Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Arcona Raspberry Resurfacing Peel
Nước hoa hồng L300 Fresh Hydration Cleansing Toner
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (6) thành phần
Vitis Vinifera (Grape) Seed Extract Tartaric Acid Gluconic Acid Mandelic Acid Tocopherol, D Alpha Lactic Acid, L
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Disodium Peg 12 Dimethicone Sulfosuccinate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
74%
19%
7%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
60%
40%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)
1
-
(Dung môi)
4
B
(Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất dưỡng da - giữ độ ẩm)
Chống lão hóa
Không tốt cho da nhạy cảm
1
-
(Dưỡng da)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
A
(Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống tĩnh điện, Chất ổn định độ pH)
1
B
(Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Mangifera Indica (Mango) Fruit

Chức năng: Dưỡng da

1. Mangifera Indica (Mango) Fruit là gì?

Mangifera Indica (Mango) Fruit là loại trái cây có nguồn gốc từ Nam Á, được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Trái mango có hình dạng tròn hoặc hình bầu dục, có vỏ màu xanh lá cây hoặc vàng tùy thuộc vào loại, thịt trái màu vàng cam, thơm ngon và ngọt ngào.
Mango chứa nhiều chất dinh dưỡng như vitamin C, A, E, K, B6, kali, chất xơ và các chất chống oxy hóa. Ngoài ra, trái mango còn chứa các enzym và axit tự nhiên giúp loại bỏ tế bào chết và làm sáng da.

2. Công dụng của Mangifera Indica (Mango) Fruit

- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Mango có khả năng giữ ẩm và cung cấp dưỡng chất cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Mango chứa các enzym và axit tự nhiên giúp loại bỏ tế bào chết và làm sáng da.
- Chống lão hóa: Mango chứa các chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giúp da trẻ trung hơn.
- Giảm sưng và mụn trứng cá: Mango có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng và mụn trứng cá trên da.
- Làm tóc mềm mượt: Mango chứa các chất dinh dưỡng giúp nuôi dưỡng tóc, làm tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
- Giảm stress: Mango chứa chất magie giúp giảm stress và giúp thư giãn cơ thể.
Tóm lại, Mangifera Indica (Mango) Fruit là một loại trái cây giàu chất dinh dưỡng và có nhiều công dụng trong làm đẹp. Việc sử dụng trái mango trong chăm sóc da và tóc sẽ giúp bạn có được làn da và mái tóc khỏe mạnh, mềm mại và mịn màng hơn.

3. Cách dùng Mangifera Indica (Mango) Fruit

- Dùng trái xoài tươi: Bạn có thể sử dụng trái xoài tươi để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da. Để làm mặt nạ, bạn cần lấy 1/2 trái xoài tươi, băm nhuyễn và thoa lên mặt trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Để làm kem dưỡng da, bạn có thể trộn 1/2 trái xoài tươi với 1/4 tách sữa chua và 1/4 tách mật ong, sau đó thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng dầu xoài: Dầu xoài được chiết xuất từ hạt xoài và có nhiều lợi ích cho da. Bạn có thể sử dụng dầu xoài để massage da mặt hoặc sử dụng như một loại dầu tắm. Để massage da mặt, bạn có thể lấy một lượng nhỏ dầu xoài và nhẹ nhàng massage lên mặt trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Để sử dụng như một loại dầu tắm, bạn có thể thêm một ít dầu xoài vào nước tắm và tắm như bình thường.
- Dùng bột xoài: Bột xoài được làm từ trái xoài khô và có thể được sử dụng để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da. Để làm mặt nạ, bạn cần trộn 1 muỗng canh bột xoài với một ít nước để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Để làm kem dưỡng da, bạn có thể trộn 1 muỗng canh bột xoài với 1/4 tách sữa chua và 1/4 tách mật ong, sau đó thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng trái xoài nếu bạn có dị ứng với loại quả này.
- Nếu bạn sử dụng trái xoài tươi để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da, hãy đảm bảo rửa sạch trái xoài trước khi sử dụng để loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn.
- Nếu bạn sử dụng dầu xoài để massage da mặt, hãy đảm bảo rửa sạch mặt trước khi sử dụng để loại bỏ bụi bẩn và vi khuẩn.
- Nếu bạn sử dụng bột xoài để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da, hãy đảm bảo trộn đều bột xoài với các thành phần khác để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Mango (Mangifera indica L.) Fruit: Nutritional and Phytochemical Composition, Health Benefits and Postharvest Management Strategies" by Muhammad Umair Arshad, Muhammad Sajid Arshad, Muhammad Imran Arshad, and Muhammad Asif Hanif.
2. "Mango (Mangifera indica L.) Fruit: A Review of Nutritional Value, Health Benefits, and Postharvest Management" by S. M. Shahidul Islam, Md. Mahfuzur Rahman, and Md. Shahidul Islam.
3. "Mango (Mangifera indica L.) Fruit: A Review of Postharvest Physiology, Handling, and Storage" by Muhammad Umair Arshad, Muhammad Sajid Arshad, Muhammad Imran Arshad, and Muhammad Asif Hanif.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Lactic Acid, L

Chức năng: Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất dưỡng da - giữ độ ẩm

1. Lactic Acid, L là gì?

Lactic Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tạo ra trong quá trình trao đổi chất của cơ thể. Nó là sản phẩm phụ của quá trình phân hủy đường trong cơ bắp và được sản xuất bởi vi khuẩn lactobacillus trong sữa chua và các sản phẩm sữa khác.

2. Công dụng của Lactic Acid, L

- Lactic Acid là một chất tẩy da chết hiệu quả, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và kích thích sự tái tạo tế bào mới, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Nó cũng có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết thâm trên da.
- Lactic Acid cũng có tính chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn trứng cá và các vấn đề về da khác.
- Nó cũng có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Cuối cùng, Lactic Acid cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải.

3. Cách dùng Lactic Acid, L

Lactic Acid là một loại axit alpha-hydroxy (AHA) tự nhiên được tìm thấy trong sữa và sản xuất bởi vi khuẩn lactobacillus. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp loại bỏ tế bào chết, làm sáng và cải thiện kết cấu da.
Cách sử dụng Lactic Acid tùy thuộc vào loại sản phẩm bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng Lactic Acid trong các sản phẩm chăm sóc da khác nhau:
- Toner: Nếu bạn sử dụng toner chứa Lactic Acid, hãy thoa đều lên da sau khi rửa mặt và trước khi sử dụng serum hoặc kem dưỡng. Sử dụng hàng ngày hoặc theo chỉ dẫn của sản phẩm.
- Serum: Nếu bạn sử dụng serum chứa Lactic Acid, hãy thoa đều lên da sau khi rửa mặt và trước khi sử dụng kem dưỡng. Sử dụng hàng ngày hoặc theo chỉ dẫn của sản phẩm.
- Kem dưỡng: Nếu bạn sử dụng kem dưỡng chứa Lactic Acid, hãy thoa đều lên da sau khi sử dụng serum hoặc toner. Sử dụng hàng ngày hoặc theo chỉ dẫn của sản phẩm.
- Mặt nạ: Nếu bạn sử dụng mặt nạ chứa Lactic Acid, hãy đắp mặt nạ lên da sau khi rửa mặt và trước khi sử dụng serum hoặc kem dưỡng. Sử dụng 1-2 lần mỗi tuần hoặc theo chỉ dẫn của sản phẩm.

Lưu ý:

Mặc dù Lactic Acid là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Sử dụng sản phẩm chứa Lactic Acid theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Lactic Acid trên da bị tổn thương hoặc viêm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Sử dụng kem chống nắng khi sử dụng sản phẩm chứa Lactic Acid để tránh tác động của tia UV.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc da dễ kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Lactic Acid trong quá trình điều trị da, hãy thảo luận với bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. Lactic Acid Bacteria: Fundamentals and Practice by Seppo Salminen, Atte von Wright, and Arthur Ouwehand (2019)
2. Lactic Acid Bacteria: Microbiological and Functional Aspects, Fourth Edition by Seppo Salminen, Atte von Wright, and Arthur Ouwehand (2019)
3. Lactic Acid Bacteria: Genetics, Metabolism and Applications by Seppo Salminen, Atte von Wright, and Arthur Ouwehand (2019)

Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit

Chức năng: Dưỡng da

1. Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit là gì?

Vaccinium Macrocarpon, hay còn gọi là Cranberry, là một loại trái cây có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Trái cây này có màu đỏ tươi và có hương vị chua ngọt đặc trưng. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp nhờ vào tính chất chống oxy hóa và kháng viêm của nó.

2. Công dụng của Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit

Cranberry là một nguồn giàu chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa. Nó cũng có tính chất kháng viêm, giúp làm dịu và giảm sưng tấy trên da. Ngoài ra, Cranberry còn có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sáng và tươi trẻ hơn. Các sản phẩm làm đẹp chứa Cranberry thường được sử dụng để chăm sóc da mặt, tóc và cơ thể.

3. Cách dùng Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit

Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và mặt nạ. Để tận dụng tối đa các lợi ích của loại trái cây này, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần Cranberry Fruit hàng ngày.

Lưu ý:

Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Vaccinium Macrocarpon (Cranberry) Fruit để điều trị một vấn đề da cụ thể, hãy thực hiện theo hướng dẫn của chuyên gia hoặc bác sĩ để đạt được kết quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Cranberry (Vaccinium macrocarpon) and its potential to impact the global antibiotic resistance crisis" - Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2017.
2. "Cranberry (Vaccinium macrocarpon) and its phytochemicals: a review of in vitro anticancer properties" - Nutrition and Cancer, 2016.
3. "Cranberry (Vaccinium macrocarpon) and its potential to prevent urinary tract infections in susceptible populations" - Journal of Alternative and Complementary Medicine, 2016.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Arcona Raspberry Resurfacing Peel
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Nước hoa hồng L300 Fresh Hydration Cleansing Toner
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe