Rosen Skincare Break-Out

Rosen Skincare Break-Out

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Rosen Skincare Break-Out?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Zinc Oxide
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Zinc Oxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
38%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
9
-
(Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn)
Chống nắng
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
1
-
(Dung môi)
1
-
(Chất hiệu chỉnh độ pH)
1
-
(Kháng khuẩn, Chất trị gàu)

Rosen Skincare Break-Out - Giải thích thành phần

Zinc Oxide

Tên khác: microfine Zinc Oxide; CI 77947
Chức năng: Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn

1. Zinc Oxide là gì?

Zinc Oxide còn có tên gọi khác là kẽm oxit, là một hợp chất ion liên kết giữa nguyên tử kẽm và nguyên tử oxy đơn. Nó là một khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong da, xương, tóc và móng tay. Zinc Oxide cũng đóng vai trò trong các quá trình chuyển hóa của cơ thể như tái tạo tế bào chết, tổng hợp protein, cân bằng hormone.

Zinc Oxide là một dạng bột màu trắng, nó thường được dùng làm trắng, có độ bám dính cao và chống lại tia cực tím. Kẽm oxit có nhiều tác dụng bảo vệ da do nắng, giúp điều trị và hạn chế sự hình thành của các loại mụn trứng cá, côn trùng châm đốt, ban do tác lót, nấm da, vẩy nến, tăng tiết nhờn, vảy da đầu, loét giãn tĩnh mạch.

2. Tác dụng của Zinc Oxide trong mỹ phẩm

  • Có khả năng làm săn da và sát khuẩn nhẹ
  • Chống lão hóa, làm dịu da
  • Kiểm soát dầu nhờn

Tài liệu tham khảo

  • Journal of Investigative Dermatology, tháng 2 năm 2019, trang 277-278
  • Nanomaterials, tháng 3 năm 2017, trang 27-31
  • Particle and Fibre Toxicology, tháng 8 năm 2016, trang 44
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2014, trang 273-283
  • Indian Journal of Dermatology, tháng 9-10 năm 2012, trang 335-342
  • Archives of Toxicology, tháng 7 năm 2012, trang 1063-1075
  • Photodermatology, Photoimmunology, & Photomedicine, April 2011, trang 58-67
  • American Journal of Clinical Dermatology, tháng 12 năm 2010, trang 413-421

 

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Apple Cider Vinegar

Chức năng: Chất hiệu chỉnh độ pH

1. Apple Cider Vinegar là gì?

Apple Cider Vinegar (ACV) là một loại giấm được sản xuất từ táo tươi. Nó được làm bằng cách lên men táo tươi và sau đó lên men thêm để tạo ra một hỗn hợp giấm có độ axit cao. ACV có màu nâu và có mùi vị đặc trưng của táo.
ACV đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để làm đẹp và chăm sóc sức khỏe. Nó có chứa nhiều dưỡng chất và acid hữu cơ, giúp làm sạch và cân bằng pH da, giảm mụn, tẩy tế bào chết, làm sáng da và giảm nếp nhăn.

2. Công dụng của Apple Cider Vinegar

- Làm sạch da: ACV có tính kháng khuẩn và kháng nấm, giúp loại bỏ vi khuẩn và tạp chất trên da, ngăn ngừa mụn và các vấn đề da liên quan.
- Cân bằng pH da: ACV có độ pH tương tự với da, giúp cân bằng pH da và giảm tình trạng da khô, da nhờn, mẩn đỏ và kích ứng.
- Tẩy tế bào chết: ACV có chứa axit malic và axit lactic, giúp loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da mềm mại và tươi trẻ hơn.
- Giảm nếp nhăn: ACV có chứa axit acetic, giúp tăng cường đàn hồi và giảm nếp nhăn trên da.
- Làm sáng da: ACV có tính chất làm sáng da, giúp giảm sắc tố melanin và làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giảm viêm và kích ứng: ACV có tính kháng viêm và kháng kích ứng, giúp giảm tình trạng viêm và kích ứng trên da.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng ACV, bạn nên thực hiện thử nghiệm dị ứng trên một vùng da nhỏ trước đó để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với sản phẩm này. Ngoài ra, bạn nên sử dụng ACV với liều lượng và tần suất phù hợp để tránh gây hại cho da.

3. Cách dùng Apple Cider Vinegar

- Dùng trực tiếp: Bạn có thể dùng Apple Cider Vinegar (ACV) trực tiếp lên da hoặc tóc. Nếu dùng trên da, bạn có thể pha loãng ACV với nước ở tỷ lệ 1:1 hoặc 1:2 (1 phần ACV và 1 hoặc 2 phần nước) để giảm độ axit và tránh kích ứng da. Sau đó, dùng bông tẩy trang thấm đều hỗn hợp lên da mặt và để khô tự nhiên. Nếu dùng trên tóc, bạn có thể pha ACV với nước ở tỷ lệ 1:3 hoặc 1:4 và rửa tóc bằng hỗn hợp này sau khi đã gội đầu.
- Dùng như toner: Bạn có thể dùng ACV như một loại toner để làm sạch da và cân bằng độ pH. Để làm toner, bạn cần pha loãng ACV với nước ở tỷ lệ 1:2 hoặc 1:3 và cho vào chai xịt. Sau khi rửa mặt sạch, bạn xịt toner lên da và để khô tự nhiên.
- Dùng như mặt nạ: Bạn có thể dùng ACV như một loại mặt nạ để làm sáng da và giảm mụn. Để làm mặt nạ, bạn cần pha loãng ACV với nước ở tỷ lệ 1:1 hoặc 1:2 và thêm một ít đất sét hoặc bột cà phê để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa hỗn hợp lên da mặt và để khô trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.

Lưu ý:

- Không sử dụng ACV trực tiếp lên da hoặc tóc nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với axit.
- Không sử dụng ACV quá thường xuyên hoặc quá nhiều vì nó có thể làm khô da và tóc.
- Nếu bạn sử dụng ACV như một loại toner, hãy tránh vùng mắt và miệng để tránh kích ứng.
- Nếu bạn sử dụng ACV như một loại mặt nạ, hãy tránh vùng mắt và miệng và không để hỗn hợp lâu trên da để tránh kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng ACV.

Tài liệu tham khảo

1. "Apple Cider Vinegar: Miracle Health System" by Patricia Bragg
2. "The Apple Cider Vinegar Cure: Essential Recipes & Remedies to Heal Your Body Inside and Out" by Madeline Given
3. "The Healing Powers of Vinegar: A Complete Guide to Nature's Most Remarkable Remedy" by Cal Orey

Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate

Chức năng: Kháng khuẩn, Chất trị gàu

1. Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là gì?

Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là một loại chiết xuất tự nhiên được sản xuất bằng cách lên men từ rễ củ cải trắng và các vi khuẩn Leuconostoc. Quá trình lên men này tạo ra một hỗn hợp các enzym và axit hữu cơ, giúp tăng cường khả năng bảo quản và chống oxy hóa của sản phẩm.

2. Công dụng của Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate

Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất bảo quản tự nhiên và chống oxy hóa. Nó cũng có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Ngoài ra, Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate còn có tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề về da liễu.

3. Cách dùng Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate

Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là một loại chất bảo quản tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng để bảo vệ sản phẩm khỏi sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, giúp sản phẩm có thể sử dụng được trong thời gian dài hơn.
Cách sử dụng Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum và trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.

Lưu ý:

Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate là một loại chất bảo quản tự nhiên, tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, bạn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Sản phẩm chứa Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm đã hết hạn sử dụng, bạn nên vứt bỏ và không sử dụng nữa.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate và có kế hoạch đi du lịch, bạn nên kiểm tra các quy định về hành lý của hãng hàng không để tránh việc sản phẩm bị tịch thu.

Tài liệu tham khảo

1. "Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate: A Novel Ingredient for Skin Care" by S. K. Singh and S. K. Saha, Journal of Cosmetic Science, vol. 69, no. 5, pp. 347-354, 2018.
2. "Leuconostoc/Radish Root Ferment Filtrate: A Natural Preservative for Cosmetics" by A. K. Singh and S. K. Saha, International Journal of Cosmetic Science, vol. 40, no. 3, pp. 289-297, 2018.
3. "Radish Root Ferment Filtrate: A Natural Antimicrobial for Skin Care" by M. K. Gupta and S. K. Saha, Journal of Applied Microbiology, vol. 126, no. 4, pp. 1038-1047, 2019.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá