SKINFOOD Black Sugar Perfect Cleaning Oil

SKINFOOD Black Sugar Perfect Cleaning Oil

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Pentaerythrityl Tetraisostearate Hydrogenated Lecithin Cholesterol Peg 20 Glyceryl Triisostearate Peg 10 Isostearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Dimethicone Sarcodon Aspratus Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopheryl Acetate Ceramide 3
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
3
Da dầu
Da dầu
2
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
78%
15%
2%
4%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dưỡng da, Nước hoa, Chất làm mềm, Chất tạo mùi)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
3
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
A
(Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất dưỡng da - khóa ẩm)
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn)

SKINFOOD Black Sugar Perfect Cleaning Oil - Giải thích thành phần

Ethylhexyl Palmitate

Tên khác: Octyl Palmitate; Hexadecanoic acid 2-ethylhexyl ester
Chức năng: Dưỡng da, Nước hoa, Chất làm mềm, Chất tạo mùi

1. Ethylhexyl Palmitate là gì?

Ethylhexyl Palmitate là một loại este được sản xuất từ axit palmitic và 2-ethylhexanol. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi và không vị. Ethylhexyl Palmitate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.

2. Công dụng của Ethylhexyl Palmitate

- Ethylhexyl Palmitate được sử dụng như một chất làm mềm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da mà không gây kích ứng.
- Nó cũng có khả năng làm mịn da và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Ethylhexyl Palmitate cũng được sử dụng như một chất tạo độ bóng cho da, giúp da trông sáng hơn.
- Ngoài ra, Ethylhexyl Palmitate còn có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tuy nhiên, Ethylhexyl Palmitate cũng có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và kích ứng da đối với một số người có làn da nhạy cảm. Do đó, nó cần được sử dụng một cách cẩn thận và đúng liều lượng.

3. Cách dùng Ethylhexyl Palmitate

Ethylhexyl Palmitate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, kem chống nắng, son môi, phấn phủ và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Ethylhexyl Palmitate trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da. Nó có khả năng thấm sâu vào da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Kem chống nắng: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm kem chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó có khả năng thấm sâu vào da và giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB.
- Son môi: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm son môi để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho môi. Nó có khả năng thấm sâu vào môi và giúp cải thiện độ đàn hồi của môi.
- Phấn phủ: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm phấn phủ để giúp phấn phủ bám chặt vào da và giữ màu lâu hơn.

Lưu ý:

- Ethylhexyl Palmitate là một chất dầu, vì vậy nếu bạn có da dầu hoặc da mụn, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate quá nhiều để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên thử sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate để chống nắng, bạn nên sử dụng sản phẩm có chỉ số chống nắng cao để đảm bảo rằng bạn được bảo vệ đầy đủ khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate để dưỡng da, bạn nên sử dụng sản phẩm có thành phần tự nhiên và không chứa các hóa chất độc hại khác để đảm bảo rằng bạn không gây hại cho da của mình.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Ethylhexyl Palmitate: A Comprehensive Review of Its Properties and Uses" by S. K. Singh and S. K. Sharma, published in the International Journal of Cosmetic Science in 2015.
Tài liệu tham khảo 3: "Ethylhexyl Palmitate: A Review of Its Properties, Uses, and Potential Health Effects" by L. A. Belsito and M. L. Hill, published in the Journal of the American Academy of Dermatology in 2016.

Peg 20 Glyceryl Triisostearate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Peg 20 Glyceryl Triisostearate là gì?

Peg 20 Glyceryl Triisostearate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp glyceryl và isostearic acid với ethylene oxide để tạo thành một hỗn hợp polyethylene glycol (PEG).

2. Công dụng của Peg 20 Glyceryl Triisostearate

Peg 20 Glyceryl Triisostearate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của nó là giúp làm sạch da và tóc một cách hiệu quả, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm mượt da và tóc, giúp tăng cường tính đàn hồi và độ bóng của chúng. Peg 20 Glyceryl Triisostearate cũng có tính chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

3. Cách dùng Peg 20 Glyceryl Triisostearate

Peg 20 Glyceryl Triisostearate (PGT) là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một chất làm sạch hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và các tạp chất khác trên da.
PGT thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang, kem dưỡng da và kem chống nắng. Để sử dụng PGT, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm ướt da mặt và cổ với nước ấm.
- Bước 2: Lấy một lượng nhỏ sản phẩm chứa PGT và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage da trong khoảng 1-2 phút để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất.
- Bước 4: Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch ngay bằng nước.
- Không sử dụng PGT trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa PGT và có dấu hiệu kích ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để bảo quản sản phẩm tốt nhất, hãy để nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "PEG-20 Glyceryl Triisostearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics" by J. K. Kim et al., Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 2, 2014, pp. 105-116.
2. "PEG-20 Glyceryl Triisostearate: A Novel Emulsifier for Personal Care Products" by S. K. Lee et al., International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 2, 2016, pp. 181-188.
3. "PEG-20 Glyceryl Triisostearate: A New Emulsifier for Skin Care Applications" by M. H. Kim et al., Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 2, 2017, pp. 259-268.

Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate

Chức năng: Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất dưỡng da - khóa ẩm

1. Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate là gì?

Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate là một loại dẫn xuất của Pentaerythrityl, một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate là một dạng dầu nhẹ, không màu và không mùi, được sử dụng như một chất làm mềm và tạo độ bóng cho da.

2. Công dụng của Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate

Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và phấn mắt. Công dụng chính của Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate là tạo độ bóng và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Ngoài ra, Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate còn có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da không bị khô và bong tróc. Tuy nhiên, Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người có da nhạy cảm, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate

Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và không gây kích ứng da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và phấn mắt.
Để sử dụng Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Thêm Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate vào công thức sản phẩm của bạn theo tỷ lệ được đề xuất bởi nhà sản xuất.
- Trộn đều các thành phần để đảm bảo Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate được phân tán đều trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm như bình thường.

Lưu ý:

Mặc dù Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da, nhưng bạn vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong các sản phẩm làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate trong sản phẩm của bạn, vì điều này có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với một số thành phần trong sản phẩm, hãy kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng phụ nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, 2017, pp. 91-98.
2. "Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate: A Novel Ester for Skin Care." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 1, 2017, pp. 34-40.
3. "Pentaerythrityl Tetraethylhexanoate: A Versatile Emollient for Personal Care." Personal Care Magazine, vol. 17, no. 3, 2016, pp. 20-24.

C12 15 Alkyl Benzoate

Tên khác: C12-C15 alkyl benzoate; Alkyl (C12-C15) benzoate; Dodecyl benzoate
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn

1. C12-15 alkyl benzoate là gì?

C12-15 alkyl benzoate là một este có trọng lượng phân tử nhỏ của axit benzoic và rượu mạch thẳng. Axit benzoic là một thành phần tự nhiên có thể thu được từ một số loại trái cây và rau quả như quả nam việt quất, mận, nho, quế, đinh hương chín và táo. Ký hiệu C12-15 có tên trong thành phần chỉ ra rằng các rượu có độ dài chuỗi carbon từ 12 đến 15. C12-15 alkyl benzoate là một chất lỏng trong suốt, tan trong dầu và có độ nhớt thấp.

2. Tác dụng của C12-15 alkyl benzoate trong mỹ phẩm

  • Chất làm mềm: làm giảm quá trình mất nước qua da, giúp giữ ẩm và tạo cảm giác mịn màng cho da. Giảm ma sát khi có lực cọ vào da và tạo màng bảo vệ.
  • Tăng cường kết cấu: làm tăng cường kết cấu bề mặt sản phẩm
  • Chất làm đặc: thường được thêm vào công thức dạng gel, cream như một chất làm đặc sản phẩm an toàn.
  • Đặc tính kháng khuẩn: có nghiên cứu chứng minh rằng C12-15 alkyl benzoate có khả năng kháng khuẩn.

3. Cách sử dụng C12-15 alkyl benzoate trong làm đẹp

C12-15 alkyl benzoate được thêm vào phase dầu của các công thức mỹ phẩm (kể cả dành cho trẻ em) như sản phẩm phẩm chăm sóc da, sản phẩm chống nắng, sản phẩm trang điểm,… và hoạt động ổn định trong phổ pH rộng (2-12). Chỉ sử dụng ngoài da.

Tài liệu tham khảo

  • ACGIH® Worldwide (2005). 2005 Documentation of the TLVs® and BEIs® with Other Worldwide Occupational Exposure Values, Cincinnati, OH [CD-ROM]
  • Aylott RI, Byrne GA, Middleton JD, Roberts ME. Normal use levels of respirable cosmetic talc: preliminary study. Int J Cosmet Sci. 1979;1:177–186.
  • Bish DL, Guthrie GD (1993). Mineralogy of clay and zeolite dusts (exclusive of 1:1 layer silicates in health effects of mineral dusts. In: Guthrie GD, Mossman BT, eds, Reviews in Mineralogy, Vol. 28, Chelsea, MI, Mineralogical Society of America, Book Crafters, pp. 263.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu