Stearyl Behenate

Dữ liệu của chúng tôi có 76 sản phẩm chứa thành phần Stearyl Behenate

Stearyl Behenate - Giải thích thành phần

Stearyl Behenate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Stearyl Behenate là gì?

Stearyl Behenate là một loại chất béo tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Nó là một este của axit behenic và stearyl alcohol, có tính chất dầu mịn và không gây kích ứng cho da.

2. Công dụng của Stearyl Behenate

Stearyl Behenate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, mascara, phấn mắt và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Stearyl Behenate là tạo độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên da và tóc mà không gây nhờn rít. Nó cũng giúp cải thiện độ bền của màu sắc và hương thơm trong sản phẩm. Stearyl Behenate còn có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.

3. Cách dùng Stearyl Behenate

Stearyl Behenate là một chất làm mềm và làm dày cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, mascara, phấn mắt, và các sản phẩm chống nắng. Đây là một chất béo tổng hợp được sản xuất từ cồn behenic và axit stearic.
Cách sử dụng Stearyl Behenate trong sản phẩm làm đẹp là thêm vào trong quá trình pha chế sản phẩm. Nó có thể được sử dụng như một chất làm mềm và làm dày hoặc như một chất tạo màng bảo vệ cho da.

Lưu ý:

- Stearyl Behenate là một chất an toàn và không gây kích ứng da, tuy nhiên, những người có da nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng.
- Nếu sử dụng quá nhiều Stearyl Behenate trong sản phẩm, nó có thể làm cho sản phẩm trở nên quá dày hoặc khó thẩm thấu vào da.
- Stearyl Behenate có khả năng giữ ẩm tốt, tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều trong sản phẩm, nó có thể làm cho da trở nên quá dầu hoặc bóng.
- Nếu sử dụng Stearyl Behenate trong sản phẩm chống nắng, cần phải kiểm tra xem nó có tương thích với các thành phần khác trong sản phẩm không để tránh tình trạng phản ứng hoặc giảm hiệu quả của sản phẩm chống nắng.
- Stearyl Behenate có thể được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp cho mọi loại da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng, nên tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Stearyl Behenate: Properties, Synthesis, and Applications." Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 87, no. 4, 2010, pp. 347-353.
2. "Stearyl Behenate: A Review of Its Properties and Applications." Cosmetics and Toiletries, vol. 132, no. 2, 2017, pp. 34-39.
3. "Synthesis and Characterization of Stearyl Behenate-Based Microemulsions for Topical Delivery of Hydrophilic Drugs." Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 106, no. 5, 2017, pp. 1263-1271.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm)