Inositol

Dữ liệu của chúng tôi có 1091 sản phẩm chứa thành phần Inositol

Inositol - Giải thích thành phần

Inositol

Tên khác: Vitamin B8
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Chất chống tĩnh điện

1. Inositol là gì?

Inositol hay còn gọi là vitamin B8, là một loại đường carbocyclic, hay có tên gọi chính xác hơn là myo-inositol được sử dụng khá phổ biến trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Để có thể sử dụng như một trong các thành phần tạo nên sản phẩm mỹ phẩm, nhà sản xuất điều chế Inositol từ dịch thiết (0.2% lưu huỳnh đioxit) của hạt ngô bằng cách kết tủa và thủy phân phytate thô. Ngoài ra, Inositol còn được chiết xuất từ trái cây như cây Carob (một loại cây thuộc họ đậu).

2. Tác dụng của Inositol trong làm đẹp

  • Làm trắng da có hiệu quả gấp 10 lần do với Vitamin B3
  • Thúc đẩy quá trình tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa
  • Tăng khả năng giữ ẩm cho da, bảo vệ da trước tác động của ánh nắng mặt trời
  • Hỗ trợ các vấn đề về gãy rụng tóc, phục hồi tóc

3. Độ an toàn của Inositol 

Theo các nghiên cứu cũng như cơ sở dữ liệu từ EWG, Inositol được xem là một thành phần vô cùng an toàn cho da được sử dụng trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Với mức độ an toàn từ 1 đến 10, độ an toàn của Inositol được xếp thứ 10 về độ an toàn tuyệt đối.

Tài liệu tham khảo

  • Journal of the Society of Cosmetic Scientists of Korea, tháng 12 năm 2020, chương 45, mục 4
  • International Federation of Societies of Cosmetic Chemists, tháng 11 năm 2020, chương 23, mục 3
  • Frontiers in Pharmacology, tháng 10 năm 2019, ePublication
  • Comparative Medicine, tháng 2 năm 2011, trang 39-44

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Chất chống tĩnh điện)