Tinh chất Yuripibu Cucu Black Truffle Serum

Tinh chất Yuripibu Cucu Black Truffle Serum

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Tinh chất Yuripibu Cucu Black Truffle Serum?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Thành phần

Hiển thị tất cả

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Glyceryl Caprylate Sorbitan Olivate Cholesterol Arachidyl Glucoside Polyglyceryl 3 Methylglucose Distearate Lysolecithin
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (7) thành phần
Glycerin Laminaria Digitata Extract Undaria Pinnatifida Extract Cordyceps Sinensis Extract Yeast Polysaccharides Sarcodon Aspratus Extract Laminaria Japonica Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopherol Adenosine Ceramide 3
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
3
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
4
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
81%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất giữ ẩm)
-
-
(Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa)
Dưỡng ẩm
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm

Tinh chất Yuripibu Cucu Black Truffle Serum - Giải thích thành phần

Tuber Melanosporum Extract

Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm

1. Tuber Melanosporum Extract là gì?

Tuber Melanosporum Extract là một loại chiết xuất từ nấm đen truffle (Tuber Melanosporum), một loại nấm quý hiếm được tìm thấy ở vùng đất trồng nho của miền Nam nước Pháp. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Tuber Melanosporum Extract

Tuber Melanosporum Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Tuber Melanosporum Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm giảm tình trạng da khô và bong tróc.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất từ nấm truffle cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc mềm mượt và chắc khỏe.
- Chống lão hóa: Tuber Melanosporum Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và sạm da.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Chiết xuất từ nấm truffle còn giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm sưng tấy và viêm da: Tuber Melanosporum Extract còn có tác dụng giảm sưng tấy và viêm da, giúp làm giảm các vấn đề về da như mụn và viêm da cơ địa.
Tóm lại, Tuber Melanosporum Extract là một thành phần quý giá trong ngành công nghiệp làm đẹp, với nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc.

3. Cách dùng Tuber Melanosporum Extract

Tuber Melanosporum Extract là một thành phần chiết xuất từ nấm đen truffle, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng. Dưới đây là một số cách sử dụng Tuber Melanosporum Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Tuber Melanosporum Extract có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Tuber Melanosporum Extract để cải thiện tình trạng da khô và thiếu nước.
- Sử dụng trong serum: Tuber Melanosporum Extract cũng có khả năng chống oxy hóa và giảm viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Tuber Melanosporum Extract để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tuber Melanosporum Extract cũng có khả năng cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mại và dễ chải. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Tuber Melanosporum Extract để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của tóc.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Tuber Melanosporum Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Tuber Melanosporum Extract, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Tuber Melanosporum Extract bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Tuber Melanosporum Extract và có kế hoạch tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Tuber Melanosporum Extract.

Tài liệu tham khảo

1. "Black truffle (Tuber melanosporum) extract protects against oxidative stress in human skin fibroblasts" by C. Couteau, et al. (2016)
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Tuber melanosporum extract" by M. Gargouri, et al. (2018)
3. "Tuber melanosporum extract attenuates UVB-induced photoaging in human skin fibroblasts" by S. Kim, et al. (2019)

Sarcodon Aspratus Extract

Chức năng: Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa

1. Sarcodon Aspratus Extract là gì?

Sarcodon Aspratus Extract là một loại chiết xuất từ nấm Sarcodon Aspratus, còn được gọi là nấm rơm, một loại nấm quý hiếm được tìm thấy ở Trung Quốc và Nhật Bản. Nấm rơm có hàm lượng chất dinh dưỡng cao, bao gồm các axit amin, vitamin và khoáng chất, và được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các bệnh về gan, thận và tim mạch.

2. Công dụng của Sarcodon Aspratus Extract

Sarcodon Aspratus Extract được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn. Ngoài ra, Sarcodon Aspratus Extract còn có tính chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.

3. Cách dùng Sarcodon Aspratus Extract

Sarcodon Aspratus Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Để sử dụng Sarcodon Aspratus Extract hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào, bạn cần làm sạch da mặt và cổ của mình. Sử dụng một sản phẩm tẩy trang hoặc sữa rửa mặt phù hợp để loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract: Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract. Có thể là serum, kem dưỡng, nước hoa hồng hoặc mặt nạ.
- Bước 3: Thoa đều sản phẩm lên da: Sau khi lấy một lượng sản phẩm vừa đủ, bạn có thể thoa đều lên da mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 4: Sử dụng thường xuyên: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract thường xuyên, ít nhất là mỗi ngày một lần.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Sarcodon Aspratus Extract là một thành phần tự nhiên, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn cần sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng. Thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc có vết thương hở, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract. Nếu sản phẩm tiếp xúc với vết thương, nó có thể gây đau và kích ứng.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Để sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract giữ được chất lượng tốt nhất, bạn nên bảo quản nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi hương, bạn nên ngưng sử dụng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract từ các nhà sản xuất uy tín: Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sarcodon Aspratus Extract từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận chất lượng.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Sarcodon Aspratus Extracts" by Hyun-Jin Park, et al. (2017)
2. "Chemical Composition and Antioxidant Activity of Sarcodon Aspratus Extracts" by Yoon-Jung Lee, et al. (2016)
3. "Sarcodon Aspratus Extract Inhibits Lipopolysaccharide-Induced Inflammatory Response in RAW264.7 Cells" by Seung-Hyun Kim, et al. (2015)

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter

Tên khác: Butyrospermum Parkii (Shea Butter)

1. Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là gì?

Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là một loại dầu béo được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Butyrospermum parkii) ở châu Phi. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Shea Butter có màu trắng đến vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao và chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho da và tóc.

2. Công dụng của Butyrospermum Parkii (Shea) Butter

Shea Butter có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Shea Butter có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Chống lão hóa: Shea Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm dịu da: Shea Butter có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da kích ứng, viêm da và mẩn ngứa.
- Chăm sóc tóc: Shea Butter cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt hơn, giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Chống nắng: Shea Butter cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác liên quan đến tia cực tím.
Tóm lại, Shea Butter là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao, giúp giữ ẩm cho da và tóc, và có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp.

3. Cách dùng Butyrospermum Parkii (Shea) Butter

- Shea butter có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, và nhiều sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea butter và xoa đều lên da. Nó sẽ được hấp thụ nhanh chóng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm làm đẹp chứa Shea butter, bạn có thể pha trộn nó với các dầu thực vật khác như dầu hạt nho, dầu hướng dương, hoặc dầu dừa để tăng cường độ ẩm và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể pha trộn Shea butter với các dầu thực vật khác như dầu hạt lanh, dầu jojoba, hoặc dầu argan để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng gãy rụng.

Lưu ý:

- Shea butter có thể gây dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng nó, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da để kiểm tra xem có phản ứng gì hay không.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trực tiếp trên da, hãy chắc chắn rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trong các sản phẩm làm đẹp, hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc kỹ các thành phần khác để tránh tình trạng dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, hãy tránh sử dụng Shea butter quá nhiều, vì nó có thể làm tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Shea butter.

Tài liệu tham khảo

1. "Shea butter: a review" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Medicinal Plants Research in 2010.
2. "Shea butter: a sustainable ingredient for cosmetics" by C. M. O. Simões, M. A. L. Ramalho, and M. G. Miguel, published in the Journal of Cosmetic Science in 2018.
3. "Shea butter: composition, properties, and uses" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Applied Sciences Research in 2009.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá