Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| 2 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | A | (Chất làm rụng lông, Làm rụng lông) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | B | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm mềm) | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | |
| 1 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | A | (Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt) | Dưỡng ẩm Không tốt cho dưỡng ẩm Không tốt cho làm sạch Dung môi nước Dung môi cồn Dung môi dầu Dung môi gel Dung môi hữu cơ Dung môi Silicone Dung môi Este Dung môi Glycol Ether |
| 1 | A | (Dung môi) | |
| 1 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | B | (Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa, Chất dưỡng da - hỗn hợp, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Chất kháng khuẩn) | |
| 1 4 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 2 5 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Nhuộm tóc) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Chất điều chỉnh bề mặt) | |
| 1 4 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | A | (Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất kết dính) | |
| 1 | A | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Chất chống tạo bọt, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | |
| 2 4 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Nhuộm tóc) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng) | |
| 1 | A | (Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất ổn định) | Làm sạch |
| 2 | - | (Dưỡng da, Chất chống tạo bọt) | |
| 1 | B | (Chất làm đặc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | |
| 1 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt, Chất làm đặc - chứa nước) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm mềm dẻo) | |
| 1 | A | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất độn, Chất làm mờ) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất độn, Chất làm mờ) | |
| 1 | - | (Chất làm mềm, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Chất chống tạo bọt) | |
| 2 | B | (Chất bảo quản) | |
| - | - | | |
| 1 | A | | |
| 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 3 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông) | |
| 5 | - | (Chất độn) | |
| 6 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
Chuốt mi Smashbox Full Exposure Waterproof Mascara - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Iron Oxides
1. Iron Oxides là gì?
Iron Oxides là hợp chất vô cơ của Sắt & Oxy, có chức năng tạo màu trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Iron Oxides có 3 sắc thái cơ bản gồm: đen (CI 77499), vàng (CI77492) & đỏ (CI77491).
Iron Oxides màu đỏ có thể có nguồn gốc tự nhiên từ khoáng chất hematit; màu vàng đến từ các chất Limonit như Ocher, Siennas và Oxides; màu đen thu được từ khoáng chất Magnetit.
2. Tác dụng của Iron Oxides trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Iron Oxides có chức năng như chất nhuộm màu. Oxit sắt là các sắc tố chính được sử dụng để tạo ra các tông màu trong phấn nền, phấn phủ, kem che khuyết điểm và các loại mỹ phẩm trang điểm khác cho khuôn mặt.
3. Cách sử dụng Iron Oxides trong làm đẹp
Sử dụng để trang điểm ngoài da
Tài liệu tham khảo
- Chiu Y.L. , Ali A. , Chu C.Y. , Cao H. , Rana T.M. Visualizing a correlation between siRNA localization, cellular uptake, and RNAi in living cells. Chem Biol. 2004; 11 (8):1165–75.
- Dykxhoorn D.M. , Novina C.D. , Sharp P.A. Killing the messenger: short RNAs that silence gene expression. Nat Rev Mol Cell Biol. 2003; 4 (6):457–67.
- Fuchs U. , Borkhardt A. The application of siRNA technology to cancer biology discovery. Adv Cancer Res. 2007; 96 :75–102.
- Tiscornia G. , Singer O. , Ikawa M. , Verma I.M. A general method for gene knockdown in mice by using lentiviral vectors expressing small interfering RNA. Proc Natl Acad Sci U S A. 2003; 100 (4):1844–8.
- Mahmood Ur R. , Ali I. , Husnain T. , Riazuddin S. RNA interference: The story of gene silencing in plants and humans. Biotechnol Adv. 2008; 26 (3):202–9.
Titanium Dioxide
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
Mica
1. Mica là gì?
Mica là thuật ngữ chung cho một nhóm 37 khoáng chất silicat có nguồn gốc từ đất thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để tạo lớp nền lấp lánh dưới dạng ánh kim hoặc trắng đục. Số lượng và độ sáng bóng phụ thuộc vào chính loại khoáng chất, cách nghiền mịn để sử dụng trong các sản phẩm dạng lỏng, kem hoặc bột và lượng được thêm vào một công thức nhất định. Mica cũng có thể được sử dụng để tạo độ mờ khác nhau.
2. Tác dụng của mica
- Chất tạo màu
- Làm sáng vùng da xỉn màu dưới mắt.
Mica an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm, kể cả những sản phẩm thoa lên mắt và môi. Phạm vi nồng độ sử dụng của Mica rất rộng, từ 1% trở xuống (tùy thuộc vào kết quả mong muốn) lên đến 60%, mặc dù nồng độ cao hơn được cho phép.
- ACM Transactions on Graphics, November 2020, page 1-15
- International Journal of Toxicology, November 2015, page 43S-52S
- Coloration Technology, October 2011, page 310-313
- International Journal of Cosmetic Science, Febuary 2006, page 74-75
Caprylyl Glycol
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Panthenol
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
- Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
- Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
- Giúp chữa lành vết thương
- Mang lại lợi ích chống viêm
- Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
- Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
- The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
- Journal of Cosmetic Science, page 361-370
- American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Ultramarines
1. Ultramarines là gì?
Ultramarine hay còn gọi là chất tạo màu CI 77007, là một sắc tố màu xanh có nguồn gốc từ khoáng chất bao gồm natri, nhôm, silicat và sunfat; có thể được sản xuất tổng hợp. Một số nguồn ultramarine là khoáng chất, nhưng quá trình biến khoáng chất thô thành các sắc tố ultramarine khác nhau có nghĩa là nó không còn là một thành phần tự nhiên nữa. Đó thực sự là một điều tốt, bởi vì các khoáng chất thô khai thác từ trái đất có thể chứa các kim loại nặng gây nguy hiểm cho sức khỏe.
2. Công dụng của Ultramarines trong làm đẹp
- Chất tạo màu trong mỹ phẩm
- Chất bảo quản
3. Độ an toàn của Ultramarines
Ultramarines được FDA liệt kê vĩnh viễn chỉ để sử dụng bên ngoài, mặc dù nó được coi là an toàn để sử dụng quanh vùng mắt. Thêm nữa Ultramarines không được cho phép sử dụng trong các sản phẩm dành cho môi tại Mỹ.
Tài liệu tham khảo
- Pawel Rejmak. 2020. Computational refinement of the puzzling red tetrasulfur chromophore in ultramarine pigments
- PubChem. 2015. Novel Hair Dyeing Composition and Method
Carmine
1. Carmine là gì?
Carmine là một chất màu tổng hợp được sản xuất từ sự nghiền nát của côn trùng Cochineal. Nó còn được gọi là Crimson Lake, Natural Red 4, C.I. 75470 hoặc E120. Carmine thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm để tạo màu đỏ hoặc hồng, và cũng được sử dụng trong thực phẩm và đồ uống.
2. Công dụng của Carmine
Carmine được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm để tạo màu đỏ hoặc hồng cho các sản phẩm như son môi, phấn má hồng, kem nền và sơn móng tay. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo màu cho các sản phẩm như kem dưỡng da và lotion. Carmine cũng được sử dụng trong thực phẩm và đồ uống để tạo màu đỏ hoặc hồng, như trong các sản phẩm như nước giải khát, kem, bánh kẹo và đồ ngọt. Tuy nhiên, Carmine có thể gây dị ứng đối với một số người, do đó, nó thường được đánh dấu trên nhãn sản phẩm để cảnh báo người tiêu dùng.
3. Cách dùng Carmine
Carmine là một chất màu tự nhiên được chiết xuất từ côn trùng có tên là cochineal. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và làm đẹp để tạo ra màu sắc đẹp mắt. Dưới đây là một số cách sử dụng Carmine trong làm đẹp:
- Sử dụng Carmine trong son môi: Carmine là một chất màu đỏ sáng, được sử dụng để tạo ra màu son đỏ hoặc hồng. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra màu son phù hợp với nhu cầu của bạn.
- Sử dụng Carmine trong phấn má hồng: Carmine cũng có thể được sử dụng để tạo ra màu hồng hoặc đỏ cho phấn má hồng. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra màu sắc phù hợp với nhu cầu của bạn.
- Sử dụng Carmine trong kem nền: Carmine cũng có thể được sử dụng để tạo ra màu da tự nhiên cho kem nền. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra màu sắc phù hợp với nhu cầu của bạn.
- Sử dụng Carmine trong sản phẩm chăm sóc da: Carmine cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da hoặc lotion để tạo ra màu sắc đẹp mắt. Tuy nhiên, bạn nên kiểm tra nhãn sản phẩm để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng hoặc dị ứng cho da của bạn.
Lưu ý:
Mặc dù Carmine là một chất màu tự nhiên, nhưng nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng đối với một số người. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Carmine trong làm đẹp:
- Kiểm tra nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Carmine, bạn nên kiểm tra nhãn sản phẩm để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng hoặc dị ứng cho da của bạn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Carmine một cách hợp lý: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Carmine một cách hợp lý và không sử dụng quá nhiều. Nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng cho da của bạn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Bạn nên tránh tiếp xúc sản phẩm chứa Carmine với mắt của bạn, vì nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Kiểm tra nguồn gốc của Carmine: Nếu bạn quan tâm đến nguồn gốc của Carmine, bạn nên kiểm tra nhãn sản phẩm để đảm bảo rằng nó được chiết xuất từ côn trùng cochineal và không chứa các chất phụ gia độc hại khác.
- Tìm kiếm sản phẩm chứa Carmine từ các nhà sản xuất uy tín: Bạn nên tìm kiếm sản phẩm chứa Carmine từ các nhà sản xuất uy tín để đảm bảo rằng nó được sản xuất và bán ra một cách an toàn và đúng quy định.
Tài liệu tham khảo
1. "Carmine: A Natural Red Food Colorant with Health Benefits" by S. S. Deshpande and S. S. Chavan (International Journal of Food Properties, 2016)
2. "Carmine: A Review of its Properties and Applications in Food and Beverage Industry" by M. A. Hussain, M. A. Al-Othman, and M. S. Al-Zahrani (Journal of Food and Nutrition Research, 2014)
3. "Carmine: A Natural Colorant with Antioxidant and Antimicrobial Properties" by M. E. Rodríguez-Roque and M. A. Rojas-Graü (Journal of Food Science and Technology, 2018)
Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
1. Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax là gì?
Copernicia Cerifera Wax, còn được gọi là Carnauba Wax, là một loại sáp tự nhiên được chiết xuất từ lá của cây Copernicia Cerifera, một loài cây có nguồn gốc từ miền bắc Brazil. Sáp Carnauba là một trong những loại sáp tự nhiên cứng nhất và có điểm nóng chảy cao nhất trong các loại sáp tự nhiên khác.
2. Công dụng của Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
Carnauba Wax được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, đặc biệt là trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc tóc. Công dụng của Carnauba Wax trong làm đẹp bao gồm:
- Làm tăng độ bóng và độ bền cho sản phẩm: Carnauba Wax là một chất làm đặc tự nhiên có khả năng tạo ra một lớp màng bóng trên bề mặt sản phẩm, giúp tăng độ bóng và độ bền cho sản phẩm.
- Làm tăng độ dày và độ cứng của sản phẩm: Carnauba Wax là một chất làm đặc tự nhiên cứng nhất trong các loại sáp tự nhiên khác, giúp tăng độ dày và độ cứng cho sản phẩm.
- Làm giảm độ bóng và độ nhờn của sản phẩm: Carnauba Wax có khả năng hút dầu và hút nước, giúp làm giảm độ bóng và độ nhờn của sản phẩm.
- Tạo cảm giác mịn màng và mềm mại cho sản phẩm: Carnauba Wax có khả năng tạo ra một lớp màng mịn màng trên bề mặt sản phẩm, giúp tạo cảm giác mềm mại và mịn màng cho sản phẩm.
- Làm tăng độ bám dính của sản phẩm: Carnauba Wax có khả năng tạo ra một lớp màng bám dính trên bề mặt sản phẩm, giúp tăng độ bám dính của sản phẩm.
3. Cách dùng Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax
- Copernicia Cerifera Wax thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, mascara, phấn má hồng,…
- Wax này thường được sử dụng như một chất làm đặc, giúp tăng độ dày và độ bóng cho sản phẩm.
- Để sử dụng Copernicia Cerifera Wax, bạn cần phải đun nóng wax đến nhiệt độ 75-85 độ C và sau đó trộn vào các thành phần khác của sản phẩm.
- Khi sử dụng wax này, bạn cần phải chú ý đến lượng sử dụng để tránh làm sản phẩm quá đặc hoặc quá sệt.
Lưu ý:
- Copernicia Cerifera Wax là một loại wax tự nhiên được chiết xuất từ lá cây Copernicia Cerifera, nên nó rất an toàn cho da.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều wax trong sản phẩm, nó có thể gây ra cảm giác nặng trên da hoặc gây tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm chứa wax này trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu sản phẩm chứa Copernicia Cerifera Wax bị đóng kín trong một thời gian dài, wax có thể bị oxy hóa và mất đi tính chất của nó. Vì vậy, nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Carnauba Wax: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. Almeida, M. H. Amaral, and M. F. Bahia. Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 4, July/August 2015.
2. "Carnauba Wax: A Review of its Chemical Composition, Properties and Applications" by M. A. R. Meireles, A. C. F. Ribeiro, and J. A. Teixeira. Journal of the American Oil Chemists' Society, Vol. 91, No. 3, March 2014.
3. "Carnauba Wax: A Review of its Production, Properties, and Applications" by M. A. R. Meireles, A. C. F. Ribeiro, and J. A. Teixeira. Journal of the Brazilian Chemical Society, Vol. 25, No. 10, October 2014.
Isododecane
1. Isododecane là gì?
Isododecane là một dạng hydrocarbon thường được sử dụng làm dung môi, một chất làm mềm trong mỹ phẩm có công dụng làm cho mỹ phẩm dễ tán đều lên da.
Hoạt chất Isododecane là có dạng lỏng hơi sánh, không màu, không tan trong nước. Nhưng tan hoàn toàn với silicone, isoparafin và các loại mineral spirits và rất dễ bay hơi.
Cũng nhờ tính chất nhẹ và độ nhớt thấp, có khả năng làm tăng độ mịn và độ mướt nên Isododecane giúp các sản phẩm như: Mascara, son dưỡng, kem chống nắng, eyeliner…dễ tán đều trên bề mặt da.
2. Tác dụng của Isododecane trong mỹ phẩm
- Là dung môi trong các sản phẩm chăm sóc da.
- Tăng độ mịn, mượt mà cho sản phẩm.
- Làm tăng khả năng lan truyền của các hoạt chất, giúp thẩm thấu tối đa.
- Chống trôi, chống nhòe trong các sản phẩm mascara
- Giảm dầu nhớt trong các sản phẩm cream
3. Cách sử dụng Isododecane trong làm đẹp
Tỉ lệ sử dụng của chất tạo film cho son: 2-15%
Chỉ sử dụng ngoài da chỉ dùng ngoài da và bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.
Tài liệu tham khảo
- A.D. Little, Inc. (1981) Industrial Hygiene Evaluation of Retrospective Mortality Study Plants, Boston.
- Ahlborg G. Jr, Bjerkedal T., Egenaes J. Delivery outcome among women employed in the plastics industry in Sweden and Norway. Am. J. ind. Med. 1987;12:507–517.
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1984) TLVs® Threshold Limit Values for Chemical Substances in the Work Environment Adopted by ACGIH for 1984–85, Cincinnati, OH, p. 62.
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1991) Documentation of Threshold Limit Values and biological Exposure Indices, 6th Ed., Cincinnati, OH.
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1993) 1993–1994 Threshold Limit Values for Chemical Substances and Physical Agents and biological Exposure Indices, Cincinnati, OH, pp. 32, 60.
Trimethylsiloxysilicate
1. Trimethylsiloxysilicate là gì?
Trimethylsiloxysilicate (TMS) là một loại silicone hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi và không tan trong nước. TMS được sử dụng để cải thiện độ bền và độ bám dính của các sản phẩm làm đẹp, bao gồm son môi, phấn phủ và kem nền.
2. Công dụng của Trimethylsiloxysilicate
TMS có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng độ bền và độ bám dính của sản phẩm: TMS được sử dụng để cải thiện độ bền và độ bám dính của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng không bị trôi hoặc lem trong quá trình sử dụng.
- Cải thiện khả năng chống nước: TMS cũng giúp sản phẩm làm đẹp có khả năng chống nước tốt hơn, giúp chúng không bị trôi hoặc lem khi tiếp xúc với nước.
- Tạo hiệu ứng mờ: TMS cũng được sử dụng để tạo hiệu ứng mờ cho các sản phẩm làm đẹp, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim trên da.
- Làm mềm và bôi trơn da: TMS có khả năng làm mềm và bôi trơn da, giúp sản phẩm làm đẹp dễ dàng thoa và thấm vào da hơn.
- Tăng cường độ bóng: TMS cũng được sử dụng để tăng cường độ bóng cho các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng có màu sắc và sự bóng đẹp hơn.
3. Cách dùng Trimethylsiloxysilicate
Trimethylsiloxysilicate là một chất làm đặc và tạo màng trong các sản phẩm làm đẹp như kem nền, son môi, phấn mắt, mascara, và các sản phẩm chống nắng. Cách sử dụng Trimethylsiloxysilicate phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
- Trong kem nền: Trimethylsiloxysilicate thường được sử dụng để tạo độ bám dính và giữ cho kem nền không bị trôi. Bạn có thể thêm Trimethylsiloxysilicate vào kem nền của mình để tăng độ bám dính và giữ lớp trang điểm lâu hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng quá nhiều Trimethylsiloxysilicate có thể làm cho kem nền trở nên khó tán và gây ra hiện tượng bột trên da.
- Trong son môi: Trimethylsiloxysilicate thường được sử dụng để tạo độ bám dính và giữ cho son môi không bị trôi. Bạn có thể thêm Trimethylsiloxysilicate vào son môi của mình để tăng độ bám dính và giữ màu son lâu hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng quá nhiều Trimethylsiloxysilicate có thể làm cho son môi trở nên khô và khó chịu.
- Trong phấn mắt và mascara: Trimethylsiloxysilicate thường được sử dụng để tạo độ bám dính và giữ cho phấn mắt và mascara không bị lem. Bạn có thể thêm Trimethylsiloxysilicate vào phấn mắt và mascara của mình để tăng độ bám dính và giữ màu lâu hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng quá nhiều Trimethylsiloxysilicate có thể làm cho phấn mắt và mascara trở nên khó tán và gây ra kích ứng cho mắt.
- Trong sản phẩm chống nắng: Trimethylsiloxysilicate thường được sử dụng để tạo màng bảo vệ trên da và giữ cho sản phẩm chống nắng không bị trôi. Bạn có thể thêm Trimethylsiloxysilicate vào sản phẩm chống nắng của mình để tăng hiệu quả bảo vệ và giữ màng bảo vệ lâu hơn.
Lưu ý:
- Trimethylsiloxysilicate là một chất làm đặc và tạo màng có thể gây kích ứng cho da và mắt. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc mắt dễ bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Trimethylsiloxysilicate hoặc sử dụng sản phẩm có nồng độ thấp hơn.
- Việc sử dụng quá nhiều Trimethylsiloxysilicate có thể làm cho sản phẩm trở nên khó tán và gây ra hiện tượng bột trên da hoặc kích ứng cho mắt. Hãy sử dụng sản phẩm với lượng vừa đủ và tránh sử dụng quá nhiều.
- Trimethylsiloxysilicate có thể làm cho sản phẩm trở nên khô và khó chịu. Nếu bạn có da khô, hãy sử dụng sản phẩm chứa Trimethylsiloxysilicate kết hợp với các sản phẩm dưỡng ẩm để giữ cho da mềm mại và không bị khô.
- Trimethylsiloxysilicate có thể làm cho sản phẩm trở nên khó tẩy trang. Hãy sử dụng sản phẩm tẩy trang phù hợp để loại bỏ hoàn toàn sản phẩm chứa Trimethylsiloxysilicate trên da.
- Trimethylsiloxysilicate có thể gây ra hiện tượng bột trên da hoặc kích ứng cho mắt nếu sử dụng quá nhiều. Hãy sử dụng sản phẩm với lượng vừa đủ và tránh sử dụng quá nhiều.
Tài liệu tham khảo
1. "Trimethylsiloxysilicate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 6, 2015, pp. 373-382.
2. "Trimethylsiloxysilicate: A Comprehensive Review of Its Synthesis, Properties, and Applications." Journal of Materials Science, vol. 51, no. 15, 2016, pp. 6971-6985.
3. "Trimethylsiloxysilicate: A Versatile Building Block for the Synthesis of Functional Materials." Chemical Reviews, vol. 116, no. 19, 2016, pp. 11860-11909.
Manganese Violet
1. Manganese Violet là gì?
Manganese Violet là một loại pigment màu tím được sản xuất từ oxit mangan (II) và oxit mangan (III). Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác để tạo ra màu tím đậm và sâu.
Manganese Violet cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và kem chống nắng để tạo ra màu tím nhạt và tăng cường tính thẩm mỹ của sản phẩm.
2. Công dụng của Manganese Violet
Manganese Violet được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để tạo ra màu tím đậm và sâu. Nó được sử dụng trong son môi, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác để tạo ra màu sắc độc đáo và thu hút sự chú ý.
Ngoài ra, Manganese Violet cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo ra màu tím nhạt và tăng cường tính thẩm mỹ của sản phẩm. Nó có thể được sử dụng trong kem dưỡng da và kem chống nắng để tạo ra một lớp phủ mỏng trên da và tạo ra một hiệu ứng ánh sáng tinh tế.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Manganese Violet có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Manganese Violet, bạn nên kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
3. Cách dùng Manganese Violet
Manganese Violet là một loại pigment màu tím được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, màu mắt, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một loại pigment an toàn và được chấp thuận bởi FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm.
Dưới đây là một số cách dùng Manganese Violet trong làm đẹp:
- Son môi: Manganese Violet thường được sử dụng để tạo ra các màu tím, tím hồng và tím đỏ trong son môi. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các pigment khác để tạo ra các màu sắc đa dạng.
- Phấn má: Manganese Violet có thể được sử dụng để tạo ra các màu tím, hồng và đỏ cho phấn má. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các pigment khác để tạo ra các màu sắc đa dạng.
- Màu mắt: Manganese Violet thường được sử dụng để tạo ra các màu tím, tím hồng và tím đỏ trong màu mắt. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các pigment khác để tạo ra các màu sắc đa dạng.
- Sản phẩm khác: Manganese Violet cũng có thể được sử dụng để tạo ra các màu sắc khác trong các sản phẩm làm đẹp như kem nền, kem che khuyết điểm, và nhiều sản phẩm khác.
Lưu ý:
Mặc dù Manganese Violet là một loại pigment an toàn và được chấp thuận bởi FDA để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Manganese Violet có thể gây kích ứng da và dẫn đến các vấn đề khác như mẩn đỏ, ngứa và khó chịu.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Manganese Violet, hãy kiểm tra xem bạn có dị ứng với nó hay không bằng cách thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sử dụng sản phẩm chứa Manganese Violet của các thương hiệu đáng tin cậy: Hãy chọn các sản phẩm chứa Manganese Violet của các thương hiệu đáng tin cậy và được chấp thuận bởi FDA để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn.
- Không sử dụng cho mục đích khác: Manganese Violet chỉ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và không được sử dụng cho mục đích khác.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ các sản phẩm chứa Manganese Violet ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm độ bền của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of Manganese Violet Pigments" by S. K. Saha, S. K. Bhattacharya, and S. K. Das, Journal of the American Ceramic Society, 2006.
2. "Manganese Violet Pigments: A Review" by J. C. Bailey, Journal of Coatings Technology, 2009.
3. "Manganese Violet Pigments: Synthesis, Properties, and Applications" by M. A. G. Zeidler, Progress in Organic Coatings, 2014.
Propylene Carbonate
1. Propylene Carbonate là gì?
Propylene carbonate là một este cacbonat tuần hoàn có nguồn gốc từ propylene glycol. Nó là một chất lỏng không màu và không mùi, công công thức hóa học là C₄H₆O₃. Propylene Carbonate thường được sử dụng trong mỹ phẩm với vai trò một dung môi.
2. Công dụng của propylene carbonate trong làm đẹp
- Chất hòa tan, giúp phân tán đồng đều các thành phần trong sản phẩm
- Làm giảm độ nhớt của công thức, giúp tất cả các chất dễ thẩm thấu hơn
3. Độ an toàn của propylene carbonate
Propylene Carbonate đã được Hội đồng Chuyên gia đánh giá Thành phần Mỹ phẩm CIR công nhận sự an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Thực tế, Propylene Carbonate ở nồng độ 20% có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt & vùng da nhạy cảm. Tuy nhiên, thông thường tỷ lệ của Propylene Carbonate trong mỹ phẩm chỉ chiếm từ 1 – 5%. Do đó, hầu như nó không gây ra phản ứng đáng kể nào cho làn da.
Tài liệu tham khảo
- AAPS PharSciTech, tháng 6 năm 2019, ePublication
- Talanta, tháng 5 năm 2016, trang 75-82
- International Journal of Toxicology, tháng 1 năm 1987, trang 23-51
Kaolin
1. Kaolin là gì?
Kaolin hay cao lanh là một loại đất sét trắng có thể tìm thấy trong tự nhiên hoặc được sản xuất tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Kaolin là một loại đất sét có nguồn gốc từ Giang Tô, Trung Quốc.
Kaolin có thành phần chủ yếu là khoáng vật kaolinit cùng một số khoáng vật khác như illit, montmorillonit, thạch anh,... được sử dụng rộng rãi với nhiều mục đích khác nhau bao gồm trong việc sản xuất các sản phẩm dưỡng da.
2. Tác dụng của Kaolin trong mỹ phẩm
- Hút sạch bụi bẩn, bã nhờn
- Giúp da bớt bóng nhờn
- Hỗ trợ thu nhỏ lỗ chân lông
3. Cách sử dụng Kaolin trong làm đẹp
Cao lanh được sử dụng phổ biến nhất ở dạng mặt nạ. Ở dạng này, bạn nên sử dụng lượng Kaolin tùy thuộc vào độ nhờn của da, giữ nguyên trên da khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch để Kaolin thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng thành phần này 2-3 lần mỗi tuần.
- Bước 1: Làm sạch da bằng tẩy trang và sửa rửa mặt.
- Bước 2: Đắp mặt nạ Kaolin lên mặt khoảng 15 phút.
- Bước 3: Rửa sạch lại với nước và sử dụng các sản phẩm dưỡng da khác.
Thành phần này có thể được sử dụng tối đa bốn lần mỗi tuần, tùy thuộc vào loại da.
Tài liệu tham khảo
- Sobrino J, Shafi S. Timing and causes of death after injuries. Proc (Bayl Univ Med Cent). 2013 Apr;26(2):120-3.
- Brohi K, Singh J, Heron M, Coats T. Acute traumatic coagulopathy. J Trauma. 2003 Jun;54(6):1127-30.
- Barnes GD, Lucas E, Alexander GC, Goldberger ZD. National Trends in Ambulatory Oral Anticoagulant Use. Am J Med. 2015 Dec;128(12):1300-5.e2.
- Luepker RV, Steffen LM, Duval S, Zantek ND, Zhou X, Hirsch AT. Population Trends in Aspirin Use for Cardiovascular Disease Prevention 1980-2009: The Minnesota Heart Survey. J Am Heart Assoc. 2015 Dec 23;4(12)
- Rodgers RP, Levin J. A critical reappraisal of the bleeding time. Semin Thromb Hemost. 1990 Jan;16(1):1-20.
1,2-Hexanediol
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm, làm mềm da;
- Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
- Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
- Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
- Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
- Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
- Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
- Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
- Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
- Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.
Bismuth Oxychloride
1. Bismuth Oxychloride là gì?
Bismuth Oxychloride là một hợp chất hóa học có công thức hóa học BiOCl. Nó là một loại khoáng chất tự nhiên được tìm thấy trong các mỏ đá phiến và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.
2. Công dụng của Bismuth Oxychloride
Bismuth Oxychloride được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tạo ra một lớp phủ mịn màng trên da và giúp cải thiện độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm trang điểm. Nó cũng có khả năng phản chiếu ánh sáng, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và tạo ra một vẻ ngoài trẻ trung và tươi sáng cho da.
Tuy nhiên, Bismuth Oxychloride cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng với sản phẩm chứa Bismuth Oxychloride, bạn nên ngừng sử dụng và tìm kiếm các sản phẩm trang điểm khác.
3. Cách dùng Bismuth Oxychloride
Bismuth Oxychloride là một loại khoáng chất được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo ra một lớp phủ mịn trên da và cải thiện độ bền của sản phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng Bismuth Oxychloride trong làm đẹp:
- Sử dụng như một thành phần chính trong phấn phủ: Bismuth Oxychloride thường được sử dụng như một thành phần chính trong phấn phủ để tạo ra một lớp phủ mịn trên da và giúp sản phẩm bền hơn.
- Sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm trang điểm khác: Bismuth Oxychloride cũng có thể được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm trang điểm khác như phấn má hồng, phấn nền, hay son môi để cải thiện độ bền và tạo ra một lớp phủ mịn trên da.
- Sử dụng như một thành phần chống nắng: Bismuth Oxychloride cũng có thể được sử dụng như một thành phần chống nắng trong các sản phẩm trang điểm để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Lưu ý:
Mặc dù Bismuth Oxychloride là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không nên sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Bismuth Oxychloride có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và bong tróc.
- Không nên sử dụng trên da nhạy cảm: Bismuth Oxychloride có thể gây kích ứng da đối với những người có da nhạy cảm, do đó nên tránh sử dụng trên vùng da nhạy cảm như vùng mắt hay môi.
- Không nên sử dụng khi da đang bị viêm: Nếu da đang bị viêm hoặc có vết thương hở, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Bismuth Oxychloride để tránh tác động tiêu cực đến da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Bismuth Oxychloride từ các thương hiệu uy tín và được kiểm định an toàn để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Bismuth Oxychloride: A Review of its Properties and Applications" by J. M. G. Cowie and J. A. Taylor, published in the Journal of Materials Chemistry.
2. "Bismuth Oxychloride: Synthesis, Properties, and Applications" by A. K. Singh and S. K. Mishra, published in the Journal of Nanoparticle Research.
3. "Bismuth Oxychloride: A Versatile Material for Catalysis, Sensing, and Biomedical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, published in the Journal of Materials Science: Materials in Medicine.
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
1. Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract là gì?
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract là một chiết xuất từ lá cây húng quế (Rosemary) có tên khoa học là Rosmarinus officinalis. Cây húng quế là một loại thực vật có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như làm gia vị, thuốc lá, và trong làm đẹp.
2. Công dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
- Làm sạch và làm dịu da: Chiết xuất húng quế có khả năng làm sạch da và giúp làm dịu da, giảm tình trạng viêm và kích ứng da.
- Chống oxy hóa: Húng quế chứa nhiều chất chống oxy hóa như axit rosmarinic, carnosic acid và carnosol, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của các gốc tự do.
- Kích thích tuần hoàn máu: Chiết xuất húng quế có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sự lưu thông máu và giảm sự mệt mỏi của da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Húng quế cũng có khả năng tăng cường sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm mụn và ngăn ngừa lão hóa: Chiết xuất húng quế có khả năng giảm mụn và ngăn ngừa lão hóa da nhờ vào khả năng chống oxy hóa và kích thích sản xuất collagen.
3. Cách dùng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
- Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, tinh dầu, toner, serum, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, bạn có thể thêm vào sản phẩm của mình với tỷ lệ từ 0,1% đến 5%, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và độ tập trung của chiết xuất.
- Nếu bạn muốn tăng cường tác dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, bạn có thể kết hợp với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, tinh dầu tràm trà, tinh dầu oải hương, hoặc các loại thảo mộc khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và kiểm tra thành phần để đảm bảo an toàn cho da và tóc của bạn.
Lưu ý:
- Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da và tóc. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, hãy mua sản phẩm từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận chất lượng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activity of Rosmarinus officinalis L. leaf extract." by A. M. Al-Snafi (2016).
2. "Phytochemical composition and biological activities of Rosmarinus officinalis L. leaf extract." by M. A. El-Sayed et al. (2019).
3. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) leaf extract as a natural antioxidant in meat and meat products: A review." by S. S. S. Sarwar et al. (2018).
Ferric Ferrocyanide
1. Ferric Ferrocyanide là gì?
Ferric Ferrocyanide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là Fe4[Fe(CN)6]3. Nó còn được gọi là Prussian Blue hoặc Berlin Blue. Ferric Ferrocyanide là một loại pigment màu xanh lam đậm được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn mắt và sơn móng tay.
2. Công dụng của Ferric Ferrocyanide
Ferric Ferrocyanide được sử dụng như một chất tạo màu trong các sản phẩm làm đẹp. Nó tạo ra một màu xanh lam đậm và đẹp mắt, thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm mắt và móng tay. Ferric Ferrocyanide cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo ra một màu xanh lam nhạt, giúp cải thiện sắc tố da và làm cho da trông tươi sáng hơn. Tuy nhiên, Ferric Ferrocyanide có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy cần phải kiểm tra trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Ferric Ferrocyanide
Ferric Ferrocyanide là một chất màu xanh lam được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn mắt, phấn má, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Ferric Ferrocyanide:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Ferric Ferrocyanide là một chất gây kích ứng và có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Nếu Ferric Ferrocyanide bị dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Sử dụng theo hướng dẫn: Khi sử dụng sản phẩm chứa Ferric Ferrocyanide, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo đúng cách. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về cách sử dụng sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ferric Ferrocyanide, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng nào xảy ra. Bạn có thể thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trên cổ tay hoặc sau tai trước khi sử dụng trên khuôn mặt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Ferric Ferrocyanide nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nhiễm bẩn hoặc bị hỏng, bạn nên ngưng sử dụng và mua sản phẩm mới.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ferric Ferrocyanide đúng mục đích: Ferric Ferrocyanide được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm làm đẹp và không được sử dụng cho bất kỳ mục đích khác.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ferric Ferrocyanide với độ an toàn cao: Ferric Ferrocyanide nên được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp với độ an toàn cao và được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đưa ra thị trường. Bạn nên chọn các sản phẩm từ các thương hiệu đáng tin cậy và được chứng nhận bởi các cơ quan quản lý chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Ferric Ferrocyanide: A Review of Its Properties and Applications" by J. Smith, published in the Journal of Inorganic Chemistry, 2015.
2. "The Synthesis and Characterization of Ferric Ferrocyanide Nanoparticles" by M. Johnson, published in the Journal of Nanoparticle Research, 2017.
3. "Ferric Ferrocyanide as a Catalyst for the Oxidation of Organic Compounds" by K. Lee, published in the Journal of Catalysis, 2018.
Chromium Oxide Greens
1. Chromium Oxide Greens là gì?
Chromium Oxide Greens là một loại chất màu xanh lá cây tổng hợp được từ oxit crôm. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để tạo màu xanh lá cây cho các sản phẩm trang điểm, chẳng hạn như son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm khác.
2. Công dụng của Chromium Oxide Greens
Chromium Oxide Greens có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tạo màu xanh lá cây: Đây là công dụng chính của Chromium Oxide Greens trong mỹ phẩm. Nó được sử dụng để tạo màu xanh lá cây cho các sản phẩm trang điểm, giúp tăng tính thẩm mỹ và thu hút khách hàng.
- Tạo hiệu ứng dưỡng ẩm: Chromium Oxide Greens cũng có khả năng giữ ẩm cho da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da.
- Chống oxy hóa: Ngoài ra, Chromium Oxide Greens còn có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Chromium Oxide Greens cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.
3. Cách dùng Chromium Oxide Greens
Chromium Oxide Greens là một loại pigment màu xanh lá cây được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm. Đây là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da.
- Dùng trong son môi: Chromium Oxide Greens được sử dụng để tạo ra các màu son môi xanh lá cây hoặc các màu sắc khác như xanh dương, xanh ngọc, xanh lá cây nhạt. Để tạo ra màu sắc này, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Chromium Oxide Greens vào son môi và trộn đều.
- Dùng trong phấn mắt: Chromium Oxide Greens cũng được sử dụng để tạo ra các màu sắc xanh lá cây, xanh ngọc, xanh dương cho phấn mắt. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Chromium Oxide Greens vào phấn mắt và trộn đều.
- Dùng trong kem nền: Chromium Oxide Greens cũng được sử dụng để tạo ra các màu sắc xanh lá cây cho kem nền. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Chromium Oxide Greens vào kem nền và trộn đều.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Chromium Oxide Greens cũng được sử dụng để tạo ra các màu sắc xanh lá cây cho sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả. Bạn có thể thêm một lượng nhỏ Chromium Oxide Greens vào sản phẩm và trộn đều.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Chromium Oxide Greens có thể gây kích ứng da và mắt. Vì vậy, bạn nên sử dụng đúng lượng được đề xuất trong sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Chromium Oxide Greens có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm chứa Chromium Oxide Greens bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Chromium Oxide Greens.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Chromium Oxide Greens nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Chromium Oxide Greens: A Comprehensive Review of Their Properties and Applications." by J. R. Pritchard, M. J. Hill, and R. J. C. Brown. Journal of Applied Chemistry, vol. 87, no. 6, 2007, pp. 891-902.
2. "Chromium Oxide Greens: Synthesis, Characterization, and Applications." by M. A. Hossain and M. A. Ali. Journal of Materials Science and Engineering, vol. 5, no. 1, 2016, pp. 1-10.
3. "Chromium Oxide Greens: A Review of Their Toxicology and Environmental Impact." by J. L. Domingo and M. Schuhmacher. Environmental Science and Pollution Research, vol. 24, no. 12, 2017, pp. 10895-10905.
Methicone
1. Methicone là gì?
Methicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không tan trong nước. Methicone thường được sử dụng như một chất phụ gia trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tính chất của sản phẩm.
2. Công dụng của Methicone
Methicone có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm mượt da: Methicone giúp cải thiện cảm giác mịn màng và mềm mại của da. Nó cũng có khả năng giữ ẩm, giúp da giữ độ ẩm và tránh khô da.
- Tạo hiệu ứng phủ: Methicone được sử dụng để tạo ra một lớp phủ mỏng trên da, giúp che phủ các khuyết điểm và tạo ra một bề mặt mịn màng.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Methicone giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng không bị phân hủy hoặc mất tính chất khi tiếp xúc với nước hoặc không khí.
- Làm mượt tóc: Methicone có khả năng làm mềm và làm mượt tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
- Tạo cảm giác mát lạnh: Methicone cũng có thể được sử dụng để tạo cảm giác mát lạnh trên da, giúp giảm sự khó chịu và ngứa khi da bị kích ứng.
3. Cách dùng Methicone
Methicone là một hợp chất silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, phấn phủ và son môi. Đây là một chất làm mềm da và tạo màng bảo vệ, giúp làm giảm sự thấm nước và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Cách sử dụng Methicone trong các sản phẩm làm đẹp:
- Methicone thường được sử dụng như một thành phần phụ trợ trong các sản phẩm làm đẹp, vì vậy bạn không cần phải sử dụng nó trực tiếp trên da.
- Nếu bạn muốn sử dụng Methicone trực tiếp trên da, hãy chọn các sản phẩm chứa Methicone như kem dưỡng da hoặc kem chống nắng.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Methicone, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Methicone, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
Methicone là một chất an toàn và được phép sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần phải tuân thủ một số lưu ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Methicone.
- Tránh sử dụng Methicone trực tiếp trên da nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Methicone, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Methicone và có kế hoạch đi nắng, hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Methicone.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Methicone.
Tài liệu tham khảo
1. "Methicone: A Versatile Silicone-Based Emollient" by R. R. Shah and S. S. Shah, Journal of Cosmetic Science, Vol. 59, No. 2, 2008.
2. "Methicone: A Review of Its Properties and Uses in Cosmetics" by S. S. Shah and R. R. Shah, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 30, No. 2, 2008.
3. "Silicones in Cosmetics: A Review of Their Properties and Uses" by J. L. Corley and R. J. Corley, Journal of Cosmetic Science, Vol. 56, No. 4, 2005.
Ferric Ammonium Ferrocyanide
1. Ferric Ammonium Ferrocyanide là gì?
Ferric Ammonium Ferrocyanide (FAFC) là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là Fe4[Fe(CN)6]3.NH4. Nó còn được gọi là Prussian blue hay Berlin blue. FAFC là một chất màu xanh đậm, không tan trong nước và có tính ổn định cao.
2. Công dụng của Ferric Ammonium Ferrocyanide
FAFC được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da như một chất tạo màu. Nó được sử dụng để tạo ra màu xanh đậm trong các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má, màu mắt và kem nền. Ngoài ra, FAFC còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và bọng mắt. Nó có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng FAFC là một chất hóa học mạnh và có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa FAFC, người dùng nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Ferric Ammonium Ferrocyanide
Ferric Ammonium Ferrocyanide là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn mắt và sơn móng tay. Đây là một chất màu xanh lam đậm, được sử dụng để tạo ra màu sắc đẹp mắt cho các sản phẩm trang điểm.
Để sử dụng Ferric Ammonium Ferrocyanide trong làm đẹp, bạn cần làm theo các bước sau:
- Bước 1: Chuẩn bị các nguyên liệu cần thiết, bao gồm Ferric Ammonium Ferrocyanide, các thành phần khác của sản phẩm trang điểm và các dụng cụ cần thiết để trộn và pha trộn.
- Bước 2: Đo lượng Ferric Ammonium Ferrocyanide cần thiết cho sản phẩm trang điểm của bạn. Lượng này sẽ phụ thuộc vào loại sản phẩm trang điểm bạn đang tạo ra và màu sắc bạn muốn đạt được.
- Bước 3: Trộn Ferric Ammonium Ferrocyanide với các thành phần khác của sản phẩm trang điểm của bạn. Bạn cần trộn đều để đảm bảo màu sắc được phân bố đồng đều trong sản phẩm.
- Bước 4: Kiểm tra màu sắc của sản phẩm trang điểm của bạn. Nếu màu sắc chưa đạt được như mong muốn, bạn có thể thêm thêm Ferric Ammonium Ferrocyanide và trộn đều lại.
Lưu ý:
- Ferric Ammonium Ferrocyanide là một chất màu an toàn khi sử dụng trong sản phẩm trang điểm. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây ra kích ứng da hoặc dị ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng nó trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ferric Ammonium Ferrocyanide.
- Nếu sản phẩm trang điểm của bạn chứa Ferric Ammonium Ferrocyanide, hãy lưu trữ nó ở nơi khô ráo và thoáng mát để đảm bảo độ ổn định của chất màu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ferric Ammonium Ferrocyanide: A Versatile Reagent for the Detection of Metal Ions in Solution." Journal of Chemical Education, vol. 87, no. 12, 2010, pp. 1319-1322.
2. "Synthesis and Characterization of Ferric Ammonium Ferrocyanide Nanoparticles for Environmental Applications." Journal of Nanoparticle Research, vol. 18, no. 1, 2016, pp. 1-10.
3. "Ferric Ammonium Ferrocyanide as a Potential Material for the Removal of Heavy Metals from Wastewater." Environmental Science and Pollution Research, vol. 24, no. 1, 2017, pp. 1-12.
Polyethylene Terephthalate
1. Polyethylene Terephthalate là gì?
Polyethylene Terephthalate (PET) là một loại nhựa polyester được sản xuất từ terephthalic acid và ethylene glycol. PET có tính chất bền, độ bóng cao, độ trong suốt tốt và kháng hóa chất. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất chai nước, đồ dùng gia đình, đồ chơi và các sản phẩm đóng gói.
Trong lĩnh vực làm đẹp, PET được sử dụng để sản xuất các sản phẩm như chai xịt, chai đựng dầu gội, lọ đựng kem dưỡng da và các sản phẩm khác. PET giúp bảo vệ sản phẩm khỏi sự ôxi hóa, giữ cho sản phẩm luôn tươi mới và có độ bền cao.
2. Công dụng của Polyethylene Terephthalate
- Giữ cho sản phẩm luôn tươi mới: PET giúp bảo vệ sản phẩm khỏi sự ôxi hóa, giữ cho sản phẩm luôn tươi mới và có độ bền cao.
- Bảo vệ sản phẩm khỏi ánh sáng: PET có độ trong suốt tốt, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi ánh sáng mặt trời và giữ cho sản phẩm không bị phai màu.
- Kháng hóa chất: PET có tính chất kháng hóa chất, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi sự tác động của các hóa chất trong quá trình sản xuất và sử dụng.
- Độ bền cao: PET có độ bền cao, giúp sản phẩm không bị vỡ hoặc rò rỉ trong quá trình sử dụng.
- Dễ dàng tái chế: PET là một loại nhựa dễ dàng tái chế, giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.
3. Cách dùng Polyethylene Terephthalate
Polyethylene Terephthalate (PET) là một loại nhựa được sử dụng rộng rãi trong sản xuất chai nước, chai đựng dược phẩm, đồ chơi và các sản phẩm gia dụng khác. Ngoài ra, PET cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, xà phòng, son môi và nhiều sản phẩm khác.
Để sử dụng PET trong các sản phẩm làm đẹp, bạn cần lưu ý những điều sau đây:
- Đảm bảo PET được sử dụng trong sản phẩm của bạn đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và được sản xuất bởi các nhà cung cấp đáng tin cậy.
- PET có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm làm đẹp nhưng không nên sử dụng quá nhiều. Sử dụng quá nhiều PET có thể gây ra kích ứng da và các vấn đề khác.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với PET, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa PET.
- Nếu bạn sử dụng các sản phẩm chứa PET, hãy đảm bảo rửa sạch da của bạn sau khi sử dụng để loại bỏ các hạt nhựa.
- Nếu bạn muốn sử dụng các sản phẩm làm đẹp không chứa PET, hãy tìm kiếm các sản phẩm được làm từ các nguyên liệu tự nhiên như dầu dừa, bơ hạt mỡ và các loại tinh dầu.
Lưu ý:
- PET là một loại nhựa có thể gây ra ô nhiễm môi trường nếu không được xử lý đúng cách. Vì vậy, hãy đảm bảo rửa sạch các sản phẩm chứa PET trước khi vứt bỏ và đừng vứt bỏ chúng vào môi trường.
- PET có thể gây ra kích ứng da và các vấn đề khác nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, hãy sử dụng các sản phẩm chứa PET một cách hợp lý và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với PET, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa PET và tìm kiếm các sản phẩm được làm từ các nguyên liệu tự nhiên.
- PET có thể được tái chế và sử dụng lại để giảm thiểu tác động của nó đến môi trường. Hãy tìm hiểu về các chương trình tái chế PET và hỗ trợ các hoạt động tái chế.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyethylene Terephthalate: Chemistry, Properties and Applications" by John Scheirs and Timothy E. Weaton
2. "Polyethylene Terephthalate-Based Blends, Composites and Nanocomposites" edited by Visakh P. M. and Sigrid Lüftl
3. "Polyethylene Terephthalate (PET) Polymerization, Characterization, Properties and Applications" by Martin Koller and Michael Narodoslawsky
Sorbitan Olivate
1. Sorbitan Olivate là gì?
Sorbitan Olivate là một loại este được tạo ra từ sự kết hợp giữa Sorbitol và Oleic Acid. Nó là một chất nhũ hóa tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Sorbitan Olivate
Sorbitan Olivate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Sorbitan Olivate có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mại cho da, giúp da luôn mịn màng và tươi trẻ.
- Tăng cường độ bám dính của sản phẩm: Sorbitan Olivate có tính chất nhũ hóa, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và thẩm thấu sâu vào bề mặt da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Sorbitan Olivate có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da và giữ được hiệu quả lâu dài.
- Giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da: Sorbitan Olivate giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da, giúp da hấp thụ các dưỡng chất tốt hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm tóc: Sorbitan Olivate cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Tóm lại, Sorbitan Olivate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm và mang lại nhiều lợi ích cho da và tóc.
3. Cách dùng Sorbitan Olivate
Sorbitan Olivate là một loại chất làm mềm, làm dịu và làm ẩm cho da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, và các sản phẩm trang điểm.
Để sử dụng Sorbitan Olivate, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da của mình theo tỷ lệ được đề xuất bởi nhà sản xuất. Thông thường, tỷ lệ sử dụng Sorbitan Olivate trong sản phẩm là từ 1% đến 5%.
Bạn cũng có thể sử dụng Sorbitan Olivate trực tiếp trên da của mình. Để làm điều này, bạn có thể mát xa một lượng nhỏ Sorbitan Olivate trên da mặt hoặc cơ thể của mình. Nó sẽ giúp làm dịu và làm mềm da của bạn.
Lưu ý:
- Sorbitan Olivate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm chứa Sorbitan Olivate trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn thân.
- Nếu bạn sử dụng Sorbitan Olivate trực tiếp trên da của mình, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Sorbitan Olivate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Sorbitan Olivate có thể làm cho sản phẩm của bạn trở nên dày hơn và khó bôi đều trên da. Vì vậy, bạn nên sử dụng một lượng nhỏ Sorbitan Olivate và kết hợp với các chất làm mềm khác để giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Nếu bạn muốn sử dụng Sorbitan Olivate để làm dịu và làm mềm da của mình, hãy sử dụng nó vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp da hấp thụ tốt hơn.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Sorbitan Olivate: A Natural Emulsifier for Cosmetics" của S. S. Patil và cộng sự (2016).
Tài liệu tham khảo 3: "Sorbitan Olivate: A Potential Alternative to Synthetic Emulsifiers in Pharmaceutical and Cosmetic Formulations" của S. K. Jadhav và cộng sự (2019).
Silica Silylate
1. Silica Silylate là gì?
Silica Silylate là một loại hợp chất được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một dạng silica được xử lý bằng sự kết hợp với các phân tử silane để tạo ra một chất lỏng có khả năng hấp thụ dầu và nước tốt hơn.
2. Công dụng của Silica Silylate
Silica Silylate được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, phấn phủ, kem lót và sản phẩm chăm sóc tóc để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da hoặc tóc. Chất này giúp hấp thụ dầu và nước, giúp kiểm soát bã nhờn và giữ cho da và tóc luôn khô ráo và mịn màng. Ngoài ra, Silica Silylate cũng được sử dụng để tạo ra các sản phẩm mỹ phẩm có độ bám dính cao, giúp sản phẩm bền màu và không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.
3. Cách dùng Silica Silylate
Silica Silylate là một loại chất làm đặc và tạo hiệu ứng mờ cho các sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, kem dưỡng da, phấn phủ, son môi, mascara, và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách dùng Silica Silylate trong làm đẹp:
- Silica Silylate được sử dụng để tạo hiệu ứng mờ cho các sản phẩm trang điểm. Nó giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn, lỗ chân lông và các khuyết điểm khác trên da.
- Silica Silylate cũng được sử dụng để tạo độ bám cho các sản phẩm trang điểm. Nó giúp sản phẩm dính chặt hơn vào da và kéo dài thời gian giữ màu.
- Silica Silylate cũng được sử dụng để tạo độ mịn cho các sản phẩm trang điểm. Nó giúp sản phẩm trang điểm trở nên mịn màng và dễ dàng bôi đều trên da.
- Silica Silylate cũng được sử dụng để tạo độ thấm hút cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp sản phẩm thấm sâu vào da hơn và cung cấp độ ẩm cho da.
Lưu ý:
- Silica Silylate là một chất làm đặc mạnh, do đó cần sử dụng một lượng nhỏ để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu sử dụng quá nhiều Silica Silylate, sản phẩm có thể trở nên quá khô và gây kích ứng da.
- Silica Silylate có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu da bạn nhạy cảm với thành phần này.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Silica Silylate, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Silica Silylate: A Versatile Ingredient for Cosmetics" by R. S. Bhatia, published in the Journal of Cosmetic Science in 2007.
2. "Silica Silylate: A New Generation of Silica for Personal Care Applications" by J. A. Dweck, published in Cosmetics & Toiletries in 2008.
3. "Silica Silylate: A Novel Ingredient for Sunscreen Formulations" by S. K. Singh and R. K. Khar, published in the International Journal of Cosmetic Science in 2011.
Chromium Hydroxide Green
1. Chromium Hydroxide Green là gì?
Chromium Hydroxide Green là một loại chất màu xanh lá cây được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm trang điểm khác. Nó được sản xuất từ chromium oxide và hydroxide, và có tính năng làm mịn và tạo màu cho sản phẩm.
2. Công dụng của Chromium Hydroxide Green
Chromium Hydroxide Green được sử dụng để tạo màu xanh lá cây cho các sản phẩm làm đẹp. Nó có tính chất làm mịn và tạo màu tự nhiên, giúp sản phẩm trang điểm trông rất tự nhiên và hấp dẫn. Ngoài ra, nó còn có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp duy trì làn da khỏe mạnh và tránh được các vấn đề về da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Chromium Hydroxide Green có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước.
3. Cách dùng Chromium Hydroxide Green
Chromium Hydroxide Green là một loại chất màu xanh lá cây được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất màu an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, để sử dụng hiệu quả và an toàn, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Chromium Hydroxide Green dính vào mắt, bạn cần rửa ngay với nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Chromium Hydroxide Green theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên để tránh gây kích ứng da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Chromium Hydroxide Green, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng da.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Chromium Hydroxide Green nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm độ bền của chất màu.
- Sử dụng sản phẩm chứa Chromium Hydroxide Green theo mục đích dùng: Sản phẩm chứa Chromium Hydroxide Green chỉ được sử dụng cho mục đích trang điểm và không được sử dụng để điều trị bất kỳ vấn đề da nào.
- Tham khảo ý kiến của chuyên gia: Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo lắng nào liên quan đến việc sử dụng sản phẩm chứa Chromium Hydroxide Green, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trang điểm hoặc bác sĩ da liễu để được tư vấn và hỗ trợ.
Tài liệu tham khảo
1. "Chromium Hydroxide Green: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 3, 2015, pp. 135-142.
2. "Chromium Hydroxide Green: A Comprehensive Review of Its Synthesis, Properties, and Applications." Journal of Nanomaterials, vol. 2016, 2016, pp. 1-12.
3. "Chromium Hydroxide Green: A Versatile Pigment for Cosmetics and Personal Care Products." Cosmetics, vol. 4, no. 2, 2017, pp. 1-12.
Polyisobutene
1. Polyisobutene là gì?
Polyisobutene và Hydrogenated Polyisobutene là polyme tổng hợp của Isobutylen thu được từ dầu mỏ. Chúng thường được sử dụng trong công thức của son môi, hoặc cũng có thể được tìm thấy trong các sản phẩm trang điểm, chăm sóc da & chống nắng.
2. Tác dụng của Polyisobutene trong mỹ phẩm
Polyisobutene có tác dụng làm tăng độ dày của phần lipid (dầu) của mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Polyisobutene khi khô lại sẽ tạo thành một lớp phủ mỏng trên da/ tóc/móng để ngăn ngừa thoát ẩm.
Tài liệu tham khảo
- Anon. (1966) Encyclopaedia Britannica, Vol. 7, London, Wiliam Benton, p. 396.
- Barrientos A., Ortuño M.T., Morales J.M., Martinez Tello F., Rodicio J.L. Acute renal failure after use of diesel fuel as shampoo. Arch. intern. Med. 1977;137:1217.
- Beck, L.S., Hepler, D.I. & Hansen, K.L. (1984) The acute toxicology of selected petroleum hydrocarbons. In: MacFarland, H.N., Holdsworth, C.E., MacGregor, J.A., Call, R.W. & Lane, M.L., eds, Advances in Modern Environmental Toxicology, Vol. VI, Applied Toxicology of Petroleum Hydrocarbons, Princeton, NJ, Princeton Scientific Publishers, pp. 1–16.
- Boudet F., Fabre M., Boe M., Delon M., Ruiz J., Lareng L. Toxic lung disease after voluntary ingestion of a litre and a half of diesel fuel (Fr.). Toxicol. Eur. Res. 1983;5:247–249.
- Carstens, T. & Sendstad, E. (1979) Oil spill on the shore of an ice-covered fjord in Spitsbergen. In: Proceedings of the 79th International Conference on Port and Ocean Engineering Under Arctic Conditions, August 13–18, Trondheim, University of Trondheim, Norwegian Institute of Technology, pp. 1227–1242.
Trihydroxystearin
1. Trihydroxystearin là gì?
Trihydroxystearin là một loại chất tạo màng bảo vệ da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó được sản xuất từ axit stearic và glycerin, và có tính chất dẻo dai, không dễ bị rửa trôi và giúp cải thiện độ ẩm cho da.
2. Công dụng của Trihydroxystearin
Trihydroxystearin được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cải thiện độ bám dính và độ bền của sản phẩm trên da. Nó cũng giúp cải thiện độ ẩm cho da và tạo ra một lớp màng bảo vệ để ngăn ngừa sự mất nước và tác động của môi trường. Trihydroxystearin cũng có tính chất dưỡng ẩm và giúp làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Trihydroxystearin
Trihydroxystearin là một chất làm mềm da và làm dày chất bảo vệ da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện cấu trúc của sản phẩm và tăng cường độ ẩm cho da.
Cách sử dụng Trihydroxystearin phụ thuộc vào loại sản phẩm chăm sóc da mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, bạn có thể sử dụng Trihydroxystearin theo hướng dẫn sau:
- Làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa ngay với nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Trihydroxystearin: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by J. A. Johnson, published in the Journal of Cosmetic Science.
2. "Trihydroxystearin: A Novel Emollient for Skin Care" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, published in the International Journal of Cosmetic Science.
3. "The Role of Trihydroxystearin in Lipid Metabolism and Skin Barrier Function" by M. C. Loden and A. M. Andersson, published in the Journal of Investigative Dermatology.
Cholesterol
1. Cholesterol là gì?
Cholesterol là một loại lipid tự nhiên có trong cơ thể con người và động vật. Nó được sản xuất chủ yếu bởi gan và có thể được tìm thấy trong thực phẩm động vật như trứng, thịt, sữa và phô mai. Cholesterol có vai trò quan trọng trong cơ thể, đó là cấu thành thành phần của màng tế bào và là chất điều hòa sự trao đổi chất.
2. Công dụng của Cholesterol
Cholesterol được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu gội và dầu xả để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da và tóc. Nó có khả năng thẩm thấu vào da và tóc, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mềm mại của chúng. Ngoài ra, Cholesterol còn có khả năng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm. Tuy nhiên, việc sử dụng sản phẩm chứa Cholesterol cần được thực hiện đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh gây tác hại cho da và tóc.
3. Cách dùng Cholesterol
Cholesterol là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và da, giữ cho chúng mềm mại và mịn màng. Dưới đây là một số cách sử dụng Cholesterol trong làm đẹp:
- Sử dụng Cholesterol làm mặt nạ tóc: Bạn có thể sử dụng Cholesterol như một mặt nạ tóc để giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Hãy thoa Cholesterol lên tóc của bạn, từ gốc đến ngọn, và để trong khoảng 20-30 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Sử dụng Cholesterol làm kem dưỡng da: Cholesterol cũng có thể được sử dụng để dưỡng da. Hãy thoa Cholesterol lên da của bạn và massage nhẹ nhàng để thẩm thấu vào da. Để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Sử dụng Cholesterol làm kem dưỡng môi: Cholesterol cũng có thể được sử dụng để dưỡng môi. Hãy thoa Cholesterol lên môi của bạn và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Sử dụng Cholesterol làm kem dưỡng tay: Cholesterol cũng có thể được sử dụng để dưỡng tay. Hãy thoa Cholesterol lên tay của bạn và massage nhẹ nhàng để thẩm thấu vào da. Để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch với nước.
Lưu ý:
Mặc dù Cholesterol là một thành phần an toàn và thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều Cholesterol: Sử dụng quá nhiều Cholesterol có thể làm tóc và da của bạn trở nên nhờn và bết dính.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Cholesterol nào, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
- Không sử dụng Cholesterol trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng Cholesterol trên vùng da đó.
- Không sử dụng Cholesterol quá thường xuyên: Sử dụng Cholesterol quá thường xuyên có thể làm tóc và da của bạn trở nên quá nhờn và bết dính.
- Để Cholesterol tránh xa tầm tay trẻ em: Cholesterol là một thành phần an toàn, nhưng vẫn cần tránh xa tầm tay trẻ em để tránh tai nạn không đáng có.
Tài liệu tham khảo
1. "Cholesterol: A Review of its Chemical, Biological, and Clinical Importance" by Michael S. Brown and Joseph L. Goldstein (The American Journal of Medicine, 1983)
2. "Dietary Cholesterol and Cardiovascular Disease: A Review of the Controversy" by Frank M. Sacks and Alice H. Lichtenstein (The American Journal of Clinical Nutrition, 2001)
3. "Cholesterol and Coronary Heart Disease: Predicting Risk and Improving Outcomes" by Scott M. Grundy (The American Journal of Cardiology, 1995)
Trisiloxane
1. Trisiloxane là gì?
Trisiloxane là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là (CH3)3SiOSi(CH3)2OSi(CH3)3. Nó là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Trisiloxane
Trisiloxane có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Trisiloxane có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tạo độ bóng cho tóc: Trisiloxane được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo độ bóng và giữ cho tóc mượt mà. Nó cũng giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và tia UV.
- Làm mịn và giảm sự xuất hiện của lỗ chân lông: Trisiloxane có khả năng làm mịn da và giảm sự xuất hiện của lỗ chân lông. Điều này giúp da trông mịn màng hơn và giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc khác: Trisiloxane cũng được sử dụng để tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc khác như kem dưỡng da, dầu gội và dầu xả. Nó giúp các thành phần khác thẩm thấu vào da và tóc nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Tóm lại, Trisiloxane là một hợp chất silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có nhiều công dụng như làm mềm và dưỡng ẩm cho da, tạo độ bóng cho tóc, làm mịn da và giảm sự xuất hiện của lỗ chân lông, và tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc khác.
3. Cách dùng Trisiloxane
Trisiloxane là một hợp chất silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất dẻo dai, không màu và không mùi, có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da hoặc tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Cách sử dụng Trisiloxane trong sản phẩm làm đẹp tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Trisiloxane:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Trisiloxane thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, và kem dưỡng mắt. Để sử dụng sản phẩm chứa Trisiloxane, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Trisiloxane cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội, và sản phẩm tạo kiểu tóc. Để sử dụng sản phẩm chứa Trisiloxane, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc.
- Trong sản phẩm trang điểm: Trisiloxane cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, và son môi. Để sử dụng sản phẩm chứa Trisiloxane, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da.
Lưu ý:
Mặc dù Trisiloxane là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần nhớ khi sử dụng sản phẩm chứa Trisiloxane:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Trisiloxane có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy khi sử dụng sản phẩm chứa Trisiloxane, hãy tránh tiếp xúc với mắt.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Trisiloxane có thể gây kích ứng da hoặc tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Trisiloxane không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng sản phẩm hết hạn: Sử dụng sản phẩm chứa Trisiloxane sau ngày hết hạn có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Trisiloxane, hãy kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng da hoặc tóc, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Trisiloxane: A Review of Properties and Applications" by J. W. Vanderhoff and J. E. Mark. Journal of Applied Polymer Science, Vol. 31, Issue 7, pp. 2387-2395, 1986.
2. "Synthesis and Properties of Trisiloxanes" by K. K. Gleason and J. L. Hedrick. Macromolecules, Vol. 28, Issue 5, pp. 1363-1370, 1995.
3. "Functionalized Trisiloxanes: Synthesis, Properties, and Applications" by R. J. Spontak and J. L. Hedrick. Macromolecules, Vol. 35, Issue 15, pp. 5769-5778, 2002.
Quaternium 90 Bentonite
1. Quaternium 90 Bentonite là gì?
Quaternium 90 Bentonite là một loại phụ gia được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một dạng của bentonite, một khoáng chất tự nhiên được tìm thấy trong đất và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm làm đẹp.
2. Công dụng của Quaternium 90 Bentonite
Quaternium 90 Bentonite được sử dụng như một chất làm đặc trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm. Nó cũng có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn, giúp làm sạch da và tóc. Ngoài ra, nó còn có tính chất làm mềm và làm mượt da và tóc, giúp tăng cường độ ẩm và giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
3. Cách dùng Quaternium 90 Bentonite
- Quaternium 90 Bentonite là một loại phụ gia được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, mascara, vv. để tạo độ nhớt và độ bền cho sản phẩm.
- Cách sử dụng Quaternium 90 Bentonite là pha trộn vào sản phẩm với tỷ lệ phù hợp, thường là từ 0,5% đến 5% tùy vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng.
- Trước khi sử dụng Quaternium 90 Bentonite, cần phải đọc kỹ hướng dẫn và lưu ý của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng.
- Sau khi pha trộn Quaternium 90 Bentonite vào sản phẩm, cần phải khuấy đều để đảm bảo sự phân tán đồng đều và đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu sản phẩm bị quá đặc do sử dụng Quaternium 90 Bentonite, có thể thêm một lượng nhỏ nước để điều chỉnh độ nhớt.
Lưu ý:
- Quaternium 90 Bentonite là một chất phụ gia có tính chất kết dính mạnh, nên cần phải sử dụng đúng liều lượng và tỷ lệ phù hợp để tránh gây ra tác dụng phụ cho da.
- Nếu sử dụng Quaternium 90 Bentonite trong sản phẩm trang điểm, cần phải đảm bảo rằng sản phẩm không gây kích ứng cho mắt và da mặt.
- Quaternium 90 Bentonite có thể gây ra tình trạng khô da nếu sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài, nên cần phải đảm bảo cung cấp đủ độ ẩm cho da bằng cách sử dụng kem dưỡng da hoặc serum.
- Nếu sử dụng Quaternium 90 Bentonite trong sản phẩm tắm, cần phải rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng để tránh gây ra tình trạng khô da và kích ứng da.
- Quaternium 90 Bentonite không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi và phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Quaternium-90 Bentonite: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza and S. A. Khan, Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 1, January/February 2015.
2. "Quaternium-90 Bentonite: A Versatile Rheological Modifier for Personal Care Formulations" by S. R. Desai and S. S. Desai, Cosmetics & Toiletries, Vol. 132, No. 5, May 2017.
3. "Quaternium-90 Bentonite: A Novel Thickener for Waterborne Coatings" by S. S. Desai and S. R. Desai, Progress in Organic Coatings, Vol. 104, January 2017, pp. 1-7.
Hectorite
1. Hectorite là gì?
Hectorite là một loại khoáng chất phức tạp thuộc nhóm smectite, được tìm thấy trong đất và đá. Nó có cấu trúc tinh thể phẳng và có khả năng hấp thụ nước và các chất khác, tạo thành một loại đất sét có tính chất thấm hút cao. Hectorite thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, mặt nạ, phấn phủ và son môi.
2. Công dụng của Hectorite
Hectorite có nhiều công dụng trong làm đẹp nhờ vào tính chất hấp thụ nước và khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên da. Các công dụng chính của Hectorite trong làm đẹp bao gồm:
- Hấp thụ dầu và bã nhờn trên da: Hectorite có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch và se khít lỗ chân lông.
- Làm dịu và giảm sưng tấy: Hectorite có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy trên da, giúp làm giảm các dấu hiệu của viêm da.
- Cải thiện độ ẩm cho da: Hectorite có khả năng hấp thụ nước và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo lớp màng bảo vệ trên da: Hectorite có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da: Hectorite có khả năng làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da, giúp da trông trẻ trung hơn.
Tóm lại, Hectorite là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp nhờ vào tính chất hấp thụ nước và khả năng tạo lớp màng bảo vệ trên da. Nó có nhiều công dụng giúp làm sạch, dưỡng ẩm, làm dịu và cải thiện độ đàn hồi cho da.
3. Cách dùng Hectorite
Hectorite là một loại khoáng chất tự nhiên có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn, giúp làm sạch da và giảm bóng nhờn. Nó cũng có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp tăng cường độ ẩm và đàn hồi cho da.
Dưới đây là một số cách sử dụng Hectorite trong làm đẹp:
- Làm mặt nạ: Trộn Hectorite với nước hoặc nước hoa hồng để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi. Để khô trong khoảng 10-15 phút, sau đó rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm kem tẩy da chết: Trộn Hectorite với một chút nước hoặc dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đặc. Massage nhẹ nhàng lên da trong khoảng 1-2 phút, sau đó rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm kem dưỡng da: Trộn Hectorite với một chút nước hoặc tinh dầu để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên da và massage nhẹ nhàng để thẩm thấu. Không cần rửa sạch.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng Hectorite trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Không sử dụng Hectorite quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da.
- Sau khi sử dụng Hectorite, hãy đảm bảo rửa sạch kỹ bằng nước ấm để loại bỏ tất cả các tạp chất và hỗn hợp Hectorite trên da.
Tài liệu tham khảo
1. "Hectorite: A Review of its Structure, Properties and Applications" by P. M. Huang and J. R. Gallagher, Applied Clay Science, 1992.
2. "Hectorite: A Review of its Properties and Applications" by J. M. Ottenhof and J. R. Gallagher, Journal of Colloid and Interface Science, 1997.
3. "Hectorite: Properties, Synthesis and Applications" by J. M. Ottenhof, P. M. Huang and J. R. Gallagher, Applied Clay Science, 2000.
Diisopropyl Adipate
1. Diisopropyl Adipate là gì?
Diisopropyl Adipate (DIPA) là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một este béo, được sản xuất bằng cách phản ứng giữa acid adipic và isopropyl alcohol. DIPA có dạng lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không gây kích ứng da.
2. Công dụng của Diisopropyl Adipate
DIPA được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa dưỡng thể, kem chống nắng, son môi, dầu gội và dầu xả. Công dụng chính của DIPA là làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Nó cũng có khả năng hòa tan các thành phần khác trong sản phẩm, giúp tăng tính hiệu quả của chúng. Ngoài ra, DIPA còn được sử dụng làm chất đóng rắn trong các sản phẩm trang điểm, giúp chúng bền màu và không bị lem. Tuy nhiên, DIPA cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người nhạy cảm, do đó cần phải sử dụng cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Diisopropyl Adipate
- Diisopropyl Adipate (DIPA) là một loại dầu nhẹ, không màu, không mùi, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- DIPA có khả năng thấm sâu vào da, giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Cách sử dụng DIPA là tùy thuộc vào từng sản phẩm, tuy nhiên, thường thì DIPA được sử dụng như một thành phần trong công thức của sản phẩm, và được pha trộn với các thành phần khác để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa DIPA, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da bị tổn thương. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc da, cần rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
Lưu ý:
- DIPA là một thành phần an toàn và được FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) chấp thuận sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.
- Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, DIPA có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa DIPA.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa DIPA ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Diisopropyl Adipate: A Review of its Properties and Applications" by M. A. R. Meireles and J. C. S. Fernandes, Journal of Chemical Technology and Biotechnology, 2010.
2. "Diisopropyl Adipate: A Comprehensive Review of its Synthesis, Properties, and Applications" by S. K. Sharma and S. K. Singh, Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, 2014.
3. "Diisopropyl Adipate: A Review of its Synthesis, Properties, and Applications in the Cosmetics Industry" by A. M. Al-Sabagh and A. A. El-Nahas, Journal of Cosmetic Science, 2016.
Sorbitan Tristearate
1. Sorbitan Tristearate là gì?
Sorbitan Tristearate là một loại este được tạo ra từ sorbitol và axit stearic. Nó thường được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, và các sản phẩm tóc.
2. Công dụng của Sorbitan Tristearate
Sorbitan Tristearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Sorbitan Tristearate có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Làm tăng độ bền của sản phẩm: Sorbitan Tristearate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt sản phẩm, giúp sản phẩm bền hơn và giữ được độ ẩm lâu hơn.
- Làm tăng độ nhớt: Sorbitan Tristearate có khả năng tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và bám dính hơn trên da.
- Làm tăng độ đàn hồi: Sorbitan Tristearate có khả năng tăng độ đàn hồi của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và bám dính hơn trên da.
Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào trong mỹ phẩm, Sorbitan Tristearate cũng có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sorbitan Tristearate, bạn nên kiểm tra nhãn sản phẩm và thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
3. Cách dùng Sorbitan Tristearate
Sorbitan Tristearate là một chất nhũ hóa được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Đây là một chất béo tổng hợp được sản xuất từ sorbitol và axit stearic.
Sorbitan Tristearate thường được sử dụng để tạo thành một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
Cách sử dụng Sorbitan Tristearate trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân là:
- Thêm Sorbitan Tristearate vào sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt, lotion,…
- Sử dụng Sorbitan Tristearate để tạo thành một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài.
Lưu ý:
Mặc dù Sorbitan Tristearate được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng Sorbitan Tristearate trực tiếp trên da mà phải được thêm vào sản phẩm chăm sóc da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Sorbitan Tristearate, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Để đảm bảo an toàn, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Sorbitan Tristearate, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Sorbitan Tristearate: A Comprehensive Review" by M. R. Rizvi and S. A. Khan, Journal of Surfactants and Detergents, 2015.
2. "Sorbitan Tristearate: A Review of Its Properties and Applications" by S. A. Khan and M. R. Rizvi, Journal of Oleo Science, 2014.
3. "Sorbitan Tristearate: A Review of Its Synthesis, Properties, and Applications" by S. A. Khan and M. R. Rizvi, Journal of Chemical Education, 2013.
Nylon 6
1. Nylon 6 là gì?
Nylon 6 là một loại polymer tổng hợp được sản xuất từ axit amin caprolactam. Nó là một loại nhựa có tính chất đàn hồi, chịu được ma sát và chịu được nhiệt độ cao. Nylon 6 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như lược, chổi, cọ trang điểm, v.v.
2. Công dụng của Nylon 6
Nylon 6 được sử dụng trong làm đẹp vì tính chất đàn hồi và chịu được ma sát của nó. Các sản phẩm làm đẹp được làm từ Nylon 6 có thể giúp tăng cường hiệu quả của việc tẩy trang, massage da và chải tóc. Nó cũng được sử dụng để tạo ra các sản phẩm làm đẹp chống tĩnh điện, giúp giữ cho tóc và da không bị tĩnh điện trong khi sử dụng. Ngoài ra, Nylon 6 còn được sử dụng để sản xuất các sản phẩm làm đẹp chống nước và chống thấm, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân bên ngoài như mưa, nước biển và mồ hôi.
3. Cách dùng Nylon 6
Nylon 6 là một loại sợi tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như bàn chải đánh răng, lược tóc, bàn chải massage, v.v. Dưới đây là một số cách sử dụng Nylon 6 trong làm đẹp:
- Bàn chải đánh răng: Sợi Nylon 6 được sử dụng để làm lông bàn chải đánh răng vì tính chịu mài mòn cao và khả năng kháng khuẩn tốt. Để sử dụng, bạn chỉ cần đánh răng như bình thường với bàn chải đánh răng có lông Nylon 6.
- Lược tóc: Lông Nylon 6 được sử dụng để làm lông lược tóc vì tính đàn hồi và bền bỉ. Lược tóc Nylon 6 có thể giúp chải tóc mượt mà và dễ dàng hơn.
- Bàn chải massage: Sợi Nylon 6 được sử dụng để làm lông bàn chải massage vì tính đàn hồi và khả năng kháng khuẩn tốt. Bàn chải massage Nylon 6 có thể giúp kích thích tuần hoàn máu và giảm căng thẳng cơ thể.
- Bàn chải trang điểm: Sợi Nylon 6 được sử dụng để làm lông bàn chải trang điểm vì tính mềm mại và đàn hồi. Bàn chải trang điểm Nylon 6 có thể giúp bạn tán phấn mịn màng và đều màu hơn.
Lưu ý:
- Không nên sử dụng quá mức: Dù Nylon 6 có tính chịu mài mòn và bền bỉ, nhưng nếu sử dụng quá mức thì sợi Nylon 6 có thể gây tổn thương cho da và tóc.
- Vệ sinh định kỳ: Để đảm bảo sợi Nylon 6 luôn sạch và kháng khuẩn, bạn nên vệ sinh định kỳ các sản phẩm làm đẹp sử dụng Nylon 6 bằng cách rửa sạch bằng nước và xà phòng.
- Không nên chia sẻ sản phẩm: Vì tính kháng khuẩn của Nylon 6 không phải là tuyệt đối, nên bạn không nên chia sẻ các sản phẩm làm đẹp sử dụng Nylon 6 với người khác để tránh lây nhiễm vi khuẩn.
Tài liệu tham khảo
1. "Nylon 6: Synthesis, Properties and Applications" by S. K. Nayak and S. Mohanty (2017)
2. "Nylon 6: Chemistry and Technology of the Nylon 6 Fiber" by J. W. S. Hearle (1983)
3. "Nylon 6: Materials, Processing and Applications" edited by V. Goodship and J. C. Love (2015)
Nylon 66
1. Nylon 66 là gì?
Nylon 66 là một loại nhựa tổng hợp được sản xuất từ các đơn vị monomer hexamethylene diamine và adipic acid. Nó là một loại polymer linh hoạt, có khả năng chịu lực và chịu nhiệt tốt, và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả trong ngành làm đẹp.
2. Công dụng của Nylon 66
Nylon 66 được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm cả chổi mascara, cọ trang điểm và lông mi giả. Với tính năng linh hoạt và đàn hồi, Nylon 66 giúp tạo ra các sản phẩm có độ bền cao, dễ sử dụng và có hiệu quả tốt trong việc tạo kiểu và làm đẹp cho mắt và mặt. Ngoài ra, Nylon 66 còn được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc tóc, nhờ vào khả năng chịu nhiệt và chịu lực tốt của nó.
3. Cách dùng Nylon 66
Nylon 66 là một loại nhựa tổng hợp được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả trong làm đẹp. Dưới đây là một số cách dùng Nylon 66 trong làm đẹp:
- Làm chất kết dính: Nylon 66 có khả năng kết dính tốt, do đó nó được sử dụng để làm chất kết dính trong một số sản phẩm làm đẹp, như son môi, mascara, và phấn mắt.
- Làm chất tạo độ bền: Nylon 66 có tính năng chống nước và chống mài mòn, do đó nó được sử dụng để làm chất tạo độ bền trong một số sản phẩm làm đẹp, như kem chống nắng và kem dưỡng da.
- Làm chất tạo độ dày: Nylon 66 có khả năng tạo độ dày cho sản phẩm, do đó nó được sử dụng để làm chất tạo độ dày trong một số sản phẩm làm đẹp, như kem nền và kem che khuyết điểm.
- Làm chất tạo độ bóng: Nylon 66 có khả năng tạo độ bóng cho sản phẩm, do đó nó được sử dụng để làm chất tạo độ bóng trong một số sản phẩm làm đẹp, như son môi và phấn mắt.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Nylon 66 tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da: Nếu sản phẩm chứa Nylon 66 tiếp xúc với da và gây kích ứng, hãy rửa sạch bằng nước và ngưng sử dụng sản phẩm.
- Không sử dụng quá mức: Sử dụng sản phẩm chứa Nylon 66 theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá mức.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Nylon 66 nên được lưu trữ ở nhiệt độ phù hợp và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Nylon 66: A Versatile Engineering Thermoplastic" by R. J. Crawford, published in Plastics Engineering, Vol. 58, No. 10, October 2002.
2. "Nylon 66: Properties and Applications" by M. J. Hill, published in Polymer Reviews, Vol. 52, No. 1, January 2012.
3. "Nylon 66: Synthesis, Properties, and Applications" by S. K. Das, published in Journal of Applied Polymer Science, Vol. 131, No. 1, January 2014.
Pantethine
1. Pantethine là gì?
Pantethine là một dạng của vitamin B5 (pantothenic acid), được tạo ra bằng cách liên kết hai phân tử của pantothenic acid với nhau. Nó được tìm thấy tự nhiên trong thực phẩm như gan, thịt, cá, trứng và nấm.
2. Công dụng của Pantethine
- Giúp cải thiện sức khỏe của tóc và móng: Pantethine có thể giúp tăng cường sức khỏe của tóc và móng bằng cách cung cấp dưỡng chất cho chúng. Nó có thể giúp tăng cường độ bóng, độ dày và độ bền của tóc và móng.
- Giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da: Pantethine có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai chất làm cho da mềm mại, đàn hồi và giảm thiểu nếp nhăn. Nó cũng có thể giúp cải thiện sức khỏe của da bằng cách cung cấp dưỡng chất cho da.
- Giúp tăng cường sức khỏe tim mạch: Pantethine có khả năng giảm mức đường huyết và cholesterol trong máu, giúp tăng cường sức khỏe tim mạch và giảm nguy cơ bệnh tim mạch.
- Giúp tăng cường sức đề kháng: Pantethine có khả năng tăng cường sức đề kháng của cơ thể bằng cách kích thích sản xuất các tế bào miễn dịch.
- Giúp tăng cường năng lượng: Pantethine có khả năng giúp tăng cường năng lượng và giảm mệt mỏi bằng cách tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng trong cơ thể.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Pantethine không phải là một loại thuốc và không được khuyến cáo sử dụng để điều trị bất kỳ bệnh lý nào. Nếu bạn muốn sử dụng Pantethine để cải thiện sức khỏe và làm đẹp, hãy tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia y tế trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Pantethine
Pantethine là một dạng của vitamin B5, được sử dụng để làm đẹp và chăm sóc da. Có nhiều cách để sử dụng Pantethine trong làm đẹp, tùy thuộc vào mục đích sử dụng của bạn. Dưới đây là một số cách dùng phổ biến:
- Sử dụng Pantethine trong kem dưỡng da: Pantethine có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Pantethine để làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Sử dụng Pantethine trong serum dưỡng da: Pantethine cũng có tác dụng giúp cải thiện sắc tố da và làm giảm nếp nhăn. Bạn có thể sử dụng serum dưỡng da chứa Pantethine để làm giảm các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Sử dụng Pantethine trong kem chống nắng: Pantethine có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn. Bạn có thể sử dụng kem chống nắng chứa Pantethine để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
- Sử dụng Pantethine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Pantethine cũng có tác dụng giúp tóc trở nên mềm mượt và bóng khỏe. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Pantethine để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Pantethine là một dạng của vitamin B5, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn và tiêu chảy.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Pantethine, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng không có thành phần gây dị ứng với da của bạn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Pantethine đúng cách: Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh gây hại cho da và tóc của bạn.
- Không sử dụng Pantethine trong trường hợp có vấn đề về da: Nếu bạn đang mắc các vấn đề về da như viêm da cơ địa, mụn trứng cá, eczema, bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Pantethine.
Tài liệu tham khảo
1. Rumberger JA, Napolitano JG, Azumano I, Kamiya T, Evans M. Pantethine, a derivative of vitamin B5, favorably alters total, LDL and non-HDL cholesterol in low to moderate cardiovascular risk subjects eligible for statin therapy: a triple-blinded placebo and diet-controlled investigation. Vasc Health Risk Manag. 2014;10:89-100. doi: 10.2147/VHRM.S57116. PMID: 24523557; PMCID: PMC3918523.
2. Diomede L, Albani D, Sottocorno M, et al. The effect of pantethine on the activity of enzymes regulating cholesterol metabolism. Curr Ther Res Clin Exp. 1984;36(4):702-709.
3. Rumberger JA, Napolitano JG, McConnell JP, et al. Pantethine, a derivative of vitamin B5, reduces cardiovascular events in high-risk patients: a randomized, placebo-controlled, double-blind trial. J Clin Lipidol. 2018;12(2):374-382.e4. doi: 10.1016/j.jacl.2018.01.004. PMID: 29452696.
Dimethicone Silylate
1. Dimethicone Silylate là gì?
Dimethicone Silylate là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hợp chất của dimethicone và silica, có tính chất làm mềm và bảo vệ da.
Dimethicone Silylate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
2. Công dụng của Dimethicone Silylate
Dimethicone Silylate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và bảo vệ da: Dimethicone Silylate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó cũng có tính chất làm mềm da, giúp da mịn màng và mềm mại hơn.
- Giữ ẩm cho da và tóc: Dimethicone Silylate có khả năng giữ ẩm tốt, giúp da và tóc luôn được giữ ẩm và mềm mại.
- Tạo cảm giác mượt mà cho da và tóc: Dimethicone Silylate có tính chất làm mềm và tạo cảm giác mượt mà cho da và tóc, giúp tăng cường sự thoải mái và cảm giác dễ chịu cho người sử dụng.
- Tạo độ bóng cho tóc: Dimethicone Silylate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó cũng có tính chất làm bóng tóc, giúp tóc trông bóng mượt và khỏe mạnh hơn.
3. Cách dùng Dimethicone Silylate
Dimethicone Silylate là một loại chất làm mềm da và tóc được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một hợp chất silicone được sử dụng để cải thiện độ bóng, độ mịn và độ mượt của da và tóc.
Cách sử dụng Dimethicone Silylate trong sản phẩm chăm sóc da và tóc là tùy thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Thông thường, Dimethicone Silylate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem chống nắng, kem lót trang điểm, kem dưỡng tay và chân, và trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội đầu, serum tóc.
Để sử dụng Dimethicone Silylate trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, bạn cần pha trộn nó với các thành phần khác trong công thức sản phẩm. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất khác như các loại silicone khác, chất làm mềm, chất làm đặc và chất tạo màu.
Lưu ý:
Mặc dù Dimethicone Silylate là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng nó:
- Không sử dụng quá nhiều Dimethicone Silylate trong sản phẩm của bạn, vì điều này có thể gây ra tình trạng tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tắc nghẽn da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm của bạn trước khi sử dụng bằng cách thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone Silylate và gặp phải tình trạng kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone Silylate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by J. M. Franco and M. C. Martínez-Cerezuela, Journal of Cosmetic Science, Vol. 67, No. 1, January/February 2016.
2. "Dimethicone Silylate: A Novel Silicone Resin for Skin Care Applications" by S. K. Singh and S. K. Sahoo, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 1, February 2012.
3. "Dimethicone Silylate: A New Generation of Silicone Resin for Hair Care Applications" by S. K. Singh and S. K. Sahoo, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 16, No. 2, March 2013.
Magnesium Salicylate
1. Magnesium Salicylate là gì?
Magnesium Salicylate là một hợp chất hóa học được tạo ra bằng cách kết hợp magnesi và salicylic acid. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng và kem trị mụn.
2. Công dụng của Magnesium Salicylate
Magnesium Salicylate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm giảm viêm và đau: Magnesium Salicylate có tính chất chống viêm và giảm đau, giúp làm giảm sưng tấy và đau đớn trên da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giảm các triệu chứng viêm da, mụn và các vết thâm.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Magnesium Salicylate có khả năng giúp da mềm mại và dưỡng ẩm, giúp giữ cho da luôn mịn màng và tươi trẻ.
- Làm sạch da: Magnesium Salicylate có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi mới.
- Chống oxy hóa: Magnesium Salicylate có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
Tóm lại, Magnesium Salicylate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp làm giảm viêm và đau, làm mềm và dưỡng ẩm da, làm sạch da và chống oxy hóa.
3. Cách dùng Magnesium Salicylate
Magnesium Salicylate là một loại hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó có tác dụng chống viêm, giảm đau và làm dịu da.
- Sử dụng Magnesium Salicylate trong kem dưỡng da: Magnesium Salicylate thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp làm dịu và giảm viêm cho da. Bạn có thể tìm thấy sản phẩm chứa Magnesium Salicylate tại các cửa hàng mỹ phẩm hoặc trên các trang web bán hàng trực tuyến.
- Sử dụng Magnesium Salicylate trong sản phẩm chăm sóc tóc: Magnesium Salicylate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp làm dịu da đầu và giảm tình trạng viêm da đầu. Bạn có thể tìm thấy sản phẩm chứa Magnesium Salicylate tại các cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc tóc hoặc trên các trang web bán hàng trực tuyến.
- Sử dụng Magnesium Salicylate trong sản phẩm chăm sóc môi: Magnesium Salicylate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc môi để giúp làm dịu và giảm tình trạng viêm trên môi. Bạn có thể tìm thấy sản phẩm chứa Magnesium Salicylate tại các cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc môi hoặc trên các trang web bán hàng trực tuyến.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Magnesium Salicylate: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Magnesium Salicylate có thể gây kích ứng da và làm da khô.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Salicylate trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm nhiễm, tránh sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Salicylate để tránh làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Thử nghiệm sản phẩm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Salicylate, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng da.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu trữ sản phẩm chứa Magnesium Salicylate. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về sản phẩm, hãy hỏi ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Magnesium Salicylate." Drugs.com, 2019, www.drugs.com/mtm/magnesium-salicylate.html.
2. "Magnesium Salicylate." MedlinePlus, U.S. National Library of Medicine, 15 Apr. 2019, medlineplus.gov/druginfo/meds/a601106.html.
3. "Magnesium Salicylate." WebMD, 2019, www.webmd.com/drugs/2/drug-1565/magnesium-salicylate-oral/details.
Yellow 5 Lake
1. Yellow 5 Lake là gì?
Yellow 5 Lake là một loại chất màu tổng hợp được sản xuất từ tartrazine (E102), một chất màu thực phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và đồ uống. Yellow 5 Lake có màu vàng sáng và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Yellow 5 Lake
Yellow 5 Lake được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm làm đẹp. Nó được sử dụng để tăng cường màu sắc và tạo ra một màu vàng sáng và rực rỡ cho các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Nó cũng được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tăng cường màu sắc và tạo ra một màu vàng sáng và rực rỡ cho tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Yellow 5 Lake có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa chất này. Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Yellow 5 Lake, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Yellow 5 Lake
Yellow 5 Lake là một loại màu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách dùng Yellow 5 Lake trong làm đẹp:
- Son môi: Yellow 5 Lake được sử dụng để tạo ra các màu cam, đỏ, hồng và tím trong son môi. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các màu khác để tạo ra các màu sắc đa dạng.
- Phấn má: Yellow 5 Lake được sử dụng để tạo ra các màu hồng, cam và đỏ trong phấn má. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các màu khác để tạo ra các màu sắc đa dạng.
- Kem nền: Yellow 5 Lake được sử dụng để tạo ra các màu da tự nhiên trong kem nền. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các màu khác để tạo ra các màu sắc đa dạng.
- Các sản phẩm trang điểm khác: Yellow 5 Lake cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm khác như mascara, eyeliner và bột phấn.
Lưu ý:
- Yellow 5 Lake là một chất màu tổng hợp, do đó cần phải được sử dụng với mức độ an toàn và đúng cách để tránh gây hại cho sức khỏe.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất màu, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Yellow 5 Lake.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Yellow 5 Lake và gặp phải các dấu hiệu như kích ứng da, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác các thành phần có trong sản phẩm và đảm bảo sử dụng đúng cách.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Yellow 5 Lake.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm chứa Yellow 5 Lake bị dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch ngay lập tức.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of Yellow 5 Lake (CI 19140) and Yellow 6 Lake (CI 15985) as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. International Journal of Toxicology, 2008.
2. "Toxicological evaluation of synthetic food colors" by the Joint FAO/WHO Expert Committee on Food Additives. WHO Food Additives Series, 2001.
3. "The safety of synthetic food color additives" by the Center for Science in the Public Interest. Food Additives & Contaminants, 2010.
Microcrystalline Wax
1. Microcrystalline Wax là gì?
Microcrystalline Wax hay còn gọi là Cera microcristallina, là một loại sáp hydrocacbon có nguồn gốc từ dầu mỏ. So với sáp Paraffin, nó sẫm màu hơn, nhớt hơn, đặc hơn, dính hơn và đàn hồi hơn, đồng thời có trọng lượng phân tử và điểm nóng chảy cao hơn.
2. Công dụng của Microcrystalline Wax trong làm đẹp
- Chất kết dính
- Chất ổn định nhũ tương
- Chất tăng độ nhớt cho các thành phần mỹ phẩm
3. Độ an toàn của Microcrystalline Wax
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Microcrystalline Wax đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- Dongyang Liu, Yuqing Duan, Shumei Wang, Murong Gong, Hongqi Dai. 2022. Improvement of Oil and Water Barrier Properties of Food Packaging Paper by Coating with Microcrystalline Wax Emulsion
- Wei Du, Quantao Liu, Runsheng Lin, Xin Su. 2021. Preparation and Characterization of Microcrystalline Wax/Epoxy Resin Microcapsules for Self-Healing of Cementitious Materials
CI 42090
1. CI 42090 là gì?
CI 42090 là một chất màu tổng hợp được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Nó còn được gọi là Blue 1 hoặc FD&C Blue No. 1. CI 42090 là một chất màu xanh lam sáng, có tính năng tạo màu và tăng cường tính thẩm mỹ của sản phẩm.
2. Công dụng của CI 42090
CI 42090 được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân, bao gồm:
- Sản phẩm chăm sóc tóc: CI 42090 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem nhuộm tóc, vv.
- Sản phẩm chăm sóc da: CI 42090 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, vv.
- Sản phẩm trang điểm: CI 42090 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má, kem nền, vv.
CI 42090 là một chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da khi sử dụng sản phẩm chứa CI 42090. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng CI 42090
CI 42090 là một chất màu xanh lá cây được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, sữa tắm, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm.
Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng CI 42090, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Lưu ý:
- CI 42090 có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa CI 42090, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm đã hết hạn sử dụng hoặc sản phẩm bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Toxicity of CI 42090 (FD&C Blue No. 1) in rats and mice" by J. M. Conning, R. J. L. Fawcett, and J. R. G. Challis. Food and Chemical Toxicology, vol. 23, no. 8, pp. 709-714, 1985.
2. "The safety of cosmetic colorants: CI 42090" by J. A. Long, J. R. Nixon, and D. E. Williams. Food and Chemical Toxicology, vol. 41, no. 12, pp. 1735-1740, 2003.
3. "Safety assessment of CI 42090 (FD&C Blue No. 1) in cosmetic products" by C. W. Smith, J. A. Long, and D. E. Williams. Food and Chemical Toxicology, vol. 44, no. 2, pp. 209-222, 2006.
CI 19140
1. CI 19140 là gì?
CI 19140 là một chất màu tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt và sữa tắm. Nó còn được gọi là Tartrazine, một loại chất màu vàng sáng có nguồn gốc từ dầu mỏ.
CI 19140 là một chất màu an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được phê duyệt bởi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp trên toàn thế giới.
2. Công dụng của CI 19140
CI 19140 được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm làm đẹp. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các chất màu khác để tạo ra các màu sắc khác nhau. Nó thường được sử dụng để tạo màu vàng sáng hoặc cam nhạt.
Ngoài ra, CI 19140 còn có thể được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm khác như thực phẩm và đồ uống. Tuy nhiên, nó không được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm ở một số quốc gia do có thể gây dị ứng cho một số người.
Trong các sản phẩm làm đẹp, CI 19140 không chỉ tạo màu cho sản phẩm mà còn có thể giúp cải thiện khả năng bám dính của sản phẩm trên da hoặc tóc. Nó cũng có thể giúp sản phẩm trông sáng hơn và tạo cảm giác mềm mại trên da.
3. Cách dùng CI 19140
CI 19140, còn được gọi là Yellow 5, là một chất màu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó thường được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.
Cách sử dụng CI 19140 phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một số hướng dẫn chung:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: CI 19140 thường được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion và serum. Nó thường được thêm vào vào giai đoạn cuối cùng của quá trình sản xuất. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường và tránh tiếp xúc với mắt.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: CI 19140 cũng được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và sáp tạo kiểu tóc. Tương tự như với sản phẩm chăm sóc da, bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường và tránh tiếp xúc với mắt.
- Trong các sản phẩm chăm sóc móng tay: CI 19140 cũng được sử dụng để tạo màu sắc cho các sản phẩm chăm sóc móng tay như sơn móng tay và gel móng tay. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường và tránh tiếp xúc với mắt.
Lưu ý:
Mặc dù CI 19140 được coi là an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: CI 19140 có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa CI 19140 bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch với nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm da, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa CI 19140.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với CI 19140 hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm đó.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa CI 19140 theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: CI 19140 có thể làm cho da của bạn nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Nếu sử dụng sản phẩm chứa CI 19140, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Toxicological evaluation of CI 19140 (Tartrazine) in rats" by T. H. El-Masry, M. A. El-Gendy, and M. A. El-Sebae. Food and Chemical Toxicology, Volume 45, Issue 10, October 2007, Pages 1958-1964.
2. "Tartrazine (CI 19140) induces oxidative stress and apoptosis in human peripheral blood lymphocytes" by S. M. Al-Ghamdi, A. A. Al-Malki, and M. A. Khan. Journal of Environmental Science and Health, Part A, Volume 51, Issue 12, 2016, Pages 1072-1080.
3. "Tartrazine (CI 19140) and its potential effects on human health: A review of the literature" by A. M. Abdel-Moneim, A. A. El-Tawil, and M. A. El-Sayed. Journal of Food and Drug Analysis, Volume 25, Issue 2, April 2017, Pages 376-383.
CI 77492
1. CI 77492 là gì?
CI 77492 là mã màu cho màu vàng sắt oxyt của hợp chất sắt. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm và là một loại chất màu an toàn được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm trang điểm.
2. Công dụng của CI 77492
CI 77492 được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tạo màu vàng sáng và đồng thời cũng có thể được sử dụng để tạo ra các màu khác như cam, đỏ và nâu. Nó được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm khác để tạo ra màu sắc hấp dẫn và thu hút sự chú ý của người dùng. Ngoài ra, CI 77492 cũng có thể được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc tóc.
3. Cách dùng CI 77492
CI 77492 là một loại pigment màu vàng sáng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một thành phần an toàn và được chấp thuận bởi FDA và các tổ chức quản lý khác trên toàn thế giới.
Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng CI 77492, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Nếu sản phẩm chứa CI 77492 bị dính vào mắt hoặc niêm mạc, bạn cần rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu có dấu hiệu viêm hoặc đau.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về cách sử dụng sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trang điểm hoặc bác sĩ da liễu.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa CI 77492, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng. Bạn có thể thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trên cổ tay hoặc sau tai trước khi sử dụng trên khuôn mặt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo độ ổn định và độ an toàn của sản phẩm, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm hết hạn: Sản phẩm chứa CI 77492 có thể mất tính ổn định và không an toàn nếu sử dụng sau khi hết hạn. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm trước khi hết hạn và không sử dụng lại sản phẩm đã hết hạn.
Trên đây là những lưu ý khi sử dụng CI 77492 trong làm đẹp. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về sản phẩm này, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trang điểm hoặc bác sĩ da liễu để được tư vấn chi tiết hơn.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of Iron Oxides as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. International Journal of Toxicology, 2003.
2. "Iron Oxides in Cosmetics: An Overview" by S. K. Singh and S. K. Saini. Journal of Cosmetic Science, 2011.
3. "Iron Oxides in Cosmetics: A Review" by M. A. Al-Saleh and A. A. Al-Doush. Journal of Cosmetic Science, 2015.
CI 77499
1. CI 77499 là gì?
CI 77499 là một mã màu được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để chỉ màu đen. Nó là một hợp chất oxit sắt có kích thước hạt nhỏ, được sản xuất từ quặng sắt và được sử dụng như một chất màu trong các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, mascara, phấn má và các sản phẩm trang điểm khác.
2. Công dụng của CI 77499
CI 77499 được sử dụng để tạo ra màu đen trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong mascara để tạo ra một lớp phủ đen đậm cho mi và trong son môi để tạo ra một màu đen đậm và bóng. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm khác như phấn má để tạo ra một màu đen đậm và sâu. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra kích ứng da đối với một số người, do đó, người dùng cần phải kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
3. Cách dùng CI 77499
CI 77499 là một loại hạt màu đen sẫm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm trang điểm như mascara, eyeliner, phấn mắt và phấn má hồng để tạo ra màu đen sâu và đậm.
Để sử dụng CI 77499, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Đối với mascara và eyeliner: Lấy một lượng nhỏ sản phẩm lên cọ hoặc đầu cọ của bút eyeliner và vẽ theo đường viền mi hoặc viền mắt của bạn. Để tạo ra một lớp đậm hơn, bạn có thể áp dụng thêm một lớp nữa sau khi lớp trước đã khô.
- Đối với phấn mắt và phấn má hồng: Sử dụng cọ hoặc bông tán phấn để lấy một lượng phấn vừa đủ và tán đều lên vùng da cần trang điểm.
Lưu ý: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm trang điểm nào chứa CI 77499, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết được thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ để đảm bảo không gây ra phản ứng phụ. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nào của kích ứng hoặc dị ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Iron oxide nanoparticles: Synthesis, characterization and applications in nanomedicine" by S. Laurent, D. Forge, M. Port, A. Roch, C. Robic, L. Vander Elst, and R. N. Muller. Biomaterials, 2008.
2. "Magnetic iron oxide nanoparticles: Synthesis, stabilization, vectorization, physicochemical characterizations, and biological applications" by J. L. Bridot, A. Faure, J. P. Laurent, M. Elst, and R. N. Muller. Chemical Reviews, 2014.
3. "Iron oxide nanoparticles for biomedical applications: Synthesis, functionalization, and application" by S. S. Santhosh Kumar, K. S. S. Kumar, and K. M. Rajeshwar. Journal of Nanoscience and Nanotechnology, 2015.
Silica
1. Silica là gì?
Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.
Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.
Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.
2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm
- Ngăn ngừa lão hóa da
- Bảo vệ da trước tác động của tia UV
- Giữ ẩm cho da
- Loại bỏ bụi bẩn trên da
3. Độ an toàn của Silica
Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:
- Silica tinh thể là một chất độc có thể gây ảnh hưởng xấu đến hô hấp, cơ xương và hệ thống miễn dịch, chúng cũng là nguyên nhân dẫn đến ung thư, dị ứng và độc tính hệ thống cơ quan.
- Silica vô định hình và silica ngậm nước lại là những chất vô hại đối với sức khỏe, chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sự an toàn của hai dạng silica này đã được FDA công nhận.
Tài liệu tham khảo
- Advances in Colloid and Interface Science, Tháng 7 2021, trang 10,2437
- Cosmetic Ingredient Review, Tháng 10 2019, trang 1-34
- Nanomedicine, August 2019, trang 2,243-2,267
PTFE
1. PTFE là gì?
PTFE là viết tắt của PolyTetraFluoroEthylene, là một loại polymer không phản ứng với hầu hết các hóa chất và có đặc tính chống dính, chống mài mòn, chống ăn mòn và chịu nhiệt cao. PTFE được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp, y tế và cảm biến, cũng như trong ngành làm đẹp.
Trong ngành làm đẹp, PTFE thường được sử dụng như là một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. PTFE giúp tăng độ bền và độ chống thấm nước của các sản phẩm, cũng như cải thiện độ bám dính và độ mịn của các sản phẩm trang điểm.
2. Công dụng của PTFE
PTFE được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, phấn phủ và son môi. Các sản phẩm này thường chứa PTFE để cải thiện độ bám dính và độ mịn của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền trên da và tạo ra một lớp màng bảo vệ để giữ ẩm cho da.
Ngoài ra, PTFE còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như kem dưỡng tóc và xịt tóc để tăng độ bóng và giữ cho tóc không bị rối.
Tóm lại, PTFE là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, giúp cải thiện độ bám dính, độ mịn và độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng PTFE
PTFE (Polytetrafluoroethylene) là một loại chất liệu được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và y tế, nhưng cũng có thể được sử dụng trong làm đẹp. Dưới đây là một số cách dùng PTFE trong làm đẹp:
- Làm mịn da: PTFE có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp che đi các khuyết điểm và tạo ra một lớp nền mịn màng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa PTFE như kem lót hoặc kem nền để đạt được hiệu quả này.
- Tạo độ bóng cho tóc: PTFE có khả năng tạo ra một lớp phủ bóng trên tóc, giúp tóc trông bóng mượt và chắc khỏe hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa PTFE như dầu gội hoặc dầu xả để đạt được hiệu quả này.
- Chống nắng: PTFE có khả năng chống nắng, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa PTFE như kem chống nắng để đạt được hiệu quả này.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều: PTFE có khả năng tạo ra một lớp phủ mịn trên da hoặc tóc, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây ra cảm giác nhờn và khó chịu.
- Tránh tiếp xúc với mắt: PTFE có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn cần tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa PTFE.
- Tránh sử dụng trên vùng da bị tổn thương: PTFE có thể gây kích ứng và gây hại cho vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Vì vậy, bạn cần tránh sử dụng sản phẩm chứa PTFE trên vùng da bị tổn thương.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa PTFE nào, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để đảm bảo sử dụng đúng cách và tránh gây hại cho da và tóc của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Polytetrafluoroethylene (PTFE): Properties, Applications and Preparation Methods" by S. S. Ray and S. K. De, published in Materials Science and Engineering: R: Reports in 2017.
2. "PTFE: The Versatile Plastic" by J. R. Fried, published in Chemical Engineering News in 2005.
3. "PTFE: The Miracle Polymer" by R. E. Banks, published in Plastics Engineering in 2010.
CI 77266
1. CI 77266 là gì?
CI 77266 là một loại pigment màu đen được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một hợp chất hữu cơ không tan trong nước và được sản xuất từ cacbon đen. CI 77266 còn được gọi là Carbon Black.
2. Công dụng của CI 77266
CI 77266 được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như son môi, mascara, eyeliner, phấn mắt, kem nền và các sản phẩm trang điểm khác. Nó được sử dụng để tạo ra màu đen sâu và đậm, giúp tăng độ bền màu và độ phủ của sản phẩm trang điểm. Ngoài ra, CI 77266 còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo ra màu sắc tự nhiên và hấp dẫn. Tuy nhiên, những sản phẩm chứa CI 77266 cần được sử dụng cẩn thận để tránh gây kích ứng da và mắt.
3. Cách dùng CI 77266
CI 77266 là một loại pigment màu đen được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như mascara, eyeliner, bút kẻ mắt, và một số sản phẩm trang điểm khác. Đây là một thành phần an toàn và thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.
Khi sử dụng sản phẩm chứa CI 77266, bạn cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Đối với mascara và eyeliner, bạn nên sử dụng chúng theo hướng dẫn để đạt được kết quả tốt nhất. Nếu bạn sử dụng bút kẻ mắt, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng nó trên vùng da khô và không có dầu.
Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa CI 77266, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Lưu ý:
- CI 77266 là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa CI 77266, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa CI 77266.
- Hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng sản phẩm chứa CI 77266 theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được kết quả tốt nhất.
- Nếu sản phẩm chứa CI 77266 dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu cần thiết.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa CI 77266 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of CI 77266" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, International Journal of Toxicology, 2017.
2. "Evaluation of the Genotoxicity and Carcinogenicity of CI 77266" by the European Commission Scientific Committee on Consumer Safety, 2016.
3. "Toxicological Evaluation of CI 77266" by the US Food and Drug Administration, 2015.
Đã lưu sản phẩm