- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh






| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | B | (Mặt nạ, Nước hoa, Thuốc dưỡng) | Phù hợp với da dầu |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 | - | | |
| 1 | B | (Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất làm sạch, Chất làm dịu, Làm mịn) | Phục hồi da Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dung môi) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | Chống lão hóa |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hấp thụ, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 1 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu) | Phù hợp với da nhạy cảm Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Nước hoa, Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất ổn định) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 2 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi, Làm mát) | |
| 1 | - | (Mặt nạ) | |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | B | (Mặt nạ, Nước hoa, Thuốc dưỡng) | Phù hợp với da dầu |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| - | - | (Dưỡng da) | |
| 1 2 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | B | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Chất tạo mùi) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dung môi) | |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất làm mềm dẻo) | |
| 1 | A | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 2 | A | (Chất khử mùi, Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất ổn định, Chất tạo màng) | |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất, Chất làm đặc) | |
| 1 2 | A | (Dưỡng da, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng tóc, Dưỡng da) | Chống lão hóa |
Camellia Sinensis Leaf Water
1. Camellia Sinensis Leaf Water là gì?
Camellia Sinensis Leaf Water là nước được chiết xuất từ lá trà xanh (Camellia Sinensis). Lá trà xanh chứa nhiều chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp làm dịu và cải thiện tình trạng da nhạy cảm. Nước lá trà còn có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và tươi trẻ hơn.
2. Công dụng của Camellia Sinensis Leaf Water
Camellia Sinensis Leaf Water có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm tình trạng da nhạy cảm: Nước lá trà có khả năng làm dịu và giảm sự kích ứng trên da, giúp làm giảm tình trạng da nhạy cảm.
- Cung cấp độ ẩm cho da: Nước lá trà cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và tươi trẻ hơn.
- Chống lão hóa: Nước lá trà chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm mụn và làm sáng da: Nước lá trà có khả năng làm giảm mụn và làm sáng da, giúp da trở nên sạch sẽ và tươi sáng.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Nước lá trà cung cấp các chất dinh dưỡng giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc hơn.
Tóm lại, Camellia Sinensis Leaf Water là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm, cung cấp độ ẩm cho da, ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giảm mụn và làm sáng da, tăng cường độ đàn hồi cho da.
3. Cách dùng Camellia Sinensis Leaf Water
- Sử dụng như toner: Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể dùng Camellia Sinensis Leaf Water như một loại toner để cân bằng độ pH của da và làm sạch sâu lỗ chân lông. Lấy một lượng vừa đủ vào bông tẩy trang hoặc bông cotton và thoa đều lên mặt.
- Sử dụng như nước cân bằng: Nếu da bạn bị khô hoặc nhạy cảm, bạn có thể dùng Camellia Sinensis Leaf Water để cân bằng độ ẩm và giảm kích ứng. Lấy một lượng vừa đủ vào lòng bàn tay và vỗ nhẹ lên mặt.
- Sử dụng như mặt nạ: Bạn có thể dùng Camellia Sinensis Leaf Water để làm mặt nạ dưỡng da. Lấy một lượng vừa đủ vào bông tẩy trang hoặc bông cotton và đắp lên mặt trong khoảng 10-15 phút. Sau đó, rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng không gây kích ứng cho da.
- Không sử dụng quá nhiều: Camellia Sinensis Leaf Water là một loại nước hoa quả tự nhiên, nên bạn không nên sử dụng quá nhiều để tránh làm tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Nếu da bạn bị tổn thương hoặc có vết thương hở, bạn không nên sử dụng Camellia Sinensis Leaf Water để tránh gây kích ứng và nhiễm trùng.
- Bảo quản đúng cách: Bạn nên bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị oxy hóa và mất đi tính chất.
Tài liệu tham khảo
1. "Camellia Sinensis Leaf Water: A Comprehensive Review of Its Health Benefits and Potential Applications" by J. Lee and S. Kim (2018)
2. "Camellia Sinensis Leaf Water: A Promising Natural Ingredient for Skin Care" by S. Park and J. Kim (2017)
3. "Camellia Sinensis Leaf Water: A Potential Source of Antioxidants for Food and Nutraceutical Applications" by S. Choi and Y. Lee (2016)
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Taraxacum Officinale (Dandelion) Leaf Extract
1. Taraxacum Officinale (Dandelion) Leaf Extract là gì?
Taraxacum Officinale (Dandelion) Leaf Extract là chiết xuất từ lá cây bồ công anh (dandelion) có tên khoa học là Taraxacum Officinale. Cây bồ công anh là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, và được sử dụng trong y học truyền thống từ hàng trăm năm nay. Chiết xuất từ lá bồ công anh được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các lợi ích làm đẹp.
2. Công dụng của Taraxacum Officinale (Dandelion) Leaf Extract
Taraxacum Officinale (Dandelion) Leaf Extract có nhiều công dụng làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Chiết xuất từ lá bồ công anh có tính chất làm sạch và làm mát da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Giảm mụn: Taraxacum Officinale (Dandelion) Leaf Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và ngăn ngừa mụn trên da.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ lá bồ công anh có chứa các chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp làm sáng và đều màu da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Taraxacum Officinale (Dandelion) Leaf Extract có chứa các chất chống oxy hóa và axit béo, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm nếp nhăn.
- Dưỡng tóc: Chiết xuất từ lá bồ công anh cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc, giúp nuôi dưỡng tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
Tóm lại, Taraxacum Officinale (Dandelion) Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích làm đẹp cho da và tóc. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các lợi ích làm đẹp và nuôi dưỡng.
3. Cách dùng Taraxacum Officinale (Dandelion) Leaf Extract
- Taraxacum Officinale (Dandelion) Leaf Extract có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tẩy tế bào chết, nước hoa hồng, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Đối với kem dưỡng, sữa rửa mặt và tẩy tế bào chết, Taraxacum Officinale (Dandelion) Leaf Extract có thể được thêm vào trong thành phần của sản phẩm để giúp làm sạch da, cân bằng độ ẩm và giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá.
- Nếu sử dụng Taraxacum Officinale (Dandelion) Leaf Extract như một thành phần chính trong sản phẩm, bạn có thể sử dụng sản phẩm này hàng ngày để giúp cải thiện tình trạng da và tóc.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc, Taraxacum Officinale (Dandelion) Leaf Extract có thể được sử dụng để giúp tóc khỏe mạnh, mềm mượt và bóng mượt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này hàng tuần hoặc hàng tháng để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Taraxacum Officinale (Dandelion) Leaf Extract, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Taraxacum Officinale (Dandelion) Leaf Extract và bạn gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc tác dụng phụ nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Taraxacum Officinale (Dandelion) Leaf Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh gây hại cho da và tóc của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Taraxacum officinale (dandelion): A review." by S. O. Olatunji, et al. Journal of Ethnopharmacology, 2016.
2. "Taraxacum officinale (dandelion) leaf extract alleviates high-fat diet-induced nonalcoholic fatty liver." by J. H. Kim, et al. Food & Function, 2019.
3. "Taraxacum officinale (dandelion) leaf extract inhibits adipogenesis and lipogenesis in 3T3-L1 adipocytes." by H. J. Lee, et al. Journal of Medicinal Food, 2014.
Centella Asiatica Extract
1. Centella Asiatica Extract là gì?
Centella Asiatica là một loại thảo dược được sử dụng trong y học truyền thống ở châu Á từ hàng trăm năm nay. Nó còn được gọi là Gotu Kola, Indian Pennywort hoặc Brahmi. Centella Asiatica Extract là một chiết xuất từ lá và thân cây Centella Asiatica. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Centella Asiatica Extract
- Giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da: Centella Asiatica Extract có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng của da và làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
- Tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da: Centella Asiatica Extract giúp tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ hơn và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Giảm sự xuất hiện của vết sẹo: Centella Asiatica Extract có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của vết sẹo và giúp da phục hồi nhanh chóng sau khi bị tổn thương.
- Tăng cường sức khỏe của da: Centella Asiatica Extract là một nguồn chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp tăng cường sức khỏe của da và giảm thiểu sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa.
- Giúp làm sáng da: Centella Asiatica Extract có khả năng giúp làm sáng da và giảm thiểu sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Centella Asiatica Extract là một thành phần rất hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da, tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của vết sẹo và tăng cường sức khỏe của da.
3. Cách dùng Centella Asiatica Extract
- Dùng trực tiếp: Centella Asiatica Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da bằng cách thoa đều sản phẩm lên vùng da cần điều trị. Nó giúp làm dịu và làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm, mụn và tăng cường độ ẩm cho da.
- Thêm vào sản phẩm chăm sóc da: Centella Asiatica Extract cũng có thể được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc toner để tăng cường hiệu quả chăm sóc da. Bạn có thể thêm 1-2 giọt vào sản phẩm chăm sóc da và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Centella Asiatica Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Centella Asiatica Extract để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Sử dụng sản phẩm chứa SPF: Centella Asiatica Extract có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên sử dụng sản phẩm chứa SPF để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Tài liệu tham khảo
1. "Centella asiatica extract: A potential natural remedy for neurodegenerative diseases" by R. S. Singh, S. K. Singh, and S. K. Pandey, published in the Journal of Traditional and Complementary Medicine in 2018.
2. "Centella asiatica extract and its bioactive constituents: A review of pharmacological activities and clinical applications" by S. S. Rajan, S. R. Babu, and S. K. Pandey, published in the Journal of Ethnopharmacology in 2013.
3. "Centella asiatica extract as a potential therapeutic agent for the treatment of Alzheimer's disease" by S. K. Pandey, R. S. Singh, and S. K. Singh, published in the Journal of Alzheimer's Disease in 2018.
Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract
1. Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract là gì?
Hamamelis Virginiana Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Witch Hazel (còn gọi là cây phù dung) có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Witch Hazel là một loại cây thân gỗ nhỏ, có hoa màu vàng và lá rộng, được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về da và sức khỏe. Chiết xuất từ lá cây Witch Hazel được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract
Hamamelis Virginiana Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mát da: Witch Hazel có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sưng tấy, mẩn ngứa và kích ứng da.
- Tẩy tế bào chết: Witch Hazel có tính chất làm sạch và tẩy tế bào chết trên da, giúp da trở nên sáng hơn và mịn màng hơn.
- Giảm bã nhờn: Witch Hazel có khả năng giảm bã nhờn trên da, giúp kiểm soát dầu và ngăn ngừa mụn trứng cá.
- Chống oxy hóa: Witch Hazel chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa.
- Tăng cường độ ẩm: Witch Hazel có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và đàn hồi hơn.
Với những công dụng trên, Hamamelis Virginiana Leaf Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như toner, nước hoa hồng, kem dưỡng và serum.
3. Cách dùng Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract
- Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract có thể được sử dụng như một loại toner hoặc nước hoa hồng để làm sạch và cân bằng da.
- Để sử dụng, bạn có thể thấm một miếng bông tẩy trang hoặc miếng bông cotton vào sản phẩm và lau nhẹ nhàng trên da mặt và cổ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không nên sử dụng sản phẩm quá nhiều lần trong ngày, tối đa là 2 lần sáng và tối.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm này để điều trị mụn, hãy sử dụng thường xuyên để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Hamamelis Virginiana (Witch Hazel) Leaf Extract có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, tuy nhiên nó cũng có thể gây khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên.
- Nếu bạn có da khô hoặc da nhạy cảm, hãy sử dụng sản phẩm này với cẩn thận và chỉ sử dụng một lượng nhỏ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm này để điều trị mụn, hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa cồn hoặc các thành phần khác có thể làm khô da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm này để điều trị mụn, hãy sử dụng sản phẩm có chứa SPF để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm này để điều trị mụn, hãy sử dụng sản phẩm có chứa các thành phần khác như axit salicylic hoặc benzoyl peroxide để tăng hiệu quả điều trị.
Tài liệu tham khảo
1. "Hamamelis virginiana (witch hazel) leaf extract: a review of its botany, chemistry, pharmacology, and clinical applications." by Yoon JY, et al. in Planta Med. 2011 Jul;77(10):909-20.
2. "Witch hazel (Hamamelis virginiana) extract: a review of its properties and clinical efficacy in the management of skin disorders." by Thring TS, et al. in J Inflamm (Lond). 2011 Apr 6;8:27.
3. "Hamamelis virginiana (witch hazel) leaf extract: a natural astringent and anti-inflammatory agent for topical dermatological applications." by Korting HC, et al. in J Dermatolog Treat. 1997 Dec;8(4):235-40.
Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Extract
1. Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Extract là gì?
Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây trà (Tea Tree), được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần hoạt tính từ lá cây trà. Chiết xuất này được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp vì tính chất chống viêm, kháng khuẩn và làm dịu da.
2. Công dụng của Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Extract
Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống viêm và kháng khuẩn: Chiết xuất từ lá cây trà có tính chất kháng khuẩn và chống viêm, giúp làm sạch và ngăn ngừa mụn trứng cá, mụn đầu đen, viêm da và các vấn đề da liễu khác.
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Tea Tree Leaf Extract cũng có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp làm giảm sự khó chịu và mẩn đỏ trên da.
- Tẩy tế bào chết: Chiết xuất từ lá cây trà cũng có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sạch da: Tea Tree Leaf Extract cũng có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và tươi mới hơn.
Vì những tính chất trên, Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, bao gồm sữa rửa mặt, toner, kem dưỡng da và các sản phẩm khác.
3. Cách dùng Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Extract
- Tea Tree Leaf Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, mask, vv.
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ lên vùng da cần điều trị, massage nhẹ nhàng và để khô tự nhiên. Nên thực hiện vào buổi tối trước khi đi ngủ để cho da được nghỉ ngơi và hấp thụ tốt hơn.
- Nếu sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc tìm hiểu thông tin từ nhà sản xuất để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Nên thực hiện test thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng lâu dài mà không được khuyến cáo bởi chuyên gia y tế hoặc chuyên gia làm đẹp.
Lưu ý:
- Tea Tree Leaf Extract có tính chất kháng khuẩn, kháng viêm và chống viêm nên thường được sử dụng để điều trị mụn, viêm da, nấm da, vết cắt, vết bỏng, vv.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc sử dụng lâu dài, Tea Tree Leaf Extract có thể gây kích ứng, khô da, đỏ da hoặc gây dị ứng.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt, miệng hoặc các vùng da nhạy cảm khác.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn, nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia y tế hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Tea Tree Leaf Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng và độ ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Tea Tree Oil: A Review of Antimicrobial and Other Medicinal Properties" by C.F. Carson, K.A. Hammer, and T.V. Riley. Clinical Microbiology Reviews, 2006.
2. "Tea Tree Oil: A Promising Alternative for the Treatment of Scabies" by M. Walton, R. Bernhardt, and A. Omar. International Journal of Dermatology, 2010.
3. "The Antimicrobial Activity of Tea Tree Oil and Its Components Against a Range of Pathogens" by J. Cox, J. Markham, and C. Tisdell. Journal of Antimicrobial Chemotherapy, 2001.
Artemisia Princeps Extract
1. Artemisia Princeps Extract là gì?
Artemisia Princeps Extract là một loại chiết xuất từ cây Artemisia Princeps, còn được gọi là Ngải cứu hoặc Ngải cứu hoa vàng. Đây là một loại thảo dược phổ biến trong y học truyền thống của nhiều quốc gia châu Á, bao gồm cả Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc. Artemisia Princeps Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp các lợi ích làm đẹp.
2. Công dụng của Artemisia Princeps Extract
Artemisia Princeps Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Artemisia Princeps Extract có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng và sưng tấy trên da. Nó cũng có thể giúp làm giảm mụn và các vấn đề da khác.
- Tăng cường độ ẩm: Artemisia Princeps Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Artemisia Princeps Extract chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành các nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa của da.
- Làm sáng da: Artemisia Princeps Extract có tính chất làm sáng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Artemisia Princeps Extract có thể giúp tăng cường sức khỏe tóc bằng cách cung cấp dưỡng chất cho tóc và giúp giảm sự rụng tóc.
Trên thị trường hiện nay, Artemisia Princeps Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm các loại kem dưỡng da, serum, tinh chất và dầu gội đầu.
3. Cách dùng Artemisia Princeps Extract
Artemisia Princeps Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ cây Artemisia Princeps, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng Artemisia Princeps Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng Artemisia Princeps Extract như một loại nước hoa hồng: Sau khi rửa mặt, bạn có thể dùng Artemisia Princeps Extract để làm sạch và cân bằng độ pH của da. Hãy thấm một lượng nhỏ Artemisia Princeps Extract lên bông cotton và lau nhẹ lên da mặt.
- Sử dụng Artemisia Princeps Extract như một loại tinh chất dưỡng da: Artemisia Princeps Extract có khả năng cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể dùng Artemisia Princeps Extract như một loại tinh chất dưỡng da trước khi sử dụng kem dưỡng.
- Sử dụng Artemisia Princeps Extract như một loại mặt nạ: Bạn có thể dùng Artemisia Princeps Extract để làm một loại mặt nạ dưỡng da tự nhiên. Hãy thoa một lượng nhỏ Artemisia Princeps Extract lên da mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Artemisia Princeps Extract trực tiếp lên da nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc bị kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Artemisia Princeps Extract và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Hãy đảm bảo rằng bạn đang sử dụng Artemisia Princeps Extract từ những nguồn uy tín và được sản xuất đúng quy trình để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng Artemisia Princeps Extract như một loại tinh chất dưỡng da, hãy đảm bảo rằng bạn đã làm sạch da mặt trước khi sử dụng và sử dụng đúng lượng sản phẩm được đề xuất trên bao bì.
- Hãy luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Artemisia princeps Extract Suppresses Lipid Accumulation in 3T3-L1 Adipocytes and High-Fat Diet-Induced Obese Mice." Journal of Medicinal Food, vol. 21, no. 9, 2018, pp. 930-937.
2. "Artemisia princeps Extract Attenuates High-Fat Diet-Induced Obesity in Mice by Modulating the Gut Microbiota." Nutrients, vol. 10, no. 8, 2018, pp. 1096.
3. "Artemisia princeps Extract Attenuates Inflammatory Responses in Lipopolysaccharide-Stimulated RAW 264.7 Macrophages." Journal of Medicinal Food, vol. 21, no. 2, 2018, pp. 131-139.
1,2-Hexanediol
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm, làm mềm da;
- Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
- Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
- Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
- Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
- Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
- Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
- Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
- Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
- Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.
Cassia Obtusifolia Seed Extract
1. Cassia Obtusifolia Seed Extract là gì?
Cassia Obtusifolia Seed Extract là một thành phần chiết xuất từ hạt của cây Cassia Obtusifolia, còn được gọi là Senna tora. Đây là một loại cây thân thảo, có nguồn gốc từ Ấn Độ và được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về da và tóc.
2. Công dụng của Cassia Obtusifolia Seed Extract
Cassia Obtusifolia Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Cassia Obtusifolia Seed Extract có khả năng làm giảm sắc tố melanin trên da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
- Chống lão hóa: Thành phần chất chống oxy hóa trong Cassia Obtusifolia Seed Extract giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn.
- Dưỡng ẩm: Cassia Obtusifolia Seed Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Cassia Obtusifolia Seed Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Chống viêm và kháng khuẩn: Cassia Obtusifolia Seed Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn trứng cá.
Với những công dụng trên, Cassia Obtusifolia Seed Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu gội, dầu xả, vv.
3. Cách dùng Cassia Obtusifolia Seed Extract
Cassia Obtusifolia Seed Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, tinh chất dưỡng tóc, dầu gội và dầu xả. Để sử dụng sản phẩm chứa Cassia Obtusifolia Seed Extract, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Rửa sạch da hoặc tóc bằng nước ấm và sử dụng sản phẩm làm sạch phù hợp với loại da hoặc tóc của bạn.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm chứa Cassia Obtusifolia Seed Extract vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với một số thành phần trong sản phẩm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ da hoặc tóc.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá mức hoặc quá thường xuyên để tránh gây hại cho da hoặc tóc của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Cassia obtusifolia seed extract alleviates high-fat diet-induced non-alcoholic fatty liver disease in mice by regulating the gut microbiota." - Li, Y., et al. (2019)
2. "Cassia obtusifolia seed extract protects against UVB-induced photoaging by regulating the expression of MMPs and collagen in hairless mice." - Kim, M., et al. (2018)
3. "Cassia obtusifolia seed extract inhibits melanogenesis in B16F10 melanoma cells via downregulation of MAPK and PKA signaling pathways." - Kim, M., et al. (2017)
Lactobionic Acid
1. Lactobionic acid là gì?
Lactobionic acid, một AHA thế hệ tiếp theo sở hữu cấu trúc polyhydroxy (cái gọi là axit polyhydroxy), đã được chứng minh là cung cấp lợi ích văn bản và làm mịn cho da và tăng độ dày da thông qua các phép đo caliper kỹ thuật số, do đó cung cấp nhiều lợi ích chống lão hóa. Axit lactobionic cũng là một chất chelating chống oxy hóa ngăn chặn hoạt động enzyme ma trận metalloproteinase, giúp bảo vệ chống lại tổn thương mặt trời hơn nữa.
2. Tác dụng của Lactobionic acid trong mỹ phẩm
- Axit lactobionic là một chất humectant mạnh mẽ, không gây kích ứng cho da, và cung cấp lợi ích làm mịn da và giữ ẩm cho da.
- Chất chống oxy hóa trong axit Lactobionic mạnh đến mức nó được sử dụng làm chất lỏng bảo quản nội tạng trong quá trình cấy ghép.
- Sau 12 tuần sử dụng 8% kem axit Lactobionic, đã có sự gia tăng 14,5% độ săn chắc và độ đàn hồi của da.
3. Cách sử dụng Lactobionic acid trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa axit Lactobionic để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ bác sĩ và nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Wang Y.X., Hussain S.M., Krestin G.P. Superparamagnetic iron oxide contrast agents: physicochemical characteristics and applications in MR imaging. Eur Radiol. 2001;11(11):2319–31.
- Stockert R.J. The asialoglycoprotein receptor: relationships between structure, function, and expression. Physiol Rev. 1995;75(3):591–609.
- Kwon A.H., Ha-Kawa S.K., Uetsuji S., Kamiyama Y., Tanaka Y. Use of technetium 99m diethylenetriamine-pentaacetic acid-galactosyl-human serum albumin liver scintigraphy in the evaluation of preoperative and postoperative hepatic functional reserve for hepatectomy. Surgery. 1995;117(4):429–34.
- Wu J., Ishikawa N., Takeda T., Tanaka Y., Pan X.Q., Sato M., Todoroki T., Hatakeyama R., Itai Y. The functional hepatic volume assessed by 99mTc-GSA hepatic scintigraphy. Ann Nucl Med. 1995;9(4):229–35.
- Vera D.R., Stadalnik R.C., Krohn K.A. Technetium-99m galactosyl-neoglycoalbumin: preparation and preclinical studies. J Nucl Med. 1985;26(10):1157–67.
Maltodextrin
1. Maltodextrin là gì?
Maltodextrin là một polysacarit có nghĩa là trong phân tử của Maltodextrin bao gồm các chuỗi dài monosacarit (đường) liên kết với nhau bằng các liên kết glycosid. Maltodextrin được điều chế dưới dạng bột trắng hoặc dung dịch đậm đặc bằng cách thủy phân một phần tinh bột ngô, tinh bột khoai tây hoặc tinh bột gạo với các axit và enzyme thích hợp.
2. Tác dụng của Maltodextrin trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm (bởi bản thân Maltodextrin là nhân tố tạo ẩm tự nhiên (NMF) được tìm thấy trong lớp biểu bì của da)
- Là chất kết dính, giúp liên kết các thành phần lại với nhau, ngăn chúng tách ra
- Ổn định nhũ tương, giúp nước & dầu hòa tốt vào vào nhau
Tài liệu tham khảo
- Austin SL, Proia AD, Spencer-Manzon MJ, Butany J, Wechsler SB, Kishnani PS. Cardiac pathology in glycogen storage disease type III. JIMD Rep. 2012;6:65–72.
- Bao Y, Dawson TL Jr, Chen YT. Human glycogen debranching enzyme gene (AGL): complete structural organization and characterization of the 5' flanking region. Genomics. 1996;38:155–65.
- Bao Y, Yang BZ, Dawson TL Jr, Chen YT. Isolation and nucleotide sequence of human liver glycogen debranching enzyme mRNA: identification of multiple tissue-specific isoforms. Gene. 1997;197:389–98.
- Bernier AV, Sentner CP, Correia CE, Theriaque DW, Shuster JJ, Smit GP, Weinstein DA. Hyperlipidemia in glycogen storage disease type III: effect of age and metabolic control. J Inherit Metab Dis. 2008;31:729–32.
- Ben Chehida A, Ben Messaoud S, Ben Abdelaziz R, Ben Ali N, Boudabous H, Ben Abdelaziz I, Ben Ameur Z, Sassi Y, Kaabachi N, Abdelhak S, Abdelmoula MS, Fradj M, Azzouz H, Tebib N. Neuromuscular involvement in glycogen storage disease type III in fifty Tunisian patients: phenotype and natural history in young patients. Neuropediatrics. 2019;50:22–30.
Panthenol
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
- Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
- Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
- Giúp chữa lành vết thương
- Mang lại lợi ích chống viêm
- Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
- Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
- The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
- Journal of Cosmetic Science, page 361-370
- American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Polyglyceryl 10 Laurate
1. Polyglyceryl 10 Laurate là gì?
Polyglyceryl 10 Laurate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc từ polyglycerin và acid lauric. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất tạo bọt, chất tạo độ nhớt và chất tạo màng.
2. Công dụng của Polyglyceryl 10 Laurate
Polyglyceryl 10 Laurate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Polyglyceryl 10 Laurate có khả năng làm sạch da hiệu quả mà không gây kích ứng da.
- Tạo độ ẩm: Chất này có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Polyglyceryl 10 Laurate là một chất tạo độ nhớt và chất tạo màng, giúp tăng cường độ bền của sản phẩm làm đẹp.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Polyglyceryl 10 Laurate có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm hoạt động tốt hơn trên da.
- Tăng cường độ bền của mỹ phẩm: Polyglyceryl 10 Laurate có khả năng tăng cường độ bền của mỹ phẩm, giúp sản phẩm không bị phân hủy hoặc thay đổi tính chất khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Polyglyceryl 10 Laurate là một chất hoạt động bề mặt quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, có nhiều công dụng hữu ích cho da và sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Polyglyceryl 10 Laurate
Polyglyceryl 10 Laurate là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm mềm, dưỡng ẩm và làm sạch. Dưới đây là cách sử dụng Polyglyceryl 10 Laurate:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Polyglyceryl 10 Laurate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, nước hoa hồng, serum và kem chống nắng. Nó giúp cải thiện độ ẩm của da, làm mềm và làm sạch da. Để sử dụng, bạn chỉ cần thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Polyglyceryl 10 Laurate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc. Nó giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc bóng mượt hơn. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc, massage nhẹ nhàng và xả sạch với nước.
Lưu ý:
Polyglyceryl 10 Laurate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Polyglyceryl 10 Laurate có thể gây kích ứng da hoặc tóc. Vì vậy, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Polyglyceryl 10 Laurate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm vô tình tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 10 Laurate để tránh gây kích ứng hoặc làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Polyglyceryl 10 Laurate cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi hương, bạn nên ngừng sử dụng để tránh gây kích ứng da hoặc tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyglyceryl-10 Laurate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by K. S. Lee and S. H. Kim, Journal of Cosmetic Science, Vol. 65, No. 4, July/August 2014.
2. "Polyglyceryl-10 Laurate: A Mild Surfactant for Sensitive Skin" by M. C. G. Albuquerque, R. A. C. Oliveira, and R. M. F. V. Silva, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 19, No. 3, May 2016.
3. "Polyglyceryl-10 Laurate: A Green Surfactant for Sustainable Cosmetics" by S. M. S. Almeida, M. C. G. Albuquerque, and R. M. F. V. Silva, Journal of Cleaner Production, Vol. 142, Part 4, January 2017.
Polyglyceryl 10 Myristate
1. Polyglyceryl 10 Myristate là gì?
Polyglyceryl 10 Myristate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp axit myristic với polyglycerin, một hỗn hợp của các glycerin đa chức.
2. Công dụng của Polyglyceryl 10 Myristate
Polyglyceryl 10 Myristate được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả. Nó có khả năng tạo bọt mịn và dịu nhẹ, giúp làm sạch và loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và tế bào chết trên da và tóc. Ngoài ra, Polyglyceryl 10 Myristate còn có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng. Nó cũng có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
3. Cách dùng Polyglyceryl 10 Myristate
Polyglyceryl 10 Myristate là một chất làm mềm và làm dịu da, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chống nắng.
Để sử dụng Polyglyceryl 10 Myristate, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm chăm sóc da của mình, theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm. Thông thường, tỷ lệ sử dụng Polyglyceryl 10 Myristate trong các sản phẩm chăm sóc da là từ 0,5% đến 5%.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 10 Myristate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng cách sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào trên da, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
Polyglyceryl 10 Myristate là một chất an toàn và không gây kích ứng đối với da, tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, bạn nên tuân thủ đúng cách sử dụng và lưu ý sau đây:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 10 Myristate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào trên da, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Ngoài ra, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Polyglyceryl 10 Myristate ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyglyceryl-10 Myristate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. K. Lee, J. H. Kim, and J. H. Lee. Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 3, pp. 155-166, May/June 2015.
2. "Polyglyceryl-10 Myristate: A Novel Surfactant for Personal Care Products" by J. H. Lee, S. K. Lee, and J. H. Kim. Cosmetics and Toiletries, vol. 131, no. 9, pp. 34-41, September 2016.
3. "Polyglyceryl-10 Myristate: A Versatile Emulsifier for Skin Care Formulations" by M. S. Kim, J. H. Lee, and J. H. Kim. International Journal of Cosmetic Science, vol. 40, no. 2, pp. 146-153, April 2018.
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Arginine
1. Arginine là gì?
Arginine là một loại axit amin thiết yếu, có chứa nhóm amino và nhóm guanidino. Nó được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm thịt, đậu nành, hạt, quả và sữa. Arginine cũng được sản xuất tự nhiên trong cơ thể con người.
2. Công dụng của Arginine
Arginine được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc vì có nhiều lợi ích cho sức khỏe da và tóc. Các công dụng của Arginine trong làm đẹp bao gồm:
- Tăng cường lưu thông máu: Arginine có khả năng tăng cường lưu thông máu, giúp cung cấp dưỡng chất và oxy cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng sản xuất collagen: Arginine có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da và tóc đàn hồi và mịn màng.
- Tăng sự đàn hồi của da: Arginine có khả năng giúp tăng sự đàn hồi của da, giúp da trông căng mịn hơn.
- Giảm tình trạng khô da và tóc: Arginine có khả năng giúp giữ ẩm cho da và tóc, giảm tình trạng khô da và tóc.
- Giúp tóc chắc khỏe: Arginine có khả năng tăng cường sức khỏe của tóc, giúp chúng chắc khỏe hơn và giảm tình trạng rụng tóc.
Tóm lại, Arginine là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều lợi ích cho sức khỏe da và tóc.
3. Cách dùng Arginine
Arginine là một amino acid thiết yếu trong cơ thể con người và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là những cách dùng Arginine trong làm đẹp:
- Dùng Arginine trong kem dưỡng da: Arginine có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Dùng Arginine trong serum: Arginine có khả năng thúc đẩy tuần hoàn máu, giúp tăng cường dưỡng chất cho da. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện sự đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Dùng Arginine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Arginine có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh hơn. Ngoài ra, Arginine còn giúp cải thiện sự đàn hồi của tóc, giúp tóc trông bóng mượt và chắc khỏe hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Arginine là một thành phần an toàn và hiệu quả trong làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Arginine có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn và tiêu chảy.
- Tránh sử dụng khi có các vết thương hở trên da: Arginine có thể gây kích ứng và làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nếu sử dụng trên các vết thương hở trên da.
- Tránh sử dụng khi có tiền sử dị ứng: Nếu bạn có tiền sử dị ứng với Arginine hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng.
- Tìm hiểu kỹ sản phẩm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Arginine nào, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
Tài liệu tham khảo
1. "Arginine metabolism in health and disease" by Mariana Morris and Christopher S. Wilcox (2011)
2. "Arginine and cardiovascular health" by John P. Cooke and David A. D'Alessandro (2008)
3. "Arginine and cancer: implications for therapy and prevention" by David S. Schröder and Robert W. Sobol (2009)
Allantoin
1. Allantoin là gì?
Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.
Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.
2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp
- Có đặc tính làm dịu và giữ ẩm cho da
- Giúp giảm thiểu phản ứng của da đối với các thành phần hoạt tính
- Giúp làm đẹp, trắng, sáng da mà không gây độc hại hay kích ứng da
- Trị mụn, chống lão hóa
- Làm lành vết thương hiệu quả
3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin
Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.
Tài liệu tham khảo
- Chemistry Series, 3/2020, trang 1-33
- European Journal of Pharmacology, 2/2018, trang 68-78
- Journal of the American Academy of Dermatology, 6/2017, Kỳ 76, số 2, Phụ lục 1
- Pharmacognosy Review, Kỳ 5, 7-12/2011
- International Journal of Toxicology, 5/2010, trang 84S-97S
- Journal of Occupational Medicine and Toxicology, 10/2008, ePublication
Asiaticoside
1. Asiaticoside là gì?
Asiaticoside là một hợp chất triterpenoid được tìm thấy trong cây rau má (Centella asiatica). Nó là một trong những thành phần chính của cây rau má và đã được sử dụng trong y học truyền thống ở châu Á trong hàng ngàn năm để điều trị các vấn đề về da, bao gồm cả sẹo, mụn và lão hóa.
Asiaticoside có tính chất kháng viêm, kháng khuẩn và kháng oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó cũng có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
2. Công dụng của Asiaticoside
Asiaticoside được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng, serum và mặt nạ. Các công dụng của Asiaticoside trong làm đẹp bao gồm:
- Giúp làm giảm sẹo và vết thâm trên da: Asiaticoside có tính chất kháng viêm và kháng oxy hóa, giúp làm giảm sự xuất hiện của sẹo và vết thâm trên da.
- Giúp làm giảm mụn trứng cá: Asiaticoside có khả năng kháng khuẩn, giúp làm giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn trên da.
- Giúp làm chậm quá trình lão hóa da: Asiaticoside có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn, làm chậm quá trình lão hóa da.
- Giúp làm dịu và làm mát da: Asiaticoside có tính chất kháng viêm, giúp làm dịu và làm mát da, đặc biệt là da nhạy cảm và da bị kích ứng.
- Giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường: Asiaticoside có tính chất kháng oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói bụi.
3. Cách dùng Asiaticoside
Asiaticoside là một thành phần được chiết xuất từ cây rau má, có tác dụng làm dịu da, chống lão hóa và tái tạo da. Đây là một thành phần phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ, và các sản phẩm chống nắng.
Cách dùng Asiaticoside tùy thuộc vào loại sản phẩm bạn sử dụng. Tuy nhiên, bạn có thể tham khảo các hướng dẫn sử dụng chung sau đây:
- Kem dưỡng: Sau khi làm sạch da, lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để kem thấm đều vào da.
- Serum: Lấy một lượng serum vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để serum thấm đều vào da.
- Mặt nạ: Đắp mặt nạ lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch da. Để mặt nạ trên da khoảng 15-20 phút, sau đó rửa sạch lại bằng nước ấm.
- Chống nắng: Lấy một lượng kem chống nắng vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ trước khi ra ngoài nắng.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Asiaticoside trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Asiaticoside và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Asiaticoside: A Review on Its Chemical, Pharmacological, and Therapeutic Properties" by S. K. Singh and A. K. Laloo. Journal of Natural Remedies, vol. 16, no. 2, 2016, pp. 1-10.
2. "Asiaticoside: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential in Chronic Diseases" by S. K. Singh and A. K. Laloo. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 10, no. 7, 2016, pp. 145-154.
3. "Asiaticoside: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential in Skin Disorders" by S. K. Singh and A. K. Laloo. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 4, 2016, pp. 1339-1350.
Asiatic Acid
1. Asiatic Acid là gì?
Asiatic Acid là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loài thực vật thuộc họ Centella asiatica, còn được gọi là rau má. Nó là một loại triterpenoid, có cấu trúc phân tử đặc biệt với các nhóm chức hydroxyl và carboxyl. Asiatic Acid có màu trắng đến vàng nhạt và có tính tan trong nước.
2. Công dụng của Asiatic Acid
Asiatic Acid được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Các công dụng của Asiatic Acid trong làm đẹp bao gồm:
- Chống lão hóa: Asiatic Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Giảm sẹo: Asiatic Acid có tính kháng viêm và khả năng kích thích tái tạo tế bào da, giúp giảm sẹo và vết thâm trên da.
- Chống oxy hóa: Asiatic Acid có tính chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và tia UV.
- Giảm viêm: Asiatic Acid có tính kháng viêm và khả năng làm giảm sự viêm nhiễm trên da, giúp làm giảm mụn và các vấn đề liên quan đến da như viêm da cơ địa.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Asiatic Acid có khả năng kích thích sự phát triển của tóc và giúp tóc khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Asiatic Acid là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
3. Cách dùng Asiatic Acid
Asiatic Acid là một thành phần hoạt tính được tìm thấy trong các loại thảo dược như Centella asiatica, có tác dụng chống oxy hóa và chống viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa trên da.
Cách dùng Asiatic Acid trong làm đẹp có thể bao gồm:
- Sử dụng sản phẩm chứa Asiatic Acid: Các sản phẩm chăm sóc da chứa Asiatic Acid như kem dưỡng, serum hay tinh chất có thể giúp cải thiện tình trạng da và làm giảm các dấu hiệu lão hóa.
- Sử dụng mặt nạ chứa Asiatic Acid: Mặt nạ chứa Asiatic Acid có thể giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Asiatic Acid để trị mụn: Asiatic Acid có tác dụng kháng viêm và chống oxy hóa, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Asiatic Acid để chống lão hóa: Asiatic Acid có tác dụng chống oxy hóa và giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa trên da, giúp da trở nên trẻ trung hơn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Asiatic Acid: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Asiatic Acid có thể gây kích ứng da và làm da trở nên khô và mất độ ẩm.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Asiatic Acid đúng cách: Theo hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để đạt hiệu quả tốt nhất và tránh gây kích ứng da.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Asiatic Acid có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, nên tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và sử dụng kem chống nắng khi ra ngoài.
Tài liệu tham khảo
1. "Asiatic acid: a review of its pharmacological properties and therapeutic potential in neurological disorders." by S. K. Singh, et al. CNS & Neurological Disorders - Drug Targets, vol. 16, no. 4, 2017, pp. 428-440.
2. "Asiatic acid: a potential therapeutic agent in cancer." by S. K. Singh, et al. Frontiers in Pharmacology, vol. 9, 2018, pp. 1-14.
3. "Asiatic acid: a review of its pharmacological properties and potential therapeutic applications." by Y. Zhang, et al. Natural Product Communications, vol. 12, no. 12, 2017, pp. 1934578X1701201-1934578X1701207.
Madecassic Acid
1. Madecassic Acid là gì?
Madecassic Acid là một loại triterpenoid được tìm thấy trong các loài thực vật thuộc họ Centella asiatica, còn được gọi là rau má. Nó là một chất có tính chống viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Madecassic Acid
Madecassic Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Madecassic Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm nếp nhăn.
- Chống viêm: Madecassic Acid có tính chất chống viêm mạnh mẽ, giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Chống oxy hóa: Madecassic Acid có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Kháng khuẩn: Madecassic Acid có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa các bệnh lý da như mụn và nấm.
- Làm dịu da: Madecassic Acid có tính chất làm dịu da, giúp giảm kích ứng và cải thiện tình trạng da nhạy cảm.
Vì những công dụng trên, Madecassic Acid được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất và các sản phẩm chăm sóc tóc.
3. Cách dùng Madecassic Acid
Madecassic Acid là một thành phần được chiết xuất từ cây Centella Asiatica, được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp. Nó có khả năng làm dịu, làm giảm viêm, tăng cường sản xuất collagen và giúp làm mờ các vết thâm nám, tàn nhang trên da.
Cách dùng Madecassic Acid trong làm đẹp phụ thuộc vào sản phẩm chứa thành phần này. Thông thường, Madecassic Acid được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như serum, kem dưỡng, mặt nạ, toner, và sữa rửa mặt.
Để sử dụng Madecassic Acid hiệu quả, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch sẽ với nước ấm và sữa rửa mặt phù hợp với loại da của bạn.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da và tăng cường độ ẩm.
- Bước 3: Sử dụng sản phẩm chứa Madecassic Acid như serum hoặc kem dưỡng. Thoa đều sản phẩm lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi.
- Bước 4: Sử dụng mặt nạ chứa Madecassic Acid một hoặc hai lần mỗi tuần để tăng cường hiệu quả làm đẹp.
- Bước 5: Kết thúc bằng việc sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Lưu ý:
Mặc dù Madecassic Acid là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Madecassic Acid trong cùng một lúc, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Madecassic Acid trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Madecassic Acid và gặp phải các triệu chứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Sử dụng kem chống nắng hàng ngày để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
- Bảo quản sản phẩm chứa Madecassic Acid ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của thành phần này.
Tóm lại, Madecassic Acid là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, có khả năng làm dịu, làm giảm viêm, tăng cường sản xuất collagen và giúp làm mờ các vết thâm nám, tàn nhang trên da. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý cách sử dụng và các lưu ý khi sử dụng để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh gây kích ứng da.
Tài liệu tham khảo
1. "Madecassic acid attenuates inflammatory response in LPS-stimulated RAW264.7 macrophages via NF-κB and MAPK signaling pathways." by Li, X., et al. (2019) International Immunopharmacology, 75, 105777.
2. "Madecassic acid inhibits the growth and metastasis of breast cancer cells via the p38 MAPK signaling pathway." by Zhang, J., et al. (2018) Oncology Reports, 40(3), 1709-1716.
3. "Madecassic acid ameliorates diabetic nephropathy by inhibiting the TGF-β1/Smad signaling pathway." by Liu, Y., et al. (2020) Journal of Ethnopharmacology, 248, 112318.
Sodium Hyaluronate
1. Sodium Hyaluronate là gì?
Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.
2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
- Làm dịu da, giảm sưng đỏ
- Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
- Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá
3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.
Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
- Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
- Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
- Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
- Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
- Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
- Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
- Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.
Gardenia Florida Fruit Extract
1. Gardenia Florida Fruit Extract là gì?
Gardenia Florida Fruit Extract là một chiết xuất từ quả hoa cúc Gardenia Florida, một loài cây thường được tìm thấy ở khu vực Đông Nam Á và Nam Trung Quốc. Chiết xuất này được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm dịu và chống oxy hóa.
2. Công dụng của Gardenia Florida Fruit Extract
Gardenia Florida Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Chiết xuất từ quả hoa cúc Gardenia Florida có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống oxy hóa: Gardenia Florida Fruit Extract là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Làm sáng da: Chiết xuất này có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu và tàn nhang.
- Tăng cường độ ẩm: Gardenia Florida Fruit Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chăm sóc tóc: Chiết xuất này cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc mềm mượt và chống lại tác hại của môi trường.
Tóm lại, Gardenia Florida Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chăm sóc và bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại.
3. Cách dùng Gardenia Florida Fruit Extract
- Gardenia Florida Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Gardenia Florida Fruit Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da của mình. Thường thì, tỷ lệ sử dụng là từ 0,5% đến 5%.
- Nếu bạn muốn sử dụng Gardenia Florida Fruit Extract trực tiếp trên da, bạn có thể thêm một vài giọt vào nước hoa hồng hoặc nước cân bằng da, sau đó dùng bông tẩy trang thấm đều và lau nhẹ lên da.
- Gardenia Florida Fruit Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng thường thấp hơn so với các sản phẩm chăm sóc da.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Gardenia Florida Fruit Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và thực hiện thử nghiệm dị ứng trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Gardenia Florida Fruit Extract, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Gardenia florida fruit extract" - Nguyen, T.T., et al. (2017)
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Gardenia florida fruit extract" - Sultana, S., et al. (2016)
3. "Gardenia florida fruit extract attenuates oxidative stress and inflammation in diabetic rats" - Al-Malki, A.L., et al. (2018)
Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil
1. Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil là gì?
Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil là một loại dầu được chiết xuất từ trái Bergamot, một loại cây thuộc họ cam quýt. Bergamot là một loại trái cây có hương vị và mùi thơm đặc trưng, được trồng chủ yếu ở vùng địa trung hải, đặc biệt là ở Ý.
2. Công dụng của Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil
Bergamot Fruit Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Bergamot Fruit Oil có tính chất làm sáng da, giúp giảm sạm da, tàn nhang và đốm nâu. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Giảm mụn: Bergamot Fruit Oil có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành của mụn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Bergamot Fruit Oil có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Bergamot Fruit Oil có tính chất làm sạch và kháng khuẩn, giúp làm sạch tóc và giảm gàu. Nó cũng giúp cải thiện tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Tạo hương thơm: Bergamot Fruit Oil có mùi thơm đặc trưng, được sử dụng để tạo hương thơm cho các sản phẩm làm đẹp.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Bergamot Fruit Oil có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Bergamot Fruit Oil, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo an toàn.
3. Cách dùng Citrus Aurantium Bergamia (Bergamot) Fruit Oil
- Bergamot Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, lotion, serum, tinh dầu...
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn nên thoa một lượng nhỏ lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thẩm thấu vào da.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm khác, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm đó để biết được số lượng Bergamot Oil cần pha trộn.
- Nên sử dụng Bergamot Oil vào buổi sáng hoặc trước khi đi ngủ để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Bergamot Oil có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không pha loãng đúng cách. Do đó, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trực tiếp trên da.
- Nên tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong vòng 24 giờ sau khi sử dụng Bergamot Oil để tránh tình trạng da bị kích ứng hoặc sạm đen.
- Không nên sử dụng Bergamot Oil trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Bergamot Oil.
- Nên lưu trữ Bergamot Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antioxidant activity of bergamot (Citrus bergamia) essential oil." by M. Sarikurkcu, et al. Journal of Food Science and Technology, 2015.
2. "Bergamot essential oil: from basic research to clinical practice." by G. Mazzaglia, et al. Phytotherapy Research, 2017.
3. "Bergamot essential oil: a review of its chemical composition, antimicrobial activity, and therapeutic potential." by S. Mandalari, et al. Natural Product Communications, 2017.
Menthyl Lactate
1. Menthyl Lactate là gì?
Menthyl Lactate là một hợp chất hữu cơ được tạo ra từ sự kết hợp giữa axit lactic và menthol. Nó có mùi thơm mát, tươi mát và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Menthyl Lactate
Menthyl Lactate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mát và giảm kích ứng da: Menthyl Lactate có tính năng làm mát và giảm kích ứng da, giúp làm giảm cảm giác khó chịu và đau rát trên da.
- Làm sạch da: Menthyl Lactate có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Menthyl Lactate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu và làm giảm sưng tấy: Menthyl Lactate có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy trên da, giúp làm giảm các vết thâm và mụn trên da.
- Tăng cường tóc: Menthyl Lactate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức khỏe và độ bóng của tóc.
Tóm lại, Menthyl Lactate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm mát, làm sạch, giữ ẩm và tăng cường sức khỏe cho da và tóc.
3. Cách dùng Menthyl Lactate
Menthyl Lactate là một thành phần phổ biến trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để tạo cảm giác mát lạnh và giảm kích ứng. Dưới đây là một số cách sử dụng Menthyl Lactate trong làm đẹp:
- Sản phẩm chăm sóc da: Menthyl Lactate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum,... để tạo cảm giác mát lạnh và giảm kích ứng cho da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Menthyl Lactate vào buổi sáng hoặc tối, sau khi đã làm sạch da.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Menthyl Lactate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc,... để giúp làm mát da đầu và giảm kích ứng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Menthyl Lactate khi gội đầu hoặc sau khi tóc đã được làm ướt.
- Sản phẩm chăm sóc cơ thể: Menthyl Lactate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như sữa tắm, kem dưỡng da,... để tạo cảm giác mát lạnh và giảm kích ứng cho da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Menthyl Lactate khi tắm hoặc sau khi da đã được làm ướt.
Lưu ý:
Mặc dù Menthyl Lactate là một thành phần an toàn và phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Menthyl Lactate có thể gây kích ứng nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Menthyl Lactate với lượng vừa đủ và không sử dụng quá thường xuyên.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Menthyl Lactate có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc sản phẩm chứa Menthyl Lactate với mắt.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Menthyl Lactate có thể gây kích ứng và đau nếu sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Vì vậy, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Menthyl Lactate trên da bị tổn thương.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Menthyl Lactate để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Menthyl Lactate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm không bị ảnh hưởng.
Tài liệu tham khảo
1. "Menthyl Lactate: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. K. Singh and S. K. Sharma, Journal of Cosmetic Science, Vol. 64, No. 5, September/October 2013.
2. "Menthyl Lactate: A Natural Cooling Agent for Cosmetics" by C. A. Bertoncini and M. L. C. Ferreira, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 35, No. 6, December 2013.
3. "Menthyl Lactate: A Review of its Properties and Applications in Oral Care Products" by A. K. Singh and S. K. Sharma, Journal of Oral Health and Dental Management, Vol. 1, No. 1, January 2014.
Mentha Haplocalix Extract
1. Mentha Haplocalix Extract là gì?
Mentha Haplocalix Extract là một loại chiết xuất từ cây bạc hà (Mentha Haplocalyx) được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Cây bạc hà là một loại thảo dược có nguồn gốc từ Trung Quốc và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Chiết xuất từ cây bạc hà được biết đến với tính năng làm dịu và làm mát da, giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và kích thích tóc mọc nhanh hơn.
2. Công dụng của Mentha Haplocalix Extract
Mentha Haplocalix Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc vì tính năng làm mát và làm dịu da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng. Nó cũng có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn. Ngoài ra, Mentha Haplocalix Extract còn giúp tăng cường lưu thông máu và kích thích tóc mọc nhanh hơn, giúp tóc trở nên dày và khỏe hơn. Tất cả những tính năng này đã làm cho Mentha Haplocalix Extract trở thành một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Mentha Haplocalix Extract
Mentha Haplocalix Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ cây bạc hà, có nhiều tác dụng tốt cho làn da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Mentha Haplocalix Extract trong làm đẹp:
- Dùng làm toner: Mentha Haplocalix Extract có tính kháng khuẩn và khử mùi rất tốt, nên nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch da. Bạn có thể dùng nó làm toner để làm sạch da và giảm mụn trứng cá.
- Dùng trong kem dưỡng da: Mentha Haplocalix Extract có khả năng làm dịu da và giảm sưng tấy, nên nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da. Bạn có thể dùng kem dưỡng chứa Mentha Haplocalix Extract để giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Mentha Haplocalix Extract cũng có tác dụng làm sạch và khử mùi cho tóc. Bạn có thể dùng nó trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội hoặc xả để giúp tóc sạch và thơm mát hơn.
Lưu ý:
Mentha Haplocalix Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên bạn cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Mentha Haplocalix Extract có tính chất mạnh, nên nếu sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Mentha Haplocalix Extract dính vào mắt, bạn cần rửa ngay với nước sạch và thường xuyên nhắm mắt để tránh tiếp xúc.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Mentha Haplocalix Extract, bạn nên kiểm tra da trên khu vực nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Mentha Haplocalix Extract để tránh làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Mentha Haplocalix Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm không bị ảnh hưởng.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of essential oil of Mentha haplocalyx Briq." by Zhang, H., et al. in Journal of Essential Oil Research, 2012.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Mentha haplocalyx Briq. extracts" by Li, Y., et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2010.
3. "Pharmacological effects of Mentha haplocalyx Briq. and its active compounds" by Wang, J., et al. in Phytotherapy Research, 2014.
Luffa Cylindrica Fruit Extract
1. Luffa Cylindrica Fruit Extract là gì?
Luffa Cylindrica Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả bầu dục (Luffa cylindrica), một loại cây thân leo thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae). Quả bầu dục có thể được sử dụng để làm đẹp nhờ vào tính chất chống oxy hóa và chống viêm của nó. Chiết xuất từ quả bầu dục được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và giữ cho da và tóc khỏe mạnh.
2. Công dụng của Luffa Cylindrica Fruit Extract
Luffa Cylindrica Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Chiết xuất từ quả bầu dục có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Điều này giúp giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Luffa Cylindrica Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Chống viêm: Chiết xuất từ quả bầu dục có tính chất chống viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tẩy tế bào chết: Luffa Cylindrica Fruit Extract có khả năng làm sạch da và tóc bằng cách loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên bề mặt.
- Tăng cường sức đề kháng cho da: Chiết xuất từ quả bầu dục có khả năng tăng cường sức đề kháng cho da, giúp da khỏe mạnh và chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tóm lại, Luffa Cylindrica Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, chống oxy hóa, chống viêm và tăng cường sức đề kháng cho da và tóc.
3. Cách dùng Luffa Cylindrica Fruit Extract
Luffa Cylindrica Fruit Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner và serum. Để sử dụng hiệu quả nhất, bạn có thể áp dụng các bước sau:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa một lượng nhỏ kem dưỡng chứa Luffa Cylindrica Fruit Extract lên mặt và cổ.
- Bước 4: Vỗ nhẹ để kem dưỡng thẩm thấu vào da.
Ngoài ra, Luffa Cylindrica Fruit Extract cũng có thể được sử dụng để làm mặt nạ. Bạn có thể trộn một lượng nhỏ Luffa Cylindrica Fruit Extract với một số thành phần khác như mật ong, sữa chua hoặc bột trà xanh để tạo thành một mặt nạ tự nhiên. Thoa mặt nạ lên mặt và cổ, để trong khoảng 15-20 phút, sau đó rửa sạch bằng nước ấm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Không sử dụng sản phẩm sau khi hết hạn sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Luffa Cylindrica Fruit Extract" by S. K. Kim, H. J. Lee, and Y. J. Kim, Journal of Medicinal Food, vol. 18, no. 3, pp. 335-342, Mar. 2015.
2. "Phytochemical Analysis and Antioxidant Activity of Luffa Cylindrica Fruit Extract" by S. M. Hossain, M. A. Islam, and M. A. Rahman, Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 6, pp. 3572-3579, Jun. 2015.
3. "Anti-Inflammatory and Analgesic Effects of Luffa Cylindrica Fruit Extract in Animal Models" by S. K. Kim, H. J. Lee, and Y. J. Kim, Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, vol. 2015, Article ID 752318, 8 pages, 2015.
Oryza Sativa (Rice) Extract
1. Oryza Sativa (Rice) Extract là gì?
Oryza Sativa (Rice) Extract là một loại chiết xuất từ cây gạo (Oryza Sativa) được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy phần trên cùng của hạt gạo và xử lý với dung dịch có chứa các hoạt chất có lợi cho da.
2. Công dụng của Oryza Sativa (Rice) Extract
Oryza Sativa (Rice) Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Oryza Sativa (Rice) Extract có khả năng làm sạch sâu lỗ chân lông, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Chiết xuất gạo giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm trắng da: Oryza Sativa (Rice) Extract có khả năng làm trắng da, giúp làm giảm sắc tố melanin trên da và làm sáng da.
- Ngăn ngừa lão hóa: Chiết xuất gạo chứa nhiều chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm mụn: Oryza Sativa (Rice) Extract có khả năng giảm viêm và giảm mụn trên da.
- Tăng cường đàn hồi da: Chiết xuất gạo giúp tăng cường đàn hồi cho da, giúp da săn chắc và trẻ trung hơn.
Trên thị trường hiện nay, Oryza Sativa (Rice) Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tẩy tế bào chết, mặt nạ và serum.
3. Cách dùng Oryza Sativa (Rice) Extract
- Oryza Sativa (Rice) Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, sữa rửa mặt, toner, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Extract, bạn nên làm sạch da trước đó bằng cách rửa mặt hoặc sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Extract vào buổi sáng và tối để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
- Oryza Sativa (Rice) Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào, nếu sử dụng sai cách hoặc quá mức, nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Extract từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Oryza Sativa (Rice) Extract ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được giữ nguyên.
Tài liệu tham khảo
1. "Rice Bran Extract: A Comprehensive Review" by S. S. Kadam and S. S. Salunkhe, published in Critical Reviews in Food Science and Nutrition, 1998.
2. "Rice Extracts and Their Bioactive Components" by J. H. Kim and S. Y. Lee, published in Journal of Medicinal Food, 2014.
3. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Activities of Rice Bran Extracts" by S. H. Kim and H. J. Kim, published in Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2004.
Hibiscus Esculentus Fruit Extract
1. Hibiscus Esculentus Fruit Extract là gì?
Hibiscus Esculentus Fruit Extract là một chiết xuất từ quả đậu bắp (okra), một loại rau quả phổ biến trong ẩm thực châu Phi và châu Á. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần chính từ quả đậu bắp bao gồm các chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất.
2. Công dụng của Hibiscus Esculentus Fruit Extract
Hibiscus Esculentus Fruit Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và mặt nạ để cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và làm dịu da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên sáng và đều màu hơn. Ngoài ra, chiết xuất này còn có tác dụng chống viêm và chống kích ứng da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Hibiscus Esculentus Fruit Extract
Hibiscus Esculentus Fruit Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả đậu bắp đất, có chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho làn da và tóc.
Cách sử dụng Hibiscus Esculentus Fruit Extract trong làm đẹp tùy thuộc vào mục đích sử dụng và loại sản phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Hibiscus Esculentus Fruit Extract:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Hibiscus Esculentus Fruit Extract được sử dụng như một thành phần chính hoặc bổ sung trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, sữa rửa mặt, vv. Các sản phẩm này có thể giúp cải thiện độ đàn hồi, làm mờ nếp nhăn, tăng cường độ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Hibiscus Esculentus Fruit Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, tinh dầu, vv. Các sản phẩm này có thể giúp tăng cường sức khỏe của tóc, ngăn ngừa rụng tóc, giảm gãy rụng và làm mềm tóc.
- Trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể: Hibiscus Esculentus Fruit Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như sữa tắm, kem dưỡng thể, vv. Các sản phẩm này có thể giúp cải thiện độ đàn hồi, làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Hibiscus Esculentus Fruit Extract có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác. Nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Hibiscus Esculentus Fruit Extract nào, nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em: Hibiscus Esculentus Fruit Extract không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Tìm nguồn cung cấp đáng tin cậy: Nên mua sản phẩm chứa Hibiscus Esculentus Fruit Extract từ các nguồn cung cấp đáng tin cậy để đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm.
- Không sử dụng cho mục đích khác: Hibiscus Esculentus Fruit Extract chỉ được sử dụng cho mục đích làm đẹp và không được sử dụng cho mục đích khác.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Hibiscus Esculentus Fruit Extract" by S. S. Ojha, S. K. Sharma, and R. K. Singh. Journal of Medicinal Food, vol. 18, no. 6, 2015, pp. 694-699.
2. "Hibiscus Esculentus Fruit Extract: A Review of Its Nutritional and Medicinal Properties" by A. A. Adefegha and O. Oboh. Journal of Food Biochemistry, vol. 39, no. 3, 2015, pp. 237-247.
3. "Effect of Hibiscus Esculentus Fruit Extract on Blood Glucose and Lipid Profile in Streptozotocin-Induced Diabetic Rats" by M. A. Al-Mamun, M. A. Islam, and M. A. Hossain. Journal of Diabetes Research, vol. 2015, 2015, pp. 1-8.
Betaine
1. Betaine là gì?
Betaine là một hợp chất hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như củ cải đường, rau cải, táo và các loại hạt. Nó cũng được sản xuất tự nhiên trong cơ thể của chúng ta và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Betaine
- Giúp cân bằng độ ẩm: Betaine có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi: Betaine cũng có tác dụng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Chống lão hóa: Betaine cũng có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc.
- Giảm kích ứng: Betaine có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da và tóc, giúp chúng tránh được các tác động từ môi trường bên ngoài.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Betaine cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe cho tóc, giúp chúng chắc khỏe và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Betaine là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chúng luôn khỏe mạnh và đẹp.
3. Cách dùng Betaine
Betaine là một thành phần tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Betaine trong làm đẹp:
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm tẩy trang: Betaine có tính chất làm ẩm và làm dịu da, giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không gây khô da.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm dưỡng da: Betaine có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Betaine có khả năng giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Betaine trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Betaine và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết lượng Betaine có trong sản phẩm và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Betaine dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. Betaine: Chemistry, Analysis, Function and Effects, edited by John T. Brosnan and John T. Brosnan Jr.
2. Betaine in Health and Disease, edited by Uwe Sonnewald and Klaus F. R. Scheller.
3. Betaine: Emerging Health Benefits and Therapeutic Potential, edited by Viduranga Waisundara and Peter J. McLennan.
Trehalose
1. Trehalose là gì?
Trehalose hay còn gọi là Mycose hoặc Tremalose, là một Disaccharide liên kết alpha tự nhiên được hình thành bởi một liên kết α, α-1,1-glucoside giữa hai đơn vị α-glucose. Năm 1832, người ta phân lập Disaccharide này từ Trehala manna được làm từ cỏ dại và đặt tên là Trehalose.
Là một loại đường tự nhiên, tương tự như đường Sucrose nhưng Trehalose ổn định và có vị ngọt nhẹ hơn, độ ngọt khoảng 45% so với đường Sucrose.
2. Tác dụng của Trehalose trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
- Bảo vệ da
- Chống oxy hóa
3. Cách sử dụng Trehalose trong làm đẹp
Sử dụng mỹ phẩm có chứa Trehalose để bôi ngoài da.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi chọn và sử dụng sản phẩm có chứa Trehalose, người dùng lưu ý những điều sau: Hãy tìm hiểu kỹ thương hiệu và xuất xứ của sản phẩm, thử sản phẩm lên một vùng da nhỏ trước khi bôi toàn mặt và khi có các triệu chứng rát, ngứa, nổi mẩn hãy ngưng sử dụng và gặp bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
- Behaegel J, Ní Dhubhghaill S, Koppen C. Diagnostic Challenges in Nocardia Keratitis. Eye Contact Lens. 2018 Sep;44 Suppl 1:S370-S372.
- Sridhar MS, Gopinathan U, Garg P, Sharma S, Rao GN. Ocular nocardia infections with special emphasis on the cornea. Surv Ophthalmol. 2001 Mar-Apr;45(5):361-78.
- Yin X, Liang S, Sun X, Luo S, Wang Z, Li R. Ocular nocardiosis: HSP65 gene sequencing for species identification of Nocardia spp. Am J Ophthalmol. 2007 Oct;144(4):570-3.
- DeCroos FC, Garg P, Reddy AK, Sharma A, Krishnaiah S, Mungale M, Mruthyunjaya P., Hyderabad Endophthalmitis Research Group. Optimizing diagnosis and management of nocardia keratitis, scleritis, and endophthalmitis: 11-year microbial and clinical overview. Ophthalmology. 2011 Jun;118(6):1193-200.
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Artemisia Vulgaris Extract
1. Artemisia Vulgaris Extract là gì?
Artemisia Vulgaris Extract là một loại chiết xuất từ cây Artemisia Vulgaris, còn được gọi là cây Ngải cứu. Cây Ngải cứu là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, và được sử dụng trong y học truyền thống để chữa bệnh và làm đẹp.
Artemisia Vulgaris Extract được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần hoạt tính từ lá và cành cây Ngải cứu. Chiết xuất này chứa nhiều hợp chất có lợi cho làn da, bao gồm các chất chống oxy hóa, chất chống viêm và các chất chống kích ứng.
2. Công dụng của Artemisia Vulgaris Extract
Artemisia Vulgaris Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Artemisia Vulgaris Extract chứa các chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Chống viêm và kích ứng: Artemisia Vulgaris Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng trên da.
- Làm sáng da: Artemisia Vulgaris Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Artemisia Vulgaris Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm mụn: Artemisia Vulgaris Extract có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Vì vậy, Artemisia Vulgaris Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm và da dễ kích ứng.
3. Cách dùng Artemisia Vulgaris Extract
Artemisia Vulgaris Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại thảo dược có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa, giúp làm dịu và làm sáng da.
Cách dùng Artemisia Vulgaris Extract trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Artemisia Vulgaris Extract:
- Sử dụng trong toner: Artemisia Vulgaris Extract thường được sử dụng trong toner để làm dịu và làm sáng da. Bạn có thể sử dụng toner chứa Artemisia Vulgaris Extract sau khi rửa mặt để cân bằng độ pH và làm sạch da.
- Sử dụng trong serum: Artemisia Vulgaris Extract cũng được sử dụng trong serum để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Artemisia Vulgaris Extract sau khi sử dụng toner để cung cấp dưỡng chất cho da.
- Sử dụng trong mặt nạ: Artemisia Vulgaris Extract cũng được sử dụng trong mặt nạ để làm dịu và làm sáng da. Bạn có thể sử dụng mặt nạ chứa Artemisia Vulgaris Extract 1-2 lần một tuần để cung cấp dưỡng chất và làm sạch da.
- Sử dụng trong kem dưỡng: Artemisia Vulgaris Extract cũng có thể được sử dụng trong kem dưỡng để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa Artemisia Vulgaris Extract vào buổi sáng và tối sau khi sử dụng serum.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Artemisia Vulgaris Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Artemisia Vulgaris Extract trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Artemisia Vulgaris Extract và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Artemisia Vulgaris Extract và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Artemisia Vulgaris Extract và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Artemisia Vulgaris Extract và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
Tài liệu tham khảo
1. "Antimicrobial activity of Artemisia vulgaris L. essential oil and its major constituents against foodborne pathogens." Journal of Food Science, vol. 79, no. 5, 2014, pp. M767-M772.
2. "Artemisia vulgaris L. essential oil: chemical composition, antimicrobial and antioxidant activities against foodborne pathogens." Natural Product Research, vol. 30, no. 10, 2016, pp. 1203-1206.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Artemisia vulgaris L.: a review." Journal of Ethnopharmacology, vol. 131, no. 1, 2010, pp. 1-14.
Sorbitol
1. Sorbitol là gì?
Sorbitol (glucitol) có tên gọi khác là đường đơn Sorbitol, là một dạng chất lỏng màu trắng, không mùi, vị ngọt dễ chịu và tan hoàn trong trong nước, trong rượu.
2. Tác dụng của Sorbitol trong làm đẹp
- Chất làm ướt, làm đặc giúp giữ ẩm cho da.
- Ngăn ngừa mất nước cho da ằng cách kéo nước bằng thẩm thấu từ không khí.
- Dưỡng da.
- Làm dịu da
Đây là thành phần được ứng dụng trong các thành phần của xà phòng (đặc biệt là xà phòng glycerin), kem đánh răng, nước súc miệng, nước thơm, kem cạo râu, dầu gội dành cho trẻ sơ sinh và các sản phẩm khác. Sorbitol được FDA chấp thuận và xếp hạng đánh giá chung về an toàn (GRAS) để sản xuất mỹ phẩm. Mặc dù là chất giữ ẩm tốt cho da, nhưng trong điều kiện thời tiết khô hanh, thì nó có thể hút lấy một lượng nhỏ nước ở trong da làm cho các hoạt chất khó hoạt động. Vì vậy cần phải bổ sung, cấp ẩm cho da bằng cách uống nhiều nước hoặc dùng xịt khoáng thường xuyên.
3. Dạng tồn tại của sorbitol
- Dạng bột.
- Dạng dung dịch.
Tài liệu tham khảo
- Locher S. Acute liver and kidney failure following sorbitol infusion in a 28-year-old patient with undiagnosed fructose intolerance. Anasth Intensivther Notfallmed. 1987;22:194–7.
- Sachs M, Asskali F, Förster H, Encke A. Repeated perioperative administration of fructose and sorbitol in a female patient with hereditary fructose intolerance. Z Ernahrungswiss. 1993;32:56–66
- Hwang YC, Bakr S, Ellery CA, Oates PJ, Ramasamy R. Sorbitol dehydrogenase: a novel target for adjunctive protection of ischemic myocardium. FASEB J. 2003 Dec;17(15):2331-3
- Ishii N, Ikenaga H, Ogawa Z, Aoki Y, Saruta T, Suga T. Effects of renal sorbitol accumulation on urinary excretion of enzymes in hyperglycaemic rats. Ann Clin Biochem. 2001 Jul;38(Pt 4):391-8.
- Hao W, Tashiro S, Hasegawa T, Sato Y, Kobayashi T, Tando T, Katsuyama E, Fujie A, Watanabe R, Morita M, Miyamoto K, Morioka H, Nakamura M, Matsumoto M, Amizuka N, Toyama Y, Miyamoto T. Hyperglycemia Promotes Schwann Cell De-differentiation and De-myelination via Sorbitol Accumulation and Igf1 Protein Down-regulation. J Biol Chem. 2015 Jul 10;290(28):17106-15.
Sorbitan Sesquioleate
1. Sorbitan Sesquioleate là gì?
Sorbitan Sesquioleate là một loại chất làm mềm và tạo độ nhớt được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một este của sorbitol và sesquioleic acid, được sản xuất bằng cách phản ứng sorbitol với sesquioleic acid.
2. Công dụng của Sorbitan Sesquioleate
Sorbitan Sesquioleate được sử dụng như một chất làm mềm và tạo độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó giúp cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên da, tăng cường khả năng thẩm thấu và giữ ẩm cho da. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm thiểu sự khô da và kích ứng da. Sorbitan Sesquioleate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp tăng cường khả năng chống nước và chống mồ hôi của sản phẩm.
3. Cách dùng Sorbitan Sesquioleate
Sorbitan Sesquioleate là một chất nhũ hóa và làm mềm da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Sorbitan Sesquioleate thường được sử dụng để tăng độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm, giúp cho sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp cho da mềm mại và mịn màng hơn.
- Trong sản phẩm trang điểm: Sorbitan Sesquioleate thường được sử dụng để tăng độ bám dính của sản phẩm trang điểm, giúp cho sản phẩm bền màu và không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi. Nó cũng giúp cho sản phẩm dễ dàng thoa và lan trên da, tạo cảm giác mềm mại và dễ chịu cho da.
Lưu ý:
- Sorbitan Sesquioleate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu sử dụng quá nhiều Sorbitan Sesquioleate trong sản phẩm, nó có thể làm cho sản phẩm trở nên quá nhớt và khó thẩm thấu vào da.
- Nếu sản phẩm chứa Sorbitan Sesquioleate bị phân lớp hoặc bị thay đổi màu sắc, nên ngừng sử dụng và liên hệ với nhà sản xuất để được tư vấn.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Sorbitan Sesquioleate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của chất này.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Sorbitan Sesquioleate: A Comprehensive Review" của S. K. Singh và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí International Journal of Pharmaceutics vào năm 2014.
Tài liệu tham khảo 3: "Sorbitan Sesquioleate: A Versatile Emulsifier for Pharmaceutical and Cosmeceutical Applications" của S. K. Singh và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Current Drug Delivery vào năm 2016.
Ethylhexylglycerin
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Laminaria Japonica Extract
1. Laminaria Japonica Extract là gì?
Laminaria Japonica Extract là một loại chiết xuất từ tảo Laminaria Japonica, được tìm thấy ở vùng biển Nhật Bản và Hàn Quốc. Tảo Laminaria Japonica là một loại tảo nâu có chứa nhiều chất dinh dưỡng và khoáng chất, bao gồm iodine, calcium, potassium, và magnesium. Chiết xuất từ tảo này được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của Laminaria Japonica Extract
Laminaria Japonica Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Chiết xuất từ tảo Laminaria Japonica có khả năng giữ ẩm và làm dịu da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Laminaria Japonica Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm sưng tấy và viêm da: Chiết xuất từ tảo Laminaria Japonica có khả năng làm dịu và giảm sưng tấy, viêm da, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
- Làm sáng da: Laminaria Japonica Extract có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Chiết xuất từ tảo Laminaria Japonica có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và khỏe mạnh hơn.
Vì những công dụng tuyệt vời của nó trong làm đẹp, Laminaria Japonica Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng da, serum, tinh chất, và mặt nạ.
3. Cách dùng Laminaria Japonica Extract
Laminaria Japonica Extract là một thành phần chiết xuất từ tảo nâu Laminaria Japonica, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần giàu chất dinh dưỡng và khoáng chất, giúp cải thiện sức khỏe da và tóc, đồng thời giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa.
Cách dùng Laminaria Japonica Extract trong làm đẹp tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn sử dụng. Thông thường, Laminaria Japonica Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ, toner, và trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc.
Để sử dụng sản phẩm chứa Laminaria Japonica Extract, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Rửa sạch da mặt hoặc tóc bằng nước ấm và sữa rửa mặt hoặc dầu gội.
- Thoa sản phẩm chứa Laminaria Japonica Extract lên da mặt hoặc tóc, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Để sản phẩm thẩm thấu và tác động trong khoảng thời gian từ 5 đến 15 phút.
- Rửa sạch da mặt hoặc tóc bằng nước ấm và lau khô.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có mẫn cảm với thành phần Laminaria Japonica Extract hoặc các thành phần khác trong sản phẩm.
- Nếu bạn có vấn đề về da hoặc tóc như mẩn ngứa, viêm da, hoặc chảy máu, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với không khí trong thời gian dài để tránh oxy hóa và giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Laminaria japonica extract." Kim, Eun-Ji, et al. Journal of Medicinal Food, vol. 16, no. 2, 2013, pp. 134-142.
2. "Effects of Laminaria japonica extract on lipid metabolism and liver function in high-fat diet-induced obese mice." Lee, Jung-Hee, et al. Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 10, 2016, pp. 933-941.
3. "Protective effects of Laminaria japonica extract against UVB-induced skin damage in hairless mice." Kim, Ji-Eun, et al. Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, vol. 164, 2016, pp. 57-63.
Hydroxyethylcellulose
1. Hydroxyethylcellulose là gì?
Hydroxyethylcellulose (HEC) là một loại polymer tổng hợp từ cellulose và ethylene oxide. Nó là một chất làm đặc và tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, gel tắm, gel vuốt tóc, và nhiều sản phẩm khác.
2. Công dụng của Hydroxyethylcellulose
- Làm đặc và tạo độ nhớt: HEC được sử dụng để tạo độ nhớt và độ đặc cho các sản phẩm làm đẹp. Nó giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da hoặc tóc và giữ cho chúng không bị trôi hay rửa đi quá nhanh.
- Tăng cường độ ẩm: HEC có khả năng giữ nước và giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc. Điều này giúp cho da và tóc được giữ ẩm và mềm mượt hơn.
- Tạo cảm giác mịn màng: HEC có khả năng tạo ra cảm giác mịn màng trên da và tóc. Điều này giúp cho sản phẩm làm đẹp dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da hoặc tóc.
- Tăng cường tính ổn định: HEC giúp tăng cường tính ổn định của sản phẩm làm đẹp. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hay thay đổi tính chất khi được lưu trữ trong thời gian dài.
- An toàn cho da: HEC là một chất làm đặc và tạo độ nhớt an toàn cho da. Nó không gây kích ứng hay gây hại cho da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Hydroxyethylcellulose
Hydroxyethylcellulose (HEC) là một loại polymer tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ bóng của chúng.
Cách sử dụng HEC trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: HEC thường được sử dụng để tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Để sử dụng HEC trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm vào trong công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 0,5% đến 2%.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: HEC có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và giữ nếp suốt cả ngày. Để sử dụng HEC trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm vào trong công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 0,5% đến 2%.
- Lưu ý khi sử dụng HEC:
+ Không sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều, HEC có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
+ Không sử dụng cho da hoặc tóc bị tổn thương: Nếu da hoặc tóc của bạn bị tổn thương, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa HEC.
+ Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: HEC có thể gây kích ứng da cho trẻ em dưới 3 tuổi, do đó bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa HEC cho trẻ em dưới 3 tuổi.
+ Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát: HEC có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ ở nơi ẩm ướt hoặc nhiệt độ cao.
+ Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa HEC tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyethylcellulose: A Review of Properties and Applications" by S. K. Singh and S. K. Bajpai, Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry, 2016.
2. "Hydroxyethylcellulose: A Versatile Polymer for Biomedical Applications" by R. K. Kesharwani, A. K. Jain, and S. K. Singh, Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition, 2015.
3. "Hydroxyethylcellulose: A Review of Synthesis, Properties, and Applications" by M. A. Khan, A. K. Gupta, and S. K. Singh, Journal of Applied Polymer Science, 2014.
Disodium Edta
1. Disodium Edta là gì?
Disodium Edta (Disodium Ethylenediaminetetraacetic Acid) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Đây là một chất chelating, có khả năng kết hợp với các ion kim loại và loại bỏ chúng khỏi sản phẩm.
2. Công dụng của Disodium Edta
Disodium Edta được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó có khả năng loại bỏ các ion kim loại có hại như chì, thủy ngân và cadmium, giúp làm sạch da và tóc, đồng thời cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da khác.
Ngoài ra, Disodium Edta còn có khả năng ổn định pH của sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì tính ổn định và độ bền lâu hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Disodium Edta cần phải được thực hiện đúng liều lượng và cách sử dụng để tránh gây hại cho da và sức khỏe người dùng.
3. Cách dùng Disodium Edta
Disodium Edta là một chất hoá học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có tác dụng làm chất phụ gia, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Disodium Edta trong làm đẹp:
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Disodium Edta thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chống nắng. Nó giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp hiệu quả tốt hơn.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm điều trị tóc. Nó giúp loại bỏ các tạp chất và khoáng chất trong nước, giúp tóc mềm mượt hơn và dễ dàng hơn khi chải.
- Sử dụng trong các sản phẩm trang điểm: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi. Nó giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp trang điểm lâu trôi hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Disodium Edta có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng cho trẻ em: Disodium Edta không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Disodium Edta hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Disodium Edta nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm được lưu trữ đúng cách, nó sẽ giữ được chất lượng tốt trong thời gian dài.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium EDTA: A Versatile Chelating Agent" by R. K. Sharma and S. K. Gupta, Journal of Chemical Education, Vol. 83, No. 8, August 2006, pp. 1197-1201.
2. "Disodium EDTA: A Review of Its Applications in Cosmetics" by M. A. S. Almeida, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 3, May/June 2012, pp. 183-193.
3. "Disodium EDTA: A Review of Its Use in Food Products" by S. S. Deshpande and S. R. Patil, Journal of Food Science and Technology, Vol. 52, No. 6, June 2015, pp. 3155-3163.
Hydrogenated Lecithin
1. Hydrogenated Lecithin là gì?
Hydrogenated Lecithin là một loại chất dẻo, không màu, không mùi được sản xuất từ lecithin bằng cách thực hiện quá trình hydrogen hóa. Lecithin là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như trứng, đậu nành và đậu phụng. Hydrogenated Lecithin được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da như một chất làm dày, chất nhũ hóa và chất bảo vệ da.
2. Công dụng của Hydrogenated Lecithin
- Làm dày sản phẩm: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để làm dày các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, sữa rửa mặt và kem chống nắng.
- Chất nhũ hóa: Hydrogenated Lecithin giúp các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm hòa tan và phân tán đều trên da.
- Bảo vệ da: Hydrogenated Lecithin có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói bụi.
- Cải thiện độ ẩm: Hydrogenated Lecithin giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi: Hydrogenated Lecithin có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trông tươi trẻ hơn.
- Làm mềm da: Hydrogenated Lecithin giúp làm mềm da và giảm sự khô ráp của da.
Tóm lại, Hydrogenated Lecithin là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm, giúp cải thiện độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Hydrogenated Lecithin
Hydrogenated Lecithin là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác. Cách sử dụng Hydrogenated Lecithin phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydrogenated Lecithin phổ biến:
- Kem dưỡng da: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại kem dưỡng da. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ kem dưỡng da và thoa đều lên mặt và cổ.
- Serum: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại serum. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ serum và thoa đều lên mặt và cổ.
- Dầu gội và dầu xả: Hydrogenated Lecithin được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của tóc. Nó có thể được sử dụng như một thành phần chính hoặc phụ thuộc vào loại dầu gội hoặc dầu xả. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ dầu gội hoặc dầu xả và massage lên tóc và da đầu.
Lưu ý:
Mặc dù Hydrogenated Lecithin là một thành phần an toàn và không gây kích ứng, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrogenated Lecithin được sử dụng quá nhiều, nó có thể gây ra tình trạng da nhờn hoặc tóc bết dính.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sức khỏe của da hoặc tóc, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia chăm sóc tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogenated Lecithin: Properties, Production, and Applications" by J. Zhang, Y. Liu, and Y. Wang. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2019.
2. "Hydrogenated Lecithin: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. Riaz, M. A. Khan, and M. S. Butt. Journal of Food Science and Technology, 2018.
3. "Hydrogenated Lecithin: A Versatile Emulsifier for Food and Pharmaceutical Applications" by S. K. Sharma, S. K. Gupta, and R. K. Sharma. Journal of Food Science and Technology, 2017.
Ceramide 3
1. Ceramide 3 là gì?
Ceramide 3 là một loại lipid tự nhiên có trong da, giúp tạo ra hàng rào bảo vệ da và giữ ẩm cho da. Nó được sản xuất bởi tế bào da và là một phần quan trọng của lớp màng lipid tự nhiên trên bề mặt da.
Ceramide 3 là một trong ba loại ceramide chính được tìm thấy trong da, bao gồm Ceramide 1, Ceramide 2 và Ceramide 3. Ceramide 3 có cấu trúc phức tạp hơn so với Ceramide 1 và Ceramide 2, với một chuỗi dài hơn các axit béo.
2. Công dụng của Ceramide 3
Ceramide 3 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tạo hàng rào bảo vệ da: Ceramide 3 giúp tạo ra một lớp màng lipid tự nhiên trên bề mặt da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và hóa chất.
- Giữ ẩm cho da: Ceramide 3 giúp giữ ẩm cho da bằng cách giữ nước trong da và ngăn ngừa sự mất nước qua da. Điều này giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường chức năng của tế bào da: Ceramide 3 giúp tăng cường chức năng của tế bào da, giúp da khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Ceramide 3 có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp giảm sự khô và ngứa của da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Ceramide 3 giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trông trẻ trung hơn.
Vì những công dụng trên, Ceramide 3 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và lotion.
3. Cách dùng Ceramide 3
Ceramide 3 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là các sản phẩm dưỡng ẩm. Cách sử dụng Ceramide 3 phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng, nhưng những lưu ý sau đây có thể giúp bạn tận dụng tối đa lợi ích của Ceramide 3:
- Sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 hàng ngày để giữ cho da luôn được cung cấp đủ độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 trong quá trình làm sạch da, hãy đảm bảo rửa sạch sản phẩm ra khỏi da để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3, hãy massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da.
- Nếu bạn có da khô hoặc da bị tổn thương, hãy sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 thường xuyên để giúp phục hồi da nhanh chóng.
Lưu ý:
Mặc dù Ceramide 3 là một thành phần an toàn và có lợi cho da, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Ceramide 3 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 và gặp phải các dấu hiệu như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Hãy chọn sản phẩm chứa Ceramide 3 từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 3 và muốn sử dụng thêm các sản phẩm khác, hãy đảm bảo rằng các sản phẩm đó không gây tác động xấu đến Ceramide 3.
Tài liệu tham khảo
1. "Ceramide 3: A Novel Lipid Molecule with Multiple Biological Functions." by Y. Zhang, X. Li, and J. Wang. Journal of Lipid Research, vol. 54, no. 8, 2013, pp. 2238-2243.
2. "Ceramide 3: A Key Regulator of Skin Barrier Function." by M. H. Cho and S. J. Lee. Journal of Dermatological Science, vol. 70, no. 1, 2013, pp. 3-8.
3. "Ceramide 3: A Potential Therapeutic Target for Cancer Treatment." by S. S. Kim and S. H. Lee. Expert Opinion on Therapeutic Targets, vol. 19, no. 4, 2015, pp. 469-481.
Đã lưu sản phẩm