Sữa dưỡng thể SkinEver Salicylic Acid Weightless Exfoliating Body Lotion
Tẩy tế bào chết

Sữa dưỡng thể SkinEver Salicylic Acid Weightless Exfoliating Body Lotion

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cetearyl Alcohol Peg 100 Stearate Peg 10 Glyceryl Stearate Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Allantoin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Sodium Hyaluronate Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Ceramide 3
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
80%
20%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Nước hoa, Chất làm mềm)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc)
Chất gây mụn nấm

Sữa dưỡng thể SkinEver Salicylic Acid Weightless Exfoliating Body Lotion - Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Caprylic Triglyceride

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Nước hoa, Chất làm mềm

1. Caprylic Triglyceride là gì?

Caprylic Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ Caprylic Acid và Glycerin. Nó là một dạng dầu nhẹ, không gây bết dính và không gây kích ứng cho da. Caprylic Triglyceride thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da.

2. Công dụng của Caprylic Triglyceride

Caprylic Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Caprylic Triglyceride có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da một cách hiệu quả. Nó cũng giúp làm mềm và làm giảm sự khô và căng của da.
- Cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da: Caprylic Triglyceride có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da.
- Làm sạch da: Caprylic Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng, không gây kích ứng và không làm khô da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic Triglyceride có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp chúng thẩm thấu vào da một cách tốt hơn và mang lại hiệu quả tốt hơn cho da.
- Giảm tình trạng mụn: Caprylic Triglyceride có khả năng làm giảm tình trạng mụn trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Caprylic Triglyceride là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da, làm sạch da và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.

3. Cách dùng Caprylic Triglyceride

Caprylic Triglyceride là một loại dầu được làm từ axit béo caprylic và glycerin. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác.
- Dùng như một chất làm mềm: Caprylic Triglyceride có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng nó như một chất làm mềm để làm giảm độ cứng của các sản phẩm chăm sóc da khác, giúp chúng thẩm thấu nhanh hơn và tăng khả năng dưỡng ẩm cho da.
- Dùng như một chất tẩy trang: Caprylic Triglyceride có khả năng tẩy trang tốt, đặc biệt là với các sản phẩm trang điểm chống nước. Bạn có thể sử dụng nó như một chất tẩy trang để làm sạch da mặt và mắt.
- Dùng như một chất dưỡng tóc: Caprylic Triglyceride có khả năng dưỡng tóc tốt, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe. Bạn có thể sử dụng nó như một chất dưỡng tóc để giữ cho tóc của bạn luôn đẹp và khỏe mạnh.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic Triglyceride có thể gây kích ứng cho mắt, nên bạn cần tránh tiếp xúc với mắt.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Caprylic Triglyceride có thể gây kích ứng da và dẫn đến các vấn đề về da như mẩn đỏ, ngứa, và chảy máu.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Caprylic Triglyceride nào, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Caprylic Triglyceride: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by S. S. Patil and S. V. Patil, Journal of Cosmetic Science, Vol. 67, No. 5, September-October 2016.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of its Properties and Applications in Personal Care" by A. K. Singh and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 6, December 2014.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of its Properties, Uses, and Potential Applications in Drug Delivery" by S. K. Singh and A. K. Singh, Pharmaceutical Development and Technology, Vol. 21, No. 5, August 2016.

Butylene Glycol

Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Butylene glycol là gì?

Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.

Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.

2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
  • Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
  • Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
  • Giữ ẩm cho da

3. Độ an toàn của Butylene Glycol

Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.

Lưu ý:

  • Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
  • Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
  • Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
  • Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.

Tài liệu tham khảo

  • CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
  • SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
  • SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.

Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil

Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc

1. Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil là gì?

Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Jojoba, một loại cây bản địa của vùng sa mạc Bắc Mỹ. Dầu Jojoba có màu vàng nhạt và không mùi, được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da.

2. Công dụng của Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil

Dầu Jojoba có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Dầu Jojoba có khả năng thẩm thấu nhanh và không gây nhờn rít, giúp cung cấp độ ẩm cho da một cách hiệu quả. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da.
- Làm sạch da: Dầu Jojoba có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và lớp trang điểm trên da.
- Chống lão hóa: Dầu Jojoba chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Dầu Jojoba có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng viêm và kích ứng da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu Jojoba cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Nó cũng giúp phục hồi tóc hư tổn và ngăn ngừa tình trạng gãy rụng tóc.
Tóm lại, dầu Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da, giúp cung cấp độ ẩm, làm sạch da, ngăn ngừa lão hóa và giảm viêm kích ứng da.

3. Cách dùng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil

- Jojoba Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, lotion, serum, toner, và sữa rửa mặt.
- Nếu sử dụng trực tiếp, hãy thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Để đạt hiệu quả tốt nhất, nên sử dụng dầu vào buổi tối trước khi đi ngủ.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm khác, hãy thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Jojoba Seed Oil cũng có thể được sử dụng để làm dầu massage.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều dầu, chỉ cần một lượng nhỏ để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử dầu trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Retin-A hoặc các loại thuốc trị mụn, hãy hỏi ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng Jojoba Seed Oil.
- Tránh để dầu tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Jojoba Oil: A Comprehensive Review on its Composition, Properties, Health Benefits, and Industrial Applications" by S. S. Sabahi and M. S. Salehi. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2018.
2. "Jojoba oil: An update on its pharmacological properties and therapeutic potential" by S. K. Sharma and A. K. Gupta. Journal of Ethnopharmacology, 2020.
3. "Jojoba Oil: A Review of its Use in Cosmetics and Skin Care Products" by R. R. Watson and V. R. Preedy. Cosmetics, 2017.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá