Tẩy da chết Scentuals Radiance Facial Scrub
Tẩy tế bào chết

Tẩy da chết Scentuals Radiance Facial Scrub

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Potassium Cocoate Potassium Olivate Potassium Castorate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Sodium Hyaluronate Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol (Vitamin E)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
74%
13%
13%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
-
1
A
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
A
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch

Tẩy da chết Scentuals Radiance Facial Scrub - Giải thích thành phần

Organic Aloe Barbadensis (Aloe) Juice

1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Juice là gì?

Aloe Barbadensis (hay còn gọi là Aloe Vera) là một loại cây thuộc họ lô hội, được trồng ở nhiều nơi trên thế giới như Châu Phi, Châu Á và Châu Mỹ. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp, chăm sóc sức khỏe và điều trị bệnh.
Aloe Vera Juice là nước ép từ lá cây Aloe Vera, được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp và chăm sóc sức khỏe. Nó chứa nhiều chất dinh dưỡng và khoáng chất có lợi cho da và tóc, bao gồm vitamin A, C, E, B1, B2, B3, B6, B12, axit folic, canxi, magiê, kẽm và sắt.

2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Juice

Aloe Vera Juice có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm cho da: Aloe Vera Juice có khả năng dưỡng ẩm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng da.
- Giảm mụn trứng cá: Aloe Vera Juice có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm tình trạng mụn trứng cá và làm sạch da.
- Làm trắng da: Aloe Vera Juice có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Chống lão hóa: Aloe Vera Juice chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Dưỡng tóc: Aloe Vera Juice có khả năng dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Aloe Vera Juice, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Juice

- Aloe Vera Juice có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha loãng với nước hoặc các chất lỏng khác để tăng tính hiệu quả và giảm độ cay của nó.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa đều lên mặt và cổ hoặc sử dụng như mặt nạ để giữ trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn muốn sử dụng Aloe Vera Juice để làm tóc mềm mượt và dưỡng ẩm, bạn có thể pha loãng với nước và sử dụng như một loại xả sau khi gội đầu.
- Ngoài ra, Aloe Vera Juice còn có thể được sử dụng để làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc để giảm sưng tấy và đau đớn sau khi bị côn trùng cắn.

Lưu ý:

- Trước khi sử dụng Aloe Vera Juice, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với thành phần của nó.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm Aloe Vera Juice mới, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng Aloe Vera Juice để làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy đảm bảo rằng bạn đã bôi kem chống nắng trước khi ra ngoài.
- Nếu bạn đang sử dụng Aloe Vera Juice để giảm sưng tấy và đau đớn sau khi bị côn trùng cắn, hãy đảm bảo rằng bạn đã rửa sạch vết thương trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến da hoặc sức khỏe, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng Aloe Vera Juice.

Tài liệu tham khảo

1. "Aloe vera juice: a potential functional drink in the management of obesity and diabetes." by S. Rajasekaran, S. Sivagnanam, and S. Subramanian. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 12, 2015, pp. 7579-7587.
2. "Aloe vera juice: a potential therapeutic agent in the treatment of gastrointestinal disorders." by A. M. Hegazi and M. A. El-Sayed. Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 3, 2011, pp. 231-236.
3. "Aloe vera juice: a potential functional food for health promotion." by S. K. Singh and A. K. Yadav. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 4, 2016, pp. 1721-1729.

Potassium Olivate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Potassium Olivate là gì?

Potassium Olivate là một loại chất làm mềm và làm ẩm được tạo ra từ việc kết hợp giữa dầu ô liu và kali hydroxit. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và làm mềm cho da và tóc.

2. Công dụng của Potassium Olivate

- Làm mềm và làm ẩm da: Potassium Olivate có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và làm mềm da. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Làm mềm và làm dịu tóc: Potassium Olivate có khả năng làm mềm và làm dịu tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu. Nó cũng giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động môi trường như ánh nắng mặt trời và gió.
- Làm sạch da và tóc: Potassium Olivate có khả năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng. Nó cũng giúp tẩy tế bào chết và loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc.
- Tăng cường sức khỏe của da và tóc: Potassium Olivate chứa nhiều chất chống oxy hóa và axit béo có lợi, giúp tăng cường sức khỏe của da và tóc. Nó cũng giúp giảm tình trạng viêm da và mẩn ngứa trên da.

3. Cách dùng Potassium Olivate

Potassium Olivate là một thành phần chính trong các sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là các sản phẩm chăm sóc da. Đây là một dạng của xà phòng olive được sản xuất bằng cách kết hợp dầu olive và kali hydroxide. Potassium Olivate có khả năng làm sạch da, giữ ẩm và làm mềm da. Dưới đây là một số cách sử dụng Potassium Olivate trong làm đẹp:
- Sử dụng Potassium Olivate làm xà phòng tắm: Potassium Olivate có khả năng làm sạch da, giữ ẩm và làm mềm da, giúp cho da bạn trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này để tắm hàng ngày hoặc khi bạn cần làm sạch da.
- Sử dụng Potassium Olivate làm kem dưỡng da: Potassium Olivate có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp cho da bạn trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này để dưỡng da hàng ngày hoặc khi bạn cần dưỡng da.
- Sử dụng Potassium Olivate làm tẩy trang: Potassium Olivate có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này để tẩy trang hàng ngày hoặc khi bạn cần làm sạch da.
- Sử dụng Potassium Olivate làm dầu gội: Potassium Olivate có khả năng làm sạch da đầu, giúp loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên da đầu. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này để gội đầu hàng ngày hoặc khi bạn cần làm sạch da đầu.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Potassium Olivate có thể gây kích ứng cho mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm tiếp xúc với mắt hoặc niêm mạc, bạn nên rửa sạch với nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương, Potassium Olivate có thể gây kích ứng và gây đau rát. Nếu sản phẩm tiếp xúc với da bị tổn thương, bạn nên rửa sạch với nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Potassium Olivate có thể gây kích ứng và gây đau rát. Bạn nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Potassium Olivate nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Bạn nên đóng kín nắp sản phẩm sau khi sử dụng để tránh bụi bẩn và vi khuẩn.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Olivate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. R. Gomes and A. C. Lopes. Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 1, January/February 2015.
2. "Potassium Olivate: A Natural Emulsifier for Cosmetics" by S. K. Sharma and S. K. Singh. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 5, October 2012.
3. "Potassium Olivate: A Sustainable and Biodegradable Surfactant for Personal Care Products" by S. K. Sharma and S. K. Singh. Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 18, No. 1, January 2015.

Potassium Cocoate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Potassium Cocoate là gì?

Potassium Cocoate là một hợp chất được tạo ra từ saponification của dầu dừa và kali hydroxit. Nó là một loại xà phòng có nguồn gốc thực vật và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Potassium Cocoate

Potassium Cocoate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da và tóc: Potassium Cocoate là một chất tẩy rửa tự nhiên, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc.
- Làm mềm da và tóc: Potassium Cocoate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà.
- Làm dịu da: Potassium Cocoate có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm tình trạng da khô và ngứa.
- Tăng cường độ bền cho sản phẩm: Potassium Cocoate là một chất làm đặc tự nhiên, giúp tăng độ bền và độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Tăng cường khả năng tạo bọt: Potassium Cocoate là một chất tạo bọt tự nhiên, giúp tạo ra bọt mịn và dày hơn trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Tóm lại, Potassium Cocoate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm sạch, làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, đồng thời tăng cường độ bền và khả năng tạo bọt cho sản phẩm.

3. Cách dùng Potassium Cocoate

Potassium Cocoate là một loại chất tẩy rửa tự nhiên được sản xuất từ dầu dừa và kali hydroxit. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, gel tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Để sử dụng Potassium Cocoate, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm ướt da hoặc tóc của bạn bằng nước ấm.
- Bước 2: Lấy một lượng nhỏ Potassium Cocoate và xoa đều lên da hoặc tóc của bạn.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng trong vài phút để tạo bọt và loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa.
- Bước 4: Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
Lưu ý: Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.

Lưu ý:

- Potassium Cocoate là một chất tẩy rửa tự nhiên, tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng.
- Để đảm bảo an toàn, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Không sử dụng quá nhiều Potassium Cocoate, vì điều này có thể làm khô da hoặc tóc của bạn.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Potassium Cocoate để chăm sóc tóc, hãy sử dụng một loại dầu hoặc kem dưỡng tóc để giữ cho tóc của bạn mềm mượt và không bị khô.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe hoặc da của bạn, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Potassium Cocoate.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Cocoate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by M. A. Raza and S. A. Khan. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 21, no. 6, pp. 1071-1079, 2018.
2. "Potassium Cocoate: A Green Surfactant for Industrial Applications" by S. S. Patil and S. R. Patil. International Journal of Green Chemistry, vol. 2, no. 1, pp. 1-7, 2018.
3. "Potassium Cocoate: A Versatile Surfactant for Diverse Applications" by S. K. Sharma and R. K. Sharma. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 5, pp. 1005-1014, 2017.

Potassium Castorate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Potassium Castorate là gì?

Potassium Castorate là một loại muối của Castor Oil (dầu Castor) và Potassium Hydroxide (KOH). Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng và dầu gội để cung cấp độ ẩm cho da và tóc.

2. Công dụng của Potassium Castorate

- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Potassium Castorate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm tự nhiên, giúp giữ cho da và tóc được ẩm mượt suốt cả ngày.
- Làm sạch da và tóc: Potassium Castorate có khả năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng, không gây kích ứng da và không làm khô da và tóc.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Potassium Castorate có khả năng thấm sâu vào tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn, chống gãy rụng và giảm tình trạng tóc khô và xơ rối.
- Giảm viêm và mẩn ngứa da: Potassium Castorate có tính kháng viêm và chống kích ứng, giúp giảm tình trạng viêm và mẩn ngứa trên da.
- Làm dịu da: Potassium Castorate có khả năng làm dịu da, giúp giảm tình trạng da khô và bong tróc, đặc biệt là trên da nhạy cảm.

3. Cách dùng Potassium Castorate

Potassium Castorate là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây Castor. Nó được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp nhờ vào khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc. Dưới đây là cách sử dụng Potassium Castorate trong làm đẹp:
- Dùng làm dầu massage: Potassium Castorate có tính chất làm mềm da và giúp tăng cường tuần hoàn máu. Bạn có thể dùng nó để massage da mặt hoặc toàn thân để giúp da mềm mại hơn.
- Dùng làm dầu tẩy trang: Potassium Castorate có khả năng làm sạch sâu và loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và trang điểm trên da. Bạn có thể dùng nó để tẩy trang mặt hoặc mắt.
- Dùng làm dầu dưỡng tóc: Potassium Castorate có khả năng dưỡng ẩm và nuôi dưỡng tóc. Bạn có thể dùng nó để massage da đầu hoặc thoa trực tiếp lên tóc để giúp tóc mềm mượt hơn.
- Dùng làm dầu chăm sóc môi: Potassium Castorate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho môi. Bạn có thể dùng nó để chăm sóc môi khô và nứt nẻ.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Potassium Castorate có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu xảy ra tiếp xúc, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Potassium Castorate có thể gây kích ứng da và dị ứng. Hãy sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Potassium Castorate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng với Castor: Nếu bạn bị dị ứng với Castor, hãy tránh sử dụng Potassium Castorate.
- Lưu trữ đúng cách: Potassium Castorate nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Castorate: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. Raza and S. A. Khan. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 6, 2016, pp. 1151-1161.
2. "Potassium Castorate: A Promising Green Surfactant for Industrial Applications" by S. S. Patil and S. S. Patil. International Journal of Green Chemistry, vol. 2, no. 3, 2018, pp. 98-105.
3. "Synthesis and Characterization of Potassium Castorate as a Green Surfactant" by A. K. Singh and S. K. Singh. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 7, no. 4, 2015, pp. 120-126.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá