Dầu gội Simply Bee Tea Tree Shampoo
Dầu gội

Dầu gội Simply Bee Tea Tree Shampoo

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Thành phần

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Potassium Cocoate Potassium Oleate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Honey Propolis
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
59%
6%
35%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
A
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
A
Chất gây mụn nấm

Dầu gội Simply Bee Tea Tree Shampoo - Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Potassium Oleate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Potassium Oleate là gì?

Potassium Oleate là muối của axit oleic và kali, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất hoạt động bề mặt và chất làm mềm da.

2. Công dụng của Potassium Oleate

Potassium Oleate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Potassium Oleate là một chất hoạt động bề mặt có khả năng làm sạch da và tóc. Nó có khả năng loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
- Làm mềm da: Potassium Oleate là một chất làm mềm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da không bị khô và bong tróc.
- Tăng cường độ ẩm cho tóc: Potassium Oleate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mại và bóng khỏe hơn.
- Tăng cường tác dụng của các thành phần khác: Potassium Oleate cũng có thể được sử dụng để tăng cường tác dụng của các thành phần khác trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác vào da và tóc, giúp các thành phần này hoạt động tốt hơn.
Tóm lại, Potassium Oleate là một chất hoạt động bề mặt và chất làm mềm da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm sạch, làm mềm và tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng tăng cường tác dụng của các thành phần khác trong các sản phẩm này.

3. Cách dùng Potassium Oleate

Potassium Oleate là một loại chất hoạt động bề mặt có nguồn gốc từ dầu thực vật và được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Potassium Oleate:
- Làm sạch da: Potassium Oleate có khả năng làm sạch da một cách hiệu quả, đồng thời giúp tẩy tế bào chết và loại bỏ bụi bẩn trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Potassium Oleate để làm sạch da mặt và toàn thân.
- Làm dịu da: Potassium Oleate có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và kích ứng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Potassium Oleate để làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc các tác nhân gây kích ứng khác.
- Làm mềm tóc: Potassium Oleate cũng có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng hơn trong việc chải và uốn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Potassium Oleate để chăm sóc tóc hàng ngày.
- Làm đẹp da: Potassium Oleate có khả năng giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp da trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Potassium Oleate để chăm sóc da mặt và toàn thân.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Potassium Oleate có thể gây kích ứng cho mắt và niêm mạc, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc trực tiếp với các vùng này.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với da quá lâu: Nếu để sản phẩm chứa Potassium Oleate tiếp xúc với da quá lâu, có thể gây kích ứng hoặc khô da.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm: Mỗi sản phẩm chứa Potassium Oleate có thể có hướng dẫn sử dụng khác nhau, vì vậy bạn cần đọc kỹ trước khi sử dụng.
- Không sử dụng quá liều: Việc sử dụng quá liều Potassium Oleate có thể gây kích ứng và làm tổn thương da. Bạn cần tuân thủ đúng liều lượng được hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Potassium Oleate có thể bị oxy hóa và mất tính chất nếu để ở nhiệt độ cao hoặc tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Bạn cần bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Oleate: Properties, Production, and Applications." by J. M. Marchetti and A. F. Santos. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 18, no. 5, 2015, pp. 789-799.
2. "Synthesis and Characterization of Potassium Oleate from Oleic Acid and Potassium Hydroxide." by S. S. Patil and S. A. Patil. Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 7, no. 4, 2015, pp. 1028-1033.
3. "Potassium Oleate as a Surfactant in the Preparation of Silver Nanoparticles." by S. K. Srivastava, A. K. Srivastava, and S. K. Singh. Journal of Nanoparticle Research, vol. 13, no. 7, 2011, pp. 3007-3014.

Potassium Cocoate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Potassium Cocoate là gì?

Potassium Cocoate là một hợp chất được tạo ra từ saponification của dầu dừa và kali hydroxit. Nó là một loại xà phòng có nguồn gốc thực vật và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Potassium Cocoate

Potassium Cocoate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da và tóc: Potassium Cocoate là một chất tẩy rửa tự nhiên, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc.
- Làm mềm da và tóc: Potassium Cocoate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà.
- Làm dịu da: Potassium Cocoate có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm tình trạng da khô và ngứa.
- Tăng cường độ bền cho sản phẩm: Potassium Cocoate là một chất làm đặc tự nhiên, giúp tăng độ bền và độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Tăng cường khả năng tạo bọt: Potassium Cocoate là một chất tạo bọt tự nhiên, giúp tạo ra bọt mịn và dày hơn trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Tóm lại, Potassium Cocoate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm sạch, làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, đồng thời tăng cường độ bền và khả năng tạo bọt cho sản phẩm.

3. Cách dùng Potassium Cocoate

Potassium Cocoate là một loại chất tẩy rửa tự nhiên được sản xuất từ dầu dừa và kali hydroxit. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, gel tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Để sử dụng Potassium Cocoate, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm ướt da hoặc tóc của bạn bằng nước ấm.
- Bước 2: Lấy một lượng nhỏ Potassium Cocoate và xoa đều lên da hoặc tóc của bạn.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng trong vài phút để tạo bọt và loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa.
- Bước 4: Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
Lưu ý: Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.

Lưu ý:

- Potassium Cocoate là một chất tẩy rửa tự nhiên, tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng.
- Để đảm bảo an toàn, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Không sử dụng quá nhiều Potassium Cocoate, vì điều này có thể làm khô da hoặc tóc của bạn.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Potassium Cocoate để chăm sóc tóc, hãy sử dụng một loại dầu hoặc kem dưỡng tóc để giữ cho tóc của bạn mềm mượt và không bị khô.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe hoặc da của bạn, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Potassium Cocoate.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Cocoate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by M. A. Raza and S. A. Khan. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 21, no. 6, pp. 1071-1079, 2018.
2. "Potassium Cocoate: A Green Surfactant for Industrial Applications" by S. S. Patil and S. R. Patil. International Journal of Green Chemistry, vol. 2, no. 1, pp. 1-7, 2018.
3. "Potassium Cocoate: A Versatile Surfactant for Diverse Applications" by S. K. Sharma and R. K. Sharma. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 5, pp. 1005-1014, 2017.

Olea Europaea (Olive) Fruit Oil

Tên khác: Olea Europaea Fruit; Olive Fruit

1. Olea Europaea (Olive) Fruit Oil là gì?

Olea Europaea Fruit Oil, hay còn gọi là dầu ô liu, là một loại dầu được chiết xuất từ quả ô liu. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da nhờ vào tính chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa của nó.

2. Công dụng của Olea Europaea (Olive) Fruit Oil

- Dưỡng ẩm da: Olea Europaea Fruit Oil có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu ô liu chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do, nguyên nhân gây lão hóa da.
- Làm sáng da: Olea Europaea Fruit Oil có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm, nám và tàn nhang trên da.
- Giảm viêm và kích ứng da: Dầu ô liu có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm mềm môi: Dầu ô liu cũng được sử dụng để làm mềm môi và giữ cho môi luôn mịn màng, không khô và nứt nẻ.
Tóm lại, Olea Europaea Fruit Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp và chăm sóc da, giúp cung cấp độ ẩm, chống lão hóa, làm sáng da, giảm viêm và kích ứng da, và làm mềm môi.

3. Cách dùng Olea Europaea (Olive) Fruit Oil

- Dùng trực tiếp trên da: Olive oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da để cung cấp độ ẩm và giữ cho da mềm mại. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu olive trên da và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Dùng làm tẩy trang: Olive oil là một lựa chọn tuyệt vời để làm sạch da và tẩy trang. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu olive lên da và massage nhẹ nhàng để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Sau đó, dùng bông tẩy trang hoặc khăn mềm lau sạch.
- Dùng làm kem dưỡng: Olive oil có thể được sử dụng để làm kem dưỡng da tự nhiên. Bạn có thể pha trộn dầu olive với các thành phần khác như mật ong, sữa chua, trứng, hoặc các loại tinh dầu để tạo ra một loại kem dưỡng da tự nhiên.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Olive oil cũng là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và dầu dưỡng tóc. Dầu olive giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giữ cho tóc mềm mượt.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Dầu olive có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, hãy sử dụng một lượng nhỏ và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng dầu olive trên da, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thoa một lượng nhỏ dầu lên da nhỏ ở khu vực cổ tay hoặc gập khuỷu tay và chờ 24 giờ để xem có phản ứng gì hay không.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, hãy tránh sử dụng dầu olive trực tiếp trên da để tránh gây ra tình trạng nhiễm trùng.
- Lưu trữ đúng cách: Để giữ cho dầu olive tươi và hiệu quả, hãy lưu trữ nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Olive Oil: Chemistry and Technology" by Dimitrios Boskou
2. "Olive Oil: A Field Guide" by Jill Norman
3. "The Olive Oil Diet: Nutritional Secrets of the Original Superfood" by Simon Poole

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu