Sản phẩm đặc trị Vital Plus SL - Cleansing Treatment
Đặc trị

Sản phẩm đặc trị Vital Plus SL - Cleansing Treatment

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (8) thành phần
Lecithin Sodium Laureth Sulfate Peg 40 Hydrogenated Castor Oil Polysorbate 80 Peg 7 Glyceryl Cocoate Peg 120 Methyl Glucose Dioleate Ppg 26 Buteth 26 Sodium Laureth 11 Carboxylate
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Sulfur
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopherol Citric Acid Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
5
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
55%
42%
3%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
-
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Không tốt cho da dầu
Chứa Sulfate
Làm sạch
1
3
B
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt)
2
-
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Làm sạch

Sản phẩm đặc trị Vital Plus SL - Cleansing Treatment - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sodium Laureth Sulfate

Tên khác: SLES; Sodium Lauryl Ether Sulphate; Sodium Lauryl ether Sulfate; Ethoxylated C12-Sulfate; Sodium Laureth-2 Sulfate
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium Laureth Sulfate là gì?

Sodium laureth sulfate là một loại ether sulfate hoạt tính mạnh được sản xuất từ một loại rượu béo mang tính chất tẩy rửa cao và giúp loại bỏ vết bẩn mang điện âm có trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân (xà phòng, dầu gội đầu, kem đánh răng,...) và mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Sodium Laureth Sulfate trong mỹ phẩm

Một trong những chức năng độc đáo của nó là tạo bọt, với giá thành khá rẻ và đem lại hiệu quả cao trong việc làm sạch, loại bỏ các chất dư thừa trên da nên chúng được sử dụng khá phổ biến trong cuộc sống.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Chuyên gia khuyến cáo cần tham khảo lượng Sodium Laureth Sulfate trong các sản phẩm và sử dụng hợp lý để cơ thể luôn an toàn và khỏe mạnh.

Tài liệu tham khảo

  • Burnette WN. "Western blotting": electrophoretic transfer of proteins from sodium dodecyl sulfate--polyacrylamide gels to unmodified nitrocellulose and radiographic detection with antibody and radioiodinated protein A. Anal Biochem. 1981 Apr;112(2):195-203.
  • Alwine JC, Kemp DJ, Stark GR. Method for detection of specific RNAs in agarose gels by transfer to diazobenzyloxymethyl-paper and hybridization with DNA probes. Proc Natl Acad Sci U S A. 1977 Dec;74(12):5350-4.
  • Peach M, Marsh N, Miskiewicz EI, MacPhee DJ. Solubilization of proteins: the importance of lysis buffer choice. Methods Mol Biol. 2015;1312:49-60.
  • Kruger NJ. The Bradford method for protein quantitation. Methods Mol Biol. 1994;32:9-15.
  • Laemmli UK. Cleavage of structural proteins during the assembly of the head of bacteriophage T4. Nature. 1970 Aug 15;227(5259):680-5.

 

Trideceth 2 Carboxamide Mea

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt

1. Trideceth 2 Carboxamide Mea là gì?

Trideceth 2 Carboxamide Mea là một hợp chất hóa học được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại chất làm mềm và làm dịu da, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.

2. Công dụng của Trideceth 2 Carboxamide Mea

Trideceth 2 Carboxamide Mea được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để cải thiện độ dẻo dai và độ ẩm của tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Nó cũng có tác dụng làm dịu da và giảm kích ứng da, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm. Ngoài ra, Trideceth 2 Carboxamide Mea còn được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp tăng cường khả năng chống nắng của sản phẩm.

3. Cách dùng Trideceth 2 Carboxamide Mea

Trideceth 2 Carboxamide Mea là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, chẳng hạn như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng tóc và thuốc nhuộm. Đây là một chất tạo bọt và tạo độ nhớt, giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền trên tóc và da đầu.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Trideceth 2 Carboxamide Mea, bạn nên tuân theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Thông thường, bạn sẽ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ vào lòng bàn tay, sau đó xoa đều lên tóc và da đầu. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc và da đầu, sau đó xả sạch bằng nước.

Lưu ý:

Trideceth 2 Carboxamide Mea là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng sản phẩm chứa chất này:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Để sản phẩm tránh xa tầm tay trẻ em.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm đã hết hạn sử dụng, hãy vứt bỏ và không sử dụng nữa.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về cách sử dụng Trideceth 2 Carboxamide Mea, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Trideceth-2 Carboxamide MEA: A Review of Its Properties and Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 4, 2017, pp. 225-233.
2. "Evaluation of the Safety of Trideceth-2 Carboxamide MEA as Used in Cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 35, no. 6, 2016, pp. 689-697.
3. "Trideceth-2 Carboxamide MEA: A Novel Hair Conditioning Agent." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 2, 2017, pp. 28-34.

Sodium Laureth 11 Carboxylate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium Laureth 11 Carboxylate là gì?

Sodium Laureth 11 Carboxylate là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó là một hợp chất được tạo ra từ natri (sodium), Laureth-11 (một loại polyethylene glycol ether), và axit carboxylic.

2. Công dụng của Sodium Laureth 11 Carboxylate

Sodium Laureth 11 Carboxylate có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Nó cũng có tính làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mượt mà và dễ chải. Ngoài ra, Sodium Laureth 11 Carboxylate còn được sử dụng để điều chỉnh độ pH của sản phẩm làm đẹp, giúp giữ cho sản phẩm ổn định và không gây kích ứng cho da và tóc. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nên cần được sử dụng với độ cẩn thận.

3. Cách dùng Sodium Laureth 11 Carboxylate

Sodium Laureth 11 Carboxylate là một chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nó được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Laureth 11 Carboxylate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm tắm: Sodium Laureth 11 Carboxylate thường được sử dụng trong các sản phẩm tắm như sữa tắm, gel tắm, xà phòng, v.v. để tạo bọt và làm sạch da. Nó có khả năng làm sạch hiệu quả mà không gây kích ứng da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Sodium Laureth 11 Carboxylate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, v.v. để tạo bọt và làm sạch tóc. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên tóc một cách hiệu quả.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Sodium Laureth 11 Carboxylate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa dưỡng da, kem dưỡng da, v.v. để tạo bọt và làm sạch da. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da một cách hiệu quả.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium Laureth 11 Carboxylate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Sodium Laureth 11 Carboxylate có thể làm khô da và tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Laureth 11 Carboxylate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Sodium Laureth 11 Carboxylate bị dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da bị tổn thương hoặc viêm, tránh sử dụng sản phẩm chứa Sodium Laureth 11 Carboxylate.
- Tránh sử dụng quá nhiều lần: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Sodium Laureth 11 Carboxylate có thể làm khô da và tóc, do đó nên sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Sodium Laureth 11 Carboxylate trên trẻ em nhỏ: Sản phẩm chứa Sodium Laureth 11 Carboxylate không nên sử dụng trên trẻ em nhỏ vì da của trẻ em nhỏ có thể nhạy cảm hơn so với người lớn.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Laureth-11 Carboxylate: A Review of Its Properties and Applications." by J. A. Bock, et al. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 12, no. 3, 2009, pp. 189-196.
2. "Sodium Laureth-11 Carboxylate: A Mild Surfactant for Personal Care and Household Applications." by J. A. Bock, et al. Cosmetics and Toiletries, vol. 125, no. 2, 2010, pp. 56-62.
3. "Sodium Laureth-11 Carboxylate: A Versatile Surfactant for Industrial and Institutional Cleaning Applications." by J. A. Bock, et al. Industrial and Engineering Chemistry Research, vol. 49, no. 23, 2010, pp. 12105-12111.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá