Dầu gội Shiseido Ma Cherie Air Feel Shampoo
Dầu gội

Dầu gội Shiseido Ma Cherie Air Feel Shampoo

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Sodium Laureth Sulfate Glycol Distearate Cocamide Mea Sodium Methyl Lauroyl Taurate Sodium Taurine Cocoyl Methyltaurate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Dimethicone Honey
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
55%
29%
3%
13%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
-
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Không tốt cho da dầu
Chứa Sulfate
Làm sạch
1
A
(Dưỡng tóc, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Tạo bọt)
-
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch)
Làm sạch

Dầu gội Shiseido Ma Cherie Air Feel Shampoo - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sodium Laureth Sulfate

Tên khác: SLES; Sodium Lauryl Ether Sulphate; Sodium Lauryl ether Sulfate; Ethoxylated C12-Sulfate; Sodium Laureth-2 Sulfate
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium Laureth Sulfate là gì?

Sodium laureth sulfate là một loại ether sulfate hoạt tính mạnh được sản xuất từ một loại rượu béo mang tính chất tẩy rửa cao và giúp loại bỏ vết bẩn mang điện âm có trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân (xà phòng, dầu gội đầu, kem đánh răng,...) và mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Sodium Laureth Sulfate trong mỹ phẩm

Một trong những chức năng độc đáo của nó là tạo bọt, với giá thành khá rẻ và đem lại hiệu quả cao trong việc làm sạch, loại bỏ các chất dư thừa trên da nên chúng được sử dụng khá phổ biến trong cuộc sống.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Chuyên gia khuyến cáo cần tham khảo lượng Sodium Laureth Sulfate trong các sản phẩm và sử dụng hợp lý để cơ thể luôn an toàn và khỏe mạnh.

Tài liệu tham khảo

  • Burnette WN. "Western blotting": electrophoretic transfer of proteins from sodium dodecyl sulfate--polyacrylamide gels to unmodified nitrocellulose and radiographic detection with antibody and radioiodinated protein A. Anal Biochem. 1981 Apr;112(2):195-203.
  • Alwine JC, Kemp DJ, Stark GR. Method for detection of specific RNAs in agarose gels by transfer to diazobenzyloxymethyl-paper and hybridization with DNA probes. Proc Natl Acad Sci U S A. 1977 Dec;74(12):5350-4.
  • Peach M, Marsh N, Miskiewicz EI, MacPhee DJ. Solubilization of proteins: the importance of lysis buffer choice. Methods Mol Biol. 2015;1312:49-60.
  • Kruger NJ. The Bradford method for protein quantitation. Methods Mol Biol. 1994;32:9-15.
  • Laemmli UK. Cleavage of structural proteins during the assembly of the head of bacteriophage T4. Nature. 1970 Aug 15;227(5259):680-5.

 

Sodium Cocoamphoacetate

Chức năng: Dưỡng tóc, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Tạo bọt

1. Sodium cocoamphoacetate là gì?

Sodium Cocoamphoacetate là một thành phần làm sạch có màu vàng nhẹ đến trong suốt. Nó có cấu trúc lưỡng tính,  nghĩa là phần đầu của nó chứa cả phần tích điện dương và phần mang điện tích âm (chất hoạt động bề mặt thường là anion nghĩa là phần đầu của chúng mang điện tích âm).

2. Tác dụng của Sodium cocoamphoacetate trong mỹ phẩm

  • Chất hoạt động bề mặt.
  • Chất làm sạch mềm mại, dịu nhẹ.
  • Tác dụng tăng cường bọt và dưỡng ẩm.
  • Chất tạo bọt.

3. Cách sử dụng Sodium cocoamphoacetate trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Sodium cocoamphoacetate để chăm sóc da hàng ngày. Disodium Cocoamphodiacetate được khuyên dùng cho những loại sản phẩm làm sạch cho trẻ nhỏ ( baby products ) và những mẫu sản phẩm làm sạch không gây kích ứng ( non-irritating cleansers ).

Tài liệu tham khảo

  • Mirrakhimov AE, Ayach T, Barbaryan A, Talari G, Chadha R, Gray A. The Role of Sodium Bicarbonate in the Management of Some Toxic Ingestions. Int J Nephrol. 2017;2017:7831358.
  • Grant AO. On the mechanism of action of antiarrhythmic agents. Am Heart J. 1992 Apr;123(4 Pt 2):1130-6.
  • Kacirova I, Grundmann M, Kolek M, Vyskocilova-Hrudikova E, Urinovska R, Handlos P. Lethal suicide attempt with a mixed-drug intoxication of metoprolol and propafenone - A first pediatric case report. Forensic Sci Int. 2017 Sep;278:e34-e40.
  • Di Grande A, Giuffrida C, Narbone G, Le Moli C, Nigro F, Di Mauro A, Pirrone G, Tabita V, Alongi B. Management of sodium-channel blocker poisoning: the role of hypertonic sodium salts. Eur Rev Med Pharmacol Sci. 2010 Jan;14(1):25-30.
  • Arı ME, Ekici F. Brugada-Phenocopy Induced by Propafenone Overdose and Successful Treatment: A Case Report. Balkan Med J. 2017 Sep 29;34(5):473-475.

Sodium Taurine Cocoyl Methyltaurate

Tên khác: Sodium taurine methyl cocoyl taurate
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch

1. Sodium Taurine Cocoyl Methyltaurate là gì?

Sodium Taurine Cocoyl Methyltaurate là một loại chất hoạt động bề mặt anionics được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp taurine, một axit amin tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể, với Cocoyl Methyltaurate, một chất hoạt động bề mặt được chiết xuất từ dầu cọ.

2. Công dụng của Sodium Taurine Cocoyl Methyltaurate

Sodium Taurine Cocoyl Methyltaurate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da và tóc: Sodium Taurine Cocoyl Methyltaurate là một chất hoạt động bề mặt hiệu quả để loại bỏ bụi bẩn, dầu và tạp chất trên da và tóc.
- Tăng cường độ ẩm: Nó có khả năng giữ ẩm và duy trì độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường tính năng bảo vệ: Sodium Taurine Cocoyl Methyltaurate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp chúng chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và tác động của hóa chất.
- Tăng cường tính năng làm dịu: Nó có khả năng làm dịu và giảm kích ứng trên da và tóc, giúp chúng trở nên khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường tính năng tẩy tế bào chết: Sodium Taurine Cocoyl Methyltaurate có khả năng tẩy tế bào chết trên da và tóc, giúp chúng trở nên sạch sẽ và tươi mới hơn.
Tóm lại, Sodium Taurine Cocoyl Methyltaurate là một chất hoạt động bề mặt anionics có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, từ việc làm sạch, tăng cường độ ẩm, bảo vệ, làm dịu và tẩy tế bào chết trên da và tóc.

3. Cách dùng Sodium Taurine Cocoyl Methyltaurate

Sodium Taurine Cocoyl Methyltaurate (STCMT) là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Cách sử dụng STCMT phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó, nhưng những hướng dẫn sau đây có thể giúp bạn sử dụng STCMT một cách hiệu quả:
- Trong sản phẩm tắm: Thêm STCMT vào nước tắm hoặc sản phẩm tắm của bạn và sử dụng như bình thường. STCMT có khả năng tạo bọt và làm sạch da hiệu quả, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da.
- Trong sản phẩm rửa mặt: Thêm STCMT vào sản phẩm rửa mặt của bạn và sử dụng như bình thường. STCMT có khả năng làm sạch da và giúp da mềm mại hơn.
- Trong sản phẩm dưỡng tóc: Thêm STCMT vào sản phẩm dưỡng tóc của bạn và sử dụng như bình thường. STCMT giúp làm sạch tóc và da đầu, đồng thời cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mại hơn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa STCMT bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều. Sử dụng sản phẩm chứa STCMT theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa STCMT trên da bị tổn thương hoặc kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa STCMT, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Taurine Cocoyl Methyltaurate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, 2017, pp. 1-10.
2. "Sodium Taurine Cocoyl Methyltaurate: A Mild Surfactant for Personal Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 11, 2017, pp. 28-33.
3. "Sodium Taurine Cocoyl Methyltaurate: A New Generation of Surfactants for Personal Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 6, 2017, pp. 579-585.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá