Target pharma Noreskin

Target pharma Noreskin

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Target pharma Noreskin?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Azelaic Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Laureth 7
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Azelaic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
40%
40%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH)
Làm sáng da
Trị mụn
3
B
(Nhũ hóa)
Làm sạch
1
3
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất độn)
Không tốt cho da nhạy cảm
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm

Target pharma Noreskin - Giải thích thành phần

Azelaic Acid

Tên khác: Azeleic Acid; Nonanedioic Acid
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH

1. Axit azelaic là gì?

Axit azelaic còn có tên gọi khác là Azeleic Acid, Nonanedioic Acid, là một loại axit được gọi là axit dicarboxylic có nguồn gốc từ các loại hạt, có đặc tính tẩy tế bào chết nhẹ nhàng để giúp làm thông thoáng lỗ chân lông và tinh chỉnh kết cấu da. Azelaic acid cũng là một chất chống oxy hóa.

2. Tác dụng của Axit azelaic

  • Giảm mẩn đỏ và nhạy cảm
  • Giảm mụn và vết thâm sau mụn
  • Tẩy tế bào chết sâu bên trong lỗ chân lông để cải thiện kết cấu da
  • Chống viêm
  • Chống oxy hóa
  • Ngăn ngừa mụn trứng cá
  • Điều trị Rosacea (mụn trứng cá đỏ)

3. Cách dùng

Thoa một lớp mỏng sản phẩm lên vùng da sạch và khô 2 lần/ ngày, sáng và tối. Đối với những người có làn da nhạy cảm, bạn nên sử dụng cách ngày một lần.

Để giúp axit azelaic hấp thụ và hoạt động hiệu quả hơn nữa, bạn có thể sử dụng AHA (như axit glycolic hoặc axit lactic), BHA (axit salicylic) hoặc retinol trước tiên để mở da và tạo điều kiện để axit azelaic hấp thụ dễ dàng hơn. Sau đó, thoa kem dưỡng ẩm và kem chống nắng có chỉ số SPF ít nhất là 30 vào buổi sáng.

 

Tài liệu tham khảo

 

  • Akhavan A, Bershad S. Topical acne drugs: Review of clinical properties, systemic exposure, and safety. Am J Clin Dermatol.  2003;4 :473–92. 
  • Leachman SA, Reed BR. The use of dermatologic drugs in pregnancy and lactation. Dermatol Clin.  2006;24 :167–97.
  • Noti A, Grob K, Biedermann M, et al. Exposure of babies to C(15)-C(45) mineral paraffins from human milk and breast salves. Regul Toxicol Pharmacol.  2003;38 :317–25.
  • Jansen T. Azelaic acid  as a new treatment for perioral dermatitis: results from an open study. Br J Dermatol.  2004 Oct;151 (4):933-4. 

 

 

 

PEG-8 Caprylic-Capric Glycerides (Labrasol)

Chức năng: Nhũ hóa

1. PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides là gì?

PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides là một hỗn hợp của các este glycerin được sản xuất bằng cách kết hợp glycerin với axit caprylic và capric. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp vì tính chất làm mềm và làm ẩm của nó.

2. Công dụng của PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides

PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của nó là giúp cải thiện độ ẩm và làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mượt mà và dễ chịu hơn. Nó cũng có khả năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng. Ngoài ra, PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides còn có tính chất làm mịn và tạo bọt, giúp sản phẩm dễ sử dụng và thẩm thấu vào da và tóc một cách tốt hơn.

3. Cách dùng PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides

PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides là một chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chất tạo bọt nhẹ, không gây kích ứng và có khả năng tẩy trang tốt.
Cách sử dụng PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trong sản phẩm tẩy trang: PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides có khả năng tẩy trang tốt, giúp loại bỏ các tạp chất và lớp trang điểm trên da. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da, sau đó massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da. Cuối cùng, dùng bông tẩy trang hoặc nước ấm để lau sạch.
- Trong sản phẩm rửa mặt: PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng, không gây kích ứng. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da, sau đó massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da. Cuối cùng, rửa sạch bằng nước.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides có khả năng làm sạch tóc một cách nhẹ nhàng, không gây kích ứng. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc, sau đó massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc. Cuối cùng, rửa sạch bằng nước.

Lưu ý:

Mặc dù PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides là một chất hoạt động bề mặt an toàn và không gây kích ứng, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng như sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides có thể gây kích ứng da và tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides có thể bị phân hủy bởi ánh nắng mặt trời, do đó cần tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Tránh sử dụng sản phẩm có chứa PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần này. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. Smith, Journal of Cosmetic Science, Vol. 65, No. 3, May/June 2014.
2. "PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides: A Versatile Emulsifier for Cosmetics" by M. Patel, S. Patel, and N. Patel, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 35, No. 4, August 2013.
3. "PEG-8 Caprylic/Capric Glycerides: A Mild Surfactant for Sensitive Skin" by S. Lee and J. Kim, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 19, No. 4, July 2016.

Benzoic Acid

Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất độn

1. Benzoic Acid là gì?

Axit Benzoic là một hợp chất dạng axit cacboxylic thơm đơn giản nhất với công thức của axit benzoic là C7H6O2 hoặc  C6H5COOH. Đây là một axit với tinh thể trắng, có vị đắng, không mùi, tan được trong nước nóng và trong metanol, dietylete. Axit Benzoic được sử dụng như một chất chống khuẩn, chống nấm mốc và các vi sinh vật gây hại khác. Hợp chất này khử mùi hoặc làm chất bảo quản trong thực phẩm và mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Benzoic Acid trong làm đẹp

  • Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
  • Có tác dụng kháng khuẩn tốt

3. Cách sử dụng Benzoic Acid trong làm đẹp

Ủy ban Tiêu chuẩn thực phẩm của Liên hiệp quốc cho phép sử dụng acid benzoic để bảo quản thực phẩm với liều lượng là 0,1%. Tức là nồng độ acid benzoic tối đa 0,1%, tương đương 1g/1 lít, 1g/1 kg. 

4. Lưu ý khi sử dụng

  • Liều lượng acid benzoic gây độc ở người là 6 mg/kg thể trọng.
  • Ở mức 0,1% acid benzoic có trong thực phẩm là an toàn, nhưng chúng sẽ không còn an toàn nếu lượng ăn vào quá nhiều, vượt hàm lượng cho phép.
  • Nếu ăn nhiều acid benzoic cơ thể sẽ bị ảnh hưởng vì glucocol dùng để tổng hợp protein sẽ bị mất do tác dụng với acid benzoic để giải độc. 
  • Các nghiên cứu cho thấy acid benzoic có khả năng làm tăng tính hiếu động ở trẻ em và khi kết hợp với vitamin C thì sẽ tạo thành hợp chất gây ung thư. 
  • Ngoài ra, acid benzoic có thể tác động hệ hô hấp và hệ thần kinh trung ương, gây kích ứng mắt.

Tài liệu tham khảo

  • Kircik LH. The role of benzoyl peroxide in the new treatment paradigm for acne. J Drugs Dermatol. 2013 Jun 01;12(6):s73-6.
  • Zaenglein AL. Acne Vulgaris. N Engl J Med. 2018 Oct 04;379(14):1343-1352.
  • Leyden JJ. Topical treatment for the inflamed lesion in acne, rosacea, and pseudofolliculitis barbae. Cutis. 2004 Jun;73(6 Suppl):4-5.
  • Wu XG, Xu AE, Luo XY, Song XZ. A case of progressive macular hypomelanosis successfully treated with benzoyl peroxide plus narrow-band UVB. J Dermatolog Treat. 2010 Nov;21(6):367-8.
  • Fernández Vozmediano JM, Alonso Blasi N, Almenara Barrios J, Alonso Trujillo F, Lafuente L. [Benzoyl peroxide in the treatment of decubitus ulcers]. Med Cutan Ibero Lat Am. 1988;16(5):427-9.

 

Glycerine (85%)

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu