Sarcodon Aspratus Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 18 sản phẩm chứa thành phần Sarcodon Aspratus Extract

Sarcodon Aspratus Extract - Giải thích thành phần

Sarcodon Aspratus Extract

Chức năng: Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa

1. Sarcodon Aspratus Extract là gì?

Sarcodon Aspratus Extract là một loại chiết xuất từ nấm Sarcodon Aspratus, còn được gọi là nấm rơm, một loại nấm quý hiếm được tìm thấy ở Trung Quốc và Nhật Bản. Nấm rơm có hàm lượng chất dinh dưỡng cao, bao gồm các axit amin, vitamin và khoáng chất, và được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các bệnh về gan, thận và tim mạch.

2. Công dụng của Sarcodon Aspratus Extract

Sarcodon Aspratus Extract được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn. Ngoài ra, Sarcodon Aspratus Extract còn có tính chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.

3. Cách dùng Sarcodon Aspratus Extract

Sarcodon Aspratus Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Để sử dụng Sarcodon Aspratus Extract hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào, bạn cần làm sạch da mặt và cổ của mình. Sử dụng một sản phẩm tẩy trang hoặc sữa rửa mặt phù hợp để loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract: Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract. Có thể là serum, kem dưỡng, nước hoa hồng hoặc mặt nạ.
- Bước 3: Thoa đều sản phẩm lên da: Sau khi lấy một lượng sản phẩm vừa đủ, bạn có thể thoa đều lên da mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 4: Sử dụng thường xuyên: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract thường xuyên, ít nhất là mỗi ngày một lần.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Sarcodon Aspratus Extract là một thành phần tự nhiên, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn cần sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng. Thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc có vết thương hở, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract. Nếu sản phẩm tiếp xúc với vết thương, nó có thể gây đau và kích ứng.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Để sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract giữ được chất lượng tốt nhất, bạn nên bảo quản nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi hương, bạn nên ngưng sử dụng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract từ các nhà sản xuất uy tín: Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận chất lượng.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Sarcodon Aspratus Extracts" by Hyun-Jin Park, et al. (2017)
2. "Chemical Composition and Antioxidant Activity of Sarcodon Aspratus Extracts" by Yoon-Jung Lee, et al. (2016)
3. "Sarcodon Aspratus Extract Inhibits Lipopolysaccharide-Induced Inflammatory Response in RAW264.7 Cells" by Seung-Hyun Kim, et al. (2015)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Sarcodon Aspratus Extract
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa)
Dưỡng ẩm