Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dưỡng tóc, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất làm sạch, Chất độn, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | |
Muối tắm Yoko Spa Milk Salt - Giải thích thành phần
Milk Protein
1. Milk Protein là gì?
Milk Protein là sữa protein cô đặc được chiết xuất từ sữa tách kem.Loại protein sữa này cung cấp casein và whey protein tự nhiên với tỷ lệ giống như tỷ lệ ở sữa tươi (80% casein và 20% whey). Milk Protein mang lại một hỗn hợp sánh mịnh và cực kì trọn vị.
2. Tác dụng của Milk Protein trong mỹ phẩm
- Phòng chống các vấn đề về da
- Hỗ trợ điều trị mụn hiệu quả
3. Cách sử dụng Milk Protein trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Milk Protein để chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- Flom JD, Sicherer SH. Epidemiology of Cow's Milk Allergy. Nutrients. 2019 May 10;11(5)
- Savage J, Johns CB. Food allergy: epidemiology and natural history. Immunol Allergy Clin North Am. 2015 Feb;35(1):45-59.
- Akhondi H, Ross AB. StatPearls [Internet]. StatPearls Publishing; Treasure Island (FL): Jan 19, 2022. Gluten Associated Medical Problems.
- Untersmayr E. The influence of gastric digestion on the development of food allergy. Rev Fr Allergol (2009). 2015 Nov;55(7):444-447.
- Lomer MC. Review article: the aetiology, diagnosis, mechanisms and clinical evidence for food intolerance. Aliment Pharmacol Ther. 2015 Feb;41(3):262-75.
Sodium Sesquicarbonate
1. Sodium Sesquicarbonate là gì?
Sodium Sesquicarbonate là một hợp chất hóa học có công thức NaHCO3.Na2CO3. Nó là một loại muối được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc da khác.
2. Công dụng của Sodium Sesquicarbonate
Sodium Sesquicarbonate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Sodium Sesquicarbonate có khả năng làm sạch bề mặt da bằng cách loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da.
- Làm mềm nước: Sodium Sesquicarbonate có khả năng làm mềm nước, giúp cho các sản phẩm làm đẹp khác hoạt động tốt hơn trên da.
- Tăng độ pH: Sodium Sesquicarbonate có khả năng tăng độ pH của các sản phẩm làm đẹp, giúp cho chúng hoạt động tốt hơn trên da.
- Làm mịn da: Sodium Sesquicarbonate có khả năng làm mịn da bằng cách loại bỏ tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn.
- Làm trắng răng: Sodium Sesquicarbonate được sử dụng trong các sản phẩm kem đánh răng để làm trắng răng bằng cách loại bỏ các vết bẩn trên răng.
- Làm mềm tóc: Sodium Sesquicarbonate có khả năng làm mềm tóc bằng cách giúp tóc hấp thụ nước tốt hơn và giữ ẩm cho tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Sesquicarbonate có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sodium Sesquicarbonate, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia.
3. Cách dùng Sodium Sesquicarbonate
Sodium Sesquicarbonate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Dưới đây là một số cách dùng Sodium Sesquicarbonate trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Sodium Sesquicarbonate có tính kiềm nhẹ, giúp làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da. Bạn có thể sử dụng Sodium Sesquicarbonate như một loại bột tắm hoặc pha trộn với nước để làm sạch da.
- Làm mềm nước: Sodium Sesquicarbonate có khả năng làm mềm nước, giúp cho các sản phẩm làm đẹp khác hoạt động tốt hơn trên da. Bạn có thể thêm Sodium Sesquicarbonate vào nước tắm hoặc xà phòng để làm mềm nước.
- Làm trắng răng: Sodium Sesquicarbonate được sử dụng trong nhiều loại kem đánh răng để làm trắng răng. Nó có khả năng loại bỏ các vết ố vàng trên răng và giúp cho răng trở nên sáng hơn.
- Làm mềm tóc: Sodium Sesquicarbonate có khả năng làm mềm tóc và giúp cho tóc dễ dàng chải và uốn. Bạn có thể sử dụng Sodium Sesquicarbonate như một loại bột tắm hoặc pha trộn với dầu dưỡng tóc để làm mềm tóc.
Lưu ý:
- Sodium Sesquicarbonate có tính kiềm nhẹ, vì vậy bạn nên tránh sử dụng quá nhiều hoặc sử dụng trực tiếp trên da mà không pha loãng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.
- Nếu bạn sử dụng Sodium Sesquicarbonate để làm trắng răng, hãy sử dụng sản phẩm đúng cách và không sử dụng quá nhiều để tránh làm hỏng men răng.
- Nếu bạn sử dụng Sodium Sesquicarbonate để làm mềm tóc, hãy sử dụng sản phẩm đúng cách và không sử dụng quá nhiều để tránh làm tóc trở nên quá mềm và khó chải.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng Sodium Sesquicarbonate trong làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Sesquicarbonate: Properties, Production and Applications" by R. K. Garg and S. K. Sharma, Journal of Chemical Education, Vol. 87, No. 9, 2010.
2. "Sodium Sesquicarbonate: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. P. Ferreira and A. M. R. Ribeiro, Journal of Materials Science, Vol. 48, No. 24, 2013.
3. "Sodium Sesquicarbonate: A Comprehensive Review of Its Properties, Synthesis, and Applications" by M. M. Rahman and M. A. Islam, Journal of Chemical and Engineering Data, Vol. 63, No. 6, 2018.
Sodium Chloride
1. Sodium chloride là gì?
Sodium chloride hay muối hay chính xác là NaCl là một gia vị thiết yếu để chế biến món ăn nhưng bạn cũng có thể sử dụng để làm đẹp với hiệu quả ‘chuẩn’ đến không ngờ. Sodium chloride trong mỹ phẩm có chức năng như một chất kết dính, chất chăm sóc răng miệng, chất tạo hương, chất mài mòn nhẹ, chất làm đặc và chất bảo quản trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Tác dụng
- Đóng vai trò như chất kết dính trong mỹ phẩm nhờ cơ chế hấp thụ nước, trương nở và giúp giữ các thành phần khác lại với nhau
- Tác dụng tẩy tế bào chết nhờ các hạt tinh thể nhỏ có tác dụng mài mòn nhẹ
- Chất làm đặc, làm dày mỹ phẩm
- Chất bảo quản, giảm hoạt động của nước, giảm sự phát triển vi khuẩn trong mỹ phẩm
3. Độ an toàn
Mặc dù muối nguyên chất có khả năng làm mất nước của da, nhưng lượng được sử dụng trong chăm sóc da và các thành phần khác có thể loại bỏ vấn đề này. Do đó, natri clorua được coi là không gây kích ứng và không làm khô da như được sử dụng trong mỹ phẩm.
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã đưa natri clorua vào danh sách các chất được coi là được Công nhận chung là An toàn. Trên thực tế, không có bất kỳ hạn chế nào về lượng nó có thể được sử dụng trong mỹ phẩm, mặc dù rõ ràng nó không được sử dụng ở bất kỳ nơi nào gần nồng độ 100%!
Tài liệu tham khảo
- Vitamins and Minerals for Energy, Fatigue and Cognition: A Narrative Review of the Biochemical and Clinical Evidence. Tardy AL, Pouteau E, Marquez D, Yilmaz C, Scholey A. Nutrients. 2020 Jan 16; 12(1). Epub 2020 Jan 16.
- Cell Metabolism, Tháng 3 2015, trang 493-501
- Journal of the Mexican Chemical Society, Tháng 6 2012
- Journal of the University of Chemical Technology and Metallurgy, Tháng 2 2007, trang 187-194
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?