Tinh chất RejuvAus Ab Repair & Restore Antioxidant Serum For Oily Skin Rx1
Tinh chất

Tinh chất RejuvAus Ab Repair & Restore Antioxidant Serum For Oily Skin Rx1

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Bisabolol
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Polysorbate 20 Lecithin
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (5) thành phần
Glycerin Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract Allantoin Hyaluronic Acid Colloidal Oatmeal
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Bisabolol Hyaluronic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (5) thành phần
Citric Acid Tocopheryl Acetate Niacinamide Lactic Acid Gluconolactone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
3
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
5
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
65%
14%
21%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
-
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
1
A
(Chất tạo phức chất, Chất hấp thụ)

Tinh chất RejuvAus Ab Repair & Restore Antioxidant Serum For Oily Skin Rx1 - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Aloe Vera Juice Extract

1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Juice là gì?

Aloe Barbadensis (hay còn gọi là Aloe Vera) là một loại cây thuộc họ lô hội, được trồng ở nhiều nơi trên thế giới như Châu Phi, Châu Á và Châu Mỹ. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp, chăm sóc sức khỏe và điều trị bệnh.
Aloe Vera Juice là nước ép từ lá cây Aloe Vera, được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp và chăm sóc sức khỏe. Nó chứa nhiều chất dinh dưỡng và khoáng chất có lợi cho da và tóc, bao gồm vitamin A, C, E, B1, B2, B3, B6, B12, axit folic, canxi, magiê, kẽm và sắt.

2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Juice

Aloe Vera Juice có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm cho da: Aloe Vera Juice có khả năng dưỡng ẩm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng da.
- Giảm mụn trứng cá: Aloe Vera Juice có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm tình trạng mụn trứng cá và làm sạch da.
- Làm trắng da: Aloe Vera Juice có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Chống lão hóa: Aloe Vera Juice chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Dưỡng tóc: Aloe Vera Juice có khả năng dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Aloe Vera Juice, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Juice

- Aloe Vera Juice có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha loãng với nước hoặc các chất lỏng khác để tăng tính hiệu quả và giảm độ cay của nó.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa đều lên mặt và cổ hoặc sử dụng như mặt nạ để giữ trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn muốn sử dụng Aloe Vera Juice để làm tóc mềm mượt và dưỡng ẩm, bạn có thể pha loãng với nước và sử dụng như một loại xả sau khi gội đầu.
- Ngoài ra, Aloe Vera Juice còn có thể được sử dụng để làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc để giảm sưng tấy và đau đớn sau khi bị côn trùng cắn.

Lưu ý:

- Trước khi sử dụng Aloe Vera Juice, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với thành phần của nó.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm Aloe Vera Juice mới, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng Aloe Vera Juice để làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy đảm bảo rằng bạn đã bôi kem chống nắng trước khi ra ngoài.
- Nếu bạn đang sử dụng Aloe Vera Juice để giảm sưng tấy và đau đớn sau khi bị côn trùng cắn, hãy đảm bảo rằng bạn đã rửa sạch vết thương trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến da hoặc sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng Aloe Vera Juice.

Tài liệu tham khảo

1. "Aloe vera juice: a potential functional drink in the management of obesity and diabetes." by S. Rajasekaran, S. Sivagnanam, and S. Subramanian. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 12, 2015, pp. 7579-7587.
2. "Aloe vera juice: a potential therapeutic agent in the treatment of gastrointestinal disorders." by A. M. Hegazi and M. A. El-Sayed. Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 3, 2011, pp. 231-236.
3. "Aloe vera juice: a potential functional food for health promotion." by S. K. Singh and A. K. Yadav. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 4, 2016, pp. 1721-1729.

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.

  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.

  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Cyclodextrin

Chức năng: Chất tạo phức chất, Chất hấp thụ

1. Cyclodextrin là gì?

Cyclodextrin là một loại phân tử lớp oligosaccharide được tạo thành từ các đơn vị glucose. Cyclodextrin có khả năng hình thành các phức hợp với các hợp chất khác nhau, bao gồm các hợp chất hữu cơ và vô cơ, nhờ vào cấu trúc phân tử đặc biệt của nó. Cyclodextrin có thể được sản xuất từ tinh bột bằng cách sử dụng enzym hoặc vi khuẩn.

2. Công dụng của Cyclodextrin

Cyclodextrin được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Cyclodextrin có khả năng hình thành các phức hợp với các hợp chất khác nhau, giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Cyclodextrin cũng có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Ngoài ra, Cyclodextrin còn có khả năng hấp thụ mùi hôi và tạo mùi thơm cho sản phẩm, giúp sản phẩm trở nên thơm mát và dễ chịu hơn.

3. Cách dùng Cyclodextrin

Cyclodextrin là một loại phân tử được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có khả năng tạo thành các phức hợp với các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường hiệu quả của chúng.
Cách sử dụng Cyclodextrin trong sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng Cyclodextrin trong sản phẩm làm đẹp:
- Tăng cường độ ẩm: Cyclodextrin có khả năng giữ nước và tăng cường độ ẩm cho da. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả.
- Tăng cường hiệu quả của thành phần khác: Cyclodextrin có khả năng tạo thành phức hợp với các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường hiệu quả của chúng. Ví dụ, nó có thể tạo phức hợp với vitamin C để giúp vitamin C thẩm thấu vào da tốt hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Cyclodextrin có khả năng bảo vệ các thành phần khác trong sản phẩm khỏi sự phân hủy và oxy hóa. Vì vậy, nó thường được sử dụng để tăng cường độ bền của sản phẩm.

Lưu ý:

Mặc dù Cyclodextrin là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng nó trong sản phẩm làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Cyclodextrin có thể gây kích ứng da và dị ứng. Vì vậy, cần tuân thủ liều lượng được chỉ định trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Cyclodextrin có thể gây kích ứng da nếu sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm. Vì vậy, cần tránh sử dụng sản phẩm chứa Cyclodextrin trên da bị tổn thương.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Cyclodextrin không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng với Cyclodextrin: Nếu bạn bị dị ứng với Cyclodextrin, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Cyclodextrin có thể bị phân hủy nếu tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc nhiệt độ cao. Vì vậy, cần lưu trữ sản phẩm chứa Cyclodextrin ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng mặt trời.

Tài liệu tham khảo

1. "Cyclodextrin-based nanosponges: a versatile platform for drug delivery applications." Journal of Controlled Release, 2016.
2. "Cyclodextrin inclusion complexes: future prospects and applications." Journal of Inclusion Phenomena and Macrocyclic Chemistry, 2017.
3. "Cyclodextrin-based materials for drug delivery: a review." Journal of Materials Chemistry B, 2018.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá