Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Kem Biovène Retinol Cream Skin Smoothing Moisturizing Treatment
iD Skin Identity Anti-blemish Peeling Solution Mandelic Acid 6% + Salicylic Acid 2%
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Retinol
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Steareth 2 Steareth 21
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Retinol
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Retinol
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid (2%)
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Mandelic Acid (6%)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
3
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Da khô
Da khô
1
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
60%
30%
10%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
50%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
Phù hợp với da khô
1
-
(Dưỡng da)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
4
-
(Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông)
Không tốt cho da nhạy cảm
Không tốt cho da khô
Chứa cồn
1
-
(Kháng khuẩn, Chất loại bỏ tế bào chết)
Chống lão hóa
3
B
(Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp)
Phù hợp với da khô
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract là gì?

Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ trái cây dưa chuột. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract

Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và làm mát da: Chiết xuất dưa chuột có tính chất làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract có khả năng giữ ẩm và làm tăng độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm sưng tấy và quầng thâm mắt: Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract có tính chất làm giảm sưng tấy và quầng thâm mắt, giúp cho vùng da quanh mắt trở nên tươi sáng và trẻ trung hơn.
- Làm sạch da: Chiết xuất dưa chuột có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và tươi mới.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
Tóm lại, Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, có nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc.

3. Cách dùng Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract

- Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, serum, mặt nạ, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn muốn tận dụng tối đa lợi ích của Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract, hãy sử dụng sản phẩm chứa thành phần này hàng ngày.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Nếu sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm chứa Cucumis Sativus (Cucumber) Fruit Extract đã hết hạn sử dụng, hãy vứt bỏ sản phẩm và không sử dụng nữa.

Tài liệu tham khảo

1. "Cucumis sativus (Cucumber) Fruit Extract: A Review of Its Potential Health Benefits and Applications." by S. S. Kadam and S. S. Yadav. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 2, 2016, pp. 755-763.
2. "Cucumis sativus (Cucumber) Fruit Extract: An Overview of Its Phytochemical Composition and Biological Activities." by A. A. Olugbami and A. O. Adebayo. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 11, no. 14, 2017, pp. 275-284.
3. "Cucumis sativus (Cucumber) Fruit Extract: A Promising Ingredient for Cosmetic and Personal Care Products." by S. S. Kadam and S. S. Yadav. International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 6, 2016, pp. 550-557.

Dendrobium Nobile Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Dendrobium Nobile Extract là gì?

Dendrobium Nobile Extract là một loại chiết xuất từ cây hoa đỗ quyên (Dendrobium nobile), một loài phong lan thuộc họ Orchidaceae. Cây hoa đỗ quyên được tìm thấy ở các nước châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam. Dendrobium Nobile Extract được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính để cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.

2. Công dụng của Dendrobium Nobile Extract

Dendrobium Nobile Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Dendrobium Nobile Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường đàn hồi da: Dendrobium Nobile Extract có khả năng tăng cường đàn hồi da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trở nên săn chắc hơn.
- Chống oxy hóa: Dendrobium Nobile Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường và làm chậm quá trình lão hóa.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Dendrobium Nobile Extract có khả năng giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Tăng cường sức đề kháng cho da: Dendrobium Nobile Extract có khả năng tăng cường sức đề kháng cho da, giúp da chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Dendrobium Nobile Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.

3. Cách dùng Dendrobium Nobile Extract

Dendrobium Nobile Extract là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da. Để sử dụng Dendrobium Nobile Extract hiệu quả, bạn có thể tham khảo các hướng dẫn sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Dendrobium Nobile Extract: Bạn có thể sử dụng các sản phẩm chăm sóc da chứa Dendrobium Nobile Extract như kem dưỡng, serum, toner, mask,... để cung cấp dưỡng chất cho da.
- Sử dụng Dendrobium Nobile Extract tinh khiết: Nếu bạn muốn sử dụng Dendrobium Nobile Extract tinh khiết, bạn có thể mua sản phẩm này và thêm vào các sản phẩm chăm sóc da của mình. Bạn có thể thêm Dendrobium Nobile Extract vào kem dưỡng, serum, toner, mask,... để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Sử dụng Dendrobium Nobile Extract trong mặt nạ: Bạn có thể sử dụng Dendrobium Nobile Extract trong mặt nạ để cung cấp dưỡng chất cho da. Bạn có thể pha trộn Dendrobium Nobile Extract với các thành phần khác như tinh chất trà xanh, tinh chất hoa hồng, tinh chất trái cây,... để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Sử dụng Dendrobium Nobile Extract trong kem massage: Bạn có thể sử dụng Dendrobium Nobile Extract trong kem massage để giúp da thư giãn và tăng cường độ đàn hồi cho da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Dendrobium Nobile Extract là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Dendrobium Nobile Extract, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không sử dụng cho trẻ em: Dendrobium Nobile Extract không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú: Dendrobium Nobile Extract không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Dendrobium Nobile Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Dendrobium nobile Lindl. and its potential therapeutic applications." by Li, S., et al. in Journal of Ethnopharmacology (2013).
2. "Dendrobium nobile Lindl. alkaloids as potential anticancer agents: A review." by Zhang, Y., et al. in Fitoterapia (2018).
3. "Dendrobium nobile Lindl. alkaloids attenuate high glucose-induced insulin resistance and inflammation in HepG2 cells." by Zhang, Y., et al. in Journal of Ethnopharmacology (2019).

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem Biovène Retinol Cream Skin Smoothing Moisturizing Treatment
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe iD Skin Identity Anti-blemish Peeling Solution Mandelic Acid 6% + Salicylic Acid 2%
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe