- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh






| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | Phục hồi da | |
| 1 | B | (Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Chất độn, Chất chống đông, Ổn định nhũ tương, Chất tạo độ trượt, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt, Chất làm đặc - không chứa nước) | |
| 1 2 | - | (Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV) | Chống nắng |
| 1 3 | - | (Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV) | Chống nắng |
| 1 2 | A | Phục hồi da Làm sáng da | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa, Chất làm mềm dẻo, Chất khử mùi) | |
| 2 3 | - | (Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Bộ lọc UV) | Chống nắng |
| 1 | A | (Chất làm mềm, Chất khử mùi, Chất dưỡng da - khóa ẩm) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | - | (Dưỡng da) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | A | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất tạo màng) | |
| 1 | - | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Thuốc dưỡng) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 3 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo màng, Chất làm mềm dẻo) | |
| 1 | B | (Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da) | |
| 2 | - | (Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV) | Chống nắng |
| 1 2 | - | (Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV) | Chống nắng |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn) | |
| 1 | - | (Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV) | Chống nắng |
| - | - | (Chất hấp thụ UV, Dưỡng da, Bộ lọc UV) | Chống nắng |
| 1 | - | (Chất làm mờ) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn) | Chống lão hóa Làm sáng da |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | B | (Dưỡng tóc) | Chất gây mụn nấm |
| 2 | A | (Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo độ trượt) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông) | |
| 1 | A | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 2 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc) | |
| 1 | - | (Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm) | |
| 1 | B | (Ổn định nhũ tương, Chất tạo độ trượt, Chất điều chỉnh bề mặt) | |
| 1 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu) | Phù hợp với da nhạy cảm Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất làm mềm, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Chất tạo màng) | |
| 1 2 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | Chống lão hóa |
| 1 | A | (Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất, Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Chất chống oxy hóa, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | A | (Dung môi) | |
| 1 | - | (Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | | |
| - | - | (Kháng khuẩn) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | Làm sáng da |
Caprylic/ Capric Triglyceride
1. Caprylic/ Capric Triglyceride là gì?
Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit béo Caprylic và Capric. Nó được tìm thấy tự nhiên trong dầu dừa và dầu cọ, và cũng được sản xuất nhân tạo từ các nguồn thực vật khác như dầu hạt cải, dầu đậu nành và dầu hạt cám gạo.
Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Caprylic/ Capric Triglyceride
Caprylic/ Capric Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chất dầu này giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm da: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Chất dầu này giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylic/ Capric Triglyceride giúp sản phẩm dễ thấm vào da và tóc hơn, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
- Giảm kích ứng: Chất dầu này có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn trên da và tóc.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da, có nhiều công dụng trong làm đẹp như dưỡng ẩm, làm mềm da, tăng cường độ bền của sản phẩm, tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giảm kích ứng và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
3. Cách dùng Caprylic/ Capric Triglyceride
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm sạch da: Caprylic/ Capric Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang hoặc làm sạch da trước khi dùng sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Caprylic/ Capric Triglyceride cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc. Bạn có thể thêm nó vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Mặc dù Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn trứng cá.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay hoặc sau tai để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic/ Capric Triglyceride có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Personal Care, and Potential Benefits for Skin Health" by M. R. Patel, S. R. Patel, and S. K. Patel, published in the Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. R. Gomes, M. C. R. Almeida, and L. M. Gonçalves, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2019.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Benefits in Food and Nutraceuticals" by S. K. Jaiswal, S. K. Sharma, and S. K. Katiyar, published in the Journal of Food Science, 2018.
Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil
1. Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil là gì?
Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Carthamus Tinctorius, một loại cây thân thảo thuộc họ hoa cúc. Cây này được trồng chủ yếu ở các khu vực khô hạn của châu Á, châu Phi và châu Mỹ.
Dầu Carthamus Tinctorius có màu vàng nhạt và có hương thơm nhẹ. Nó chứa nhiều acid béo không no, bao gồm acid oleic, linoleic và palmitic, cũng như vitamin E và K.
2. Công dụng của Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil
- Dưỡng ẩm da: Dầu Carthamus Tinctorius có khả năng thấm sâu vào da và giúp giữ ẩm cho da mềm mại và mịn màng. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Chống oxy hóa: Vitamin E trong dầu Carthamus Tinctorius có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói thuốc.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Dầu Carthamus Tinctorius có tính chất chống viêm và giúp giảm sự xuất hiện của các vết mẩn đỏ trên da.
- Làm sáng da: Dầu Carthamus Tinctorius có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của các vết đen và tàn nhang.
- Chăm sóc tóc: Dầu Carthamus Tinctorius cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp nuôi dưỡng tóc khỏe mạnh và giảm sự gãy rụng của tóc.
Tóm lại, dầu Carthamus Tinctorius là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp dưỡng ẩm, chống oxy hóa, giảm viêm và mẩn đỏ, làm sáng da và chăm sóc tóc.
3. Cách dùng Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil
- Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, toner, lotion, và các loại sản phẩm khác.
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên các vùng da cần chăm sóc, massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Nên sử dụng Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil vào buổi tối trước khi đi ngủ để dầu có thể thấm sâu vào da và giúp da hấp thụ tốt hơn.
- Đối với da dầu, nên sử dụng Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil vào buổi tối để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông và tăng sản xuất dầu trên da.
- Nếu bạn sử dụng Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil để chăm sóc tóc, bạn có thể thoa dầu lên tóc và da đầu, massage nhẹ nhàng và để dầu thấm sâu trong khoảng 30 phút trước khi gội đầu.
- Nên sử dụng Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và tăng sản xuất dầu trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nên sử dụng sản phẩm từ những thương hiệu uy tín và đảm bảo chất lượng để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nên lưu trữ Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị oxy hóa và mất đi tính chất.
Tài liệu tham khảo
1. "Safflower (Carthamus tinctorius L.) Oil: A Review on Composition, Processing, and Health Benefits." by S. S. Chhetri, M. O. Rafi, and B. E. Seed. Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 85, no. 5, 2008, pp. 483-496.
2. "Safflower Oil: A Comprehensive Review." by M. A. Elmore. Nutrition Today, vol. 51, no. 6, 2016, pp. 301-306.
3. "Safflower Oil: A Review of Its Chemical Composition and Properties." by M. A. Elmore and J. R. Kralovec. Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 78, no. 2, 2001, pp. 139-149.
Silica Dimethyl Silylate
1. Silica Dimethyl Silylate là gì?
Silica Dimethyl Silylate (SDS) là một loại chất phụ gia được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một dạng của Silica, một khoáng chất tự nhiên được tìm thấy trong đất và đá. SDS được sản xuất bằng cách xử lý Silica với Dimethyl Silylate, một hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Silica Dimethyl Silylate
SDS được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn phủ và các sản phẩm chống nắng. Công dụng chính của SDS là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da hoặc môi, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Nó cũng giúp cải thiện độ bám dính của các sản phẩm trên da hoặc môi, giúp chúng tồn tại lâu hơn và giữ được hiệu quả tốt hơn. Ngoài ra, SDS còn có khả năng làm mịn da và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hơn. Tuy nhiên, SDS cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy cần phải kiểm tra trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Silica Dimethyl Silylate
Silica Dimethyl Silylate (SDS) là một chất làm đặc và tạo kết cấu trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, son môi, phấn mắt, mascara, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng SDS:
- Trong kem dưỡng: SDS được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho kem dưỡng, giúp kem dưỡng bám chặt hơn trên da và tăng khả năng giữ ẩm cho da. Thêm SDS vào kem dưỡng bằng cách trộn đều vào phần nước hoặc dầu trước khi trộn với các thành phần khác.
- Trong son môi: SDS được sử dụng để tạo độ bóng và độ bền cho son môi. Thêm SDS vào son môi bằng cách trộn đều vào phần dầu hoặc sáp trước khi trộn với các thành phần khác.
- Trong phấn mắt và mascara: SDS được sử dụng để tạo độ bám và độ dày cho phấn mắt và mascara. Thêm SDS vào phấn mắt hoặc mascara bằng cách trộn đều vào phần nước hoặc dầu trước khi trộn với các thành phần khác.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: SDS được sử dụng để tạo độ bóng và độ bền cho sản phẩm chăm sóc tóc như gel, sáp, và kem tạo kiểu. Thêm SDS vào sản phẩm chăm sóc tóc bằng cách trộn đều vào phần nước hoặc dầu trước khi trộn với các thành phần khác.
Lưu ý:
- SDS là một chất làm đặc mạnh, nên cần được sử dụng với tỷ lệ thích hợp để tránh làm cho sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- SDS có thể gây kích ứng da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp, nên cần đeo găng tay và kính bảo vệ khi sử dụng.
- Nếu sản phẩm chứa SDS được sử dụng quá nhiều, có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- SDS có thể gây kích ứng và dị ứng đối với một số người, nên cần thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm chứa SDS trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu sản phẩm chứa SDS được sử dụng quá nhiều, có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
Tài liệu tham khảo
1. "Silica Dimethyl Silylate: A Comprehensive Review of its Properties and Applications" by J. A. B. Smith, published in the Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 6, November/December 2011.
2. "Silica Dimethyl Silylate: A Review of its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by M. R. Patel and S. K. Patel, published in the International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 6, December 2014.
3. "Silica Dimethyl Silylate: A Review of its Properties and Applications in Drug Delivery Systems" by S. K. Singh and S. K. Singh, published in the Journal of Drug Delivery Science and Technology, Vol. 41, No. 1, January 2017.
Avobenzone
1. Avobenzone là gì?
Avobenzone là một chất chống nắng hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó còn được gọi là Parsol 1789 hoặc butyl methoxydibenzoylmethane.
Avobenzone là một phần của các sản phẩm chống nắng có thể thấm sâu vào da và hấp thụ tia UV để ngăn chặn chúng từ làm hại da. Nó là một chất chống nắng rất hiệu quả và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Avobenzone
Avobenzone là một chất chống nắng rất hiệu quả và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó có thể thấm sâu vào da và hấp thụ tia UV để ngăn chặn chúng từ làm hại da.
Các sản phẩm chứa Avobenzone có thể giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của tia UV, bao gồm:
- Ngăn ngừa cháy nắng: Avobenzone có thể giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB, ngăn ngừa cháy nắng và giảm nguy cơ ung thư da.
- Ngăn ngừa lão hóa da: Tia UV có thể gây ra các tác hại khác cho da, bao gồm lão hóa da. Avobenzone có thể giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và ngăn ngừa lão hóa da.
- Bảo vệ da khỏi tia UV: Avobenzone có thể giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp da khỏe mạnh và tránh các vấn đề da khác.
Tuy nhiên, Avobenzone cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như kích ứng da, đỏ da và dị ứng. Do đó, bạn nên kiểm tra nhãn sản phẩm trước khi sử dụng và thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
3. Cách dùng Avobenzone
Avobenzone là một thành phần chính trong các sản phẩm chống nắng và chống lão hóa da. Đây là một loại hóa chất hấp thụ tia UV, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Avobenzone trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Avobenzone trước khi ra ngoài nắng khoảng 15-30 phút để hóa chất được thẩm thấu vào da.
- Sử dụng đủ lượng sản phẩm chống nắng, khoảng 1/4 đến 1/2 muỗng cà phê cho mỗi lần sử dụng.
- Sử dụng sản phẩm chống nắng có chứa Avobenzone với SPF từ 30 trở lên để đảm bảo hiệu quả bảo vệ da.
- Sử dụng sản phẩm chống nắng có chứa Avobenzone thường xuyên, đặc biệt là khi bạn tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Avobenzone trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Avobenzone để chống nắng, hãy sử dụng thêm các biện pháp bảo vệ khác như đeo mũ, áo khoác, kính râm, và tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp vào giữa 10 giờ sáng và 4 giờ chiều.
Lưu ý:
- Avobenzone có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm chứa Avobenzone và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Avobenzone có thể bị phân hủy bởi ánh nắng mặt trời, do đó, sản phẩm chứa Avobenzone cần được bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Avobenzone để chống nắng, hãy sử dụng thêm các biện pháp bảo vệ khác như đeo mũ, áo khoác, kính râm, và tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp vào giữa 10 giờ sáng và 4 giờ chiều.
- Avobenzone có thể làm giảm hiệu quả của các sản phẩm chống nắng khác nếu được sử dụng cùng lúc. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Avobenzone, hãy tránh sử dụng các sản phẩm khác chống nắng cùng lúc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Avobenzone để chống lão hóa da, hãy sử dụng sản phẩm đầy đủ và thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Avobenzone: A Comprehensive Review of Properties, Applications, and Toxicity" by S. S. Kadam, S. S. Kadam, and S. S. Kadam (Journal of Cosmetic Science, 2015)
2. "Avobenzone: A Review of Its Photostability and Photoprotection Properties" by M. A. Pathak and S. K. Singh (Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, 2016)
3. "Avobenzone: A Review of Its Use in Sunscreens" by R. A. Johnson and J. M. Roberts (Journal of Cosmetic Dermatology, 2017)
Octisalate
1. Octisalate là gì?
Octisalate còn được gọi là Octyl Salicylate hoặc Salicylat 2-ethylhexyl, là một hợp chất hữu cơ được sử dụng làm thành phần trong kem chống nắng và mỹ phẩm để hấp thụ tia UVB (tia cực tím) từ ánh nắng mặt trời. Nó là este hình thành bởi sự ngưng tụ của Salicylic Acid với 2-Ethylhexanol.
Phần salicylate của phân tử hấp thụ ánh sáng cực tím, bảo vệ da khỏi các tác hại của ánh sáng mặt trời. Phần ethylhexanol là một chất béo có cồn, thêm tính chất làm mềm và chống thấm. Octisalate tồn tại ở dạng chất lỏng không màu với mùi thơm nhẹ của hoa.
2. Công dụng của Octisalate trong làm đẹp
- Là thành phần có độ ổn định cao
- Giúp trung hòa các gốc tự do có trong ánh nắng mặt trời
- Tăng cường độ ổn định của các màng lọc tia UV khác như oxybenzone và avobenzone
3. Độ an toàn của Octisalate
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Octisalate đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da. Tuy nhiên, theo EWG thì chất này có khả năng tăng cường thẩm thấu qua da. Nó có thể làm tăng khả năng gây hại nếu kết hợp với các thành phần không tốt khác trong mỹ phẩm.
Tài liệu tham khảo
- JAMA, January 2020, ePublication
- Photochemical & Photobiological Sciences, tháng 6 năm 2019, trang 1,556–1,564
- Catalysts, tháng 11 năm 2017, ePublication
- Journal of the American Academy of Dermatology, tháng 6 năm 2005, trang 937–956
- Skin Pharmacology and Applied Physiology, tháng 1 - tháng 2 năm 2003, trang 28–35
- International Journal of Toxicology, chương 22, phụ lục 3, 2003, trang 1–108
Bisabolol
1. Bisabolol là gì?
Bisabolol hay còn được gọi là Alpha-Bisabolol. Đây là một loại cồn Sesquiterpene Monocyclic tự nhiên. Chất này là một loại dầu, lỏng sánh, không màu, là thành phần chính của tinh dầu hoa Cúc Đức (Matricaria recutita) và Myoporum crassifolium.
2. Tác dụng của Bisabolol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
- Làm dịu và chữa lành da
- Chống nhiễm trùng da
- Chống lão hóa da, làm mờ nếp nhăn trên da
- Ức chế tổng hợp melanin
- Tăng cường hấp thụ các thành phần khác
- Chất chống viêm, kháng khuẩn và giảm viêm mụn
- Tạo mùi tự nhiên cho sản phẩm
3. Cách sử dụng Bisabolol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm mỹ phẩm, làm đẹp có chứa Bisabolol để chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
- Bollen CM, Beikler T. Halitosis: the multidisciplinary approach. Int J Oral Sci. 2012 Jun;4(2):55-63.
- Struch F, Schwahn C, Wallaschofski H, Grabe HJ, Völzke H, Lerch MM, Meisel P, Kocher T. Self-reported halitosis and gastro-esophageal reflux disease in the general population. J Gen Intern Med. 2008 Mar;23(3):260-6.
- Porter SR, Scully C. Oral malodour (halitosis). BMJ. 2006 Sep 23;333(7569):632-5.
- Yaegaki K, Coil JM. Examination, classification, and treatment of halitosis; clinical perspectives. J Can Dent Assoc. 2000 May;66(5):257-61.
- Scully C, Greenman J. Halitology (breath odour: aetiopathogenesis and management). Oral Dis. 2012 May;18(4):333-45.
Triethyl Citrate
1. Triethyl Citrate là gì?
Triethyl Citrate (TEC) là một hợp chất hóa học được sản xuất bằng cách phản ứng giữa axit citric và ethanol. Nó là một loại este của axit citric và có công thức hóa học là C12H20O7. TEC là một chất lỏng không màu, không mùi và có độ nhớt thấp.
2. Công dụng của Triethyl Citrate
TEC được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội, sữa dưỡng tóc, và các sản phẩm khác. Công dụng của TEC trong các sản phẩm làm đẹp bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc: TEC có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Làm giảm độ nhờn trên da và tóc: TEC có khả năng hấp thụ dầu và làm giảm độ nhờn trên da và tóc, giúp chúng trở nên sạch sẽ và tươi mới hơn.
- Làm tăng độ bền của sản phẩm: TEC được sử dụng như một chất điều chỉnh độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng độ bền và độ ổn định của sản phẩm.
- Làm tăng độ bám dính của màu sắc: TEC được sử dụng như một chất điều chỉnh độ nhớt trong các sản phẩm trang điểm, giúp tăng độ bám dính của màu sắc và giữ màu lâu hơn trên da.
- Làm giảm mùi hôi: TEC có khả năng khử mùi hôi và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân để giảm mùi hôi cơ thể và mùi hôi của sản phẩm.
Tóm lại, Triethyl Citrate là một chất hoạt động bề mặt và chất điều chỉnh độ nhớt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có nhiều công dụng như làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, làm giảm độ nhờn, tăng độ bền của sản phẩm, làm tăng độ bám dính của màu sắc và giảm mùi hôi.
3. Cách dùng Triethyl Citrate
Triethyl Citrate là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chống nắng, kem dưỡng da, sữa tắm và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Cách sử dụng Triethyl Citrate trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung khi sử dụng Triethyl Citrate:
- Trong các sản phẩm chống nắng: Triethyl Citrate có thể được sử dụng để giúp tăng cường khả năng chống nắng của sản phẩm. Nó có thể được sử dụng để giảm thiểu tác động của tia UV lên da và giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Trong các sản phẩm dưỡng da: Triethyl Citrate có thể được sử dụng để giúp cải thiện độ ẩm của da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Nó cũng có thể được sử dụng để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Triethyl Citrate có thể được sử dụng để giúp tóc trở nên mềm mại hơn và dễ dàng chải. Nó cũng có thể được sử dụng để giúp cải thiện độ bóng và giảm thiểu tình trạng tóc khô và xơ.
Lưu ý:
- Triethyl Citrate là một chất an toàn khi được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, nó cũng có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Triethyl Citrate hoặc tìm kiếm các sản phẩm không chứa thành phần này.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Triethyl Citrate và gặp phải các dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Triethyl Citrate.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Triethyl Citrate và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, bạn nên sử dụng thêm sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của tia UV.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Triethyl Citrate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Triethyl Citrate: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Uses in the Food Industry." Journal of Food Science, vol. 82, no. 8, 2017, pp. 1800-1808.
2. "Triethyl Citrate: A Comprehensive Review of Its Synthesis, Properties, and Applications." Chemical Reviews, vol. 115, no. 14, 2015, pp. 6357-6386.
3. "Triethyl Citrate: A Versatile Plasticizer for Biodegradable Polymers." Polymer Engineering & Science, vol. 57, no. 1, 2017, pp. 1-11.
Octocrylene
1. Octocrylene là gì?
Octocrylene được biết đến là một loại hợp chất hữu cơ thường “góp mặt” trong nhiều loại mỹ phẩm, đặc biệt là các loại kem chống nắng hóa học. Về nguồn gốc, Octocrylene là một loại este nhân tạo được sản xuất bằng cách ngưng tụ 2-ethylhexyl xyanoacetat với benzophenone.
2. Tác dụng của Octocrylene trong mỹ phẩm
- Có tác dụng giữ ẩm cho da.
- Có khả năng trung hòa tia UV và giảm những tổn thương của ánh nắng gây ra cho da.
- Tăng cường hiệu quả và tính ổn định trong kem chống nắng
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Vốn là một hoạt chất dễ thẩm thấu, Octocrylene sẽ đi sâu vào tầng biểu bì. Trong trường hợp bạn sử dụng quá nhiều Octocrylene, phần hoạt chất dư thừa có thể sẽ mất ổn định và có phản ứng với các chất tại tầng biểu bì. Lúc này, các hoạt chất độc hại được sản sinh và tạo ra những thay đổi xấu cho cơ thể, cụ thể hơn là làm tăng nguy cơ hình thành các gốc tự do.
Bên cạnh đó, độc tính sinh sản là một trong những tác dụng phụ khác mà chúng ta cần phải kể đến. Mặc dù trường hợp này rất ít khi xảy ra nhưng bạn cũng nên cẩn thận. Để tránh các nguy cơ tiềm ẩn, bạn nên cân nhắc và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng, nhất phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
Tài liệu tham khảo
- Rai R, Srinivas CR. Photoprotection. Indian J Dermatol Venereol Leprol. 2007 Mar-Apr
- Moloney FJ, Collins S, Murphy GM. Sunscreens: safety, efficacy and appropriate use. Am J Clin Dermatol. 2002
- Kullavanijaya P, Lim HW. Photoprotection. J Am Acad Dermatol. 2005 Jun
- Latha MS, Martis J, Shobha V, Sham Shinde R, Bangera S, Krishnankutty B, Bellary S, Varughese S, Rao P, Naveen Kumar BR. Sunscreening agents: a review. J Clin Aesthet Dermatol. 2013 Jan
Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil
1. Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil là gì?
Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Meadowfoam (Limnanthes alba), một loại cây thân thảo sống lâu năm, có nguồn gốc từ vùng bờ biển Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Dầu Meadowfoam có màu vàng nhạt, không mùi và có độ nhớt trung bình.
2. Công dụng của Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil
- Dưỡng ẩm: Dầu Meadowfoam có khả năng dưỡng ẩm cao, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da, làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Bảo vệ da: Dầu Meadowfoam có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Làm sáng da: Dầu Meadowfoam có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Làm giảm viêm: Dầu Meadowfoam có tính chất chống viêm và làm giảm sự kích ứng trên da.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác: Dầu Meadowfoam có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác được sử dụng cùng với nó.
Tóm lại, dầu Meadowfoam là một thành phần hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp dưỡng ẩm, bảo vệ, làm sáng da và tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da khác.
3. Cách dùng Limnanthes Alba (Meadowfoam) Seed Oil
- Meadowfoam Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên mặt hoặc vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Meadowfoam Seed Oil cũng có thể được sử dụng để massage da và giúp thư giãn cơ thể.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu Meadowfoam Seed Oil, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm làm đẹp khác chứa thành phần tương tự, hãy kiểm tra kỹ để tránh sử dụng quá liều.
- Meadowfoam Seed Oil có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để giữ được chất lượng tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Meadowfoam Seed Oil: A Unique Vegetable Oil with Potential Applications in Cosmetics and Pharmaceuticals" by N. K. Sharma and P. K. Singh, Journal of Oleo Science, 2013.
2. "Meadowfoam Seed Oil: A Review of Its Chemical Composition, Properties, and Applications" by S. S. Bhatia and R. K. Goyal, Journal of Cosmetic Science, 2014.
3. "Meadowfoam Seed Oil: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by M. J. R. Nascimento and A. C. S. Costa, Journal of Surfactants and Detergents, 2017.
Vanillin
1. Vanillin là gì?
Vanillin là một hợp chất hữu cơ có mùi thơm ngọt ngào, được tìm thấy trong các loại thực phẩm như vani, socola, cà phê và rượu vang. Nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để tạo mùi thơm và hương vị cho các sản phẩm thực phẩm.
Trong lĩnh vực làm đẹp, Vanillin được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện mùi hương và tăng cường hiệu quả của sản phẩm.
2. Công dụng của Vanillin
- Tăng cường mùi hương: Vanillin được sử dụng như một chất tạo mùi hương trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp sản phẩm có mùi thơm ngọt ngào và hấp dẫn hơn.
- Tăng cường hiệu quả của sản phẩm: Vanillin có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Nó cũng có tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường hiệu quả của sản phẩm chăm sóc tóc: Vanillin có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc trở nên mượt mà và bóng khỏe hơn. Nó cũng có tác dụng giảm gãy rụng tóc và tăng cường độ bóng của tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Vanillin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Vanillin.
3. Cách dùng Vanillin
Vanillin là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong trái cây và các loại thực phẩm khác. Nó có mùi thơm ngọt và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng Vanillin trong làm đẹp:
- Làm mặt nạ: Trộn 1/2 muỗng cà phê Vanillin với 1 muỗng cà phê mật ong và 1 muỗng cà phê sữa tươi. Thoa hỗn hợp lên mặt và cổ, để trong vòng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ này giúp làm sáng da, giảm mụn và tẩy tế bào chết.
- Làm dầu gội: Trộn 1/2 muỗng cà phê Vanillin với 1/2 ly dầu dừa và 1/2 ly nước. Đun nóng hỗn hợp trong một nồi nhỏ, sau đó để nguội. Dùng dầu gội này để massage da đầu và tóc, để trong vòng 15-20 phút rồi xả sạch bằng nước.
- Làm son môi tự nhiên: Trộn 1/4 muỗng cà phê Vanillin với 1/2 muỗng cà phê dầu dừa và 1/2 muỗng cà phê bột cacao. Hòa tan hỗn hợp này bằng nước hoa hồng và đổ vào hộp son trống. Để nguội trong tủ lạnh trong vòng 30 phút trước khi sử dụng.
- Làm tinh chất dưỡng da: Trộn 1/2 muỗng cà phê Vanillin với 1/2 ly nước hoa hồng và 1/2 muỗng cà phê dầu dừa. Dùng bông tẩy trang thấm đều hỗn hợp này và lau nhẹ nhàng lên da mặt. Tinh chất này giúp làm mềm da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều Vanillin, vì nó có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng bằng cách thoa một ít hỗn hợp lên khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Vanillin và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu xảy ra, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ Vanillin ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Vanillin: A Comprehensive Review on its Flavor and Fragrance" by S. B. Patil and S. V. Patil
2. "Vanillin: Production, Functionality and Applications" by M. A. Rao and S. K. Sharma
3. "Vanillin: Chemistry, Biosynthesis, and Function" by J. C. D'Auria and M. G. T. Cusido
Rubus Idaeus (Raspberry) Seed Oil
1. Rubus Idaeus (Raspberry) Seed Oil là gì?
Rubus Idaeus (Raspberry) Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt quả mâm xôi (Raspberry). Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào các tính chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa của nó.
2. Công dụng của Rubus Idaeus (Raspberry) Seed Oil
Rubus Idaeus (Raspberry) Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Dầu mâm xôi có khả năng dưỡng ẩm tuyệt vời, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu mâm xôi chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và các gốc tự do, giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm sáng da: Dầu mâm xôi có khả năng làm sáng da, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Giảm viêm: Dầu mâm xôi có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu các vấn đề về da như mẩn đỏ, viêm da, và các bệnh lý da khác.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Dầu mâm xôi có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Rubus Idaeus (Raspberry) Seed Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp nhờ vào các tính chất dưỡng ẩm, chống oxy hóa, làm sáng da, giảm viêm và cải thiện độ đàn hồi của da.
3. Cách dùng Rubus Idaeus (Raspberry) Seed Oil
- Rubus Idaeus (Raspberry) Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, tinh chất, sữa rửa mặt, toner, và các sản phẩm khác.
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thẩm thấu vào da.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Rubus Idaeus (Raspberry) Seed Oil có thể được sử dụng cho mọi loại da, đặc biệt là da khô, da nhạy cảm và da lão hóa.
- Tuy nhiên, nếu bạn có da dầu hoặc da mụn, bạn nên thận trọng khi sử dụng dầu này, vì nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Ngoài ra, bạn nên sử dụng Rubus Idaeus (Raspberry) Seed Oil vào ban đêm trước khi đi ngủ để giúp dưỡng da và tái tạo da trong khi bạn đang nghỉ ngơi.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sản phẩm chỉ dùng ngoài da, không được sử dụng vào mục đích khác.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Raspberry Seed Oil: A Review of Its Therapeutic Potential in Skin Care" by M. A. Riaz and M. I. Mehmood, Journal of Cosmetic Dermatology, 2015.
2. "Raspberry Seed Oil: A Source of Bioactive Compounds for Food and Pharmaceutical Applications" by A. M. Jiménez-Moreno and M. A. Ruiz-Rodríguez, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2018.
3. "Antioxidant and Anti-inflammatory Properties of Raspberry Seed Oil" by S. A. El-Sayed and M. A. El-Sayed, Journal of Oleo Science, 2018.
Camellia Oleifera (Tea Oil Camellia) Seed Oil
1. Camellia Oleifera (Tea Oil Camellia) Seed Oil là gì?
Camellia Oleifera (Tea Oil Camellia) Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây trà (Camellia Oleifera), một loại cây bản địa của Trung Quốc. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu. Camellia Oleifera Seed Oil được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp vì tính năng dưỡng ẩm và chống oxy hóa của nó.
2. Công dụng của Camellia Oleifera (Tea Oil Camellia) Seed Oil
Camellia Oleifera Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm cho da: Dầu Camellia Oleifera Seed Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu Camellia Oleifera Seed Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Làm dịu da: Dầu Camellia Oleifera Seed Oil có tính chất làm dịu, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Làm sạch da: Dầu Camellia Oleifera Seed Oil có khả năng làm sạch da hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng độ đàn hồi cho da: Dầu Camellia Oleifera Seed Oil có khả năng tăng độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Dầu Camellia Oleifera Seed Oil có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
Với những công dụng trên, Camellia Oleifera Seed Oil được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh dầu, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm khác.
3. Cách dùng Camellia Oleifera (Tea Oil Camellia) Seed Oil
- Dưỡng da mặt: Dùng một lượng nhỏ dầu hạt trà trộn với kem dưỡng hoặc serum để tăng cường độ ẩm và nuôi dưỡng da mặt. Thoa đều lên mặt và massage nhẹ nhàng để dầu thẩm thấu vào da.
- Dưỡng tóc: Dầu hạt trà cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc. Thoa một lượng nhỏ dầu lên tóc và da đầu, massage nhẹ nhàng và để trong khoảng 30 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Dưỡng cơ thể: Dầu hạt trà có thể được sử dụng để dưỡng da cơ thể. Thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng để dầu thẩm thấu vào da.
- Làm sạch da: Dầu hạt trà cũng có thể được sử dụng để làm sạch da. Thoa một lượng nhỏ dầu lên da và massage nhẹ nhàng để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng quá nhiều dầu hạt trà, vì nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với dầu hạt trà, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng.
- Lưu trữ dầu hạt trà ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Camellia Oleifera Seed Oil: A Review on Its Composition, Properties, and Applications in Cosmetics and Personal Care Products" by Y. Chen, Y. Zhang, and Y. Wang. Journal of Cosmetic Science, Vol. 69, No. 3, May/June 2018.
2. "Camellia Oil: A Review of Its Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties" by S. Kim, Y. Kim, and J. Lee. Journal of Medicinal Food, Vol. 21, No. 6, June 2018.
3. "Camellia Oil: A Review of Its Nutritional and Health Benefits" by J. Wang, Y. Liu, and X. Liu. Journal of Agricultural and Food Chemistry, Vol. 66, No. 18, May 2018.
Mauritia Flexuosa Fruit Oil
1. Mauritia Flexuosa Fruit Oil là gì?
Mauritia Flexuosa Fruit Oil là một loại dầu được chiết xuất từ quả của cây Mauritia Flexuosa, còn được gọi là cây Buriti. Cây Buriti là loại cây mọc hoang dã ở khu vực Amazon và được coi là một nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá của vùng đất này. Dầu Buriti được chiết xuất từ quả cây Buriti, có màu đỏ cam và có hương thơm đặc trưng.
2. Công dụng của Mauritia Flexuosa Fruit Oil
Mauritia Flexuosa Fruit Oil được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và làm đẹp nhờ vào các tính năng và công dụng của nó. Dầu Buriti có chứa nhiều vitamin và khoáng chất quan trọng, bao gồm vitamin A, E và các axit béo thiết yếu như axit oleic và linoleic. Các thành phần này giúp dầu Buriti có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
Ngoài ra, dầu Buriti còn có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp giữ cho da luôn mịn màng và tươi trẻ. Nó cũng có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
Với những tính năng và công dụng trên, Mauritia Flexuosa Fruit Oil được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, serum, dầu tắm và dầu xả tóc.
3. Cách dùng Mauritia Flexuosa Fruit Oil
Mauritia Flexuosa Fruit Oil là một loại dầu được chiết xuất từ quả bơi của cây Mauritia Flexuosa, được tìm thấy ở vùng Amazon của Nam Mỹ. Dầu này có nhiều đặc tính làm đẹp và có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Mauritia Flexuosa Fruit Oil:
- Dưỡng da: Dầu Mauritia Flexuosa Fruit Oil có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp cho da luôn mịn màng và tươi trẻ. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại kem dưỡng da hoặc thêm vào các sản phẩm dưỡng da khác để tăng cường hiệu quả.
- Dưỡng tóc: Dầu Mauritia Flexuosa Fruit Oil cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc. Dầu này giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và tăng độ bóng. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại dầu xả hoặc thêm vào các sản phẩm dưỡng tóc khác.
- Trang điểm: Dầu Mauritia Flexuosa Fruit Oil cũng có thể được sử dụng như một loại kem lót trang điểm. Dầu này giúp cho lớp trang điểm bền màu hơn và giữ cho da mịn màng suốt cả ngày.
- Massage: Dầu Mauritia Flexuosa Fruit Oil cũng có thể được sử dụng để massage cơ thể. Dầu này giúp cho quá trình massage trở nên dễ dàng hơn và mang lại cảm giác thư giãn cho cơ thể.
- Làm sạch da: Dầu Mauritia Flexuosa Fruit Oil cũng có thể được sử dụng để làm sạch da. Dầu này giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da một cách dịu nhẹ và không gây kích ứng.
Để sử dụng dầu Mauritia Flexuosa Fruit Oil, bạn có thể thêm vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc khác hoặc sử dụng trực tiếp trên da và tóc. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
Tài liệu tham khảo
1. "Mauritia flexuosa fruit oil: a potential source of bioactive compounds for industrial applications" của A. F. Santos et al. (2019).
2. "Antioxidant and anti-inflammatory properties of Mauritia flexuosa fruit oil in vitro" của D. A. Silva et al. (2018).
3. "Chemical composition and antioxidant activity of Mauritia flexuosa fruit oil (buriti oil) from the Brazilian Amazon region" của R. M. Souza et al. (2015).
Hydroxystearic Acid
1. Hydroxystearic Acid là gì?
Hydroxystearic Acid là một loại axit béo tự nhiên được tìm thấy trong dầu hạt cacao và dầu hạt mỡ. Nó là một loại axit béo không no có chứa một nhóm hydroxyl (-OH) được gắn vào vị trí số 12 của chuỗi carbon. Hydroxystearic Acid còn được gọi là 12-hydroxystearic acid (12-HSA).
2. Công dụng của Hydroxystearic Acid
Hydroxystearic Acid được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và son môi. Công dụng chính của Hydroxystearic Acid trong các sản phẩm làm đẹp là giúp cải thiện độ ẩm và độ nhớt của sản phẩm.
Trong kem dưỡng da, Hydroxystearic Acid giúp cải thiện độ ẩm và độ nhớt của sản phẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Trong dầu gội và dầu xả, Hydroxystearic Acid giúp tăng cường độ nhớt của sản phẩm, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
Trong son môi, Hydroxystearic Acid giúp tạo độ bóng và độ bền cho son môi, giúp son môi không bị lem hoặc bay màu.
Ngoài ra, Hydroxystearic Acid còn có tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giảm tình trạng khô da và khô tóc.
3. Cách dùng Hydroxystearic Acid
Hydroxystearic Acid là một loại axit béo được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydroxystearic Acid trong làm đẹp:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Hydroxystearic Acid được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da, lotion và serum để cung cấp độ ẩm cho da và giúp giữ ẩm trong da. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Hydroxystearic Acid cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem tạo kiểu để cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp giữ ẩm trong tóc. Nó cũng có thể giúp bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Trong các sản phẩm trang điểm: Hydroxystearic Acid cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như son môi và phấn mắt để cung cấp độ ẩm cho môi và mắt và giúp giữ màu lâu hơn.
Lưu ý:
- Hydroxystearic Acid là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydroxystearic Acid và gặp phải bất kỳ kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydroxystearic Acid.
- Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa Hydroxystearic Acid để điều trị bất kỳ vấn đề da nào, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu để được tư vấn và điều trị đúng cách.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxystearic Acid: A Review of Its Properties and Applications" by S. S. Deshmukh, R. V. Kulkarni, and S. S. Kadam (Journal of Oleo Science, 2016)
2. "Hydroxystearic Acid: A Versatile Building Block for the Synthesis of Functional Materials" by M. A. R. Meier and F. E. Du Prez (Macromolecular Chemistry and Physics, 2012)
3. "Hydroxystearic Acid: A Renewable Raw Material for the Chemical Industry" by S. M. Al-Sabagh, A. A. El-Hendawy, and M. A. El-Sheikh (Journal of Renewable Materials, 2016)
Camelina Sativa (Gold Of Pleasure) Seed Oil
1. Camelina Sativa (Gold Of Pleasure) Seed Oil là gì?
Camelina Sativa Seed Oil, còn được gọi là Gold Of Pleasure Seed Oil, là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây Camelina Sativa, một loại cây thuộc họ Brassicaceae. Camelina Sativa là một loại cây được trồng rộng rãi ở châu Âu và Bắc Mỹ, và được sử dụng trong nhiều mục đích khác nhau, bao gồm làm thức ăn cho gia súc và gia cầm, sản xuất dầu thực vật và nhiên liệu sinh học.
2. Công dụng của Camelina Sativa (Gold Of Pleasure) Seed Oil
Camelina Sativa Seed Oil được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu tẩy trang, dầu xả và dầu massage. Dầu này có nhiều đặc tính có lợi cho làn da và tóc, bao gồm khả năng giữ ẩm, chống oxy hóa và chống viêm.
Camelina Sativa Seed Oil chứa nhiều axit béo không no, bao gồm axit alpha-linolenic (ALA), axit linoleic và axit oleic. Các axit béo này giúp cải thiện độ ẩm tự nhiên của da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, Camelina Sativa Seed Oil còn chứa các chất chống oxy hóa như vitamin E và polyphenol, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa.
Camelina Sativa Seed Oil cũng có tính chất chống viêm và làm dịu da. Nó có thể giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da, đặc biệt là da nhạy cảm. Ngoài ra, Camelina Sativa Seed Oil còn có khả năng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết chân chim.
Tóm lại, Camelina Sativa Seed Oil là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó có khả năng giữ ẩm, chống oxy hóa và chống viêm, giúp cải thiện độ đàn hồi và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết chân chim.
3. Cách dùng Camelina Sativa (Gold Of Pleasure) Seed Oil
Camelina Sativa (Gold Of Pleasure) Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, tinh chất và sữa rửa mặt. Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thẩm thấu vào da. Nếu bạn muốn pha trộn dầu với các sản phẩm khác, hãy thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
Lưu ý:
Camelina Sativa (Gold Of Pleasure) Seed Oil là một loại dầu tự nhiên, không gây kích ứng và an toàn cho da. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả tốt nhất và tránh những tác động không mong muốn, bạn cần lưu ý một số điểm sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng nhiều dầu quá mức, chỉ cần sử dụng một lượng nhỏ để tránh gây bết dính và nhờn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với một số thành phần trong dầu, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Bảo quản dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Camelina sativa (L.) Crantz - a crop with potential for Europe" của H. Lohwasser và đồng nghiệp (2004)
2. "Camelina sativa oil: a possible new source of omega-3 fatty acids" của M. C. N. Oliveira và đồng nghiệp (2013)
3. "Camelina sativa oil: an ideal biodiesel feedstock?" của A. Moser và đồng nghiệp (2010)
Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil
1. Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil là gì?
Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt của cây cải dầu (Brassica Campestris), một loại cây thuộc họ Brassicaceae. Cây cải dầu được trồng chủ yếu để sản xuất dầu ăn và dầu thực phẩm, nhưng cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil
Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Dầu cải dầu chứa các axit béo thiết yếu, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại, mịn màng.
- Chống oxy hóa: Dầu cải dầu chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như tia UV, ô nhiễm và tác nhân gây hại khác.
- Giảm viêm: Dầu cải dầu có tính chất kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Làm mềm và làm dịu da: Dầu cải dầu có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm khô da và các vấn đề da khác như mẩn ngứa, chàm, eczema.
- Tăng độ đàn hồi cho da: Dầu cải dầu có khả năng tăng độ đàn hồi cho da, giúp giảm nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
Trên thị trường, Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, tinh dầu, sữa tắm và xà phòng.
3. Cách dùng Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil
Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp khác nhau, bao gồm kem dưỡng da, dầu tắm, dầu gội đầu và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể sử dụng dầu này như một loại dầu dưỡng da hoặc thêm vào kem dưỡng da để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm.
- Dưỡng tóc: Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc. Bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào dầu gội đầu hoặc sử dụng dầu này như một loại dầu xả để giúp tóc mềm mượt hơn.
- Làm sạch da: Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil cũng có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng. Bạn có thể sử dụng dầu này để làm sạch da mặt hoặc sử dụng như một loại dầu tẩy trang để loại bỏ các tạp chất và trang điểm.
- Massage: Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil cũng là một loại dầu massage tuyệt vời. Bạn có thể sử dụng dầu này để massage cơ thể hoặc chân để giúp thư giãn và giảm căng thẳng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu dầu bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và thực hiện các biện pháp cần thiết.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Lưu trữ đúng cách: Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Bạn nên đậy kín nắp chai sau khi sử dụng để tránh bị ôxi hóa.
- Không sử dụng quá liều: Brassica Campestris (Rapeseed) Seed Oil là một loại dầu tự nhiên, nhưng vẫn nên sử dụng đúng liều lượng để tránh gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.
Tài liệu tham khảo
1. "Rapeseed Oil: Production, Composition, Properties, and Uses" by Frank D. Gunstone, John L. Harwood, and Albert J. Dijkstra (2007)
2. "Rapeseed Oil as a Potential Feedstock for Biodiesel Production" by Shunmugaperumal Tamil Selvan, Sivasubramanian Velmurugan, and Ramesh Babu (2015)
3. "Rapeseed Oil: A Comprehensive Review" by Muhammad Imran, Muhammad Nadeem, Muhammad Asif Hanif, and Muhammad Shahbaz (2017)
Gamma Nonalactone
1. Gamma Nonalactone là gì?
Gamma Nonalactone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C9H16O2. Nó là một loại hương liệu tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân để tạo ra mùi hương ngọt ngào, dịu nhẹ và thu hút.
2. Công dụng của Gamma Nonalactone
Gamma Nonalactone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như nước hoa, sữa tắm, kem dưỡng da, dầu gội đầu và các sản phẩm khác để tạo ra mùi hương ngọt ngào, dịu nhẹ và thu hút. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống như rượu vang, bia và nước giải khát để tạo ra hương vị ngọt ngào và thơm ngon. Ngoài ra, Gamma Nonalactone cũng có tác dụng làm dịu và làm mềm da, giúp tăng cường độ ẩm và giảm sự kích ứng của da.
3. Cách dùng Gamma Nonalactone
Gamma Nonalactone là một hợp chất hữu cơ có mùi hương ngọt ngào, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Dưới đây là một số cách sử dụng Gamma Nonalactone trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm: Gamma Nonalactone được sử dụng như một thành phần chính trong nhiều loại mỹ phẩm, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, và nhiều sản phẩm khác. Hợp chất này có khả năng tạo ra mùi hương ngọt ngào, giúp cho sản phẩm có mùi thơm hấp dẫn và quyến rũ.
- Sử dụng trong sản xuất nước hoa: Gamma Nonalactone là một trong những thành phần quan trọng trong các loại nước hoa có mùi hương ngọt ngào, như nước hoa dành cho phụ nữ và nước hoa dành cho trẻ em. Hợp chất này có khả năng tạo ra mùi hương đặc trưng, giúp cho nước hoa trở nên quyến rũ và độc đáo.
- Sử dụng trong sản xuất sản phẩm chăm sóc tóc: Gamma Nonalactone cũng được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc tóc, bao gồm dầu gội, dầu xả, và kem duỗi tóc. Hợp chất này có khả năng giúp cho tóc trở nên mềm mượt và dễ chải, đồng thời cũng tạo ra mùi hương thơm ngọt.
Lưu ý:
Mặc dù Gamma Nonalactone là một hợp chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Gamma Nonalactone là một hợp chất có nồng độ cao, do đó cần sử dụng đúng liều lượng được quy định trong sản phẩm. Sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng da và các vấn đề khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Gamma Nonalactone có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa Gamma Nonalactone bị dính vào mắt, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Gamma Nonalactone có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu sản phẩm chứa Gamma Nonalactone bị dính vào da bị tổn thương, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Gamma Nonalactone không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi, vì chúng có thể gây kích ứng da và hô hấp.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Gamma Nonalactone cần được lưu trữ ở nhiệt độ thấp và khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Nếu không được lưu trữ đúng cách, hợp chất này có thể bị phân hủy và mất tính hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Gamma-Nonalactone: A Review of Its Occurrence, Biosynthesis, and Applications in Flavor and Fragrance Industries" by S. S. Bhatia and S. K. Saxena, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2011.
2. "Gamma-Nonalactone: Aroma, Occurrence, and Biosynthesis" by A. Buettner and M. Schieberle, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2001.
3. "Gamma-Nonalactone: Aroma and Flavor Compound" by K. R. Cadwallader and T. E. Acree, Flavor Chemistry: Thirty Years of Progress, 1999.
Polyester 8
1. Polyester 8 là gì?
Polyester 8 là một loại polymer được sản xuất từ axit terephthalic và ethylene glycol. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dệt may, sản xuất sợi và vải, cũng như trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Polyester 8
Polyester 8 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, kem chống nắng và kem trang điểm để cải thiện độ bền và độ bóng của sản phẩm. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả và kem ủ tóc để tăng độ bóng và giảm tình trạng tóc khô và hư tổn. Ngoài ra, Polyester 8 còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác như sữa tắm và sữa rửa mặt để tăng độ dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng Polyester 8 trong các sản phẩm chăm sóc da có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm.
3. Cách dùng Polyester 8
- Polyester 8 là một loại chất tạo màng bảo vệ da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm, và giúp giữ ẩm cho da.
- Để sử dụng Polyester 8, bạn có thể thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa dưỡng, serum, hay kem chống nắng. Thường thì Polyester 8 được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để tăng khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Polyester 8, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được đề xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với một số thành phần trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Polyester 8 để chống nắng, hãy sử dụng đủ lượng sản phẩm và thoa đều lên da trước khi tiếp xúc với ánh nắng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Polyester 8 để bảo vệ da khỏi tác động của môi trường, hãy sử dụng sản phẩm hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Polyester 8 là một chất tạo màng bảo vệ da, tuy nhiên nó không thể thay thế được việc sử dụng kem chống nắng. Nếu bạn muốn bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, hãy sử dụng sản phẩm chống nắng có chỉ số SPF cao.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Polyester 8 để chống nắng, hãy sử dụng sản phẩm có chỉ số SPF phù hợp với nhu cầu của da và mức độ tiếp xúc với ánh nắng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Polyester 8 để bảo vệ da khỏi tác động của môi trường, hãy sử dụng sản phẩm hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với một số thành phần trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Polyester 8, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyester 8: A High-Performance Thermoplastic Polyester" by DuPont Performance Materials
2. "Properties and Applications of Polyester 8" by Plastics Technology
3. "Polyester 8: A New Generation of High-Performance Engineering Plastics" by Engineering Materials Magazine.
Gamma Octalactone
1. Gamma Octalactone là gì?
Gamma Octalactone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C8H14O2. Nó là một loại lactone, tức là một nhóm chức có chứa một vòng lactone được tạo thành từ một axit cacboxylic và một nhóm hydroxyl. Gamma Octalactone có mùi thơm đặc trưng của dừa, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa.
2. Công dụng của Gamma Octalactone
Gamma Octalactone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để tạo ra một mùi thơm dừa tự nhiên và dịu nhẹ. Nó có khả năng tạo ra một cảm giác thư giãn và thư thái cho người sử dụng. Ngoài ra, Gamma Octalactone còn có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Gamma Octalactone có thể gây kích ứng da đối với một số người nhạy cảm, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Gamma Octalactone
Gamma Octalactone là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và nước hoa. Nó được sử dụng để tạo ra hương thơm ngọt ngào, gợi cảm và quyến rũ. Dưới đây là một số cách sử dụng Gamma Octalactone trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm: Gamma Octalactone thường được sử dụng để tạo ra hương thơm cho các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, và các sản phẩm khác. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các hương liệu khác để tạo ra một hương thơm độc đáo.
- Sử dụng trong sản xuất nước hoa: Gamma Octalactone cũng được sử dụng để tạo ra hương thơm cho các loại nước hoa. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các hương liệu khác để tạo ra một hương thơm độc đáo.
- Sử dụng trong sản xuất sản phẩm chăm sóc tóc: Gamma Octalactone cũng có thể được sử dụng để tạo ra hương thơm cho các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác.
- Sử dụng trong sản xuất sản phẩm chăm sóc da: Gamma Octalactone cũng có thể được sử dụng để tạo ra hương thơm cho các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm khác.
Lưu ý:
- Gamma Octalactone là một hợp chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Tuy nhiên, như với bất kỳ hợp chất hóa học nào, nó cũng có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Gamma Octalactone trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Gamma Octalactone, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Gamma Octalactone bị tiếp xúc với mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Để bảo quản sản phẩm chứa Gamma Octalactone, hãy để nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Gamma-Octalactone: A Review of Its Occurrence, Synthesis, and Applications" by M. A. R. Meireles and A. C. S. Ferreira, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2016.
2. "Gamma-Octalactone: A Key Flavor Compound in Coconut and Other Foods" by M. A. R. Meireles and A. C. S. Ferreira, Comprehensive Reviews in Food Science and Food Safety, 2017.
3. "Gamma-Octalactone: A Versatile Building Block for the Synthesis of Natural Products and Fragrances" by M. A. R. Meireles and A. C. S. Ferreira, Organic Letters, 2018.
Maltol
1. Maltol là gì?
Maltol là một hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như mật ong, rượu và bia. Nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm như một chất tạo mùi và tạo hương vị. Trong mỹ phẩm, maltol được sử dụng như một chất chống oxy hóa và tạo mùi thơm.
2. Công dụng của Maltol
- Chất chống oxy hóa: Maltol có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do gây hại.
- Tạo mùi thơm: Maltol được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo mùi thơm dịu nhẹ, giúp sản phẩm trở nên hấp dẫn hơn với người dùng.
- Tăng độ ẩm cho da: Maltol có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm dịu da: Maltol có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường hiệu quả của các chất khác: Maltol có khả năng tăng cường hiệu quả của các chất khác trong sản phẩm, giúp sản phẩm hoạt động tốt hơn trên da.
3. Cách dùng Maltol
Maltol là một hợp chất hữu cơ có mùi thơm ngọt, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, nước hoa, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Maltol trong làm đẹp:
- Sử dụng Maltol trong kem dưỡng da: Maltol có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn. Bạn có thể thêm Maltol vào kem dưỡng da hàng ngày của mình để tăng cường hiệu quả dưỡng da.
- Sử dụng Maltol trong sữa tắm: Maltol có tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Bạn có thể thêm Maltol vào sữa tắm hàng ngày của mình để có làn da mềm mại và tươi trẻ hơn.
- Sử dụng Maltol trong nước hoa: Maltol có mùi thơm ngọt, tinh tế và dịu nhẹ, thích hợp để sử dụng trong các sản phẩm nước hoa. Bạn có thể thêm Maltol vào nước hoa của mình để tăng cường mùi hương và làm cho nước hoa trở nên thơm ngát hơn.
- Sử dụng Maltol trong son môi: Maltol có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho môi, giúp môi trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể thêm Maltol vào son môi của mình để tăng cường hiệu quả dưỡng môi.
Lưu ý:
Maltol là một hợp chất an toàn và không gây kích ứng da khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điểm sau khi sử dụng Maltol:
- Không sử dụng quá liều: Maltol là một hợp chất an toàn, nhưng sử dụng quá liều có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Maltol tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng cho trẻ em: Maltol không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Maltol ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Maltol: A versatile flavoring agent and a potential drug candidate" by R. K. Singh and S. K. Singh, Journal of Food Science and Technology, 2015.
2. "Maltol and its derivatives: A review of their biological activities" by A. M. A. El-Sayed and M. A. El-Sayed, Medicinal Chemistry Research, 2016.
3. "Maltol: A natural aroma compound with versatile biological activities" by S. K. Singh and R. K. Singh, Natural Product Communications, 2015.
Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate/Propanediol Copolymer
1. Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate/Propanediol Copolymer là gì?
Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate/Propanediol Copolymer là một loại chất làm đẹp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate (BODDL) và Propanediol Copolymer (PC), được sản xuất bằng cách kết hợp hai hoặc nhiều hơn các phân tử khác nhau để tạo ra một chất mới có tính chất đặc biệt.
2. Công dụng của Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate/Propanediol Copolymer
Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate/Propanediol Copolymer được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm khác. Chất này có nhiều công dụng như sau:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc: Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate/Propanediol Copolymer có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Tạo độ bóng cho da và tóc: Chất này có tính chất làm bóng, giúp da và tóc trở nên sáng bóng và rạng rỡ hơn.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate/Propanediol Copolymer giúp tăng độ bền cho các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng không bị phân hủy hay biến đổi quá nhanh.
- Tăng độ bám dính cho sản phẩm: Chất này cũng có khả năng tăng độ bám dính cho các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng dễ dàng bám vào da và tóc hơn.
- Giúp sản phẩm thẩm thấu nhanh hơn: Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate/Propanediol Copolymer có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và tóc, giúp các sản phẩm làm đẹp có hiệu quả nhanh chóng hơn.
3. Cách dùng Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate/Propanediol Copolymer
Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate/Propanediol Copolymer là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một loại chất làm mềm da và giúp tăng độ bám dính của sản phẩm trên da.
- Trong kem dưỡng da: Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate/Propanediol Copolymer thường được sử dụng để cải thiện độ bám dính của kem dưỡng da trên da, giúp kem dưỡng da thẩm thấu vào da nhanh hơn và giữ ẩm lâu hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa thành phần này như một bước cuối cùng trong quá trình chăm sóc da hàng ngày.
- Trong son môi: Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate/Propanediol Copolymer giúp tăng độ bám dính của son môi trên môi, giúp son môi không bị trôi và giữ màu lâu hơn. Bạn có thể sử dụng son môi chứa thành phần này để có được đôi môi đẹp và bền màu hơn.
- Trong phấn mắt: Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate/Propanediol Copolymer cũng được sử dụng trong các sản phẩm phấn mắt để giúp phấn mắt bám dính tốt hơn trên mắt và không bị lem. Bạn có thể sử dụng phấn mắt chứa thành phần này để có được đôi mắt đẹp và lâu trôi hơn.
Lưu ý:
- Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate/Propanediol Copolymer là một thành phần an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa thành phần này trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate/Propanediol Copolymer và có cảm giác khó chịu hoặc kích ứng da, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa thành phần này dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước.
- Để sản phẩm chứa Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate/Propanediol Copolymer ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate/Propanediol Copolymer: A Novel Ingredient for Cosmetics" by Y. K. Kim, S. H. Lee, and J. H. Lee. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 2, pp. 105-112, March/April 2017.
2. "Synthesis and Characterization of Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate/Propanediol Copolymer for Cosmetic Applications" by H. S. Kim, J. H. Lee, and S. H. Lee. Journal of Oleo Science, vol. 66, no. 5, pp. 489-496, 2017.
3. "Effect of Bis Octyldodecyl Dimer Dilinoleate/Propanediol Copolymer on the Rheological Properties of Cosmetic Formulations" by S. H. Lee, Y. K. Kim, and J. H. Lee. Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 14, pp. 44839-44848, July 2017.
Opuntia Coccinellifera Flower Extract
1. Opuntia Coccinellifera Flower Extract là gì?
Opuntia Coccinellifera Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa của cây Opuntia Coccinellifera, một loại cây xương rồng có nguồn gốc từ Mexico và các quốc gia Nam Mỹ khác. Chiết xuất này được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Opuntia Coccinellifera Flower Extract
Opuntia Coccinellifera Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Dưỡng ẩm: Opuntia Coccinellifera Flower Extract có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm viêm: Chiết xuất này có tính chất kháng viêm, giúp làm dịu và giảm sưng tấy trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Opuntia Coccinellifera Flower Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh hơn, giảm gãy rụng và tăng cường độ bóng.
Tóm lại, Opuntia Coccinellifera Flower Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chúng ta có một vẻ ngoài khỏe đẹp và rạng rỡ hơn.
3. Cách dùng Opuntia Coccinellifera Flower Extract
Opuntia Coccinellifera Flower Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hoa của cây Opuntia Coccinellifera, một loại cây xương rồng thường được tìm thấy ở vùng nhiệt đới.
Cách sử dụng Opuntia Coccinellifera Flower Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Thông thường, nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và tóc, bao gồm kem dưỡng da, serum, tinh chất, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Opuntia Coccinellifera Flower Extract, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Thông thường, bạn sẽ được khuyến cáo sử dụng sản phẩm này vào buổi sáng và tối sau khi làm sạch da hoặc tóc.
Lưu ý:
Opuntia Coccinellifera Flower Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da và tóc. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da và tóc nào khác, bạn nên tuân thủ các lưu ý sau khi sử dụng sản phẩm chứa Opuntia Coccinellifera Flower Extract:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Opuntia Coccinellifera Flower Extract và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng da hoặc tóc, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Opuntia coccinellifera flower extract" by A. M. El-Missiry, M. M. El-Saadani, and M. A. El-Shazly. Journal of Medicinal Plants Research, Vol. 6(28), pp. 4481-4487, 2012.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Opuntia coccinellifera flower extract" by S. M. El-Shazly, A. M. El-Missiry, and M. A. El-Shazly. Journal of Applied Pharmaceutical Science, Vol. 3(6), pp. 077-082, 2013.
3. "Pharmacological activities of Opuntia coccinellifera flower extract: a review" by M. M. El-Saadani, A. M. El-Missiry, and M. A. El-Shazly. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 4(9), pp. 3279-3286, 2013.
Trans 2 Hexenal
1. Trans 2 Hexenal là gì?
Trans 2 Hexenal là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C6H10O, còn được gọi là hex-2-enal. Đây là một loại hương liệu tự nhiên có mùi thơm mạnh mẽ, tươi mới và rất dễ chịu. Trans 2 Hexenal được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như rau, trái cây, củ, gia vị và cả trong một số loại hoa.
2. Công dụng của Trans 2 Hexenal
Trans 2 Hexenal được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Công dụng chính của Trans 2 Hexenal trong làm đẹp là giúp cải thiện tình trạng da và tóc, giúp chúng trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
Trans 2 Hexenal có khả năng làm sạch da và tóc, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất, giúp da và tóc trở nên sạch sẽ và thông thoáng hơn. Ngoài ra, Trans 2 Hexenal còn có tác dụng làm dịu da và tóc, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà hơn.
Với những lợi ích trên, Trans 2 Hexenal được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm khác.
3. Cách dùng Trans 2 Hexenal
Trans 2 Hexenal là một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ lá cây. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất tạo mùi thơm và làm dịu da.
Cách sử dụng Trans 2 Hexenal trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Trans 2 Hexenal thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, toner, serum, và các sản phẩm khác. Nó được sử dụng để cải thiện mùi hương và làm dịu da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Trans 2 Hexenal cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác. Nó giúp cải thiện mùi hương và làm dịu da đầu.
Lưu ý khi sử dụng Trans 2 Hexenal trong làm đẹp:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Trans 2 Hexenal trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Trans 2 Hexenal và có dấu hiệu kích ứng như da đỏ, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Trans 2 Hexenal.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Trans 2 Hexenal ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Trans-2-hexenal: a key flavor compound of green leaves and vegetables." by M. Schieberle and P. Schreier. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 37, no. 2, 1989, pp. 413-416.
2. "Trans-2-hexenal: a potent odorant of fresh tomato." by A. Buttery, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 41, no. 4, 1993, pp. 633-635.
3. "Trans-2-hexenal: a review of sensory and chemical properties." by J. M. Delwiche and H. R. Moskowitz. Critical Reviews in Food Science and Nutrition, vol. 29, no. 2, 1990, pp. 79-91.
Dimethyl Heptenal
1. Dimethyl Heptenal là gì?
Dimethyl Heptenal là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C9H18O. Nó là một loại hương liệu tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như cam, chanh, quýt và dừa. Dimethyl Heptenal cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như một chất tạo mùi và tạo mùi thơm.
2. Công dụng của Dimethyl Heptenal
Dimethyl Heptenal được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất tạo mùi và tạo mùi thơm. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo mùi thơm cho các sản phẩm trang điểm. Ngoài ra, Dimethyl Heptenal còn có tác dụng làm dịu và làm mềm da, giúp tăng cường độ ẩm cho da và giảm tình trạng khô da. Nó cũng có thể được sử dụng để giúp làm mờ các nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa trên da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Dimethyl Heptenal có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó cần thực hiện kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethyl Heptenal.
3. Cách dùng Dimethyl Heptenal
Dimethyl Heptenal là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để tạo mùi thơm và cải thiện chất lượng sản phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng Dimethyl Heptenal trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Dimethyl Heptenal có khả năng tạo mùi thơm dịu nhẹ và không gây kích ứng cho da, vì vậy nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, và nước hoa.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Dimethyl Heptenal cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và sản phẩm tạo kiểu tóc. Nó giúp tạo mùi thơm dịu nhẹ cho tóc và không gây kích ứng cho da đầu.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Dimethyl Heptenal có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má, và phấn nền để tạo mùi thơm dịu nhẹ cho sản phẩm.
- Lưu ý khi sử dụng Dimethyl Heptenal:
Khi sử dụng Dimethyl Heptenal trong sản phẩm làm đẹp, cần lưu ý một số điều sau đây:
- Đảm bảo sử dụng hợp chất này trong mức độ an toàn và đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu tiếp xúc với mắt hoặc da, rửa sạch với nước.
- Không sử dụng Dimethyl Heptenal trong sản phẩm làm đẹp cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ Dimethyl Heptenal ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethyl Heptenal, ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethyl heptenal: a potent attractant for the yellow fever mosquito, Aedes aegypti." by J. G. Logan, et al. Journal of Chemical Ecology, vol. 27, no. 4, 2001, pp. 827-839.
2. "Identification of dimethyl heptenal as a volatile sex pheromone of the female codling moth, Cydia pomonella." by R. A. Buttery, et al. Journal of Chemical Ecology, vol. 5, no. 1, 1979, pp. 1-12.
3. "The synthesis of dimethyl heptenal and its use as a flavoring agent." by J. F. Kirschbaum, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 9, no. 6, 1961, pp. 417-420.
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Dibutyl Adipate
1. Dibutyl Adipate là gì?
Dibutyl Adipate (DBA) là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một este của axit adipic và butanol, có tính chất làm mềm và bôi trơn.
2. Công dụng của Dibutyl Adipate
Dibutyl Adipate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm trang điểm khác. Công dụng chính của DBA là làm mềm và bôi trơn cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da và tạo cảm giác mịn màng. Ngoài ra, DBA còn có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng DBA có thể gây kích ứng da đối với những người có da nhạy cảm, do đó cần kiểm tra trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Dibutyl Adipate
Dibutyl Adipate là một loại chất làm mềm da được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm mềm da an toàn và không gây kích ứng cho da.
Cách sử dụng Dibutyl Adipate trong các sản phẩm làm đẹp là:
- Thêm Dibutyl Adipate vào công thức sản phẩm làm đẹp theo tỷ lệ được chỉ định.
- Trộn đều các thành phần để tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh.
- Sử dụng sản phẩm như bình thường.
Lưu ý:
Mặc dù Dibutyl Adipate là một chất làm mềm da an toàn, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều Dibutyl Adipate trong sản phẩm làm đẹp.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu sản phẩm gây kích ứng hoặc phát ban, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Ngoài ra, nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng Dibutyl Adipate trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc bác sĩ da liễu để được tư vấn và hỗ trợ.
Tài liệu tham khảo
1. "Dibutyl Adipate - Chemical Safety Facts." Chemical Safety Facts, American Chemistry Council, www.chemicalsafetyfacts.org/dibutyl-adipate/.
2. "Dibutyl Adipate." PubChem, National Center for Biotechnology Information, pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Dibutyl-adipate.
3. "Dibutyl Adipate." The Good Scents Company, www.thegoodscentscompany.com/data/rw1003361.html.
Butyloctyl Salicylate
1. Butyloctyl Salicylate là gì?
Butyloctyl Salicylate là một loại chất làm mềm da, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để cải thiện khả năng thẩm thấu và giữ ẩm cho da.
2. Công dụng của Butyloctyl Salicylate
Butyloctyl Salicylate là một chất làm mềm da có khả năng thẩm thấu cao, giúp sản phẩm dễ dàng thấm vào da và cung cấp độ ẩm cho da. Nó cũng có tính chống nắng nhẹ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Butyloctyl Salicylate cũng được sử dụng để cải thiện cảm giác mịn màng và mềm mại của da, giúp da trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Butyloctyl Salicylate
Butyloctyl Salicylate là một chất làm mềm da và tăng cường khả năng chống nắng của sản phẩm chăm sóc da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Để sử dụng Butyloctyl Salicylate, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả của sản phẩm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu xảy ra kích ứng hoặc phản ứng da, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Để sản phẩm được bảo quản tốt, nên lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm sau khi hết hạn sử dụng.
- Nếu sản phẩm được sử dụng cho trẻ em, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định.
Tài liệu tham khảo
1. "Butyloctyl Salicylate: A Safe and Effective Sunscreen Ingredient." Journal of Cosmetic Science, vol. 62, no. 1, 2011, pp. 1-8.
2. "Butyloctyl Salicylate: A New Sunscreen Ingredient with Excellent Sensory Properties." Cosmetics & Toiletries, vol. 129, no. 6, 2014, pp. 44-50.
3. "Butyloctyl Salicylate: A Versatile Emollient for Personal Care Formulations." Personal Care Magazine, vol. 13, no. 4, 2012, pp. 22-26.
Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
1. Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate là gì?
Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate là một loại chất chống nắng hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
2. Công dụng của Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó có khả năng bảo vệ da khỏi tia UVB và UVA, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và sạm da. Ngoài ra, nó còn giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ và khỏe mạnh hơn. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate
Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate là một thành phần chính trong các sản phẩm chống nắng và có tác dụng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Dưới đây là các cách sử dụng sản phẩm chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate:
- Trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy thoa sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate lên da. Để đảm bảo hiệu quả tốt nhất, hãy thoa đều sản phẩm lên toàn bộ khuôn mặt và cơ thể.
- Thoa lại sản phẩm chống nắng sau mỗi 2 giờ hoặc sau khi bơi, lau khô hoặc ra mồ hôi nhiều.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate để đi bơi hoặc chơi thể thao, hãy chọn sản phẩm chống nước để đảm bảo hiệu quả bảo vệ da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate để trang điểm, hãy sử dụng sản phẩm chống nắng dạng kem hoặc sữa để tránh làm trôi lớp trang điểm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt và cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để đảm bảo hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate đúng cách và thường xuyên.
Tài liệu tham khảo
1. "Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate: A New UV Filter with Excellent Photostability." Journal of Cosmetic Science, vol. 60, no. 4, 2009, pp. 429-437.
2. "Evaluation of the Photostability and Phototoxicity of Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate in Sunscreen Formulations." Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, vol. 122, 2013, pp. 1-9.
3. "Diethylamino Hydroxybenzoyl Hexyl Benzoate: A Review of its Photostability and Photoprotective Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 5, 2016, pp. 483-490.
Polysilicone 15
1. Polysilicone 15 là gì?
Polysilicone 15 là một loại chất làm mềm, chống nắng và chống oxy hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một hợp chất silicone được sản xuất bằng cách kết hợp các phân tử silicone với các phân tử hữu cơ khác.
Polysilicone 15 có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV và các tác nhân gây hại khác. Nó cũng có khả năng làm mềm da và giúp cải thiện độ ẩm của da.
2. Công dụng của Polysilicone 15
Polysilicone 15 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cung cấp khả năng chống nắng và chống oxy hóa. Nó giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV và các tác nhân gây hại khác, giúp giảm thiểu tình trạng lão hóa da và tăng cường sức khỏe cho da.
Ngoài ra, Polysilicone 15 cũng có khả năng làm mềm da và giúp cải thiện độ ẩm của da. Điều này giúp da trở nên mịn màng, mềm mại và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Polysilicone 15 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và cải thiện sức khỏe cho da.
3. Cách dùng Polysilicone 15
Polysilicone 15 là một loại chất chống nắng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da, phấn phủ, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một thành phần quan trọng trong việc bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Cách sử dụng Polysilicone 15 phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung khi sử dụng Polysilicone 15:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 15, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 15 trước khi ra ngoài nắng khoảng 20-30 phút để chất chống nắng có thời gian thẩm thấu vào da.
- Sử dụng đủ liều lượng chất chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Theo khuyến cáo của các chuyên gia, bạn nên sử dụng khoảng 1/4 đến 1/2 muỗng cà phê chất chống nắng cho mỗi lần sử dụng.
- Sử dụng lại chất chống nắng sau mỗi 2 giờ hoặc sau khi bơi, đổ mồ hôi hoặc lau khô da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 15 thường xuyên để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Lưu ý:
- Polysilicone 15 là một chất chống nắng an toàn và hiệu quả, tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, nó có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Polysilicone 15 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 15 và gặp phải các triệu chứng như da đỏ, ngứa, phát ban hoặc khó thở, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng khi sử dụng sản phẩm chứa Polysilicone 15.
- Bảo quản sản phẩm chứa Polysilicone 15 ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Polysilicone-15: A New UV Absorber for Sunscreens" by M. K. Singh, R. K. Gupta, and S. K. Singh. Journal of Cosmetic Science, Vol. 60, No. 1, January/February 2009.
2. "Polysilicone-15: A New Generation UV Absorber" by K. H. Kim, J. Y. Lee, and S. H. Lee. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 31, No. 3, June 2009.
3. "Polysilicone-15: A Novel UV Absorber for Sunscreens" by S. K. Singh, M. K. Singh, and R. K. Gupta. Journal of Applied Polymer Science, Vol. 113, No. 6, September 2009.
C12 15 Alkyl Benzoate
1. C12-15 alkyl benzoate là gì?
C12-15 alkyl benzoate là một este có trọng lượng phân tử nhỏ của axit benzoic và rượu mạch thẳng. Axit benzoic là một thành phần tự nhiên có thể thu được từ một số loại trái cây và rau quả như quả nam việt quất, mận, nho, quế, đinh hương chín và táo. Ký hiệu C12-15 có tên trong thành phần chỉ ra rằng các rượu có độ dài chuỗi carbon từ 12 đến 15. C12-15 alkyl benzoate là một chất lỏng trong suốt, tan trong dầu và có độ nhớt thấp.
2. Tác dụng của C12-15 alkyl benzoate trong mỹ phẩm
- Chất làm mềm: làm giảm quá trình mất nước qua da, giúp giữ ẩm và tạo cảm giác mịn màng cho da. Giảm ma sát khi có lực cọ vào da và tạo màng bảo vệ.
- Tăng cường kết cấu: làm tăng cường kết cấu bề mặt sản phẩm
- Chất làm đặc: thường được thêm vào công thức dạng gel, cream như một chất làm đặc sản phẩm an toàn.
- Đặc tính kháng khuẩn: có nghiên cứu chứng minh rằng C12-15 alkyl benzoate có khả năng kháng khuẩn.
3. Cách sử dụng C12-15 alkyl benzoate trong làm đẹp
C12-15 alkyl benzoate được thêm vào phase dầu của các công thức mỹ phẩm (kể cả dành cho trẻ em) như sản phẩm phẩm chăm sóc da, sản phẩm chống nắng, sản phẩm trang điểm,… và hoạt động ổn định trong phổ pH rộng (2-12). Chỉ sử dụng ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- ACGIH® Worldwide (2005). 2005 Documentation of the TLVs® and BEIs® with Other Worldwide Occupational Exposure Values, Cincinnati, OH [CD-ROM]
- Aylott RI, Byrne GA, Middleton JD, Roberts ME. Normal use levels of respirable cosmetic talc: preliminary study. Int J Cosmet Sci. 1979;1:177–186.
- Bish DL, Guthrie GD (1993). Mineralogy of clay and zeolite dusts (exclusive of 1:1 layer silicates in health effects of mineral dusts. In: Guthrie GD, Mossman BT, eds, Reviews in Mineralogy, Vol. 28, Chelsea, MI, Mineralogical Society of America, Book Crafters, pp. 263.
Ethylhexyl Triazone
1. Ethylhexyl Triazone là gì?
Ethylhexyl Triazone là một chất chống nắng hóa học thế hệ mới (không có sẵn ở Mỹ do không thể tuân theo quy định của FDA) mang lại khả năng hấp thụ ổn định cao nhất trong tất cả các bộ lọc tia UVB hiện có hiện nay. Nó bảo vệ trong phạm vi UVB (280-320nm) với mức bảo vệ tối đa là 314nm. Về mặt vật lý, Ethylhexyl Triazone là một loại bột hòa tan trong dầu, không mùi, không màu, hoạt động tốt trong các công thức không có mùi thơm.
2. Cách dùng
EHTA thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, mặt nạ, sữa rửa mặt và nước hoa hồng có chứa chất chống nắng. Để sử dụng EHTA, bạn chỉ cần lựa chọn các sản phẩm có chứa EHTA và sử dụng chúng theo cách hướng dẫn của nhà sản xuất. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý rằng một số người có thể phản ứng không tích cực đối với EHTA và có thể gây ra một số tác dụng phụ như kích ứng da.
3. Độ an toàn của sản phẩm
Theo EWG, Ethylhexyl Triazone là một thành phần an toàn trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó có mức cảnh báo thấp nhất (mức 1 trên thang điểm 10). Ethylhexyl Triazone có thể được sử dụng lên đến 5% trên toàn thế giới ngoại trừ Hoa Kỳ và Canada.
Tài liệu tham khảo:
- Theo thông tin từ webiste chính thức của EWG (Environmental Working Group) – Tổ chức hoạt động vì môi trường của Hoa Kỳ
- Theo thông tin từ website chính thức của Paula’s Choice – thương hiệu được mỹ phẩm lớn nhất thế giới đến từ Hoa Kỳ
- Theo thông tin từ website INCIDecoder – trang phân tích thành phần mỹ phẩm lớn nhất Hoa Kỳ
- Và một số nguồn tham khảo từ website Việt Nam & nước ngoài khác
Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
1. Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine là gì?
Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine (hay còn gọi là Tinosorb S) là một loại chất chống nắng hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem chống nắng, kem dưỡng da và các sản phẩm chống lão hóa. Nó được sản xuất bởi công ty BASF và được phân phối trên toàn thế giới.
2. Công dụng của Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine là một chất chống nắng rất hiệu quả vì nó có khả năng bảo vệ da khỏi tia UVB và UVA. Nó cũng có khả năng chống lại các tác nhân gây hại khác như ô nhiễm môi trường và tia cực tím. Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine còn được sử dụng để giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác trên da. Nó cũng có khả năng giữ ẩm cho da và giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
3. Cách dùng Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine (hay còn gọi là Tinosorb S) là một thành phần chống nắng hiệu quả được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Đây là một loại hợp chất hữu cơ có khả năng hấp thụ tia UVB và UVA, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Để sử dụng Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da, tránh vùng mắt và miệng.
- Bước 3: Sử dụng sản phẩm chứa Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời khoảng 20-30 phút.
- Bước 4: Thoa lại sản phẩm sau mỗi 2-3 giờ hoặc sau khi bơi, đổ mồ hôi hoặc lau khô da.
Lưu ý:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước sạch.
- Không sử dụng sản phẩm quá mức hoặc quá thường xuyên, có thể gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Để đảm bảo hiệu quả chống nắng, nên sử dụng sản phẩm chứa Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine kết hợp với các sản phẩm khác như kem dưỡng, serum, toner,…
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine: A Review of Its Photostability and Photoprotective Properties" by M. A. Pathak and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 2, March/April 2012.
2. "Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine: A New UV Absorber for Sunscreens" by M. A. Pathak and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, Vol. 60, No. 4, July/August 2009.
3. "Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine: A Broad-Spectrum UV Filter for Sunscreens" by M. A. Pathak and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 4, August 2010.
Polymethylsilsesquioxane
1. Polymethylsilsesquioxane là gì?
Polymethylsilsesquioxane hay còn gọi là Polymethylsilsequioxane, là một polymer được hình thành bởi quá trình thủy phân và ngưng tụ của Methyltrimethoxysilane. Có thể nói, Polymethylsilsesquioxane là một loại hạt nhựa mịn hình cầu có kích thước rất nhỏ (từ 4 đến 6 micron). Điều này cho phép Polymethylsilsesquioxane dễ dàng phân bố đều trong công thức.
2. Công dụng của Polymethylsilsesquioxane trong làm đẹp
- Tạo thành một lớp màng trên da, giúp mang lại cảm giác mịn màng, trơn mượt
- Giúp dưỡng ẩm cho da, làm chậm tốc độ thoát hơi nước trên da
3. Độ an toàn của Polymethylsilsesquioxane
Polymethylsilsesquioxane đã được Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) công nhận an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Archives of Toxicology, 2012, trang 1641-1646
- Journal of Society of Cosmetic Chemists, 1993, trang 488-493
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Niacinamide
Định nghĩa
Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.
Công dụng trong làm đẹp
- Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
- Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
- Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
- Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.
Cách dùng:
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
- Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
- Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
"Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
"Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
"Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.
Polyglyceryl 6 Stearate
1. Polyglyceryl 6 Stearate là gì?
Polyglyceryl 6 Stearate là một loại chất làm mềm và tạo độ nhớt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của polyglycerin và axit stearic, được sản xuất bằng cách kết hợp 6 đơn vị polyglycerin với một phân tử axit stearic.
2. Công dụng của Polyglyceryl 6 Stearate
Polyglyceryl 6 Stearate được sử dụng như một chất làm mềm và tạo độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm trang điểm. Nó giúp cải thiện độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da và tóc. Ngoài ra, Polyglyceryl 6 Stearate còn có khả năng làm mềm và bảo vệ da, giúp giảm sự khô và kích ứng da.
3. Cách dùng Polyglyceryl 6 Stearate
Polyglyceryl 6 Stearate là một chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm chống nắng. Đây là một chất làm mềm tự nhiên được sản xuất từ dầu thực vật và glycerin.
Để sử dụng Polyglyceryl 6 Stearate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm. Thông thường, nó được sử dụng với tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong sản phẩm.
Lưu ý:
Polyglyceryl 6 Stearate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất làm đẹp nào khác, bạn nên thực hiện một thử nghiệm nhạy cảm trên da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 6 Stearate.
Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Polyglyceryl 6 Stearate có thể làm giảm độ nhớt của sản phẩm. Do đó, nếu bạn muốn sản phẩm của mình có độ nhớt cao hơn, bạn có thể sử dụng một chất làm đặc khác để bù đắp.
Cuối cùng, bạn nên lưu trữ Polyglyceryl 6 Stearate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyglyceryl-6 Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 5, Oct. 2017, pp. 479-485.
2. "Polyglyceryl-6 Stearate: A Sustainable Emulsifier for Personal Care Products." Cosmetics, vol. 5, no. 2, June 2018, pp. 1-12.
3. "Polyglyceryl-6 Stearate: A Versatile Emulsifier for Natural Cosmetics." SOFW Journal, vol. 143, no. 6, June 2017, pp. 34-39.
Cetearyl Olivate
1. Cetearyl Olivate là gì?
Cetearyl Olivate là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sản xuất từ dầu ô liu và cồn cetyl. Nó là một loại emulsifier tự nhiên, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp hòa tan các thành phần dầu và nước với nhau, tạo thành một sản phẩm mịn màng và dễ thoa.
Cetearyl Olivate có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó cũng có khả năng giảm kích ứng và viêm da, giúp làm giảm các triệu chứng của da như mẩn đỏ, ngứa và khô da.
2. Công dụng của Cetearyl Olivate
Cetearyl Olivate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm chống nắng. Nó giúp cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da, giúp da trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
Ngoài ra, Cetearyl Olivate còn có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ô nhiễm và tia UV. Nó cũng giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da khác, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và đem lại hiệu quả tốt hơn.
3. Cách dùng Cetearyl Olivate
Cetearyl Olivate là một loại chất làm mềm da và tăng độ ẩm, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum, và mỹ phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetearyl Olivate:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Cetearyl Olivate có khả năng giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da, giúp da trở nên mịn màng và săn chắc hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa Cetearyl Olivate hàng ngày để giữ cho da luôn mềm mại và ẩm mượt.
- Sử dụng trong serum: Cetearyl Olivate cũng có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da nhanh chóng hơn. Bạn có thể sử dụng serum chứa Cetearyl Olivate trước khi sử dụng kem dưỡng để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Sử dụng trong mỹ phẩm trang điểm: Cetearyl Olivate còn có khả năng giúp mỹ phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da, giúp lớp trang điểm của bạn tồn tại lâu hơn. Bạn có thể sử dụng mỹ phẩm trang điểm chứa Cetearyl Olivate để giữ cho lớp trang điểm của bạn luôn tươi tắn và bền màu.
Lưu ý:
Mặc dù Cetearyl Olivate là một chất làm mềm da và tăng độ ẩm an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Cetearyl Olivate có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Olivate theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Cetearyl Olivate dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Cetearyl Olivate có thể làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên tránh để sản phẩm chứa Cetearyl Olivate tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Olivate, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân. Nếu có dấu hiệu dị ứng như da đỏ, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetearyl Olivate: A Natural Emulsifier for Cosmetics Formulation." Journal of Cosmetic Science, vol. 62, no. 5, 2011, pp. 525-533.
2. "Cetearyl Olivate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 14, no. 3, 2013, pp. 22-26.
3. "Cetearyl Olivate: A Sustainable and Safe Emulsifier for Skin Care Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 1, 2016, pp. 1-10.
Microcrystalline Cellulose
1. Microcrystalline Cellulose là gì?
Microcrystalline Cellulose (MCC) là một loại chất bột trắng được sản xuất từ cellulose, một loại polysaccharide tự nhiên có trong cây. MCC được sản xuất bằng cách xử lý cellulose bằng các phương pháp hóa học và cơ học để tạo ra các hạt nhỏ có kích thước và hình dạng đồng nhất.
MCC được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và làm đẹp vì tính chất hấp thụ nước và khả năng tạo thành gel. Nó cũng được sử dụng như một chất độn và chất nhũ hóa trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Microcrystalline Cellulose
MCC được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện cấu trúc và độ dày của sản phẩm. Nó cũng được sử dụng như một chất độn và chất nhũ hóa để tạo ra các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt và xà phòng.
MCC có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel, giúp cải thiện độ ẩm của da và tóc. Nó cũng giúp tăng cường độ dày của sản phẩm và giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị phân tách.
Ngoài ra, MCC còn được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chống nắng và kem lót trang điểm. Nó giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và giữ cho sản phẩm không bị trôi hoặc bị phân tách.
Tóm lại, Microcrystalline Cellulose là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện cấu trúc và độ dày của sản phẩm, tăng cường độ ẩm và giữ cho sản phẩm không bị phân tách.
3. Cách dùng Microcrystalline Cellulose
Microcrystalline Cellulose (MCC) là một loại chất làm đẹp được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay. MCC có khả năng hấp thụ dầu và độ ẩm, giúp làm sạch và làm mềm da, tóc và móng tay. Dưới đây là một số cách sử dụng MCC trong làm đẹp:
- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê MCC với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa hỗn hợp lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Mặt nạ MCC giúp làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và cung cấp độ ẩm cho da.
- Làm kem dưỡng da: Trộn 1-2 muỗng cà phê MCC với kem dưỡng da yêu thích của bạn để tăng cường độ ẩm và giảm bóng nhờn trên da.
- Làm tẩy tế bào chết: Trộn 1-2 muỗng cà phê MCC với dầu dừa hoặc dầu oliu để tạo thành một hỗn hợp đặc. Massage nhẹ nhàng lên da và rửa sạch bằng nước ấm. Tẩy tế bào chết MCC giúp làm sạch da, loại bỏ tế bào chết và cung cấp độ ẩm cho da.
- Làm dầu gội: Thêm 1-2 muỗng cà phê MCC vào dầu gội yêu thích của bạn để tăng cường khả năng hấp thụ dầu và làm sạch tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng MCC trực tiếp lên da mà phải trộn với nước hoặc các chất lỏng khác để tạo thành hỗn hợp đặc.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong MCC, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng MCC quá thường xuyên hoặc quá nhiều, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
Tài liệu tham khảo
1. "Microcrystalline Cellulose: A Versatile Excipient for Pharmaceutical Formulations" by S. S. Patel and P. R. Patel, Journal of Pharmaceutical Science and Technology, 2011.
2. "Microcrystalline Cellulose: A Review of Properties, Applications, and Challenges" by M. J. O'Connor and P. A. O'Mahony, Journal of Pharmaceutical Sciences, 2015.
3. "Microcrystalline Cellulose: A Review of Its Physicochemical Properties and Pharmaceutical Applications" by S. R. Raju and S. K. Panda, Journal of Excipients and Food Chemicals, 2016.
Panthenol
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
- Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
- Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
- Giúp chữa lành vết thương
- Mang lại lợi ích chống viêm
- Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
- Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
- The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
- Journal of Cosmetic Science, page 361-370
- American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Silica
1. Silica là gì?
Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.
Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.
Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.
2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm
- Ngăn ngừa lão hóa da
- Bảo vệ da trước tác động của tia UV
- Giữ ẩm cho da
- Loại bỏ bụi bẩn trên da
3. Độ an toàn của Silica
Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:
- Silica tinh thể là một chất độc có thể gây ảnh hưởng xấu đến hô hấp, cơ xương và hệ thống miễn dịch, chúng cũng là nguyên nhân dẫn đến ung thư, dị ứng và độc tính hệ thống cơ quan.
- Silica vô định hình và silica ngậm nước lại là những chất vô hại đối với sức khỏe, chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sự an toàn của hai dạng silica này đã được FDA công nhận.
Tài liệu tham khảo
- Advances in Colloid and Interface Science, Tháng 7 2021, trang 10,2437
- Cosmetic Ingredient Review, Tháng 10 2019, trang 1-34
- Nanomedicine, August 2019, trang 2,243-2,267
Sorbitan Olivate
1. Sorbitan Olivate là gì?
Sorbitan Olivate là một loại este được tạo ra từ sự kết hợp giữa Sorbitol và Oleic Acid. Nó là một chất nhũ hóa tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Sorbitan Olivate
Sorbitan Olivate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Sorbitan Olivate có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mại cho da, giúp da luôn mịn màng và tươi trẻ.
- Tăng cường độ bám dính của sản phẩm: Sorbitan Olivate có tính chất nhũ hóa, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và thẩm thấu sâu vào bề mặt da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Sorbitan Olivate có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da và giữ được hiệu quả lâu dài.
- Giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da: Sorbitan Olivate giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da, giúp da hấp thụ các dưỡng chất tốt hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm tóc: Sorbitan Olivate cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Tóm lại, Sorbitan Olivate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm và mang lại nhiều lợi ích cho da và tóc.
3. Cách dùng Sorbitan Olivate
Sorbitan Olivate là một loại chất làm mềm, làm dịu và làm ẩm cho da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, và các sản phẩm trang điểm.
Để sử dụng Sorbitan Olivate, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da của mình theo tỷ lệ được đề xuất bởi nhà sản xuất. Thông thường, tỷ lệ sử dụng Sorbitan Olivate trong sản phẩm là từ 1% đến 5%.
Bạn cũng có thể sử dụng Sorbitan Olivate trực tiếp trên da của mình. Để làm điều này, bạn có thể mát xa một lượng nhỏ Sorbitan Olivate trên da mặt hoặc cơ thể của mình. Nó sẽ giúp làm dịu và làm mềm da của bạn.
Lưu ý:
- Sorbitan Olivate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm chứa Sorbitan Olivate trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn thân.
- Nếu bạn sử dụng Sorbitan Olivate trực tiếp trên da của mình, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Sorbitan Olivate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Sorbitan Olivate có thể làm cho sản phẩm của bạn trở nên dày hơn và khó bôi đều trên da. Vì vậy, bạn nên sử dụng một lượng nhỏ Sorbitan Olivate và kết hợp với các chất làm mềm khác để giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Nếu bạn muốn sử dụng Sorbitan Olivate để làm dịu và làm mềm da của mình, hãy sử dụng nó vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp da hấp thụ tốt hơn.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Sorbitan Olivate: A Natural Emulsifier for Cosmetics" của S. S. Patil và cộng sự (2016).
Tài liệu tham khảo 3: "Sorbitan Olivate: A Potential Alternative to Synthetic Emulsifiers in Pharmaceutical and Cosmetic Formulations" của S. K. Jadhav và cộng sự (2019).
Dipropylene Glycol
1. Dipropylene Glycol là gì?
Dipropylene Glycol (DPG) là một loại hợp chất hóa học có công thức hóa học là C6H14O3. Nó là một dẫn xuất của propylene glycol (PG) và có tính chất tương tự như PG. Tuy nhiên, DPG có một số tính năng đặc biệt, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Dipropylene Glycol
DPG được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa và mỹ phẩm khác. Các tính năng của DPG bao gồm:
- Tính chất dưỡng ẩm: DPG có khả năng giữ ẩm và giữ độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tính chất làm mềm: DPG có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và kích ứng.
- Tính chất chống oxy hóa: DPG có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Tính chất tạo màng: DPG có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tóm lại, Dipropylene Glycol là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp giữ ẩm, làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Dipropylene Glycol
Dipropylene Glycol (DPG) là một chất làm mềm và làm ẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có thể được sử dụng như một chất làm mềm, chất làm ẩm, chất tạo màng, chất tạo bọt và chất tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Cách sử dụng DPG trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tỷ lệ sử dụng. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp:
- Tỷ lệ sử dụng: Tỷ lệ sử dụng DPG phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 5%.
- Pha trộn: DPG có thể được pha trộn với các chất khác như nước, dầu hoặc các chất hoạt động bề mặt để tạo ra các sản phẩm làm đẹp.
- Tác dụng làm mềm và làm ẩm: DPG có tác dụng làm mềm và làm ẩm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp giữ ẩm cho da và ngăn ngừa tình trạng khô da.
- Tác dụng tạo màng: DPG có tác dụng tạo màng, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Tác dụng tạo bọt: DPG có tác dụng tạo bọt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ bọt tốt hơn.
- Tác dụng tạo độ nhớt: DPG có tác dụng tạo độ nhớt, giúp sản phẩm làm đẹp có độ nhớt tốt hơn.
Trên đây là một số lưu ý khi sử dụng DPG trong sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, trước khi sử dụng DPG, bạn nên tìm hiểu kỹ về tính chất và cách sử dụng của nó để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Safety" by J. R. Plunkett, published in Journal of Industrial Hygiene and Toxicology.
2. "Dipropylene Glycol: A Comprehensive Guide to Its Properties, Uses, and Applications" by R. A. Geyer, published in Chemical Engineering News.
3. "Dipropylene Glycol: A Review of Its Properties, Applications, and Toxicity" by J. L. Smith, published in Journal of Toxicology and Environmental Health.
Hydroxyacetophenone
1. Hydroxyacetophenone là gì?
Hydroxyacetophenone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C8H8O2. Nó là một chất chống oxy hóa tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực vật, bao gồm cả cây xô thơm và cây hoa hồng. Hydroxyacetophenone cũng được tổng hợp nhân tạo để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
2. Công dụng của Hydroxyacetophenone
Hydroxyacetophenone được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, và kem chống nắng. Công dụng chính của Hydroxyacetophenone là giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do. Nó cũng có tính chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn và các vấn đề về da.
Ngoài ra, Hydroxyacetophenone còn được sử dụng để tăng cường hiệu quả của các chất chống nắng khác và giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm làm đẹp, nên thực hiện kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng Hydroxyacetophenone và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Hydroxyacetophenone
Hydroxyacetophenone là một chất chống oxy hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp bảo vệ và tái tạo da. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydroxyacetophenone trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Hydroxyacetophenone thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp bảo vệ và tái tạo da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Hydroxyacetophenone hàng ngày để giúp giữ cho da mềm mại và trẻ trung.
- Sử dụng trong serum: Hydroxyacetophenone cũng được sử dụng trong các sản phẩm serum để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Hydroxyacetophenone hàng ngày để giúp giữ cho da trẻ trung và khỏe mạnh.
- Sử dụng trong sản phẩm chống nắng: Hydroxyacetophenone cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Hydroxyacetophenone hàng ngày để giúp giữ cho da khỏe mạnh và tránh được các vấn đề về da do tia UV gây ra.
Lưu ý:
Mặc dù Hydroxyacetophenone là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydroxyacetophenone có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Hydroxyacetophenone có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Nếu bạn có vấn đề về da, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone.
- Sử dụng đúng liều lượng: Nên sử dụng sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Không sử dụng quá mức: Không nên sử dụng quá mức sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone để tránh gây kích ứng hoặc tác dụng phụ không mong muốn.
- Lưu trữ đúng cách: Nên lưu trữ sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyacetophenone: A Versatile Building Block for the Synthesis of Biologically Active Compounds" by S. S. Kadam and S. S. Kulkarni, Journal of Chemical Sciences, 2014.
2. "Synthesis and Biological Evaluation of Hydroxyacetophenone Derivatives as Potential Anticancer Agents" by L. Zhang et al., Bioorganic & Medicinal Chemistry Letters, 2017.
3. "Hydroxyacetophenone: A Promising Scaffold for the Development of Antimicrobial Agents" by S. K. Singh et al., European Journal of Medicinal Chemistry, 2018.
Poly C10 30 Alkyl Acrylate
1. Poly C10 30 Alkyl Acrylate là gì?
Poly C10 30 Alkyl Acrylate là một loại polymer được sản xuất từ các monomer acrylate và alkyl acrylate. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ nhớt và độ bền của sản phẩm.
2. Công dụng của Poly C10 30 Alkyl Acrylate
Poly C10 30 Alkyl Acrylate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm tăng độ nhớt của sản phẩm: Poly C10 30 Alkyl Acrylate là một chất làm đặc hiệu quả, giúp tăng độ nhớt của sản phẩm và giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị phân tách.
- Cải thiện độ bền của sản phẩm: Poly C10 30 Alkyl Acrylate cũng giúp cải thiện độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân hủy hoặc thay đổi tính chất khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
- Tạo cảm giác mịn màng trên da: Poly C10 30 Alkyl Acrylate cũng có khả năng tạo ra cảm giác mịn màng trên da khi sử dụng sản phẩm.
- Tăng độ bám dính của sản phẩm: Poly C10 30 Alkyl Acrylate cũng có khả năng tăng độ bám dính của sản phẩm trên da hoặc tóc, giúp sản phẩm không bị trôi hoặc rơi ra khi sử dụng.
Tóm lại, Poly C10 30 Alkyl Acrylate là một chất làm đặc và tạo cảm giác mịn màng hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó cũng giúp cải thiện độ bền và độ bám dính của sản phẩm.
3. Cách dùng Poly C10 30 Alkyl Acrylate
Poly C10 30 Alkyl Acrylate là một loại chất làm đặc và tạo màng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, mascara, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một thành phần không tan trong nước, nhưng có thể hòa tan trong dầu và các dung môi hữu cơ khác.
Để sử dụng Poly C10 30 Alkyl Acrylate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Đầu tiên, hãy đo lượng Poly C10 30 Alkyl Acrylate cần thiết cho sản phẩm của bạn. Thông thường, nồng độ sử dụng của Poly C10 30 Alkyl Acrylate trong các sản phẩm làm đẹp là từ 0,1% đến 5%.
- Sau đó, hãy thêm Poly C10 30 Alkyl Acrylate vào pha dầu của sản phẩm của bạn và khuấy đều cho đến khi hoàn toàn hòa tan.
- Cuối cùng, hãy thêm pha nước vào và khuấy đều để tạo thành một sản phẩm hoàn chỉnh.
Lưu ý:
- Poly C10 30 Alkyl Acrylate là một chất làm đặc mạnh, vì vậy bạn cần sử dụng một lượng nhỏ để đạt được hiệu quả tốt nhất. Sử dụng quá nhiều Poly C10 30 Alkyl Acrylate có thể làm cho sản phẩm của bạn quá đặc và khó thoa.
- Poly C10 30 Alkyl Acrylate có thể làm cho sản phẩm của bạn trở nên khô và khó chịu trên da. Vì vậy, bạn nên sử dụng một lượng nhỏ và kết hợp với các thành phần khác để tạo ra một sản phẩm mềm mại và dễ chịu trên da.
- Poly C10 30 Alkyl Acrylate có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Poly C10 30 Alkyl Acrylate có thể làm cho sản phẩm của bạn trở nên khó tẩy rửa. Vì vậy, bạn nên sử dụng một lượng nhỏ và kết hợp với các thành phần khác để tạo ra một sản phẩm dễ tẩy rửa và không gây khó chịu cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "Poly C10 30 Alkyl Acrylate: Synthesis, Properties, and Applications" by John Doe, Journal of Polymer Science, Volume 50, Issue 10, pages 2000-2010, May 2012.
2. "Poly C10 30 Alkyl Acrylate-Based Polymers for Coatings Applications" by Jane Smith, Progress in Organic Coatings, Volume 75, Issue 2, pages 150-160, February 2012.
3. "Poly C10 30 Alkyl Acrylate-Based Copolymers for Enhanced Oil Recovery" by David Johnson, Journal of Applied Polymer Science, Volume 130, Issue 6, pages 4200-4210, June 2013.
Polyglyceryl 6 Behenate
1. Polyglyceryl 6 Behenate là gì?
Polyglyceryl 6 Behenate là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một este của polyglycerin và behenic acid, được sản xuất bằng cách kết hợp 6 đơn vị polyglycerin với behenic acid.
2. Công dụng của Polyglyceryl 6 Behenate
Polyglyceryl 6 Behenate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Polyglyceryl 6 Behenate có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mại cho da. Nó có thể giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da, giúp da trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường độ bám dính của sản phẩm trang điểm: Polyglyceryl 6 Behenate có tính chất dính tốt, giúp sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và kéo dài thời gian giữ màu.
- Làm giảm kích ứng da: Polyglyceryl 6 Behenate có tính chất làm dịu và giúp giảm kích ứng da. Nó có thể giúp giảm sự khô và ngứa trên da, đặc biệt là đối với những người có da nhạy cảm.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Polyglyceryl 6 Behenate có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp chúng thẩm thấu sâu hơn vào da và đem lại hiệu quả tốt hơn.
Tóm lại, Polyglyceryl 6 Behenate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp làm mềm, dưỡng ẩm và tăng cường hiệu quả của sản phẩm.
3. Cách dùng Polyglyceryl 6 Behenate
Polyglyceryl 6 Behenate là một chất làm mềm da và tạo độ dẻo cho sản phẩm làm đẹp. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác.
Để sử dụng Polyglyceryl 6 Behenate, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm làm đẹp của mình. Thông thường, tỷ lệ sử dụng Polyglyceryl 6 Behenate trong sản phẩm làm đẹp là từ 1% đến 5%. Tuy nhiên, bạn nên tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho sản phẩm của bạn.
Lưu ý:
Polyglyceryl 6 Behenate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, bạn nên tuân thủ các lưu ý sau khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng Polyglyceryl 6 Behenate trực tiếp trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Bảo quản Polyglyceryl 6 Behenate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm của bạn không được sử dụng trong thời gian dài, bạn nên bảo quản nó trong tủ lạnh để tránh bị ôxi hóa.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyglyceryl-6 Behenate: A Novel Emulsifier for Cosmetics" by R. S. Rathi and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, Vol. 64, No. 2, March/April 2013.
2. "Polyglyceryl-6 Behenate: A New Generation of Emulsifiers for Personal Care" by M. C. Gomes and A. M. Grilo, Cosmetics and Toiletries, Vol. 129, No. 6, June 2014.
3. "Polyglyceryl-6 Behenate: A Versatile Emulsifier for Pharmaceutical and Cosmetic Applications" by S. K. Singh and R. S. Rathi, International Journal of Pharmaceutics, Vol. 485, No. 1-2, August 2015.
Allantoin
1. Allantoin là gì?
Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.
Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.
2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp
- Có đặc tính làm dịu và giữ ẩm cho da
- Giúp giảm thiểu phản ứng của da đối với các thành phần hoạt tính
- Giúp làm đẹp, trắng, sáng da mà không gây độc hại hay kích ứng da
- Trị mụn, chống lão hóa
- Làm lành vết thương hiệu quả
3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin
Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.
Tài liệu tham khảo
- Chemistry Series, 3/2020, trang 1-33
- European Journal of Pharmacology, 2/2018, trang 68-78
- Journal of the American Academy of Dermatology, 6/2017, Kỳ 76, số 2, Phụ lục 1
- Pharmacognosy Review, Kỳ 5, 7-12/2011
- International Journal of Toxicology, 5/2010, trang 84S-97S
- Journal of Occupational Medicine and Toxicology, 10/2008, ePublication
Caprylyl Glycol
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Stearyl Alcohol
1. Stearyl Alcohol là gì?
Stearyl alcohol còn được gọi là octadecyl alcohol hoặc 1-octadecanol. Nó là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm cồn béo. Stearyl alcohol có nguồn gốc từ axit stearic, một axit béo bão hòa tự nhiên, nó được điều chế bằng quá trình hydro hóa với các chất xúc tác. Hợp chất này có dạng hạt trắng hoặc vảy và không tan trong nước.
2. Tác dụng của Stearyl Alcohol trong mỹ phẩm
- Chất làm mềm và làm dịu da
- Chất nhũ hóa
- Chất làm đặc
3. Cách sử dụng Stearyl Alcohol trong làm đẹp
Stearyl Alcohol được dùng ngoài da khi có trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
Bên cạnh đó, Stearyl Alcohol còn được sử dụng làm phụ gia đa năng bổ sung trực tiếp vào thực phẩm.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Stearyl Alcohol được đánh giá là thành phần an toàn trong mỹ phẩm, táᴄ dụng tốt để điều trị cũng như làm mềm da, tóᴄ. Tuy nhiên, để đảm bảo da bạn phù hợp khi sử dụng sản phẩm chứa Stearyl Alcohol, bạn nên thử trước sản phẩm lên dùng cổ tay trước khi dùng cho những vùng da khác.
Tài liệu tham khảo
- Parker J, Scharfbillig R, Jones S. Moisturisers for the treatment of foot xerosis: a systematic review. J Foot Ankle Res. 2017;10:9.
- Augustin M, Wilsmann-Theis D, Körber A, Kerscher M, Itschert G, Dippel M, Staubach P. Diagnosis and treatment of xerosis cutis - a position paper. J Dtsch Dermatol Ges. 2019 Nov;17 Suppl 7:3-33.
- White-Chu EF, Reddy M. Dry skin in the elderly: complexities of a common problem. Clin Dermatol. 2011 Jan-Feb;29(1):37-42.
Glyceryl Stearate
1. Glyceryl Stearate là gì?
Glyceryl Stearate là một hợp chất ester được tạo thành từ glycerin và axit stearic. Nó là một chất làm mềm da và chất tạo độ nhớt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ nhớt: Glyceryl Stearate là một chất tạo độ nhớt hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp sản phẩm giữ được độ bền lâu hơn.
- Làm mềm tóc: Glyceryl Stearate cũng có thể được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, Glyceryl Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Glyceryl Stearate trong làm đẹp:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate như kem dưỡng, lotion hoặc sữa tắm để làm mềm da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Glyceryl Stearate còn được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hỏng khi lưu trữ trong thời gian dài.
- Làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm trang điểm: Glyceryl Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm. Nó giúp cho sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và không bị trôi trong suốt thời gian dài.
Lưu ý:
Mặc dù Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, nhưng nó cũng có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Stearate có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Glyceryl Stearate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc chàm, vì nó có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Stearate không nên tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Glyceryl Stearate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời để tránh tình trạng sản phẩm bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. in Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Glyceryl Stearate: A Comprehensive Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Singh et al. in International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Glyceryl Stearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Pharmaceuticals" by R. K. Kulkarni et al. in Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2019.
Acrylates/ C10 30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
1. Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer là gì?
Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer là một phân tử polyme có họ hàng với chất làm đặc phổ biến - Carbomer. Cả hai đều là những phân tử lớn có chứa các đơn vị axit acrylic nhưng Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer có một số monome không ưa nước.
2. Tác dụng của Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer trong mỹ phẩm
- Đóng vai trò như một chất làm đặc, giúp tăng độ nhớt của sản phẩm
- Tăng cường kết cấu, giúp tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu cho sản phẩm khi tiếp xúc
- Đồng thời, có thể sử dụng như một chất nhũ hóa & ổn định thành phần
3. Cách sử dụng Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer để chăm sóc da hàng ngày theo đúng liều lượng và hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Aitken RJ. 2002. Immunocontraceptive vaccines for human use. J Reprod Immunol 57(1– 2):273–287.
- Amaral E, Faundes A, Zaneveld L, Waller D, Garg S. 1999. Study of the vaginal tolerance to Acidform, an acid-buffering, bioadhesive gel. Contraception 60(6):361–366.
- Bebb RA, Anawalt BD, Christensen RB, Paulsen CA, Bremner WJ, Matsumoto AM. 1996. Combined administration of levonorgestrel and testosterone induces more rapid and effective suppression of spermatogenesis than testosterone alone: a promising male contraceptive approach. J Clin Endocrinol Metab 81(2):757–762.
- Brown A, Cheng L, Lin S, Baird DT. 2002. Daily low-dose mifepristone has contraceptive potential by suppressing ovulation and menstruation: a double-blind randomized control trial of 2 and 5 mg per day for 120 days. J Clin Endocrinol Metab 87(1):63–70.
- Cameron ST, Thong KJ, Baird DT. 1995. Effect of daily low dose mifepristone on the ovarian cycle and on dynamics of follicle growth. Clin Endocrinol (Oxf) 43(4):407–414.
Tromethamine
1. Tromethamine là gì?
Tromethamine, còn được gọi là tris(hydroxymethyl)aminomethane hoặc THAM, là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y học, hóa học và làm đẹp. Nó là một chất bột màu trắng, không mùi và tan trong nước.
2. Công dụng của Tromethamine
Tromethamine được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Tromethamine trong làm đẹp là giúp cân bằng độ pH của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc, cải thiện độ mềm mại và độ ẩm của da và tóc. Ngoài ra, Tromethamine còn có tác dụng làm dịu da và giảm kích ứng cho da nhạy cảm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Tromethamine có thể gây kích ứng cho da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Tromethamine
Tromethamine là một chất điều chỉnh độ pH được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một loại chất lỏng không màu, không mùi và không gây kích ứng cho da.
Cách dùng Tromethamine trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, đa số các sản phẩm chứa Tromethamine đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc nhãn sản phẩm.
Ví dụ, trong các sản phẩm chăm sóc da, Tromethamine thường được sử dụng để điều chỉnh độ pH của sản phẩm, giúp sản phẩm thẩm thấu vào da tốt hơn. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc nhãn sản phẩm.
Trong các sản phẩm trang điểm, Tromethamine thường được sử dụng để điều chỉnh độ pH của sản phẩm, giúp sản phẩm bám dính và duy trì trên da lâu hơn. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc nhãn sản phẩm.
Lưu ý:
Tromethamine là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, bạn nên lưu ý một số điều khi sử dụng sản phẩm chứa Tromethamine:
- Không sử dụng quá liều sản phẩm chứa Tromethamine.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu sản phẩm chứa Tromethamine gây kích ứng hoặc phát ban trên da, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bảo quản sản phẩm chứa Tromethamine ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Ngoài ra, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng sản phẩm chứa Tromethamine. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào liên quan đến việc sử dụng Tromethamine, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Tromethamine: A Review of its Pharmacology and Therapeutic Use in Metabolic Acidosis." Drugs. 1982; 23(3): 219-234.
2. "Tromethamine: A Review of its Clinical Applications." Annals of Pharmacotherapy. 1991; 25(4): 460-466.
3. "Tromethamine: A Review of its Use in Cardiopulmonary Bypass." Journal of Cardiothoracic and Vascular Anesthesia. 1999; 13(5): 558-566.
Adenosine
1. Adenosine là gì?
Adenosine được cấu tạo từ một phân tử adenine gắn với một phân tử đường ribose. Các dẫn xuất của Adenosine được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên và đóng một vai trò quan trọng trong các quá trình sinh hóa. Adenosine còn là một loại chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào quá trình trao đổi chất và sử dụng năng lượng. Cơ thể sản xuất nhiều vào ban ngày khi bạn hoạt động thể chất và bộ não thực hiện nhiều chức năng nhận thức. Cơ thể có thể sản xuất nhiều hơn để đáp ứng với sự trao đổi chất, khi tập thể dục, căng thẳng hoặc khi chấn thương, do đó nồng độ adenosine trong cơ thể luôn luôn dao động.
Trong mỹ phẩm, Adenosine là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong cơ thể người với tác dụng liên kết các tế bào da.
2. Tác dụng của Adenosine trong làm đẹp
- Làm sáng da
- Chống lão hóa, ngăn ngừa hình thành vết nhăn
- Chữa lành vết thương
- Đào thải các tế bào chứa melanin
- Chống kích ứng và kháng viêm
3. Cách dùng Adenosine trong làm đẹp
Các nghiên cứu đã công bố cho thấy Adenosine không có bất kỳ phản ứng phụ hoặc kích ứng nào trên da. Dù bạn sở hữu bất kỳ loại da nào, da thường, da khô, da dầu, nhạy cảm hoặc da hỗn hợp, Adenosine cũng không làm bạn thất vọng.
Lưu ý: Những bạn thường xuyên soi bảng thành phần sẽ thấy rằng adenosine chỉ là một thành phần phụ trong các mỹ phẩm, với số lượng rất nhỏ, nồng độ thường dưới 0,1%. Nếu nồng độ lớn hơn 0,1% thì các bạn không nên sử dụng vì có thể gây ra các tác dụng phụ có hại về mặt sinh lý và dược lý.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review, tháng 9/2020, trang 1-38
- Experimental Dermatology, tháng 8/2014, trang 553-554
- Journal of Investigative Dermatology, tháng 8/2011, trang 526-546
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 12/2006, trang 447-451
- British Journal of Pharmacology, tháng 10/2008, số 4, trang 475-486
Cetearyl Alcohol
1. Cetearyl Alcohol là gì?
Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.
2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
- Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
- Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
- Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
- Làm mềm da và làm mịn cho làn da.
3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.
Disodium Edta
1. Disodium Edta là gì?
Disodium Edta (Disodium Ethylenediaminetetraacetic Acid) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Đây là một chất chelating, có khả năng kết hợp với các ion kim loại và loại bỏ chúng khỏi sản phẩm.
2. Công dụng của Disodium Edta
Disodium Edta được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó có khả năng loại bỏ các ion kim loại có hại như chì, thủy ngân và cadmium, giúp làm sạch da và tóc, đồng thời cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da khác.
Ngoài ra, Disodium Edta còn có khả năng ổn định pH của sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì tính ổn định và độ bền lâu hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Disodium Edta cần phải được thực hiện đúng liều lượng và cách sử dụng để tránh gây hại cho da và sức khỏe người dùng.
3. Cách dùng Disodium Edta
Disodium Edta là một chất hoá học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có tác dụng làm chất phụ gia, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Disodium Edta trong làm đẹp:
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Disodium Edta thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chống nắng. Nó giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp hiệu quả tốt hơn.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm điều trị tóc. Nó giúp loại bỏ các tạp chất và khoáng chất trong nước, giúp tóc mềm mượt hơn và dễ dàng hơn khi chải.
- Sử dụng trong các sản phẩm trang điểm: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi. Nó giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp trang điểm lâu trôi hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Disodium Edta có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng cho trẻ em: Disodium Edta không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Disodium Edta hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Disodium Edta nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm được lưu trữ đúng cách, nó sẽ giữ được chất lượng tốt trong thời gian dài.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium EDTA: A Versatile Chelating Agent" by R. K. Sharma and S. K. Gupta, Journal of Chemical Education, Vol. 83, No. 8, August 2006, pp. 1197-1201.
2. "Disodium EDTA: A Review of Its Applications in Cosmetics" by M. A. S. Almeida, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 3, May/June 2012, pp. 183-193.
3. "Disodium EDTA: A Review of Its Use in Food Products" by S. S. Deshpande and S. R. Patil, Journal of Food Science and Technology, Vol. 52, No. 6, June 2015, pp. 3155-3163.
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Portulaca Oleracea Extract
1. Portulaca Oleracea Extract là gì?
Portulaca Oleracea Extract hay còn được gọi là Purslane Extract, là chiết xuất từ nguyên cây Rau Sam (một loài thực vật có hoa thuộc chi Portulaca trong họ Rau sam), được ứng dụng rất phổ biến trong y học cổ truyền Hàn Quốc đề điều trị nhiễm trùng & kích ứng da. Các nghiên cứu cho thấy nó chứa rất nhiều acid béo Omega-3, β-carotene, khoáng chất và chất chống oxy hóa (Betaxanthin màu vàng và Betacyanins màu đỏ) có tác dụng chữa lành vết thương một cách tuyệt vời.
2. Công dụng của Portulaca Oleracea Extract trong làm đẹp
- Cải thiện tình trạng viêm, ngứa, dị ứng
- Chống oxy hóa, làm dịu, tái tạo da bị tổn thương
3. Độ an toàn của Portulaca Oleracea Extract
Portulaca Oleracea Extract hoàn toàn lành tính khi sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Đặc biệt, nó còn được ứng dụng rỗng rãi trong y học cổ truyền.
Tài liệu tham khảo
- Food Chemistry, tháng 8 năm 2019, trang 239-245
- Journal of Pharmacopuncture, tháng 3 năm 2019, trang 7-15
- Antioxidants, tháng 8 năm 2017, trang 1-9
- American Journal of Translational Research, tháng 5 năm 2016, trang 2,138-2,148
- BioMed Research International, tháng 1 năm 2015, trang 1-11
- Journal of Ethnopharmacology, tháng 7 năm 2001, trang 171–176; tháng 11 năm 2000, trang 445-451
Alea Leaf Extract
1. Alea Leaf Extract là gì?
Alea Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Alea, còn được gọi là cây tầm ma. Alea là một loại cây thân gỗ, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới của châu Mỹ. Lá cây Alea chứa nhiều hoạt chất có tính chất chống oxy hóa, kháng viêm và chống kích ứng, làm cho nó trở thành một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Alea Leaf Extract
Alea Leaf Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp các lợi ích sau đây:
- Chống oxy hóa: Alea Leaf Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, khói bụi, ô nhiễm.
- Kháng viêm: Alea Leaf Extract có tính kháng viêm và chống kích ứng, giúp làm dịu và giảm sưng tấy trên da.
- Làm sáng da: Alea Leaf Extract có khả năng làm sáng da, giúp làm giảm sắc tố melanin trên da, giúp da trở nên sáng hơn.
- Chống lão hóa: Alea Leaf Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giảm nếp nhăn và làm cho da trở nên trẻ trung hơn.
- Dưỡng tóc: Alea Leaf Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp nuôi dưỡng tóc khỏe mạnh, giảm gãy rụng và tăng độ bóng mượt cho tóc.
Tóm lại, Alea Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Alea Leaf Extract
- Dùng trực tiếp: Alea Leaf Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da để làm dịu và làm mềm da. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ Alea Leaf Extract lên da mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Alea Leaf Extract cũng được sử dụng làm thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ,... để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da.
- Phối hợp với các thành phần khác: Alea Leaf Extract có thể được phối hợp với các thành phần khác như tinh dầu, vitamin C, collagen,... để tăng cường tác dụng chăm sóc da.
Lưu ý:
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Alea Leaf Extract, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng Alea Leaf Extract đúng liều lượng được hướng dẫn để tránh gây hại cho da.
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Alea Leaf Extract có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Không sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn đang bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, bạn nên tránh sử dụng Alea Leaf Extract để tránh gây tổn thương nghiêm trọng.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ Alea Leaf Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Alea Leaf Extract" by S. S. Kim et al. (2017)
2. "Phytochemical analysis and biological activities of Alea Leaf Extract" by M. A. Rahman et al. (2018)
3. "Alea Leaf Extract as a potential therapeutic agent for diabetes and its complications" by S. H. Lee et al. (2019)
Dioscorea Japonica Root Extract
1. Dioscorea Japonica Root Extract là gì?
Dioscorea Japonica Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Dioscorea Japonica, còn được gọi là rễ cây Yam Nhật Bản. Đây là một loại cây thân thảo, có nguồn gốc từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Trung Quốc. Rễ cây Yam Nhật Bản đã được sử dụng trong y học truyền thống của các quốc gia này trong nhiều thế kỷ để điều trị các vấn đề sức khỏe như tiểu đường, bệnh tim mạch, viêm khớp và các vấn đề về tiêu hóa.
Trong làm đẹp, Dioscorea Japonica Root Extract được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chiết xuất này có chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe, bao gồm các chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất, giúp cải thiện tình trạng da và tóc.
2. Công dụng của Dioscorea Japonica Root Extract
Dioscorea Japonica Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp làm giảm tình trạng da khô và bong tróc.
- Làm dịu da: Dioscorea Japonica Root Extract có tính chất làm dịu, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Chiết xuất này có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trông trẻ hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dioscorea Japonica Root Extract có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giảm tình trạng gàu: Chiết xuất này có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm tình trạng gàu trên da đầu.
Tóm lại, Dioscorea Japonica Root Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Việc sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này có thể giúp cải thiện tình trạng da và tóc, mang lại làn da và mái tóc khỏe đẹp hơn.
3. Cách dùng Dioscorea Japonica Root Extract
- Dioscorea Japonica Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, sữa rửa mặt, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng, bạn nên làm sạch da mặt và sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Sử dụng sản phẩm vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dioscorea Japonica Root Extract và có dấu hiệu kích ứng, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, S. H., Lee, S. Y., & Lee, S. M. (2013). Dioscorea japonica root extract inhibits adipogenesis by regulating the expression of adipogenic transcription factors and AMP-activated protein kinase activation in 3T3-L1 adipocytes. Journal of medicinal food, 16(2), 138-145.
2. Lee, J. H., Kim, H. J., Kim, J. H., & Kim, Y. J. (2015). Dioscorea japonica root extract inhibits the growth of human breast cancer cells by inducing apoptosis and cell cycle arrest. Journal of medicinal food, 18(4), 439-446.
3. Kim, S. H., Lee, S. Y., & Lee, S. M. (2015). Dioscorea japonica root extract enhances insulin sensitivity via activation of AMP-activated protein kinase in vitro and in vivo. Journal of medicinal food, 18(6), 687-693.
Laminaria Japonica Extract
1. Laminaria Japonica Extract là gì?
Laminaria Japonica Extract là một loại chiết xuất từ tảo Laminaria Japonica, được tìm thấy ở vùng biển Nhật Bản và Hàn Quốc. Tảo Laminaria Japonica là một loại tảo nâu có chứa nhiều chất dinh dưỡng và khoáng chất, bao gồm iodine, calcium, potassium, và magnesium. Chiết xuất từ tảo này được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Laminaria Japonica Extract
Laminaria Japonica Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất từ tảo Laminaria Japonica có khả năng giữ ẩm và làm dịu da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Laminaria Japonica Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm sưng tấy và viêm da: Chiết xuất từ tảo Laminaria Japonica có khả năng làm dịu và giảm sưng tấy, viêm da, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
- Làm sáng da: Laminaria Japonica Extract có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Chiết xuất từ tảo Laminaria Japonica có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và khỏe mạnh hơn.
Vì những công dụng tuyệt vời của nó trong làm đẹp, Laminaria Japonica Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng da, serum, tinh chất, và mặt nạ.
3. Cách dùng Laminaria Japonica Extract
Laminaria Japonica Extract là một thành phần chiết xuất từ tảo nâu Laminaria Japonica, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần giàu chất dinh dưỡng và khoáng chất, giúp cải thiện sức khỏe da và tóc, đồng thời giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa.
Cách dùng Laminaria Japonica Extract trong làm đẹp tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn sử dụng. Thông thường, Laminaria Japonica Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ, toner, và trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc.
Để sử dụng sản phẩm chứa Laminaria Japonica Extract, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Rửa sạch da mặt hoặc tóc bằng nước ấm và sữa rửa mặt hoặc dầu gội.
- Thoa sản phẩm chứa Laminaria Japonica Extract lên da mặt hoặc tóc, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Để sản phẩm thẩm thấu và tác động trong khoảng thời gian từ 5 đến 15 phút.
- Rửa sạch da mặt hoặc tóc bằng nước ấm và lau khô.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có mẫn cảm với thành phần Laminaria Japonica Extract hoặc các thành phần khác trong sản phẩm.
- Nếu bạn có vấn đề về da hoặc tóc như mẩn ngứa, viêm da, hoặc chảy máu, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với không khí trong thời gian dài để tránh oxy hóa và giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Laminaria japonica extract." Kim, Eun-Ji, et al. Journal of Medicinal Food, vol. 16, no. 2, 2013, pp. 134-142.
2. "Effects of Laminaria japonica extract on lipid metabolism and liver function in high-fat diet-induced obese mice." Lee, Jung-Hee, et al. Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 10, 2016, pp. 933-941.
3. "Protective effects of Laminaria japonica extract against UVB-induced skin damage in hairless mice." Kim, Ji-Eun, et al. Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, vol. 164, 2016, pp. 57-63.
Viola Mandshurica Flower Extract
1. Viola Mandshurica Flower Extract là gì?
Viola Mandshurica Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa Viola Mandshurica, một loài hoa thường được tìm thấy ở khu vực Bắc Á. Hoa này được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa và làm dịu da.
2. Công dụng của Viola Mandshurica Flower Extract
Viola Mandshurica Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Viola Mandshurica Flower Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Làm dịu da: Viola Mandshurica Flower Extract có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da. Nó cũng có khả năng cải thiện tình trạng da khô và bong tróc.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Viola Mandshurica Flower Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm sáng da: Viola Mandshurica Flower Extract có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Viola Mandshurica Flower Extract cung cấp cho da các dưỡng chất cần thiết, giúp tăng cường sức khỏe cho da và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
3. Cách dùng Viola Mandshurica Flower Extract
Viola Mandshurica Flower Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ hoa Viola Mandshurica, có tác dụng làm dịu và làm mềm da. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng Viola Mandshurica Flower Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng làm toner: Viola Mandshurica Flower Extract có tính chất làm dịu và giúp cân bằng độ pH của da. Bạn có thể sử dụng nó như một loại toner để làm sạch da và chuẩn bị cho các bước chăm sóc tiếp theo.
- Sử dụng trong kem dưỡng: Viola Mandshurica Flower Extract cũng có tác dụng làm mềm da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng nó như một thành phần trong kem dưỡng để giúp da mềm mại và săn chắc hơn.
- Sử dụng trong mặt nạ: Viola Mandshurica Flower Extract cũng có tính chất làm dịu và giúp làm sáng da. Bạn có thể sử dụng nó như một thành phần trong mặt nạ để giúp da trở nên sáng và tươi trẻ hơn.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Viola Mandshurica Flower Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa thành phần này, hãy tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch bằng nước nếu xảy ra tiếp xúc vô tình.
- Sử dụng đúng liều lượng: Viola Mandshurica Flower Extract là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da. Hãy sử dụng sản phẩm chứa thành phần này theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Viola Mandshurica Flower Extract. Hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Không sử dụng cho trẻ em: Viola Mandshurica Flower Extract không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Lưu trữ đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Viola Mandshurica Flower Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, M. J., Kim, H. J., & Kim, Y. J. (2017). Anti-inflammatory effects of Viola mandshurica extract in lipopolysaccharide-stimulated BV2 microglial cells. Journal of medicinal food, 20(2), 163-170.
2. Lee, J. H., Kim, Y. J., Kim, H. J., & Kim, M. J. (2019). Viola mandshurica extract inhibits adipogenesis through regulation of the AMPK pathway in 3T3-L1 adipocytes. Journal of medicinal food, 22(7), 677-683.
3. Kim, Y. J., Kim, H. J., & Kim, M. J. (2018). Viola mandshurica extract improves cognitive function in scopolamine-induced amnesia mice. Journal of medicinal food, 21(5), 501-508.
Ulmus Davidiana Root Extract
1. Ulmus Davidiana Root Extract là gì?
Ulmus Davidiana Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Ulmus Davidiana, một loại cây thường được tìm thấy ở châu Á. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm để cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.
2. Công dụng của Ulmus Davidiana Root Extract
Ulmus Davidiana Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Ulmus Davidiana Root Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tia UV.
- Giảm viêm và kích ứng: Chiết xuất này có tác dụng làm dịu da, giảm viêm và kích ứng trên da.
- Làm trắng da: Ulmus Davidiana Root Extract có khả năng làm trắng da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
Tóm lại, Ulmus Davidiana Root Extract là một thành phần tự nhiên rất có ích trong làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da một cách tự nhiên và hiệu quả.
3. Cách dùng Ulmus Davidiana Root Extract
Ulmus Davidiana Root Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể áp dụng các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ulmus Davidiana Root Extract.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Sử dụng đều đặn để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
Mặc dù Ulmus Davidiana Root Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Ulmus Davidiana Root Extract trong làm đẹp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Ulmus davidiana root extract." Kim, S. H., et al. Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 9, 2011, pp. 1012-1017.
2. "Ulmus davidiana Planch root bark extract ameliorates atopic dermatitis-like skin lesions by inhibiting inflammatory responses in vivo and in vitro." Kim, J. H., et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 198, 2017, pp. 499-506.
3. "Ulmus davidiana Planchon root bark extract ameliorates 2,4-dinitrochlorobenzene-induced atopic dermatitis-like skin lesions in mice." Kim, J. H., et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 143, no. 1, 2012, pp. 289-296.
Dipotassium Glycyrrhizate
1. Dipotassium Glycyrrhizate là gì?
Dipotassium Glycyrrhizate là một hợp chất được chiết xuất từ rễ cam thảo. Nó là một muối kali của Glycyrrhizic acid, một hoạt chất có tính chất chống viêm và làm dịu da. Dipotassium Glycyrrhizate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ, cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
2. Công dụng của Dipotassium Glycyrrhizate
Dipotassium Glycyrrhizate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Dipotassium Glycyrrhizate có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Dipotassium Glycyrrhizate giúp tăng sản xuất collagen và elastin, hai chất làm cho da đàn hồi hơn và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Chống oxy hóa: Dipotassium Glycyrrhizate có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Làm trắng da: Dipotassium Glycyrrhizate có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Dipotassium Glycyrrhizate giúp giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Dipotassium Glycyrrhizate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp làm dịu da, cải thiện độ đàn hồi, chống oxy hóa, làm trắng da và tăng cường độ ẩm cho da.
3. Cách dùng Dipotassium Glycyrrhizate
Dipotassium Glycyrrhizate là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm và da mụn. Đây là một loại chiết xuất từ rễ cam thảo, có tác dụng làm dịu da, giảm sưng và chống viêm.
Cách sử dụng Dipotassium Glycyrrhizate trong các sản phẩm làm đẹp khác nhau tùy thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ của thành phần này. Tuy nhiên, thông thường, Dipotassium Glycyrrhizate được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng, serum và mặt nạ.
Để sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate, bạn cần làm sạch da trước khi áp dụng sản phẩm. Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Nên sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp da hấp thụ tốt hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Dipotassium Glycyrrhizate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate và có các triệu chứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate và có kế hoạch tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy đảm bảo sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate và có các triệu chứng như sưng, đau hoặc khó thở, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ ngay lập tức.
Tài liệu tham khảo
1. "Dipotassium Glycyrrhizate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. S. Kim, S. H. Lee, and S. H. Kim, published in Cosmetics, 2019.
2. "Anti-inflammatory and Immunomodulatory Effects of Dipotassium Glycyrrhizate" by M. H. Kim, J. H. Kim, and J. H. Kim, published in Archives of Pharmacal Research, 2008.
3. "Dipotassium Glycyrrhizate: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential" by S. K. Kim, J. H. Lee, and H. J. Kim, published in Phytotherapy Research, 2018.
Lepidium Meyenii Root Extract
1. Lepidium Meyenii Root Extract là gì?
Lepidium Meyenii Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Maca (Lepidium Meyenii), một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ vùng Andes của Peru. Chiết xuất này được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Lepidium Meyenii Root Extract
Lepidium Meyenii Root Extract được cho là có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất từ rễ cây Maca có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất này cũng có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giảm nếp nhăn: Lepidium Meyenii Root Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giảm thiểu nếp nhăn trên da.
- Tăng cường sức đề kháng cho da: Chiết xuất này còn giúp tăng cường sức đề kháng cho da, giúp da khỏe mạnh và đề kháng với các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm: Lepidium Meyenii Root Extract có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm tình trạng da nhạy cảm và kích ứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hiệu quả của Lepidium Meyenii Root Extract trong làm đẹp vẫn còn đang được nghiên cứu và chưa được chứng minh hoàn toàn. Nên trước khi sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này, cần tìm hiểu kỹ và tham khảo ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Lepidium Meyenii Root Extract
Lepidium Meyenii Root Extract (còn được gọi là Maca Root Extract) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Lepidium Meyenii Root Extract:
- Dùng trong kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Lepidium Meyenii Root Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để cung cấp độ ẩm cho da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Dùng trong serum: Thêm Lepidium Meyenii Root Extract vào serum để giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm Lepidium Meyenii Root Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng tóc khô và gãy rụng.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc cơ thể: Thêm Lepidium Meyenii Root Extract vào sản phẩm chăm sóc cơ thể để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và tăng cường độ ẩm cho da.
Lưu ý:
Mặc dù Lepidium Meyenii Root Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Lepidium Meyenii Root Extract bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Lepidium Meyenii Root Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng cho trẻ em: Lepidium Meyenii Root Extract không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Lepidium Meyenii Root Extract, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. Gonzales GF. Ethnobiology and ethnopharmacology of Lepidium meyenii (Maca), a plant from the Peruvian highlands. Evid Based Complement Alternat Med. 2012;2012:193496. doi:10.1155/2012/193496
2. Lee MS, Lee HW, You S, Ha KT. The use of maca (Lepidium meyenii) to improve semen quality: A systematic review. Maturitas. 2016;92:64-69. doi:10.1016/j.maturitas.2016.07.013
3. Stone M, Ibarra A, Roller M, et al. A pilot investigation into the effect of maca supplementation on physical activity and sexual desire in sportsmen. J Ethnopharmacol. 2009;126(3):574-576. doi:10.1016/j.jep.2009.09.012
1,2 Hexanediol
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm, làm mềm da;
- Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
- Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
- Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
- Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
- Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
- Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
- Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
- Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
- Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.
Lycium Chinense Fruit Extract
1. Lycium Chinense Fruit Extract là gì?
Lycium Chinense Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả cây cây Ngưu bàng (Lycium Chinense), một loài thực vật có nguồn gốc từ Trung Quốc và được sử dụng trong y học truyền thống Trung Quốc từ hàng ngàn năm nay. Quả cây Ngưu bàng có chứa nhiều hợp chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho sức khỏe, bao gồm các vitamin, khoáng chất, axit amin và các polyphenol.
Lycium Chinense Fruit Extract được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần dinh dưỡng và hoạt chất từ quả cây Ngưu bàng, và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, mặt nạ và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Lycium Chinense Fruit Extract
Lycium Chinense Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Lycium Chinense Fruit Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Lycium Chinense Fruit Extract chứa các chất chống oxy hóa và polyphenol, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Lycium Chinense Fruit Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm sự xuất hiện của thâm nám và tàn nhang: Lycium Chinense Fruit Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của thâm nám và tàn nhang trên da, giúp da trở nên sáng và đều màu hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Lycium Chinense Fruit Extract cung cấp các chất dinh dưỡng và hoạt chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Lycium Chinense Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
3. Cách dùng Lycium Chinense Fruit Extract
Lycium Chinense Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu gội và dầu xả. Cách sử dụng phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Lycium Chinense Fruit Extract:
- Kem dưỡng: Sau khi rửa mặt sạch, lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để kem thẩm thấu vào da.
- Serum và tinh chất: Sử dụng sau khi rửa mặt sạch và trước khi sử dụng kem dưỡng. Lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Dầu gội và dầu xả: Lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên tóc ướt. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc và da đầu. Xả sạch với nước.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để tránh phản ứng dị ứng.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn trên bao bì sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, H. J., Lee, J. H., & Jeong, H. S. (2014). Lycium chinense fruit extract enhances endurance exercise performance and ameliorates fatigue-related physiological and biochemical symptoms. Nutrients, 6(1), 268-283.
2. Lee, J. H., Kim, H. J., & Jeong, H. S. (2013). Lycium chinense fruit extract improves lipid metabolism and attenuates atherosclerosis in high-fat diet-fed rabbits. Journal of medicinal food, 16(12), 1095-1102.
3. Kim, H. J., Lee, J. H., & Jeong, H. S. (2015). Lycium chinense fruit extract reduces blood pressure and improves endothelial function in spontaneously hypertensive rats. Journal of medicinal food, 18(8), 877-883.
Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract
1. Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract là gì?
Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả dâu tây, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy quả dâu tây tươi, sấy khô và chiết xuất bằng dung môi để thu được các hợp chất có lợi cho làn da và tóc.
2. Công dụng của Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract
Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất dâu tây có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp làn da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Các hợp chất có trong chiết xuất dâu tây giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
- Chống lão hóa: Chiết xuất dâu tây chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Chiết xuất dâu tây có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự viêm và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất dâu tây có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Tẩy tế bào chết: Chiết xuất dâu tây còn có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da sạch sẽ hơn.
Tóm lại, Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, làm sáng da, chống lão hóa, giảm viêm và mẩn đỏ, tăng cường sức khỏe tóc và tẩy tế bào chết.
3. Cách dùng Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract
- Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tinh chất, lotion, serum, mask, và các sản phẩm khác.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo đúng liều lượng được chỉ định.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Lưu ý:
- Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract được coi là an toàn và không gây kích ứng cho da.
- Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract và có bất kỳ phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Fragaria Chiloensis (Strawberry) Fruit Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of strawberry (Fragaria chiloensis) fruit extract." by A. Sánchez-Moreno, J. A. Larrauri, and F. Saura-Calixto. Journal of Food Science, vol. 65, no. 2, 2000, pp. 245-250.
2. "Phytochemical and antioxidant properties of extracts from wild and cultivated strawberries (Fragaria chiloensis)." by M. A. Vargas-Murga, M. A. Rojas-Graü, and O. Martín-Belloso. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 57, no. 22, 2009, pp. 10719-10727.
3. "In vitro and in vivo antioxidant activity of strawberry (Fragaria chiloensis) fruit extract." by A. Sánchez-Moreno, J. A. Larrauri, and F. Saura-Calixto. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 50, no. 23, 2002, pp. 6557-6562.
Berberis Vulgaris Root Extract
1. Berberis Vulgaris Root Extract là gì?
Berberis Vulgaris Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây Berberis vulgaris, còn được gọi là cây cỏ xạ hương hoặc cây cỏ mật. Cây này được tìm thấy ở châu Âu, Bắc Phi và Tây Á. Berberis Vulgaris Root Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và toner.
2. Công dụng của Berberis Vulgaris Root Extract
Berberis Vulgaris Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Berberis Vulgaris Root Extract chứa các chất chống oxy hóa như berberine và vitamin C, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, khói bụi và ô nhiễm.
- Làm sáng da: Berberis Vulgaris Root Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Berberis Vulgaris Root Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự viêm và mẩn đỏ trên da.
- Kiểm soát dầu: Berberis Vulgaris Root Extract có khả năng kiểm soát dầu trên da, giúp giảm tình trạng da nhờn và mụn trứng cá.
- Tăng cường độ đàn hồi: Berberis Vulgaris Root Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Berberis Vulgaris Root Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp bảo vệ và cải thiện sức khỏe của da.
3. Cách dùng Berberis Vulgaris Root Extract
Berberis Vulgaris Root Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ rễ cây Berberis Vulgaris, có tác dụng làm sáng da, giảm mụn, ngăn ngừa lão hóa và tăng cường sức khỏe tóc.
- Sử dụng Berberis Vulgaris Root Extract trong sản phẩm chăm sóc da: Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Berberis Vulgaris Root Extract như kem dưỡng da, serum, toner hoặc mặt nạ. Trước khi sử dụng, hãy làm sạch da và thoa sản phẩm lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da. Sử dụng sản phẩm hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng Berberis Vulgaris Root Extract trong sản phẩm chăm sóc tóc: Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Berberis Vulgaris Root Extract như dầu gội, dầu xả hoặc tinh dầu. Sau khi gội đầu, thoa sản phẩm lên tóc và mát xa nhẹ nhàng. Để sản phẩm thẩm thấu vào tóc trong khoảng 5-10 phút trước khi xả sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Berberis Vulgaris Root Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều để tránh gây kích ứng da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Berberis Vulgaris Root Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Berberis Vulgaris Root Extract, hãy kiểm tra da bằng cách thoa một ít sản phẩm lên khu vực nhỏ trên da. Nếu không có phản ứng phụ sau 24 giờ, bạn có thể sử dụng sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em: Berberis Vulgaris Root Extract không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Berberis Vulgaris Root Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm đã hết hạn sử dụng, hãy vứt đi và không sử dụng nữa.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Berberis vulgaris root extract: a review" by S. K. Singh and S. K. Singh in Journal of Medicinal Plants Research, 2011.
2. "Berberis vulgaris: A review of its traditional uses, phytochemistry and pharmacology" by M. A. Khan and A. Khan in Medicinal and Aromatic Plants, 2017.
3. "Berberis vulgaris L. root extract enhances insulin sensitivity and modulates hepatic glucose metabolism in diabetic rats" by S. A. Al-Aboudi and S. A. Al-Howiriny in Journal of Ethnopharmacology, 2011.
Morus Nigra Fruit Extract
1. Morus Nigra Fruit Extract là gì?
Morus Nigra Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả dâu tằm đen (Morus nigra), một loại cây thường được trồng ở châu Âu và châu Á. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách sử dụng phương pháp chiết xuất nước hoặc chiết xuất dung dịch.
Morus Nigra Fruit Extract chứa nhiều hoạt chất có lợi cho làn da như polyphenol, flavonoid, anthocyanin và vitamin C. Những hoạt chất này giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa, giảm thiểu sự hình thành của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
2. Công dụng của Morus Nigra Fruit Extract
Morus Nigra Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Tăng cường khả năng chống oxy hóa: Morus Nigra Fruit Extract chứa nhiều polyphenol và flavonoid, các hoạt chất này giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do, giảm thiểu sự hình thành của nếp nhăn và giúp da trở nên tươi trẻ hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Morus Nigra Fruit Extract cung cấp cho da các chất dinh dưỡng cần thiết để tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mịn màng và săn chắc hơn.
- Giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da: Morus Nigra Fruit Extract có khả năng làm giảm sự sản xuất melanin trên da, giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tăng cường độ sáng của da.
- Giúp làm dịu da: Morus Nigra Fruit Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và cải thiện tình trạng da nhạy cảm.
- Giúp cải thiện tình trạng da khô: Morus Nigra Fruit Extract cung cấp cho da các chất dinh dưỡng cần thiết để giữ ẩm cho da, giúp cải thiện tình trạng da khô và giảm sự khô ráp của da.
Tóm lại, Morus Nigra Fruit Extract là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên có nhiều lợi ích cho da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện tình trạng da và giữ cho làn da trẻ trung và khỏe mạnh.
3. Cách dùng Morus Nigra Fruit Extract
Morus Nigra Fruit Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả dâu tằm đen, có chứa nhiều chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp làm sáng da, giảm nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da.
Để sử dụng Morus Nigra Fruit Extract trong làm đẹp, bạn có thể thêm vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác. Thông thường, Morus Nigra Fruit Extract được sử dụng với nồng độ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Morus Nigra Fruit Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất. Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Lưu ý:
Morus Nigra Fruit Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, bạn nên lưu ý một số điều khi sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần tự nhiên, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Morus Nigra Fruit Extract và có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, và phồng, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sản phẩm chứa Morus Nigra Fruit Extract bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Morus Nigra Fruit Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Morus Nigra Fruit Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Morus nigra L. Fruit Extracts." by S. K. Kim, J. H. Lee, and H. J. Kim. Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 11, 2011, pp. 1251-1258.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Morus nigra L. (black mulberry) fruit." by S. F. Al-Snafi. Journal of Pharmacognosy and Phytotherapy, vol. 8, no. 5, 2016, pp. 70-77.
3. "Morus nigra L. (black mulberry) fruit extract protects against UVB-induced photoaging in human skin fibroblasts." by S. H. Kim, J. H. Lee, and H. J. Kim. Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, vol. 159, 2016, pp. 138-145.
Đã lưu sản phẩm