Credentials Overnight Oxy-Complex
Fre Purify Me
0.0
0 đánh giá
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Credentials Overnight Oxy-Complex
Fre Purify Me
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Yucca Glauca (Soapweed) Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Citric Acid Lactic Acid Glycolic Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetyl Alcohol Stearic Acid Lecithin Hydrogenated Castor Oil Cetearyl Glucoside
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Allantoin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
2
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
5
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
2
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
36%
41%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
87%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
4
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm se khít lỗ chân lông)
Không tốt cho da khô
Không tốt cho da nhạy cảm
Chứa cồn
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô
1
-
(Dưỡng da, Mặt nạ)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Hương liệu, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông)
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sd Alcohol 40

Tên khác: SD Alcohol; SD Alcohol 40B; Denatured Alcohol; Alcohol Denat; Dehydrated Ethanol; Alcohol Denatured
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm se khít lỗ chân lông

1. Sd Alcohol 40 là gì?

Sd Alcohol 40 là một loại cồn được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như toner, lotion, nước hoa, gel rửa mặt, và kem dưỡng da. Tên gọi Sd Alcohol 40 có nguồn gốc từ cách đánh số của Cồn Sử Dụng (Sd Alcohol) và nồng độ cồn 40%.
Sd Alcohol 40 là một loại cồn có nguồn gốc tổng hợp, được sản xuất từ các nguyên liệu như etylen, propylen, và butylen. Nó có tính khử trùng và làm sạch, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.

2. Công dụng của Sd Alcohol 40

Sd Alcohol 40 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Sd Alcohol 40 là một chất khử trùng và làm sạch hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng cường hấp thụ sản phẩm: Sd Alcohol 40 có khả năng thẩm thấu nhanh vào da, giúp tăng cường hấp thụ các thành phần chăm sóc da khác.
- Tạo cảm giác tươi mát: Sd Alcohol 40 có tính mát lạnh, giúp làm dịu và làm mát da, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da mùa hè.
- Giảm kích ứng: Sd Alcohol 40 có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
Tuy nhiên, Sd Alcohol 40 cũng có thể gây khô da và kích ứng đối với những người có làn da nhạy cảm. Do đó, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da kết hợp với các thành phần dưỡng ẩm để giảm thiểu tác động khô da.

3. Cách dùng Sd Alcohol 40

Sd Alcohol 40 là một loại cồn được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như toner, nước hoa, xịt khoáng, sữa rửa mặt, kem dưỡng da, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là cách sử dụng Sd Alcohol 40 trong làm đẹp:
- Sử dụng như toner: Sd Alcohol 40 được sử dụng để làm sạch da và se khít lỗ chân lông. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 như toner sau khi rửa mặt và trước khi sử dụng kem dưỡng da. Nhưng bạn cần chú ý không sử dụng quá nhiều sản phẩm này, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Sử dụng như xịt khoáng: Sd Alcohol 40 cũng được sử dụng để làm tươi da và làm giảm bóng nhờn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 như xịt khoáng để giữ cho da luôn tươi mát và sạch sẽ. Tuy nhiên, bạn cần chú ý không sử dụng quá nhiều sản phẩm này, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Sử dụng như nước hoa: Sd Alcohol 40 cũng được sử dụng để làm nước hoa. Nó giúp cho nước hoa bay hơi nhanh hơn và giữ mùi hương lâu hơn trên da.
- Sử dụng như chất tẩy rửa: Sd Alcohol 40 cũng được sử dụng để làm sạch các sản phẩm trang điểm và bụi bẩn trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 như sữa rửa mặt hoặc chất tẩy rửa để làm sạch da.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều: Sd Alcohol 40 có thể làm khô da và gây kích ứng nếu sử dụng quá nhiều. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 một cách hợp lý và không sử dụng quá nhiều.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Sd Alcohol 40 có thể gây kích ứng và làm tổn thương da nếu sử dụng trên da bị tổn thương. Bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 trên da bị trầy xước hoặc viêm da.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sd Alcohol 40 có thể làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 một cách hợp lý và không sử dụng quá thường xuyên.
- Không sử dụng trên da nhạy cảm: Sd Alcohol 40 có thể gây kích ứng và làm tổn thương da nếu sử dụng trên da nhạy cảm. Bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 trên da nhạy cảm hoặc da dễ bị kích ứng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 của những thương hiệu uy tín: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Sd Alcohol 40 của những thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và an toàn cho da.

Tài liệu tham khảo

1. "SD Alcohol 40: What It Is and How It's Used in Personal Care Products" by The Personal Care Products Council
2. "Safety Assessment of SD Alcohol 40-B as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
3. "SD Alcohol 40: A Review of Its Properties and Applications in the Pharmaceutical Industry" by the Journal of Pharmaceutical Sciences.

Butylene Glycol

Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Butylene glycol là gì?

Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.

Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.

2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
  • Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
  • Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
  • Giữ ẩm cho da

3. Độ an toàn của Butylene Glycol

Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.

Lưu ý:

  • Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
  • Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
  • Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
  • Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.

Tài liệu tham khảo

  • CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
  • SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
  • SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.

Geranium Extract

Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ

1. Pelargonium Graveolens Extract là gì?

Pelargonium Graveolens Extract là một loại chiết xuất từ cây Pelargonium Graveolens, còn được gọi là cây hoa hồng thơm. Cây này thường được tìm thấy ở châu Phi và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, dầu tắm, nước hoa và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Pelargonium Graveolens Extract

Pelargonium Graveolens Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Chiết xuất từ cây Pelargonium Graveolens có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và khô ráp của da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Pelargonium Graveolens Extract có khả năng cân bằng độ pH của da đầu và giúp tóc khỏe mạnh hơn.
- Làm giảm mụn trứng cá: Chiết xuất từ cây Pelargonium Graveolens có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn trứng cá và các vấn đề liên quan đến da như viêm da cơ địa.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Pelargonium Graveolens Extract còn có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
Tóm lại, Pelargonium Graveolens Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu và làm mềm da, tăng cường sức khỏe cho tóc, giảm mụn trứng cá và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

3. Cách dùng Pelargonium Graveolens Extract

- Pelargonium Graveolens Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, sữa rửa mặt, mask, vv.
- Để sử dụng Pelargonium Graveolens Extract, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Pelargonium Graveolens Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn muốn sử dụng Pelargonium Graveolens Extract dưới dạng tinh dầu, hãy pha trộn một lượng nhỏ với một loại dầu thực vật như dầu hạt nho, dầu jojoba hoặc dầu dừa.
- Sau khi pha trộn, bạn có thể sử dụng tinh dầu này để massage da hoặc thêm vào sản phẩm chăm sóc da của mình.

Lưu ý:

- Pelargonium Graveolens Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần tự nhiên, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Pelargonium Graveolens Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Pelargonium Graveolens Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Nếu sử dụng Pelargonium Graveolens Extract dưới dạng tinh dầu, hãy tránh tiếp xúc với mắt và các vùng da nhạy cảm khác.
- Tránh sử dụng Pelargonium Graveolens Extract quá mức, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc gây ra các vấn đề khác cho da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Pelargonium Graveolens Extract.

Tài liệu tham khảo

1. "Antimicrobial and antioxidant activities of Pelargonium graveolens essential oil and its extract." by S. S. Ali, M. A. Khan, M. A. Hassan, and M. A. Karim. Journal of Essential Oil Research, vol. 28, no. 4, 2016, pp. 295-305.
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Pelargonium graveolens extract." by S. A. Al-Snafi. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 6, no. 11, 2015, pp. 4799-4805.
3. "Evaluation of the anti-inflammatory and analgesic activities of Pelargonium graveolens extract in experimental animals." by A. A. El-Gohary and M. A. El-Kenawy. Journal of Ethnopharmacology, vol. 154, no. 3, 2014, pp. 745-752.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Credentials Overnight Oxy-Complex
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Fre Purify Me
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe