Tinh chất Two Halves Better Balance Soothing Hydration Essence
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dung môi, Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| - | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất làm dịu) | |
| 1 | - | (Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Chất độn, Dưỡng ẩm) | Chống lão hóa Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| - | - | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | - | (Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| 1 | - | (Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm) | |
| 1 3 | B | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm mềm) | Phù hợp với da nhạy cảm |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| - | - | Vitis Vinifera Fruit/Leaf/Seed/Skin Extract | |
| 1 | - | (Thuốc dưỡng) | |
| - | - | Maltosyl Cyclodextrin | |
| - | - | Dimaltosyl Cyclodextrin | |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất, Chất hấp thụ) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Mặt nạ, Chất giữ ẩm, Chất tạo mùi, Dưỡng ẩm) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel) | |
| 2 5 | B | (Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
Tinh chất Two Halves Better Balance Soothing Hydration Essence - Giải thích thành phần
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Pentylene Glycol
1. Pentylene Glycol là gì?
Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.
2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp giữ độ ẩm da
- Là chất điều hoà và làm ổn định sản phẩm
- Tác dụng kháng khuẩn
3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Allen LJ. Progesterone 50 mg/g in versabase cream. US Pharmicist. 2017;42(9):47–48.
- Benet LZ, Broccatelli F, Oprea TI. BDDCs applied to over 900 drugs. AAPS Journal. 2011;13(4):519–547.
- Blessy M, Patel RD, Prajapati PN, Agrawal YK. Development of forced degradation and stability indicating studies of drugs—a review. Journal of Pharmaceutical Analysis. 2014;4(3):159–165.
- Boyd BJ, Bergström CAS, Vinarov Z, Kuentz M, Brouwers J, Augustijns P, Brandl M, Bernkop-Schnürch A, Shrestha N, Préat V, Müllertz A, Bauer-Brandl A, Jannin V. Successful oral delivery of poorly water-soluble drugs both depends on the intraluminal behavior of drugs and of appropriate advanced drug delivery systems. European Journal of Pharmaceutical Sciences. 2019;137:104967.
- Brambilla DJ, O'Donnell AB, Matsumoto AM, McKinlay JB. Intraindividual variation in levels of serum testosterone and other reproductive and adrenal hormones in men. Clinical Endocrinology (Oxford). 2007;67(6):853–862.
Opuntia Ficus Indica Stem Extract
1. Opuntia Ficus Indica Stem Extract là gì?
Opuntia Ficus Indica Stem Extract là một loại chiết xuất từ thân cây Opuntia Ficus Indica, còn được gọi là cây xương rồng. Thân cây này chứa nhiều chất dinh dưỡng và hợp chất có lợi cho sức khỏe, bao gồm các axit amin, vitamin, khoáng chất và polyphenol. Trong làm đẹp, Opuntia Ficus Indica Stem Extract được sử dụng để cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và làm dịu da, đồng thời cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
2. Công dụng của Opuntia Ficus Indica Stem Extract
Opuntia Ficus Indica Stem Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Opuntia Ficus Indica Stem Extract chứa nhiều chất dinh dưỡng và hợp chất có khả năng giữ ẩm, giúp cung cấp độ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Làm mềm và làm dịu da: Opuntia Ficus Indica Stem Extract có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp làm mềm và làm dịu da.
- Cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da: Opuntia Ficus Indica Stem Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa và các hợp chất khác có khả năng cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp da trở nên trẻ trung và khỏe mạnh hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da: Opuntia Ficus Indica Stem Extract có khả năng giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên trắng sáng và đều màu hơn.
- Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Opuntia Ficus Indica Stem Extract có tính chất chống oxy hóa và khả năng bảo vệ da khỏi tác động của môi trường, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
3. Cách dùng Opuntia Ficus Indica Stem Extract
Opuntia Ficus Indica Stem Extract là một thành phần chiết xuất từ cây xương rồng, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất tự nhiên, giàu chất chống oxy hóa và vitamin E, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và tăng cường độ ẩm cho da.
Cách sử dụng Opuntia Ficus Indica Stem Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Opuntia Ficus Indica Stem Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ, toner, sữa rửa mặt, và các sản phẩm khác. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Opuntia Ficus Indica Stem Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý khi sử dụng Opuntia Ficus Indica Stem Extract trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Opuntia Ficus Indica Stem Extract tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở trên da, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Opuntia Ficus Indica Stem Extract.
- Thử nghiệm trên da trước khi sử dụng: Nếu đây là lần đầu tiên bạn sử dụng sản phẩm chứa Opuntia Ficus Indica Stem Extract, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm chứa Opuntia Ficus Indica Stem Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều lượng.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Opuntia ficus-indica: an overview" by M. A. El-Mostafa, Y. A. El Kharrassi, et al. (2014)
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Opuntia ficus-indica stem extracts" by A. A. El-Mesallamy, A. M. Al-Ghafari, et al. (2014)
3. "Opuntia ficus-indica (L.) Mill.: a multipurpose plant" by M. A. El-Mostafa, Y. A. El Kharrassi, et al. (2017)
Prunus Yedoensis Leaf Extract
1. Prunus Yedoensis Leaf Extract là gì?
Prunus Yedoensis Leaf Extract là chiết xuất từ lá cây hoa anh đào Yoshino (Prunus yedoensis), một loại cây hoa anh đào phổ biến ở Nhật Bản. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách sử dụng phương pháp chiết xuất nước hoặc chiết xuất dung dịch hữu cơ từ lá cây hoa anh đào Yoshino.
Prunus Yedoensis Leaf Extract được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa, chống viêm và làm dịu da.
2. Công dụng của Prunus Yedoensis Leaf Extract
Prunus Yedoensis Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Prunus Yedoensis Leaf Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa như polyphenol và flavonoid, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các gốc tự do.
- Chống viêm và làm dịu da: Prunus Yedoensis Leaf Extract có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vấn đề da khác.
- Tăng cường độ ẩm: Prunus Yedoensis Leaf Extract có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm trắng da: Prunus Yedoensis Leaf Extract có tính chất làm trắng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết nám và tàn nhang trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Prunus Yedoensis Leaf Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trông khỏe mạnh và săn chắc hơn.
Với các tính chất trên, Prunus Yedoensis Leaf Extract đã được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, serum, tinh chất và các sản phẩm khác.
3. Cách dùng Prunus Yedoensis Leaf Extract
- Prunus Yedoensis Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Prunus Yedoensis Leaf Extract, bạn nên làm sạch da mặt và sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Prunus Yedoensis Leaf Extract vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, nên sử dụng sản phẩm chứa Prunus Yedoensis Leaf Extract từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, S. H., Lee, S. Y., & Kim, Y. J. (2017). Anti-inflammatory effects of Prunus yedoensis leaf extract on lipopolysaccharide-stimulated RAW 264.7 macrophages. Journal of medicinal food, 20(10), 1009-1017.
2. Lee, J. H., Kim, D. H., Kim, H. S., & Kim, Y. J. (2017). Prunus yedoensis leaf extract inhibits melanogenesis in B16F10 melanoma cells. Journal of medicinal food, 20(9), 856-862.
3. Kim, S. H., Lee, S. Y., & Kim, Y. J. (2016). Prunus yedoensis leaf extract inhibits the production of pro-inflammatory cytokines in lipopolysaccharide-stimulated RAW 264.7 macrophages. Journal of medicinal food, 19(12), 1165-1172.
Scutellaria Baicalensis Root Extract
1. Scutellaria Baicalensis Root Extract là gì?
Chiết xuất rễ Hoàng cầm (Scutellaria Baicalensis Root Extract) là một loại thảo dược với khả năng chống oxy hóa và kháng viêm mạnh mẽ nhờ chứa baicalin, baicalein và wogonin. Ngoài ra Chiết xuất rễ Hoàng cầm (Scutellaria Baicalensis Root Extract) còn được cho là có khả năng kháng khuẩn và chống nấm đồng thời có tác động tích cực đến việc làm sáng da.
2. Công dụng của Scutellaria Baicalensis Root Extract trong làm đẹp
- Chống oxy hóa
- Kháng viêm, kháng khuẩn, chống nấm
- Chống lão hóa, làm dịu da
3. Độ an toàn của Scutellaria Baicalensis Root Extract
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Scutellaria Baicalensis Root Extract đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó được xếp mức 1 trên thang điểm 10 của EWG (trong đó 1 là thấp nhất, 10 là cao nhất về mức độ nguy hại).
Tài liệu tham khảo
- Journal of Pharmacy and Pharmacology, Tháng 9 2019, trang 1,353-1,369
- PLoS One, Tháng 2 2017, ePublication
- Science Bulletin Beijing, Tháng 7 2016, trang 1,391-1,398
- Planta Medica, Tháng 6 2013, trang 959-962
- The Journal of Pharmacy and Pharmacology, Tháng 12 2011, trang 613-623
Glycine Soja (Soybean) Seed Extract
1. Glycine Soja (Soybean) Seed Extract là gì?
Glycine Soja (Soybean) Seed Extract là một chiết xuất từ hạt đậu nành (soybean) được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần hoạt tính từ hạt đậu nành bằng phương pháp chiết hơi nước hoặc chiết hơi dung môi.
2. Công dụng của Glycine Soja (Soybean) Seed Extract
Glycine Soja (Soybean) Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Chiết xuất từ hạt đậu nành có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp giảm thiểu tình trạng khô da và tăng độ đàn hồi của da.
- Chống lão hóa: Glycine Soja (Soybean) Seed Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do, nguyên nhân gây lão hóa da.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Các chất chống oxy hóa trong Glycine Soja (Soybean) Seed Extract có khả năng giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Glycine Soja (Soybean) Seed Extract có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giảm tình trạng da nhạy cảm: Glycine Soja (Soybean) Seed Extract có khả năng giúp giảm tình trạng da nhạy cảm và kích ứng, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Glycine Soja (Soybean) Seed Extract là một thành phần có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da, chống lão hóa, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, tăng cường sức khỏe tóc và giảm tình trạng da nhạy cảm.
3. Cách dùng Glycine Soja (Soybean) Seed Extract
Glycine Soja (Soybean) Seed Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hạt đậu nành, có chứa nhiều chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa giúp bảo vệ và nuôi dưỡng da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Glycine Soja (Soybean) Seed Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, kem dưỡng, serum và mặt nạ. Các sản phẩm này có thể được sử dụng hàng ngày hoặc định kỳ để cung cấp độ ẩm và dinh dưỡng cho da. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Glycine Soja (Soybean) Seed Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và tinh dầu. Các sản phẩm này có thể được sử dụng hàng ngày hoặc định kỳ để nuôi dưỡng tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Để đảm bảo hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sản phẩm chỉ dành cho sử dụng bên ngoài, không nên được ăn hoặc uống.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Soybean Seed Extract: A Review of Its Health Benefits and Potential Applications." by J. Kim et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2018.
2. "Glycine Soja (Soybean) Seed Extract: A Natural Ingredient for Skin Care Products." by K. Lee et al. in Cosmetics, 2019.
3. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Soybean Seed Extracts." by H. Kim et al. in Journal of Medicinal Food, 2017.
Sodium Hyaluronate
1. Sodium Hyaluronate là gì?
Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.
2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
- Làm dịu da, giảm sưng đỏ
- Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
- Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá
3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.
Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
- Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
- Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
- Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
- Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
- Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
- Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
- Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.
Trisodium Ascorbyl Palmitate Phosphate
1. Trisodium Ascorbyl Palmitate Phosphate là gì?
Trisodium Ascorbyl Palmitate Phosphate (TAPP) là một dẫn xuất của vitamin C, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. TAPP là một hợp chất hòa tan trong nước và có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm, hóa chất và các tác nhân khác.
2. Công dụng của Trisodium Ascorbyl Palmitate Phosphate
TAPP có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa da: TAPP giúp tăng cường sản xuất collagen và elastin trong da, giúp da trở nên đàn hồi và săn chắc hơn. Nó cũng giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Chống oxy hóa: TAPP là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm, hóa chất và các tác nhân khác.
- Làm sáng da: TAPP có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ ẩm: TAPP giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm viêm và kích ứng: TAPP có tính chất chống viêm và giúp giảm kích ứng trên da.
TAPP được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc da khác.
3. Cách dùng Trisodium Ascorbyl Palmitate Phosphate
Trisodium Ascorbyl Palmitate Phosphate (TAPP) là một dạng chất chống oxy hóa và làm trắng da được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da. Dưới đây là một số cách dùng TAPP:
- TAPP có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, toner, và kem chống nắng.
- TAPP thường được sử dụng với các thành phần khác như vitamin E, vitamin C, và axit hyaluronic để tăng cường hiệu quả chống oxy hóa và làm trắng da.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa TAPP, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sử dụng sản phẩm chứa TAPP vào buổi sáng và buổi tối để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa TAPP, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng đủ lượng sản phẩm để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
Tuy nhiên, khi sử dụng TAPP, bạn cần lưu ý một số điều sau đây:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa TAPP dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp trong khi sử dụng sản phẩm chứa TAPP. Hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa TAPP và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
- Tránh để sản phẩm chứa TAPP tiếp xúc với không khí và ánh sáng mặt trời quá lâu để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Bảo quản sản phẩm chứa TAPP ở nơi khô ráo, thoáng mát, và tránh xa tầm tay trẻ em.
Nếu bạn tuân thủ các lưu ý trên, bạn có thể sử dụng TAPP một cách an toàn và hiệu quả để làm đẹp da.
Tài liệu tham khảo
1. "Trisodium Ascorbyl Palmitate Phosphate: A Novel Antioxidant and Skin Whitening Agent." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 3, 2012, pp. 179-188.
2. "Trisodium Ascorbyl Palmitate Phosphate: A Promising Antioxidant for Food Preservation." Food Chemistry, vol. 141, no. 4, 2013, pp. 3512-3518.
3. "Trisodium Ascorbyl Palmitate Phosphate: A Potential Therapeutic Agent for Skin Disorders." Journal of Dermatological Science, vol. 70, no. 2, 2013, pp. 81-87.
Dipotassium Glycyrrhizate
1. Dipotassium Glycyrrhizate là gì?
Dipotassium Glycyrrhizate là một hợp chất được chiết xuất từ rễ cam thảo. Nó là một muối kali của Glycyrrhizic acid, một hoạt chất có tính chất chống viêm và làm dịu da. Dipotassium Glycyrrhizate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ, cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
2. Công dụng của Dipotassium Glycyrrhizate
Dipotassium Glycyrrhizate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Dipotassium Glycyrrhizate có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Dipotassium Glycyrrhizate giúp tăng sản xuất collagen và elastin, hai chất làm cho da đàn hồi hơn và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Chống oxy hóa: Dipotassium Glycyrrhizate có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Làm trắng da: Dipotassium Glycyrrhizate có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Dipotassium Glycyrrhizate giúp giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Dipotassium Glycyrrhizate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp làm dịu da, cải thiện độ đàn hồi, chống oxy hóa, làm trắng da và tăng cường độ ẩm cho da.
3. Cách dùng Dipotassium Glycyrrhizate
Dipotassium Glycyrrhizate là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm và da mụn. Đây là một loại chiết xuất từ rễ cam thảo, có tác dụng làm dịu da, giảm sưng và chống viêm.
Cách sử dụng Dipotassium Glycyrrhizate trong các sản phẩm làm đẹp khác nhau tùy thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ của thành phần này. Tuy nhiên, thông thường, Dipotassium Glycyrrhizate được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng, serum và mặt nạ.
Để sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate, bạn cần làm sạch da trước khi áp dụng sản phẩm. Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Nên sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp da hấp thụ tốt hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Dipotassium Glycyrrhizate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate và có các triệu chứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate và có kế hoạch tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy đảm bảo sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate và có các triệu chứng như sưng, đau hoặc khó thở, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ ngay lập tức.
Tài liệu tham khảo
1. "Dipotassium Glycyrrhizate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. S. Kim, S. H. Lee, and S. H. Kim, published in Cosmetics, 2019.
2. "Anti-inflammatory and Immunomodulatory Effects of Dipotassium Glycyrrhizate" by M. H. Kim, J. H. Kim, and J. H. Kim, published in Archives of Pharmacal Research, 2008.
3. "Dipotassium Glycyrrhizate: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential" by S. K. Kim, J. H. Lee, and H. J. Kim, published in Phytotherapy Research, 2018.
Hydroxylated Lecithin
1. Hydroxylated Lecithin là gì?
Hydroxylated Lecithin là một loại chất đặc biệt được sản xuất từ lecithin, một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các thực phẩm như trứng, đậu nành và đậu phụng. Hydroxylated Lecithin được sản xuất bằng cách thêm các nhóm hydroxyl vào phân tử lecithin, tạo ra một chất có tính chất thẩm thấu và dưỡng ẩm cao hơn.
2. Công dụng của Hydroxylated Lecithin
Hydroxylated Lecithin được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và làm mềm da và tóc. Nó cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Ngoài ra, Hydroxylated Lecithin còn có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
3. Cách dùng Hydroxylated Lecithin
Hydroxylated Lecithin là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydroxylated Lecithin trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Hydroxylated Lecithin có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ mềm mại của da. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da trở nên mềm mại hơn.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydroxylated Lecithin có khả năng bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và giúp tóc trở nên mềm mại và óng ả. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và kem dưỡng tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc môi: Hydroxylated Lecithin có khả năng cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của môi. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm son môi để giúp môi trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Hydroxylated Lecithin có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng da.
- Sử dụng theo hướng dẫn: Luôn sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydroxylated Lecithin có thể gây kích ứng mắt, vì vậy tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch bằng nước sạch nếu tiếp xúc với mắt.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phù hợp và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxylated Lecithin: A Review of Its Properties and Applications" by J. Smith et al. (Journal of Lipid Research, 2015)
2. "Hydroxylated Lecithin as a Novel Emulsifier in Food Industry" by K. Lee et al. (Journal of Food Science, 2017)
3. "Hydroxylated Lecithin: A Promising Ingredient for Cosmetics" by S. Kim et al. (Journal of Cosmetic Science, 2018)
Geranium Robertianum Extract
1. Geranium Robertianum Extract là gì?
Geranium Robertianum Extract là một loại chiết xuất từ cây cỏ Geranium Robertianum, còn được gọi là "Herb Robert". Đây là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề về sức khỏe. Geranium Robertianum Extract được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Geranium Robertianum Extract
Geranium Robertianum Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Geranium Robertianum Extract có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và khô ráp của da. Nó cũng có khả năng cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da.
- Chống oxy hóa: Geranium Robertianum Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Giảm sưng tấy và viêm: Geranium Robertianum Extract có tính chất kháng viêm và giảm sưng tấy, giúp làm giảm các vấn đề về da như mụn, viêm da cơ địa và các vấn đề khác.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Geranium Robertianum Extract có khả năng tăng cường tuần hoàn máu, giúp cung cấp dưỡng chất cho da và tóc, giúp chúng trở nên khỏe mạnh và rạng rỡ hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Geranium Robertianum Extract có khả năng làm giảm nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
Tóm lại, Geranium Robertianum Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và được đánh giá cao bởi tính hiệu quả và an toàn của nó.
3. Cách dùng Geranium Robertianum Extract
- Geranium Robertianum Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, toner, serum, mask, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả.
- Để sử dụng Geranium Robertianum Extract, bạn có thể thêm vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và loại sản phẩm.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Geranium Robertianum Extract, bạn nên thực hiện một thử nghiệm dị ứng bằng cách thoa sản phẩm lên một khu vực nhỏ trên da và quan sát trong 24 giờ. Nếu không có phản ứng dị ứng nào xảy ra, bạn có thể tiếp tục sử dụng sản phẩm.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Geranium Robertianum Extract, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng dị ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Geranium Robertianum Extract, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
- Geranium Robertianum Extract có tính chất chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa, tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần tự nhiên, bạn nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Geranium Robertianum Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Geranium Robertianum Extract và có bất kỳ phản ứng dị ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Geranium Robertianum Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Geranium Robertianum Extract và có bất kỳ vấn đề gì về da, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu để được tư vấn và điều trị kịp thời.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Geranium robertianum L. extract." by A. Karami, M. Pirbalouti, and M. Malekpoor. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 5, 2012, pp. 789-794.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Geranium robertianum L.: A review." by S. S. K. Yen, M. H. Abdulla, and M. R. A. Hamid. Journal of Ethnopharmacology, vol. 153, no. 3, 2014, pp. 793-809.
3. "Geranium robertianum L. extract inhibits proliferation and induces apoptosis in human breast cancer cells." by M. Pirbalouti, A. Karami, and M. Malekpoor. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 7, no. 1, 2013, pp. 1-8.
Resveratrol
1. Resveratrol là gì?
Resveratrol là một chất chống oxy hóa tự nhiên có thể tìm thấy trong vỏ của quả nho, đậu phộng, các loại quả mọng và socola đen. Thành phần này có thể được tìm thấy trong các loại sản phẩm chăm sóc da như serum, kem dưỡng ẩm và thực phẩm bổ sung.
2. Tác dụng của Resveratrol trong mỹ phẩm
- Giúp làn da khỏe mạnh hơn
- Chống lão hóa da
- Làm sáng da và dưỡng ẩm
3. Cách sử dụng Resveratrol trong làm đẹp
- Với chất chống oxy hóa, đặc biệt là resveratrol, bạn nên tận dụng chức năng của chúng vào ban đêm để tối ưu hóa thành phần. Đồng thời cũng tăng cường sản xuất chất chống oxy hóa trong các tế bào da.
- Đối với serum hãy thoa sau khi bạn làm sạch da mặt hoặc sau toner trong quy trình chăm sóc da của mình.
- Nếu bạn đang sử dụng resveratrol trong một loại kem dưỡng ẩm, bạn nên thoa như bước dưỡng da cuối cùng và sử dụng hai lần mỗi ngày, vào buổi sáng và buổi tối.
Tài liệu tham khảo
- Ruusuvaara P, Setälä K. Keratoendotheliitis fugax hereditaria. A clinical and specular microscopic study of a family with dominant inflammatory corneal disease. Acta Ophthalmol (Copenh). 1987 Apr;65(2):159-69.
- Valle O. Keratitis fugax hereditaria--a new eye syndrome. Ophthalmologica. 1966;151(5):537-47.
- Turunen JA, Wedenoja J, Repo P, Järvinen RS, Jäntti JE, Mörtenhumer S, Riikonen AS, Lehesjoki AE, Majander A, Kivelä TT. Keratoendotheliitis Fugax Hereditaria: A Novel Cryopyrin-Associated Periodic Syndrome Caused by a Mutation in the Nucleotide-Binding Domain, Leucine-Rich Repeat Family, Pyrin Domain-Containing 3 (NLRP3) Gene. Am J Ophthalmol. 2018 Apr;188:41-50.
- VALLE O. [KERATITIS FUGAX HEREDITARIA]. Duodecim. 1964;80:659-64.
- Kuemmerle-Deschner JB. CAPS--pathogenesis, presentation and treatment of an autoinflammatory disease. Semin Immunopathol. 2015 Jul;37(4):377-85.
Cynara Scolymus (Globe Artichoke) Leaf Extract
1. Cynara Scolymus (Globe Artichoke) Leaf Extract là gì?
Cynara Scolymus, hay còn gọi là Globe Artichoke, là một loại cây thuộc họ Cúc, được trồng chủ yếu để sử dụng làm thực phẩm và làm thuốc. Chiết xuất lá Cynara Scolymus được sản xuất bằng cách chiết xuất các chất hoạt tính từ lá của cây, bao gồm các hợp chất polyphenol, flavonoid, acid caffeic, cynarin và các chất chống oxy hóa khác.
2. Công dụng của Cynara Scolymus (Globe Artichoke) Leaf Extract
Cynara Scolymus Leaf Extract có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm:
- Chống lão hóa: Cynara Scolymus Leaf Extract là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp ngăn ngừa sự hình thành các nếp nhăn, đốm nâu và các dấu hiệu lão hóa khác trên da.
- Giảm viêm và làm dịu da: Các hợp chất trong Cynara Scolymus Leaf Extract có tính kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Các chất hoạt tính trong Cynara Scolymus Leaf Extract giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm sáng da: Cynara Scolymus Leaf Extract có tính làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tăng cường sự sáng bóng của da.
- Dưỡng tóc: Cynara Scolymus Leaf Extract cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
Tóm lại, Cynara Scolymus Leaf Extract là một thành phần làm đẹp tự nhiên rất tốt cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn khỏe mạnh và trẻ trung.
3. Cách dùng Cynara Scolymus (Globe Artichoke) Leaf Extract
- Cynara Scolymus (Globe Artichoke) Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, toner, mask,…
- Thường thì, nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da dành cho da nhờn, da mụn, da khô và da nhạy cảm.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Cynara Scolymus (Globe Artichoke) Leaf Extract, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc hỏi ý kiến của chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn muốn sử dụng Cynara Scolymus (Globe Artichoke) Leaf Extract dưới dạng tinh dầu, bạn có thể pha loãng nó với một loại dầu thực vật như dầu dừa, dầu hạt nho hoặc dầu hạnh nhân.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Cynara Scolymus (Globe Artichoke) Leaf Extract trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
- Cynara Scolymus (Globe Artichoke) Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Cynara Scolymus (Globe Artichoke) Leaf Extract, hãy đảm bảo rằng sản phẩm đó không chứa các thành phần khác có thể gây kích ứng cho da của bạn.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Cynara Scolymus (Globe Artichoke) Leaf Extract và bị kích ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cynara Scolymus (Globe Artichoke) Leaf Extract.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước ngay lập tức.
- Để bảo quản sản phẩm chứa Cynara Scolymus (Globe Artichoke) Leaf Extract, bạn nên để nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and hepatoprotective effects of Cynara scolymus (artichoke) leaf extract in rats." by El-Sayed, Y.S., Lebda, M.A., Hassinin, M., Neoman, S.A., and El-Ahwany, A.M. (2015)
2. "Cynara scolymus (artichoke) leaf extract protects against oxidative stress and liver injury induced by carbon tetrachloride in rats." by El-Sayed, Y.S., Lebda, M.A., Hassinin, M., Neoman, S.A., and El-Ahwany, A.M. (2016)
3. "Pharmacological and therapeutic properties of Cynara scolymus L. (artichoke) leaf extract: a review." by Adzet, T., Camarasa, J., and Laguna, J.C. (1997)
Pueraria Lobata Root Extract
1. Pueraria Lobata Root Extract là gì?
Pueraria Lobata Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Pueraria Lobata, còn được gọi là Kudzu, một loài thực vật có nguồn gốc từ Trung Quốc. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Pueraria Lobata Root Extract
Pueraria Lobata Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Chiết xuất Pueraria Lobata Root có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm giảm nếp nhăn.
- Làm sáng da: Pueraria Lobata Root Extract có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang.
- Giảm viêm và chống oxy hóa: Chiết xuất này có khả năng giảm viêm và chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Tăng cường mọc tóc: Pueraria Lobata Root Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường mọc tóc và giảm rụng tóc.
- Làm dịu da: Chiết xuất này có tính chất làm dịu da, giúp giảm kích ứng và viêm da.
Tóm lại, Pueraria Lobata Root Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, có nhiều công dụng giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
3. Cách dùng Pueraria Lobata Root Extract
Pueraria Lobata Root Extract là một thành phần chính trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Pueraria Lobata Root Extract:
- Dùng trong kem dưỡng da: Pueraria Lobata Root Extract có khả năng giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Pueraria Lobata Root Extract hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Dùng trong serum: Pueraria Lobata Root Extract cũng có tác dụng giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Pueraria Lobata Root Extract để giúp da trở nên trẻ trung hơn.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Pueraria Lobata Root Extract cũng có tác dụng giúp cải thiện sức khỏe của tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Pueraria Lobata Root Extract để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Dù Pueraria Lobata Root Extract có nhiều lợi ích cho da và tóc, nhưng sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng hoặc làm khô da. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Pueraria Lobata Root Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn đang bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Pueraria Lobata Root Extract để tránh gây kích ứng hoặc làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm chứa Pueraria Lobata Root Extract trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Để xa tầm tay trẻ em: Pueraria Lobata Root Extract là một thành phần an toàn, nhưng vẫn nên để xa tầm tay trẻ em để tránh tai nạn không đáng có.
Tài liệu tham khảo
1. "Pueraria lobata root extract inhibits adipogenesis in 3T3-L1 adipocytes." Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 7-8, 2011, pp. 776-783.
2. "Pueraria lobata root extract ameliorates insulin resistance in high-fat diet-induced obese mice." Journal of Medicinal Food, vol. 16, no. 8, 2013, pp. 719-725.
3. "Pueraria lobata root extract prevents bone loss in ovariectomized rats." Journal of Medicinal Food, vol. 18, no. 4, 2015, pp. 458-464.
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Extract
1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Extract là gì?
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Extract là một loại chiết xuất được lấy từ lá cây Aloe Vera. Aloe Vera là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ Bắc Phi và được sử dụng trong làm đẹp từ hàng ngàn năm trước đây. Chiết xuất Aloe Vera được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và cơ thể.
2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Extract
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Aloe Vera có khả năng giữ ẩm và làm dịu da, giúp làm giảm tình trạng khô da và kích ứng da.
- Chống viêm: Aloe Vera có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm tình trạng viêm da và mụn trứng cá.
- Làm dịu: Aloe Vera có tính làm dịu và giảm đau, giúp làm giảm tình trạng kích ứng da và mẩn đỏ.
- Tái tạo da: Aloe Vera có khả năng thúc đẩy sản xuất collagen và tế bào mới, giúp tái tạo và cải thiện sức khỏe của da.
- Chống lão hóa: Aloe Vera có chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giữ cho da luôn trẻ trung và tươi sáng.
Với những công dụng trên, Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và cơ thể như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và xả.
3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Extract
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, serum và nhiều sản phẩm khác. Để sử dụng Aloe Vera Leaf Extract hiệu quả, bạn có thể áp dụng những cách sau:
- Sử dụng trực tiếp: Bạn có thể sử dụng Aloe Vera Leaf Extract trực tiếp lên da hoặc tóc để có hiệu quả tốt nhất. Để làm điều này, bạn có thể cắt một miếng lá Aloe Vera và lấy gel bên trong để thoa lên da hoặc tóc. Nếu không có lá Aloe Vera tươi, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera Leaf Extract.
- Sử dụng trong sản phẩm làm đẹp: Aloe Vera Leaf Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, serum và nhiều sản phẩm khác. Bạn có thể chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình để sử dụng.
Lưu ý:
Mặc dù Aloe Vera Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Aloe Vera Leaf Extract trực tiếp lên da, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Aloe Vera Leaf Extract có thể gây kích ứng da và dẫn đến các vấn đề khác. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Không sử dụng Aloe Vera Leaf Extract trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở trên da, bạn không nên sử dụng Aloe Vera Leaf Extract trực tiếp lên vết thương để tránh gây nhiễm trùng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera Leaf Extract, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo sản phẩm không bị hư hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Aloe Vera: A Review of Its Clinical Effectiveness in Dermatology" - Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology
2. "Aloe vera: A valuable ingredient for the food, pharmaceutical and cosmetic industries--a review" - Critical Reviews in Food Science and Nutrition
3. "Aloe vera: A short review" - Indian Journal of Dermatology
Chlorella Vulgaris Extract
1. Chlorella Vulgaris Extract là gì?
Chlorella Vulgaris Extract là một loại chiết xuất từ tảo Chlorella Vulgaris, một loại tảo xanh nhỏ sống trong nước ngọt. Tảo Chlorella Vulgaris được biết đến với khả năng chứa nhiều dưỡng chất và khoáng chất, bao gồm các axit amin, vitamin, chất chống oxy hóa và các khoáng chất như sắt, canxi và magiê. Chlorella Vulgaris Extract được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Chlorella Vulgaris Extract
Chlorella Vulgaris Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chlorella Vulgaris Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Chlorella Vulgaris Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm sự xuất hiện của đốm nâu: Chlorella Vulgaris Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da, giúp da trở nên đều màu hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chlorella Vulgaris Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Chlorella Vulgaris Extract có khả năng giảm viêm và kích ứng da, giúp làm dịu da nhạy cảm và da bị kích ứng.
Tóm lại, Chlorella Vulgaris Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Việc sử dụng sản phẩm chứa Chlorella Vulgaris Extract có thể giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của bạn.
3. Cách dùng Chlorella Vulgaris Extract
- Chlorella Vulgaris Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mask, toner, sữa rửa mặt, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Chlorella Vulgaris Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng các sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Chlorella Vulgaris Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Nếu tự thêm Chlorella Vulgaris Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình, hãy đảm bảo rằng liều lượng không quá cao và phù hợp với loại sản phẩm đó.
- Chlorella Vulgaris Extract có thể được sử dụng hàng ngày hoặc định kỳ tùy vào nhu cầu của da.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng Chlorella Vulgaris Extract để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Chlorella Vulgaris Extract, hãy đảm bảo rằng sản phẩm đó không chứa các thành phần khác gây kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nếu sử dụng Chlorella Vulgaris Extract trong sản phẩm chăm sóc da tự làm, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng nguyên liệu chất lượng và đảm bảo vệ sinh.
- Nếu sử dụng quá liều Chlorella Vulgaris Extract, có thể gây kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn trên da.
- Hãy lưu trữ Chlorella Vulgaris Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Chlorella vulgaris extract in vitro and in vivo." by Kim, Seung-Hyun et al. Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 9, 2011, pp. 1490-1499.
2. "Chlorella vulgaris extract ameliorates carbon tetrachloride-induced liver injury in mice." by Kim, Seung-Hyun et al. Journal of Medicinal Food, vol. 16, no. 9, 2013, pp. 796-805.
3. "Chlorella vulgaris extract reduces inflammation and oxidative stress in a rat model of ulcerative colitis." by Lee, Ji-Hyun et al. Journal of Medicinal Food, vol. 20, no. 4, 2017, pp. 383-390.
Aspalathus Linearis Extract
1. Aspalathus Linearis Extract là gì?
Aspalathus Linearis Extract là một loại chiết xuất từ cây Rooibos, một loại cây bản địa của Nam Phi. Rooibos là một loại cây có lá màu đỏ nâu và được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp và chăm sóc sức khỏe. Aspalathus Linearis Extract được sản xuất bằng cách chiết xuất các chất hoạt động từ lá của cây Rooibos.
2. Công dụng của Aspalathus Linearis Extract
Aspalathus Linearis Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Aspalathus Linearis Extract chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm viêm: Aspalathus Linearis Extract có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và kích ứng da.
- Tăng cường độ ẩm: Aspalathus Linearis Extract giúp cân bằng độ ẩm của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Aspalathus Linearis Extract có tính chất làm sáng da, giúp giảm sắc tố melanin và làm giảm các vết thâm nám trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Aspalathus Linearis Extract giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trông trẻ trung và săn chắc hơn.
- Giảm mụn: Aspalathus Linearis Extract có tính chất kháng khuẩn và giúp làm sạch da, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành của mụn mới trên da.
Tóm lại, Aspalathus Linearis Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp bảo vệ và chăm sóc da một cách hiệu quả.
3. Cách dùng Aspalathus Linearis Extract
Aspalathus Linearis Extract là một thành phần chiết xuất từ cây Rooibos, được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp. Đây là một loại chiết xuất tự nhiên, không gây kích ứng và có nhiều lợi ích cho làn da. Dưới đây là một số cách sử dụng Aspalathus Linearis Extract trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Aspalathus Linearis Extract có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Aspalathus Linearis Extract để làm sạch da mỗi ngày.
- Chống oxy hóa: Aspalathus Linearis Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Aspalathus Linearis Extract để chống lão hóa da.
- Giảm viêm: Aspalathus Linearis Extract có tính chất chống viêm, giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Aspalathus Linearis Extract để giảm viêm trên da.
- Dưỡng ẩm: Aspalathus Linearis Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Aspalathus Linearis Extract để dưỡng ẩm cho da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Aspalathus Linearis Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa Aspalathus Linearis Extract.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Aspalathus Linearis Extract, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aspalathus Linearis Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Bảo quản đúng cách: Aspalathus Linearis Extract là một loại chiết xuất tự nhiên, nên bạn cần bảo quản sản phẩm chứa Aspalathus Linearis Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "The effects of Aspalathus Linearis (Rooibos) extract on oxidative stress and inflammation in vitro and in vivo" by Marnewick JL, et al. in Journal of Ethnopharmacology (2004).
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Aspalathus Linearis (Rooibos) extract in vitro and in vivo" by McKay DL, et al. in Food and Chemical Toxicology (2009).
3. "Aspalathus Linearis (Rooibos) extract: a review of its potential health benefits and therapeutic properties" by Joubert E, et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry (2008).
Vitis Vinifera Fruit/Leaf/Seed/Skin Extract
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Perilla Ocymoides Leaf Extract
1. Perilla Ocymoides Leaf Extract là gì?
Perilla Ocymoides Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Perilla Ocymoides, còn được gọi là tía tô. Đây là một loại cây thân thảo, có nguồn gốc từ châu Á và được sử dụng trong y học truyền thống của Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Chiết xuất từ lá Perilla Ocymoides được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như một thành phần chính để cung cấp các lợi ích cho làn da và tóc.
2. Công dụng của Perilla Ocymoides Leaf Extract
Perilla Ocymoides Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Cung cấp độ ẩm: Chiết xuất từ lá Perilla Ocymoides có khả năng cung cấp độ ẩm cho da và giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Perilla Ocymoides Leaf Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Giảm viêm: Chiết xuất từ lá Perilla Ocymoides còn có tác dụng giảm viêm và làm dịu da, giúp giảm các triệu chứng viêm da như mẩn ngứa, đỏ da và kích ứng.
- Tăng cường đàn hồi da: Perilla Ocymoides Leaf Extract có khả năng tăng cường đàn hồi da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ lá Perilla Ocymoides còn có tác dụng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
Với những công dụng trên, Perilla Ocymoides Leaf Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Perilla Ocymoides Leaf Extract
Perilla Ocymoides Leaf Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Perilla Ocymoides Leaf Extract:
- Dùng trong kem dưỡng: Thêm Perilla Ocymoides Leaf Extract vào kem dưỡng để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Lượng sử dụng tùy thuộc vào sản phẩm và nồng độ của Perilla Ocymoides Leaf Extract.
- Dùng trong serum: Sử dụng Perilla Ocymoides Leaf Extract trong serum để tăng cường hiệu quả chống lão hóa và giúp da trở nên săn chắc hơn.
- Dùng trong toner: Thêm Perilla Ocymoides Leaf Extract vào toner để giúp cân bằng độ pH của da và giảm tình trạng viêm da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Perilla Ocymoides Leaf Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Lưu ý: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Perilla Ocymoides Leaf Extract nào, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Anti-inflammatory and anti-allergic effects of Perilla frutescens." Kim, H. J., et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 137, no. 1, 2011, pp. 231-237.
2. "Perilla frutescens extract ameliorates ovalbumin-induced airway inflammation in a mouse model of asthma." Lee, H. S., et al. International Immunopharmacology, vol. 11, no. 9, 2011, pp. 1103-1108.
3. "Perilla frutescens extract inhibits lipopolysaccharide-induced inflammation in RAW 264.7 macrophages." Kim, Y. M., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 10, 2011, pp. 1143-1151.
Maltosyl Cyclodextrin
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Dimaltosyl Cyclodextrin
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Cyclodextrin
1. Cyclodextrin là gì?
Cyclodextrin là một loại phân tử lớp oligosaccharide được tạo thành từ các đơn vị glucose. Cyclodextrin có khả năng hình thành các phức hợp với các hợp chất khác nhau, bao gồm các hợp chất hữu cơ và vô cơ, nhờ vào cấu trúc phân tử đặc biệt của nó. Cyclodextrin có thể được sản xuất từ tinh bột bằng cách sử dụng enzym hoặc vi khuẩn.
2. Công dụng của Cyclodextrin
Cyclodextrin được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Cyclodextrin có khả năng hình thành các phức hợp với các hợp chất khác nhau, giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Cyclodextrin cũng có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Ngoài ra, Cyclodextrin còn có khả năng hấp thụ mùi hôi và tạo mùi thơm cho sản phẩm, giúp sản phẩm trở nên thơm mát và dễ chịu hơn.
3. Cách dùng Cyclodextrin
Cyclodextrin là một loại phân tử được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có khả năng tạo thành các phức hợp với các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường hiệu quả của chúng.
Cách sử dụng Cyclodextrin trong sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng Cyclodextrin trong sản phẩm làm đẹp:
- Tăng cường độ ẩm: Cyclodextrin có khả năng giữ nước và tăng cường độ ẩm cho da. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả.
- Tăng cường hiệu quả của thành phần khác: Cyclodextrin có khả năng tạo thành phức hợp với các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường hiệu quả của chúng. Ví dụ, nó có thể tạo phức hợp với vitamin C để giúp vitamin C thẩm thấu vào da tốt hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Cyclodextrin có khả năng bảo vệ các thành phần khác trong sản phẩm khỏi sự phân hủy và oxy hóa. Vì vậy, nó thường được sử dụng để tăng cường độ bền của sản phẩm.
Lưu ý:
Mặc dù Cyclodextrin là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng nó trong sản phẩm làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Cyclodextrin có thể gây kích ứng da và dị ứng. Vì vậy, cần tuân thủ liều lượng được chỉ định trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Cyclodextrin có thể gây kích ứng da nếu sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm. Vì vậy, cần tránh sử dụng sản phẩm chứa Cyclodextrin trên da bị tổn thương.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Cyclodextrin không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng với Cyclodextrin: Nếu bạn bị dị ứng với Cyclodextrin, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Cyclodextrin có thể bị phân hủy nếu tiếp xúc với ánh sáng mặt trời hoặc nhiệt độ cao. Vì vậy, cần lưu trữ sản phẩm chứa Cyclodextrin ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng mặt trời.
Tài liệu tham khảo
1. "Cyclodextrin-based nanosponges: a versatile platform for drug delivery applications." Journal of Controlled Release, 2016.
2. "Cyclodextrin inclusion complexes: future prospects and applications." Journal of Inclusion Phenomena and Macrocyclic Chemistry, 2017.
3. "Cyclodextrin-based materials for drug delivery: a review." Journal of Materials Chemistry B, 2018.
Maltose
1. Maltose là gì?
Maltose là một loại đường đơn, được tạo ra từ sự phân hủy tinh bột hoặc maltose. Nó là một loại oligosaccharide gồm hai đơn vị glucose được liên kết với nhau bằng liên kết alpha-1,4-glycosidic. Maltose có một hương vị ngọt nhẹ và được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm và đồ uống.
2. Công dụng của Maltose
Maltose được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt và mặt nạ để cung cấp độ ẩm cho da. Nó có khả năng giữ nước và giúp da giữ được độ ẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, maltose còn có khả năng làm sáng da và giảm nếp nhăn, giúp da trông trẻ trung hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng maltose có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa maltose.
3. Cách dùng Maltose
Maltose là một loại đường tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm cả bột mì, khoai tây, gạo và một số loại rau quả. Nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Trong làm đẹp, Maltose được sử dụng để cung cấp độ ẩm cho da và giúp tăng cường tính đàn hồi của da.
Cách sử dụng Maltose trong làm đẹp phụ thuộc vào sản phẩm chứa Maltose mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Maltose được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng ẩm, serum, tinh chất và mặt nạ. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Maltose như bình thường, theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Maltose là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào, bạn nên thực hiện một thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm chứa Maltose. Để làm điều này, bạn nên thoa một ít sản phẩm lên khu vực nhỏ trên da và chờ đợi khoảng 24 giờ để kiểm tra xem có phản ứng dị ứng hay không.
Ngoài ra, bạn cũng nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác thành phần của sản phẩm và cách sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo lắng nào về việc sử dụng Maltose trong làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Maltose: Properties, Production and Applications" by S. S. Lele and S. B. Bhave (2017)
2. "Maltose Metabolism in Bacteria" by A. J. Wolfe and R. A. Berg (2016)
3. "Maltose Transport and Utilization in Yeast" by J. M. Thevelein and K. J. De Winde (1999)
Carbomer
1. Carbomer là gì?
Carbomer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một chất làm đặc được sản xuất từ các monomer acrylic acid và các chất liên kết khác nhau. Carbomer có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel trong nước, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm.
2. Công dụng của Carbomer
Carbomer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Carbomer là giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn và dễ chịu cho da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên và thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Carbomer còn có khả năng giữ nước và giúp duy trì độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
3. Cách dùng Carbomer
Carbomer là một chất tạo đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Carbomer trong làm đẹp:
- Carbomer thường được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm chăm sóc da. Để sử dụng Carbomer, bạn cần pha trộn nó với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành một gel hoặc kem dưỡng.
- Khi sử dụng Carbomer, bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ dày phù hợp.
- Carbomer có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất dưỡng ẩm cao. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần dưỡng ẩm khác như glycerin, hyaluronic acid, hoặc các loại dầu thực vật.
- Carbomer cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất làm mát và giảm viêm. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, cam thảo, hoặc chiết xuất từ lá lô hội.
Lưu ý:
- Carbomer là một chất tạo đặc mạnh, vì vậy bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để tránh tạo ra sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- Carbomer có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Carbomer.
- Carbomer có thể gây ra một số tác dụng phụ như khô da, kích ứng da, và mẩn đỏ. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Carbomer có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Carbomer có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, vì vậy bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Carbomer ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Carbomer: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017)
2. "Carbomer: A Review of its Use in Topical Preparations" by M. J. C. van der Walle and J. A. Bouwstra (Journal of Pharmaceutical Sciences, 1994)
3. "Carbomer: A Review of its Safety and Efficacy in Topical and Ophthalmic Preparations" by S. K. Gupta and S. K. Sharma (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013)
Potassium Hydroxide
1. Potassium Hydroxide là gì?
Potassium hydroxide còn có tên gọi khác là Potash, kali hydroxit, potassium hydrat, potassa, potash ăn da. Potassium hydroxide tồn tại ở dạng tinh thể kết tinh màu trắng, mùi đặc trưng, hút ẩm, tan hoàn toàn trong nước, khi tan tỏa nhiều nhiệt. Đây là một hóa chất công nghiệp có tính ăn mòn cao, được ứng dụng nhiều trong cuộc sống hàng ngày như là nguyên liệu để sản xuất phân bón, các loại hóa mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Potassium Hydroxide trong mỹ phẩm
- Là chất điều chỉnh độ pH trong mỹ phẩm
- Tạo bọt, hút nước cho mỹ phẩm
- Chất làm sạch, phổ biến nhất là trong xà phòng nguyên chất hoặc các sản phẩm hỗn hợp xà phòng
3. Độ an toàn của Potassium Hydroxide
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt Potassium hydroxide là GRAS (thường được công nhận là an toàn), được sử dụng như là phụ gia thực phẩm trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
- Ullman's Encyclopedia of Industrial Chemistry, 2005, Wiley-VCH, Weinheim
- Kevin M Towle, 2022, A Safety and Effectiveness Evaluation of a Callus Softener Containing Potassium Hydroxide
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm