- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Dimethicone/Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer
Dimethicone/Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer
Dimethicone/Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer - Giải thích thành phần
Dimethicone/Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer
1. Dimethicone/Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer là gì?
- Dimethicone/Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer là một loại chất làm đẹp được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Đây là một hỗn hợp gồm Dimethicone và Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer, hai thành phần có tính chất khác nhau nhưng khi kết hợp lại sẽ tạo ra một chất có khả năng tạo màng bảo vệ trên da và tóc.
- Dimethicone là một loại silicone có tính chất làm mềm và bôi trơn, giúp cho sản phẩm dễ dàng thoa lên da và tóc mà không gây nhờn dính.
- Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer là một loại polymer có tính chất tạo màng bảo vệ, giúp cho sản phẩm có khả năng giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài.
2. Công dụng của Dimethicone/Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer
- Dimethicone/Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, v.v... để cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp cho da và tóc mềm mượt và mịn màng hơn.
- Chất này còn có khả năng tạo màng bảo vệ trên da và tóc, giúp cho da và tóc không bị khô, bong tróc và bị tổn thương do tác động của môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, khói bụi, v.v...
- Ngoài ra, Dimethicone/Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer còn được sử dụng để cải thiện độ bền của sản phẩm, giúp cho sản phẩm có thể lưu trữ được lâu hơn mà không bị thay đổi chất lượng.
3. Cách dùng Dimethicone/Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer
Dimethicone và Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer là hai thành phần được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, kem nền, son môi, mascara, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Dimethicone và Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer:
- Sử dụng Dimethicone và Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer như một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Chúng có khả năng giữ ẩm và tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước.
- Sử dụng Dimethicone và Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer như một chất làm mịn cho da. Chúng có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp da trông mịn màng hơn.
- Sử dụng Dimethicone và Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer như một chất làm đặc cho sản phẩm. Chúng có khả năng làm cho sản phẩm dễ dàng bôi lên da và tạo ra một lớp màng mịn trên da.
- Lưu ý khi sử dụng Dimethicone và Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị mụn, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn thấy bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone và Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer, hãy đảm bảo rửa sạch da trước khi sử dụng. Nếu không, các tạp chất và bụi bẩn có thể bị mắc kẹt trong lớp màng bảo vệ trên da, gây ra mụn và các vấn đề khác.
- Hãy sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone và Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu sử dụng quá nhiều sản phẩm, lớp màng bảo vệ trên da có thể trở nên quá dày, gây ra tắc nghẽn lỗ chân lông và các vấn đề khác.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dimethicone và Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer để trang điểm, hãy sử dụng sản phẩm chứa chất tẩy trang để loại bỏ hoàn toàn sản phẩm trên da trước khi đi ngủ. Nếu không, lớp màng bảo vệ trên da có thể gây ra tắc nghẽn lỗ chân lông và các vấn đề khác.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone/Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 3, 2013, pp. 173-184.
2. "Formulation and Evaluation of Dimethicone/Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer-Based Sunscreen Emulsions." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 2, 2017, pp. 162-170.
3. "In Vitro and In Vivo Evaluation of Dimethicone/Bis Isobutyl Ppg 20 Crosspolymer as a Skin Protectant." Journal of Applied Toxicology, vol. 36, no. 8, 2016, pp. 1025-1034.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Chất làm mềm, Chất làm đặc) | |