Magnesium Salicylate

Dữ liệu của chúng tôi có 7 sản phẩm chứa thành phần Magnesium Salicylate

Magnesium Salicylate - Giải thích thành phần

Magnesium Salicylate

Chức năng: Chất bảo quản

1. Magnesium Salicylate là gì?

Magnesium Salicylate là một hợp chất hóa học được tạo ra bằng cách kết hợp magnesi và salicylic acid. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng và kem trị mụn.

2. Công dụng của Magnesium Salicylate

Magnesium Salicylate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm giảm viêm và đau: Magnesium Salicylate có tính chất chống viêm và giảm đau, giúp làm giảm sưng tấy và đau đớn trên da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giảm các triệu chứng viêm da, mụn và các vết thâm.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Magnesium Salicylate có khả năng giúp da mềm mại và dưỡng ẩm, giúp giữ cho da luôn mịn màng và tươi trẻ.
- Làm sạch da: Magnesium Salicylate có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi mới.
- Chống oxy hóa: Magnesium Salicylate có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
Tóm lại, Magnesium Salicylate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp làm giảm viêm và đau, làm mềm và dưỡng ẩm da, làm sạch da và chống oxy hóa.

3. Cách dùng Magnesium Salicylate

Magnesium Salicylate là một loại hợp chất được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó có tác dụng chống viêm, giảm đau và làm dịu da.
- Sử dụng Magnesium Salicylate trong kem dưỡng da: Magnesium Salicylate thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp làm dịu và giảm viêm cho da. Bạn có thể tìm thấy sản phẩm chứa Magnesium Salicylate tại các cửa hàng mỹ phẩm hoặc trên các trang web bán hàng trực tuyến.
- Sử dụng Magnesium Salicylate trong sản phẩm chăm sóc tóc: Magnesium Salicylate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp làm dịu da đầu và giảm tình trạng viêm da đầu. Bạn có thể tìm thấy sản phẩm chứa Magnesium Salicylate tại các cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc tóc hoặc trên các trang web bán hàng trực tuyến.
- Sử dụng Magnesium Salicylate trong sản phẩm chăm sóc môi: Magnesium Salicylate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc môi để giúp làm dịu và giảm tình trạng viêm trên môi. Bạn có thể tìm thấy sản phẩm chứa Magnesium Salicylate tại các cửa hàng bán sản phẩm chăm sóc môi hoặc trên các trang web bán hàng trực tuyến.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Magnesium Salicylate: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Magnesium Salicylate có thể gây kích ứng da và làm da khô.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Salicylate trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm nhiễm, tránh sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Salicylate để tránh làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Thử nghiệm sản phẩm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Salicylate, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng da.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu trữ sản phẩm chứa Magnesium Salicylate. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về sản phẩm, hãy hỏi ý kiến ​​của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Magnesium Salicylate." Drugs.com, 2019, www.drugs.com/mtm/magnesium-salicylate.html.
2. "Magnesium Salicylate." MedlinePlus, U.S. National Library of Medicine, 15 Apr. 2019, medlineplus.gov/druginfo/meds/a601106.html.
3. "Magnesium Salicylate." WebMD, 2019, www.webmd.com/drugs/2/drug-1565/magnesium-salicylate-oral/details.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
B
(Chất bảo quản)