Bibala 8% PHA
Fre Purify Me
0.0
0 đánh giá
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Bibala 8% PHA
Fre Purify Me
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Polysorbate 20
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Gluconolactone Mandelic Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetyl Alcohol Stearic Acid Lecithin Hydrogenated Castor Oil Cetearyl Glucoside
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Allantoin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
2
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
65%
29%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
87%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm)
Chống lão hóa
1
-
3
B
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Hương liệu, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông)
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Gluconolactone

Tên khác: Glucono delta-lactone; D-glucono-1,5-lactone
Chức năng: Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm

1. Gluconolactone là gì?

Gluconolactone là một axit polyhydroxy. Loại axit này khác với axit alpha hydroxy và axit beta hydroxy như axit lactic và axit glycolic. Các axit này thường được tìm thấy trong các loại kem chống lão hóa, serum và lột da mặt. Chúng có thể gây hại cho da nếu sử dụng ở nồng độ cao.
Mặc dù Gluconolactone là một axit nhưng nó được chứng minh là có tính chất nhẹ nhàng trên da. Nguyên nhân là do cấu trúc phân tử của nó lớn hơn các loại axit khác được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, đây lại cũng là một nhược điểm đối với nó vì các sản phẩm có chứa Gluconolactone không dễ dàng thâm nhập được vào da để tác động đến các nếp nhăn sâu hơn dưới bề mặt da.

2. Tác dụng của Gluconolactone trong làm đẹp

  • Là thành phần giúp loại bỏ các tế bào chết nhẹ nhàng, giúp da được mịn màng hơn
  • Chống lão hóa
  • Bảo vệ da, dưỡng ẩm tốt
  • Chống oxy hóa

3. Độ an toàn của Gluconolactone

Vì Gluconolactone không có tính acid mạnh như hầu hết các AHA nên nó được coi là nhẹ nhàng trên da và có ít tác dụng phụ. Tuy nhiên, những người có làn da mỏng hoặc rất nhạy cảm nên trao đổi với bác sĩ da liễu về việc sử dụng các sản phẩm có chứa Gluconolactone để cân nhắc sử dụng trong việc điều trị lão hóa.

Tài liệu tham khảo

  • Clinics in Dermatology, tháng 9 - tháng 10 năm 2009, trang 495-501
  • Cutis, tháng 2 năm 2004, phụ lục, trang 3-13

Salvia Sclarea

1. Salvia Sclarea (Clary Sage) là gì?

Salvia Sclarea, hay còn gọi là Clary Sage, là một loại cây thân thảo thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae). Cây này có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải và châu Âu, và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới vì các đặc tính hữu ích của nó trong làm đẹp và chăm sóc sức khỏe.

2. Công dụng của Salvia Sclarea (Clary Sage)

Salvia Sclarea có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Salvia Sclarea có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sưng tấy và kích ứng trên da. Nó cũng có khả năng cân bằng độ ẩm trên da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm mụn: Salvia Sclarea có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm việc hình thành mụn trên da. Nó cũng có khả năng điều tiết sản xuất dầu trên da, giúp giảm mụn trứng cá và mụn đầu đen.
- Làm tăng sự trẻ trung của da: Salvia Sclarea có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và các gốc tự do gây hại. Nó cũng có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trên da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm giảm nếp nhăn: Salvia Sclarea có tính chất làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, giúp làm cho da trông trẻ trung hơn. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của vết chân chim và các dấu hiệu lão hóa khác trên da.
- Làm sáng da: Salvia Sclarea có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da. Nó cũng có khả năng làm cho da trông tươi sáng và rạng rỡ hơn.
Tóm lại, Salvia Sclarea là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, nhờ vào các tính chất làm dịu, giảm mụn, làm tăng sự trẻ trung của da, làm giảm nếp nhăn và làm sáng da.

3. Cách dùng Salvia Sclarea (Clary Sage)

- Salvia Sclarea (Clary Sage) có thể được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu tắm, xà phòng, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Để tận dụng tối đa các lợi ích của Salvia Sclarea, bạn có thể sử dụng nó dưới dạng tinh dầu. Tinh dầu Salvia Sclarea có thể được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc hoặc sử dụng trực tiếp trên da và tóc.
- Khi sử dụng tinh dầu Salvia Sclarea trực tiếp trên da, bạn nên pha loãng nó với một loại dầu mang lại hiệu quả tốt nhất như dầu hạnh nhân, dầu dừa, hoặc dầu hạt nho.
- Nếu bạn muốn sử dụng Salvia Sclarea để làm mặt nạ, bạn có thể pha trộn một vài giọt tinh dầu với một loại bột như bột sắn dây hoặc bột đậu nành để tạo thành một hỗn hợp đặc.
- Khi sử dụng Salvia Sclarea trên tóc, bạn có thể thêm một vài giọt tinh dầu vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng tóc khô và gãy rụng.
- Bạn cũng có thể sử dụng Salvia Sclarea trong các sản phẩm trang điểm để giúp làm dịu và làm mềm da.

Lưu ý:

- Trước khi sử dụng Salvia Sclarea, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng Salvia Sclarea.
- Không sử dụng Salvia Sclarea trực tiếp trên da mà không pha loãng nó với một loại dầu mang lại hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn sử dụng Salvia Sclarea trên tóc, hãy đảm bảo rằng bạn đã pha loãng nó với một loại dầu gội hoặc dầu xả để tránh làm khô tóc.
- Nếu bạn sử dụng Salvia Sclarea trong các sản phẩm trang điểm, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng một lượng nhỏ và không để sản phẩm tiếp xúc với mắt.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe hoặc da, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng Salvia Sclarea.

Tài liệu tham khảo

1. "Clary Sage (Salvia Sclarea L.) Essential Oil: A Review" by A. S. Al-Snafi, published in the Journal of Essential Oil Bearing Plants in 2016.
2. "Pharmacological and therapeutic properties of Salvia sclarea and its major constituents" by M. R. Khosravi Dehaghi, published in the Journal of Traditional and Complementary Medicine in 2018.
3. "Chemical composition and biological activities of Salvia sclarea L. essential oil" by S. S. Al-Masri and M. A. Al-Hatamleh, published in the Journal of Essential Oil Research in 2019.

Polysorbate 20

Tên khác: POE (20) Sorbitan monolaurate; Polysorbate 20; Atmer 110; PEG(20)sorbitan monolaurate; Alkest TW 20
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Polysorbate 20 là gì?

Polysorbate 20 hay còn được biết đến với tên gọi khác như Tween 20, Scattics Alkest TW 20 là một Polysorbate. Polysorbate là một hoạt chất hoạt động bề mặt không ion hình thành bởi các ethoxylation của sorbitan. Hoạt chất này được hình thành thông qua quá trình ethoxyl hóa Sorbitan trước khi bổ sung Acid Lauric. Hiểu một cách đơn giản thì quá trình tạo ra Tween 20 bắt đầu bằng sorbitol- một loại rượu đường tự nhiên trong một số loại trái cây.

2. Tác dụng của Polysorbate 20 trong mỹ phẩm

  • Chất nhũ hóa
  • Chất hoạt động bề mặt
  • Hương liệu mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Polysorbate 20 trong làm đẹp

  • Sử dụng để phân tán tinh dầu hoặc hương liệu vào nước xịt phòng, body mist, nước hoa giúp cho hỗn hợp không bị tách lớp
  • Có thể mix polysorbate 20 với tinh dầu hoặc hương liệu với tỷ lệ 1:1 thành hỗn hợp đồng nhất sau đó mix vào nước hoặc alcohol để làm body mist hoặc nước hoa

Tài liệu tham khảo

  • Stone JH, Tuckwell K, Dimonaco S, Klearman M, Aringer M, Blockmans D, Brouwer E, Cid MC, Dasgupta B, Rech J, Salvarani C, Schett G, Schulze-Koops H, Spiera R, Unizony SH, Collinson N. Trial of Tocilizumab in Giant-Cell Arteritis. N Engl J Med. 2017 Jul 27;377(4):317-328.
  • Brunner HI, Ruperto N, Zuber Z, Cuttica R, Keltsev V, Xavier RM, Burgos-Vargas R, Penades IC, Silverman ED, Espada G, Zavaler MF, Kimura Y, Duarte C, Job-Deslandre C, Joos R, Douglass W, Wimalasundera S, Bharucha KN, Wells C, Lovell DJ, Martini A, de Benedetti F., Paediatric Rheumatology International Trials Organisation (PRINTO) and the Pediatric Rheumatology Collaborative Study Group (PRCSG). Efficacy and Safety of Tocilizumab for Polyarticular-Course Juvenile Idiopathic Arthritis in the Open-Label Two-Year Extension of a Phase III Trial. Arthritis Rheumatol. 2021 Mar;73(3):530-541.

 

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Bibala 8% PHA
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Fre Purify Me
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe