Kem lót Tocobo Vita Airy Sun Primer SPF 50+ PA++++
Chống nắng

Kem lót Tocobo Vita Airy Sun Primer SPF 50+ PA++++

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Glyceryl Caprylate Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Dimethicone Melia Azadirachta Leaf Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Citric Acid
Chống nắng
Chống nắng
từ (3) thành phần
Homosalate Butyl Methoxydibenzoylmethane Ethylhexyl Salicylate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
87%
10%
3%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm
1
-
(Chất hấp thụ UV)
1
B
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm mềm)
2
4
-
(Chất tạo mùi, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Dưỡng da, Bộ lọc UV)
Chống nắng

Kem lót Tocobo Vita Airy Sun Primer SPF 50+ PA++++ - Giải thích thành phần

Dimethicone

Tên khác: Dimethyl polysiloxane; Polydimethylsiloxane; PDMS; TSF 451; Belsil DM 1000
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt

1. Dimethicone là gì?

Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.

2. Công dụng của Dimethicone

Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.

3. Cách dùng Dimethicone

- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.

Ethylhexyl Methoxycrylene

Tên khác: SolaStay S1
Chức năng: Chất hấp thụ UV

1. Ethylhexyl Methoxycrylene là gì?

Ethylhexyl Methoxycrylene là một loại chất chống nắng hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó là một hợp chất hữu cơ có khả năng hấp thụ tia UVB và UVA.

2. Công dụng của Ethylhexyl Methoxycrylene

Ethylhexyl Methoxycrylene được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chống nắng, bao gồm kem chống nắng, sữa chống nắng, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giảm thiểu nguy cơ ung thư da, lão hóa da và các vấn đề khác liên quan đến tia UV. Ngoài ra, Ethylhexyl Methoxycrylene còn có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da.

3. Cách dùng Ethylhexyl Methoxycrylene

- Ethylhexyl Methoxycrylene là một chất chống nắng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Để sử dụng Ethylhexyl Methoxycrylene, bạn cần áp dụng sản phẩm chăm sóc da chứa chất này trên da trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa Ethylhexyl Methoxycrylene để bảo vệ da khi đi ra ngoài, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng đủ lượng sản phẩm và thoa đều lên da để đảm bảo hiệu quả bảo vệ tối đa.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa Ethylhexyl Methoxycrylene khi đi bơi hoặc tiếp xúc với nước, hãy đảm bảo rằng sản phẩm có khả năng chống nước để đảm bảo hiệu quả bảo vệ tối đa.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Ethylhexyl Methoxycrylene, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này và tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc da khác để bảo vệ da của bạn.

Lưu ý:

- Ethylhexyl Methoxycrylene là một chất chống nắng an toàn và được FDA chấp thuận sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da.
- Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hoạt động nào khác, có thể xảy ra một số phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ khi sử dụng Ethylhexyl Methoxycrylene.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc tác dụng phụ nào khi sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Methoxycrylene, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Methoxycrylene để đảm bảo an toàn cho bạn và em bé của bạn.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa Ethylhexyl Methoxycrylene, hãy đảm bảo rằng bạn lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethylhexyl Methoxycrylene: A New UV Filter with High Photostability and Efficacy." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 5, 2015, pp. 283-294.
2. "Ethylhexyl Methoxycrylene: A Novel UV Filter with High Photostability and Broad-Spectrum Protection." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 276-282.
3. "Ethylhexyl Methoxycrylene: A New Generation UV Filter with High Photostability and Enhanced Efficacy." Cosmetics, vol. 4, no. 4, 2017, pp. 1-13.

Isododecane

Tên khác: 2-Methylundecane
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm mềm

1. Isododecane là gì?

Isododecane là một dạng hydrocarbon thường được sử dụng làm dung môi, một chất làm mềm trong mỹ phẩm có công dụng làm cho mỹ phẩm dễ tán đều lên da. 

Hoạt chất Isododecane là có dạng lỏng hơi sánh, không màu, không tan trong nước. Nhưng tan hoàn toàn với silicone, isoparafin và các loại mineral spirits và rất dễ bay hơi.

Cũng nhờ tính chất nhẹ và độ nhớt thấp, có khả năng làm tăng độ mịn và độ mướt nên Isododecane giúp các sản phẩm như: Mascara, son dưỡng, kem chống nắng, eyeliner…dễ tán đều trên bề mặt da.

2. Tác dụng của Isododecane trong mỹ phẩm

  • Là dung môi trong các sản phẩm chăm sóc da.
  • Tăng độ mịn, mượt mà cho sản phẩm.
  • Làm tăng khả năng lan truyền của các hoạt chất, giúp thẩm thấu tối đa.
  • Chống trôi, chống nhòe trong các sản phẩm mascara
  • Giảm dầu nhớt trong các sản phẩm cream

3. Cách sử dụng Isododecane trong làm đẹp

Tỉ lệ sử dụng của chất tạo film cho son: 2-15%

Chỉ sử dụng ngoài da chỉ dùng ngoài da và bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.

Tài liệu tham khảo

  • A.D. Little, Inc. (1981) Industrial Hygiene Evaluation of Retrospective Mortality Study Plants, Boston.
  • Ahlborg G. Jr, Bjerkedal T., Egenaes J. Delivery outcome among women employed in the plastics industry in Sweden and Norway. Am. J. ind. Med. 1987;12:507–517.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1984) TLVs® Threshold Limit Values for Chemical Substances in the Work Environment Adopted by ACGIH for 1984–85, Cincinnati, OH, p. 62.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1991) Documentation of Threshold Limit Values and biological Exposure Indices, 6th Ed., Cincinnati, OH.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1993) 1993–1994 Threshold Limit Values for Chemical Substances and Physical Agents and biological Exposure Indices, Cincinnati, OH, pp. 32, 60.

Homosalate

Tên khác: Homomethyl salicylate
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Dưỡng da, Bộ lọc UV

1. Homosalate là gì?

Homosalate là một hợp chất hữu cơ có mặt trong công thức của mỹ phẩm chăm sóc, đặc biệt là kem chống nắng. Còn được gọi là Homomenthyl salicylate, thành phần này thường được sử dụng trong các loại mỹ phẩm kem chống nắng do đặc tính hấp thụ tia UV, giúp ánh nắng mặt trời khi chiếu đến da đều sẽ bị hấp thụ hết trên bề mặt da mà không gây ảnh hưởng xấu đến lớp da bên dưới.

2. Tác dụng của Homosalate trong mỹ phẩm

  • Giúp bảo vệ da tối ưu trước những tác hại gây ra bởi ánh nắng mặt trời.
  • Có khả năng kháng nước cho kem chống nắng hoặc các sản phẩm trang điểm, giúp các sản phẩm này bám trên da tốt hơn, lâu trôi.

3. Cách sử dụng Homosalate trong làm đẹp

  • Homosalate được dùng bôi ngoài ra trong các sản phẩm mỹ phẩm và kem chống nắng.
  • Khả năng chống tia cực tím của Homosalate không quá mạnh. Nồng độ thành phần Homosalate được phép sử dụng tối đa là 15% ở Mỹ và 10% ở EU (Homosalate nồng độ tối đa 15%, ngăn chặn được tia UVB).

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Khả năng chống tia cực tím của Homosalate không quá mạnh, nó chỉ cung cấp khả năng bảo vệ SPF 4,3 ở nồng độ 10%. Bên cạnh đó, nó bị mất 10% khả năng bảo vệ SPF trong 45 phút. Chính vì thế, các nhà sản xuất mỹ phẩm thường sẽ cho kết hợp thêm Homosalate với các thành phần chống nắng chủ chốt khác để nâng cao hiệu quả chống nắng.

Tài liệu tham khảo

  • Rai R, Srinivas CR. Photoprotection. Indian J Dermatol Venereol Leprol. 2007 Mar-Apr;73(2):73-9.
  • Moloney FJ, Collins S, Murphy GM. Sunscreens: safety, efficacy and appropriate use. Am J Clin Dermatol. 2002;3(3):185-91.
  • Kullavanijaya P, Lim HW. Photoprotection. J Am Acad Dermatol. 2005 Jun;52(6):937-58; quiz 959-62.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá