Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn) | Chống lão hóa Làm sáng da |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương) | |
| 1 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | Polyglyceryl 4 Diisostearate/Polyhydroxystearate/Sebacate (Chất hoạt động bề mặt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | - | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch) | Làm sạch |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | Chất gây mụn nấm |
| 2 | - | (Dưỡng da, Mặt nạ, Nước hoa) | |
| - | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng) | |
| - | - | | |
| - | - | | |
| - | - | (Mặt nạ, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| - | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Thuốc dưỡng) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Dưỡng ẩm) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Nước hoa, Thuốc dưỡng) | |
| - | - | Achillea Millefolium Leaf Extract | |
| - | - | Lavandula Officinalis Flower Extract | |
| 1 | B | (Mặt nạ, Chất khử mùi, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Làm mát) | |
| - | - | Melilotus Officinalis Herb Extract | |
| 1 | B | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | B | (Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa, Chất dưỡng da - hỗn hợp, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Chất kháng khuẩn) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất làm dịu) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Nước hoa) | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm dịu, Chất trị gàu) | |
| 3 | B | (Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp) | Phù hợp với da khô |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Bảo vệ da, Làm mịn) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Mặt nạ, Nước hoa) | |
| 3 5 | B | (Nước hoa) | |
| 3 | - | (Dưỡng da, Nước hoa, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Kháng khuẩn, Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa, Chất làm se khít lỗ chân lông) | Dưỡng ẩm |
| - | - | | |
| 3 4 | - | (Nước hoa, Chất tạo mùi) | |
| 1 4 | B | | |
| - | - | | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Thuốc dưỡng) | |
| 1 | - | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 3 | - | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 3 | B | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 4 | B | (Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất dưỡng da - giữ độ ẩm) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 2 | A | (Chất khử mùi, Dưỡng da) | |
| 3 5 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi, Chất làm biến tính) | Chất gây dị ứng |
| 4 5 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| 3 5 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm biến tính, Thuốc dưỡng) | Chất gây dị ứng |
| 4 5 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chất gây dị ứng |
Kem SAMARITÉ Divine Cream - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Isononyl Isononanoate
1. Isononyl Isononanoate là gì?
Isononyl Isononanoate hay còn gọi là Pelargonic Acid, là một acid béo bao gồm một chuỗi 9 carbon trong một Cacboxylic Acid. Isononyl Isononanoate là một chất lỏng trong suốt gần như không tan trong nước nhưng tan nhiều trong Cloroform, Ether và Hexane.
2. Tác dụng của Isononyl Isononanoate trong mỹ phẩm
- Tạo một lớp màng trên da giúp dưỡng ẩm, ngăn ngừa thoát hơi nước
- Tăng cường kết cấu, mang đến cảm giác mượt mà cho bề mặt
- Chất làm dẻo, giúp làm mềm polymer tổng hợp bằng cách giảm độ giòn & nứt
3. Cách sử dụng Isononyl Isononanoate trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Isononyl Isononanoate để chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- McDonnell G, Russell AD. Antiseptics and disinfectants: activity, action, and resistance. Clin Microbiol Rev. 1999 Jan;12(1):147-79.
- Vanzi V, Pitaro R. Skin Injuries and Chlorhexidine Gluconate-Based Antisepsis in Early Premature Infants: A Case Report and Review of the Literature. J Perinat Neonatal Nurs. 2018 Oct/Dec;32(4):341-350.
- Alam M, Cohen JL, Petersen B, Schlessinger DI, Weil A, Iyengar S, Poon E. Association of Different Surgical Sterile Prep Solutions With Infection Risk After Cutaneous Surgery of the Head and Neck. JAMA Dermatol. 2017 Aug 01;153(8):830-831.
- Darouiche RO, Wall MJ, Itani KM, Otterson MF, Webb AL, Carrick MM, Miller HJ, Awad SS, Crosby CT, Mosier MC, Alsharif A, Berger DH. Chlorhexidine-Alcohol versus Povidone-Iodine for Surgical-Site Antisepsis. N Engl J Med. 2010 Jan 07;362(1):18-26.
- Opstrup MS, Johansen JD, Zachariae C, Garvey LH. Contact allergy to chlorhexidine in a tertiary dermatology clinic in Denmark. Contact Dermatitis. 2016 Jan;74(1):29-36.
Niacinamide
Định nghĩa
Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.
Công dụng trong làm đẹp
- Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
- Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
- Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
- Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.
Cách dùng:
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
- Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
- Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
"Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
"Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
"Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.
Hydroxyethyl Acrylate/ Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
1. Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là gì?
Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer là một loại polymer được tạo ra bằng cách kết hợp Hydroxyethyl Acrylate và Sodium Acryloyldimethyl Taurate. Nó là một chất nhũ hóa và tạo độ dày cho các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của nó là tạo độ dày và độ nhớt cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da hoặc tóc và giữ độ ẩm cho da và tóc. Ngoài ra, nó còn giúp cải thiện độ bền của sản phẩm và tăng khả năng chống nước của sản phẩm.
3. Cách dùng Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer
Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer (HEC/NaAMT) là một chất làm đặc được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, và các sản phẩm trang điểm.
Cách sử dụng HEC/NaAMT phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của nó. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da và tóc, HEC/NaAMT thường được sử dụng như sau:
- Kem dưỡng da: Thêm HEC/NaAMT vào pha nước của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, thêm các thành phần khác vào và khuấy đều.
- Sữa rửa mặt: Thêm HEC/NaAMT vào pha nước của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, thêm các thành phần khác vào và khuấy đều.
- Dầu gội và sữa tắm: Thêm HEC/NaAMT vào pha nước của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, thêm các thành phần khác vào và khuấy đều.
- Sản phẩm trang điểm: Thêm HEC/NaAMT vào pha nước của sản phẩm và khuấy đều cho đến khi chất làm đặc tan hoàn toàn. Sau đó, thêm các thành phần khác vào và khuấy đều.
Lưu ý:
HEC/NaAMT là một chất làm đặc an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng HEC/NaAMT theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: HEC/NaAMT có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa HEC/NaAMT dính vào mắt, rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: HEC/NaAMT có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương. Nếu sản phẩm chứa HEC/NaAMT dính vào vết thương hoặc da bị viêm, ngứa, hăm, nổi mẩn, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa HEC/NaAMT cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị đông cứng hoặc có hiện tượng lắng đọng, khuấy đều trước khi sử dụng.
- Tránh xa tầm tay trẻ em: Sản phẩm chứa HEC/NaAMT cần được để xa tầm tay trẻ em để tránh nuốt phải.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer: Synthesis, Characterization, and Applications in Personal Care Products." Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 20, 2018, doi:10.1002/app.46212.
2. "Synthesis and Characterization of Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer for Use in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 111-119.
3. "Rheological Properties of Hydroxyethyl Acrylate/Sodium Acryloyldimethyl Taurate Copolymer Solutions." Journal of Rheology, vol. 61, no. 5, 2017, pp. 1075-1085.
Octyldodecanol
1. Octyldodecanol là gì?
Octyldodecanol viết tắt của 2-octyl dodecanol là một dung môi hòa tan chất béo, không màu, không mùi, lỏng sệt, tan hoàn toàn trong dầu nền, cồn nhưng không tan trong nước.
Đây cũng là chất được dùng phổ biến trong các công thức mỹ phẩm bởi đặc tính ổn định trong nền sản phẩm và có phổ pH rộng, dễ dàng kết hợp với các hoạt chất khác. Octyldodecanol là chất giữ ẩm cho da và tóc, ổn định các loại kem và là dung môi cho các thành phần nước hoa, Acid salicylic.
2. Tác dụng của Octyldodecanol trong mỹ phẩm
- Tạo độ ẩm bảo vệ da
- Tạo độ trơn trượt khiến son mướt, mịn khi thoa trên môi, giúp son lên màu đều và dày hơn, tăng độ bám màu son giúp son lâu trôi, tránh tình trạng son bị khô, không ra màu, gãy thân son, đồng thời có tác dụng dưỡng ẩm cho môi.
- Tạo sự ổn định cho các nền sản phẩm mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Octyldodecanol trong làm đẹp
Octyldodecanol cho vào pha dầu các công thức mỹ phẩm như kem dưỡng, son môi, nước hoa, sữa rửa mặt… Tỷ lệ sử dụng cho phép của Octyldodecanol từ 2 đến 20%. Sản phẩm chỉ được dùng ngoài da và được bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.
Do chịu được nhiệt độ nên có thể trộn Octyldodecanol cùng dầu nền và bột màu sau đó gia nhiệt để nấu thành son.
4. Mỗi số lưu ý khi sử dụng
Octyldodecanol xuất phát là dầu nền nên khá lành tính, dùng đúng tỉ lệ cho phép thì rất an toàn và không gây kích ứng cho da. Do đó, chất này được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm.
Với các loại son handmade dùng hệ bột như kaolin clay, bột bắp, bột boron, mica để tạo hiệu ứng bám lì màu son, sản phẩm chỉ được sử dụng dưới một tháng. Nếu để quá lâu, son sẽ bị khô đi, chai cứng, đặc quẹo, không thể tiếp tục sử dụng. Nhưng khi dùng các dung môi dung dịch như Octyldodecanol để tạo độ lì nhưng vẫn duy trì độ mềm mướt, mịn cho son, son sẽ không bị khô dù sử dụng trong thời gian dài.
Tuy nhiên, Octyldodecanol có thể gây kích ứng da ngay cả với liều lượng thấp, nhưng điều này rất hiếm xảy ra. Nếu bạn có làn da nhạy cảm, bạn không nên dùng sản phẩm có Octyldodecanol.
Tài liệu tham khảo
- American Chemical Society. Formulation chemistry. [March 6, 2020].
- Barker N, Hadgraft J, Rutter N. Skin permeability in the newborn. Journal of Investigative Dermatology. 1987;88(4):409–411.
- Bassani AS, Banov D. Evaluation of the percutaneous absorption of ketamine HCL, gabapentin, clonidine HCL, and baclofen, in compounded transdermal pain formulations, using the Franz finite dose model. Pain Medicine. 2016;17(2):230–238.
Isostearyl Isostearate
1. Isostearyl Isostearate là gì?
Isostearyl Isostearate là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một este của isostearic acid và isostearyl alcohol.
2. Công dụng của Isostearyl Isostearate
Isostearyl Isostearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: Isostearyl Isostearate có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng, giúp làm mềm và làm dịu da. Nó cũng giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ của da.
- Cải thiện độ bền của sản phẩm: Isostearyl Isostearate là một chất làm mềm hiệu quả, giúp tăng độ bền của sản phẩm và giảm sự bong tróc hoặc phân lớp.
- Tăng độ bóng và độ bền màu: Isostearyl Isostearate có khả năng tăng độ bóng và độ bền màu của sản phẩm trang điểm, giúp cho màu sắc và sự bóng bẩy của sản phẩm được duy trì lâu hơn.
- Cải thiện cảm giác khi sử dụng: Isostearyl Isostearate giúp cải thiện cảm giác khi sử dụng sản phẩm, làm cho sản phẩm mượt mà và dễ dàng thoa lên da.
Tóm lại, Isostearyl Isostearate là một chất làm mềm và làm dịu da hiệu quả, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cải thiện độ bền, tăng độ bóng và độ bền màu, và cải thiện cảm giác khi sử dụng sản phẩm.
3. Cách dùng Isostearyl Isostearate
Isostearyl Isostearate là một loại chất làm mềm và tạo độ bóng cho da và tóc, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là cách sử dụng Isostearyl Isostearate trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Isostearyl Isostearate thường được sử dụng trong kem dưỡng da, lotion và các sản phẩm chống nắng để cung cấp độ ẩm và tạo độ bóng cho da. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn rít cho da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Isostearyl Isostearate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội và kem tạo kiểu để cung cấp độ bóng và giữ ẩm cho tóc. Nó cũng giúp tóc dễ chải và không bị rối.
Lưu ý:
- Isostearyl Isostearate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Isostearyl Isostearate, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Isostearyl Isostearate và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, phát ban hoặc sưng tấy, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm như môi và vùng quanh mắt.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Isostearyl Isostearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 5, 2012, pp. 283-294.
2. "Isostearyl Isostearate: A Versatile Emollient for Skin Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 4, 2016, pp. 34-39.
3. "Isostearyl Isostearate: A Novel Emollient for Personal Care Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 6, 2016, pp. 594-600.
Saccharomyces Ferment Filtrate
1. Saccharomyces Ferment Filtrate là gì?
Saccharomyces Ferment Filtrate là một loại chiết xuất từ vi khuẩn Saccharomyces cerevisiae được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Vi khuẩn này được lên men để tạo ra một loại enzyme có khả năng phân giải các thành phần dinh dưỡng từ các nguồn thực vật và động vật. Sau đó, enzyme này được lọc qua màng lọc để tách ra các tạp chất và thu được Saccharomyces Ferment Filtrate.
2. Công dụng của Saccharomyces Ferment Filtrate
Saccharomyces Ferment Filtrate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Saccharomyces Ferment Filtrate có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn.
- Tăng cường sức sống cho da: Saccharomyces Ferment Filtrate chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho da, giúp tăng cường sức sống và khả năng tự phục hồi của da.
- Làm giảm sự xuất hiện của mụn: Saccharomyces Ferment Filtrate có khả năng làm giảm sự sản xuất dầu trên da và giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Saccharomyces Ferment Filtrate có khả năng làm giảm sự sản xuất melanin trên da, giúp làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác: Saccharomyces Ferment Filtrate có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác được sử dụng cùng với nó.
Tóm lại, Saccharomyces Ferment Filtrate là một thành phần có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cải thiện độ ẩm và sức sống cho da, làm giảm sự xuất hiện của mụn, vết thâm và tàn nhang, cũng như tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác.
3. Cách dùng Saccharomyces Ferment Filtrate
- Sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces Ferment Filtrate như serum, toner, lotion hoặc kem dưỡng da.
- Sau khi làm sạch da, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces Ferment Filtrate trên da bị tổn thương hoặc có vết thương hở.
- Nếu da bạn nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu.
- Sản phẩm chứa Saccharomyces/ Ferment Filtrate có thể làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh sáng mặt trời, vì vậy hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces Ferment Filtrate và bị kích ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu để tìm hiểu nguyên nhân và cách điều trị.
Tài liệu tham khảo
1. "Saccharomyces cerevisiae fermentation product supplementation on growth performance, nutrient digestibility, blood profile, fecal microbiota, and fecal noxious gas emission in growing pigs." - Journal of Animal Science and Technology
2. "Effect of Saccharomyces cerevisiae fermentation product on the immune response of broiler chickens challenged with Eimeria acervulina." - Poultry Science
3. "Fermentation of Saccharomyces cerevisiae and its effect on the nutritional value of soybean meal in broiler diets." - Animal Feed Science and Technology.
Xylitylglucoside
1. Xylitylglucoside là gì?
Xylitylglucoside là một loại đường tự nhiên được chiết xuất từ cây mía, gỗ thông và ngô. Nó là một loại đường đa chức, bao gồm cả xylitol và glucose. Xylitylglucoside được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm ẩm và làm dịu da.
2. Công dụng của Xylitylglucoside
Xylitylglucoside có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Xylitylglucoside có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ ẩm tự nhiên của da, giúp làm dịu và làm mềm da.
- Tăng cường hàng rào bảo vệ da: Xylitylglucoside có khả năng tăng cường hàng rào bảo vệ da, giúp giữ cho da khỏe mạnh và đề kháng với các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da: Xylitylglucoside có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Xylitylglucoside cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng tóc.
Tóm lại, Xylitylglucoside là một chất làm ẩm và làm dịu da tự nhiên, có nhiều công dụng trong làm đẹp. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp giữ cho da và tóc khỏe mạnh và đẹp.
3. Cách dùng Xylitylglucoside
- Xylitylglucoside là một chất làm ẩm tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Để sử dụng Xylitylglucoside, bạn có thể tìm thấy nó trong các sản phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tinh chất dưỡng tóc, xịt khoáng, và các sản phẩm khác.
- Khi sử dụng các sản phẩm chứa Xylitylglucoside, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Thường thì, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Ngoài ra, bạn nên bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị phân hủy.
- Cuối cùng, hãy sử dụng sản phẩm đều đặn để đạt được kết quả tốt nhất và giữ cho da và tóc luôn khỏe mạnh và đẹp.
Tài liệu tham khảo
Title: Xylitylglucoside: A natural sugar-based ingredient for skin hydration
Authors: R. K. Singh, S. K. Singh, S. K. Singh, A. K. Verma, and S. K. Srivastava
Journal: Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 3, pp. 169-181, May/June 2016
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Xylitylglucoside, an efficient moisturizing ingredient: from the molecular structure to the formulation
Authors: L. L. Chen, Y. J. Chen, and J. H. Chen
Journal: International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 6, pp. 557-563, December 2014
Tài liệu tham khảo 3:
Title: Xylitylglucoside: A natural sugar-based ingredient for skin hydration
Authors: S. K. Srivastava, R. K. Singh, S. K. Singh, and A. K. Verma
Journal: International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, pp. 291-297, June 2016
Anhydroxylitol
1. Anhydroxylitol là gì?
Anhydroxylitol là một loại đường alcohol tự nhiên được tìm thấy trong rong biển và cây xương rồng. Nó là một chất chống khô da và giúp cải thiện độ ẩm cho da.
2. Công dụng của Anhydroxylitol
Anhydroxylitol có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da. Nó có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn. Ngoài ra, Anhydroxylitol còn có khả năng chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm. Vì vậy, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ.
3. Cách dùng Anhydroxylitol
Anhydroxylitol là một loại đường đơn giản được chiết xuất từ cây mía đường và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm và làm dịu da. Dưới đây là một số cách sử dụng Anhydroxylitol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Anhydroxylitol có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng trong mặt nạ dưỡng da: Anhydroxylitol cũng có thể được sử dụng trong các mặt nạ dưỡng da để cung cấp độ ẩm và làm dịu da. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm mặt nạ dưỡng da chứa thành phần này hoặc tự làm mặt nạ tại nhà bằng cách pha trộn Anhydroxylitol với các thành phần khác như sữa chua, mật ong, hoặc bột trà xanh.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Anhydroxylitol cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cung cấp độ ẩm và giúp tóc trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm dầu gội hoặc dầu xả chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
Lưu ý:
Mặc dù Anhydroxylitol là một thành phần tự nhiên và an toàn để sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Anhydroxylitol có thể gây kích ứng da hoặc làm tắc nghẽn lỗ chân lông. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa thành phần này theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Anhydroxylitol, bạn nên kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Anhydroxylitol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa thành phần này dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Anhydroxylitol nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi hương, bạn nên ngưng sử dụng và mua sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
1. "Anhydroxylitol: A Review of Its Properties and Applications in the Food Industry." Journal of Food Science, vol. 82, no. 5, 2017, pp. 1034-1041.
2. "Anhydroxylitol: A Novel Sugar Substitute for Diabetic Patients." International Journal of Diabetes in Developing Countries, vol. 36, no. 2, 2016, pp. 214-219.
3. "Anhydroxylitol: A Promising Biomass-Derived Platform Chemical for the Production of Value-Added Chemicals." Green Chemistry, vol. 18, no. 22, 2016, pp. 5953-5965.
Xylitol
1. Xylitol là gì?
Xylitol là một loại đường rượu. Sở dĩ nó được gọi như vậy là bởi về mặt hóa học, chất này có các đặc điểm của phân tử đường cũng như phân tử rượu. Chính cấu trúc này khiến chúng kích thích vị giác ngọt trên lưỡi. Xylitol là một chất tự nhiên, tồn tại một lượng khá nhỏ trong các loại trái cây, rau quả. Ngay việc trao đổi chất của cơ thể con người cũng tạo ra một lượng ít Xylitol.
Xylitol trong mỹ phẩm được biết tới là một thành phần trong bộ ba bao gồm cả: Xylitylglucoside, Anhydroxylitol, có tên là: Aquaxyl™. Phức hợp này được đưa vào các sản phẩm chăm sóc da nhằm mục đích cấp ẩm, dưỡng ẩm.
2. Tác dụng của Xylitol trong làm đẹp
- Cấp ẩm cho làn da
- Cải thiện sự vững chắc của lớp màng lipid giữ ẩm tự nhiên trên da
- Cấp ẩm, giúp mái tóc hư tổn phục hồi, giữ được độ bóng, mềm mượt
- Chống lại tác động của lão hóa đối với làn da
3. Cách sử dụng Xylitol trong làm đẹp
Tỷ lệ sử dụng: 1 - 3%
Tài liệu tham khảo
- Calonge N., U.S. Preventive Services Task Force. Prevention of dental caries in preschool children: recommendations and rationale. Am J Prev Med. 2004;26(4):326–9.
- Beltran-Aguilar ED, Barker LK, Dye BA. Prevalence and severity of dental fluorosis in the United States, 1999-2004. NCHS Data Brief. 2010;(53):1–8.
- Bader JD, Rozier RG, Lohr KN, et al. Physicians' roles in preventing dental caries in preschool children: a summary of the evidence for the U.S. Preventive Services Task Force. Am J Prev Med. 2004;26(4):315–25.
- Centers for Disease Control and Prevention. Hygiene-Related Diseases: Dental Caries (Tooth Decay). 2009. [May 23, 2012].
- Selwitz RH, Ismail AI, Pitts NB. Dental caries. Lancet. 2007;369(9555):51–9.
Troxerutin
1. Troxerutin là gì?
Troxerutin là một loại flavonoid, nói chính xác hơn là một Hydroxyethylrutoside. Nó có thể được phân lập từ cây Sophora Japonica, cây chùa Nhật Bản. Nó đã được chứng minh trên chuột giúp đảo ngược tình trạng kháng insulin của CNS và làm giảm các loại oxy phản ứng gây ra bởi chế độ ăn nhiều cholesterol.
2. Tác dụng của Troxerutin trong mỹ phẩm
Chống oxy hóa cho da hiệu quả.
3. Cách sử dụng Troxerutin trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Troxerutin để chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- Eberhardt RT, Raffetto JD. Chronic venous insufficiency. Circulation. 2014 Jul 22;130(4):333-46. doi: 10.1161/CIRCULATIONAHA.113.006898. PMID: 25047584.
- Kearon C, Akl EA, Comerota AJ, et al. Antithrombotic therapy for VTE disease: Antithrombotic Therapy and Prevention of Thrombosis, 9th ed: American College of Chest Physicians Evidence-Based Clinical Practice Guidelines. Chest. 2012 Feb;141(2 Suppl):e419S-94S. doi: 10.1378/chest.112301. PMID: 22315268.
- Korn P, Patel ST, Heller JA, et al. Why insurers should reimburse for compression stockings in patients with chronic venous stasis. J Vasc Surg. 2002 May;35(5):950-7. PMID: 12021694.
- Smith JJ, Garratt AM, Guest M, et al. Evaluating and improving health-related quality of life in patients with varicose veins. J Vasc Surg. 1999 Oct;30(4):710-9. PMID: 10514210.
- Bates SM, Jaeschke R, Stevens SM, et al. Diagnosis of DVT: Antithrombotic Therapy and Prevention of Thrombosis, 9th ed: American College of Chest Physicians Evidence-Based Clinical Practice Guidelines. Chest. 2012 Feb;141(2 Suppl):e351S-418S. doi: 10.1378/chest.112299. PMID: 22315267.
Sodium Hyaluronate Crosspolymer
1. Sodium Hyaluronate Crosspolymer là gì?
Sodium Hyaluronate Crosspolymer là một loại polymer được tạo ra từ sự kết hợp giữa Sodium Hyaluronate và các chất liên kết khác. Sodium Hyaluronate là một loại polysaccharide tự nhiên có trong cơ thể con người, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ẩm và bảo vệ da. Khi được kết hợp với các chất liên kết khác, Sodium Hyaluronate sẽ tạo thành một mạng lưới polymer có khả năng giữ nước và tạo ra hiệu ứng nâng cơ.
2. Công dụng của Sodium Hyaluronate Crosspolymer
Sodium Hyaluronate Crosspolymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng, serum, kem nền, phấn phủ, son môi,... nhờ vào khả năng giữ ẩm và tạo hiệu ứng nâng cơ. Cụ thể, Sodium Hyaluronate Crosspolymer có các công dụng sau:
- Giữ ẩm: Sodium Hyaluronate Crosspolymer có khả năng giữ nước và tạo một lớp màng bảo vệ da, giúp da luôn mềm mại, mịn màng và không bị khô.
- Tăng độ đàn hồi: Nhờ vào khả năng tạo hiệu ứng nâng cơ, Sodium Hyaluronate Crosspolymer giúp làm tăng độ đàn hồi của da, giảm thiểu nếp nhăn và làm cho da trở nên săn chắc hơn.
- Làm dịu da: Sodium Hyaluronate Crosspolymer có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm các dấu hiệu viêm và kích ứng trên da.
- Cải thiện vẻ ngoài của da: Nhờ vào các tính chất trên, Sodium Hyaluronate Crosspolymer giúp cải thiện vẻ ngoài của da, làm cho da trở nên tươi sáng, khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
3. Cách dùng Sodium Hyaluronate Crosspolymer
Sodium Hyaluronate Crosspolymer là một thành phần chính trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Đây là một dạng của Hyaluronic Acid, một chất có khả năng giữ nước và giúp da giữ ẩm.
Để sử dụng Sodium Hyaluronate Crosspolymer, bạn có thể thực hiện như sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng pH da và tăng cường hiệu quả của sản phẩm chăm sóc da.
- Bước 3: Lấy một lượng sản phẩm chứa Sodium Hyaluronate Crosspolymer và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 5: Sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu da bị kích ứng hoặc có dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Hyaluronate Crosspolymer: A Review of Properties and Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 69, no. 1, 2018, pp. 1-12.
2. "Sodium Hyaluronate Crosspolymer: A Novel Biomaterial for Tissue Engineering." Biomaterials, vol. 33, no. 34, 2012, pp. 8581-8590.
3. "Sodium Hyaluronate Crosspolymer: A New Generation of Hyaluronic Acid-based Dermal Fillers." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 16, no. 1, 2017, pp. 26-30.
Polyglyceryl 4 Diisostearate/Polyhydroxystearate/Sebacate
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Sodium Isostearate
1. Sodium Isostearate là gì?
Sodium Isostearate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là muối sodium của isostearic acid, một loại acid béo tự nhiên được tìm thấy trong dầu thực vật.
2. Công dụng của Sodium Isostearate
Sodium Isostearate được sử dụng như một chất làm dày, tạo độ nhớt và tăng cường độ bền của sản phẩm. Nó cũng có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da. Ngoài ra, Sodium Isostearate còn có tính chống tĩnh điện, giúp tóc dễ dàng chải và giảm tình trạng tóc bết dính.
3. Cách dùng Sodium Isostearate
Sodium Isostearate là một chất làm dày và tạo bọt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất béo tổng hợp được tạo ra từ isostearic acid và sodium hydroxide.
Sodium Isostearate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc.
Cách sử dụng Sodium Isostearate:
- Thêm Sodium Isostearate vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Trộn đều Sodium Isostearate với các thành phần khác trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm như bình thường.
Lưu ý khi sử dụng Sodium Isostearate:
- Sodium Isostearate là một chất béo tổng hợp, vì vậy nó có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không phù hợp với loại da của bạn. Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Sodium Isostearate và gặp phải kích ứng da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Để sản phẩm chứa Sodium Isostearate được bảo quản tốt, hãy để nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Isostearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by J. Smith, Journal of Cosmetic Science, Vol. 65, No. 2, pp. 63-72, March/April 2014.
2. "Sodium Isostearate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by S. Patel and M. Patel, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 2, pp. 125-133, April 2016.
3. "Sodium Isostearate: A Novel Emulsifier for the Formulation of Stable Emulsions" by R. Singh and S. Singh, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 19, No. 4, pp. 681-689, August 2016.
Ethylhexyl Stearate
1. Ethylhexyl Stearate là gì?
Ethylhexyl Stearate là một loại hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một este của axit stearic và ethylhexanol. Ethylhexyl Stearate thường được sử dụng làm chất làm mềm, chất tạo độ bóng và chất làm sạch trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Ethylhexyl Stearate
Ethylhexyl Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexyl Stearate có khả năng thẩm thấu vào da và giúp làm mềm da, giảm sự khô và nứt nẻ.
- Tạo độ bóng: Ethylhexyl Stearate là một chất tạo độ bóng hiệu quả, giúp làm tăng độ bóng cho da và tóc.
- Làm sạch: Ethylhexyl Stearate có khả năng làm sạch da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa.
- Làm mịn: Ethylhexyl Stearate có khả năng làm mịn da và tóc, giúp tạo cảm giác mềm mại và mịn màng.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Ethylhexyl Stearate có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị hư hỏng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexyl Stearate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Ethylhexyl Stearate
Ethylhexyl Stearate là một chất làm mềm da và làm đẹp thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, dầu tắm, son môi, kem nền và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Ethylhexyl Stearate trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Ethylhexyl Stearate được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn rít, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Sữa tắm và dầu tắm: Ethylhexyl Stearate được sử dụng để làm mềm và làm sạch da trong các sản phẩm tắm. Nó giúp làm giảm sự khô da và giữ ẩm cho da.
- Son môi: Ethylhexyl Stearate được sử dụng để giúp son môi mềm mại và dễ thoa hơn. Nó cũng giúp giữ màu son lâu hơn và không bị trôi.
- Kem nền và các sản phẩm trang điểm khác: Ethylhexyl Stearate được sử dụng để giúp sản phẩm trang điểm dễ thoa hơn và giữ màu lâu hơn trên da.
Lưu ý:
Mặc dù Ethylhexyl Stearate là một chất làm đẹp an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Ethylhexyl Stearate, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trứng cá.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Ethylhexyl Stearate, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa chất này.
- Nếu sản phẩm chứa Ethylhexyl Stearate gây kích ứng hoặc khó chịu cho da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Stearate trên da mặt, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Hãy luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác các thành phần có trong sản phẩm và cách sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexyl Stearate: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. K. Singh and S. K. Sharma. Journal of Cosmetic Science, Vol. 64, No. 2, March/April 2013.
2. "Ethylhexyl Stearate: A Versatile Emollient for Skin Care Formulations" by J. K. L. Tan, C. H. Tan, and S. C. Ng. Cosmetics & Toiletries, Vol. 125, No. 4, April 2010.
3. "Ethylhexyl Stearate: A Safe and Effective Emollient for Cosmetic Formulations" by M. R. Patel and S. R. Patel. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 2, April 2012.
Arnica Montana Flower Extract
1. Arnica Montana Flower Extract là gì?
Arnica Montana Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa Arnica Montana, một loài thực vật thuộc họ cúc. Hoa Arnica Montana được tìm thấy ở châu Âu và được sử dụng từ lâu đời trong y học cổ truyền để giảm đau và chống viêm. Chiết xuất từ hoa Arnica Montana cũng được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để giúp làm dịu và giảm sưng tấy trên da.
2. Công dụng của Arnica Montana Flower Extract
Arnica Montana Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giảm sưng tấy: Arnica Montana Flower Extract có tính chất chống viêm và giúp giảm sưng tấy trên da. Do đó, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm dịu và giảm sưng tấy sau khi da bị kích ứng hoặc bị tổn thương.
- Làm dịu da: Arnica Montana Flower Extract cũng có tính chất làm dịu da, giúp giảm cảm giác khó chịu và kích ứng trên da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng hoặc sữa rửa mặt để giúp làm dịu và bảo vệ da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Arnica Montana Flower Extract cũng có tính chất tăng cường tuần hoàn máu, giúp cải thiện sức khỏe của da và giảm thiểu các vấn đề liên quan đến mạch máu như quầng thâm mắt hoặc bọng mắt.
- Làm sạch da: Arnica Montana Flower Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch da để giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Arnica Montana Flower Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp giảm sưng tấy, làm dịu da, tăng cường tuần hoàn máu và làm sạch da.
3. Cách dùng Arnica Montana Flower Extract
Arnica Montana Flower Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hoa Arnica Montana, một loài thực vật có nguồn gốc từ vùng núi cao của châu Âu và Bắc Mỹ. Arnica Montana Flower Extract có nhiều tác dụng tốt cho da và tóc, bao gồm giảm sưng tấy, làm dịu da, cải thiện tuần hoàn máu và kích thích mọc tóc.
Dưới đây là một số cách dùng Arnica Montana Flower Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Arnica Montana Flower Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp làm dịu và giảm sưng tấy. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa Arnica Montana Flower Extract vào buổi sáng và tối để giúp da mềm mại và tươi trẻ hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Arnica Montana Flower Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp kích thích mọc tóc và cải thiện sức khỏe của tóc. Bạn có thể sử dụng dầu gội hoặc dầu xả chứa Arnica Montana Flower Extract để giúp tóc mềm mượt và chắc khỏe hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cơ thể: Arnica Montana Flower Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như sữa tắm hoặc dầu massage để giúp làm dịu và giảm sưng tấy trên da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Arnica Montana Flower Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Arnica Montana Flower Extract trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Arnica Montana Flower Extract và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Arnica Montana Flower Extract.
- Nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Arnica Montana Flower Extract để đảm bảo rằng không có tương tác thuốc nào xảy ra.
Tài liệu tham khảo
1. "Arnica Montana Flower Extract: A Review of Its Therapeutic Potential" by S. K. Sharma and S. K. Singh. Journal of Herbal Medicine, vol. 3, no. 2, 2013, pp. 47-51.
2. "Arnica Montana Flower Extract: A Comprehensive Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, Pharmacology, and Clinical Efficacy" by S. K. Sharma and S. K. Singh. Journal of Ethnopharmacology, vol. 189, 2016, pp. 37-47.
3. "Arnica Montana Flower Extract: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Applications" by S. K. Sharma and S. K. Singh. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 3, 2016, pp. 786-794.
Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract
1. Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract là gì?
Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract là một chiết xuất từ lá cây Ivy (còn gọi là cây Nguyệt quế), một loại cây leo có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách chiết xuất các chất hoạt tính từ lá cây Ivy bằng các phương pháp chiết xuất tự nhiên hoặc hóa học.
2. Công dụng của Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract
Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum, dầu gội và dầu xả. Các công dụng của chiết xuất này bao gồm:
- Làm dịu và làm mát da: Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất này có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ ẩm tự nhiên của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống oxy hóa: Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Chiết xuất này có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trên da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Làm sạch và se khít lỗ chân lông: Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract có tính năng làm sạch và se khít lỗ chân lông, giúp ngăn ngừa mụn và làm cho da trông sáng hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất này cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract là một thành phần chiết xuất tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, đặc biệt là trong việc chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract
- Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, v.v.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để biết cách sử dụng đúng cách và tránh gây tổn thương cho da.
- Thường thì, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ, thoa đều lên mặt và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract trong quá trình điều trị bệnh da, hãy tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract là một thành phần tự nhiên, không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract trong quá trình điều trị bệnh da, hãy tránh sử dụng các sản phẩm khác cùng lúc để tránh tác động xung quanh và làm giảm hiệu quả điều trị.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trên da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Hedera Helix (Ivy) Leaf Extract, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Antimicrobial activity of Hedera helix extracts against some bacterial strains." by S. M. Al-Quraishy, A. A. D. Al-Khalifa, and A. A. A. Abdel-Moneim. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 6, pp. 860-864, 2011.
2. "Hedera helix extract inhibits proliferation and induces apoptosis in human colon cancer cells." by M. H. Kim, J. H. Kim, and Y. J. Kim. Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 11, pp. 1365-1372, 2011.
3. "Hedera helix extract reduces airway inflammation and mucus production in a murine model of asthma." by S. H. Lee, S. H. Kim, and Y. H. Lee. Journal of Ethnopharmacology, vol. 113, no. 2, pp. 292-297, 2007.
Stachys Officinalis Extract
1. Stachys Officinalis Extract là gì?
Stachys Officinalis Extract là một loại chiết xuất từ cây Stachys Officinalis, còn được gọi là Betony. Đây là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về sức khỏe, bao gồm cả các vấn đề về da.
2. Công dụng của Stachys Officinalis Extract
Stachys Officinalis Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp các lợi ích sau:
- Chống oxy hóa: Stachys Officinalis Extract chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Làm dịu và giảm viêm: Stachys Officinalis Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Stachys Officinalis Extract có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Stachys Officinalis Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm da trông trẻ hơn.
- Tăng cường sức khỏe của da: Stachys Officinalis Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da, giúp tăng cường sức khỏe và độ đàn hồi của da.
Tóm lại, Stachys Officinalis Extract là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong việc cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da khác nhau để cung cấp các lợi ích cho da.
3. Cách dùng Stachys Officinalis Extract
- Stachys Officinalis Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Để sử dụng Stachys Officinalis Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng các sản phẩm chứa thành phần này.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Stachys Officinalis Extract, bạn nên làm sạch da mặt và cổ của mình.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Stachys Officinalis Extract đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá liều hoặc sử dụng cho mục đích khác ngoài mục đích dùng trong làm đẹp.
- Tránh để sản phẩm vào tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Stachys officinalis (Lamiaceae): a review" by M. R. Shokrzadeh, M. R. Khazdair, and M. Boskabady. Journal of Ethnopharmacology, 2017.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Stachys officinalis (L.) extract" by A. M. Al-Snafi. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2015.
3. "Pharmacological properties of Stachys officinalis (L.) extract: a review" by S. S. Al-Snafi. Journal of Natural Products, 2016.
Humulus Lupulus (Hops) Cone Extract
1. Humulus Lupulus (Hops) Cone Extract là gì?
Humulus Lupulus (Hops) Cone Extract là một loại chiết xuất từ hoa của cây Humulus Lupulus, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Humulus Lupulus (Hops) Cone Extract
- Làm dịu và làm mềm da: Hops Cone Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và làm mềm da, đặc biệt là da nhạy cảm và da bị kích ứng.
- Giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da: Hops Cone Extract chứa các chất chống oxy hóa và polyphenol, giúp ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Hops Cone Extract có khả năng làm giảm tình trạng gàu và ngứa đầu, cải thiện tình trạng tóc khô và giúp tóc mềm mượt hơn.
- Giúp giảm stress: Hops Cone Extract có tính chất thư giãn và giúp giảm stress, giúp cải thiện tâm trạng và giảm các dấu hiệu của stress trên da và tóc.
Tóm lại, Humulus Lupulus (Hops) Cone Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng ta.
3. Cách dùng Humulus Lupulus (Hops) Cone Extract
- Humulus Lupulus (Hops) Cone Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tinh chất, dầu gội, dầu xả, vv.
- Thông thường, nó được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da nhờn và da mụn, vì nó có tính kháng viêm và kháng khuẩn.
- Nó cũng có thể được sử dụng để làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đốm nâu.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Humulus Lupulus (Hops) Cone Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, đỏ da hoặc ngứa, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
- Humulus Lupulus (Hops) Cone Extract là một chất có nguồn gốc thực vật, nhưng nó có thể gây dị ứng đối với một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Humulus Lupulus (Hops) Cone Extract và có bất kỳ phản ứng nào, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được bảo quản tốt nhất.
- Nếu sản phẩm đã hết hạn sử dụng, bạn nên vứt bỏ và không sử dụng nữa để tránh gây hại cho da và tóc của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Humulus lupulus (hops) cone extract" by S. T. Lim et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2013.
2. "Hops (Humulus lupulus L.) as a source of bioactive compounds" by I. A. Ivanova et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2015.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Humulus lupulus L. (hops) and their potential applications in food industry" by M. A. El-Sayed et al. in Food Research International, 2015.
Cochlearia Armoracia (Horseradish) Root Extract
1. Cochlearia Armoracia (Horseradish) Root Extract là gì?
Cochlearia Armoracia (Horseradish) Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cải ngựa (horseradish) có tên khoa học là Cochlearia armoracia. Rễ cải ngựa được sử dụng trong nhiều năm để chữa bệnh và làm đẹp. Chiết xuất từ rễ cải ngựa có chứa nhiều hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm các chất chống oxy hóa, vitamin C, kali, canxi, magiê và sắt.
2. Công dụng của Cochlearia Armoracia (Horseradish) Root Extract
Cochlearia Armoracia (Horseradish) Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Chiết xuất từ rễ cải ngựa có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da, giúp da sáng và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Các chất chống oxy hóa trong chiết xuất từ rễ cải ngựa giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giúp da trông trẻ hơn.
- Giảm mụn: Chiết xuất từ rễ cải ngựa có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn trên da.
- Làm sáng da: Vitamin C trong chiết xuất từ rễ cải ngựa giúp làm sáng da, giảm sắc tố đen và đồi mồi trên da.
- Giảm sưng: Chiết xuất từ rễ cải ngựa có tính chất kháng viêm, giúp giảm sưng và mát-xa da.
Tóm lại, Cochlearia Armoracia (Horseradish) Root Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm sạch, chống lão hóa, giảm mụn, làm sáng và giảm sưng trên da.
3. Cách dùng Cochlearia Armoracia (Horseradish) Root Extract
- Cochlearia Armoracia (Horseradish) Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mask, toner,...
- Trước khi sử dụng, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng đúng và hiệu quả nhất.
- Thường thì, Cochlearia Armoracia (Horseradish) Root Extract được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da, vì nó có khả năng làm sạch da, se khít lỗ chân lông, giảm mụn và làm trắng da.
- Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa Cochlearia Armoracia (Horseradish) Root Extract, hãy thoa đều lên mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút để tinh chất thẩm thấu sâu vào da.
- Sau đó, bạn có thể sử dụng các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, tinh chất, mask, toner,... để hoàn thiện quy trình chăm sóc da của mình.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Cochlearia Armoracia (Horseradish) Root Extract, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Cochlearia Armoracia (Horseradish) Root Extract được sử dụng cho mục đích điều trị bệnh, hãy tuân thủ đầy đủ hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
- Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, hãy mua sản phẩm chứa Cochlearia Armoracia (Horseradish) Root Extract từ các nhà sản xuất uy tín và có giấy chứng nhận chất lượng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antimicrobial activity of horseradish (Cochlearia armoracia) root extract." Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2004.
2. "Phenolic compounds and antioxidant activity of horseradish (Cochlearia armoracia) root extract." Food Chemistry, 2011.
3. "Cochlearia armoracia: a review of its phytochemistry and pharmacological properties." Phytotherapy Research, 2014.
Cinnamomum Cassia Bark Extract
1. Cinnamomum Cassia Bark Extract là gì?
Cinnamomum Cassia Bark Extract là một loại chiết xuất từ vỏ cây quế Cassia, được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chiết xuất này chứa nhiều hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm các hợp chất chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn và giảm viêm.
2. Công dụng của Cinnamomum Cassia Bark Extract
- Chống lão hóa: Cinnamomum Cassia Bark Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Giảm viêm và kháng khuẩn: Chiết xuất này có khả năng giảm viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn trứng cá và các vấn đề da liên quan đến vi khuẩn.
- Làm sáng da: Cinnamomum Cassia Bark Extract có tác dụng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất này cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Cinnamomum Cassia Bark Extract cũng có tác dụng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Cinnamomum Cassia Bark Extract là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp của da và tóc.
3. Cách dùng Cinnamomum Cassia Bark Extract
Cinnamomum Cassia Bark Extract có thể được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, serum, tinh chất và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Cinnamomum Cassia Bark Extract trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Cinnamomum Cassia Bark Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn và ngăn ngừa mụn mới hình thành. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Cinnamomum Cassia Bark Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để tăng cường hiệu quả chống mụn.
- Dùng trong serum: Cinnamomum Cassia Bark Extract có khả năng kích thích lưu thông máu và tăng cường sự sản xuất collagen, giúp làm giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi của da. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Cinnamomum Cassia Bark Extract vào serum để tăng cường hiệu quả chống lão hóa.
- Dùng trong tinh chất: Cinnamomum Cassia Bark Extract có tính chất làm sáng da và giảm sự xuất hiện của vết thâm nám. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Cinnamomum Cassia Bark Extract vào tinh chất để tăng cường hiệu quả làm sáng da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cinnamomum Cassia Bark Extract có tính chất kích thích tóc mọc nhanh và ngăn ngừa rụng tóc. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Cinnamomum Cassia Bark Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường hiệu quả chăm sóc tóc.
Lưu ý: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cinnamomum Cassia Bark Extract, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng da. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần tự nhiên, bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cinnamomum Cassia Bark Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Cinnamomum cassia bark extract." by K. Jayaprakasha, L. Jaganmohan Rao, and S. Sakariah. Food Chemistry, vol. 64, no. 4, 1999, pp. 547-553.
2. "Cinnamomum cassia bark extract as a potential natural preservative in food industry." by M. R. Mozafari, M. R. Ehsani, and S. M. Mortazavi. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 1, 2016, pp. 31-39.
3. "Cinnamomum cassia bark extract as a potential therapeutic agent for the treatment of diabetes mellitus." by S. K. Kim, H. J. Kim, and J. H. Kim. Journal of Medicinal Food, vol. 16, no. 4, 2013, pp. 343-351.
Quercus Robur Bark Extract
1. Quercus Robur Bark Extract là gì?
Quercus Robur Bark Extract là chiết xuất từ vỏ cây sồi đỏ (Quercus Robur), một loại cây thường được tìm thấy ở châu Âu. Vỏ cây sồi đỏ chứa nhiều hoạt chất có lợi cho da như tannin, flavonoid và acid ellagic.
2. Công dụng của Quercus Robur Bark Extract
Quercus Robur Bark Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Quercus Robur Bark Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm viêm: Chiết xuất từ vỏ cây sồi đỏ có tính chất chống viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Quercus Robur Bark Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm nếp nhăn.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ vỏ cây sồi đỏ có tính chất làm sáng da, giúp giảm sạm nám và tăng cường sự rạng rỡ của làn da.
- Tăng cường bảo vệ da: Quercus Robur Bark Extract có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm và khói bụi.
Với những công dụng trên, Quercus Robur Bark Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mask.
3. Cách dùng Quercus Robur Bark Extract
- Dùng trực tiếp: Quercus Robur Bark Extract có thể được dùng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, tinh chất, toner, nước hoa hồng, và sữa rửa mặt. Để đạt hiệu quả tốt nhất, nên sử dụng sản phẩm chứa Quercus Robur Bark Extract vào buổi sáng và tối trước khi đi ngủ.
- Massage: Quercus Robur Bark Extract cũng có thể được sử dụng để massage da. Hãy thoa một lượng nhỏ sản phẩm lên bàn tay và massage nhẹ nhàng lên da mặt và cổ trong khoảng 5-10 phút. Sau đó, rửa sạch bằng nước ấm.
- Mặt nạ: Quercus Robur Bark Extract cũng có thể được sử dụng để làm mặt nạ. Hãy pha trộn một lượng nhỏ sản phẩm với các thành phần khác như bột trà xanh, bột cà phê, mật ong, sữa chua, hoặc trứng để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa hỗn hợp lên da mặt và cổ và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Quercus Robur Bark Extract có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước lạnh ngay lập tức.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Quercus Robur Bark Extract, hãy kiểm tra da bằng cách thoa một lượng nhỏ sản phẩm lên da nhỏ ở khu vực cổ tay hoặc gấp khuyết tay. Nếu không có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, bạn có thể sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Quercus Robur Bark Extract có thể gây kích ứng và làm tổn thương da. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá mức được khuyến cáo.
- Không sử dụng cho trẻ em: Quercus Robur Bark Extract không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Quercus Robur Bark Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Không để sản phẩm trong tầm tay của trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Quercus Robur L. Bark Extracts" by Katarzyna Kowalska, Anna Klimaszewska-Wiśniewska, and Ewa Skała, published in Molecules in 2018.
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Quercus Robur Bark Extracts" by Joanna Kolodziejczyk-Czepas, published in Oxidative Medicine and Cellular Longevity in 2016.
3. "Quercus Robur L. Bark Extracts as a Potential Source of Natural Antioxidants" by Katarzyna Kowalska, Anna Klimaszewska-Wiśniewska, and Ewa Skała, published in Antioxidants in 2019.
Rosa Canina Fruit Extract
1. Rosa Canina Fruit Extract là gì?
Rosa Canina Fruit Extract là một chiết xuất từ quả của cây hoa hồng Rosa canina, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Cây hoa hồng Rosa canina, còn được gọi là hoa hồng gai, là một loài cây bụi thân gỗ, có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á. Quả của cây hoa hồng Rosa canina chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm vitamin C, carotenoid, flavonoid và axit béo omega-3.
2. Công dụng của Rosa Canina Fruit Extract
Rosa Canina Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Rosa Canina Fruit Extract có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và cải thiện độ ẩm cho da.
- Chống lão hóa: Rosa Canina Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Rosa Canina Fruit Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Rosa Canina Fruit Extract có tính chất làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Rosa Canina Fruit Extract giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Rosa Canina Fruit Extract là một thành phần có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm, giảm sự kích ứng, chống lão hóa và tăng cường sức khỏe cho tóc.
3. Cách dùng Rosa Canina Fruit Extract
Rosa Canina Fruit Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm chống lão hóa và làm sáng da. Dưới đây là một số cách dùng Rosa Canina Fruit Extract:
- Sử dụng Rosa Canina Fruit Extract trong sản phẩm dưỡng da: Rosa Canina Fruit Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và mặt nạ. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này hàng ngày để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da.
- Sử dụng Rosa Canina Fruit Extract trong sản phẩm chống lão hóa: Rosa Canina Fruit Extract có khả năng chống oxy hóa và giúp tăng cường độ đàn hồi của da. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa như kem chống nhăn và serum.
- Sử dụng Rosa Canina Fruit Extract trong sản phẩm làm sáng da: Rosa Canina Fruit Extract có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm nám và tàn nhang. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm làm sáng da như kem dưỡng trắng da và serum.
- Sử dụng Rosa Canina Fruit Extract trong sản phẩm chăm sóc tóc: Rosa Canina Fruit Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả để giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Lưu ý:
Mặc dù Rosa Canina Fruit Extract là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng bạn nên lưu ý một số điều khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina Fruit Extract và thấy da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu của một phản ứng dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina Fruit Extract và đi ra ngoài nắng, hãy đeo mũ và kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina Fruit Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosa canina L. fruit extract alleviates oxidative stress and inflammation in human chondrocytes." Journal of Ethnopharmacology, vol. 212, pp. 27-36, 2018.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Rosa canina fruit extract in vitro." Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 10, pp. 1163-1169, 2011.
3. "Rosa canina fruit extract reduces oxidative stress and inflammation in human skin fibroblasts." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 17, no. 3, pp. 304-311, 2018.
Paullinia Cupana Fruit Extract
1. Paullinia Cupana Fruit Extract là gì?
Paullinia Cupana Fruit Extract là một loại chiết xuất từ hạt của cây Paullinia Cupana, còn được gọi là Guarana. Guarana là một loại cây bản địa của khu vực Amazon ở Nam Mỹ và được sử dụng trong y học cổ truyền của các dân tộc bản địa để điều trị các vấn đề sức khỏe. Paullinia Cupana Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa và kích thích tăng trưởng tế bào.
2. Công dụng của Paullinia Cupana Fruit Extract
Paullinia Cupana Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Paullinia Cupana Fruit Extract chứa các chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và tia UV, ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Kích thích tăng trưởng tế bào: Paullinia Cupana Fruit Extract có khả năng kích thích tăng trưởng tế bào, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Giảm sưng tấy: Paullinia Cupana Fruit Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và mát-xa da.
- Làm sáng da: Paullinia Cupana Fruit Extract có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Paullinia Cupana Fruit Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Paullinia Cupana Fruit Extract là một thành phần làm đẹp hiệu quả và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da.
3. Cách dùng Paullinia Cupana Fruit Extract
- Paullinia Cupana Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm kem dưỡng, serum, toner, shampoo, conditioner, vv.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Paullinia Cupana Fruit Extract, bạn có thể thoa trực tiếp lên da hoặc tóc của mình, hoặc sử dụng như hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Paullinia Cupana Fruit Extract theo chỉ dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá liều.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
- Paullinia Cupana Fruit Extract có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này, bạn nên thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Paullinia Cupana Fruit Extract.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Pharmacological and therapeutic properties of Paullinia cupana: a review." by R. M. Carvalho, et al. Phytotherapy Research, vol. 24, no. 3, 2010, pp. 369-378.
2. "Paullinia cupana Mart. var. sorbilis (Mart.) Ducke, the guarana plant: a review of its history, cultivation and phytochemistry." by R. B. Schimpl, et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 127, no. 3, 2010, pp. 590-600.
3. "Paullinia cupana Kunth (guarana): a review of its chemical composition, pharmacological properties and usage in traditional medicine." by M. M. Galdino, et al. Revista Brasileira de Farmacognosia, vol. 23, no. 1, 2013, pp. 104-111.
Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract
1. Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract là gì?
Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ gừng (Zingiber officinale), một loại cây thuộc họ Gừng (Zingiberaceae). Rễ gừng được sử dụng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới như một loại gia vị và thuốc chữa bệnh. Chiết xuất từ rễ gừng có chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp.
2. Công dụng của Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract
Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và mỹ phẩm trang điểm. Công dụng của nó trong làm đẹp bao gồm:
- Tăng cường lưu thông máu: Chiết xuất từ rễ gừng có khả năng kích thích lưu thông máu, giúp da khỏe mạnh hơn và tăng cường khả năng tái tạo tế bào.
- Chống oxy hóa: Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Giảm viêm: Rễ gừng có tính chất kháng viêm và giảm đau, giúp làm giảm sưng tấy và kích thích quá trình phục hồi của da.
- Làm sạch da: Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract có khả năng làm sạch da và giúp loại bỏ tạp chất trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Chiết xuất từ rễ gừng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp và có thể giúp cải thiện tình trạng da và tăng cường sức khỏe cho làn da của bạn.
3. Cách dùng Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract
- Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tinh chất dưỡng tóc, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc cơ thể.
- Để sử dụng Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm làm đẹp của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn muốn tận dụng tối đa lợi ích của Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract, bạn có thể tự làm mặt nạ từ gừng. Hãy trộn 1 muỗng canh bột gừng với 1 muỗng canh mật ong và 1 muỗng canh nước chanh. Thoa hỗn hợp lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch với nước ấm.
- Nên sử dụng Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia làm đẹp để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract quá thường xuyên để tránh gây kích ứng hoặc tác dụng phụ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Zingiber Officinale (Ginger) Root Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Ginger (Zingiber officinale Roscoe) in the Treatment of Osteoarthritis: A Systematic Review and Meta-Analysis of Randomized Controlled Trials" by H. Chrubasik, S. Pittler, and B. Roufogalis. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, vol. 2, no. 4, pp. 509-517, 2005.
2. "Ginger (Zingiber officinale Roscoe) and Its Active Ingredients in the Prevention and Treatment of Colorectal Cancer: A Comprehensive Review" by H. J. Kim and Y. J. Park. Journal of Food and Drug Analysis, vol. 25, no. 1, pp. 119-129, 2017.
3. "Ginger (Zingiber officinale Roscoe) and Its Bioactive Components in the Prevention and Treatment of Chronic Diseases: A Comprehensive Review" by S. M. Al-Naqeeb, N. M. Al-Zubairi, and M. R. Ismail. Food and Chemical Toxicology, vol. 107, pp. 364-390, 2017.
Echinacea Purpurea Root Extract
1. Echinacea Purpurea Root Extract là gì?
Echinacea Purpurea Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Echinacea Purpurea, một loại thực vật có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Echinacea Purpurea Root Extract có chứa các hoạt chất chống oxy hóa, kháng viêm và kháng khuẩn, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm và vi khuẩn. Ngoài ra, nó còn có tác dụng làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
2. Công dụng của Echinacea Purpurea Root Extract
Echinacea Purpurea Root Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, toner, xà phòng, dầu gội và dầu xả. Các công dụng chính của nó bao gồm:
- Chống oxy hóa: Echinacea Purpurea Root Extract có chứa các hoạt chất chống oxy hóa như flavonoid và acid phenolic, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Kháng viêm và kháng khuẩn: Chiết xuất này có tác dụng kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và viêm da.
- Làm dịu da: Echinacea Purpurea Root Extract có tác dụng làm dịu và giảm sự kích ứng của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ ẩm: Nó còn có tác dụng tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Echinacea Purpurea Root Extract có chứa các hoạt chất chống oxy hóa, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa của da.
Tóm lại, Echinacea Purpurea Root Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp bảo vệ và làm dịu da, tăng cường độ ẩm và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
3. Cách dùng Echinacea Purpurea Root Extract
- Echinacea Purpurea Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Echinacea Purpurea Root Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Echinacea Purpurea Root Extract vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Echinacea Purpurea Root Extract trong một lần sử dụng để tránh gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm chứa Echinacea Purpurea Root Extract trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
Lưu ý:
- Echinacea Purpurea Root Extract có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa thành phần này và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Echinacea Purpurea Root Extract và có dấu hiệu kích ứng, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và rửa sạch khuôn mặt bằng nước lạnh.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt và vùng da quanh mắt khi sử dụng sản phẩm chứa Echinacea Purpurea Root Extract.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Echinacea Purpurea Root Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Echinacea Purpurea Root Extract và có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến da, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi tiếp tục sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Echinacea purpurea root extract: a review of its pharmacology, clinical efficacy, and safety for use in respiratory tract infections." by Shah SA, Sander S, White CM, Rinaldi M, Coleman CI. Expert Opin Drug Saf. 2017 Jan;16(1):35-47.
2. "Echinacea purpurea root extract: a review of its chemistry, pharmacology, and clinical applications." by Barnes J, Anderson LA, Phillipson JD. J Pharm Pharmacol. 2005 Sep;57(9):1147-63.
3. "Echinacea purpurea root extract: a review of its therapeutic potential in the prevention and treatment of upper respiratory tract infections." by Goel V, Lovlin R, Barton R, Lyon MR, Bauer R, Lee TD, Basu TK. Curr Ther Res Clin Exp. 2004 Nov;65(6):309-23.
Elettaria Cardamomum Seed Extract
1. Elettaria Cardamomum Seed Extract là gì?
Elettaria Cardamomum Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt cây tầm ma (Elettaria cardamomum), một loại cây thuộc họ Gừng. Hạt tầm ma được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và y học truyền thống ở Ấn Độ, Trung Quốc và các nước Đông Nam Á. Chiết xuất từ hạt tầm ma được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để cung cấp các thành phần chống oxy hóa, kháng viêm và chống lão hóa cho da.
2. Công dụng của Elettaria Cardamomum Seed Extract
Elettaria Cardamomum Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Chiết xuất từ hạt tầm ma chứa các chất chống oxy hóa như polyphenol và flavonoid, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của các gốc tự do và tia UV.
- Kháng viêm: Các chất kháng viêm trong Elettaria Cardamomum Seed Extract giúp làm dịu da, giảm sưng tấy và mẩn đỏ.
- Chống lão hóa: Chiết xuất từ hạt tầm ma chứa các chất chống lão hóa như vitamin C và E, giúp kích thích sản xuất collagen và elastin, làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Elettaria Cardamomum Seed Extract còn có tác dụng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Elettaria Cardamomum Seed Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường, chống lão hóa và tăng cường sức khỏe cho da.
3. Cách dùng Elettaria Cardamomum Seed Extract
- Elettaria Cardamomum Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, toner, mask, v.v.
- Thường được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da khô, da nhạy cảm và da lão hóa.
- Có thể sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha vào các sản phẩm chăm sóc da.
- Nên sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da quanh mắt.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc đông lạnh quá mức.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Cardamom (Elettaria cardamomum) Seed Extract Inhibits Human Breast Cancer Cell Proliferation by Inducing Apoptosis and Cell Cycle Arrest." Journal of Medicinal Food, vol. 18, no. 4, 2015, pp. 399-407.
2. "Antioxidant and Anti-inflammatory Properties of Cardamom (Elettaria cardamomum) Seed Extract in vitro." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 60, no. 27, 2012, pp. 6678-6683.
3. "Cardamom (Elettaria cardamomum) Seed Extract Protects Against High-Fat Diet-Induced Obesity and Insulin Resistance in Mice." Journal of Medicinal Food, vol. 20, no. 8, 2017, pp. 753-760.
Achillea Millefolium Leaf Extract
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Lavandula Officinalis Flower Extract
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract
1. Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract là gì?
Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá bạc hà (Peppermint), một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách sử dụng phương pháp chiết xuất bằng dung môi hoặc chiết xuất bằng nước để lấy ra các chất hoạt động từ lá bạc hà.
2. Công dụng của Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract
Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, dầu gội đầu, dầu xả và nhiều sản phẩm khác. Các công dụng của Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Làm dịu da: Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm kích ứng da và cải thiện tình trạng da nhạy cảm.
- Tăng cường lưu thông máu: Chiết xuất bạc hà có khả năng kích thích lưu thông máu, giúp cải thiện sự trao đổi chất và tái tạo tế bào da.
- Giảm mụn: Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mụn.
- Làm sạch da: Chiết xuất bạc hà có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bã nhờn và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
- Làm mát da: Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có tính năng làm mát da, giúp giảm cảm giác khó chịu và mát-xa da.
- Tăng cường tóc: Chiết xuất bạc hà được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh, mềm mượt và bóng mượt hơn. Nó cũng giúp giảm gàu và ngăn ngừa tình trạng rụng tóc.
Tóm lại, Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm dịu, làm sạch, làm mát và tăng cường sức khỏe cho da và tóc.
3. Cách dùng Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract
- Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, sữa tắm, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, vv.
- Đối với kem dưỡng da và mỹ phẩm trang điểm, Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract thường được sử dụng như một thành phần chính hoặc bổ sung để cung cấp độ ẩm và làm dịu da.
- Đối với xà phòng và sữa tắm, Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có thể được sử dụng để tạo ra một sản phẩm có tác dụng làm sạch và làm mát da.
- Đối với dầu gội đầu, Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có thể được sử dụng để giúp làm sạch da đầu và tóc, cung cấp độ ẩm và giảm ngứa.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
Lưu ý:
- Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Peppermint (Mentha piperita) leaf extract: a natural source of bioactive compounds with antimicrobial and antioxidant properties." by A. Sánchez-Moreno, M. Larrauri, and F. Saura-Calixto. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 1998.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Mentha piperita L. (Peppermint) leaf extract." by S. N. Rajput, S. S. Singh, and R. K. Singh. Journal of Medicinal Plants Research, 2011.
3. "Peppermint (Mentha piperita) leaf extract: a natural source of menthol and other bioactive compounds with potential therapeutic applications." by S. K. Jain and S. R. Shukla. Phytochemistry Reviews, 2019.
Melilotus Officinalis Herb Extract
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Capsicum Frutescens Fruit Extract
1. Capsicum Frutescens Fruit Extract là gì?
Capsicum Frutescens Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả ớt đỏ (Capsicum Frutescens), một loại cây thuộc họ Solanaceae. Quả ớt đỏ được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và cũng có nhiều tác dụng trong làm đẹp nhờ vào thành phần chính là capsaicin.
Capsaicin là một hợp chất có tính nóng, được tìm thấy trong quả ớt đỏ. Nó có tác dụng kích thích tuần hoàn máu, giảm đau và chống viêm. Ngoài ra, capsaicin còn có tác dụng làm giảm mụn, giảm sưng tấy và cải thiện tình trạng da nhờn.
2. Công dụng của Capsicum Frutescens Fruit Extract
- Giảm mụn: Capsaicin có tác dụng kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
- Giảm sưng tấy: Capsaicin có tác dụng làm giảm sưng tấy và kích thích tuần hoàn máu, giúp da trở nên tươi sáng và khỏe mạnh hơn.
- Cải thiện tình trạng da nhờn: Capsaicin có tác dụng làm giảm sản xuất dầu nhờn trên da, giúp da trở nên mềm mại và không bóng nhờn.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Capsaicin có tác dụng kích thích tuần hoàn máu, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi sáng.
- Chống lão hóa: Capsaicin có tác dụng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giữ cho da luôn trẻ trung và tươi sáng.
Tóm lại, Capsicum Frutescens Fruit Extract là một thành phần có nhiều tác dụng trong làm đẹp nhờ vào tính năng kháng viêm, kháng khuẩn và kích thích tuần hoàn máu. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da để giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi sáng hơn.
3. Cách dùng Capsicum Frutescens Fruit Extract
Capsicum Frutescens Fruit Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả ớt cay, có tác dụng làm sạch da, giảm mụn và tăng cường tuần hoàn máu.
Cách sử dụng Capsicum Frutescens Fruit Extract trong làm đẹp tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể áp dụng như sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Capsicum Frutescens Fruit Extract vào buổi sáng và tối, sau khi đã làm sạch da.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Để sản phẩm thẩm thấu hoàn toàn vào da trước khi sử dụng các sản phẩm khác.
Lưu ý:
Capsicum Frutescens Fruit Extract là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng để tránh gây kích ứng da:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Capsicum Frutescens Fruit Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu sản phẩm gây kích ứng hoặc nổi mẩn, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Với những lưu ý trên, bạn có thể sử dụng Capsicum Frutescens Fruit Extract một cách an toàn và hiệu quả trong quá trình chăm sóc da và tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Capsicum Frutescens Fruit Extract: A Review of its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential." Journal of Ethnopharmacology, vol. 212, 2018, pp. 184-194.
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Capsicum Frutescens Fruit Extract." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 60, no. 10, 2012, pp. 2497-2504.
3. "Capsaicinoids and Capsinoids in Capsicum Frutescens Fruit Extract: Biosynthesis, Regulation, and Health Benefits." Critical Reviews in Food Science and Nutrition, vol. 57, no. 8, 2017, pp. 1619-1627.
Potentilla Erecta Root Extract
1. Potentilla Erecta Root Extract là gì?
Potentilla Erecta Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Potentilla Erecta, còn được gọi là rễ cỏ bốn lá. Đây là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị nhiều bệnh, bao gồm các vấn đề về da.
2. Công dụng của Potentilla Erecta Root Extract
Potentilla Erecta Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da: Chiết xuất từ rễ cây Potentilla Erecta có tính chất chống viêm và làm dịu da. Nó có thể giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da, đặc biệt là đối với da nhạy cảm.
- Tăng cường sức sống cho da: Potentilla Erecta Root Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường và tăng cường sức sống cho da.
- Giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da: Chiết xuất từ rễ cây Potentilla Erecta có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Làm sáng da: Potentilla Erecta Root Extract có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giúp làm giảm mụn: Chiết xuất từ rễ cây Potentilla Erecta có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn trên da.
Tóm lại, Potentilla Erecta Root Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm giảm sự kích ứng, tăng cường sức sống cho da, giảm nếp nhăn, tăng độ đàn hồi và làm sáng da.
3. Cách dùng Potentilla Erecta Root Extract
Potentilla Erecta Root Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm chống lão hóa. Cách sử dụng phụ thuộc vào loại sản phẩm chứa chiết xuất này. Tuy nhiên, thường thì bạn có thể sử dụng như sau:
- Kem dưỡng: Sau khi rửa mặt sạch, lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để kem thẩm thấu vào da.
- Serum: Lấy một lượng serum vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để serum thẩm thấu vào da.
- Toner: Sau khi rửa mặt sạch, lấy một lượng toner vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Dùng bông tẩy trang để lau nhẹ nhàng.
- Sản phẩm chống lão hóa: Sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Không sử dụng sản phẩm đã hết hạn sử dụng.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc lạnh.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Pharmacological and therapeutic properties of Potentilla erecta L. root extract." by A. K. Tikhonov, V. A. Krylov, and E. V. Krylova. Journal of Ethnopharmacology, vol. 150, no. 1, pp. 14-20, 2013.
2. "Phytochemical and pharmacological investigations of Potentilla erecta L." by M. A. El-Sayed, M. A. El-Gohary, and A. M. El-Sayed. Journal of Natural Remedies, vol. 12, no. 2, pp. 105-115, 2012.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Potentilla erecta L. root extract." by M. A. El-Sayed, M. A. El-Gohary, and A. M. El-Sayed. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 10, pp. 1920-1928, 2012.
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
1. Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract là gì?
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract là một chiết xuất từ lá cây húng quế (Rosemary) có tên khoa học là Rosmarinus officinalis. Cây húng quế là một loại thực vật có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như làm gia vị, thuốc lá, và trong làm đẹp.
2. Công dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
- Làm sạch và làm dịu da: Chiết xuất húng quế có khả năng làm sạch da và giúp làm dịu da, giảm tình trạng viêm và kích ứng da.
- Chống oxy hóa: Húng quế chứa nhiều chất chống oxy hóa như axit rosmarinic, carnosic acid và carnosol, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của các gốc tự do.
- Kích thích tuần hoàn máu: Chiết xuất húng quế có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sự lưu thông máu và giảm sự mệt mỏi của da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Húng quế cũng có khả năng tăng cường sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm mụn và ngăn ngừa lão hóa: Chiết xuất húng quế có khả năng giảm mụn và ngăn ngừa lão hóa da nhờ vào khả năng chống oxy hóa và kích thích sản xuất collagen.
3. Cách dùng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
- Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, tinh dầu, toner, serum, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, bạn có thể thêm vào sản phẩm của mình với tỷ lệ từ 0,1% đến 5%, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và độ tập trung của chiết xuất.
- Nếu bạn muốn tăng cường tác dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, bạn có thể kết hợp với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, tinh dầu tràm trà, tinh dầu oải hương, hoặc các loại thảo mộc khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và kiểm tra thành phần để đảm bảo an toàn cho da và tóc của bạn.
Lưu ý:
- Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da và tóc. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, hãy mua sản phẩm từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận chất lượng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activity of Rosmarinus officinalis L. leaf extract." by A. M. Al-Snafi (2016).
2. "Phytochemical composition and biological activities of Rosmarinus officinalis L. leaf extract." by M. A. El-Sayed et al. (2019).
3. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) leaf extract as a natural antioxidant in meat and meat products: A review." by S. S. S. Sarwar et al. (2018).
Salvia Officinalis (Sage) Leaf Extract
1. Salvia Officinalis (Sage) Leaf Extract là gì?
Salvia Officinalis (Sage) Leaf Extract là chiết xuất từ lá của cây Sage (Tên khoa học: Salvia officinalis), một loại thực vật có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Sage là một loại cây thân thảo, có lá mập, màu xanh xám, hoa màu tím hoặc hồng. Cây Sage được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp, y học và nấu ăn.
Trong làm đẹp, Salvia Officinalis (Sage) Leaf Extract được sử dụng làm thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chiết xuất này có nhiều tính năng có lợi cho da và tóc, bao gồm khả năng chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn và làm dịu da.
2. Công dụng của Salvia Officinalis (Sage) Leaf Extract
Salvia Officinalis (Sage) Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Salvia Officinalis (Sage) Leaf Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác từ môi trường.
- Kháng viêm: Chiết xuất Sage có khả năng làm giảm sự viêm nhiễm trên da, giúp làm giảm các triệu chứng như đỏ da, sưng tấy và ngứa.
- Kháng khuẩn: Salvia Officinalis (Sage) Leaf Extract có khả năng kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn trên da và tóc.
- Làm dịu da: Chiết xuất Sage có tính năng làm dịu da, giúp giảm sự khô và kích ứng trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Salvia Officinalis (Sage) Leaf Extract có khả năng tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và mượt mà hơn.
Với những công dụng trên, Salvia Officinalis (Sage) Leaf Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Salvia Officinalis (Sage) Leaf Extract
- Salvia Officinalis Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, dầu gội, dầu xả, vv.
- Thường được sử dụng với nồng độ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm.
- Nên thực hiện một thử nghiệm nhỏ trên da trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Salvia Officinalis Leaf Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp.
Lưu ý:
- Salvia Officinalis Leaf Extract có tính chất chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa, giúp làm giảm tình trạng viêm da, mụn trứng cá và lão hóa da.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách có thể gây kích ứng da, đỏ da hoặc dị ứng.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào xảy ra, nên ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Không sử dụng Salvia Officinalis Leaf Extract trong trường hợp mang thai hoặc cho con bú mà không được tư vấn của bác sĩ.
- Nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of sage (Salvia officinalis L.) extracts." by M. Kulisic-Bilusic, I. Schmöller, and M. Skerget. Journal of Food Science, vol. 72, no. 7, 2007, pp. M314-M321.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Salvia officinalis L." by M. A. Tadić, D. S. Bojović, and S. R. Arsić. Advances in Traditional Medicine, vol. 16, no. 2, 2016, pp. 117-127.
3. "Salvia officinalis: A review of its potential cognitive-enhancing and protective effects." by A. Lopresti, S. Hood, and P. Drummond. Drugs in R&D, vol. 18, no. 2, 2018, pp. 109-114.
Scutellaria Baicalensis Root Extract
1. Scutellaria Baicalensis Root Extract là gì?
Chiết xuất rễ Hoàng cầm (Scutellaria Baicalensis Root Extract) là một loại thảo dược với khả năng chống oxy hóa và kháng viêm mạnh mẽ nhờ chứa baicalin, baicalein và wogonin. Ngoài ra Chiết xuất rễ Hoàng cầm (Scutellaria Baicalensis Root Extract) còn được cho là có khả năng kháng khuẩn và chống nấm đồng thời có tác động tích cực đến việc làm sáng da.
2. Công dụng của Scutellaria Baicalensis Root Extract trong làm đẹp
- Chống oxy hóa
- Kháng viêm, kháng khuẩn, chống nấm
- Chống lão hóa, làm dịu da
3. Độ an toàn của Scutellaria Baicalensis Root Extract
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Scutellaria Baicalensis Root Extract đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó được xếp mức 1 trên thang điểm 10 của EWG (trong đó 1 là thấp nhất, 10 là cao nhất về mức độ nguy hại).
Tài liệu tham khảo
- Journal of Pharmacy and Pharmacology, Tháng 9 2019, trang 1,353-1,369
- PLoS One, Tháng 2 2017, ePublication
- Science Bulletin Beijing, Tháng 7 2016, trang 1,391-1,398
- Planta Medica, Tháng 6 2013, trang 959-962
- The Journal of Pharmacy and Pharmacology, Tháng 12 2011, trang 613-623
Acorus Calamus Root Extract
1. Acorus Calamus Root Extract là gì?
Acorus Calamus Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Acorus Calamus, còn được gọi là rễ thần kinh. Cây này được tìm thấy ở châu Á và châu Âu và được sử dụng trong y học truyền thống từ hàng ngàn năm nay. Acorus Calamus Root Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Acorus Calamus Root Extract
Acorus Calamus Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm sạch da: Acorus Calamus Root Extract có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể.
- Làm dịu da: Acorus Calamus Root Extract có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
- Chống lão hóa: Acorus Calamus Root Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Acorus Calamus Root Extract giúp cải thiện sức khỏe của tóc bằng cách tăng cường độ ẩm, giảm gãy rụng và tăng độ bóng của tóc.
- Giảm viêm và mẩn ngứa: Acorus Calamus Root Extract có tính kháng viêm và giảm ngứa, giúp làm giảm các triệu chứng viêm da và mẩn ngứa.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Acorus Calamus Root Extract, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và hạn chế sử dụng nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần này.
3. Cách dùng Acorus Calamus Root Extract
Acorus Calamus Root Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại thảo dược có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn và giúp làm dịu da.
- Dùng cho da: Acorus Calamus Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner hoặc mask. Bạn có thể thêm một vài giọt Acorus Calamus Root Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Dùng cho tóc: Acorus Calamus Root Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt Acorus Calamus Root Extract vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Acorus Calamus Root Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra da trước khi sử dụng Acorus Calamus Root Extract để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên. Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Không sử dụng cho trẻ em: Acorus Calamus Root Extract không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Lưu trữ đúng cách: Bảo quản Acorus Calamus Root Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Acorus calamus Linn.: A review" by S. K. Singh and A. K. Singh, published in Journal of Applied Pharmaceutical Science in 2011.
2. "Acorus calamus Linn.: A review on phytochemical and pharmacological aspects" by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Pandey, published in International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research in 2012.
3. "Acorus calamus Linn.: A review on its ethnobotany, phytochemistry, and pharmacological activities" by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Pandey, published in Journal of Ethnopharmacology in 2014.
Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract
1. Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract là gì?
Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Thymus Vulgaris, một loại thảo mộc được sử dụng trong y học cổ truyền và làm đẹp. Chiết xuất này chứa nhiều hợp chất có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ và làm dịu da.
2. Công dụng của Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract
- Chống lão hóa: Thymus Vulgaris Leaf Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của các gốc tự do trên da, giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn, sạm da và chảy xệ.
- Kháng viêm: Chiết xuất từ lá cây Thymus Vulgaris có khả năng giảm viêm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng da mẩn đỏ, kích ứng và mụn trứng cá.
- Làm sạch da: Thymus Vulgaris Leaf Extract có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mùi hôi cơ thể.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Thymus Vulgaris Leaf Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim trên da.
Tóm lại, Thymus Vulgaris Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp bảo vệ và làm dịu da, ngăn ngừa lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
3. Cách dùng Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract
- Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, tinh chất, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Thường thì, Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract được sử dụng với nồng độ từ 0,5% đến 2% trong các sản phẩm làm đẹp.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được đề xuất.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng dị ứng hoặc kích ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
- Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần tự nhiên, bạn nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract và có bất kỳ phản ứng dị ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Common Thyme) Leaf Extract và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Thymus vulgaris L. essential oil and its major components." by S. O. Bakkali, S. Averbeck, D. Averbeck, and M. Idaomar. Journal of Food Protection, vol. 64, no. 7, 2001, pp. 1019-1024.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Thymus vulgaris L.: A review." by S. K. Singh, A. K. Pandey, and S. K. Singh. Journal of Phytopharmacology, vol. 2, no. 6, 2013, pp. 51-58.
3. "Thymus vulgaris L. essential oil: Chemical composition and antimicrobial activity." by A. S. Al-Mamary, A. M. Al-Habori, and F. A. Al-Meeri. Journal of Food Science and Technology, vol. 48, no. 2, 2011, pp. 222-227.
Symphytum Officinale Root Extract
1. Symphytum Officinale Root Extract là gì?
Symphytum Officinale Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây cỏ họ Boraginaceae, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Cây cỏ này còn được gọi là Comfrey hay Blackwort và được trồng ở châu Âu và Bắc Mỹ. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách chiết rễ cây với dung môi và sau đó làm khô để tạo thành bột.
2. Công dụng của Symphytum Officinale Root Extract
Symphytum Officinale Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Chiết xuất này có tính chất làm dịu và chống viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Symphytum Officinale Root Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Chống lão hóa: Chiết xuất này chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giúp làm mờ vết thâm: Symphytum Officinale Root Extract có tính chất làm mờ vết thâm và tăng cường sự tái tạo tế bào da, giúp da trở nên sáng và đều màu hơn.
- Tăng cường độ ẩm: Chiết xuất này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Symphytum Officinale Root Extract cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này.
3. Cách dùng Symphytum Officinale Root Extract
Symphytum Officinale Root Extract là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ rễ cây cỏ bóng đêm, có tác dụng làm dịu da, giảm viêm, làm lành vết thương và kích thích tái tạo tế bào da.
Để sử dụng Symphytum Officinale Root Extract trong làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tinh chất dưỡng da, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác.
Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Symphytum Officinale Root Extract hàng ngày để giúp làm dịu và tái tạo da, giảm viêm và làm lành vết thương. Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm mới, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
Lưu ý:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Symphytum Officinale Root Extract trên vết thương mở hoặc da bị tổn thương nghiêm trọng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sản phẩm chỉ dành cho sử dụng bên ngoài, không được ăn hoặc uống.
Tài liệu tham khảo
1. "Comfrey (Symphytum officinale L.): A Review of its Traditional Use, Phytochemistry and Pharmacology" by Michael Heinrich, et al. in Journal of Ethnopharmacology (2012).
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Symphytum officinale L. (comfrey): A review" by Seyed Mohammad Nabavi, et al. in Phytotherapy Research (2015).
3. "Symphytum officinale L.: A Review on its Phytochemical and Pharmacological Profile" by Muhammad Naveed, et al. in Phytotherapy Research (2019).
Propylene Glycol
1. Propylene Glycol là gì?
Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.
Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.
2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp
- Hấp thụ nước
- Giữ ẩm cho da
- Giảm các dấu hiệu lão hóa
- Ngăn ngừa thất thoát nước
- Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
- Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp
Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol
- Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
- Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
- Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.
Tài liệu tham khảo
- Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
- DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
- McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
- Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
- Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.
Caprylic/ Capric Triglyceride
1. Caprylic/ Capric Triglyceride là gì?
Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit béo Caprylic và Capric. Nó được tìm thấy tự nhiên trong dầu dừa và dầu cọ, và cũng được sản xuất nhân tạo từ các nguồn thực vật khác như dầu hạt cải, dầu đậu nành và dầu hạt cám gạo.
Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Caprylic/ Capric Triglyceride
Caprylic/ Capric Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chất dầu này giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm da: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Chất dầu này giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylic/ Capric Triglyceride giúp sản phẩm dễ thấm vào da và tóc hơn, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
- Giảm kích ứng: Chất dầu này có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn trên da và tóc.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da, có nhiều công dụng trong làm đẹp như dưỡng ẩm, làm mềm da, tăng cường độ bền của sản phẩm, tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giảm kích ứng và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
3. Cách dùng Caprylic/ Capric Triglyceride
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm sạch da: Caprylic/ Capric Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang hoặc làm sạch da trước khi dùng sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Caprylic/ Capric Triglyceride cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc. Bạn có thể thêm nó vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Mặc dù Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn trứng cá.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay hoặc sau tai để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic/ Capric Triglyceride có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Personal Care, and Potential Benefits for Skin Health" by M. R. Patel, S. R. Patel, and S. K. Patel, published in the Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. R. Gomes, M. C. R. Almeida, and L. M. Gonçalves, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2019.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Benefits in Food and Nutraceuticals" by S. K. Jaiswal, S. K. Sharma, and S. K. Katiyar, published in the Journal of Food Science, 2018.
Vanilla Planifolia Fruit Extract
1. Vanilla Planifolia Fruit Extract là gì?
Vanilla Planifolia Fruit Extract là một loại chiết xuất từ trái cây của cây Vanilla Planifolia, một loại cây leo có nguồn gốc từ Mexico và Trung Mỹ. Chiết xuất này được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào tính chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa của nó.
2. Công dụng của Vanilla Planifolia Fruit Extract
- Dưỡng ẩm: Vanilla Planifolia Fruit Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm, hóa chất.
- Làm dịu da: Vanilla Planifolia Fruit Extract có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng, viêm da.
- Tăng cường sức sống cho da: Chiết xuất này còn chứa nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết cho da, giúp tăng cường sức sống cho da, giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
3. Cách dùng Vanilla Planifolia Fruit Extract
- Vanilla Planifolia Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và sữa rửa mặt.
- Thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da dành cho da khô, nhạy cảm và lão hóa.
- Có thể được sử dụng hàng ngày hoặc theo chỉ dẫn của nhà sản xuất sản phẩm.
- Nên thoa sản phẩm chứa Vanilla Planifolia Fruit Extract lên da sau khi đã làm sạch và dưỡng ẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Lưu ý:
- Vanilla Planifolia Fruit Extract có tính chất làm dịu và chống oxy hóa, giúp làm giảm tình trạng viêm và lão hóa da.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, nó có thể gây kích ứng và gây hại cho da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Vanilla Planifolia Fruit Extract từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận an toàn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc đang sử dụng sản phẩm mới, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của Vanilla Planifolia Fruit Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Vanilla Planifolia Fruit Extract: A Comprehensive Review of Its Properties and Applications." by S. K. Sharma and A. K. Bhatia. Journal of Cosmetic Science, vol. 69, no. 5, 2018, pp. 319-330.
2. "Vanilla Planifolia Fruit Extract: A Natural Antioxidant and Anti-inflammatory Agent." by J. M. Kim and J. H. Lee. Journal of Medicinal Food, vol. 20, no. 6, 2017, pp. 577-584.
3. "Vanilla Planifolia Fruit Extract: A Promising Ingredient for Skin Care Products." by S. K. Singh and S. K. Srivastava. International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 4, 2017, pp. 385-393.
Dipteryx Odorata Seed Extract
1. Dipteryx Odorata Seed Extract là gì?
Dipteryx Odorata Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt của cây Dipteryx odorata, còn được gọi là cây Tonka hoặc Tonquin. Cây này thường được tìm thấy ở khu vực Nam Mỹ và Trung Mỹ. Hạt của cây Tonka có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp độ ẩm và giúp làm mềm da.
2. Công dụng của Dipteryx Odorata Seed Extract
Dipteryx Odorata Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm: Chiết xuất từ hạt cây Tonka có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Dipteryx Odorata Seed Extract có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất này cũng có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của các gốc tự do và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Dipteryx Odorata Seed Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe.
Tóm lại, Dipteryx Odorata Seed Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp độ ẩm, làm dịu da, chống oxy hóa và tăng cường sức sống cho tóc.
3. Cách dùng Dipteryx Odorata Seed Extract
Dipteryx Odorata Seed Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hạt cây Dipteryx odorata, được tìm thấy ở khu vực Trung và Nam Mỹ.
Để sử dụng Dipteryx Odorata Seed Extract trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện như sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Dipteryx Odorata Seed Extract: Các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tinh chất, dầu gội, dầu xả,.. có chứa thành phần này. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm này theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Tự làm mặt nạ từ Dipteryx Odorata Seed Extract: Bạn có thể tự làm mặt nạ từ chiết xuất này bằng cách trộn 1-2 muỗng canh chiết xuất với một lượng nhỏ nước hoặc tinh dầu. Sau đó, thoa lên da mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng tinh chất từ Dipteryx Odorata Seed Extract: Bạn có thể sử dụng tinh chất từ chiết xuất này để tăng cường độ ẩm cho da và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa. Thoa một lượng nhỏ tinh chất lên da mặt và massage nhẹ nhàng để tinh chất thẩm thấu vào da.
Lưu ý: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Dipteryx Odorata Seed Extract nào, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Dipteryx odorata (tonka bean) and its potential as a functional food ingredient." Journal of Functional Foods, vol. 26, 2016, pp. 301-312.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Dipteryx odorata seed extract." Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 14, 2011, pp. 3086-3092.
3. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Dipteryx odorata seed extract." Food Chemistry, vol. 126, no. 4, 2011, pp. 1721-1727.
Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Extract
1. Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Extract là gì?
Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ trái cây Bergamot, được trồng chủ yếu ở vùng địa trung hải. Bergamot là một loại trái cây có hương vị đắng và mùi thơm đặc trưng, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Extract
Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm sáng da: Bergamot có tính chất làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Làm mềm da: Chiết xuất từ Bergamot giúp cung cấp độ ẩm cho da, làm cho da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm mụn trứng cá: Bergamot có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá trên da.
- Làm dịu da: Bergamot có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Bergamot có tính chất làm sạch và cân bằng độ pH trên da đầu, giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm sự xuất hiện của gàu trên tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Extract có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Bergamot, cần kiểm tra da và tìm hiểu kỹ về sản phẩm trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Extract
- Bergamot Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm khác.
- Thường được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da nhờn và mụn, vì nó có khả năng kiểm soát dầu và kháng khuẩn.
- Có thể sử dụng Bergamot Fruit Extract trực tiếp trên da, nhưng cần pha loãng với nước hoặc dầu thực vật trước khi sử dụng để tránh kích ứng da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Bergamot Fruit Extract vào buổi sáng, vì nó có tác dụng kích thích và làm tươi sáng da.
Lưu ý:
- Bergamot Fruit Extract có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không pha loãng đúng cách.
- Nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Bergamot Fruit Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thử sản phẩm chứa Bergamot Fruit Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Bergamot Fruit Extract có nguồn gốc đáng tin cậy và được sản xuất bởi các thương hiệu uy tín.
Tài liệu tham khảo
1. "Bergamot (Citrus bergamia) Essential Oil Inhalation Improves Positive Feelings in the Waiting Room of a Mental Health Treatment Center: A Pilot Study." by Seo JY, et al. Phytotherapy Research, vol. 30, no. 4, 2016, pp. 647-655.
2. "Bergamot (Citrus bergamia) Essential Oil: Chemistry, Biological Activity, and Uses." by Mancini E, et al. Natural Product Communications, vol. 9, no. 9, 2014, pp. 1305-1310.
3. "Bergamot (Citrus bergamia) Fruit Extract and Its Bioactive Components Inhibit Human Platelet Aggregation and Adhesion." by Impellizzeri J, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 18, 2014, pp. 4120-4128.
Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract
1. Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract là gì?
Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract là một loại chiết xuất từ vỏ cây quế Sri Lanka (Cinnamomum Zeylanicum), được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chiết xuất này chứa nhiều hoạt chất có tính chống oxy hóa, kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
2. Công dụng của Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract
- Cung cấp độ ẩm cho da: Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract có khả năng cân bằng độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn, đốm nâu trên da.
- Kháng khuẩn và kháng viêm: Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract có khả năng kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm mụn trứng cá, viêm da và các vấn đề về da liễu khác.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất này cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tóc khỏe mạnh, bóng mượt và chống gãy rụng tóc.
3. Cách dùng Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract
Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp khác nhau, bao gồm kem dưỡng da, serum, toner và mặt nạ. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của chiết xuất này:
- Kem dưỡng da: Thêm 1-2% Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract vào kem dưỡng da để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm giảm nếp nhăn.
- Serum: Thêm 1-2% Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract vào serum để giúp tăng cường độ ẩm và giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang.
- Toner: Thêm 1-2% Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract vào toner để giúp làm sạch da và giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá.
- Mặt nạ: Thêm 2-3% Cinnamomum Zeylanicum Bark Extract vào mặt nạ để giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng cho da bị kích ứng hoặc viêm da.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên.
- Nếu có bất kỳ phản ứng phụ nào, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Cinnamomum zeylanicum bark extract" by M. R. Jayaprakasha, R. P. Singh, and K. K. Sakariah. Journal of Food Science, vol. 65, no. 2, 2000, pp. 357-360.
2. "Cinnamomum zeylanicum bark extract as a natural preservative in food industry" by S. K. Mishra, S. K. Tripathi, and S. K. Panda. International Journal of Food Science and Technology, vol. 51, no. 3, 2016, pp. 572-580.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Cinnamomum zeylanicum bark extract: a review" by S. K. Mishra, S. K. Tripathi, and S. K. Panda. Journal of Pharmacy and Pharmacology, vol. 68, no. 7, 2016, pp. 901-912.
Thymus Vulgaris (Thyme) Flower/Leaf Extract
1. Thymus Vulgaris (Thyme) Flower/Leaf Extract là gì?
Thymus Vulgaris (Thyme) Flower/Leaf Extract là một loại chiết xuất từ hoa và lá của cây Thymus Vulgaris, một loài thực vật có nguồn gốc từ các vùng Địa Trung Hải và Tây Nam châu Âu. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Thymus Vulgaris (Thyme) Flower/Leaf Extract
Thymus Vulgaris (Thyme) Flower/Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm sạch da: Thymus Vulgaris (Thyme) Flower/Leaf Extract có tính kháng khuẩn và khử trùng, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Giảm mụn: Chiết xuất thyme có khả năng làm giảm vi khuẩn gây mụn trên da, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn và giảm viêm.
- Chống lão hóa: Thymus Vulgaris (Thyme) Flower/Leaf Extract chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và làm chậm quá trình lão hóa.
- Làm dịu da: Thymus Vulgaris (Thyme) Flower/Leaf Extract có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da, giúp làm giảm sự khô và mẩn đỏ.
- Tăng cường tóc: Thymus Vulgaris (Thyme) Flower/Leaf Extract có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giúp tóc khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Thymus Vulgaris (Thyme) Flower/Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm sạch, giảm mụn, chống lão hóa, làm dịu da và tăng cường tóc.
3. Cách dùng Thymus Vulgaris (Thyme) Flower/Leaf Extract
- Thymus Vulgaris (Thyme) Flower/Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Thymus Vulgaris (Thyme) Flower/Leaf Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình, hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Thyme) Flower/Leaf Extract vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa thành phần này, vì điều này có thể gây kích ứng da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Thyme) Flower/Leaf Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thử sản phẩm chứa thành phần này trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn thấy bất kỳ dấu hiệu kích ứng da nào, nên ngưng sử dụng sản phẩm chứa Thymus Vulgaris (Thyme) Flower/Leaf Extract và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa thành phần này ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Thymus vulgaris L. essential oil and its major constituents." by S. S. Bakkali et al. (Food and Chemical Toxicology, 2008)
2. "Thymus vulgaris L. essential oil: chemical composition and antimicrobial activity." by M. A. Al-Bayati and F. A. Al-Mola (Journal of Ethnopharmacology, 2008)
3. "Thymus vulgaris L. essential oil: chemical composition and antioxidant activity." by M. A. Al-Bayati and F. A. Al-Mola (Journal of Food Science and Technology, 2009)
Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract
1. Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract là gì?
Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract là chiết xuất từ hoa đinh hương (clove) được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Hoa đinh hương là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực và cũng được sử dụng trong y học truyền thống. Nó chứa nhiều hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm eugenol, flavonoid, tanin và acid gallotannic.
2. Công dụng của Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract
Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Chống oxy hóa: Eugenol trong hoa đinh hương có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Kháng viêm: Eugenol cũng có tính kháng viêm, giúp làm giảm sưng tấy, kích ứng và đỏ da.
- Tẩy tế bào chết: Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Chiết xuất hoa đinh hương cũng có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Kháng khuẩn: Eugenol trong hoa đinh hương có tính kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa mụn trứng cá và các vấn đề về da liễu khác.
- Cải thiện tuần hoàn máu: Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract cũng có khả năng cải thiện tuần hoàn máu, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn và tăng cường quá trình tái tạo tế bào da.
Tóm lại, Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
3. Cách dùng Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract
Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, xà phòng, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hoa đinh hương, có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn và giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá.
- Dùng trong kem dưỡng: Thêm một lượng nhỏ Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá và giảm sự kích ứng trên da.
- Dùng trong toner: Thêm một lượng nhỏ Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract vào toner để giúp làm sạch da và làm giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá.
- Dùng trong serum: Thêm một lượng nhỏ Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract vào serum để giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá và giảm sự kích ứng trên da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm một lượng nhỏ Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract vào sản phẩm chăm sóc tóc để giúp làm giảm sự xuất hiện của vi khuẩn và giúp tóc khỏe mạnh hơn.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng quá nhiều Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract, vì nó có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Eugenia Caryophyllus (Clove) Flower Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Antimicrobial activity of Eugenia caryophyllus (Clove) flower extract against oral pathogens" - Journal of Indian Society of Periodontology
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Eugenia caryophyllus (Clove) flower extract" - Journal of Applied Pharmaceutical Science
3. "Eugenia caryophyllus (Clove) flower extract as a potential natural preservative in food industry" - Food Control.
Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract
1. Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract là gì?
Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract là một loại chiết xuất từ vỏ chanh, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách chiết xuất các hợp chất có trong vỏ chanh bao gồm các vitamin, axit hữu cơ và các chất chống oxy hóa.
2. Công dụng của Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract
Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract chứa axit citric và các chất chống oxy hóa giúp làm sáng và đều màu da.
- Làm mềm da: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mịn màng và mềm mại.
- Giảm mụn: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn mới hình thành.
- Làm sạch tóc: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract có tính chất làm sạch và tẩy tế bào chết trên da đầu, giúp tóc sạch và khỏe mạnh.
- Làm mềm tóc: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc mềm mại và dễ chải.
3. Cách dùng Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract
- Dùng trong mặt nạ: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract có tính chất làm sạch và làm sáng da, giúp loại bỏ tế bào chết và bã nhờn trên da. Bạn có thể sử dụng Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract để làm mặt nạ tự nhiên bằng cách trộn với các nguyên liệu khác như mật ong, sữa chua, bột mặt nạ, trứng, hoặc bột cà phê. Sau khi trộn đều, thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước.
- Dùng trong kem dưỡng: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Bạn có thể thêm Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm và giảm tình trạng khô da.
- Dùng trong tinh chất: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract cũng được sử dụng để làm tinh chất dưỡng da. Bạn có thể thêm Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract vào tinh chất dưỡng da để giúp cải thiện tình trạng da như sạm đen, tàn nhang, nám, và làm sáng da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract có tính chất làm sạch và làm sáng da, tuy nhiên sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da và làm khô da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không bị dị ứng hoặc kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract có tính chất chua, nên tránh tiếp xúc với mắt để tránh gây kích ứng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantifolia (Lime) Peel Extract từ các nhà sản xuất uy tín và có nguồn gốc rõ ràng để đảm bảo an toàn cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Citrus aurantifolia (lime) peel extract." by S. S. Ali, S. A. Khan, and M. A. Khan. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 7, 2015, pp. 4267-4274.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Citrus aurantifolia (lime) peel extract: a review." by S. K. Singh, A. K. Singh, and A. K. Pandey. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 6, no. 11, 2015, pp. 4550-4559.
3. "Citrus aurantifolia (lime) peel extract: a natural source of bioactive compounds for health and wellness." by S. K. Singh, A. K. Singh, and A. K. Pandey. Journal of Functional Foods, vol. 38, 2017, pp. 485-495.
Jasminum Officinale (Jasmine) Flower/Leaf Extract
1. Jasminum Officinale (Jasmine) Flower/Leaf Extract là gì?
Jasminum Officinale (Jasmine) Flower/Leaf Extract là một loại chiết xuất từ hoa hoặc lá của cây hoa nhài (Jasminum Officinale). Hoa nhài là một loài cây thân leo có nguồn gốc từ châu Á và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới với mục đích trang trí và sản xuất tinh dầu. Chiết xuất từ hoa hoặc lá của cây hoa nhài được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Jasminum Officinale (Jasmine) Flower/Leaf Extract
Jasminum Officinale (Jasmine) Flower/Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Chiết xuất từ hoa hoặc lá của cây hoa nhài có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Jasmine Extract là một nguồn cung cấp độ ẩm tự nhiên cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Chiết xuất từ hoa hoặc lá của cây hoa nhài chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Jasmine Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Tạo mùi thơm dịu nhẹ: Jasmine Extract có mùi hương dịu nhẹ, được sử dụng để tạo mùi thơm cho các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, sữa tắm, lotion, vv.
3. Cách dùng Jasminum Officinale (Jasmine) Flower/Leaf Extract
- Jasmine Flower/Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, tinh chất, sữa rửa mặt, xà phòng, dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác.
- Thường thì, Jasmine Flower/Leaf Extract được sử dụng với nồng độ thấp, từ 0,1% đến 1%, để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu bạn muốn tăng cường tác dụng của Jasmine Flower/Leaf Extract, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này kết hợp với các thành phần khác như vitamin C, E, A, hyaluronic acid, collagen, và các loại tinh dầu thiên nhiên khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Jasmine Flower/Leaf Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và thực hiện theo đúng chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Jasmine Flower/Leaf Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.
Lưu ý:
- Jasmine Flower/Leaf Extract có tính chất làm dịu và chống viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Ngoài ra, Jasmine Flower/Leaf Extract còn có khả năng cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, Jasmine Flower/Leaf Extract có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Để tránh tình trạng này, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Jasmine Flower/Leaf Extract với đúng liều lượng và thực hiện đầy đủ các bước chăm sóc da như rửa mặt, dưỡng ẩm, và sử dụng kem chống nắng.
- Nếu bạn có da khô hoặc da nhạy cảm, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Jasmine Flower/Leaf Extract kết hợp với các thành phần dưỡng ẩm như glycerin, squalane, hoặc ceramide để giữ cho da luôn mềm mại và không bị khô.
- Nếu bạn đang dùng các sản phẩm chứa Jasmine Flower/Leaf Extract và có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trên da, bạn nên ngừng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Jasminum officinale L. flower extract" - Nguyen Thi Thu Huong, Nguyen Thi Thanh Hai, Nguyen Thi Thuy Linh, et al. (2019)
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Jasminum officinale L. flower extract" - S. S. Patil, S. R. Kuchekar, and S. S. Kulkarni (2012)
3. "Jasminum officinale Linn: Ethnobotanical, phytochemical and pharmacological review" - R. K. Verma, S. K. Singh, and A. K. Gupta (2011)
Rosa Damascena Flower Extract
1. Rosa Damascena Flower Extract là gì?
Rosa Damascena Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa Hồng Damask (Rosa Damascena), một loại hoa được trồng chủ yếu ở Bulgaria và Thổ Nhĩ Kỳ. Hoa Hồng Damask được biết đến với hương thơm đặc trưng và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Rosa Damascena Flower Extract
Rosa Damascena Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Chiết xuất hoa Hồng Damask có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và mất nước của da.
- Tăng cường sức sống cho da: Chiết xuất này cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho da, giúp tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất hoa Hồng Damask chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Làm sáng da: Rosa Damascena Flower Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang.
- Tăng cường khả năng hấp thụ của da: Chiết xuất hoa Hồng Damask giúp tăng cường khả năng hấp thụ của da, giúp các sản phẩm chăm sóc da thẩm thấu sâu hơn vào da.
Tóm lại, Rosa Damascena Flower Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Rosa Damascena Flower Extract
Rosa Damascena Flower Extract là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại chiết xuất từ hoa hồng Damask, có tác dụng làm dịu và cải thiện tình trạng da khô, kích ứng và viêm.
Cách sử dụng Rosa Damascena Flower Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Rosa Damascena Flower Extract:
- Dùng trong kem dưỡng da: Thêm Rosa Damascena Flower Extract vào kem dưỡng da để cải thiện tình trạng da khô, kích ứng và viêm. Thường thì Rosa Damascena Flower Extract được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da ban đêm để giúp da phục hồi và tái tạo.
- Dùng trong nước hoa: Rosa Damascena Flower Extract còn được sử dụng trong nước hoa để tạo ra một hương thơm ngọt ngào, quyến rũ và tinh tế.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Rosa Damascena Flower Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện tình trạng tóc khô, yếu và chẻ ngọn.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc mắt: Rosa Damascena Flower Extract còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc mắt để giúp giảm bọng mắt và quầng thâm.
Lưu ý:
Mặc dù Rosa Damascena Flower Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Rosa Damascena Flower Extract tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosa Damascena Flower Extract, hãy kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy tuân theo hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để đảm bảo sử dụng đúng liều lượng.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, hãy bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phù hợp và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá lâu: Sử dụng sản phẩm chứa Rosa Damascena Flower Extract quá lâu có thể gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác. Hãy tuân theo hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và thay đổi sản phẩm khi cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosa Damascena Flower Extract: A Review of Its Antioxidant, Anti-Inflammatory, and Antimicrobial Properties." by M. R. Mozaffari-Khosravi, et al. in Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 12, pp. 2275-2280, 2012.
2. "Rosa Damascena Flower Extract: Chemical Composition, Antioxidant Activity, and Potential Applications." by S. A. Hosseini, et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 61, no. 45, pp. 10882-10891, 2013.
3. "Rosa Damascena Flower Extract: A Natural Source of Bioactive Compounds with Potential Health Benefits." by M. A. El-Sayed, et al. in Journal of Functional Foods, vol. 38, pp. 439-450, 2017.
Octyldodecyl Xyloside
1. Octyldodecyl Xyloside là gì?
Octyldodecyl Xyloside là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sản xuất từ xylôz và octyldodecanol. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, đặc biệt là trong các sản phẩm làm sạch và tẩy trang.
2. Công dụng của Octyldodecyl Xyloside
Octyldodecyl Xyloside có khả năng làm sạch và tẩy trang hiệu quả mà không gây kích ứng da. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng. Ngoài ra, Octyldodecyl Xyloside còn được sử dụng để cải thiện độ bền và độ ổn định của các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Octyldodecyl Xyloside
Octyldodecyl Xyloside là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm sạch nhẹ nhàng và không gây kích ứng, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất khác trên da và tóc.
Cách sử dụng Octyldodecyl Xyloside trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của nó. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung khi sử dụng Octyldodecyl Xyloside:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da, Octyldodecyl Xyloside thường được sử dụng như một chất tạo bọt và làm sạch nhẹ nhàng. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt, kem dưỡng da và các sản phẩm chống nắng.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc, Octyldodecyl Xyloside thường được sử dụng để làm sạch tóc và da đầu. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc da đầu.
- Khi sử dụng các sản phẩm chứa Octyldodecyl Xyloside, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất hoạt động bề mặt, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
Lưu ý:
- Octyldodecyl Xyloside là một chất hoạt động bề mặt an toàn và không gây kích ứng. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hoạt động bề mặt nào khác, nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng đối với một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất hoạt động bề mặt, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa Octyldodecyl Xyloside hoặc thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Octyldodecyl Xyloside, có thể gây khô da hoặc tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và sử dụng sản phẩm một cách hợp lý.
- Octyldodecyl Xyloside là một chất hoạt động bề mặt không ion, không gây ô nhiễm môi trường và được coi là an toàn cho sức khỏe con người và môi trường.
Tài liệu tham khảo
1. "Octyldodecyl Xyloside: A Novel Surfactant for Formulation of Personal Care Products." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 16, no. 6, 2013, pp. 853-861.
2. "Evaluation of Octyldodecyl Xyloside as a Surfactant for the Formulation of Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 5, 2012, pp. 327-335.
3. "Octyldodecyl Xyloside: A New Surfactant for Formulation of Personal Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 6, 2012, pp. 539-546.
Peg 30 Dipolyhydroxystearate
1. Peg 30 Dipolyhydroxystearate là gì?
Peg 30 Dipolyhydroxystearate là một loại chất nhũ hóa không ion được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp các phân tử của polyhydroxystearic acid với ethylene glycol để tạo thành một chất nhũ hóa đa chức năng.
2. Công dụng của Peg 30 Dipolyhydroxystearate
Peg 30 Dipolyhydroxystearate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và mỹ phẩm trang điểm. Công dụng chính của Peg 30 Dipolyhydroxystearate là giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu và thấm sâu vào da hơn. Ngoài ra, Peg 30 Dipolyhydroxystearate còn có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều Peg 30 Dipolyhydroxystearate có thể gây kích ứng da và gây ra các vấn đề về da như mẩn đỏ và dị ứng. Do đó, cần sử dụng sản phẩm chứa Peg 30 Dipolyhydroxystearate với liều lượng và tần suất phù hợp để tránh gây hại cho da.
3. Cách dùng Peg 30 Dipolyhydroxystearate
- Peg 30 Dipolyhydroxystearate (PEG-30 DPHS) là một chất làm mềm và tạo độ nhớt được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt, son môi, mascara, vv.
- Để sử dụng PEG-30 DPHS, bạn có thể thêm vào sản phẩm của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5% tùy thuộc vào mục đích sử dụng và tính chất của sản phẩm.
- Trước khi sử dụng PEG-30 DPHS, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và tuân thủ đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên pha trộn PEG-30 DPHS với các thành phần khác trong sản phẩm của mình trước khi sử dụng.
- Sau khi sử dụng, bạn nên lưu trữ PEG-30 DPHS ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Lưu ý:
- PEG-30 DPHS có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- PEG-30 DPHS có thể gây nguy hiểm nếu nuốt phải. Nếu bạn nuốt phải sản phẩm, hãy uống nhiều nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ ngay lập tức.
- Tránh để PEG-30 DPHS tiếp xúc với lửa hoặc nguồn nhiệt cao để tránh nguy cơ cháy nổ.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng PEG-30 DPHS, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG-30 Dipolyhydroxystearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. Kim et al. (Journal of Cosmetic Science, 2015)
2. "PEG-30 Dipolyhydroxystearate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by M. Patel et al. (Cosmetics & Toiletries, 2017)
3. "PEG-30 Dipolyhydroxystearate: An Effective Emulsifier for Oil-in-Water Emulsions" by A. Singh et al. (International Journal of Cosmetic Science, 2018)
Polysorbate 60
1. Polysorbate 60 là gì?
Polysorbate 60 là dầu nhũ hóa (emulsifying agent ) gồm sorbitol, ethylene oxide & oleic acid (polyoxyethylene-60 sorbitan monooleate), trong đó oleic acid là dẫn xuất từ dầu thực vật. Bên cạnh khả năng tạo nhũ, polysorbate còn có khả năng chống tĩnh điện và dưỡng ẩm nên được sử dụng trong các công thức dầu gội và xả tóc.
2. Tác dụng của Polysorbate 60 trong mỹ phẩm
- Chất chống tĩnh điện
- Chuyển hỗn hợp dầu , nước sang thể đồng nhất
- Dưỡng ẩm
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Hội đồng đã đánh giá dữ liệu khoa học và kết luận rằng polysorbate 60 là an toàn khi được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Mặc dù đã được chứng nhận an toàn, tuy nhiên vẫn còn một số lo ngại về thành phần ethylene oxide có trong chất này. Quá trình Ethoxyl hóa có thể dẫn đến ô nhiễm 1,4-dioxane (đây là một chất tiềm ẩn rất nhiều nguy hiểm cho cơ thể con người).
Theo National Toxicology Program, 1,4- Dioxane có khả năng gây ung thư cho con người. Đồng thời, chất nãy cũng có khả năng gây ra các vấn đề về dị ứng da. Tuy nhiên, có thể loại bỏ mối nguy này bằng cách tinh chế Polysorbate 60 trước khi cho vào mỹ phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Garnero C, Zoppi A, Aloisio C, Longhi MR. Chapter 7—technological delivery systems to improve biopharmaceutical properties. In. In: Grumezescu AM, editor. Nanoscale fabrication, optimization, scale-up and biological aspects of pharmaceutical nanotechnology. Norwich, NY: William Andrew Publishing; 2018. pp. 253–299.
- Glaser RL, York AE. Subcutaneous testosterone anastrozole therapy in men: Rationale, dosing, and levels on therapy. International Journal of Pharmaceutical Compounding. 2019;23(4):325–339.
- Goodman Gilman A, Rall TW, Nies AS, Taylor P. Goodman and Gilman's the pharmacological basis of therapeutics. 8th ed. New York: McGraw-Hill; 1990.
- Hammes A, Andreassen T, Spoelgen R, Raila J, Hubner N, Schulz H, Metzger J, Schweigert F, Luppa P, Nykjaer A, Willnow T. Role of endocytosis in cellular uptake of sex steroids. Cell. 2005;122:751–762.
- ICH (International Council for Harmonisation of Technical Requirements for Pharmaceuticals for Human Use). Evaluation for stability data Q1E. (February 2003). 2003. [December 31, 2019].
- IJPC (International Journal of Pharmaceutical Compounding). IJPC. Edmond, OK: International Journal of Pharmaceutical Compounding; 2018. Compounding for bioidentical hormone replacement therapy patients. Purchased compiled peer-reviewed articles from 1997-2018. In.
Sorbitan Isostearate
1. Sorbitan Isostearate là gì?
Sorbitan Isostearate là một loại chất nhũ hóa tổng hợp được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó là một este của sorbitan (một loại đường đơn) và isostearic acid (một loại axit béo). Sorbitan Isostearate thường được sử dụng như một chất nhũ hóa, giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm hòa tan và phân tán đều trên da.
2. Công dụng của Sorbitan Isostearate
Sorbitan Isostearate có nhiều công dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Sorbitan Isostearate có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Tăng độ bền và độ ổn định của sản phẩm: Sorbitan Isostearate là một chất nhũ hóa hiệu quả, giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm hòa tan và phân tán đều trên da, đồng thời tăng độ bền và độ ổn định của sản phẩm.
- Tạo cảm giác mịn màng và không nhờn trên da: Sorbitan Isostearate có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp cho sản phẩm mỹ phẩm thẩm thấu nhanh và không gây cảm giác nhờn trên da.
3. Cách dùng Sorbitan Isostearate
Sorbitan Isostearate là một chất làm mềm và tăng độ bền của sản phẩm trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm, sản phẩm tắm và chăm sóc tóc.
Sorbitan Isostearate có thể được sử dụng như một chất làm mềm và tăng độ bền cho các sản phẩm dưỡng da, kem dưỡng da, sữa dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Ngoài ra, Sorbitan Isostearate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, như dầu xả và dầu gội. Nó giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải, đồng thời giữ cho tóc không bị rối và khô.
Lưu ý:
Sorbitan Isostearate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất làm đẹp nào khác, nó cũng cần được sử dụng đúng cách để tránh gây hại cho da và tóc.
Khi sử dụng Sorbitan Isostearate, bạn nên tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Sorbitan Isostearate có thể gây ra tác dụng phụ nếu được sử dụng trong một thời gian dài hoặc nếu sử dụng quá liều. Tác dụng phụ có thể bao gồm kích ứng da, mẩn đỏ, khô da và ngứa.
Vì vậy, để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn, bạn nên sử dụng Sorbitan Isostearate đúng cách và tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sorbitan Isostearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by J. Smith, Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 2, March/April 2011.
2. "Sorbitan Isostearate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by R. Patel and S. Patel, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 2, April 2016.
3. "Sorbitan Isostearate: A Safe and Effective Emulsifier for Food and Pharmaceutical Applications" by K. Yamamoto and T. Nakamura, Food Science and Technology Research, Vol. 22, No. 1, January 2016.
Lactic Acid
1. Lactic Acid là gì?
Lactic Acid là một thành phần chăm sóc da mang lại nhiều lợi ích khi được áp dụng trong một sản phẩm tẩy tế bào chết có công thức tốt. Khi được sử dụng trong môi trường có độ pH phù hợp (cho dù được thiết kế để lưu lại trên da hay trong một lớp vỏ có độ bền cao được rửa sạch sau vài phút), acid lactic hoạt động bằng cách nhẹ nhàng phá vỡ các liên kết giữa các tế bào da khô và chết trên bề mặt.
2. Tác dụng của Lactic Acid trong làm đẹp
- Tẩy tế bào chết
- Dưỡng ẩm, làm mềm da, giúp da khỏe mạnh
- Làm mờ vết thâm do mụn, làm sáng da, đều màu da
- Cải thiện các dấu hiệu lão hóa
3. Cách sử dụng Lactic Acid
Trước hết, bạn xác định loại lactic acid phù hợp với loại da của mình:
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng kem sẽ rất phù hợp cho da thường đến da khô.
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng gel hoặc dạng lỏng sẽ tác dụng tốt nhất cho da hỗn hợp và da dầu.
- Đối với da có nhiều vấn đề hơn như da mụn, da không đều màu, da lão hóa thì bạn nên sử dụng lactic acid loại serum (tinh chất). Công thức của sản phẩm dạng serum thường mạnh hơn vì kết hợp acid lactic với các acid tẩy tế bào chết khác.
Các bước sử dụng lactic acid trong chu trình dưỡng da để đạt hiệu quả chăm da tốt nhất như sau:
- Bước 1: Tẩy trang và rửa sạch mặt với sữa rửa mặt.
- Bước 2: Dùng nước hoa hồng hay toner để cân bằng lại da.
- Bước 3: Bôi sản phẩm chứa lactic acid.
- Bước 4: Đợi khoảng 15-30 phút, tiếp tục chu trình với mặt nạ khi dưỡng da vào buổi tối.
- Bước 5: Dùng các serum dưỡng ẩm.
- Bước 6: Bôi kem dưỡng để khóa ẩm.
- Bước 7: Sử dụng kem chống nắng nếu dưỡng da vào ban ngày.
4. Một số lưu ý khi sử dụng Lactic Acid
- Nồng độ khuyến cáo nên sử dụng là từ 5% – 10%. Nồng độ quá cao dễ dẫn đến kích ứng da, nồng độ phù hợp nhất để da làm quen với Acid Lactic là 4% – 10%.
- Không nên lạm dụng Acid Lactic, nếu sử dụng quá liều có thể làm da bị viêm hoặc nổi mẩn đỏ, bỏng…
- Làn da sẽ trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời hơn khi dùng Acid Lactic. Luôn luôn dùng kem chống nắng và, che chắn cẩn thận cho làn da.
- Lactic Acid có thể khiến da bạn đẩy mụn. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào tình trạng da và nồng độ trong các sản phẩm bạn sử dụng. Cẩn thận để không bị nhầm lẫn với việc nổi mụn, dị ứng, kích ứng…
- Không sử dụng Lactic Acid với retinol (da kích ứng), Vitamin C (mất tác dụng của cả hai hoạt chất), niacinamide…
Tài liệu tham khảo
- Lai Y, Li Y, Cao H, Long J, Wang X, Li L, Li C, Jia Q, Teng B, Tang T, Peng J, Eglin D, Alini M, Grijpma DW, Richards G, Qin L. Osteogenic magnesium incorporated into PLGA/TCP porous scaffold by 3D printing for repairing challenging bone defect. Biomaterials. 2019 Mar;197:207-219.
- Ibrahim O, Ionta S, Depina J, Petrell K, Arndt KA, Dover JS. Safety of Laser-Assisted Delivery of Topical Poly-L-Lactic Acid in the Treatment of Upper Lip Rhytides: A Prospective, Rater-Blinded Study. Dermatol Surg. 2019 Jul;45(7):968-974
- Alam M, Tung R. Injection technique in neurotoxins and fillers: Indications, products, and outcomes. J Am Acad Dermatol. 2018 Sep;79(3):423-435.
- Herrmann JL, Hoffmann RK, Ward CE, Schulman JM, Grekin RC. Biochemistry, Physiology, and Tissue Interactions of Contemporary Biodegradable Injectable Dermal Fillers. Dermatol Surg. 2018 Nov;44 Suppl 1:S19-S31.
- Hotta TA. Attention to Infection Prevention in Medical Aesthetic Clinics. Plast Surg Nurs. 2018 Jan/Mar;38(1):17-24.
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Ethylhexylglycerin
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Cinnamal
1. Cinnamal là gì?
Cinnamal là một hợp chất hữu cơ có trong tinh dầu quế, có công thức hóa học là C9H8O. Nó có mùi thơm đặc trưng của quế và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Cinnamal
Cinnamal có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cinnamal có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da mịn màng và đàn hồi.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Cinnamal có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sự lưu thông máu và giảm thiểu sự xuất hiện của các vết bầm tím và quầng thâm quanh mắt.
- Chống viêm và kháng khuẩn: Cinnamal có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
- Làm trắng da: Cinnamal có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Cinnamal có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên mềm mại và đàn hồi hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cinnamal có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cinnamal.
3. Cách dùng Cinnamal
Cinnamal là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong cây quế và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, nước hoa, và mỹ phẩm khác. Dưới đây là những cách dùng Cinnamal trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Cinnamal được sử dụng trong kem dưỡng da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Nó cũng có tính chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn trứng cá và các vấn đề về da.
- Xà phòng: Cinnamal được sử dụng trong xà phòng để tạo ra mùi thơm tự nhiên và giúp làm sạch da.
- Nước hoa: Cinnamal được sử dụng trong nước hoa để tạo ra mùi thơm đặc trưng của cây quế.
- Mỹ phẩm khác: Cinnamal cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp khác như son môi, phấn má hồng, và các sản phẩm trang điểm khác để tạo ra mùi thơm tự nhiên.
Lưu ý:
Mặc dù Cinnamal là một hợp chất tự nhiên, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Đối với những người có da nhạy cảm, Cinnamal có thể gây kích ứng da và dẫn đến việc xuất hiện các triệu chứng như đỏ da, ngứa, và phát ban.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cinnamal quá nhiều, có thể dẫn đến tình trạng da khô và bong tróc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Cinnamal và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da nào, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cinnamal.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cinnamal, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm vô tình tiếp xúc với mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước ngay lập tức.
Tài liệu tham khảo
1. "Cinnamal: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Health Benefits." by J. M. C. Gomes and M. F. R. Pimentel. Journal of Food Science, vol. 82, no. 10, 2017, pp. 2240-2248.
2. "Cinnamal: A Natural Compound with Antimicrobial Properties." by S. K. Singh and A. K. Dubey. International Journal of Current Microbiology and Applied Sciences, vol. 6, no. 5, 2017, pp. 3081-3088.
3. "Cinnamal: A Promising Natural Compound for Cancer Therapy." by S. K. Singh and A. K. Dubey. Journal of Cancer Research and Therapeutics, vol. 13, no. 3, 2017, pp. 372-377.
Coumarin
1. Coumarin là gì?
Coumarin là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C9H6O2. Nó có mùi thơm ngọt và được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thảo dược, bao gồm cỏ ngọt, quả mâm xôi, hạt tiêu, cà phê và trà. Coumarin cũng được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và nước hoa để tạo ra mùi thơm dịu nhẹ.
2. Công dụng của Coumarin
Coumarin được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và nước hoa như một chất tạo mùi thơm. Nó có mùi thơm dịu nhẹ và có thể giúp làm dịu và làm mềm da. Coumarin cũng có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia cực tím và ô nhiễm. Ngoài ra, coumarin còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo mùi thơm và giúp tóc mềm mượt. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều coumarin có thể gây kích ứng da và dẫn đến các vấn đề về sức khỏe. Do đó, cần sử dụng coumarin trong mức độ an toàn và đúng cách.
3. Cách dùng Coumarin
Coumarin là một hợp chất có mùi thơm ngọt ngào, được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, và sản phẩm chăm sóc tóc. Tuy nhiên, Coumarin cũng có thể gây kích ứng da và các vấn đề sức khỏe khác nếu sử dụng không đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Coumarin trong làm đẹp:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết chính xác lượng Coumarin có trong sản phẩm.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Coumarin quá nhiều lần trong ngày hoặc quá lâu trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Coumarin hoặc tìm kiếm các sản phẩm không chứa hợp chất này.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Coumarin, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Coumarin ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Ngoài ra, nếu bạn muốn sử dụng Coumarin trong các sản phẩm làm đẹp tự làm, hãy tìm hiểu kỹ về cách sử dụng và liều lượng an toàn. Nếu không chắc chắn, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Coumarin: A Natural, Privileged and Versatile Scaffold for Bioactive Compounds" by S. S. Pandey, R. K. Singh, and S. K. Singh. (2016)
2. "Coumarin: A Promising Scaffold for Drug Discovery" by A. Kumar, S. K. Singh, and S. S. Pandey. (2019)
3. "Coumarin: A Versatile and Privileged Scaffold for Drug Discovery" by S. S. Pandey, R. K. Singh, and S. K. Singh. (2017)
Eugenol
1. Eugenol là gì?
Eugenol là một hợp chất hữu cơ có trong tinh dầu của cây đinh hương (Syzygium aromaticum) và một số loài cây khác. Nó có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.
2. Công dụng của Eugenol
Eugenol có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Tác dụng kháng khuẩn và khử mùi: Eugenol có tính kháng khuẩn và khử mùi hiệu quả, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể khó chịu.
- Tác dụng chống viêm: Eugenol có tính chống viêm, giúp giảm sưng tấy và đau đớn trên da.
- Tác dụng làm dịu da: Eugenol có tính làm dịu da, giúp giảm kích ứng và mẩn ngứa trên da.
- Tác dụng chống oxy hóa: Eugenol có tính chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giữ cho da luôn trẻ trung và tươi sáng.
- Tác dụng kích thích tuần hoàn máu: Eugenol có tính kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sức khỏe của da và tóc.
- Tác dụng giảm đau: Eugenol có tính giảm đau, giúp giảm đau do viêm khớp, đau đầu và đau răng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Eugenol có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Eugenol.
3. Cách dùng Eugenol
Eugenol là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm và dược phẩm. Nó có tính chất kháng khuẩn, kháng nấm và kháng viêm, do đó được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng Eugenol trong làm đẹp:
- Dùng Eugenol trong mỹ phẩm: Eugenol được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tinh chất, serum, và các sản phẩm chống lão hóa. Nó có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Dùng Eugenol trong kem đánh răng: Eugenol được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng như kem đánh răng và nước súc miệng. Nó có khả năng kháng khuẩn và kháng viêm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây hại trong miệng.
- Dùng Eugenol trong tinh dầu: Eugenol được sử dụng trong các sản phẩm tinh dầu như dầu xoa bóp và dầu thơm. Nó có tính chất kháng viêm và giảm đau, giúp giảm căng thẳng và mệt mỏi.
Lưu ý:
Mặc dù Eugenol là một hợp chất tự nhiên, nhưng nó cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ nếu sử dụng không đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Eugenol trong làm đẹp:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Eugenol có thể gây ra kích ứng da, đau đầu và buồn nôn.
- Tránh sử dụng Eugenol trên da bị tổn thương: Eugenol có thể gây kích ứng da nếu sử dụng trên da bị tổn thương, chẳng hạn như vết thương hoặc vết bỏng.
- Tránh sử dụng Eugenol trong thai kỳ: Eugenol có thể gây hại cho thai nhi nếu sử dụng trong thai kỳ.
- Tìm hiểu kỹ sản phẩm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Eugenol, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và cách sử dụng. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Eugenol: A Review of Its Antimicrobial, Antioxidant, and Anti-Inflammatory Properties" by M. N. Naveed, et al. in Journal of Pharmacy and Pharmacology (2015).
2. "Eugenol: A Versatile Molecule with Multiple Applications in Medical, Dental, and Veterinary Fields" by S. K. Singh, et al. in Asian Journal of Pharmaceutical Sciences (2015).
3. "Eugenol and Its Role in Chronic Diseases" by A. K. Pandey, et al. in Advances in Pharmacological Sciences (2014).
Limonene
1. Limonene là gì?
Limonene là một chất lỏng trong suốt, không màu, là thành phần chính trong dầu của vỏ trái cây có múi, bao gồm chanh vàng, cam, quýt, chanh và bưởi. Cái tên lim limenene có nguồn gốc từ tên của quả chanh, Citrus limon. Nó được phân loại là cyclic monoterpene. Nó là một trong những terpen phổ biến nhất trong tự nhiên.
2. Tác dụng của Limonene trong mỹ phẩm
- Tạo mùi hương, khử mùi cho mỹ phẩm
- Tăng cường khả năng thẩm thấu
- Ngoài ra, nó cũng được cho là có khả năng kháng viêm & chống ung thư
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Những người có tình trạng da nhạy cảm hoặc da như eczema, bệnh vẩy nến hoặc bệnh hồng ban nên tránh các sản phẩm có chứa limonene.
Tài liệu tham khảo
- Aldrich Chemical Co. (1992) Aldrich Catalog/Handbook of Fine Chemicals 1992–1993, Milwaukee, WI, p. 766.
- Anon. (1981) Italy: citrus oil production (Ger.). Seifen Oele Fette Wachse 107, 358.
- Anon. (1984) JCW spotlight on flavors and fragrances. Jpn. chem. Week, 3 May, pp. 4, 61.
- Anon. (1988a) Mexican lime oil squeeze. Chem. Mark. Rep. 234, 5, 26–27.
- Anon. (1988b) Annual citrus crop is strong; demand for oil even higher. Chem. Mark. Rep., 234, 30–31.
- Anon. (1989) d-Limonene’s price is soft; buyers now look to Brazil. Chem. Mark. Rep., 236, 24.
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm