The Pure Lotus Youth Biotics Lotus Probiotic Concentrate

The Pure Lotus Youth Biotics Lotus Probiotic Concentrate

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Glyceryl Caprylate Sorbitan Isostearate Sorbitan Olivate Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Allantoin Malt Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Panthenol Centella Asiatica Leaf Extract Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Adenosine
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
89%
3%
8%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
-
(Chất giữ ẩm)
-
-
(Dưỡng da)

The Pure Lotus Youth Biotics Lotus Probiotic Concentrate - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Propanediol

Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Propanediol là gì?

Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol

Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.

2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm

  • Chất dung môi (chất hoà tan)
  • Làm giảm độ nhớt

    Cung cấp độ ẩm cho da

    An toàn cho da dễ nổi mụn

    Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm

    Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da

3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp

Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
  • Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.

Polyglycerin 3

Chức năng: Chất giữ ẩm

1. Polyglycerin 3 là gì?

Polyglycerin 3 là một loại polymer được sản xuất từ glycerin và có tính chất làm ẩm và giữ ẩm cao. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, toner, serum, và các sản phẩm chống nắng.

2. Công dụng của Polyglycerin 3

Polyglycerin 3 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Polyglycerin 3 có khả năng giữ ẩm cao, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ ẩm cho sản phẩm: Polyglycerin 3 được sử dụng như một chất làm ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp tăng cường độ ẩm cho sản phẩm và giữ cho da luôn mềm mại và tươi trẻ.
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Polyglycerin 3 có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da do các tác nhân bên ngoài.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Polyglycerin 3 có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp cải thiện tình trạng da và giữ cho da luôn khỏe mạnh và tươi trẻ.
Tóm lại, Polyglycerin 3 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, có tính chất làm ẩm và giữ ẩm cao, giúp cung cấp độ ẩm cho da, làm dịu và giảm kích ứng da, tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.

3. Cách dùng Polyglycerin 3

Polyglycerin 3 là một chất làm ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giữ cho da và tóc mềm mại và đàn hồi. Dưới đây là một số cách sử dụng Polyglycerin 3 trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Polyglycerin 3 có khả năng giữ ẩm tốt, giúp da luôn mềm mại và đàn hồi. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Polyglycerin 3 để cung cấp độ ẩm cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm tẩy trang: Polyglycerin 3 có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp loại bỏ bụi bẩn và lớp trang điểm một cách nhẹ nhàng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm tẩy trang chứa Polyglycerin 3 để loại bỏ lớp trang điểm và tạp chất trên da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Polyglycerin 3 có khả năng giữ ẩm và làm mềm tóc, giúp tóc luôn mượt mà và dễ chải. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Polyglycerin 3 để cung cấp độ ẩm cho tóc.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Polyglycerin 3 có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Polyglycerin 3 dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Polyglycerin 3 có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị viêm da, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polyglycerin 3.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng quá nhiều Polyglycerin 3 có thể gây kích ứng da hoặc làm tắc nghẽn lỗ chân lông. Hãy sử dụng sản phẩm chứa Polyglycerin 3 theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
- Bảo quản đúng cách: Polyglycerin 3 có thể bị phân hủy nếu tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc nhiệt độ cao. Hãy bảo quản sản phẩm chứa Polyglycerin 3 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyglycerin-3: A novel moisturizing ingredient for cosmetic formulations." Journal of Cosmetic Science, vol. 62, no. 1, 2011, pp. 1-10.
2. "Polyglycerin-3: A new generation of moisturizing agents." Personal Care Magazine, vol. 11, no. 3, 2010, pp. 20-23.
3. "Polyglycerin-3: A multifunctional ingredient for skin care." Cosmetics & Toiletries, vol. 126, no. 2, 2011, pp. 104-109.

Nelumbo Nucifera Leaf Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Nelumbo Nucifera Leaf Extract là gì?

Nelumbo Nucifera Leaf Extract là chiết xuất từ lá sen, một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Á. Lá sen chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ và tái tạo da.

2. Công dụng của Nelumbo Nucifera Leaf Extract

- Làm dịu và giảm sưng tấy: Nelumbo Nucifera Leaf Extract có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Chống lão hóa: Chiết xuất lá sen chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Dưỡng ẩm và làm sáng da: Nelumbo Nucifera Leaf Extract cung cấp độ ẩm cho da và giúp làm sáng da, giúp da trông tươi trẻ và rạng rỡ hơn.
- Giảm mụn và làm sạch da: Chiết xuất lá sen có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm mụn và làm sạch da hiệu quả.
Tóm lại, Nelumbo Nucifera Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp bảo vệ và tái tạo da, ngăn ngừa lão hóa và giúp da trông tươi trẻ và rạng rỡ hơn.

3. Cách dùng Nelumbo Nucifera Leaf Extract

- Nelumbo Nucifera Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng, bạn nên làm sạch da mặt và cổ.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm đều đặn hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sản phẩm chỉ dành cho sử dụng bên ngoài, không được ăn hoặc uống.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Nelumbo nucifera Gaertn. leaf extract: A review." by P. S. Choudhary, S. K. Jani, and M. Sharma. Journal of Ethnopharmacology, vol. 188, pp. 165-173, 2016.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Nelumbo nucifera leaf extract in vitro." by J. H. Kim, H. J. Kim, and J. H. Kim. Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 11, pp. 1276-1282, 2011.
3. "Nelumbo nucifera leaf extract inhibits proliferation and induces apoptosis in human colon cancer cells." by S. H. Kim, S. H. Lee, and J. H. Kim. BMC Complementary and Alternative Medicine, vol. 10, no. 1, pp. 1-8, 2010.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe