Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Alteya Organics Organic Bulgarian Rose Water
W.LAB White Holic
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (4) thành phần
Niacinamide Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract Ascorbyl Tetraisopalmitate Glutathione
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Polysorbate 80 Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (7) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin Dimethiconol Oryza Sativa (Rice) Bran Extract Prunus Persica (Peach) Fruit Extract Camellia Sinensis Leaf Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Niacinamide Adenosine
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
79%
15%
3%
3%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da)
Dưỡng ẩm
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
3
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Rose Flower Water

1. Rose Flower Water là gì?

Rose Flower Water (nước hoa hồng) là một loại nước được chiết xuất từ hoa hồng bằng phương pháp hơi nước hoặc chưng cất. Nó chứa các thành phần tự nhiên như axit hữu cơ, flavonoid, vitamin và khoáng chất, giúp làm dịu và làm sáng da.

2. Công dụng của Rose Flower Water

- Làm dịu và làm sáng da: Rose Flower Water có tính chất làm dịu và làm sáng da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có khả năng cân bằng độ pH của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tẩy trang: Rose Flower Water có khả năng làm sạch da và tẩy trang hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và lớp trang điểm trên da.
- Cung cấp độ ẩm cho da: Nước hoa hồng có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và căng bóng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Rose Flower Water có tính chất chống oxy hóa, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa của da.
- Làm dịu và giảm sưng tấy: Nước hoa hồng có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy trên da, giúp giảm sự khó chịu và đau đớn khi da bị kích ứng hoặc bị viêm.
- Tăng cường sức đề kháng của da: Rose Flower Water có khả năng tăng cường sức đề kháng của da, giúp da trở nên khỏe mạnh và chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Làm sạch tóc: Nước hoa hồng cũng có thể được sử dụng để làm sạch tóc và giúp tóc trở nên mềm mại và óng ả hơn.
Tóm lại, Rose Flower Water là một sản phẩm làm đẹp tự nhiên với nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, và là một lựa chọn tuyệt vời cho những người muốn sử dụng sản phẩm tự nhiên và an toàn cho da.

3. Cách dùng Rose Flower Water

- Dùng làm toner: Sau khi làm sạch da, bạn có thể dùng Rose Flower Water làm toner để cân bằng độ pH của da và giúp da thấm sâu hơn các sản phẩm dưỡng da sau đó. Hãy cho một ít Rose Flower Water lên bông cotton và lau nhẹ lên da mặt.
- Dùng làm nước cân bằng: Khi da bị khô, bạn có thể dùng Rose Flower Water để cung cấp độ ẩm cho da. Hãy cho một ít Rose Flower Water vào bình xịt và phun lên da mặt, hoặc dùng bông cotton thấm đều lên da.
- Dùng làm nước hoa: Rose Flower Water có mùi hương nhẹ nhàng, dịu mát, rất thích hợp để dùng làm nước hoa tự nhiên. Hãy cho một ít Rose Flower Water vào chai xịt và sử dụng khi cần thiết.
- Dùng làm mặt nạ: Bạn có thể kết hợp Rose Flower Water với các nguyên liệu tự nhiên khác để tạo thành mặt nạ dưỡng da. Hãy trộn đều một ít bột trà xanh, mật ong và Rose Flower Water để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa đều lên da mặt và để trong vòng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Rose Flower Water có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy hãy tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Rose Flower Water, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để kiểm tra xem có gây kích ứng hay không.
- Bảo quản đúng cách: Hãy bảo quản Rose Flower Water ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu để ở nơi ẩm ướt, sản phẩm có thể bị nấm mốc hoặc oxy hóa.
- Sử dụng đúng lượng: Không nên sử dụng quá nhiều Rose Flower Water một lúc, vì điều này có thể làm da bị nhờn hoặc gây kích ứng. Hãy sử dụng một lượng vừa đủ để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Rose Flower Water: A Review on Extraction Methods, Chemical Composition, and Biological Activities" by S. Khodaei et al. in Journal of Essential Oil Bearing Plants (2019).
2. "Rose Water: A Comprehensive Review on Extraction, Analysis, and Applications" by M. A. Mirza et al. in Critical Reviews in Food Science and Nutrition (2017).
3. "Rose Water: A Review on its Properties and Applications in Cosmetics and Therapeutics" by S. S. Kadam et al. in Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry (2016).

Oryza Sativa (Rice) Bran Extract

Tên khác: Oryza Sativa Bran Extract; Rice Bran Extract
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da

1. Oryza Sativa (Rice) Bran Extract là gì?

Oryza Sativa (Rice) Bran Extract là một loại chiết xuất từ lớp vỏ ngoài của hạt gạo (Oryza Sativa). Nó chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho làn da như axit ferulic, vitamin E, phytosterols, squalene, gamma-oryzanol và tocotrienols.

2. Công dụng của Oryza Sativa (Rice) Bran Extract

- Làm sáng da: Oryza Sativa (Rice) Bran Extract có khả năng làm sáng da, giúp giảm sạm da, tàn nhang và đốm nâu trên da.
- Chống lão hóa: Nhờ chứa nhiều chất chống oxy hóa, Oryza Sativa (Rice) Bran Extract giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Dưỡng ẩm: Oryza Sativa (Rice) Bran Extract cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm mụn: Oryza Sativa (Rice) Bran Extract có khả năng làm sạch da, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành mụn mới trên da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Oryza Sativa (Rice) Bran Extract cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Oryza Sativa (Rice) Bran Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có nhiều công dụng tốt cho làn da và tóc, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng ta.

3. Cách dùng Oryza Sativa (Rice) Bran Extract

- Oryza Sativa (Rice) Bran Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, toner, mask, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Để sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Bran Extract, bạn có thể thoa trực tiếp lên da hoặc tóc, hoặc sử dụng như một bước trong quy trình chăm sóc da hoặc tóc của bạn.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Bran Extract để chăm sóc da, hãy sử dụng sản phẩm sau khi đã làm sạch da và trước khi sử dụng kem dưỡng. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc, hãy sử dụng sản phẩm sau khi đã gội đầu và trước khi sử dụng dầu xả hoặc kem dưỡng tóc.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Bran Extract đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Bran Extract và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Hạn chế sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Bran Extract khi mang thai hoặc cho con bú, trừ khi được khuyến cáo bởi bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of rice bran extracts in vitro." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 57, no. 23, 2009, pp. 1138-1144.
2. "Rice bran extract inhibits UVB-induced skin damage in hairless mice." Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, vol. 144, 2015, pp. 94-100.
3. "Rice bran extract supplementation improves lipid metabolism in high-fat diet-induced obese rats." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 10, 2014, pp. 2295-2301.

Butylene Glycol

Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Butylene glycol là gì?

Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.

Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.

2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
  • Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
  • Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
  • Giữ ẩm cho da

3. Độ an toàn của Butylene Glycol

Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.

Lưu ý:

  • Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
  • Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
  • Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
  • Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.

Tài liệu tham khảo

  • CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
  • SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
  • SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Alteya Organics Organic Bulgarian Rose Water
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe W.LAB White Holic
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe