Isosorbide Dicaprylate

Dữ liệu của chúng tôi có 125 sản phẩm chứa thành phần Isosorbide Dicaprylate

Isosorbide Dicaprylate - Giải thích thành phần

Isosorbide Dicaprylate

Chức năng: Chất làm mềm dẻo

1. Isosorbide Dicaprylate là gì?

Isosorbide Dicaprylate là một loại hợp chất ester được sản xuất từ Isosorbide và axit caprylic. Isosorbide là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ cây mía đường hoặc bột gỗ, trong khi axit caprylic là một axit béo có nguồn gốc từ dầu cọ hoặc dầu dừa. Isosorbide Dicaprylate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cải thiện độ bền và độ ẩm của sản phẩm.

2. Công dụng của Isosorbide Dicaprylate

Isosorbide Dicaprylate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ bền của sản phẩm: Isosorbide Dicaprylate là một chất làm đặc tự nhiên, giúp tăng độ bền của sản phẩm và giữ cho sản phẩm không bị phân lớp hay chảy ra khỏi bề mặt da.
- Cải thiện độ ẩm của sản phẩm: Isosorbide Dicaprylate có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm và dưỡng da: Isosorbide Dicaprylate có khả năng thẩm thấu vào da, giúp làm mềm và dưỡng da, đồng thời cải thiện độ đàn hồi của da.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Isosorbide Dicaprylate có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp sản phẩm thẩm thấu sâu vào da hơn và mang lại hiệu quả tốt hơn.
Tóm lại, Isosorbide Dicaprylate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp cải thiện độ bền, độ ẩm và khả năng thẩm thấu của sản phẩm, đồng thời làm mềm và dưỡng da.

3. Cách dùng Isosorbide Dicaprylate

Isosorbide Dicaprylate là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Đây là một chất làm mềm da và giúp cải thiện độ ẩm cho da.
Cách sử dụng Isosorbide Dicaprylate là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Thông thường, bạn chỉ cần thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm trước khi sử dụng.
- Không sử dụng sản phẩm quá mức hoặc quá thường xuyên, điều này có thể gây kích ứng da hoặc gây hại cho da.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Isosorbide Dicaprylate và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Isosorbide Dicaprylate: A Novel Biobased Plasticizer for Poly(vinyl chloride) and Its Blends" by J. Zhang, Y. Wang, X. Wang, and J. Zhang. Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 8, 2018, doi: 10.1002/app.45906.
2. "Synthesis and Characterization of Isosorbide Dicaprylate as a Renewable Plasticizer for Poly(vinyl chloride)" by J. Zhang, Y. Wang, X. Wang, and J. Zhang. Journal of Renewable Materials, vol. 6, no. 5, 2018, pp. 431-439, doi: 10.7569/JRM.2017.634135.
3. "Isosorbide Dicaprylate as a Renewable Plasticizer for Poly(vinyl chloride) and Its Blends: Effect of Molecular Weight and Blending Ratio" by J. Zhang, Y. Wang, X. Wang, and J. Zhang. Journal of Renewable Materials, vol. 7, no. 1, 2019, pp. 29-38, doi: 10.7569/JRM.2018.634144.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm mềm dẻo)