Kem dưỡng Tosowoong Kojic Acid Tumeric Cream

Kem dưỡng Tosowoong Kojic Acid Tumeric Cream

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem dưỡng Tosowoong Kojic Acid Tumeric Cream?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (5) thành phần
Niacinamide Bisabolol Sodium Ascorbyl Phosphate Glutathione Kojic Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (8) thành phần
Cetearyl Alcohol Stearyl Alcohol Hydrogenated Lecithin Sodium Stearoyl Glutamate Polyglyceryl 2 Stearate Polyglyceryl 10 Oleate Glyceryl Stearate Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Allantoin Collagen Amino Acids Eriobotrya Japonica Leaf Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Bisabolol Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (7) thành phần
Citric Acid Niacinamide Sodium Ascorbyl Phosphate Adenosine Ubiquinone Ceramide Np Collagen
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
4
Da dầu
Da dầu
2
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
90%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
1
2
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
B
(Dưỡng da, Hương liệu, Chất làm mềm, Chất tạo mùi)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm

Kem dưỡng Tosowoong Kojic Acid Tumeric Cream - Giải thích thành phần

Curcuma Longa (Turmeric) Root Water

1. Curcuma Longa (Turmeric) Root là gì?

Curcuma Longa, còn được gọi là Turmeric, là một loại cây thuộc họ Gừng. Nó có nguồn gốc từ Ấn Độ và Đông Nam Á và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Rễ của cây Turmeric được sử dụng để làm thuốc và trong các sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Curcuma Longa (Turmeric) Root

- Làm sáng da: Curcumin, một hợp chất có trong Turmeric, có tác dụng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Turmeric có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và mẩn đỏ trên da.
- Tăng độ đàn hồi của da: Curcumin cũng có tác dụng kích thích sản xuất collagen, giúp tăng độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm giảm mụn: Turmeric có tính chất kháng khuẩn và giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Làm mờ vết thâm: Turmeric có tác dụng làm mờ vết thâm do mụn và các tổn thương khác trên da.
Tóm lại, Curcuma Longa (Turmeric) Root là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong việc làm đẹp và chăm sóc da. Nó có nhiều tính chất chống viêm, kháng khuẩn và làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang, mẩn đỏ, mụn và nếp nhăn trên da.

3. Cách dùng Curcuma Longa (Turmeric) Root

- Tinh bột nghệ: Tinh bột nghệ có thể được sử dụng để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da. Bạn có thể trộn tinh bột nghệ với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Sau đó, áp dụng lên da và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Dầu nghệ: Dầu nghệ có thể được sử dụng để massage da hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, vv. Bạn có thể sử dụng dầu nghệ để massage da mặt hoặc thêm vào kem dưỡng da hàng ngày để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Nước ép nghệ: Nước ép nghệ có thể được sử dụng để làm mặt nạ hoặc dùng để rửa mặt hàng ngày. Bạn có thể trộn nước ép nghệ với mật ong hoặc sữa chua để tăng cường hiệu quả làm đẹp.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng nghệ trên da vì nó có thể làm da trở nên nhạy cảm và dễ bị cháy nắng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với nghệ, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng nó trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa nghệ, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu trữ đúng cách.
- Tránh sử dụng nghệ quá nhiều vì nó có thể làm da trở nên khô và kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng thuốc hoặc có bệnh lý, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng nghệ để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Turmeric (Curcuma longa L.) and its active ingredient curcumin as an alternative therapy in the treatment of various diseases" by S. Aggarwal, Y. Ichikawa, and B. B. Singh. The Journal of Traditional and Complementary Medicine, 2014.
2. "Curcumin: A Review of Its' Effects on Human Health" by S. K. Sahdeo and S. K. Sharma. Foods, 2015.
3. "Curcumin: A Review of Its' Effects on Human Health" by S. K. Sahdeo and S. K. Sharma. Foods, 2015.

Dipropylene Glycol

Tên khác: DPG
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Dipropylene Glycol là gì?

Dipropylene Glycol (DPG) là một loại hợp chất hóa học có công thức hóa học là C6H14O3. Nó là một dẫn xuất của propylene glycol (PG) và có tính chất tương tự như PG. Tuy nhiên, DPG có một số tính năng đặc biệt, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.

2. Công dụng của Dipropylene Glycol

DPG được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa và mỹ phẩm khác. Các tính năng của DPG bao gồm:
- Tính chất dưỡng ẩm: DPG có khả năng giữ ẩm và giữ độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tính chất làm mềm: DPG có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và kích ứng.
- Tính chất chống oxy hóa: DPG có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Tính chất tạo màng: DPG có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tóm lại, Dipropylene Glycol là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp giữ ẩm, làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

3. Cách dùng Dipropylene Glycol

Dipropylene Glycol (DPG) là một chất làm mềm và làm ẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có thể được sử dụng như một chất làm mềm, chất làm ẩm, chất tạo màng, chất tạo bọt và chất tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Cách sử dụng DPG trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tỷ lệ sử dụng. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp:
- Tỷ lệ sử dụng: Tỷ lệ sử dụng DPG phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 5%.
- Pha trộn: DPG có thể được pha trộn với các chất khác như nước, dầu hoặc các chất hoạt động bề mặt để tạo ra các sản phẩm làm đẹp.
- Tác dụng làm mềm và làm ẩm: DPG có tác dụng làm mềm và làm ẩm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Tác dụng tạo màng: DPG có tác dụng tạo màng, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Tác dụng tạo bọt: DPG có tác dụng tạo bọt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ bọt tốt hơn.
- Tác dụng tạo độ nhớt: DPG có tác dụng tạo độ nhớt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ nhớt tốt hơn.
Trên đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, trước khi sử dụng DPG, bạn nên tìm hiểu kỹ về tính chất và cách sử dụng của nó để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Safety" by J. R. Plunkett, published in Journal of Industrial Hygiene and Toxicology.
2. "Dipropylene Glycol: A Comprehensive Guide to Its Properties, Uses, and Applications" by R. A. Geyer, published in Chemical Engineering News.
3. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Toxicity" by J. L. Smith, published in Journal of Toxicology and Environmental Health.

Ethylhexyl Palmitate

Tên khác: Octyl Palmitate; Hexadecanoic acid 2-ethylhexyl ester
Chức năng: Dưỡng da, Hương liệu, Chất làm mềm, Chất tạo mùi

1. Ethylhexyl Palmitate là gì?

Ethylhexyl Palmitate là một loại este được sản xuất từ axit palmitic và 2-ethylhexanol. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi và không vị. Ethylhexyl Palmitate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.

2. Công dụng của Ethylhexyl Palmitate

- Ethylhexyl Palmitate được sử dụng như một chất làm mềm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da mà không gây kích ứng.
- Nó cũng có khả năng làm mịn da và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Ethylhexyl Palmitate cũng được sử dụng như một chất tạo độ bóng cho da, giúp da trông sáng hơn.
- Ngoài ra, Ethylhexyl Palmitate còn có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tuy nhiên, Ethylhexyl Palmitate cũng có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và kích ứng da đối với một số người có làn da nhạy cảm. Do đó, nó cần được sử dụng một cách cẩn thận và đúng liều lượng.

3. Cách dùng Ethylhexyl Palmitate

Ethylhexyl Palmitate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, kem chống nắng, son môi, phấn phủ và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Ethylhexyl Palmitate trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da. Nó có khả năng thấm sâu vào da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Kem chống nắng: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm kem chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó có khả năng thấm sâu vào da và giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB.
- Son môi: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm son môi để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho môi. Nó có khả năng thấm sâu vào môi và giúp cải thiện độ đàn hồi của môi.
- Phấn phủ: Ethylhexyl Palmitate được sử dụng trong các sản phẩm phấn phủ để giúp phấn phủ bám chặt vào da và giữ màu lâu hơn.

Lưu ý:

- Ethylhexyl Palmitate là một chất dầu, vì vậy nếu bạn có da dầu hoặc da mụn, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate quá nhiều để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên thử sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate để chống nắng, bạn nên sử dụng sản phẩm có chỉ số chống nắng cao để đảm bảo rằng bạn được bảo vệ đầy đủ khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Palmitate để dưỡng da, bạn nên sử dụng sản phẩm có thành phần tự nhiên và không chứa các hóa chất độc hại khác để đảm bảo rằng bạn không gây hại cho da của mình.

Tài liệu tham khảo

Tài liệu tham khảo 2: "Ethylhexyl Palmitate: A Comprehensive Review of Its Properties and Uses" by S. K. Singh and S. K. Sharma, published in the International Journal of Cosmetic Science in 2015.
Tài liệu tham khảo 3: "Ethylhexyl Palmitate: A Review of Its Properties, Uses, and Potential Health Effects" by L. A. Belsito and M. L. Hill, published in the Journal of the American Academy of Dermatology in 2016.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá