Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem Toskani Total Recovery Cream?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | |
Kem Toskani Total Recovery Cream - Giải thích thành phần
Acetyl Dipeptide-3 Aminohexanoate
1. Acetyl Dipeptide-3 Aminohexanoate là gì?
Acetyl Dipeptide-3 Aminohexanoate là một loại peptide được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp hai amino acid là alanine và arginine với một phân tử axit aminohexanoic.
2. Công dụng của Acetyl Dipeptide-3 Aminohexanoate
Acetyl Dipeptide-3 Aminohexanoate có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên đàn hồi và săn chắc hơn. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự hình thành của các nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trông trẻ trung và tươi sáng hơn. Ngoài ra, Acetyl Dipeptide-3 Aminohexanoate còn có khả năng giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da và làm giảm sự lão hóa da. Tất cả các tính năng này khiến cho Acetyl Dipeptide-3 Aminohexanoate trở thành một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da chống lão hóa.
3. Cách dùng Acetyl Dipeptide-3 Aminohexanoate
Acetyl Dipeptide-3 Aminohexanoate là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và mặt nạ. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa sạch mặt với nước ấm và sữa rửa mặt phù hợp với loại da của bạn.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH và chuẩn bị da cho các bước tiếp theo.
- Bước 3: Lấy một lượng sản phẩm chứa Acetyl Dipeptide-3 Aminohexanoate vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Bước 4: Vỗ nhẹ để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng hoặc kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa ngay với nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Acetyl Dipeptide-3 Aminohexanoate: A Novel Peptide for Skin Care" by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Srivastava, Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 2, pp. 131-142, 2013.
2. "Acetyl Dipeptide-3 Aminohexanoate: A New Peptide for Anti-Aging Skin Care" by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Srivastava, International Journal of Cosmetic Science, vol. 35, no. 2, pp. 179-187, 2013.
3. "Acetyl Dipeptide-3 Aminohexanoate: A New Peptide for Skin Care" by S. K. Singh, A. K. Singh, and S. K. Srivastava, Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 12, no. 2, pp. 111-118, 2013.
Allantoin
1. Allantoin là gì?
Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.
Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.
2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp
- Có đặc tính làm dịu và giữ ẩm cho da
- Giúp giảm thiểu phản ứng của da đối với các thành phần hoạt tính
- Giúp làm đẹp, trắng, sáng da mà không gây độc hại hay kích ứng da
- Trị mụn, chống lão hóa
- Làm lành vết thương hiệu quả
3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin
Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.
Tài liệu tham khảo
- Chemistry Series, 3/2020, trang 1-33
- European Journal of Pharmacology, 2/2018, trang 68-78
- Journal of the American Academy of Dermatology, 6/2017, Kỳ 76, số 2, Phụ lục 1
- Pharmacognosy Review, Kỳ 5, 7-12/2011
- International Journal of Toxicology, 5/2010, trang 84S-97S
- Journal of Occupational Medicine and Toxicology, 10/2008, ePublication
Diaminopropionoyl Tripeptide 33
1. Diaminopropionoyl Tripeptide 33 là gì?
Diaminopropionoyl Tripeptide 33 là một loại peptide được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó được tạo ra từ ba loại axit amin là Lysine, Histidine và Arginine. Peptide này có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
2. Công dụng của Diaminopropionoyl Tripeptide 33
Diaminopropionoyl Tripeptide 33 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Kích thích sản xuất collagen và elastin: Peptide này có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Giảm nếp nhăn và làm mờ vết chân chim: Diaminopropionoyl Tripeptide 33 có tác dụng làm mờ các vết chân chim và giảm nếp nhăn trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Peptide này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giúp da trông trẻ trung hơn: Sử dụng sản phẩm chứa Diaminopropionoyl Tripeptide 33 có thể giúp da trông trẻ trung hơn và tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng công dụng của Diaminopropionoyl Tripeptide 33 còn đang được nghiên cứu và chưa được chứng minh rõ ràng. Việc sử dụng sản phẩm chứa peptide này cần được thực hiện theo hướng dẫn của chuyên gia và không nên tự ý sử dụng.
3. Cách dùng Diaminopropionoyl Tripeptide 33
Diaminopropionoyl Tripeptide 33 là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa kem hoặc serum chứa Diaminopropionoyl Tripeptide 33 lên mặt và cổ.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Lưu ý: Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm. Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phát ban, ngưng sử dụng ngay và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Lưu ý:
- Diaminopropionoyl Tripeptide 33 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Diaminopropionoyl Tripeptide 33 để điều trị các vấn đề da như nếp nhăn, sạm da, thâm nám, hãy kiên trì sử dụng trong thời gian dài để đạt được kết quả tốt nhất.
- Để đảm bảo hiệu quả của sản phẩm, hãy sử dụng đúng cách và đều đặn theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Diaminopropionoyl Tripeptide 33 và cảm thấy da bị khô hoặc căng thẳng, hãy sử dụng thêm kem dưỡng ẩm để giữ cho da luôn mềm mại và tươi trẻ.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá lâu và sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tài liệu tham khảo
1. "Diaminopropionoyl Tripeptide-33 Stimulates Collagen Production in Human Skin Fibroblasts." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, 2017, pp. 51-59.
2. "Diaminopropionoyl Tripeptide-33: A Novel Peptide for Skin Rejuvenation." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 1, 2017, pp. 27-32.
3. "Diaminopropionoyl Tripeptide-33: A New Peptide for Anti-Aging Skin Care." Cosmetics, vol. 4, no. 3, 2017, pp. 1-11.
Tocopherol
1. Tocopherol là gì?
Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.
Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.
2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm
- Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm
Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.
4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp
Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.
5. Một số lưu ý khi sử dụng
Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.
Tài liệu tham khảo
- AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
- Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
- Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Food Chem Toxicol 24:1043–1050.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?