Theminimal Crema Gel Niacidamida

Theminimal Crema Gel Niacidamida

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Cetearyl Alcohol Sucrose Cocoate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Niacinamide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
81%
19%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
1
-
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm

Theminimal Crema Gel Niacidamida - Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.

  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.

  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Cocos Nucifera (Coconut) Extract

1. Cocos Nucifera (Coconut) Extract là gì?

Cocos Nucifera Extract là một loại chiết xuất từ quả dừa, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách lấy nước cốt dừa và sau đó tiến hành chiết xuất các thành phần có lợi cho làn da và tóc.

2. Công dụng của Cocos Nucifera (Coconut) Extract

Cocos Nucifera Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Cocos Nucifera Extract là một nguồn tuyệt vời của các acid béo và các chất chống oxy hóa, giúp cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Cocos Nucifera Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc.
- Làm sáng da: Cocos Nucifera Extract có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang.
- Tẩy tế bào chết: Cocos Nucifera Extract có tính năng tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào da chết và giúp da trở nên sáng hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Cocos Nucifera Extract giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường, giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
- Giảm kích ứng da: Cocos Nucifera Extract có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp giảm sự khô và ngứa của da.
Tóm lại, Cocos Nucifera Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, chống lão hóa, làm sáng da và tóc, tẩy tế bào chết, tăng cường sức khỏe tóc và giảm kích ứng da.

3. Cách dùng Cocos Nucifera (Coconut) Extract

- Coconut extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
- Khi sử dụng trong kem dưỡng da, coconut extract có thể giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có thể giúp làm giảm tình trạng khô da và chống lại các dấu hiệu lão hóa.
- Khi sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc, coconut extract có thể giúp cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mại và bóng khỏe hơn. Nó cũng có thể giúp tóc chống lại các tác động của môi trường như nắng, gió và ô nhiễm.
- Ngoài ra, coconut extract cũng có thể được sử dụng như một loại tẩy tế bào chết tự nhiên. Khi được sử dụng như vậy, nó có thể giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da sáng hơn.

Lưu ý:

- Coconut extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa coconut extract và bạn cảm thấy da của mình đỏ hoặc ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó ngay lập tức.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa coconut extract và bạn có dấu hiệu dị ứng như phát ban, sưng hoặc khó thở, bạn nên tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa coconut extract và bạn muốn đảm bảo rằng nó là an toàn cho da của bạn, bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu hoặc bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm đó.

Tài liệu tham khảo

1. "Coconut (Cocos Nucifera L.) Extract: A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by Soheil Zorofchian Moghadamtousi, Hamed Karimian, Rozi Mahmod, Mehran Fadaeinasab, Seyed Fazel Nabavi, and Seyed Mohammad Nabavi. Journal of Ethnopharmacology, 2014.
2. "Coconut (Cocos Nucifera L.) Extract: A Review of Its Antimicrobial Properties" by Siti Nurulhuda Mohd Nor, Siti Hajar Mohd Yasin, and Nor Azizah Abdul Aziz. Journal of Food Science and Technology, 2018.
3. "Coconut (Cocos Nucifera) Extract: A Review of Its Potential as a Natural Sunscreen" by A. R. Mohammed, S. A. Al-Qubaisi, and N. Rasedee. Journal of Pharmacy and Pharmacology, 2015.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá

Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?

Gửi thông tin dữ liệu sản phẩm
Tìm kiếm bản Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
dupe dupe
dupe
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu