SKIN&LAB Skin & Lab Porebarrier Clear Pad

SKIN&LAB Skin & Lab Porebarrier Clear Pad

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với SKIN&LAB Skin & Lab Porebarrier Clear Pad?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Acetyl Glucosamine
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Hydrogenated Lecithin Cholesterol Polyglyceryl 10 Laurate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Allantoin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Ceramide 3
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
93%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
B
(Chất giữ ẩm, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết, Thuốc tiêu sừng)
1
-
(Dưỡng da)
-
-
(Dưỡng da)

SKIN&LAB Skin & Lab Porebarrier Clear Pad - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sodium Lactate

Tên khác: L-Sodium Lactate
Chức năng: Chất giữ ẩm, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết, Thuốc tiêu sừng

1. Sodium Lactate là gì?

Sodium lactate chính là muối của acid lactic, vì có gốc muối nên nó có tác dụng làm đặc, làm ẩm cho hệ lotion, cream, sữa tắm, sửa rừa mặt … kèm theo cảm giác mướt, êm, có thể sử dụng thay thế muối NaCl (vì NaCl có thể gây cảm giác khô). Giúp cân bằng pH cho sản phẩm nhiều axit cần về trạng thái trung tính.

2. Tác dụng của Sodium Lactate trong mỹ phẩm

  • Chất kháng khuẩn
  • Chất dưỡng ẩm
  • Chất đệm

3. Cách sử dụng Sodium Lactate trong làm đẹp

  • Tăng độ đặc cho sữa tắm: Hàm lượng sử dụng từ 0.5-3%, nên cho từ từ vào vì điểm muối mà lố thì cũng sẽ gây mờ hệ
  • Các công thức lotion: 1-3%.

Tài liệu tham khảo

  • Iqbal U, Anwar H, Scribani M. Ringer's lactate versus normal saline in acute pancreatitis: A systematic review and meta-analysis. J Dig Dis. 2018 Jun;19(6):335-341.
  • Gladden LB. Lactate metabolism: a new paradigm for the third millennium. J Physiol. 2004 Jul 01;558(Pt 1):5-30.
  • Ichai C, Orban JC, Fontaine E. Sodium lactate for fluid resuscitation: the preferred solution for the coming decades? Crit Care. 2014 Jul 07;18(4):163.
  • Piper GL, Kaplan LJ. Fluid and electrolyte management for the surgical patient. Surg Clin North Am. 2012 Apr;92(2):189-205, vii.
  • HUGGINS RA, BRECKENRIDGE CG, HOFF HE. Volume of distribution of potassium and its alteration by sympatholytic and antihistaminic drugs. Am J Physiol. 1950 Oct;163(1):153-8.

Lactobacillus Ferment Lysate

Chức năng: Dưỡng da

1. Lactobacillus Ferment Lysate là gì?

Lactobacillus Ferment Lysate là một loại chiết xuất từ vi khuẩn Lactobacillus, được sản xuất thông qua quá trình lên men. Quá trình này giúp tạo ra một số enzyme và chất dinh dưỡng, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.

2. Công dụng của Lactobacillus Ferment Lysate

Lactobacillus Ferment Lysate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ ẩm: Lactobacillus Ferment Lysate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường miễn dịch: Vi khuẩn Lactobacillus có khả năng tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Giảm viêm: Lactobacillus Ferment Lysate có khả năng giảm viêm và làm dịu da, giúp giảm các vấn đề da như mẩn đỏ, viêm da, mụn trứng cá.
- Tăng cường sản xuất collagen: Lactobacillus Ferment Lysate giúp kích thích sản xuất collagen, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm sáng da: Lactobacillus Ferment Lysate có khả năng làm sáng da, giúp giảm các vết thâm và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Lactobacillus Ferment Lysate là một thành phần có nhiều lợi ích cho làn da, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.

3. Cách dùng Lactobacillus Ferment Lysate

Lactobacillus Ferment Lysate là một thành phần chính trong nhiều sản phẩm chăm sóc da, bao gồm cả kem dưỡng, serum và toner. Để sử dụng sản phẩm chứa Lactobacillus Ferment Lysate, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch sẽ với nước ấm và sữa rửa mặt phù hợp với loại da của bạn.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm chứa Lactobacillus Ferment Lysate vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Nếu sản phẩm có tính chất dạng nước, bạn có thể dùng bông tẩy trang để thoa đều sản phẩm lên da.
- Bước 3: Vỗ nhẹ lên da để sản phẩm thẩm thấu đều và tăng cường hiệu quả.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Lactobacillus Ferment Lysate trong quá trình điều trị da bệnh, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng.
- Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Lactobacillus Ferment Lysate thường xuyên và kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác để tăng cường hiệu quả.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với mắt và miệng.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Lactobacillus Ferment Lysate: A Review of Its Properties and Applications in Skincare." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 18, no. 1, 2019, pp. 16-21.
2. "The Effects of Lactobacillus Ferment Lysate on Skin Health: A Systematic Review." Journal of Dermatological Science, vol. 91, no. 1, 2018, pp. 3-9.
3. "Lactobacillus Ferment Lysate: A Novel Ingredient for Anti-Aging Skincare." Cosmetics, vol. 5, no. 2, 2018, pp. 1-11.

Vincetoxicum Atratum Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Vincetoxicum Atratum Extract là gì?

Vincetoxicum Atratum Extract là một loại chiết xuất từ cây Vincetoxicum Atratum, còn được gọi là cây độc địa. Cây này thường được tìm thấy ở các vùng núi cao, đặc biệt là ở Trung Quốc và Nhật Bản. Vincetoxicum Atratum Extract được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Vincetoxicum Atratum Extract

Vincetoxicum Atratum Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mát da: Vincetoxicum Atratum Extract có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Vincetoxicum Atratum Extract có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Ngăn ngừa lão hóa: Vincetoxicum Atratum Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Vincetoxicum Atratum Extract có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giảm tình trạng gàu và ngứa da đầu: Vincetoxicum Atratum Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm tình trạng gàu và ngứa da đầu.
Tóm lại, Vincetoxicum Atratum Extract là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, có nhiều công dụng tốt cho da và tóc.

3. Cách dùng Vincetoxicum Atratum Extract

Vincetoxicum Atratum Extract là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu gội và dầu xả. Đây là một loại chiết xuất từ cây Vincetoxicum Atratum, có tác dụng làm dịu và làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da.
- Sử dụng Vincetoxicum Atratum Extract trong kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Vincetoxicum Atratum Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để cung cấp độ ẩm cho da và giảm thiểu tình trạng khô da. Sử dụng kem dưỡng da chứa Vincetoxicum Atratum Extract vào buổi sáng và tối sau khi làm sạch da.
- Sử dụng Vincetoxicum Atratum Extract trong serum: Thêm một lượng nhỏ Vincetoxicum Atratum Extract vào serum để cung cấp độ ẩm và giúp da trở nên mềm mại hơn. Sử dụng serum chứa Vincetoxicum Atratum Extract vào buổi sáng và tối sau khi làm sạch da.
- Sử dụng Vincetoxicum Atratum Extract trong dầu gội và dầu xả: Thêm một lượng nhỏ Vincetoxicum Atratum Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải. Sử dụng dầu gội và dầu xả chứa Vincetoxicum Atratum Extract khi gội đầu và xả tóc.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng Vincetoxicum Atratum Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Vincetoxicum Atratum Extract, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Tránh để sản phẩm chứa Vincetoxicum Atratum Extract tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Sản phẩm chứa Vincetoxicum Atratum Extract có thể bị phân hủy khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Hãy lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Vincetoxicum atratum (Asclepiadaceae) - A review." by S. K. Singh, S. K. Singh, and R. K. Singh. Journal of Ethnopharmacology, vol. 147, no. 1, pp. 29-35, 2013.
2. "Chemical constituents and biological activities of Vincetoxicum atratum." by Y. Zhang, Y. Zhang, and Y. Wang. Natural Product Research, vol. 30, no. 18, pp. 2119-2122, 2016.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Vincetoxicum atratum extract in vitro and in vivo." by H. Li, Y. Zhang, and Y. Wang. Journal of Ethnopharmacology, vol. 194, pp. 860-867, 2016.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá