Sodium Laureth 11 Carboxylate

Dữ liệu của chúng tôi có 10 sản phẩm chứa thành phần Sodium Laureth 11 Carboxylate

Sodium Laureth 11 Carboxylate - Giải thích thành phần

Sodium Laureth 11 Carboxylate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium Laureth 11 Carboxylate là gì?

Sodium Laureth 11 Carboxylate là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó là một hợp chất được tạo ra từ natri (sodium), Laureth-11 (một loại polyethylene glycol ether), và axit carboxylic.

2. Công dụng của Sodium Laureth 11 Carboxylate

Sodium Laureth 11 Carboxylate có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Nó cũng có tính làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mượt mà và dễ chải. Ngoài ra, Sodium Laureth 11 Carboxylate còn được sử dụng để điều chỉnh độ pH của sản phẩm làm đẹp, giúp giữ cho sản phẩm ổn định và không gây kích ứng cho da và tóc. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nên cần được sử dụng với độ cẩn thận.

3. Cách dùng Sodium Laureth 11 Carboxylate

Sodium Laureth 11 Carboxylate là một chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nó được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Sodium Laureth 11 Carboxylate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm tắm: Sodium Laureth 11 Carboxylate thường được sử dụng trong các sản phẩm tắm như sữa tắm, gel tắm, xà phòng, v.v. để tạo bọt và làm sạch da. Nó có khả năng làm sạch hiệu quả mà không gây kích ứng da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Sodium Laureth 11 Carboxylate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, v.v. để tạo bọt và làm sạch tóc. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên tóc một cách hiệu quả.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Sodium Laureth 11 Carboxylate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa dưỡng da, kem dưỡng da, v.v. để tạo bọt và làm sạch da. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da một cách hiệu quả.

Lưu ý:

Mặc dù Sodium Laureth 11 Carboxylate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Sodium Laureth 11 Carboxylate có thể làm khô da và tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sodium Laureth 11 Carboxylate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Sodium Laureth 11 Carboxylate bị dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da bị tổn thương hoặc viêm, tránh sử dụng sản phẩm chứa Sodium Laureth 11 Carboxylate.
- Tránh sử dụng quá nhiều lần: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Sodium Laureth 11 Carboxylate có thể làm khô da và tóc, do đó nên sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Sodium Laureth 11 Carboxylate trên trẻ em nhỏ: Sản phẩm chứa Sodium Laureth 11 Carboxylate không nên sử dụng trên trẻ em nhỏ vì da của trẻ em nhỏ có thể nhạy cảm hơn so với người lớn.

Tài liệu tham khảo

1. "Sodium Laureth-11 Carboxylate: A Review of Its Properties and Applications." by J. A. Bock, et al. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 12, no. 3, 2009, pp. 189-196.
2. "Sodium Laureth-11 Carboxylate: A Mild Surfactant for Personal Care and Household Applications." by J. A. Bock, et al. Cosmetics and Toiletries, vol. 125, no. 2, 2010, pp. 56-62.
3. "Sodium Laureth-11 Carboxylate: A Versatile Surfactant for Industrial and Institutional Cleaning Applications." by J. A. Bock, et al. Industrial and Engineering Chemistry Research, vol. 49, no. 23, 2010, pp. 12105-12111.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sodium Laureth 11 Carboxylate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
-
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Làm sạch
Các sản phẩm chứa Sodium Laureth 11 Carboxylate