Sữa rửa mặt Shikai Borage Therapy Facial Cleanser

Sữa rửa mặt Shikai Borage Therapy Facial Cleanser

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Sữa rửa mặt Shikai Borage Therapy Facial Cleanser?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Cocamide Mea Tea Cocoyl Glutamate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
45%
27%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
-
(Dưỡng da)
1
-
(Dung môi)
1
-
-
-
Sodium Cocopolyglucose Tartrate

Sữa rửa mặt Shikai Borage Therapy Facial Cleanser - Giải thích thành phần

Decolorized Aloe Vera Gel (Aloe Barbadensis)

Chức năng: Dưỡng da

1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Gel là gì?

Aloe Barbadensis (hay còn gọi là Aloe Vera) là một loại cây thuộc họ lô hội, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Gel của Aloe Vera được chiết xuất từ lá của cây và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, toner, mặt nạ, và nhiều sản phẩm khác.
Gel Aloe Vera có màu trong suốt và có mùi nhẹ, có chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho da như vitamin A, C, E, axit folic, choline, và các khoáng chất như canxi, magiê, kẽm, sắt, và nhiều chất khác.

2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Gel

- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Gel Aloe Vera có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Giảm viêm và làm dịu da: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Chống lão hóa: Gel Aloe Vera chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Làm sáng da: Aloe Vera có tính năng làm sáng da và giảm sắc tố, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Giảm mụn và vết thâm: Aloe Vera có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và vết thâm trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Gel Aloe Vera có khả năng tăng cường đàn hồi da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.

3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Gel

- Làm mát và làm dịu da: Lấy một lượng nhỏ gel Aloe Vera và thoa đều lên da mặt, cổ và vùng da khác cần làm dịu. Để trong khoảng 10-15 phút, sau đó rửa sạch bằng nước. Sử dụng 2-3 lần một tuần để giúp làm mát và giảm sự kích ứng của da.
- Dưỡng ẩm cho da: Lấy một lượng nhỏ gel Aloe Vera và thoa đều lên da mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để gel thẩm thấu vào da. Sử dụng 2 lần một ngày để giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại.
- Giảm sẹo và vết thâm: Lấy một lượng nhỏ gel Aloe Vera và thoa đều lên vùng da bị sẹo hoặc vết thâm. Massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút để gel thẩm thấu vào da. Sử dụng hàng ngày để giúp giảm sự xuất hiện của sẹo và vết thâm.
- Làm trắng da: Lấy một lượng nhỏ gel Aloe Vera và thoa đều lên da mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để gel thẩm thấu vào da. Để trong khoảng 15-20 phút, sau đó rửa sạch bằng nước. Sử dụng 2-3 lần một tuần để giúp làm trắng da và giảm sự xuất hiện của tàn nhang.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng gel Aloe Vera trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa AHA hoặc BHA, hãy tránh sử dụng gel Aloe Vera cùng lúc để tránh gây kích ứng cho da.
- Tránh để gel Aloe Vera tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Retinol, hãy tránh sử dụng gel Aloe Vera cùng lúc để tránh gây kích ứng cho da.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng gel Aloe Vera, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Aloe Vera Gel: A Review" by Rajeshwari Hegde, Prabhakar Kushtagi, and Suresh G. Joshi. Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 4, 2015, pp. 148-153.
2. "Aloe vera gel: a review of its clinical uses and applications" by Surjushe A, Vasani R, Saple DG. The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, vol. 6, no. 2, 2013, pp. 16-20.
3. "Aloe vera: a valuable ingredient for the food, pharmaceutical and cosmetic industries--a review" by Surjushe A, Vasani R, Saple DG. Critical Reviews in Food Science and Nutrition, vol. 48, no. 7, 2008, pp. 795-813.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Olefin Sulfonate

1. Olefin Sulfonate là gì?

Olefin Sulfonate là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sản xuất từ dầu thô hoặc khí đốt. Nó được tạo ra bằng cách xử lý olefin (một loại hydrocarbon không no) với sulfur trioxide và nước. Olefin Sulfonate có tính chất làm sạch mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp.

2. Công dụng của Olefin Sulfonate

Olefin Sulfonate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như dầu gội, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem đánh răng và các sản phẩm tẩy trang. Công dụng chính của Olefin Sulfonate là làm sạch da và tóc bằng cách loại bỏ dầu và bụi bẩn. Nó cũng giúp tạo bọt và cải thiện độ nhớt của sản phẩm.
Tuy nhiên, Olefin Sulfonate cũng có thể gây kích ứng da và làm khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không được pha loãng đúng cách. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa Olefin Sulfonate, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Olefin Sulfonate

Olefin Sulfonate là một loại chất tẩy rửa được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất tẩy rửa mạnh mẽ, có khả năng tạo bọt và làm sạch hiệu quả. Tuy nhiên, vì tính chất mạnh mẽ của nó, Olefin Sulfonate cũng có thể gây kích ứng da và làm khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách.
Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Olefin Sulfonate trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Olefin Sulfonate một cách hợp lý và đúng mục đích. Đối với các sản phẩm chăm sóc da, nên sử dụng sản phẩm này vào buổi sáng và tối, và không nên sử dụng quá nhiều lần trong ngày. Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, nên sử dụng sản phẩm này khi tóc bẩn và cần được làm sạch.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Olefin Sulfonate, nên đảm bảo rằng da hoặc tóc của bạn đã được ướt đầy đủ trước khi áp dụng sản phẩm. Điều này sẽ giúp sản phẩm tạo bọt tốt hơn và làm sạch hiệu quả hơn.
- Sau khi sử dụng sản phẩm chứa Olefin Sulfonate, nên rửa sạch với nước và sử dụng kem dưỡng hoặc dầu dưỡng để giúp bảo vệ da hoặc tóc khỏi khô và bị tổn thương.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da dễ kích ứng, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Olefin Sulfonate hoặc tìm kiếm các sản phẩm chứa Olefin Sulfonate với nồng độ thấp hơn để giảm thiểu tác động đến da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Olefin Sulfonate và cảm thấy da hoặc tóc của bạn bị khô và bị tổn thương, nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm các sản phẩm khác có thành phần tương tự nhưng nhẹ hơn để sử dụng.
- Cuối cùng, nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng sản phẩm chứa Olefin Sulfonate để đảm bảo sử dụng đúng cách và tránh các tác động không mong muốn đến da và tóc của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Olefin Sulfonates: A Review of the Chemistry, Properties, and Applications." by J. R. Huddleston and J. A. Zajac. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 9, no. 1, pp. 1-13, 2006.
2. "Synthesis and Characterization of Olefin Sulfonate Surfactants." by L. Wang, Y. Li, and Y. Liu. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 1, pp. 1-10, 2016.
3. "Olefin Sulfonates: A Review of the Production, Properties, and Applications." by M. A. Raza and M. A. Khan. Journal of Oleo Science, vol. 66, no. 5, pp. 413-422, 2017.

Sodium Cocopolyglucose Tartrate

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá