Sản phẩm khử mùi DEOKLEAR Mineral Deodorant Stick
Sản phẩm khử mùi Native Eucalyptus & Mint Deodorant
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Sản phẩm khử mùi DEOKLEAR Mineral Deodorant Stick
Sản phẩm khử mùi Native Eucalyptus & Mint Deodorant
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Oryza Sativa (Rice) Bran Wax
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
92%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất chống tiết ra mồ hôi)
1
-
(Dung môi)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Hương liệu, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
-
(Chất hấp thụ, Chất làm mờ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH)
1
A
(Chất làm tăng độ sệt)
Giải thích thành phần

Ammonium Alum

Chức năng: Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất chống tiết ra mồ hôi

1. Ammonium Alum là gì?

Ammonium Alum là một loại muối khoáng tự nhiên được tạo thành từ sự kết hợp giữa nhôm sulfate và ammonium sulfate. Nó có công thức hóa học là (NH4)Al(SO4)2.12H2O và có màu trắng đục hoặc màu sắc khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc và quá trình sản xuất.

2. Công dụng của Ammonium Alum

Ammonium Alum được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào tính chất kháng khuẩn, khử mùi và làm dịu da của nó. Dưới đây là một số công dụng của Ammonium Alum trong làm đẹp:
- Làm dịu da: Ammonium Alum có tính chất làm dịu da và giảm kích ứng, giúp giảm đau và sưng tấy trên da.
- Kháng khuẩn và khử mùi: Ammonium Alum có khả năng kháng khuẩn và khử mùi hiệu quả, giúp ngăn ngừa mùi cơ thể và mồ hôi.
- Chống viêm và mẩn đỏ: Ammonium Alum có tính chất chống viêm và mẩn đỏ, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm sạch da: Ammonium Alum có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Làm mịn da: Ammonium Alum có tính chất làm mịn da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nhăn trên da.
- Làm tóc bóng mượt: Ammonium Alum có khả năng làm tóc bóng mượt và giảm tình trạng tóc rối, giúp tóc trông khỏe mạnh và đẹp hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ammonium Alum cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ammonium Alum, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng.

3. Cách dùng Ammonium Alum

Ammonium Alum là một loại muối khoáng tự nhiên được sử dụng trong làm đẹp như một loại chất khử mùi và chất làm sạch da. Dưới đây là một số cách sử dụng Ammonium Alum trong làm đẹp:
- Sử dụng như một loại chất khử mùi: Ammonium Alum có khả năng khử mùi hiệu quả, do đó nó thường được sử dụng như một loại chất khử mùi tự nhiên. Bạn có thể sử dụng nó để khử mùi cơ thể, chân, tay, và cả mùi hôi giày. Để sử dụng, bạn chỉ cần ướt đá Ammonium Alum bằng nước, sau đó chà nhẹ lên vùng da cần khử mùi.
- Sử dụng như một loại chất làm sạch da: Ammonium Alum cũng có khả năng làm sạch da và ngăn ngừa mụn. Bạn có thể sử dụng nó để làm sạch da mặt hoặc vùng da bị mụn. Để sử dụng, bạn chỉ cần ướt đá Ammonium Alum bằng nước, sau đó chà nhẹ lên vùng da cần làm sạch.
- Sử dụng như một loại chất làm dịu da: Ammonium Alum cũng có khả năng làm dịu da và giảm sưng tấy. Bạn có thể sử dụng nó để làm dịu vùng da bị kích ứng hoặc sưng tấy. Để sử dụng, bạn chỉ cần ướt đá Ammonium Alum bằng nước, sau đó chà nhẹ lên vùng da cần làm dịu.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Ammonium Alum có thể gây khô da và kích ứng nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, bạn nên sử dụng một lượng nhỏ và thường xuyên kiểm tra tình trạng da của mình.
- Tránh sử dụng trên vùng da bị tổn thương: Ammonium Alum có thể gây kích ứng và đau rát nếu sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Không sử dụng cho trẻ em: Ammonium Alum không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Không có nghiên cứu nào cho thấy Ammonium Alum an toàn cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, do đó bạn nên tránh sử dụng trong trường hợp này.
- Kiểm tra thành phần: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.

Tài liệu tham khảo

1. "Ammonium Alum: Properties, Production and Applications" by M. R. Jafari and M. H. Habibi, published in the Journal of Chemical Engineering and Process Technology in 2015.
2. "Ammonium Alum: A Comprehensive Review" by S. S. Patil and S. V. Patil, published in the Journal of Chemical and Pharmaceutical Research in 2016.
3. "Synthesis, Characterization and Applications of Ammonium Alum" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, published in the Journal of Materials Science and Chemical Engineering in 2017.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Caprylic/ Capric Triglyceride

Tên khác: Caprylic/Capric Triglyceride
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Hương liệu, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Caprylic/ Capric Triglyceride là gì?

Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit béo Caprylic và Capric. Nó được tìm thấy tự nhiên trong dầu dừa và dầu cọ, và cũng được sản xuất nhân tạo từ các nguồn thực vật khác như dầu hạt cải, dầu đậu nành và dầu hạt cám gạo.
Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.

2. Công dụng của Caprylic/ Capric Triglyceride

Caprylic/ Capric Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chất dầu này giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm da: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Chất dầu này giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylic/ Capric Triglyceride giúp sản phẩm dễ thấm vào da và tóc hơn, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
- Giảm kích ứng: Chất dầu này có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn trên da và tóc.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da, có nhiều công dụng trong làm đẹp như dưỡng ẩm, làm mềm da, tăng cường độ bền của sản phẩm, tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giảm kích ứng và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.

3. Cách dùng Caprylic/ Capric Triglyceride

- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm sạch da: Caprylic/ Capric Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang hoặc làm sạch da trước khi dùng sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Caprylic/ Capric Triglyceride cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc. Bạn có thể thêm nó vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Mặc dù Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn trứng cá.

- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay hoặc sau tai để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.

- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic/ Capric Triglyceride có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.

- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Personal Care, and Potential Benefits for Skin Health" by M. R. Patel, S. R. Patel, and S. K. Patel, published in the Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. R. Gomes, M. C. R. Almeida, and L. M. Gonçalves, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2019.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Benefits in Food and Nutraceuticals" by S. K. Jaiswal, S. K. Sharma, and S. K. Katiyar, published in the Journal of Food Science, 2018.

Stearyl Behenate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Stearyl Behenate là gì?

Stearyl Behenate là một loại chất béo tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Nó là một este của axit behenic và stearyl alcohol, có tính chất dầu mịn và không gây kích ứng cho da.

2. Công dụng của Stearyl Behenate

Stearyl Behenate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, mascara, phấn mắt và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Stearyl Behenate là tạo độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên da và tóc mà không gây nhờn rít. Nó cũng giúp cải thiện độ bền của màu sắc và hương thơm trong sản phẩm. Stearyl Behenate còn có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.

3. Cách dùng Stearyl Behenate

Stearyl Behenate là một chất làm mềm và làm dày cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, mascara, phấn mắt, và các sản phẩm chống nắng. Đây là một chất béo tổng hợp được sản xuất từ cồn behenic và axit stearic.
Cách sử dụng Stearyl Behenate trong sản phẩm làm đẹp là thêm vào trong quá trình pha chế sản phẩm. Nó có thể được sử dụng như một chất làm mềm và làm dày hoặc như một chất tạo màng bảo vệ cho da.

Lưu ý:

- Stearyl Behenate là một chất an toàn và không gây kích ứng da, tuy nhiên, những người có da nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng.
- Nếu sử dụng quá nhiều Stearyl Behenate trong sản phẩm, nó có thể làm cho sản phẩm trở nên quá dày hoặc khó thẩm thấu vào da.
- Stearyl Behenate có khả năng giữ ẩm tốt, tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều trong sản phẩm, nó có thể làm cho da trở nên quá dầu hoặc bóng.
- Nếu sử dụng Stearyl Behenate trong sản phẩm chống nắng, cần phải kiểm tra xem nó có tương thích với các thành phần khác trong sản phẩm không để tránh tình trạng phản ứng hoặc giảm hiệu quả của sản phẩm chống nắng.
- Stearyl Behenate có thể được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp cho mọi loại da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng, nên tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Stearyl Behenate: Properties, Synthesis, and Applications." Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 87, no. 4, 2010, pp. 347-353.
2. "Stearyl Behenate: A Review of Its Properties and Applications." Cosmetics and Toiletries, vol. 132, no. 2, 2017, pp. 34-39.
3. "Synthesis and Characterization of Stearyl Behenate-Based Microemulsions for Topical Delivery of Hydrophilic Drugs." Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 106, no. 5, 2017, pp. 1263-1271.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sản phẩm khử mùi DEOKLEAR Mineral Deodorant Stick
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sản phẩm khử mùi Native Eucalyptus & Mint Deodorant
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe