Mặt nạ cho da dầu petal, leaf, root. by Just the Goods face mask for oily skin
Mặt nạ dưỡng ẩm Skin Script Botanical Bloom Hydrating Mask
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Mặt nạ cho da dầu petal, leaf, root. by Just the Goods face mask for oily skin
Mặt nạ dưỡng ẩm Skin Script Botanical Bloom Hydrating Mask
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Kaolin
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Bisabolol (L-Alpha)
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Polysorbate 20
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (7) thành phần
Glycerin Dimethicone Allantoin Hyaluronic Acid Melia Azadirachta (Neem) Leaf Extract Hydrolyzed Verbascum Thapsus Flower Sodium Hyaluronate Crosspolymer-3
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Sodium Hyaluronate (L) Hyaluronic Acid Bisabolol (L-Alpha)
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Gluconolactone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
1
2
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
80%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether
1
-
(Dưỡng da)
1
-
(Chất làm sạch mảng bám)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc)
1
3
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Kaolin

Tên khác: Kaolinite; China clay; Aluminum Silica; White Clay; Kaolin Clay
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Kaolin là gì?

Kaolin hay cao lanh là một loại đất sét trắng có thể tìm thấy trong tự nhiên hoặc được sản xuất tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Kaolin là một loại đất sét có nguồn gốc từ Giang Tô, Trung Quốc.

Kaolin có thành phần chủ yếu là khoáng vật kaolinit cùng một số khoáng vật khác như illit, montmorillonit, thạch anh,... được sử dụng rộng rãi với nhiều mục đích khác nhau bao gồm trong việc sản xuất các sản phẩm dưỡng da.

2. Tác dụng của Kaolin trong mỹ phẩm

  • Hút sạch bụi bẩn, bã nhờn
  • Giúp da bớt bóng nhờn
  • Hỗ trợ thu nhỏ lỗ chân lông

3. Cách sử dụng Kaolin trong làm đẹp

Cao lanh được sử dụng phổ biến nhất ở dạng mặt nạ. Ở dạng này, bạn nên sử dụng lượng Kaolin tùy thuộc vào độ nhờn của da, giữ nguyên trên da khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch để Kaolin thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng thành phần này 2-3 lần mỗi tuần.

  • Bước 1: Làm sạch da bằng tẩy trang và sửa rửa mặt.
  • Bước 2: Đắp mặt nạ Kaolin lên mặt khoảng 15 phút.
  • Bước 3: Rửa sạch lại với nước và sử dụng các sản phẩm dưỡng da khác.

Thành phần này có thể được sử dụng tối đa bốn lần mỗi tuần, tùy thuộc vào loại da.

Tài liệu tham khảo

  • Sobrino J, Shafi S. Timing and causes of death after injuries. Proc (Bayl Univ Med Cent). 2013 Apr;26(2):120-3.
  • Brohi K, Singh J, Heron M, Coats T. Acute traumatic coagulopathy. J Trauma. 2003 Jun;54(6):1127-30.
  • Barnes GD, Lucas E, Alexander GC, Goldberger ZD. National Trends in Ambulatory Oral Anticoagulant Use. Am J Med. 2015 Dec;128(12):1300-5.e2.
  • Luepker RV, Steffen LM, Duval S, Zantek ND, Zhou X, Hirsch AT. Population Trends in Aspirin Use for Cardiovascular Disease Prevention 1980-2009: The Minnesota Heart Survey. J Am Heart Assoc. 2015 Dec 23;4(12)
  • Rodgers RP, Levin J. A critical reappraisal of the bleeding time. Semin Thromb Hemost. 1990 Jan;16(1):1-20.

 

Carum Petroselinum (Parsley) Extract

Chức năng: Dưỡng da

1. Carum Petroselinum (Parsley) Extract là gì?

Carum Petroselinum, hay còn gọi là rau mùi, là một loại thực vật có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Chiết xuất từ rau mùi được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa, chống viêm và làm sáng da.

2. Công dụng của Carum Petroselinum (Parsley) Extract

- Chống oxy hóa: Carum Petroselinum Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa như flavonoid, carotenoid, vitamin C và E, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Chống viêm: Chiết xuất từ rau mùi có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Làm sáng da: Carum Petroselinum Extract còn có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất từ rau mùi cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Với những công dụng trên, Carum Petroselinum Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất dưỡng da, mặt nạ và các sản phẩm chống nắng.

3. Cách dùng Carum Petroselinum (Parsley) Extract

- Carum Petroselinum (Parsley) Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, mask, shampoo, conditioner, và sản phẩm chăm sóc tóc khác.
- Đối với kem dưỡng da, serum, và toner: thêm một lượng nhỏ Carum Petroselinum (Parsley) Extract vào sản phẩm và khuấy đều trước khi sử dụng. Sử dụng sản phẩm này hàng ngày để có hiệu quả tốt nhất.
- Đối với mask: trộn một lượng nhỏ Carum Petroselinum (Parsley) Extract với một số nguyên liệu khác như đất sét, bột mặt nạ, hoặc bột tinh dầu để tạo ra một loại mặt nạ tự nhiên. Thoa mặt nạ lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch với nước ấm.
- Đối với shampoo và conditioner: thêm một lượng nhỏ Carum Petroselinum (Parsley) Extract vào sản phẩm và khuấy đều trước khi sử dụng. Sử dụng sản phẩm này hàng ngày để có hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da.
- Luôn thực hiện thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Carum Petroselinum (Parsley) Extract và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Sản phẩm chứa Carum Petroselinum (Parsley) Extract nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Parsley (Carum Petroselinum) Extracts: Chemistry, Biological Activities, and Applications" by M. R. Shokrzadeh, M. R. Khosravi-Darani, and M. R. Ehsani.
2. "Antioxidant and Antimicrobial Activities of Parsley (Carum Petroselinum) Extracts" by S. A. Mirjalili, M. R. Shokrzadeh, and M. R. Ehsani.
3. "Parsley (Carum Petroselinum) Extract: A Potential Source of Bioactive Compounds for Health Promotion" by M. R. Khosravi-Darani, M. R. Shokrzadeh, and M. R. Ehsani.

Moringa Oleifera Leaf Powder

Chức năng: Chất làm sạch mảng bám

1. Moringa Oleifera Leaf Powder là gì?

Moringa Oleifera Leaf Powder là một loại bột được sản xuất từ lá cây Moringa Oleifera, một loại cây có nguồn gốc từ Nam Phi và Ấn Độ. Cây Moringa Oleifera được coi là một trong những cây thần dược có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Lá cây Moringa Oleifera chứa nhiều chất dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất, bao gồm vitamin A, C, E, K, B-complex, canxi, sắt, magiê, kali, kẽm và đồng.
Moringa Oleifera Leaf Powder được sản xuất bằng cách sấy khô lá cây Moringa Oleifera và xay thành bột mịn. Bột lá Moringa Oleifera có màu xanh lá cây và có mùi thơm nhẹ.
Moringa Oleifera Leaf Powder được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, tắm trắng, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.

2. Công dụng của Moringa Oleifera Leaf Powder

Moringa Oleifera Leaf Powder có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Dưới đây là một số công dụng của Moringa Oleifera Leaf Powder trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Moringa Oleifera Leaf Powder có tính kháng khuẩn và khử trùng, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Moringa Oleifera Leaf Powder có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Moringa Oleifera Leaf Powder chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa của da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Moringa Oleifera Leaf Powder chứa nhiều chất dinh dưỡng và khoáng chất, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giảm gãy rụng tóc: Moringa Oleifera Leaf Powder có khả năng tăng cường sức đề kháng cho tóc, giúp giảm gãy rụng tóc và kích thích mọc tóc mới.
- Làm sạch tóc: Moringa Oleifera Leaf Powder có tính kháng khuẩn và khử trùng, giúp làm sạch tóc và ngăn ngừa vi khuẩn gây hại.
Tóm lại, Moringa Oleifera Leaf Powder là một loại nguyên liệu tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Việc sử dụng Moringa Oleifera Leaf Powder trong các sản phẩm làm đẹp giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng ta một cách tự nhiên và hiệu quả.

3. Cách dùng Moringa Oleifera Leaf Powder

- Moringa Oleifera Leaf Powder có thể được sử dụng như một loại bột tẩy tế bào chết cho da mặt. Hãy trộn 1-2 muỗng cà phê bột Moringa với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 2-3 phút. Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
- Bột Moringa cũng có thể được sử dụng để làm mặt nạ. Trộn 1-2 muỗng cà phê bột Moringa với 1-2 muỗng cà phê mật ong và 1-2 muỗng cà phê sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Bột Moringa cũng có thể được sử dụng để làm kem dưỡng da. Trộn 1-2 muỗng cà phê bột Moringa với 1-2 muỗng cà phê dầu dừa hoặc dầu oliu để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng để kem thấm sâu vào da.
- Bột Moringa cũng có thể được sử dụng để làm tẩy tóc tự nhiên. Trộn 1-2 muỗng cà phê bột Moringa với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên tóc và massage nhẹ nhàng trong khoảng 2-3 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Bột Moringa cũng có thể được sử dụng để làm mặt nạ cho tóc. Trộn 1-2 muỗng cà phê bột Moringa với 1-2 muỗng cà phê dầu dừa hoặc dầu oliu để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên tóc và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.

Lưu ý:

- Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào chứa Moringa Oleifera Leaf Powder, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Moringa Oleifera Leaf Powder.
- Không sử dụng quá nhiều bột Moringa trong một lần sử dụng, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Hãy sử dụng bột Moringa theo hướng dẫn và chỉ sử dụng đủ lượng cần thiết.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Moringa Oleifera Leaf Powder và có bất kỳ phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.

Tài liệu tham khảo

1. "Moringa oleifera leaf powder: a nutritional powerhouse" by Fuglie, Lowell J. (2001)
2. "Nutritional and therapeutic potential of Moringa oleifera leaves: an overview" by Anwar, Farooq et al. (2007)
3. "Moringa oleifera: a review on nutritive importance and its medicinal application" by Kumar, Suresh et al. (2010)

Aqua (Water)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ cho da dầu petal, leaf, root. by Just the Goods face mask for oily skin
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ dưỡng ẩm Skin Script Botanical Bloom Hydrating Mask
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe