Xịt thơm Slurp Laboratories Hydromer Mist
Sản phẩm đặc trị dùng trong tắm gội

Xịt thơm Slurp Laboratories Hydromer Mist

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Allantoin Trehalose
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
93%
7%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô
1
A
(Dung môi)
-
A

Xịt thơm Slurp Laboratories Hydromer Mist - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Butylene Glycol

Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Butylene glycol là gì?

Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.

Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.

2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
  • Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
  • Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
  • Giữ ẩm cho da

3. Độ an toàn của Butylene Glycol

Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.

Lưu ý:

  • Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
  • Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
  • Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
  • Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.

Tài liệu tham khảo

  • CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
  • SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
  • SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.

1,2-Hexanediol

Chức năng: Dung môi

1. 1,2-Hexanediol là gì?

1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.

2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm, làm mềm da;
  • Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
  • Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
  • Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
  • Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.

3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp

1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.

Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.

Tài liệu tham khảo

  • Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
  • Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
  • Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
  • Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
  • Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.

Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil

1. Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil là gì?

Cucumis Sativus Seed Oil, hay còn gọi là dầu hạt dưa chuột, được chiết xuất từ hạt của cây dưa chuột (Cucumis Sativus). Cây dưa chuột là một loại thực vật có nguồn gốc từ khu vực Ấn Độ và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Dầu hạt dưa chuột là một nguồn dưỡng chất tự nhiên giàu vitamin và khoáng chất, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp.

2. Công dụng của Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil

Cucumis Sativus Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Dầu hạt dưa chuột là một nguồn dưỡng chất tự nhiên giàu vitamin và khoáng chất, giúp dưỡng ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Cucumis Sativus Seed Oil có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giảm sưng tấy: Dầu hạt dưa chuột có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm sự khó chịu và mệt mỏi trên da.
- Chống lão hóa: Cucumis Sativus Seed Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm giảm mụn: Dầu hạt dưa chuột có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Tóm lại, Cucumis Sativus Seed Oil là một nguồn dưỡng chất tự nhiên giàu giá trị cho làn da, giúp giữ cho da luôn khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.

3. Cách dùng Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil

Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt dưa chuột. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp do có nhiều lợi ích cho da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil trong làm đẹp:
- Dưỡng ẩm cho da: Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại kem dưỡng ẩm hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc da khác để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm.
- Làm sáng da: Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil có tính chất làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại tinh chất hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc da khác để tăng cường hiệu quả làm sáng da.
- Chăm sóc tóc: Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil có khả năng nuôi dưỡng tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại dầu xả hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc tóc khác để tăng cường hiệu quả nuôi dưỡng tóc.
- Chăm sóc móng tay: Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil có khả năng giúp móng tay khỏe mạnh hơn. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại dầu dưỡng móng hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc móng khác để tăng cường hiệu quả dưỡng móng.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa dầu này.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều lượng.
- Bảo quản đúng cách: Bạn nên bảo quản sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Seed Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm không bị giảm sút.

Tài liệu tham khảo

1. "Cucumber Seed Oil: A Review of Its Nutritional, Medicinal, and Cosmetic Uses" của A. A. Adegoke và A. A. Afolayan, xuất bản trên tạp chí Journal of Medicinal Food vào năm 2018.
2. "Cucumber Seed Oil: Composition, Physicochemical Properties, and Utilization" của H. A. El-Adawy và A. M. Taha, xuất bản trên tạp chí Journal of the American Oil Chemists' Society vào năm 2001.
3. "Cucumber Seed Oil: A Promising Source of Bioactive Compounds" của S. S. Bhatia và A. K. Singh, xuất bản trên tạp chí Critical Reviews in Food Science and Nutrition vào năm 2019.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
So sánh sản phẩm
So sánh sản phẩm
Sản phẩm đặc trị dùng trong tắm gội
Primally Pure Xịt thơm Primally Pure Clarifying Mist
0(0)
0
0
So sánh
Sản phẩm đặc trị dùng trong tắm gội
Beachkind Nước hoa Beachkind Natural Sunscreen SPF 50 Fragrance Free
0(0)
0
0
So sánh
Sản phẩm đặc trị dùng trong tắm gội
Evian Xịt khoáng Evian Glow Facial Mist
0(0)
0
0
So sánh
Xem thêm các sản phẩm cùng danh mục
Sản phẩm đặc trị dùng trong tắm gội
Primally Pure Xịt thơm Primally Pure Clarifying Mist
0(0)
0
0
Sản phẩm đặc trị dùng trong tắm gội
Beachkind Nước hoa Beachkind Natural Sunscreen SPF 50 Fragrance Free
0(0)
0
0
Sản phẩm đặc trị dùng trong tắm gội
Evian Xịt khoáng Evian Glow Facial Mist
0(0)
0
0
Sản phẩm đặc trị dùng trong tắm gội
Evian Xịt khoáng Evian Protect Facial Mist
0(0)
0
0
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu
Sản phẩm đặc trị dùng trong tắm gội
Slurp Laboratories Xịt thơm Slurp Laboratories Hydromer Mist
0(0)
0
0