Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | |
Tinh chất vancor Brewer Yeast Eyelash Serum - Giải thích thành phần
Saccharomyces
1. Saccharomyces là gì?
Saccharomyces là một loại nấm men thuộc họ Saccharomycetaceae, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và làm đẹp. Nấm men này có kích thước nhỏ, chỉ khoảng 5-10 micromet, và có khả năng sinh sản nhanh chóng trong môi trường ấm áp và ẩm ướt.
2. Công dụng của Saccharomyces
Saccharomyces được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu gội, dầu xả, v.v. Những sản phẩm này có chứa các thành phần được chiết xuất từ Saccharomyces, giúp cải thiện tình trạng da và tóc của người sử dụng.
Cụ thể, Saccharomyces có các công dụng sau đây:
- Tăng cường độ ẩm cho da và tóc: Saccharomyces có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ ẩm tự nhiên của da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Saccharomyces có khả năng làm sáng da bằng cách ức chế sự sản xuất melanin, giúp giảm thiểu tình trạng sạm da và nám da.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Saccharomyces có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Giảm tình trạng viêm da: Saccharomyces có khả năng làm giảm tình trạng viêm da và kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp da luôn khỏe mạnh và tươi trẻ.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Saccharomyces có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Saccharomyces là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện tình trạng da và tóc của người sử dụng.
3. Cách dùng Saccharomyces
Saccharomyces là một loại men vi sinh có khả năng cải thiện sức khỏe và làm đẹp da. Có nhiều cách để sử dụng Saccharomyces trong làm đẹp, bao gồm:
- Dùng sản phẩm chứa Saccharomyces: Hiện nay trên thị trường có nhiều sản phẩm chứa Saccharomyces như serum, toner, kem dưỡng, mask, sữa rửa mặt... Bạn có thể chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và làn da của mình để sử dụng.
- Tự làm mặt nạ từ Saccharomyces: Bạn có thể tự làm mặt nạ từ Saccharomyces bằng cách pha loãng Saccharomyces bằng nước hoặc sữa tươi, thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước.
- Uống thực phẩm chức năng chứa Saccharomyces: Ngoài việc sử dụng bên ngoài, bạn cũng có thể uống thực phẩm chức năng chứa Saccharomyces để cải thiện sức khỏe và làm đẹp da.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo không gây kích ứng da.
- Sử dụng đúng cách: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Không sử dụng quá liều: Bạn không nên sử dụng quá liều Saccharomyces vì có thể gây tác dụng phụ như kích ứng da, dị ứng...
- Bảo quản đúng cách: Nếu sử dụng sản phẩm chứa Saccharomyces, bạn nên bảo quản đúng cách để tránh bị nhiễm khuẩn hoặc sản phẩm bị hư hỏng.
Tài liệu tham khảo
Title: "Saccharomyces cerevisiae: a versatile cell factory for the production of industrially relevant products"
Authors: Borja Sánchez, Francisco Valle, José Luis Revuelta
Tài liệu tham khảo 2:
Title: "Genetic and metabolic engineering of Saccharomyces cerevisiae for the production of biofuels and chemicals"
Authors: Yongjin J. Zhou, Jens Nielsen
Tài liệu tham khảo 3:
Title: "Saccharomyces cerevisiae as a model organism: a comparative study"
Authors: Michael Knop, Lars M. Steinmetz, Jürgen Bähler, et al.
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Pvp
1. PVP là gì?
PVP là viết tắt của polyvinylpyrrolidone, là một polymer tổng hợp. Nó là một polymer có đặc tính tạo màng. Nó là chất bột màu trắng, mùi nhẹ, hòa tan trong nước và dung môi cồn (propanols, ethanol, glycerin), không tan trong dầu và hydrocarbon.
2. Tác dụng
PVP được sử dụng trong mỹ phẩm như là một chất kết dính, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương, chất làm giảm nhờn và chất làm sạch tóc. Nó giữ cho các nhũ tương không bị tách ra trong các thành phần dầu và chất lỏng của chúng. Khi sử dụng làm keo xịt tóc nó tạo ra một lớp phủ mỏng trên tóc để hấp thụ độ ẩm, giúp giữ nếp.
3. Độ an toàn
Hiện chưa có báo cáo nào về tác dụng phụ gây hại của PVP đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.
Tài liệu tham khảo
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?