Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Nước hoa hồng Augustinus Bader The Exfoliating Toner
Tẩy da chết Joji Secret Young Coffee Spa Facial Scrub
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Hydrogenated Lecithin
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Camellia Sinensis Leaf Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Citric Acid Tocopheryl Acetate Gluconolactone
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Cetyl Alcohol Stearic Acid Triethanolamine Glyceryl Stearate Se
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Paraffinum Liquidum
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
3
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
84%
13%
3%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
61%
22%
11%
6%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm)
Chống lão hóa
1
-
(Chất chống oxy hóa)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Gluconolactone

Tên khác: Glucono delta-lactone; D-glucono-1,5-lactone
Chức năng: Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm

1. Gluconolactone là gì?

Gluconolactone là một axit polyhydroxy. Loại axit này khác với axit alpha hydroxy và axit beta hydroxy như axit lactic và axit glycolic. Các axit này thường được tìm thấy trong các loại kem chống lão hóa, serum và lột da mặt. Chúng có thể gây hại cho da nếu sử dụng ở nồng độ cao.
Mặc dù Gluconolactone là một axit nhưng nó được chứng minh là có tính chất nhẹ nhàng trên da. Nguyên nhân là do cấu trúc phân tử của nó lớn hơn các loại axit khác được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, đây lại cũng là một nhược điểm đối với nó vì các sản phẩm có chứa Gluconolactone không dễ dàng thâm nhập được vào da để tác động đến các nếp nhăn sâu hơn dưới bề mặt da.

2. Tác dụng của Gluconolactone trong làm đẹp

  • Là thành phần giúp loại bỏ các tế bào chết nhẹ nhàng, giúp da được mịn màng hơn
  • Chống lão hóa
  • Bảo vệ da, dưỡng ẩm tốt
  • Chống oxy hóa

3. Độ an toàn của Gluconolactone

Vì Gluconolactone không có tính acid mạnh như hầu hết các AHA nên nó được coi là nhẹ nhàng trên da và có ít tác dụng phụ. Tuy nhiên, những người có làn da mỏng hoặc rất nhạy cảm nên trao đổi với bác sĩ da liễu về việc sử dụng các sản phẩm có chứa Gluconolactone để cân nhắc sử dụng trong việc điều trị lão hóa.

Tài liệu tham khảo

  • Clinics in Dermatology, tháng 9 - tháng 10 năm 2009, trang 495-501
  • Cutis, tháng 2 năm 2004, phụ lục, trang 3-13

Lactobacillus/Wasabia Japonica Root Ferment Extract

Chức năng: Chất chống oxy hóa

1. Lactobacillus/Wasabia Japonica Root Ferment Extract là gì?

Lactobacillus/Wasabia Japonica Root Ferment Extract là một loại chiết xuất từ vi khuẩn Lactobacillus và rễ Wasabia Japonica được lên men. Lactobacillus là một loại vi khuẩn có lợi cho sức khỏe, thường được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm probiotics. Wasabia Japonica là một loại cây thuộc họ cải, được trồng chủ yếu ở Nhật Bản và được sử dụng trong ẩm thực và y học truyền thống.

2. Công dụng của Lactobacillus/Wasabia Japonica Root Ferment Extract

Lactobacillus/Wasabia Japonica Root Ferment Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và mặt nạ. Chiết xuất này có nhiều tác dụng có lợi cho làn da, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và lão hóa da.
- Có tác dụng làm dịu da, giảm sự kích ứng và viêm da.
- Có khả năng ngăn ngừa và làm giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá và các vấn đề liên quan đến da như viêm da cơ địa và eczema.
Tóm lại, Lactobacillus/Wasabia Japonica Root Ferment Extract là một thành phần có lợi cho làn da trong các sản phẩm làm đẹp. Nó có nhiều tác dụng giúp cải thiện độ ẩm, đàn hồi, làm dịu và ngăn ngừa các vấn đề về da.

3. Cách dùng Lactobacillus/Wasabia Japonica Root Ferment Extract

Lactobacillus/Wasabia Japonica Root Ferment Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc mặt nạ. Để sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Rửa mặt sạch bằng nước và sữa rửa mặt.
- Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Thoa sản phẩm chứa Lactobacillus/Wasabia Japonica Root Ferment Extract lên da mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng hoặc mặt nạ nếu cần.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia.
- Không sử dụng sản phẩm quá nhiều lần trong ngày để tránh gây kích ứng cho da.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Lactobacillus Fermented Wasabia japonica Root Extracts." Journal of Medicinal Food, vol. 22, no. 8, 2019, pp. 810-819.
2. "Lactobacillus Fermented Wasabia japonica Root Extracts Inhibit the Growth of Propionibacterium acnes and Reduce Inflammatory Cytokine Secretion in Human Keratinocytes." Journal of Microbiology and Biotechnology, vol. 29, no. 5, 2019, pp. 742-750.
3. "Effect of Lactobacillus Fermented Wasabia japonica Root Extract on Skin Barrier Function and Hydration in Healthy Adults." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 18, no. 2, 2019, pp. 456-462.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Nước hoa hồng Augustinus Bader The Exfoliating Toner
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Tẩy da chết Joji Secret Young Coffee Spa Facial Scrub
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe