một hợp chất hữu cơ có khả năng hấp thụ tia UVB và UVA.

2. Công dụng của Ethylhexyl Methoxycrylene

Ethylhexyl Methoxycrylene được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chống nắng, bao gồm kem chống nắng, sữa chống nắng, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giảm thiểu nguy cơ ung thư da, lão hóa da và các vấn đề khác liên quan đến tia UV. Ngoài ra, Ethylhexyl Methoxycrylene còn có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da.

3. Cách dùng Ethylhexyl Methoxycrylene

- Ethylhexyl Methoxycrylene là một chất chống nắng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Để sử dụng Ethylhexyl Methoxycrylene, bạn cần áp dụng sản phẩm chăm sóc da chứa chất này trên da trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa Ethylhexyl Methoxycrylene để bảo vệ da khi đi ra ngoài, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng đủ lượng sản phẩm và thoa đều lên da để đảm bảo hiệu quả bảo vệ tối đa.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa Ethylhexyl Methoxycrylene khi đi bơi hoặc tiếp xúc với nước, hãy đảm bảo rằng sản phẩm có khả năng chống nước để đảm bảo hiệu quả bảo vệ tối đa.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Ethylhexyl Methoxycrylene, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này và tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc da khác để bảo vệ da của bạn.

Lưu ý:

- Ethylhexyl Methoxycrylene là một chất chống nắng an toàn và được FDA chấp thuận sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da.
- Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hoạt động nào khác, có thể xảy ra một số phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ khi sử dụng Ethylhexyl Methoxycrylene.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc tác dụng phụ nào khi sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Methoxycrylene, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Methoxycrylene để đảm bảo an toàn cho bạn và em bé của bạn.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa Ethylhexyl Methoxycrylene, hãy đảm bảo rằng bạn lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethylhexyl Methoxycrylene: A New UV Filter with High Photostability and Efficacy." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 5, 2015, pp. 283-294.
2. "Ethylhexyl Methoxycrylene: A Novel UV Filter with High Photostability and Broad-Spectrum Protection." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 276-282.
3. "Ethylhexyl Methoxycrylene: A New Generation UV Filter with High Photostability and Enhanced Efficacy." Cosmetics, vol. 4, no. 4, 2017, pp. 1-13.

Undecane

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Undecane là gì?

Undecane là một hydrocarbon không màu, không mùi và không tan trong nước. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da.

2. Công dụng của Undecane

Undecane được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp vì nó có khả năng làm tăng độ bền của sản phẩm và giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó cũng có khả năng làm giảm độ nhờn trên da và tóc, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm làm sạch và chăm sóc da và tóc. Ngoài ra, Undecane còn được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

3. Cách dùng Undecane

Undecane là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Undecane trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Undecane được sử dụng để cải thiện độ bền của sản phẩm và giúp tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó cũng giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da.
- Trong sữa tắm và xà phòng: Undecane được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da. Nó cũng giúp cải thiện độ bền của sản phẩm và giúp tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Undecane được sử dụng để cải thiện độ bền của sản phẩm và giúp tăng cường khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó cũng giúp cải thiện độ mềm mượt và độ bóng của tóc.

Lưu ý:

- Undecane là một hợp chất an toàn và không gây kích ứng da khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Undecane.
- Nếu sản phẩm chứa Undecane bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Undecane ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Undecane: Chemical Product Information" by ChemSpider
2. "Undecane: Safety Data Sheet" by Sigma-Aldrich
3. "Undecane: Physical and Chemical Properties" by PubChem

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá