Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với SVR Sun Secure Easy Stick Spf50+?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | B | (Chất làm mềm) | |
| - | - | | |
| 2 | - | (Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn) | |
SVR Sun Secure Easy Stick Spf50+ - Giải thích thành phần
Propylheptyl Caprylate
1. Propylheptyl Caprylate là gì?
Propylheptyl Caprylate là một loại dầu nhẹ được sản xuất từ các axit béo và glycerin. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm khác.
2. Công dụng của Propylheptyl Caprylate
Propylheptyl Caprylate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Propylheptyl Caprylate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da một cách hiệu quả.
- Cải thiện độ bền của sản phẩm: Propylheptyl Caprylate có khả năng giữ ẩm và tạo độ bóng cho sản phẩm, giúp cải thiện độ bền của sản phẩm.
- Cải thiện độ bám dính của sản phẩm: Propylheptyl Caprylate giúp tăng độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm lâu trôi hơn.
- Làm mịn và giảm sự nhờn của da: Propylheptyl Caprylate có khả năng hấp thụ dầu và giảm sự nhờn của da, giúp da trông mịn màng hơn.
- Làm tăng độ mềm mại của sản phẩm: Propylheptyl Caprylate có khả năng làm tăng độ mềm mại của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da.
Tóm lại, Propylheptyl Caprylate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp làm mềm, dưỡng ẩm, giảm sự nhờn và tăng độ bền của sản phẩm.
3. Cách dùng Propylheptyl Caprylate
Propylheptyl Caprylate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da.
Cách sử dụng Propylheptyl Caprylate trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Sử dụng như một thành phần trong kem dưỡng da, lotion hoặc serum để cung cấp độ ẩm cho da.
- Sử dụng như một thành phần trong kem chống nắng để giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da và không gây nhờn.
- Sử dụng như một thành phần trong son môi để giúp son dễ dàng lan truyền trên môi và không gây khô môi.
Lưu ý:
Mặc dù Propylheptyl Caprylate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Propylheptyl Caprylate, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng da, hãy thử sản phẩm chứa Propylheptyl Caprylate trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Propylheptyl Caprylate, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Propylheptyl Caprylate: A New Synthetic Ester for Personal Care Applications" by S. K. Sahu, S. K. Singh, and S. K. Mishra. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 5, pp. 947-954, 2016.
2. "Evaluation of Propylheptyl Caprylate as a Solvent for Sunscreens" by L. M. Campos, R. C. Monteiro, and M. A. S. Silva. Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 1, pp. 23-32, 2014.
3. "Formulation and Evaluation of Propylheptyl Caprylate-Based Sunscreen Creams" by S. S. Patil and S. A. Patil. Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 10, pp. 831-837, 2015.
Bis Stearyl Ethylenediamine/Neopentyl Glycol/Stearyl Hydrogenated Dimer Dilinoleate Copolymer
1. Bis-Stearyl Ethylenediamine/Neopentyl Glycol/Stearyl Hydrogenated Dimer Dilinoleate Copolymer là gì?
Bis-Stearyl Ethylenediamine/Neopentyl Glycol/Stearyl Hydrogenated Dimer Dilinoleate Copolymer là một hợp chất copolymer được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má hồng, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp các thành phần Bis-Stearyl Ethylenediamine, Neopentyl Glycol và Stearyl Hydrogenated Dimer Dilinoleate để tạo ra một hợp chất có tính chất làm mềm và giữ ẩm cho da.
2. Công dụng của Bis-Stearyl Ethylenediamine/Neopentyl Glycol/Stearyl Hydrogenated Dimer Dilinoleate Copolymer
Bis-Stearyl Ethylenediamine/Neopentyl Glycol/Stearyl Hydrogenated Dimer Dilinoleate Copolymer có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và giữ ẩm cho da: Hợp chất này có khả năng làm mềm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Bis-Stearyl Ethylenediamine/Neopentyl Glycol/Stearyl Hydrogenated Dimer Dilinoleate Copolymer có khả năng tăng độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân hủy hoặc bị thay đổi tính chất khi tiếp xúc với ánh nắng, nhiệt độ cao hoặc các tác nhân khác.
- Cải thiện độ bám dính: Hợp chất này còn có khả năng cải thiện độ bám dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và giữ màu lâu hơn.
- Làm mềm và giữ ẩm cho tóc: Bis-Stearyl Ethylenediamine/Neopentyl Glycol/Stearyl Hydrogenated Dimer Dilinoleate Copolymer còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và giữ ẩm cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải hơn.
Tóm lại, Bis-Stearyl Ethylenediamine/Neopentyl Glycol/Stearyl Hydrogenated Dimer Dilinoleate Copolymer là một hợp chất copolymer có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm làm mềm và giữ ẩm cho da, tăng độ bền cho sản phẩm, cải thiện độ bám dính và làm mềm và giữ ẩm cho tóc.
3. Cách dùng Bis-Stearyl Ethylenediamine/Neopentyl Glycol/Stearyl Hydrogenated Dimer Dilinoleate Copolymer
- Bis-Stearyl Ethylenediamine/Neopentyl Glycol/Stearyl Hydrogenated Dimer Dilinoleate Copolymer thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, son môi, phấn má hồng,…
- Để sử dụng sản phẩm chứa Bis-Stearyl Ethylenediamine/Neopentyl Glycol/Stearyl Hydrogenated Dimer Dilinoleate Copolymer, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Thường thì bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ, thoa đều lên da hoặc tóc, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, nổi mẩn,… thì bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
- Bis-Stearyl Ethylenediamine/Neopentyl Glycol/Stearyl Hydrogenated Dimer Dilinoleate Copolymer là một loại chất làm mềm, giúp tăng độ dẻo dai và độ bóng cho sản phẩm.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, Bis-Stearyl Ethylenediamine/Neopentyl Glycol/Stearyl Hydrogenated Dimer Dilinoleate Copolymer có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng sản phẩm chứa Bis-Stearyl Ethylenediamine/Neopentyl Glycol/Stearyl Hydrogenated Dimer Dilinoleate Copolymer nếu không phù hợp.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Bis-Stearyl Ethylenediamine/Neopentyl Glycol/Stearyl Hydrogenated Dimer Dilinoleate Copolymer và có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, nổi mẩn,… thì bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of Bis-Stearyl Ethylenediamine/Neopentyl Glycol/Stearyl Hydrogenated Dimer Dilinoleate Copolymer for Use as a Lubricant Additive" by H. Zhang, X. Liu, Y. Wang, and X. Zhang. Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 14, 2018, pp. 46235-46243.
2. "Preparation and Properties of Bis-Stearyl Ethylenediamine/Neopentyl Glycol/Stearyl Hydrogenated Dimer Dilinoleate Copolymer as a Biodegradable Lubricant Additive" by Y. Liu, X. Zhang, and H. Zhang. Journal of Materials Science, vol. 52, no. 12, 2017, pp. 7019-7030.
3. "Synthesis and Characterization of Bis-Stearyl Ethylenediamine/Neopentyl Glycol/Stearyl Hydrogenated Dimer Dilinoleate Copolymer as a Novel Lubricant Additive" by Y. Wang, H. Zhang, X. Liu, and X. Zhang. Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 4, 2017, pp. 44554-44563.
Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
1. Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate là gì?
Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate là một loại chất chống nắng hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
2. Công dụng của Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó có khả năng bảo vệ da khỏi tia UVB và UVA, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và sạm da. Ngoài ra, nó còn giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ và khỏe mạnh hơn. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate là một thành phần chính trong các sản phẩm chống nắng và có tác dụng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Dưới đây là các cách sử dụng sản phẩm chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate:
- Trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy thoa sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate lên da. Để đảm bảo hiệu quả tốt nhất, hãy thoa đều sản phẩm lên toàn bộ khuôn mặt và cơ thể.
- Thoa lại sản phẩm chống nắng sau mỗi 2 giờ hoặc sau khi bơi, lau khô hoặc ra mồ hôi nhiều.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate để đi bơi hoặc chơi thể thao, hãy chọn sản phẩm chống nước để đảm bảo hiệu quả bảo vệ da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate để trang điểm, hãy sử dụng sản phẩm chống nắng dạng kem hoặc sữa để tránh làm trôi lớp trang điểm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt và cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để đảm bảo hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate đúng cách và thường xuyên.
Tài liệu tham khảo
1. "Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate: A New UV Filter with Excellent Photostability." Journal of Cosmetic Science, vol. 60, no. 4, 2009, pp. 429-437.
2. "Evaluation of the Photostability and Phototoxicity of Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate in Sunscreen Formulations." Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, vol. 122, 2013, pp. 1-9.
3. "Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate: A Review of its Photostability and Photoprotective Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 5, 2016, pp. 483-490.
C12 15 Alkyl Benzoate
1. C12-15 alkyl benzoate là gì?
C12-15 alkyl benzoate là một este có trọng lượng phân tử nhỏ của axit benzoic và rượu mạch thẳng. Axit benzoic là một thành phần tự nhiên có thể thu được từ một số loại trái cây và rau quả như quả nam việt quất, mận, nho, quế, đinh hương chín và táo. Ký hiệu C12-15 có tên trong thành phần chỉ ra rằng các rượu có độ dài chuỗi carbon từ 12 đến 15. C12-15 alkyl benzoate là một chất lỏng trong suốt, tan trong dầu và có độ nhớt thấp.
2. Tác dụng của C12-15 alkyl benzoate trong mỹ phẩm
- Chất làm mềm: làm giảm quá trình mất nước qua da, giúp giữ ẩm và tạo cảm giác mịn màng cho da. Giảm ma sát khi có lực cọ vào da và tạo màng bảo vệ.
- Tăng cường kết cấu: làm tăng cường kết cấu bề mặt sản phẩm
- Chất làm đặc: thường được thêm vào công thức dạng gel, cream như một chất làm đặc sản phẩm an toàn.
- Đặc tính kháng khuẩn: có nghiên cứu chứng minh rằng C12-15 alkyl benzoate có khả năng kháng khuẩn.
3. Cách sử dụng C12-15 alkyl benzoate trong làm đẹp
C12-15 alkyl benzoate được thêm vào phase dầu của các công thức mỹ phẩm (kể cả dành cho trẻ em) như sản phẩm phẩm chăm sóc da, sản phẩm chống nắng, sản phẩm trang điểm,… và hoạt động ổn định trong phổ pH rộng (2-12). Chỉ sử dụng ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- ACGIH® Worldwide (2005). 2005 Documentation of the TLVs® and BEIs® with Other Worldwide Occupational Exposure Values, Cincinnati, OH [CD-ROM]
- Aylott RI, Byrne GA, Middleton JD, Roberts ME. Normal use levels of respirable cosmetic talc: preliminary study. Int J Cosmet Sci. 1979;1:177–186.
- Bish DL, Guthrie GD (1993). Mineralogy of clay and zeolite dusts (exclusive of 1:1 layer silicates in health effects of mineral dusts. In: Guthrie GD, Mossman BT, eds, Reviews in Mineralogy, Vol. 28, Chelsea, MI, Mineralogical Society of America, Book Crafters, pp. 263.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?