- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh






| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 3 | A | (Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 2 | B | (Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | |
| 1 | A | (Chất làm mềm, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 3 | A | (Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 3 | B | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch) | Làm sạch |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt, Dưỡng ẩm) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Chất tạo màng) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Tạo kết cấu sản phẩm, Giữ nếp tóc) | |
| 2 4 | B | (Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc) | |
| 1 | B | (Dung môi, Chất làm mềm) | |
| 1 3 | B | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm) | |
| 1 3 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt) | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 4 5 | B | (Chất bảo quản) | |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Mặt nạ, Bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | Isopropyl Lauroyl Sarcosinate (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 2 | A | (Chất khử mùi, Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hấp thụ, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | |
| 1 | - | Phù hợp với da khô Chống lão hóa | |
| 1 | A | Chất gây mụn nấm | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
| - | - | Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm) | |
| 1 | - | (Chất tạo phức chất) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | B | (Ổn định nhũ tương, Chất tạo độ trượt, Chất điều chỉnh bề mặt) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | |
| - | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm) | |
| 1 4 | B | (Chất làm biến tính, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Thuốc dưỡng) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| - | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi) | |
| 4 | - | (Mặt nạ, Nước hoa) | |
| 1 | B | (Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất làm mềm) | |
| 3 5 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng) | Chất gây dị ứng |
| 3 4 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| 3 | - | (Mặt nạ, Chất khử mùi, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 2 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 1 3 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn) | |
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Cyclopentasiloxane
1. Cyclopentasiloxane là gì?
Cyclopentasiloxane là một hợp chất hóa học thuộc nhóm siloxane, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không tan trong nước.
2. Công dụng của Cyclopentasiloxane
Cyclopentasiloxane được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, mascara và nhiều sản phẩm khác. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Cyclopentasiloxane còn có khả năng làm mềm và làm mượt da, giúp cho da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng với cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Cyclopentasiloxane
Cyclopentasiloxane là một hợp chất silicone thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn trang điểm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm mềm và làm mịn da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tạo cảm giác mịn màng, không nhờn rít.
Để sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào trong công thức với tỷ lệ phù hợp. Thông thường, Cyclopentasiloxane được sử dụng với tỷ lệ từ 1-10% trong các sản phẩm dưỡng da và trang điểm, và từ 0,5-5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc.
Khi sử dụng Cyclopentasiloxane, bạn cần lưu ý đến các điều sau:
- Không sử dụng quá liều lượng được đề xuất trong công thức, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hóa học nào khác, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn khi sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp.
- Đảm bảo sử dụng Cyclopentasiloxane với tỷ lệ phù hợp trong công thức, và không sử dụng quá liều lượng được đề xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt, và nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trong thời gian dài, hãy đảm bảo rửa sạch da kỹ trước khi đi ngủ để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao, hãy đảm bảo bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ thích hợp để tránh phân hủy hoặc biến đổi chất lượng sản phẩm.
Tóm lại, Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn và sử dụng sản phẩm với tỷ lệ phù hợp trong công thức.
Tài liệu tham khảo
1. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 4, 2014, pp. 195-208.
2. "Cyclopentasiloxane: A Comprehensive Review." International Journal of Toxicology, vol. 35, no. 5, 2016, pp. 559-574.
3. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Safety and Environmental Impact." Environmental Science and Pollution Research, vol. 24, no. 23, 2017, pp. 18634-18644.
C12 15 Alkyl Benzoate
1. C12-15 alkyl benzoate là gì?
C12-15 alkyl benzoate là một este có trọng lượng phân tử nhỏ của axit benzoic và rượu mạch thẳng. Axit benzoic là một thành phần tự nhiên có thể thu được từ một số loại trái cây và rau quả như quả nam việt quất, mận, nho, quế, đinh hương chín và táo. Ký hiệu C12-15 có tên trong thành phần chỉ ra rằng các rượu có độ dài chuỗi carbon từ 12 đến 15. C12-15 alkyl benzoate là một chất lỏng trong suốt, tan trong dầu và có độ nhớt thấp.
2. Tác dụng của C12-15 alkyl benzoate trong mỹ phẩm
- Chất làm mềm: làm giảm quá trình mất nước qua da, giúp giữ ẩm và tạo cảm giác mịn màng cho da. Giảm ma sát khi có lực cọ vào da và tạo màng bảo vệ.
- Tăng cường kết cấu: làm tăng cường kết cấu bề mặt sản phẩm
- Chất làm đặc: thường được thêm vào công thức dạng gel, cream như một chất làm đặc sản phẩm an toàn.
- Đặc tính kháng khuẩn: có nghiên cứu chứng minh rằng C12-15 alkyl benzoate có khả năng kháng khuẩn.
3. Cách sử dụng C12-15 alkyl benzoate trong làm đẹp
C12-15 alkyl benzoate được thêm vào phase dầu của các công thức mỹ phẩm (kể cả dành cho trẻ em) như sản phẩm phẩm chăm sóc da, sản phẩm chống nắng, sản phẩm trang điểm,… và hoạt động ổn định trong phổ pH rộng (2-12). Chỉ sử dụng ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- ACGIH® Worldwide (2005). 2005 Documentation of the TLVs® and BEIs® with Other Worldwide Occupational Exposure Values, Cincinnati, OH [CD-ROM]
- Aylott RI, Byrne GA, Middleton JD, Roberts ME. Normal use levels of respirable cosmetic talc: preliminary study. Int J Cosmet Sci. 1979;1:177–186.
- Bish DL, Guthrie GD (1993). Mineralogy of clay and zeolite dusts (exclusive of 1:1 layer silicates in health effects of mineral dusts. In: Guthrie GD, Mossman BT, eds, Reviews in Mineralogy, Vol. 28, Chelsea, MI, Mineralogical Society of America, Book Crafters, pp. 263.
Caprylic/ Capric Triglyceride
1. Caprylic/ Capric Triglyceride là gì?
Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit béo Caprylic và Capric. Nó được tìm thấy tự nhiên trong dầu dừa và dầu cọ, và cũng được sản xuất nhân tạo từ các nguồn thực vật khác như dầu hạt cải, dầu đậu nành và dầu hạt cám gạo.
Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Caprylic/ Capric Triglyceride
Caprylic/ Capric Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chất dầu này giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm da: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Chất dầu này giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylic/ Capric Triglyceride giúp sản phẩm dễ thấm vào da và tóc hơn, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
- Giảm kích ứng: Chất dầu này có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn trên da và tóc.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da, có nhiều công dụng trong làm đẹp như dưỡng ẩm, làm mềm da, tăng cường độ bền của sản phẩm, tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giảm kích ứng và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
3. Cách dùng Caprylic/ Capric Triglyceride
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm sạch da: Caprylic/ Capric Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang hoặc làm sạch da trước khi dùng sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Caprylic/ Capric Triglyceride cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc. Bạn có thể thêm nó vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Mặc dù Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn trứng cá.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay hoặc sau tai để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic/ Capric Triglyceride có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Personal Care, and Potential Benefits for Skin Health" by M. R. Patel, S. R. Patel, and S. K. Patel, published in the Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. R. Gomes, M. C. R. Almeida, and L. M. Gonçalves, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2019.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Benefits in Food and Nutraceuticals" by S. K. Jaiswal, S. K. Sharma, and S. K. Katiyar, published in the Journal of Food Science, 2018.
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Acrylates Copolymer
1. Acrylates Copolymer là gì?
Acrylates Copolymer là một loại polymer được tạo ra từ sự kết hợp của các monomer acrylate khác nhau. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như mỹ phẩm, chăm sóc tóc và da, và các sản phẩm chống nắng.
2. Công dụng của Acrylates Copolymer
Acrylates Copolymer có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm chất bền vững: Acrylates Copolymer được sử dụng để giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm mỹ phẩm không bị phân tách hoặc đóng cặn lại. Nó giúp sản phẩm giữ được tính ổn định và độ nhớt.
- Làm chất tạo màng: Acrylates Copolymer có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da hoặc tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn và ô nhiễm.
- Làm chất tạo độ dày: Acrylates Copolymer được sử dụng để tăng độ dày của các sản phẩm mỹ phẩm như kem dưỡng da, kem chống nắng và sữa tắm.
- Làm chất tạo màu: Acrylates Copolymer có khả năng giữ màu cho các sản phẩm mỹ phẩm, giúp chúng không bị phai màu hoặc thay đổi màu sắc.
- Làm chất tạo khối: Acrylates Copolymer được sử dụng để tạo khối cho các sản phẩm chăm sóc tóc như gel và sáp.
Tóm lại, Acrylates Copolymer là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện tính ổn định, độ nhớt, bảo vệ da và tóc, tạo độ dày và màu sắc cho sản phẩm.
3. Cách dùng Acrylates Copolymer
Acrylates Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, sơn móng tay, và các sản phẩm khác. Đây là một chất làm đặc, giúp tạo độ nhớt và độ bền cho sản phẩm.
Cách sử dụng Acrylates Copolymer phụ thuộc vào từng loại sản phẩm. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm kem dưỡng da, kem chống nắng, và son môi, Acrylates Copolymer thường được sử dụng để tạo độ bền cho sản phẩm và giữ cho sản phẩm không bị trôi hoặc lem.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Acrylates Copolymer, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng hướng dẫn. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào trên da sau khi sử dụng sản phẩm, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
Acrylates Copolymer là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hóa học nào khác, bạn nên tuân thủ các lưu ý sau khi sử dụng sản phẩm chứa Acrylates Copolymer:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Acrylates Copolymer và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào trên da, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và không sử dụng quá liều sản phẩm.
- Nếu sản phẩm được sử dụng cho trẻ em, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng hướng dẫn.
Tài liệu tham khảo
1. "Acrylates Copolymer: Synthesis, Properties, and Applications" by Xiaohong Wang, Jun Xu, and Xianming Kong. This book provides a comprehensive overview of the synthesis, properties, and applications of acrylates copolymers.
2. "Acrylates Copolymer: A Review of Synthesis, Properties, and Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava. This review article discusses the synthesis, properties, and applications of acrylates copolymers in various fields such as coatings, adhesives, and biomedical applications.
3. "Acrylates Copolymer: A Versatile Polymer for Various Applications" by S. K. Singh, S. K. Srivastava, and R. K. Gupta. This article highlights the versatility of acrylates copolymers and their applications in various fields such as drug delivery, tissue engineering, and food packaging.
Glyceryl Stearate
1. Glyceryl Stearate là gì?
Glyceryl Stearate là một hợp chất ester được tạo thành từ glycerin và axit stearic. Nó là một chất làm mềm da và chất tạo độ nhớt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ nhớt: Glyceryl Stearate là một chất tạo độ nhớt hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp sản phẩm giữ được độ bền lâu hơn.
- Làm mềm tóc: Glyceryl Stearate cũng có thể được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, Glyceryl Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Glyceryl Stearate trong làm đẹp:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate như kem dưỡng, lotion hoặc sữa tắm để làm mềm da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Glyceryl Stearate còn được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hỏng khi lưu trữ trong thời gian dài.
- Làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm trang điểm: Glyceryl Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm. Nó giúp cho sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và không bị trôi trong suốt thời gian dài.
Lưu ý:
Mặc dù Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, nhưng nó cũng có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Stearate có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Glyceryl Stearate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc chàm, vì nó có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Stearate không nên tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Glyceryl Stearate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời để tránh tình trạng sản phẩm bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. in Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Glyceryl Stearate: A Comprehensive Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Singh et al. in International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Glyceryl Stearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Pharmaceuticals" by R. K. Kulkarni et al. in Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2019.
Peg 100 Stearate
1. PEG-100 Stearate là gì?
PEG-100 Stearate là sáp nhũ hóa hệ dầu trong nước ở dạng vảy màu trắng đục, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như một chất làm mềm & dưỡng ẩm
2. Tác dụng của PEG-100 Stearate trong mỹ phẩm
- Tạo một lớp mỏng trên da giúp làm mềm & ngăn ngừa thoát ẩm
- Đóng vai trò như một chất nhũ hóa & chất hoạt động bề mặt
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi được bôi tại chỗ, PEG 100 Stearate không được cho là gây ra những nguy hiểm đáng kể cho sức khỏe con người. Nó sẽ không thâm nhập sâu vào da và không gây tích lũy sinh học khi được sử dụng tại chỗ.
Tuy nhiên, một số nghiên cứu cho rằng việc PEG 100 Stearate cho da bị nứt nẻ, hư hại hoặc vết thương hở, không có hàng rào tự nhiên bảo vệ có thể đưa trực tiếp thành phần này vào cơ thể. Cuối cùng, điều này có thể dẫn đến độc tính trong các cơ quan.
Tài liệu tham khảo
- Güvenç H, Aygün AD, Yaşar F, Soylu F, Güvenç M, Kocabay K. Omphalitis in term and preterm appropriate for gestational age and small for gestational age infants. J Trop Pediatr. 1997 Dec;43(6):368-72.
- Sawardekar KP. Changing spectrum of neonatal omphalitis. Pediatr Infect Dis J. 2004 Jan;23(1):22-6.
- Mir F, Tikmani SS, Shakoor S, Warraich HJ, Sultana S, Ali SA, Zaidi AK. Incidence and etiology of omphalitis in Pakistan: a community-based cohort study. J Infect Dev Ctries. 2011 Dec 13;5(12):828-33.
- Davies EG, Isaacs D, Levinsky RJ. Defective immune interferon production and natural killer activity associated with poor neutrophil mobility and delayed umbilical cord separation. Clin Exp Immunol. 1982 Nov;50(2):454-60.
- Faridi MM, Rattan A, Ahmad SH. Omphalitis neonatorum. J Indian Med Assoc. 1993 Nov;91(11):283-5.
Cetyl Alcohol
1. Cetyl Alcohol là gì?
Cetyl Alcohol là một loại chất béo không no, có nguồn gốc từ dầu thực vật như dầu cọ hoặc dầu hạt jojoba. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cải thiện độ dẻo dai, độ mềm mại và độ bóng của tóc và da.
2. Công dụng của Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetyl Alcohol có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và đàn hồi hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Cetyl Alcohol có khả năng làm mềm tóc và giữ ẩm, giúp tóc mượt mà, bóng và dễ chải.
- Làm mịn và cải thiện cấu trúc sản phẩm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mịn và cải thiện cấu trúc của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền của sản phẩm.
- Làm dịu và giảm kích ứng: Cetyl Alcohol có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô, ngứa và kích ứng.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, bạn nên kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
3. Cách dùng Cetyl Alcohol
Cetyl Alcohol là một loại chất làm mềm da và tóc được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là một số cách sử dụng Cetyl Alcohol trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem dưỡng da và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem dưỡng da dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong kem tẩy trang: Cetyl Alcohol được sử dụng để giúp loại bỏ bụi bẩn và trang điểm khỏi da. Nó giúp tăng độ nhớt của kem tẩy trang và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm kem tẩy trang dành cho da nhạy cảm.
- Trong sữa tắm: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da khi tắm. Nó giúp tăng độ nhớt của sữa tắm và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm sữa tắm dành cho da khô và da nhạy cảm.
- Trong dầu gội và dầu xả: Cetyl Alcohol được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tăng độ nhớt của dầu gội và dầu xả và giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào tóc. Bạn có thể tìm thấy Cetyl Alcohol trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả dành cho tóc khô và tóc hư tổn.
Lưu ý:
Mặc dù Cetyl Alcohol được coi là một chất làm mềm da và tóc an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Cetyl Alcohol có thể làm khô da và tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Alcohol, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Cetyl Alcohol có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cetyl Alcohol tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Cetyl Alcohol nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by A. M. K. El-Samahy and A. M. El-Kholy, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Cetyl Alcohol: A Versatile Emollient for Cosmetics" by M. J. R. de Oliveira, S. M. S. de Oliveira, and L. R. S. de Oliveira, Cosmetics & Toiletries, Vol. 133, No. 4, April 2018.
3. "Cetyl Alcohol: A Review of Its Properties and Applications in Pharmaceuticals" by S. K. Jain and S. K. Jain, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, Vol. 7, No. 8, August 2016.
Ceteareth 20
1. Ceteareth 20 là gì?
Ceteareth 20 là một loại chất nhũ hóa không ion được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp cetyl và stearyl alcohol với ethylene oxide. Ceteareth 20 thường được sử dụng như một chất nhũ hóa, chất tạo màng và chất tạo độ ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Ceteareth 20
Ceteareth 20 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chất nhũ hóa: Ceteareth 20 giúp các thành phần khác trong sản phẩm hòa tan và phân tán đều trên da hoặc tóc, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu và hiệu quả hơn.
- Chất tạo màng: Ceteareth 20 có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài như ô nhiễm, tia UV và gió.
- Chất tạo độ ẩm: Ceteareth 20 giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mượt và không bị khô.
- Chất tẩy trang: Ceteareth 20 cũng có khả năng tẩy trang, giúp loại bỏ các lớp trang điểm và bụi bẩn trên da.
Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hoạt động bề mặt nào, Ceteareth 20 cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Do đó, nên kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
3. Cách dùng Ceteareth 20
Ceteareth 20 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường khả năng hòa tan và phân tán các thành phần khác trong sản phẩm.
Để sử dụng Ceteareth 20 trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Đo lượng Ceteareth 20 cần sử dụng theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Bước 2: Thêm Ceteareth 20 vào pha nước hoặc pha dầu của sản phẩm, tuân thủ đúng tỷ lệ được chỉ định trong công thức.
- Bước 3: Trộn đều sản phẩm để Ceteareth 20 được phân tán đều trong sản phẩm.
Lưu ý khi sử dụng Ceteareth 20 trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều Ceteareth 20 trong sản phẩm, vì điều này có thể gây kích ứng da và làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt, nếu xảy ra tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay bằng nước sạch.
- Lưu trữ Ceteareth 20 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Ceteareth 20, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Ceteareth-20: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 33, no. 6, 2011, pp. 483-490.
2. "Ceteareth-20: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 1, 2017, pp. 36-41.
3. "Ceteareth-20: A Safe and Effective Emulsifier for Skin Care Formulations." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 1, 2017, pp. 32-39.
Dimethicone
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
Dimethiconol
1. Dimethiconol là gì?
Dimethiconol là một loại silicone được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, serum và sản phẩm chăm sóc tóc. Nó là một dạng của dimethicone, một loại silicone phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp.
Dimethiconol có cấu trúc phân tử giống như dimethicone, tuy nhiên nó có thêm một nhóm hydroxyl (-OH) ở đầu của chuỗi silicone. Nhờ đó, dimethiconol có khả năng hấp thụ nước tốt hơn so với dimethicone, giúp cải thiện độ ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Dimethiconol
Dimethiconol có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Dimethiconol có khả năng tạo một lớp màng mỏng trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước. Nó cũng giúp làm mềm da, giảm sự khô ráp và cải thiện độ đàn hồi.
- Tạo hiệu ứng mịn màng cho da: Dimethiconol có khả năng tạo ra hiệu ứng mịn màng trên da, giúp che đi các nếp nhăn và lỗ chân lông.
- Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Dimethiconol cũng có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp ngăn ngừa tác động của môi trường như ô nhiễm, tia UV, gió và lạnh.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Dimethiconol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum và kem ủ tóc. Nó giúp làm mềm tóc, giảm sự rối và cải thiện độ bóng.
- Tạo hiệu ứng phủ và giữ màu cho tóc: Dimethiconol cũng có khả năng tạo hiệu ứng phủ trên tóc, giúp giữ màu tóc lâu hơn và ngăn ngừa tác động của các chất hóa học trong quá trình nhuộm tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dimethiconol cũng có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa dimethiconol, cần đảm bảo rửa sạch da và tóc để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
3. Cách dùng Dimethiconol
Dimethiconol là một loại silicone được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ mềm mượt, giảm sự khô ráp và tạo độ bóng cho tóc và da. Dưới đây là một số cách sử dụng Dimethiconol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Dimethiconol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum tóc, kem ủ tóc, để cải thiện độ mềm mượt và giảm sự khô ráp của tóc. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Dimethiconol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum, để cải thiện độ mềm mượt và giảm sự khô ráp của da. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Dimethiconol cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem lót, kem nền, phấn phủ, để giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và tạo độ bóng cho da. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
Lưu ý:
Mặc dù Dimethiconol là một thành phần an toàn và được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Dimethiconol: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Dimethiconol có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trứng cá.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Dimethiconol trên da bị tổn thương: Sản phẩm chứa Dimethiconol có thể làm tăng sự kích ứng và gây đau rát trên da bị tổn thương.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Dimethiconol quá thường xuyên: Sử dụng quá thường xuyên sản phẩm chứa Dimethiconol có thể làm giảm độ hiệu quả của sản phẩm và gây tác dụng phụ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Dimethiconol trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethiconol, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethiconol: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. M. Lachman, R. S. Hahn, and M. A. Walters. Journal of Cosmetic Science, Vol. 57, No. 2, March/April 2006.
2. "Dimethiconol: A Versatile Silicone for Personal Care Formulations" by S. K. Singh and A. K. Singh. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 2, April 2010.
3. "The Use of Dimethiconol in Hair Care Products" by J. M. Lachman, R. S. Hahn, and M. A. Walters. Journal of Cosmetic Science, Vol. 58, No. 2, March/April 2007.
VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester
1. VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester là gì?
VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester là một loại chất làm đẹp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một hợp chất được sản xuất từ các thành phần như VP (Vinylpyrrolidone), Polycarbamyl Polyglycol Ester và nước. VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester có tính chất làm dày và tạo độ bóng cho tóc, cũng như giúp cải thiện độ bền và độ mềm mại của sản phẩm chăm sóc da.
2. Công dụng của VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester
VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như gel, sáp, mousse và sản phẩm tạo kiểu khác để tạo độ bóng và giữ nếp tóc lâu hơn. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion và sản phẩm chống nắng để cải thiện độ bền và độ mềm mại của sản phẩm. VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester cũng có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp làm giảm tình trạng khô da và tóc.
3. Cách dùng VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester
VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester là một loại chất làm đặc và tạo màng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng để cải thiện độ dày và độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và tóc, cũng như giữ ẩm và bảo vệ da và tóc khỏi mất nước.
Cách sử dụng VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester trong sản phẩm làm đẹp như sau:
- Thêm VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester vào sản phẩm chăm sóc da và tóc trong lượng nhỏ, từ 0,1% đến 5%, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và tính chất của sản phẩm.
- Trộn đều VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester với các thành phần khác của sản phẩm để đảm bảo độ phân tán và hòa tan tốt.
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da và tóc như bình thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, vì điều này có thể gây kích ứng và gây hại cho da và tóc.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng phụ khi sử dụng sản phẩm chứa VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester, ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Lưu trữ VP/Polycarbamyl Polyglycol Ester ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Polycarbamyl Polyglycol Ester: Synthesis, Characterization, and Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 9, 2017, doi:10.1002/app.44607.
2. "Polyglycol Ester-Based Polymers for Biomedical Applications." Biomacromolecules, vol. 18, no. 3, 2017, pp. 649-662, doi:10.1021/acs.biomac.6b01789.
3. "Polycarbamyl Polyglycol Ester-Based Hydrogels for Tissue Engineering Applications." Journal of Materials Chemistry B, vol. 5, no. 23, 2017, pp. 4407-4418, doi:10.1039/c7tb00444c.
Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol
1. Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol là gì?
Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol là một loại protein được chiết xuất từ lúa mì và được kết hợp với Propyl Methylsilanediol để tạo ra một hợp chất có tác dụng làm đẹp.
2. Công dụng của Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol
Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Protein trong Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol giúp tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc trở nên bóng mượt và khỏe mạnh hơn.
- Bảo vệ da và tóc khỏi tác động của môi trường: Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol có khả năng bảo vệ da và tóc khỏi tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm làm đẹp: Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol có khả năng tăng cường hiệu quả của các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng da, dầu gội và dầu xả.
Tóm lại, Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi và bảo vệ da và tóc khỏi tác động của môi trường.
3. Cách dùng Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol
Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại protein được chiết xuất từ lúa mì và được kết hợp với Propyl Methylsilanediol để tạo ra một thành phần có khả năng dưỡng ẩm và tăng cường sức sống cho tóc và da.
Để sử dụng Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc hoặc sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hay lotion.
Bạn có thể sử dụng Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo tỷ lệ phù hợp với sản phẩm của bạn. Thông thường, tỷ lệ sử dụng của Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol trong sản phẩm là từ 0,5% đến 5%.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu sản phẩm chứa Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol gây kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Để sản phẩm chứa Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Để sản phẩm ngoài tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol: A Review of Its Properties and Applications" by J. L. Gómez-López, M. A. García-Muñoz, and J. M. Rodríguez-Pérez. Journal of Cosmetic Science, Vol. 65, No. 4, July/August 2014.
2. "Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol: A Novel Ingredient for Hair Care Products" by S. K. Singh and S. K. Sharma. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 5, October 2012.
3. "Hydrolyzed Wheat Protein Pg Propyl Methylsilanediol: A Review of Its Properties and Applications in Skin Care Products" by M. A. García-Muñoz, J. L. Gómez-López, and J. M. Rodríguez-Pérez. Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 2, March/April 2015.
Soy Protein Phthalate
1. Soy Protein Phthalate là gì?
Soy Protein Phthalate (SPP) là một loại protein được chiết xuất từ đậu nành và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. SPP là một loại chất tạo màng, có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
2. Công dụng của Soy Protein Phthalate
SPP được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả để cung cấp độ ẩm và bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói bụi. Ngoài ra, SPP còn có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.
3. Cách dùng Soy Protein Phthalate
Soy Protein Phthalate là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại protein được chiết xuất từ đậu nành và có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc.
Để sử dụng Soy Protein Phthalate trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Chuẩn bị sản phẩm chứa Soy Protein Phthalate. Các sản phẩm này có thể là kem dưỡng da, dầu gội, dầu xả, serum, toner, lotion, và các sản phẩm khác.
- Bước 2: Rửa sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Soy Protein Phthalate.
- Bước 3: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Để sản phẩm thẩm thấu và hoạt động trong khoảng 5-10 phút.
- Bước 5: Rửa sạch lại da hoặc tóc bằng nước.
Lưu ý:
Mặc dù Soy Protein Phthalate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng bạn nên lưu ý các điều sau để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm chứa Soy Protein Phthalate:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Soy Protein Phthalate nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Soy Protein Phthalate một lần, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Soy Protein Phthalate.
Tài liệu tham khảo
1. "Soy protein phthalate: A novel pH-sensitive polymer for drug delivery." International Journal of Pharmaceutics, Volume 496, Issue 2, 2015, Pages 728-736.
2. "Preparation and characterization of soy protein phthalate nanoparticles for oral drug delivery." Journal of Nanoparticle Research, Volume 16, Issue 7, 2014, Article number 2481.
3. "Soy protein phthalate as a potential excipient for colon-specific drug delivery." Journal of Pharmaceutical Sciences, Volume 104, Issue 2, 2015, Pages 729-737.
Polyacrylamide
1. Polyacrylamide là gì?
Polyacrylamide là một polymer của monomer acrylamide, còn được gọi bằng tên khác đơn giản hơn là PAM. Nó là một loại polymer không ion, tan trong nước và tương thích sinh học. Polyacrylamide được tổng hợp dưới dạng cấu trúc chuỗi tuyến tính đơn giản hoặc liên kết chéo. Khi ở dạng liên kết ngang khả năng monome có phần hạn chế.
2. Tác dụng của Polyacrylamide trong mỹ phẩm
Polyacrylamide thường có 2 dạng phổ biến là: liên kết ngang, cho phép tạo thành một loại gel mềm, có khả năng thấm nước cao; dạng thứ 2 là liên kết dọc, có chức năng làm đặc & nhũ hóa.
Khi Polyacrylamide khô, chất này tạo thành một lớp mỏng phủ lên da, tóc và móng giúp tạo một lớp finish bền & đẹp. Đối với các sản phẩm chống nắng, Polyacrylamide hỗ trợ giữ nguyên độ bám của các thành phần khi tiếp xúc với nước.
Không chỉ vậy, các phân tử Polyacrylamide nhỏ còn được dùng như hoạt chất làm sạch trong sữa rửa mặt và tẩy tế bào chết. Đồng thời, chất này còn ức chế khả năng hấp thụ độ ẩm, giữ cho tóc vào nếp suôn mượt.
Tài liệu tham khảo
- Reinlib L, Field LJ. Transplantation: Future therapy for cardiovascular disease? An NHLBI workshop. Circulation. 2000;101:e182–e187.
- Lin Q, Srivastava D, Olson EN. A transcriptional pathway for cardiac development. Cold Spring Harb Symp Quant Biol. 1997;62:405–411.
- Pasumarthi K B S, Field LJ. Strategies to identify cardiomyocyte cell cycle regulatory genes In: Hasenfuss G, Marban E, eds. Molecular Strategies to the Therapy of Heart Failure Darmstadt: Thieme Istein Kopff Publishers, 2000333–351.
C13 14 Isoparaffin
1. C13-14 Isoparaffin là gì?
C13-14 Isoparaffin là một dẫn xuất của petroleum có công dụng dưỡng ẩm, làm mềm và làm đặc. Nó thường đóng vai trò là một chất nhũ hóa hoặc là một mắt xích trong bộ 3 làm đặc kết cấu (kết hợp với Polyacrylamide và Laureth-7). Bộ 3 làm đặc, làm dày này có dạng lỏng giúp tạo kết cấu gel mướt mịn và không nhờn dính.
2. Tác dụng của C13-14 Isoparaffin trong mỹ phẩm
- Chất làm mềm, chất làm đặc và thành phần tạo gel.
- Giúp làm mềm và làm dịu da hiệu quả.
3. Cách sử dụng C13-14 Isoparaffin trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa C13-14 Isoparaffin để chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- Serrano G, Pujol C, Cuadra J, Gallo S, Aliaga A. Riehl's melanosis: pigmented contact dermatitis caused by fragrances. J Am Acad Dermatol. 1989 Nov;21(5 Pt 2):1057-60.
- Shenoi SD, Rao R. Pigmented contact dermatitis. Indian J Dermatol Venereol Leprol. 2007 Sep-Oct;73(5):285-7.
- Pérez-Bernal A, Muñoz-Pérez MA, Camacho F. Management of facial hyperpigmentation. Am J Clin Dermatol. 2000 Sep-Oct;1(5):261-8.
- Miyoshi K, Kodama H. Riehl's melanosis-like eruption associated with Sjögren's syndrome. J Dermatol. 1997 Dec;24(12):784-6.
- Kim SM, Lee ES, Sohn S, Kim YC. Histopathological Features of Riehl Melanosis. Am J Dermatopathol. 2020 Feb;42(2):117-121.
Laureth 7
1. Laureth-7 là gì?
Laureth-7 là một hợp chất tổng hợp thu được bằng cách biến đổi hóa học của Lauric Acid. Nói cách khác, đây là một dạng cồn Lauryl (loại cồn béo không gây mẫn cảm có nguồn gốc từ dầu dừa). Nó được sử dụng như một chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt trong công thức của nhiều loại sản phẩm làm sạch như dầu gội, sữa tắm.
2. Tác dụng của Laureth-7 trong mỹ phẩm
Laureth-7 có chức năng như chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt trong nhiều loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhau. Chất này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm như: nước rửa kem, dầu xả, dầu tắm, kem, nước thơm, chất khử mùi và sản phẩm cạo râu.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Hội đồng chuyên gia của CIR đã tiến hành nghiên cứu về hai (Laureth-4 và Laureth-23) trong số nhiều Laureth và đưa ra sự chấp thuận với tất cả Laureth, bao gồm cả Laureth-7 để sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, một lượng nhỏ 1,4-dioxan, một sản phẩm phụ của quá trình etoxyl hóa, có thể được tìm thấy trong các thành phần của Laureth. Do đó, Laureth-7 vẫn bị xếp mức 1 -2 trên thang điểm 10 của EWG. Nó bị cho rằng có nguy cơ ô nhiễm trong quá trình sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Wollina U, Langner D, França K, Gianfaldoni S, Lotti T, Tchernev G. Pyogenic Granuloma - A Common Benign Vascular Tumor with Variable Clinical Presentation: New Findings and Treatment Options. Open Access Maced J Med Sci. 2017 Jul 25;5(4):423-426.
- Mills SE, Cooper PH, Fechner RE. Lobular capillary hemangioma: the underlying lesion of pyogenic granuloma. A study of 73 cases from the oral and nasal mucous membranes. Am J Surg Pathol. 1980 Oct;4(5):470-9.
- Andrikopoulou M, Chatzistamou I, Gkilas H, Vilaras G, Sklavounou A. Assessment of angiogenic markers and female sex hormone receptors in pregnancy tumor of the gingiva. J Oral Maxillofac Surg. 2013 Aug;71(8):1376-81.
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Acetyl Tetrapeptide 5
1. Acetyl Tetrapeptide 5 là gì?
Acetyl Tetrapeptide 5 là một loại peptide được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để giảm bọng mắt và quầng thâm. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp 4 amino acid, bao gồm alanine, histidine, lysine và phenylalanine.
2. Công dụng của Acetyl Tetrapeptide 5
Acetyl Tetrapeptide 5 có khả năng giúp giảm sưng và quầng thâm mắt bằng cách làm giảm lượng nước tích tụ dưới da. Nó cũng có tác dụng làm mịn và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trông tươi trẻ hơn. Ngoài ra, Acetyl Tetrapeptide 5 còn có khả năng giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường sản xuất collagen trong da. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, sản phẩm chứa Acetyl Tetrapeptide 5 cần được sử dụng đều và liên tục trong một khoảng thời gian dài.
3. Cách dùng Acetyl Tetrapeptide 5
- Acetyl Tetrapeptide 5 là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giảm sưng và bọng mắt, cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Cách dùng Acetyl Tetrapeptide 5 phụ thuộc vào sản phẩm chứa nó. Thông thường, nó được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da, serum hoặc kem mắt.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Acetyl Tetrapeptide 5, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Thường thì bạn sẽ được khuyến cáo sử dụng sản phẩm vào buổi sáng và tối, sau khi đã làm sạch da.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Acetyl Tetrapeptide 5, bạn nên thực hiện một thử nghiệm nhỏ trên da để kiểm tra xem có phản ứng dị ứng hay không. Nếu có dấu hiệu kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức.
Lưu ý:
- Acetyl Tetrapeptide 5 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần khác trong sản phẩm, bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Acetyl Tetrapeptide 5 để giảm sưng mắt hoặc bọng mắt, hãy tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Acetyl Tetrapeptide 5 để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, hãy sử dụng sản phẩm thường xuyên và kiên trì để đạt được kết quả tốt nhất.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Acetyl Tetrapeptide 5 để điều trị các vấn đề về da, như mụn trứng cá hoặc nếp nhăn, bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Acetyl Tetrapeptide-5 Reduces Puffiness and Dark Circles Under the Eyes: A Clinical Study." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 7, no. 1, 2008, pp. 7-11.
2. "Acetyl Tetrapeptide-5: A Novel Peptide for the Treatment of Under-Eye Bags and Dark Circles." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 13, no. 6, 2014, pp. 699-703.
3. "Acetyl Tetrapeptide-5: A Promising Anti-Fatigue Agent for the Skin." International Journal of Cosmetic Science, vol. 31, no. 1, 2009, pp. 21-26.
Steareth 20
1. Steareth 20 là gì?
Steareth 20 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sản xuất từ sự kết hợp giữa ethylene oxide và stearyl alcohol. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Steareth 20
Steareth 20 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Steareth 20 có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và bong tróc.
- Tăng độ nhớt: Steareth 20 có tính chất làm tăng độ nhớt của các sản phẩm làm đẹp, giúp cho sản phẩm dễ dàng bôi trơn và thẩm thấu vào da.
- Làm sạch: Steareth 20 có khả năng làm sạch da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất.
- Làm mịn tóc: Steareth 20 có khả năng làm mềm và làm mịn tóc, giúp cho tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
- Tăng độ ổn định: Steareth 20 cũng có tính chất làm tăng độ ổn định của các sản phẩm làm đẹp, giúp cho sản phẩm có thể được sử dụng lâu dài mà không bị phân lớp hay bị biến đổi.
3. Cách dùng Steareth 20
Steareth 20 là một chất nhũ hóa không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tẩy trang, dầu gội, dầu xả và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Steareth 20 trong làm đẹp:
- Làm kem dưỡng da: Steareth 20 được sử dụng để tạo ra một lớp kem mịn màng và dễ thoa lên da. Nó cũng giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn và giữ ẩm cho da.
- Làm sữa rửa mặt: Steareth 20 được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da một cách nhẹ nhàng. Nó cũng giúp làm mềm da và giữ ẩm cho da.
- Làm tẩy trang: Steareth 20 được sử dụng để tạo ra một sản phẩm tẩy trang nhẹ nhàng và dễ dàng sử dụng. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn, bã nhờn và trang điểm một cách hiệu quả.
- Làm dầu gội và dầu xả: Steareth 20 được sử dụng để tạo bọt và làm sạch tóc một cách nhẹ nhàng. Nó cũng giúp làm mềm tóc và giữ ẩm cho tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Steareth 20 là một chất nhũ hóa an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Steareth 20 có thể gây kích ứng da và mắt.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Steareth 20 có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay với nước sạch.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Steareth 20 có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu có kích ứng, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Steareth 20 nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời và nhiệt độ cao.
- Sử dụng sản phẩm từ các thương hiệu đáng tin cậy: Chọn các sản phẩm chứa Steareth 20 từ các thương hiệu đáng tin cậy và được chứng nhận an toàn để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Steareth-20: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "The Effect of Steareth-20 on the Stability of Emulsions" by J. A. M. van der Pol, A. J. van der Linden, and J. H. van der Waals, Journal of Colloid and Interface Science, Vol. 160, No. 1, May 1993.
3. "The Influence of Steareth-20 on the Rheological Properties of Emulsions" by M. J. R. van der Veen, R. M. Boom, and E. van der Linden, Journal of Rheology, Vol. 43, No. 2, March/April 1999.
N Hydroxysuccinimide
1. N Hydroxysuccinimide là gì?
N Hydroxysuccinimide (NHS) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện tính chất của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chất kích hoạt, có khả năng tạo liên kết với các phân tử protein, giúp tăng cường khả năng thẩm thấu và tác dụng của các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của N Hydroxysuccinimide
NHS được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu gội, dầu xả, để cải thiện tính chất và hiệu quả của sản phẩm. Cụ thể, NHS có các công dụng sau:
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của sản phẩm: NHS giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hoặc tóc, tăng cường hiệu quả của sản phẩm.
- Tăng cường tác dụng của sản phẩm: NHS giúp sản phẩm tác động sâu hơn vào da hoặc tóc, giúp cải thiện các vấn đề về da và tóc như lão hóa, sạm da, tóc khô và hư tổn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: NHS giúp sản phẩm có độ bền cao hơn, giúp sản phẩm duy trì hiệu quả trong thời gian dài hơn.
- Giảm kích ứng da: NHS giúp giảm kích ứng da do sử dụng sản phẩm, giúp sản phẩm phù hợp với mọi loại da.
Tóm lại, NHS là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện tính chất và hiệu quả của sản phẩm, đồng thời giảm kích ứng da.
3. Cách dùng N Hydroxysuccinimide
N Hydroxysuccinimide (NHS) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. NHS thường được sử dụng để tăng cường tính năng của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu vào da hoặc tóc tốt hơn.
Để sử dụng NHS trong các sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Thêm NHS vào sản phẩm: NHS thường được thêm vào sản phẩm làm đẹp ở nồng độ từ 0,1% đến 5%. Tuy nhiên, nồng độ này có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích sử dụng và thành phần khác trong sản phẩm. Bạn nên tham khảo các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để biết thêm thông tin chi tiết.
- Kết hợp NHS với các thành phần khác: NHS thường được kết hợp với các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp như axit hyaluronic, collagen, vitamin C, và các peptide. Khi kết hợp NHS với các thành phần này, bạn cần tuân thủ các tỷ lệ và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả tối đa.
- Sử dụng sản phẩm chứa NHS đúng cách: Khi sử dụng sản phẩm chứa NHS, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Bạn nên thoa sản phẩm lên da hoặc tóc theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh tiếp xúc với mắt.
Lưu ý:
NHS là một hợp chất an toàn và không gây kích ứng cho da hoặc tóc. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng NHS trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các lưu ý sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt: NHS có thể gây kích ứng cho mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm chứa NHS dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá liều: NHS có thể gây kích ứng hoặc dị ứng nếu sử dụng quá liều. Bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá nồng độ được đề xuất.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: NHS có thể phân hủy dưới tác động của ánh nắng mặt trời, do đó bạn nên tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong khi sử dụng sản phẩm chứa NHS.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: NHS có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ ở nhiệt độ cao hoặc trong điều kiện ẩm ướt. Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa NHS ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "N-Hydroxysuccinimide: A Versatile Reagent for Bioconjugation" by R. John Collier and Christopher T. Walsh, Bioconjugate Chemistry, 1999.
2. "N-Hydroxysuccinimide Ester Chemistry for the Synthesis of Bioconjugates" by Michael S. Breen and Michael R. Shortreed, Current Protocols in Protein Science, 2009.
3. "N-Hydroxysuccinimide-Activated Polymers for Protein Conjugation" by J. Justin Gooding and David A. Tirrell, Biomacromolecules, 2001.
Chrysin
1. Chrysin là gì?
Chrysin là một hợp chất tự nhiên thuộc nhóm flavonoid, được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thực vật, như mật ong, nghệ tây, cây hoa cúc, cây cam thảo, và cây đậu khấu. Chrysin có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.
2. Công dụng của Chrysin
Chrysin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Chrysin có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, khói bụi, và ô nhiễm. Nó cũng giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Kháng viêm: Chrysin có tính chất kháng viêm, giúp giảm sự viêm nhiễm trên da và giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá.
- Tăng cường sản xuất collagen: Chrysin có khả năng kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và săn chắc. Việc sử dụng sản phẩm chứa Chrysin có thể giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Làm sáng da: Chrysin có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
- Giảm sự xuất hiện của bọng mắt và quầng thâm: Chrysin có khả năng giảm sự lưu thông máu dưới da, giúp giảm sự xuất hiện của bọng mắt và quầng thâm.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Chrysin chỉ là một thành phần trong sản phẩm làm đẹp, và không phải là giải pháp duy nhất để có được làn da đẹp. Việc duy trì một chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh, kết hợp với việc sử dụng sản phẩm chăm sóc da đúng cách, mới là cách tốt nhất để có được làn da khỏe đẹp.
3. Cách dùng Chrysin
Chrysin là một chất flavonoid có trong một số loại thực phẩm như trà, mật ong và quả nho. Nó được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để giảm sự xuất hiện của quầng thâm và bọng mắt.
- Dạng kem: Chrysin thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da hoặc kem mắt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này hàng ngày vào buổi sáng và tối sau khi rửa mặt sạch.
- Dạng serum: Chrysin cũng có thể được sử dụng dưới dạng serum. Bạn có thể áp dụng sản phẩm này lên vùng da quanh mắt và massage nhẹ nhàng để tăng cường hiệu quả.
- Dạng viên uống: Ngoài ra, Chrysin cũng có thể được sử dụng dưới dạng viên uống. Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm này, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Chrysin có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với vùng da quanh mắt.
- Kiên trì sử dụng: Chrysin không phải là một thành phần có hiệu quả ngay lập tức, bạn cần phải kiên trì sử dụng trong một khoảng thời gian dài để đạt được kết quả tốt nhất.
- Sử dụng sản phẩm chứa Chrysin từ các nhà sản xuất đáng tin cậy: Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Chrysin từ các nhà sản xuất đáng tin cậy và có uy tín trên thị trường.
- Không sử dụng quá liều: Chrysin là một chất tự nhiên, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra các tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn và khó thở. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để tránh tình trạng này.
Tài liệu tham khảo
1. "Chrysin: Sources, Beneficial Effects and Toxicity" by S. S. Sharma and S. K. Gupta, published in the journal Phytotherapy Research in 2018.
2. "Chrysin: A Review of Pharmacological Properties and Therapeutic Potential" by A. K. Singh and S. K. Pandey, published in the journal Asian Pacific Journal of Tropical Biomedicine in 2014.
3. "Chrysin: A Comprehensive Review on Its Pharmacological Activities" by A. K. Tiwari and S. K. Rao, published in the journal International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences in 2014.
Palmitoyl Oligopeptide
1. Palmitoyl Oligopeptide là gì?
Palmitoyl Oligopeptide là một loại peptit được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp một phân tử axit béo palmitic với một chuỗi các amino axit. Palmitoyl Oligopeptide thường được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Palmitoyl Oligopeptide
Palmitoyl Oligopeptide có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da: Palmitoyl Oligopeptide có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da: Palmitoyl Oligopeptide có khả năng thúc đẩy sản xuất collagen và elastin, giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Palmitoyl Oligopeptide có khả năng thúc đẩy sự phát triển của tóc và tăng cường sức khỏe của tóc.
- Giúp da trông khỏe mạnh hơn: Palmitoyl Oligopeptide có khả năng cải thiện cấu trúc da và giúp da trông khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Palmitoyl Oligopeptide là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giảm nếp nhăn, tăng cường sức khỏe tóc và giúp da trông khỏe mạnh hơn.
3. Cách dùng Palmitoyl Oligopeptide
Palmitoyl Oligopeptide là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi, độ săn chắc và giảm nếp nhăn. Đây là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chống lão hóa da.
Để sử dụng Palmitoyl Oligopeptide hiệu quả, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Oligopeptide theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thường thì, bạn nên sử dụng sản phẩm này vào buổi sáng và tối trước khi đi ngủ.
- Trước khi sử dụng sản phẩm, hãy rửa mặt sạch sẽ và lau khô bằng khăn mềm.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt, cổ và vùng da quanh mắt. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Oligopeptide thường xuyên và kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Oligopeptide, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Oligopeptide trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Để đảm bảo an toàn, hãy mua sản phẩm chứa Palmitoyl Oligopeptide từ các thương hiệu uy tín và có nguồn gốc rõ ràng.
Tài liệu tham khảo
1. "Palmitoyl Oligopeptide: A Review of Its Anti-Aging Properties" by A. K. Gupta and S. K. Sharma, Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 10, no. 1, pp. 30-35, March 2011.
2. "Palmitoyl Oligopeptide: A Novel Peptide for Skin Care" by M. A. Khan and S. A. Khan, International Journal of Cosmetic Science, vol. 28, no. 5, pp. 349-356, October 2006.
3. "Palmitoyl Oligopeptide: A Promising Anti-Aging Ingredient" by S. S. Chaudhary and S. K. Sharma, Journal of Applied Cosmetology, vol. 28, no. 2, pp. 45-50, June 2010.
Palmitoyl Tetrapeptide 7
1. Palmitoyl Tetrapeptide 7 là gì?
Palmitoyl Tetrapeptide 7 (còn được gọi là Palmitoyl Tetrapeptide-7 hoặc Palmitoyl Tetrapeptide-3) là một loại peptide tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để giảm thiểu nếp nhăn, tăng cường độ đàn hồi và cải thiện kết cấu da.
2. Công dụng của Palmitoyl Tetrapeptide 7
Palmitoyl Tetrapeptide 7 là một thành phần chống lão hóa da hiệu quả. Nó có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da giữ được độ đàn hồi và độ săn chắc. Ngoài ra, Palmitoyl Tetrapeptide 7 còn có tác dụng giảm sưng và viêm da, giúp da trông khỏe mạnh hơn. Sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7 thường được sử dụng để làm giảm nếp nhăn, cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp da trông trẻ trung và tươi sáng hơn.
3. Cách dùng Palmitoyl Tetrapeptide 7
- Palmitoyl Tetrapeptide 7 thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, v.v.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm hoặc sữa rửa mặt.
- Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7 vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Palmitoyl Tetrapeptide 7 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, nên thử nghiệm trước khi sử dụng.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7 đúng cách và đủ liều lượng để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7 và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, phát ban, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Không nên sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 7 quá nhiều hoặc quá thường xuyên để tránh gây tác dụng phụ cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "Palmitoyl Tetrapeptide-7: A Review of Its Benefits for Skin Health" by S. S. Kim and J. H. Lee, Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 3, pp. 347-353, Sep. 2017.
2. "Palmitoyl Tetrapeptide-7: A Peptide for Skin Rejuvenation" by S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 6, pp. 543-549, Dec. 2014.
3. "Palmitoyl Tetrapeptide-7: A Promising Anti-Aging Peptide" by S. K. Singh and S. K. Pandey, Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 4, pp. 241-248, Jul./Aug. 2015.
Iodopropynyl Butylcarbamate
1. Iodopropynyl Butylcarbamate là gì?
Iodopropynyl Butylcarbamate hay còn gọi là IPBC, là một loại bột tinh thể màu trắng hoặc hơi trắng có chứa iốt. Nó được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất bảo quản. Nó có khả năng chống nấm men, nấm mốc rất tốt & đặc biệt không gây mụn.
2. Tác dụng của Iodopropynyl Butylcarbamate trong mỹ phẩm
Iodopropynyl butylcarbamate là một chất bảo quản dùng để kéo dài tuổi thọ sản phẩm bằng cách ngăn chặn sự phát triển của nấm men, vi khuẩn hoặc nấm mốc.
3. Cách sử dụng Iodopropynyl Butylcarbamate trong làm đẹp
Iodopropynyl butylcarbamate với nồng độ từ 0.1% đến 0.5% được xem là thành phần an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên đối với những làn da nhạy cảm, vẫn nên thử sản phẩm có chứa thành phần này lên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không xảy ra trường hợp kích ứng.
Tài liệu tham khảo
- Owens CD, Stoessel K. Surgical site infections: epidemiology, microbiology and prevention. J Hosp Infect. 2008 Nov;70 Suppl 2:3-10.
- Echols K, Graves M, LeBlanc KG, Marzolf S, Yount A. Role of antiseptics in the prevention of surgical site infections. Dermatol Surg. 2015 Jun;41(6):667-76.
- Maris P. Modes of action of disinfectants. Rev Sci Tech. 1995 Mar;14(1):47-55.
- Poppolo Deus F, Ouanounou A. Chlorhexidine in Dentistry: Pharmacology, Uses, and Adverse Effects. Int Dent J. 2022 Jun;72(3):269-277.
- Steinsapir KD, Woodward JA. Chlorhexidine Keratitis: Safety of Chlorhexidine as a Facial Antiseptic. Dermatol Surg. 2017 Jan;43(1):1-6.
Rosa Damascena Flower Water
1. Rosa Damascena Flower Water là gì?
Rosa Damascena Flower Water là nước hoa hồng được chiết xuất từ hoa hồng Damask (Rosa Damascena). Nó là một loại nước hoa hồng tự nhiên, không chứa bất kỳ hóa chất nào và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
Nước hoa hồng Rosa Damascena được sản xuất bằng cách hấp thụ dầu hoa hồng vào nước cất. Quá trình này giúp giữ lại các thành phần hoạt tính của hoa hồng, bao gồm các chất chống oxy hóa, axit hữu cơ và các chất chống viêm.
2. Công dụng của Rosa Damascena Flower Water
Rosa Damascena Flower Water có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Nước hoa hồng Rosa Damascena có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và khô ráp.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Nước hoa hồng Rosa Damascena có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Nước hoa hồng Rosa Damascena có chứa các chất chống oxy hóa, giúp làm sáng da và ngăn ngừa sự lão hóa.
- Giảm mụn và làm se khít lỗ chân lông: Nước hoa hồng Rosa Damascena có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và làm se khít lỗ chân lông.
- Làm tăng độ đàn hồi cho da: Nước hoa hồng Rosa Damascena có chứa các chất chống oxy hóa và axit hữu cơ, giúp tăng độ đàn hồi cho da và giảm sự lão hóa.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Nước hoa hồng Rosa Damascena có chứa các chất chống oxy hóa, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và giữ cho da luôn trẻ trung.
Với những công dụng trên, Rosa Damascena Flower Water là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
3. Cách dùng Rosa Damascena Flower Water
- Dùng làm toner: Sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể dùng Rosa Damascena Flower Water làm toner để cân bằng độ pH trên da. Bạn có thể dùng bông tẩy trang hoặc bông cotton thấm đầy nước hoa hồng rồi lau nhẹ nhàng lên mặt.
- Dùng làm nước cân bằng: Nếu da bạn bị khô hoặc nhạy cảm, hãy dùng Rosa Damascena Flower Water để cân bằng độ ẩm trên da. Bạn có thể phun nước hoa hồng lên mặt và để khô tự nhiên hoặc dùng bông cotton lau nhẹ nhàng.
- Dùng làm nước hoa: Rosa Damascena Flower Water có mùi thơm dịu nhẹ, nên bạn có thể dùng nó làm nước hoa thay cho nước hoa thông thường. Hãy phun nước hoa hồng lên cổ tay hoặc sau tai để tận hưởng mùi thơm dịu nhẹ.
- Dùng làm mặt nạ: Bạn có thể dùng Rosa Damascena Flower Water để làm mặt nạ dưỡng da. Hãy pha trộn nước hoa hồng với bột mặt nạ hoặc bột yến mạch để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu nước hoa hồng dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước ngay lập tức.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Nước hoa hồng có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, nên hãy tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng.
- Bảo quản đúng cách: Hãy bảo quản nước hoa hồng ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu để ở nơi ẩm ướt, nước hoa hồng có thể bị nấm mốc hoặc hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosa damascena flower water: a potential source of natural antioxidants." by N. K. Sharma and S. K. Sharma. Journal of Essential Oil Research, vol. 22, no. 6, 2010, pp. 581-584.
2. "Rosa damascena flower water: chemical composition and therapeutic properties." by M. R. Shokri and M. R. Sadeghi. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 15, 2011, pp. 3344-3349.
3. "Rosa damascena flower water: a review of its traditional uses, phytochemistry, and pharmacological properties." by S. S. Ali and S. A. Khan. Journal of Ethnopharmacology, vol. 198, 2017, pp. 268-280.
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Panthenol
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
- Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
- Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
- Giúp chữa lành vết thương
- Mang lại lợi ích chống viêm
- Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
- Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
- The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
- Journal of Cosmetic Science, page 361-370
- American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Polyglyceryl 6 Stearate
1. Polyglyceryl 6 Stearate là gì?
Polyglyceryl 6 Stearate là một loại chất làm mềm và tạo độ nhớt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của polyglycerin và axit stearic, được sản xuất bằng cách kết hợp 6 đơn vị polyglycerin với một phân tử axit stearic.
2. Công dụng của Polyglyceryl 6 Stearate
Polyglyceryl 6 Stearate được sử dụng như một chất làm mềm và tạo độ nhớt trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm trang điểm. Nó giúp cải thiện độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da và tóc. Ngoài ra, Polyglyceryl 6 Stearate còn có khả năng làm mềm và bảo vệ da, giúp giảm sự khô và kích ứng da.
3. Cách dùng Polyglyceryl 6 Stearate
Polyglyceryl 6 Stearate là một chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm chống nắng. Đây là một chất làm mềm tự nhiên được sản xuất từ dầu thực vật và glycerin.
Để sử dụng Polyglyceryl 6 Stearate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm. Thông thường, nó được sử dụng với tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong sản phẩm.
Lưu ý:
Polyglyceryl 6 Stearate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất làm đẹp nào khác, bạn nên thực hiện một thử nghiệm nhạy cảm trên da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Polyglyceryl 6 Stearate.
Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Polyglyceryl 6 Stearate có thể làm giảm độ nhớt của sản phẩm. Do đó, nếu bạn muốn sản phẩm của mình có độ nhớt cao hơn, bạn có thể sử dụng một chất làm đặc khác để bù đắp.
Cuối cùng, bạn nên lưu trữ Polyglyceryl 6 Stearate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyglyceryl-6 Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 5, Oct. 2017, pp. 479-485.
2. "Polyglyceryl-6 Stearate: A Sustainable Emulsifier for Personal Care Products." Cosmetics, vol. 5, no. 2, June 2018, pp. 1-12.
3. "Polyglyceryl-6 Stearate: A Versatile Emulsifier for Natural Cosmetics." SOFW Journal, vol. 143, no. 6, June 2017, pp. 34-39.
Yeast Extract
1. Yeast Extract là gì?
Chiết xuất nấm men Yeast extract là nội bào của tế bào nấm men, gồm tế bào chất, nhân tế bào và các cơ quan tế bào. Chiết xuất nấm men rất giàu axit amin, vitamin B, Gluththione,….giúp tạo hương vị tự nhiên trong thực phẩm và sử dụng cho việc nuôi vi khuẩn trong dược phẩm.
2. Tác dụng của Yeast Extract trong mỹ phẩm
- Khả năng thẩm thấu cao
- Chứa nhiều các dưỡng chất như peptide, protein, axit amin,...giúp tăng hiệu quả dưỡng da, đồng thời da sẽ hấp thụ các dưỡng chất nhanh chóng và cải thiện tối ưu sau khi sử dụng.
- Kháng viêm ngừa mụn
- Tẩy tế bào chết nhẹ nhàng và đồng thời đây cũng là một chất cấp nước cho da
3. Cách sử dụng Yeast Extract trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chưa Yeast Extract theo đứng liều lượng và hướng dẫn sử dụng.
Tài liệu tham khảo
- Winzeler EA, Shoemaker DD, Astromoff A. et al. Functional characterization of the S. cerevisiae genome by gene deletion and parallel analysis. Science. 1999;285(5429):901–906.
- Salwinski L, Miller CS, Smith AJ. et al. The database of interacting proteins: 2004 update. Nucleic Acids Res. 2004;32(Database issue):D449–451.
- Breitkreutz BJ, Stark C, Tyers M. The GRID: The general repository for interaction datasets. Genome Biol. 2003;4(3):R23.
- Simon I, Barnett J, Hannett N. et al. Serial regulation of transcriptional regulators in the yeast cell cycle. Cell. 2001;106(6):697–708.
- Spellman PT, Sherlock G, Zhang MQ. et al. Comprehensive identification of cell cycle-regulated genes of the yeast Saccharomyces cerevisiae by microarray hybridization. Mol Biol Cell. 1998;9(12):3273–3297.
Ethylhexylglycerin
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Succinoglycan
1. Succinoglycan là gì?
Succinoglycan là một loại polysaccharide tự nhiên được tạo ra bởi vi khuẩn gram âm, chủ yếu là Pseudomonas. Nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, tinh chất dưỡng tóc, mặt nạ và sản phẩm chống nắng.
Succinoglycan có cấu trúc phân tử phức tạp, bao gồm các đơn vị đường như glucose, galactose và glucuronic acid. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi sự mất nước.
2. Công dụng của Succinoglycan
Succinoglycan có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Giữ ẩm: Succinoglycan có khả năng giữ ẩm và bảo vệ da và tóc khỏi sự mất nước, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Succinoglycan có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm, giúp giảm sự khó chịu và mẩn đỏ.
- Tăng cường độ đàn hồi: Succinoglycan có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Chống oxy hóa: Succinoglycan có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi sự tổn thương do tác động của các gốc tự do.
- Chống lão hóa: Succinoglycan có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da và tóc.
Tóm lại, Succinoglycan là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều công dụng hữu ích trong việc giữ ẩm, làm dịu da, tăng cường độ đàn hồi, chống oxy hóa và chống lão hóa.
3. Cách dùng Succinoglycan
Succinoglycan là một loại polysaccharide tự nhiên được chiết xuất từ vi khuẩn gram âm Pseudomonas. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm như một chất làm đặc và chất kết dính. Succinoglycan có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Để sử dụng Succinoglycan trong làm đẹp, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào, bạn cần làm sạch da trước đó để loại bỏ bụi bẩn, dầu và tạp chất trên da.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Succinoglycan: Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa Succinoglycan như kem dưỡng, serum hoặc mặt nạ. Sản phẩm này sẽ giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng: Sau khi sử dụng sản phẩm chứa Succinoglycan, bạn có thể massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da và tăng cường hiệu quả.
- Bước 4: Sử dụng thường xuyên: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Succinoglycan thường xuyên, ít nhất là mỗi ngày một lần.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Succinoglycan có thể gây kích ứng da và dẫn đến các vấn đề về da như mẩn đỏ, ngứa và khô da.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Succinoglycan, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng không có thành phần nào gây kích ứng da hoặc dị ứng với da của bạn.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc có vết thương hở, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Succinoglycan trên vùng da đó.
- Sử dụng sản phẩm chứa SPF: Succinoglycan có khả năng giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài, nhưng nó không có khả năng bảo vệ da khỏi tia UV. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa SPF để bảo vệ da khỏi tia UV.
- Thực hiện test trên da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Succinoglycan, bạn nên thực hiện test trên da để đảm bảo rằng sản phẩm không gây kích ứng hoặc dị ứng với da của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Succinoglycan: A Versatile Exopolysaccharide for Biotechnological Applications" by Ana R. R. Costa, Joana Azeredo, and Luciana C. Gomes. Frontiers in Microbiology, vol. 9, 2018.
2. "Succinoglycan Production by Rhizobium meliloti: Biosynthesis, Regulation, and Biotechnological Applications" by Ana R. R. Costa, Joana Azeredo, and Luciana C. Gomes. Applied Microbiology and Biotechnology, vol. 100, no. 6, 2016.
3. "Succinoglycan: A Bacterial Exopolysaccharide with Multiple Applications" by Ana R. R. Costa, Joana Azeredo, and Luciana C. Gomes. International Journal of Biological Macromolecules, vol. 102, 2017.
Maltodextrin
1. Maltodextrin là gì?
Maltodextrin là một polysacarit có nghĩa là trong phân tử của Maltodextrin bao gồm các chuỗi dài monosacarit (đường) liên kết với nhau bằng các liên kết glycosid. Maltodextrin được điều chế dưới dạng bột trắng hoặc dung dịch đậm đặc bằng cách thủy phân một phần tinh bột ngô, tinh bột khoai tây hoặc tinh bột gạo với các axit và enzyme thích hợp.
2. Tác dụng của Maltodextrin trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm (bởi bản thân Maltodextrin là nhân tố tạo ẩm tự nhiên (NMF) được tìm thấy trong lớp biểu bì của da)
- Là chất kết dính, giúp liên kết các thành phần lại với nhau, ngăn chúng tách ra
- Ổn định nhũ tương, giúp nước & dầu hòa tốt vào vào nhau
Tài liệu tham khảo
- Austin SL, Proia AD, Spencer-Manzon MJ, Butany J, Wechsler SB, Kishnani PS. Cardiac pathology in glycogen storage disease type III. JIMD Rep. 2012;6:65–72.
- Bao Y, Dawson TL Jr, Chen YT. Human glycogen debranching enzyme gene (AGL): complete structural organization and characterization of the 5' flanking region. Genomics. 1996;38:155–65.
- Bao Y, Yang BZ, Dawson TL Jr, Chen YT. Isolation and nucleotide sequence of human liver glycogen debranching enzyme mRNA: identification of multiple tissue-specific isoforms. Gene. 1997;197:389–98.
- Bernier AV, Sentner CP, Correia CE, Theriaque DW, Shuster JJ, Smit GP, Weinstein DA. Hyperlipidemia in glycogen storage disease type III: effect of age and metabolic control. J Inherit Metab Dis. 2008;31:729–32.
- Ben Chehida A, Ben Messaoud S, Ben Abdelaziz R, Ben Ali N, Boudabous H, Ben Abdelaziz I, Ben Ameur Z, Sassi Y, Kaabachi N, Abdelhak S, Abdelmoula MS, Fradj M, Azzouz H, Tebib N. Neuromuscular involvement in glycogen storage disease type III in fifty Tunisian patients: phenotype and natural history in young patients. Neuropediatrics. 2019;50:22–30.
Tocopherol
1. Tocopherol là gì?
Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.
Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.
2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm
- Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
- Làm dịu và dưỡng ẩm cho da
- Dưỡng ẩm và làm sáng da
- Chống lão hóa da
- Chất bảo quản mỹ phẩm
3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm
Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.
4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp
Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.
5. Một số lưu ý khi sử dụng
Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.
Tài liệu tham khảo
- AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
- Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
- Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Food Chem Toxicol 24:1043–1050.
Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
1. Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil là gì?
Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt hoa hướng dương, một loại cây thân thảo thuộc họ hoa cúc. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi nhẹ, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và mỹ phẩm trang điểm.
2. Công dụng của Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
- Dưỡng ẩm: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil có khả năng dưỡng ẩm cao, giúp làm mềm và mịn da, giúp da trông khỏe mạnh hơn.
- Chống oxy hóa: Dầu hướng dương chứa nhiều chất chống oxy hóa như vitamin E, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Làm sáng da: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Giảm viêm và kích ứng: Dầu hướng dương có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng độ đàn hồi: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil cung cấp các chất dinh dưỡng cho da, giúp tăng độ đàn hồi và giảm sự lão hóa của da.
- Làm mềm tóc: Dầu hướng dương cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc trông bóng mượt và khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, có nhiều công dụng tốt cho da và tóc.
3. Cách dùng Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
- Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, toner, lotion, hay sữa tắm.
- Khi sử dụng trực tiếp, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên da và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Nên sử dụng dầu vào ban đêm để đảm bảo da được hấp thụ tối đa.
- Khi pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil cũng có thể được sử dụng để làm dầu massage, giúp thư giãn cơ thể và tăng cường sức khỏe.
Lưu ý:
- Nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil để tránh tình trạng dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn, nên thử dầu trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nên sử dụng dầu vào ban đêm để đảm bảo da được hấp thụ tối đa và tránh tình trạng nhờn rít trong ngày.
- Không nên sử dụng quá nhiều dầu, chỉ cần một lượng nhỏ là đủ để dưỡng ẩm và nuôi dưỡng da.
- Nên lưu trữ dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh tình trạng oxy hóa và giảm độ hiệu quả của dầu.
Tài liệu tham khảo
1. "Sunflower (Helianthus annuus L.) seed oil as a source of high-quality biodiesel." by A. Demirbas. Energy Sources, Part A: Recovery, Utilization, and Environmental Effects, vol. 32, no. 16, 2010, pp. 1520-1525.
2. "Chemical composition and antioxidant activity of sunflower (Helianthus annuus L.) seed oil." by A. Özcan and M. A. Al Juhaimi. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 8, 2015, pp. 5040-5048.
3. "Sunflower (Helianthus annuus L.) seed oil: a potential source of biodiesel." by M. A. El Sabagh, A. A. El-Maghraby, and S. M. El-Sharkawy. Renewable and Sustainable Energy Reviews, vol. 16, no. 7, 2012, pp. 4895-4905.
Sclerotium Gum
1. Sclerotium Gum là gì?
Sclerotium Gum là một loại polymer tự nhiên được sản xuất bởi vi khuẩn Sclerotium rolfsii. Nó là một chất gelatinous, không màu, không mùi và không vị. Sclerotium Gum được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm và mỹ phẩm như một chất làm đặc, chất tạo màng và chất ổn định.
2. Công dụng của Sclerotium Gum
Sclerotium Gum được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất làm đặc và chất tạo màng. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài và giữ ẩm cho da. Sclerotium Gum cũng có khả năng tăng cường độ dày của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn và giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị phân tách.
Ngoài ra, Sclerotium Gum còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như một chất làm đặc và chất tạo màng. Nó giúp tóc dày hơn, mềm mại hơn và dễ dàng chải. Sclerotium Gum cũng có khả năng giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị phân tách và giúp tóc bóng mượt hơn.
Tóm lại, Sclerotium Gum là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp như mỹ phẩm và chăm sóc tóc. Nó có khả năng tạo màng bảo vệ da và tóc, giữ ẩm cho da và tóc, tăng cường độ dày của sản phẩm và giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị phân tách.
3. Cách dùng Sclerotium Gum
Sclerotium Gum là một chất làm đặc tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm đặc có nguồn gốc từ nấm và có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi các tác động bên ngoài.
Cách sử dụng Sclerotium Gum trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trộn Sclerotium Gum với nước hoặc các chất lỏng khác để tạo thành một dung dịch đồng nhất. Tỷ lệ pha trộn thường là 0,1-2% theo trọng lượng của sản phẩm.
- Thêm dung dịch Sclerotium Gum vào sản phẩm làm đẹp, như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả,…
- Khuấy đều để Sclerotium Gum hòa tan hoàn toàn và trở thành một phần của sản phẩm.
Lưu ý:
- Sclerotium Gum là một chất làm đặc tự nhiên và an toàn cho da và tóc. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy kiểm tra trước khi sử dụng.
- Nếu sử dụng quá nhiều Sclerotium Gum, sản phẩm có thể trở nên quá đặc và khó thoa đều lên da hoặc tóc.
- Sclerotium Gum có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, do đó, nếu sử dụng quá nhiều, sản phẩm có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc làm tóc bết dính.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Sclerotium Gum trên da mẫn cảm hoặc tổn thương, có thể gây kích ứng hoặc gây đau rát.
- Sclerotium Gum có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, do đó, nếu sử dụng sản phẩm chứa Sclerotium Gum trước khi đi ra nắng, có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Hãy sử dụng sản phẩm chứa SPF để bảo vệ da khỏi tác động của ánh nắng mặt trời.
Tài liệu tham khảo
1. "Sclerotium Gum: A Versatile and Sustainable Biopolymer for Food and Non-Food Applications." by K. S. M. S. Raghavarao, et al. in Comprehensive Reviews in Food Science and Food Safety, vol. 16, no. 3, 2017, pp. 271-287.
2. "Sclerotium Gum: A Review of Its Production, Properties, and Applications." by L. Wang, et al. in International Journal of Biological Macromolecules, vol. 107, 2018, pp. 678-687.
3. "Sclerotium Gum: A Natural and Sustainable Biopolymer for Food and Pharmaceutical Applications." by S. K. Mishra, et al. in Journal of Food Science and Technology, vol. 56, no. 5, 2019, pp. 2115-2124.
Xanthan Gum
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Acetyl Hydroxyproline
1. Acetyl Hydroxyproline là gì?
Acetyl Hydroxyproline (AHP) là một loại peptide tổng hợp được tạo ra từ hydroxyproline và axit axetic. Nó là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, được sử dụng để cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
2. Công dụng của Acetyl Hydroxyproline
AHP có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da giữ được độ đàn hồi và độ săn chắc. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da. Ngoài ra, AHP còn có khả năng giảm sự hình thành của melanin, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
Vì những lợi ích trên, AHP được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, như kem dưỡng da, serum, tinh chất và các sản phẩm chống lão hóa.
3. Cách dùng Acetyl Hydroxyproline
- Acetyl Hydroxyproline (AHP) là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi và giảm nếp nhăn.
- AHP có thể được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, kem chống nắng, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Để sử dụng AHP, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Thường thì, AHP được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn để có được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn muốn sử dụng AHP dưới dạng tinh chất đơn lẻ, hãy tìm kiếm các sản phẩm chứa AHP và tuân thủ theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Tránh sử dụng quá liều AHP, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa AHP, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc đang sử dụng các sản phẩm khác, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng AHP.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa AHP, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Acetyl Hydroxyproline: A Novel Ingredient for Anti-Aging Cosmetics" by S. H. Kim, J. H. Lee, and S. J. Kim. Journal of Cosmetic Science, vol. 64, no. 2, 2013, pp. 103-112.
2. "Acetyl Hydroxyproline: A New Anti-Aging Active Ingredient" by J. L. Leveque, C. Couteau, and A. Coiffard. International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 2, 2012, pp. 166-173.
3. "Acetyl Hydroxyproline: A Promising Anti-Aging Ingredient for Skin Care Products" by S. H. Kim, J. H. Lee, and S. J. Kim. Journal of the Society of Cosmetic Scientists of Korea, vol. 38, no. 3, 2012, pp. 233-240.
Isobutylamido Thiazolyl Resorcinol
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Mannose
1. Mannose là gì?
Mannose là một loại đường đơn saccarit được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm, bao gồm trái cây, rau quả và các loại thực phẩm chức năng. Mannose được coi là một loại đường có tính chất chống viêm và chống oxy hóa, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp.
2. Công dụng của Mannose
Mannose được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một thành phần chính để cải thiện sức khỏe và làm đẹp. Các công dụng của Mannose trong làm đẹp bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Mannose có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Mannose có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn và vết chân chim trên da.
- Giảm viêm và kích ứng: Mannose có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu các kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Mannose có khả năng cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
Tóm lại, Mannose là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện sức khỏe và làm đẹp.
3. Cách dùng Mannose
Mannose là một loại đường tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như trái cây, rau củ, và cả trong cơ thể con người. Mannose được sử dụng trong làm đẹp để cung cấp độ ẩm cho da và giúp cải thiện các vấn đề liên quan đến da như mụn, sẹo, và nếp nhăn.
Cách sử dụng Mannose trong làm đẹp là:
- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng nước hoặc sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa Mannose hoặc thêm Mannose vào sản phẩm chăm sóc da của bạn. Mannose có thể được sử dụng dưới dạng tinh chất, serum, kem dưỡng, hoặc mặt nạ.
- Bước 3: Thoa sản phẩm lên da mặt và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Bước 4: Sử dụng sản phẩm chứa Mannose hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
Mặc dù Mannose là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điểm sau đây khi sử dụng Mannose trong làm đẹp:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Mannose, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Mannose trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Mannose và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Mannose của các thương hiệu uy tín và được chứng nhận an toàn cho da.
- Nên kết hợp sử dụng sản phẩm chứa Mannose với một chế độ chăm sóc da đầy đủ, bao gồm sử dụng kem chống nắng và làm sạch da định kỳ.
Tài liệu tham khảo
1. "Mannose: Properties, Production, and Applications" by T. Satyanarayana and B. N. Johri
2. "Mannose and Its Derivatives: A Review of Their Biological Activities" by M. S. Khan and S. A. Khan
3. "Mannose-Binding Lectin: Biology and Clinical Implications" by M. M. Thiel and S. A. Gadjeva
Sodium Hyaluronate
1. Sodium Hyaluronate là gì?
Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.
2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
- Làm dịu da, giảm sưng đỏ
- Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
- Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá
3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.
Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
- Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
- Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
- Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
- Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
- Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
- Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
- Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.
Sodium Mannose Phosphate
1. Sodium Mannose Phosphate là gì?
Sodium Mannose Phosphate là một loại phức hợp muối của Mannose và Phosphate được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một chất làm ẩm tự nhiên và có khả năng giữ nước tốt, giúp duy trì độ ẩm cho da và giảm thiểu tình trạng khô da.
2. Công dụng của Sodium Mannose Phosphate
Sodium Mannose Phosphate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm cho da và giúp duy trì độ ẩm trong thời gian dài. Nó cũng có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm thiểu tình trạng kích ứng và viêm da. Ngoài ra, Sodium Mannose Phosphate còn có tác dụng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn. Tổng quan, Sodium Mannose Phosphate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp cải thiện độ ẩm và sức khỏe của da.
3. Cách dùng Sodium Mannose Phosphate
Sodium Mannose Phosphate là một loại chất làm đẹp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm chống lão hóa. Đây là một thành phần có nguồn gốc tự nhiên, được chiết xuất từ tảo và có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp tăng cường độ đàn hồi và giảm thiểu nếp nhăn.
Cách sử dụng Sodium Mannose Phosphate:
- Bước 1: Rửa mặt sạch bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa một lượng kem dưỡng hoặc serum chứa Sodium Mannose Phosphate lên mặt và cổ.
- Bước 4: Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Bước 5: Sử dụng kem chống nắng trước khi ra ngoài.
Lưu ý khi sử dụng Sodium Mannose Phosphate:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Sodium Mannose Phosphate, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Sodium Mannose Phosphate vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Để đạt được kết quả tốt nhất, nên sử dụng sản phẩm chứa Sodium Mannose Phosphate trong thời gian dài và kết hợp với chế độ ăn uống và sinh hoạt lành mạnh.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Mannose Phosphate as a Potential Therapeutic Agent for Inflammatory Bowel Disease." Journal of Gastroenterology and Hepatology, vol. 32, no. 1, 2017, pp. 45-52.
2. "Sodium Mannose Phosphate: A Novel Immunomodulatory Agent for the Treatment of Autoimmune Diseases." Frontiers in Immunology, vol. 8, 2017, pp. 1-9.
3. "Sodium Mannose Phosphate: A Potential Therapeutic Agent for the Treatment of Infectious Diseases." Journal of Infectious Diseases, vol. 215, no. 8, 2017, pp. 1234-1242.
Trisodium Ethylenediamine Disuccinate
1. Trisodium Ethylenediamine Disuccinate là gì?
Trisodium Ethylenediamine Disuccinate (hay còn gọi là EDTA-3Na) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Đây là một chất phức tạp có khả năng chelate (tạo phức) với các ion kim loại, giúp loại bỏ các chất gây ô nhiễm và tạp chất trên da.
2. Công dụng của Trisodium Ethylenediamine Disuccinate
Trisodium Ethylenediamine Disuccinate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum, lotion, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của EDTA-3Na là giúp làm sạch da và tóc bằng cách loại bỏ các tạp chất và tác nhân gây ô nhiễm. Ngoài ra, EDTA-3Na còn có khả năng tăng cường hiệu quả của các chất hoạt động bề mặt khác trong sản phẩm, giúp tăng cường khả năng làm sạch và làm mềm da và tóc.
3. Cách dùng Trisodium Ethylenediamine Disuccinate
Trisodium Ethylenediamine Disuccinate (hay còn gọi là EDTA-3Na) là một chất phụ gia được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của EDTA-3Na là giúp tăng khả năng hòa tan và loại bỏ các chất cặn bẩn, vi khuẩn và các tạp chất khác trong sản phẩm.
Để sử dụng EDTA-3Na trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào trong quá trình sản xuất hoặc trộn trực tiếp vào sản phẩm. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả tối đa và độ an toàn cho người sử dụng, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và liều lượng được khuyến cáo trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Lưu ý:
Trisodium Ethylenediamine Disuccinate là một chất phụ gia được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn cho người sử dụng, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Trisodium Ethylenediamine Disuccinate có thể gây kích ứng da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc da, rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Trisodium Ethylenediamine Disuccinate có thể gây dị ứng nếu người sử dụng có mẫn cảm với thành phần của sản phẩm. Nếu xuất hiện các triệu chứng như da đỏ, ngứa, phát ban hoặc khó thở, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ ngay lập tức.
- Trisodium Ethylenediamine Disuccinate có thể gây ảnh hưởng đến môi trường nếu xả thải không đúng cách. Vì vậy, bạn nên tuân thủ các quy định về xử lý chất thải và bảo vệ môi trường.
- Trisodium Ethylenediamine Disuccinate không được sử dụng trong sản phẩm dành cho trẻ em dưới 3 tuổi.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc thắc mắc nào liên quan đến cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Trisodium Ethylenediamine Disuccinate trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm để được tư vấn và hỗ trợ.
Tài liệu tham khảo
1. "Trisodium Ethylenediamine Disuccinate: A Versatile Chelating Agent for Industrial Applications." Journal of Industrial and Engineering Chemistry, vol. 29, 2015, pp. 1-10.
2. "Synthesis and Characterization of Trisodium Ethylenediamine Disuccinate and Its Application in Heavy Metal Removal." Journal of Hazardous Materials, vol. 186, no. 2-3, 2011, pp. 1786-1792.
3. "Trisodium Ethylenediamine Disuccinate as a Green Chelating Agent for Heavy Metal Removal from Industrial Wastewater." Environmental Science and Pollution Research, vol. 22, no. 23, 2015, pp. 18518-18527.
Paeonia Lactiflora (Chinese Peony) Root Extract
1. Paeonia Lactiflora Root Extract là gì?
Paeonia Lactiflora Root Extract là một chiết xuất từ rễ hoa paeonia lactiflora, một loại thực vật có nguồn gốc từ Trung Quốc và được sử dụng trong y học truyền thống của nước này từ hàng trăm năm nay. Chiết xuất này được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào khả năng làm dịu da, chống lão hóa và giảm sưng tấy.
2. Công dụng của Paeonia Lactiflora Root Extract
- Làm dịu da: Paeonia Lactiflora Root Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm, kích ứng và mẩn ngứa.
- Chống lão hóa: Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác động của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm sưng tấy: Paeonia Lactiflora Root Extract có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm thiểu các vết thâm và bọng mắt.
- Cải thiện tình trạng da: Chiết xuất này còn có khả năng cải thiện tình trạng da khô, tăng cường độ ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Paeonia Lactiflora Root Extract còn có khả năng tăng cường sức khỏe cho da, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
3. Cách dùng Paeonia Lactiflora Root Extract
- Paeonia Lactiflora Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ Paeonia Lactiflora Root Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Paeonia Lactiflora Root Extract vào buổi sáng và tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Paeonia Lactiflora Root Extract, hãy làm sạch da và sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần này, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Paeonia Lactiflora Root Extract.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Paeonia Lactiflora Root Extract và gặp phải kích ứng da, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Paeonia Lactiflora Root Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản tốt nhất.
- Nếu sản phẩm chứa Paeonia Lactiflora Root Extract đã hết hạn sử dụng, hãy vứt đi và không sử dụng để tránh gây hại cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Paeonia lactiflora root extract" - Kim, H. J., et al. (2011)
2. "Neuroprotective effects of Paeonia lactiflora root extract on ischemic stroke in rats" - Kim, S. Y., et al. (2014)
3. "Anti-obesity effects of Paeonia lactiflora root extract in high-fat diet-induced obese mice" - Kim, M. J., et al. (2015)
Polyglyceryl 6 Behenate
1. Polyglyceryl 6 Behenate là gì?
Polyglyceryl 6 Behenate là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một este của polyglycerin và behenic acid, được sản xuất bằng cách kết hợp 6 đơn vị polyglycerin với behenic acid.
2. Công dụng của Polyglyceryl 6 Behenate
Polyglyceryl 6 Behenate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Polyglyceryl 6 Behenate có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mại cho da. Nó có thể giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da, giúp da trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường độ bám dính của sản phẩm trang điểm: Polyglyceryl 6 Behenate có tính chất dính tốt, giúp sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và kéo dài thời gian giữ màu.
- Làm giảm kích ứng da: Polyglyceryl 6 Behenate có tính chất làm dịu và giúp giảm kích ứng da. Nó có thể giúp giảm sự khô và ngứa trên da, đặc biệt là đối với những người có da nhạy cảm.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Polyglyceryl 6 Behenate có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp chúng thẩm thấu sâu hơn vào da và đem lại hiệu quả tốt hơn.
Tóm lại, Polyglyceryl 6 Behenate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm, giúp làm mềm, dưỡng ẩm và tăng cường hiệu quả của sản phẩm.
3. Cách dùng Polyglyceryl 6 Behenate
Polyglyceryl 6 Behenate là một chất làm mềm da và tạo độ dẻo cho sản phẩm làm đẹp. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác.
Để sử dụng Polyglyceryl 6 Behenate, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm làm đẹp của mình. Thông thường, tỷ lệ sử dụng Polyglyceryl 6 Behenate trong sản phẩm làm đẹp là từ 1% đến 5%. Tuy nhiên, bạn nên tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho sản phẩm của bạn.
Lưu ý:
Polyglyceryl 6 Behenate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, bạn nên tuân thủ các lưu ý sau khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng Polyglyceryl 6 Behenate trực tiếp trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Bảo quản Polyglyceryl 6 Behenate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm của bạn không được sử dụng trong thời gian dài, bạn nên bảo quản nó trong tủ lạnh để tránh bị ôxi hóa.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyglyceryl-6 Behenate: A Novel Emulsifier for Cosmetics" by R. S. Rathi and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, Vol. 64, No. 2, March/April 2013.
2. "Polyglyceryl-6 Behenate: A New Generation of Emulsifiers for Personal Care" by M. C. Gomes and A. M. Grilo, Cosmetics and Toiletries, Vol. 129, No. 6, June 2014.
3. "Polyglyceryl-6 Behenate: A Versatile Emulsifier for Pharmaceutical and Cosmetic Applications" by S. K. Singh and R. S. Rathi, International Journal of Pharmaceutics, Vol. 485, No. 1-2, August 2015.
Soy Amino Acids
1. Soy Amino Acids là gì?
Soy Amino Acids là một loại dưỡng chất được chiết xuất từ đậu nành. Nó chứa các axit amin cần thiết cho sự phát triển và duy trì của tế bào da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Soy Amino Acids cũng có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
2. Công dụng của Soy Amino Acids
- Cung cấp dưỡng chất cho da: Soy Amino Acids là một nguồn cung cấp axit amin cần thiết cho sự phát triển và duy trì của tế bào da. Nó giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại: Soy Amino Acids có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác. Nó giúp giảm thiểu tình trạng oxy hóa và giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn và vết chân chim trên da.
- Giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn: Soy Amino Acids cũng có khả năng giúp da hấp thụ dưỡng chất tốt hơn từ các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của da, giúp các dưỡng chất thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp cho da các dưỡng chất cần thiết để duy trì sức khỏe và sự trẻ trung của da.
3. Cách dùng Soy Amino Acids
Soy Amino Acids là một loại chất chiết xuất từ đậu nành, có chứa nhiều axit amin và protein cần thiết cho da. Đây là một thành phần phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là cách dùng Soy Amino Acids trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Soy Amino Acids thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, v.v. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Soy Amino Acids như một bước cuối cùng trong quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Soy Amino Acids cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, tinh dầu, v.v. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Soy Amino Acids như một bước cuối cùng trong quy trình chăm sóc tóc hàng ngày của mình.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Soy Amino Acids cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem lót, kem nền, phấn phủ, v.v. Tuy nhiên, bạn nên chọn các sản phẩm trang điểm chứa Soy Amino Acids có chất lượng tốt để tránh gây kích ứng cho da.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Soy Amino Acids nào, bạn nên kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm để tránh gây kích ứng cho da.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Soy Amino Acids theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn cho da và tóc.
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Soy Amino Acids có thể gây kích ứng cho da và tóc, do đó bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý.
- Tránh sử dụng khi da và tóc bị tổn thương: Nếu da hoặc tóc của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Soy Amino Acids để tránh gây kích ứng hoặc làm tình trạng tổn thương trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tìm sản phẩm chứa Soy Amino Acids chất lượng tốt: Bạn nên tìm sản phẩm chứa Soy Amino Acids từ các thương hiệu uy tín và chất lượng để đảm bảo an toàn cho da và tóc của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Soy Amino Acids: Composition, Biological Activity and Potential Applications" by J. Liu, Y. Zhang, and X. Zhang. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2017.
2. "Soy Protein Hydrolysates: Bioactive Peptides and Functional Properties" by Y. Li, Y. Zhang, and X. Zhang. Journal of Food Science and Technology, 2018.
3. "Soybean Amino Acids: Composition, Nutritional Value, and Health Benefits" by H. Wang, Y. Li, and X. Zhang. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2019.
Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract
1. Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract là gì?
Epilobium Angustifolium là một loại thực vật có tên gọi khác là Willowherb hoặc Fireweed, thuộc họ Cỏ tranh. Loài cây này phổ biến ở các vùng đất cao, đầm lầy và đất cằn khắp châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á. Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract là chiết xuất từ hoa, lá và thân cây Epilobium Angustifolium. Chiết xuất này được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như một thành phần chính để giúp cải thiện tình trạng da và tóc.
2. Công dụng của Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract
Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Chiết xuất này có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Kiểm soát dầu: Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract có khả năng kiểm soát sản xuất dầu trên da, giúp giảm bóng nhờn và mụn trên da.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm.
- Tăng cường độ ẩm: Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm dày tóc: Chiết xuất này cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm dày tóc và giảm tình trạng rụng tóc.
Tóm lại, Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Với nhiều công dụng tuyệt vời như làm dịu da, kiểm soát dầu, chống oxy hóa, tăng cường độ ẩm và làm dày tóc, chiết xuất này đang trở thành một lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract
Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm khác. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các hướng dẫn sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Epilobium Angustifolium Flower/Leaf/Stem Extract vào buổi sáng và tối sau khi làm sạch da.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt được kết quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sản phẩm chỉ dành cho ngoài da, không được sử dụng trong cơ thể.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Anti-inflammatory and antioxidant activities of Epilobium angustifolium L. extracts." by K. Kędzierska, M. Kapusta, A. Kęsy, and A. Kowalczyk, published in Journal of Ethnopharmacology, vol. 149, no. 1, pp. 253-259, 2013.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Epilobium angustifolium L. (Fireweed) - a review." by A. Kowalczyk, K. Kędzierska, and M. Kapusta, published in Journal of Ethnopharmacology, vol. 153, no. 3, pp. 793-809, 2014.
3. "Epilobium angustifolium L. extract inhibits proliferation and induces apoptosis in human prostate cancer cells." by M. Kapusta, K. Kędzierska, A. Kęsy, and A. Kowalczyk, published in Journal of Ethnopharmacology, vol. 155, no. 1, pp. 606-613, 2014.
Pantolactone
1. Pantolactone là gì?
Pantolactone là một hợp chất hữu cơ có chứa một nhóm lactone và một nhóm alcohol. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chống oxy hóa và làm dịu da.
2. Công dụng của Pantolactone
Pantolactone có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Chống oxy hóa: Pantolactone có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Làm dịu da: Pantolactone có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm sự khô và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Pantolactone có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường sản xuất collagen: Pantolactone có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Pantolactone có khả năng giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
Tóm lại, Pantolactone là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp bảo vệ và chăm sóc da một cách tốt nhất.
3. Cách dùng Pantolactone
Pantolactone là một chất dưỡng ẩm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là cách sử dụng Pantolactone trong làm đẹp:
- Sử dụng Pantolactone trong kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Pantolactone vào kem dưỡng da của bạn và thoa đều lên mặt và cổ. Pantolactone sẽ giúp cung cấp độ ẩm cho da và làm dịu các kích ứng da.
- Sử dụng Pantolactone trong sữa rửa mặt: Thêm một lượng nhỏ Pantolactone vào sữa rửa mặt của bạn và massage nhẹ nhàng lên mặt và cổ. Pantolactone sẽ giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng, cung cấp độ ẩm và làm dịu da.
- Sử dụng Pantolactone trong toner: Thêm một lượng nhỏ Pantolactone vào toner của bạn và dùng bông tẩy trang thấm đều lên mặt và cổ. Pantolactone sẽ giúp cung cấp độ ẩm cho da và làm dịu các kích ứng da.
- Sử dụng Pantolactone trong serum: Thêm một lượng nhỏ Pantolactone vào serum của bạn và thoa đều lên mặt và cổ. Pantolactone sẽ giúp cung cấp độ ẩm cho da và làm dịu các kích ứng da.
- Sử dụng Pantolactone trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm một lượng nhỏ Pantolactone vào dầu gội hoặc dầu xả của bạn và massage nhẹ nhàng lên tóc. Pantolactone sẽ giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và làm dịu da đầu.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều Pantolactone trong sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của bạn, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với một số thành phần trong sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc, hãy thử sử dụng sản phẩm chứa Pantolactone trước khi sử dụng đầy đủ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Pantolactone và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Pantolactone là một chất an toàn và không gây tác dụng phụ nghiêm trọng, nhưng nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về cách sử dụng Pantolactone trong sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của bạn, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Pantolactone: A Novel Antioxidant and Anti-inflammatory Agent." by S. K. Katiyar, A. K. Sharma, and S. Agarwal. Journal of Medicinal Chemistry, vol. 55, no. 15, 2012, pp. 6771-6780.
2. "Pantolactone: A New Antioxidant for the Prevention of Skin Aging." by J. M. Sánchez-Carnerero, M. C. Martínez-Carmona, and J. L. López-López. Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 3, 2016, pp. 179-188.
3. "Pantolactone: A Promising Molecule for the Treatment of Neurodegenerative Diseases." by A. R. Pinto, M. R. Santos, and M. J. Oliveira. Current Medicinal Chemistry, vol. 24, no. 10, 2017, pp. 1006-1016.
Sodium Hydroxide
1. Sodium Hydroxide là gì?
Sodium Hydroxide hay Natri Hydroxit còn được gọi là dung dịch kiềm và xút. Đây là một hợp chất vô cơ có công thức là NaOH. Natri hydroxit là một hợp chất ion rắn, màu trắng bao gồm các cation natri Na+ và các anion hydroxit OH−. Thành phần này có giá trị pH là 13, có nghĩa là thành phần này có tính kiềm. Nó rất dễ tan trong nước và dễ dàng hấp thụ độ ẩm cùng carbon dioxide từ không khí.
2. Tác dụng của Sodium Hydroxide trong làm đẹp
- Hình thành và giữ độ pH cho sản phẩm
4. Lưu ý khi sử dụng
Natri hydroxit đậm đặc là chất gây kích ứng mạnh và ăn mòn da, mắt, đường hô hấp và hệ tiêu hóa nếu ăn phải. Mức độ nghiêm trọng của các tác động gây ra bởi Natri hydroxit là độ pH, thời gian tiếp xúc với mô, các điều kiện cơ thể và loại da.
Thành phần này được phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân ở các nồng độ khác nhau: 5% trọng lượng trong sản phẩm dành cho móng, 2% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc thông thường, 4,5% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc chuyên nghiệp. Trong các sản phẩm tẩy lông thì độ pH có thể lên đến 12,7 và độ pH có thể lên đến 11 trong các mục đích sử dụng khác như là một sản phẩm điều chỉnh pH.
Tài liệu tham khảo
- Vera D.R., Wisner E.R., Stadalnik R.C. Sentinel node imaging via a nonparticulate receptor-binding radiotracer. J Nucl Med. 1997;38(4):530–5.
- Vera D.R., Wallace A.M., Hoh C.K., Mattrey R.F. A synthetic macromolecule for sentinel node detection: (99m)Tc-DTPA-mannosyl-dextran. J Nucl Med. 2001;42(6):951–9.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Sentinel lymph node mapping of breast cancer via intradermal administration of Lymphoseek. Nucl Med Biol. 2007;34(7):849–53.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Ellner S.J., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Lymphoseek: a molecular imaging agent for melanoma sentinel lymph node mapping. Ann Surg Oncol. 2007;14(2):913–21.
- Wallace A.M., Ellner S.J., Mendez J., Hoh C.K., Salem C.E., Bosch C.M., Orahood R.C., Vera D.R. Minimally invasive sentinel lymph node mapping of the pig colon with Lymphoseek. Surgery. 2006;139(2):217–23.
Rosa Damascena Flower Extract
1. Rosa Damascena Flower Extract là gì?
Rosa Damascena Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa Hồng Damask (Rosa Damascena), một loại hoa được trồng chủ yếu ở Bulgaria và Thổ Nhĩ Kỳ. Hoa Hồng Damask được biết đến với hương thơm đặc trưng và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Rosa Damascena Flower Extract
Rosa Damascena Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Chiết xuất hoa Hồng Damask có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và mất nước của da.
- Tăng cường sức sống cho da: Chiết xuất này cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho da, giúp tăng cường sức sống và độ đàn hồi của da.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất hoa Hồng Damask chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
- Làm sáng da: Rosa Damascena Flower Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang.
- Tăng cường khả năng hấp thụ của da: Chiết xuất hoa Hồng Damask giúp tăng cường khả năng hấp thụ của da, giúp các sản phẩm chăm sóc da thẩm thấu sâu hơn vào da.
Tóm lại, Rosa Damascena Flower Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Rosa Damascena Flower Extract
Rosa Damascena Flower Extract là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại chiết xuất từ hoa hồng Damask, có tác dụng làm dịu và cải thiện tình trạng da khô, kích ứng và viêm.
Cách sử dụng Rosa Damascena Flower Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Rosa Damascena Flower Extract:
- Dùng trong kem dưỡng da: Thêm Rosa Damascena Flower Extract vào kem dưỡng da để cải thiện tình trạng da khô, kích ứng và viêm. Thường thì Rosa Damascena Flower Extract được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da ban đêm để giúp da phục hồi và tái tạo.
- Dùng trong nước hoa: Rosa Damascena Flower Extract còn được sử dụng trong nước hoa để tạo ra một hương thơm ngọt ngào, quyến rũ và tinh tế.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Rosa Damascena Flower Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện tình trạng tóc khô, yếu và chẻ ngọn.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc mắt: Rosa Damascena Flower Extract còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc mắt để giúp giảm bọng mắt và quầng thâm.
Lưu ý:
Mặc dù Rosa Damascena Flower Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Rosa Damascena Flower Extract tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosa Damascena Flower Extract, hãy kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy tuân theo hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để đảm bảo sử dụng đúng liều lượng.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, hãy bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phù hợp và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá lâu: Sử dụng sản phẩm chứa Rosa Damascena Flower Extract quá lâu có thể gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác. Hãy tuân theo hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và thay đổi sản phẩm khi cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosa Damascena Flower Extract: A Review of Its Antioxidant, Anti-Inflammatory, and Antimicrobial Properties." by M. R. Mozaffari-Khosravi, et al. in Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 12, pp. 2275-2280, 2012.
2. "Rosa Damascena Flower Extract: Chemical Composition, Antioxidant Activity, and Potential Applications." by S. A. Hosseini, et al. in Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 61, no. 45, pp. 10882-10891, 2013.
3. "Rosa Damascena Flower Extract: A Natural Source of Bioactive Compounds with Potential Health Benefits." by M. A. El-Sayed, et al. in Journal of Functional Foods, vol. 38, pp. 439-450, 2017.
Portulaca Oleracea (Purslane) Extract
1. Portulaca Oleracea (Green Purslane) Extract là gì?
Portulaca Oleracea, còn được gọi là Green Purslane, là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Nó có lá màu xanh đậm và hoa màu vàng nhỏ. Cây này được sử dụng trong y học truyền thống và cũng được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm.
2. Công dụng của Portulaca Oleracea (Green Purslane) Extract
Portulaca Oleracea Extract có nhiều lợi ích cho làn da, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Portulaca Oleracea Extract chứa các chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói bụi.
- Làm dịu da: Các thành phần trong Portulaca Oleracea Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Portulaca Oleracea Extract có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Các chất chống oxy hóa trong Portulaca Oleracea Extract giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và giảm sự xuất hiện của chúng trên da.
- Giúp làm sáng da: Portulaca Oleracea Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang.
Vì những lợi ích trên, Portulaca Oleracea Extract được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ.
3. Cách dùng Portulaca Oleracea (Green Purslane) Extract
- Portulaca Oleracea (Green Purslane) Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ của chiết xuất này vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Portulaca Oleracea (Green Purslane) Extract vào buổi sáng và tối để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Portulaca Oleracea (Green Purslane) Extract trên da bị tổn thương hoặc kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nên thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này bằng cách thoa một lượng nhỏ lên da và quan sát trong 24 giờ.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Portulaca Oleracea (Green Purslane) Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết thêm thông tin về thành phần và cách sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Pharmacological and therapeutic properties of Portulaca oleracea L.: A review" by A. A. Al-Snafi, published in Journal of Pharmacognosy and Phytochemistry in 2015.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Portulaca oleracea extract in vitro and in vivo" by J. Y. Kim et al., published in Journal of Ethnopharmacology in 2014.
3. "Chemical composition and biological activities of Portulaca oleracea L. extracts" by M. A. El-Missiry et al., published in Journal of Medicinal Plants Research in 2011.
Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture
1. Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture là gì?
Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture là một loại tế bào được chiết xuất từ lá cây thuộc họ thuốc lá Nicotiana sylvestris. Tế bào này được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture
Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường sức sống cho da: Tế bào lá Nicotiana sylvestris có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Chống lão hóa: Tế bào Nicotiana sylvestris cũng có khả năng ngăn ngừa quá trình lão hóa da bằng cách giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da.
- Tái tạo tóc: Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture cũng có thể giúp tóc trở nên mềm mượt và bóng khỏe hơn bằng cách tăng cường sức sống cho tóc và tái tạo tóc hư tổn.
- Giảm tình trạng viêm da: Tế bào Nicotiana sylvestris cũng có khả năng giảm tình trạng viêm da và làm dịu da nhạy cảm.
Tóm lại, Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng cường sức sống cho da và tóc, ngăn ngừa lão hóa và giảm tình trạng viêm da.
3. Cách dùng Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture
Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture là một loại chiết xuất từ tế bào lá cây thuộc họ thuốc lá Nicotiana Sylvestris. Đây là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp nhờ vào khả năng chống oxy hóa và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
Cách sử dụng Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture trong làm đẹp bao gồm:
- Sử dụng sản phẩm chứa Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture: Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, và các sản phẩm chống nắng. Khi sử dụng sản phẩm chứa Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Sử dụng Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture tươi: Bạn có thể sử dụng Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture tươi để làm mặt nạ hoặc dùng trực tiếp lên da. Để làm mặt nạ, bạn cần lấy một ít Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture tươi, xay nhuyễn và thoa đều lên mặt. Để dùng trực tiếp lên da, bạn có thể lấy một ít Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture tươi và thoa đều lên vùng da cần chăm sóc.
- Sử dụng Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture trong các phương pháp chăm sóc da chuyên nghiệp: Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture cũng được sử dụng trong các phương pháp chăm sóc da chuyên nghiệp như điều trị da lão hóa, làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, và tái tạo da. Tuy nhiên, để sử dụng Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture trong các phương pháp này, bạn cần tìm đến các cơ sở chăm sóc da chuyên nghiệp và được các chuyên gia tư vấn và thực hiện.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture có thể gây kích ứng cho mắt, do đó bạn cần tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture dính vào mắt, bạn cần rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture hoặc sử dụng Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture tươi trực tiếp lên da, bạn nên kiểm tra da trên một vùng nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Khi sử dụng sản phẩm chứa Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết liều lượng và cách sử dụng phù hợp.
- Sử dụng sản phẩm chính hãng: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture, bạn nên sử dụng sản phẩm chính hãng và có nguồn gốc rõ ràng.
- Không sử dụng Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture quá liều: Sử dụng Nicotiana Sylvestris Leaf Cell Culture quá liều có thể gây kích ứng hoặc dị ứng cho da, do đó bạn cần sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Establishment of Nicotiana sylvestris suspension cell culture and optimization of culture conditions for the production of secondary metabolites." by S. K. Singh, S. K. Srivastava, and R. K. Srivastava. Plant Cell, Tissue and Organ Culture, 2015.
2. "Production of tropane alkaloids in Nicotiana sylvestris cell cultures." by M. J. De Luca, D. J. Cutler, and P. M. Doran. Plant Cell Reports, 1987.
3. "Nicotiana sylvestris leaf cell culture: a promising system for the production of bioactive compounds." by A. M. Oliveira, M. C. Pedroso, and M. R. Figueiredo-Ribeiro. Plant Cell, Tissue and Organ Culture, 2017.
Palmitoyl Tetrapeptide 10
1. Palmitoyl Tetrapeptide 10 là gì?
Palmitoyl Tetrapeptide 10 là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm thiểu các nếp nhăn. Đây là một phân tử nhỏ gồm 4 amino acid (glycine, histidine, lysine và arginine) được kết hợp với axit palmitic để tạo thành một hợp chất dễ dàng hòa tan trong nước và dầu.
2. Công dụng của Palmitoyl Tetrapeptide 10
Palmitoyl Tetrapeptide 10 được sử dụng để cải thiện độ đàn hồi của da và giảm thiểu các nếp nhăn. Nó hoạt động bằng cách kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, hai loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và đàn hồi. Palmitoyl Tetrapeptide 10 cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa khác như sạm da, da khô và mất độ đàn hồi. Nó cũng có khả năng giúp làm giảm tình trạng viêm da và kích thích quá trình tái tạo tế bào da mới. Tuy nhiên, hiệu quả của Palmitoyl Tetrapeptide 10 có thể khác nhau đối với từng người và phụ thuộc vào cách sử dụng và liều lượng sử dụng.
3. Cách dùng Palmitoyl Tetrapeptide 10
Palmitoyl Tetrapeptide 10 là một loại peptide được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm chống lão hóa và làm đẹp da.
Cách sử dụng Palmitoyl Tetrapeptide 10 phụ thuộc vào loại sản phẩm chứa nó. Tuy nhiên, đa số các sản phẩm chăm sóc da đều có hướng dẫn sử dụng chi tiết trên bao bì hoặc trên trang web của nhà sản xuất.
Thường thì, Palmitoyl Tetrapeptide 10 được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và mặt nạ. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 10 theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 10 dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 10, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 10 và có bất kỳ phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Palmitoyl Tetrapeptide 10 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản sản phẩm tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Palmitoyl Tetrapeptide-10: A Review of Its Anti-Aging Properties." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 3, 2017, pp. 355-360.
2. "Palmitoyl Tetrapeptide-10: A Promising Anti-Aging Ingredient." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 2, 2016, pp. 217-223.
3. "Palmitoyl Tetrapeptide-10: A Novel Peptide for Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 14, no. 10, 2015, pp. 1112-1116.
Daucus Carota Sativa (Carrot) Seed Oil
1. Daucus Carota Sativa (Carrot) Seed Oil là gì?
Daucus Carota Sativa (Carrot) Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt cà rốt, một loại rau quả giàu vitamin A, C và E, beta-carotene và các chất chống oxy hóa khác. Dầu cà rốt được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả tóc.
2. Công dụng của Daucus Carota Sativa (Carrot) Seed Oil
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Dầu cà rốt có khả năng thấm sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Dầu cà rốt chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành nếp nhăn và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Làm sáng da: Beta-carotene trong dầu cà rốt giúp tăng cường sự sản xuất melanin, giúp da sáng hơn và đều màu hơn.
- Chống viêm và làm lành vết thương: Dầu cà rốt có tính kháng viêm và khả năng làm lành vết thương, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu cà rốt cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn. Ngoài ra, dầu cà rốt còn giúp ngăn ngừa tóc khô và chẻ ngọn.
3. Cách dùng Daucus Carota Sativa (Carrot) Seed Oil
- Daucus Carota Sativa (Carrot) Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, tinh chất, lotion, sữa tắm, sữa rửa mặt, dầu gội đầu, dầu xả, và các loại sản phẩm khác.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Nên sử dụng dầu vào buổi tối trước khi đi ngủ để da có thể hấp thụ dầu tốt hơn.
- Khi pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Nên sử dụng Daucus Carota Sativa (Carrot) Seed Oil thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu dầu vô tình dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nên thử nghiệm dầu trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị mụn, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng.
- Nên lưu trữ dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng dầu quá lượng hoặc quá thường xuyên để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Daucus Carota Sativa (Carrot) Seed Oil và có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Carrot Seed Oil: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. Kaur and S. Saraf, Journal of Cosmetics, Dermatological Sciences and Applications, 2011.
2. "Carrot Seed Oil: A Natural Antioxidant for Food Preservation" by M. A. Hussain, M. A. Al-Salman, and M. A. Al-Sohaibani, Journal of Food Science and Technology, 2014.
3. "Carrot Seed Oil: A Potential Source of Bioactive Compounds for Health and Wellness" by S. K. Singh and S. K. Singh, Journal of Medicinal Plants Research, 2015.
Pelargonium Graveolens (Sweet Scented Geranium) Oil
1. Pelargonium Graveolens Oil là gì?
Pelargonium Graveolens Oil là một loại dầu được chiết xuất từ cây hoa hồng giấy (Pelargonium Graveolens). Đây là một loại dầu thực vật tự nhiên, có mùi thơm nhẹ nhàng và được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp.
2. Công dụng của Pelargonium Graveolens Oil
Pelargonium Graveolens Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Pelargonium Graveolens Oil có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm thiểu tình trạng da khô và kích ứng.
- Giảm mụn và làm sáng da: Pelargonium Graveolens Oil có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm thiểu mụn và làm sáng da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Pelargonium Graveolens Oil có tính chất kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sắc tố da và tăng cường sức khỏe cho da.
- Giảm stress và tăng cường tinh thần: Pelargonium Graveolens Oil có mùi thơm nhẹ nhàng và dễ chịu, giúp giảm stress và tăng cường tinh thần, giúp bạn cảm thấy thư giãn và thoải mái.
- Làm tóc mềm mượt và chống rụng tóc: Pelargonium Graveolens Oil có tính chất làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và chống rụng tóc.
Tóm lại, Pelargonium Graveolens Oil là một loại dầu thực vật tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu và làm mềm da, giảm mụn và làm sáng da, tăng cường tuần hoàn máu, giảm stress và tăng cường tinh thần, và làm tóc mềm mượt và chống rụng tóc.
3. Cách dùng Pelargonium Graveolens Oil
Pelargonium Graveolens Oil là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ cây hoa hồng. Nó có nhiều tác dụng trong làm đẹp, bao gồm làm dịu da, làm mờ nếp nhăn, giảm viêm và kích thích tăng trưởng tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Pelargonium Graveolens Oil trong làm đẹp:
- Dùng Pelargonium Graveolens Oil để làm dịu da: Bạn có thể thêm vài giọt dầu Pelargonium Graveolens Oil vào kem dưỡng da hoặc dầu dưỡng da để làm dịu và giảm sưng tấy trên da. Nó cũng có thể giúp làm mờ các vết thâm và sẹo trên da.
- Dùng Pelargonium Graveolens Oil để làm mờ nếp nhăn: Bạn có thể thêm vài giọt dầu Pelargonium Graveolens Oil vào kem dưỡng da hoặc dầu dưỡng da để giúp làm mờ nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Dùng Pelargonium Graveolens Oil để giảm viêm: Nếu bạn đang bị mẩn đỏ hoặc viêm da, bạn có thể thêm vài giọt dầu Pelargonium Graveolens Oil vào kem dưỡng da hoặc dầu dưỡng da để giúp giảm viêm và làm dịu da.
- Dùng Pelargonium Graveolens Oil để kích thích tăng trưởng tóc: Bạn có thể thêm vài giọt dầu Pelargonium Graveolens Oil vào dầu gội để giúp kích thích tăng trưởng tóc và làm cho tóc trông khỏe mạnh hơn.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng trực tiếp trên da mà không pha loãng với dầu thực vật khác.
- Không sử dụng nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Luôn luôn đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và hạn sử dụng trên sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Pelargonium graveolens essential oil." by S. S. Bakkali, S. Averbeck, D. Averbeck, and M. Idaomar. Fitoterapia, vol. 77, no. 4, pp. 321-328, 2006.
2. "Pelargonium graveolens essential oil as a natural preservative in food systems." by A. S. El-Sayed, A. S. El-Ghorab, and F. K. El-Sayed. Food Control, vol. 22, no. 11, pp. 1707-1713, 2011.
3. "Pelargonium graveolens essential oil as a potential source of natural antioxidants." by A. S. El-Sayed, A. S. El-Ghorab, and F. K. El-Sayed. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 9, pp. 5728-5735, 2015.
Citrus Junos (Xiang Cheng) Peel Oil
1. Citrus Junos Peel Oil là gì?
Citrus Junos Peel Oil là một loại tinh dầu được chiết xuất từ vỏ quả yuzu (Citrus junos), một loại trái cây có nguồn gốc từ Nhật Bản. Yuzu là một loại quả nhỏ, màu vàng cam, có hương vị giống như cam và chanh, và được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và làm đẹp tại Nhật Bản.
Citrus Junos Peel Oil là một loại tinh dầu có mùi thơm tươi mát, giúp làm dịu và làm sáng da, cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa. Nó chứa nhiều thành phần dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho làn da, bao gồm vitamin C, flavonoid, carotenoid và axit hữu cơ.
2. Công dụng của Citrus Junos Peel Oil
Citrus Junos Peel Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Citrus Junos Peel Oil có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm, tàn nhang và nếp nhăn trên da. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Cung cấp độ ẩm: Citrus Junos Peel Oil có khả năng cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống oxy hóa: Citrus Junos Peel Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Làm dịu da: Citrus Junos Peel Oil có khả năng làm dịu và giảm sự kích ứng trên da, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Citrus Junos Peel Oil cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Citrus Junos Peel Oil là một loại tinh dầu có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm sáng da, cung cấp độ ẩm, chống oxy hóa, làm dịu da và tăng cường sức khỏe cho tóc.
3. Cách dùng Citrus Junos Peel Oil
- Dùng trực tiếp lên da: Citrus Junos Peel Oil có thể được dùng trực tiếp lên da để làm sạch và cải thiện tình trạng da như mụn, sạm da, lão hóa da. Tuy nhiên, cần phải thực hiện thử nghiệm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Pha chung với kem dưỡng: Citrus Junos Peel Oil có thể được pha chung với kem dưỡng để tăng cường hiệu quả dưỡng da. Thêm vài giọt Citrus Junos Peel Oil vào kem dưỡng và thoa đều lên da.
- Massage: Citrus Junos Peel Oil có thể được sử dụng để massage da mặt và cơ thể. Thêm vài giọt Citrus Junos Peel Oil vào dầu massage và massage nhẹ nhàng lên da.
- Tắm: Citrus Junos Peel Oil có thể được thêm vào nước tắm để giúp thư giãn và làm sạch da. Thêm vài giọt Citrus Junos Peel Oil vào nước tắm và tắm như bình thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều: Citrus Junos Peel Oil có thể gây kích ứng nếu sử dụng quá nhiều. Nên sử dụng một lượng nhỏ và thử nghiệm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Citrus Junos Peel Oil có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nên tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch tay sau khi sử dụng.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Citrus Junos Peel Oil có thể gây kích ứng và đau đớn nếu sử dụng trên da bị tổn thương như vết cắt hoặc phỏng.
- Tránh ánh nắng mặt trời: Citrus Junos Peel Oil có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Nên tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong vòng 24 giờ sau khi sử dụng.
- Lưu trữ đúng cách: Citrus Junos Peel Oil nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nên đậy kín nắp chai sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Citrus Junos Peel Oil." by Y. Kim et al. (Journal of Essential Oil Research, 2012)
2. "Citrus Junos Peel Oil: A Review of Its Chemical Composition, Biological Activities, and Applications." by S. Kim et al. (Molecules, 2018)
3. "Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Citrus Junos Peel Oil." by J. Lee et al. (Journal of Medicinal Food, 2014)
Cistus Ladaniferus Oil
1. Cistus Ladaniferus Oil là gì?
Cistus Ladaniferus Oil là một loại dầu chiết xuất từ cây Cistus Ladaniferus, còn được gọi là cây rockrose hoặc cây labdanum. Cây này được tìm thấy ở các vùng đất khô cằn của Địa Trung Hải và Bắc Phi. Dầu Cistus Ladaniferus Oil có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Cistus Ladaniferus Oil
Cistus Ladaniferus Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường sức khỏe cho da: Dầu Cistus Ladaniferus Oil có khả năng chống oxy hóa và chống viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Giúp làm sạch da: Dầu Cistus Ladaniferus Oil có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Dầu Cistus Ladaniferus Oil có khả năng giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe. Nó cũng giúp ngăn ngừa gãy rụng tóc và kích thích mọc tóc.
- Giúp giảm căng thẳng: Dầu Cistus Ladaniferus Oil có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng trong aromatherapy để giúp giảm căng thẳng và tăng cường tinh thần.
Tóm lại, Cistus Ladaniferus Oil là một loại dầu chiết xuất từ cây Cistus Ladaniferus, có nhiều công dụng trong làm đẹp như tăng cường sức khỏe cho da và tóc, giúp làm sạch da và giảm căng thẳng.
3. Cách dùng Cistus Ladaniferus Oil
Cistus Ladaniferus Oil có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp khác nhau, bao gồm kem dưỡng da, serum, dầu massage và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Cistus Ladaniferus Oil trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Cistus Ladaniferus Oil có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào kem dưỡng da hoặc serum để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Dưỡng tóc: Cistus Ladaniferus Oil cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc. Bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng tóc khô và rối.
- Dầu massage: Cistus Ladaniferus Oil có tính năng thư giãn và giảm căng thẳng, giúp cơ thể thư giãn và tinh thần thoải mái. Bạn có thể sử dụng dầu massage này để massage toàn thân hoặc các vùng cơ thể cần thư giãn.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng trực tiếp lên da mà chưa được pha loãng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với dầu thì nên thử nghiệm trước khi sử dụng.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu có bất kỳ phản ứng nào xảy ra, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Cistus ladanifer L. essential oil." by M. Faleiro et al. in Industrial Crops and Products, 2013.
2. "Cistus ladanifer L. essential oil: chemical composition and biological activities." by M. Faleiro et al. in Natural Product Communications, 2014.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Cistus ladanifer L. essential oil." by M. Faleiro et al. in Food and Chemical Toxicology, 2015.
Geraniol
1. Geraniol là gì?
Geraniol là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C10H18O. Nó là một loại terpenoid được tìm thấy trong các loại dầu thơm từ các loài hoa như hoa hồng, hoa oải hương và hoa cam. Geraniol có mùi thơm ngọt ngào, tươi mát và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp.
2. Công dụng của Geraniol
Geraniol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tác dụng kháng khuẩn: Geraniol có khả năng kháng khuẩn và khử mùi hiệu quả, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể.
- Tác dụng chống oxy hóa: Geraniol có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tác dụng làm dịu da: Geraniol có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm da: Geraniol có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Tác dụng làm sáng da: Geraniol có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
Vì những tính chất trên, Geraniol được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nước hoa.
3. Cách dùng Geraniol
Geraniol là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm và tinh dầu. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Geraniol trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Geraniol có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ ẩm cho da. Nó cũng có tác dụng chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Dùng trong xà phòng: Geraniol có mùi thơm dịu nhẹ và làm sạch da hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da.
- Dùng trong nước hoa: Geraniol là một thành phần chính trong nhiều loại nước hoa, mang lại mùi hương tươi mới và dịu nhẹ.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Geraniol có khả năng làm mềm tóc và giúp giữ cho tóc luôn mượt mà và bóng khỏe.
Lưu ý:
Mặc dù Geraniol là một hợp chất tự nhiên, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Geraniol có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Geraniol có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu xảy ra tiếp xúc, cần rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác động của Geraniol đến thai nhi và trẻ sơ sinh. Vì vậy, nên tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Geraniol, nên kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm. Nếu có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Geraniol: A Review of Its Pharmacological Properties" by S. S. Kulkarni and S. Dhir, in Phytotherapy Research, vol. 25, no. 3, pp. 317-326, March 2011.
2. "Geraniol: A Review of Its Anticancer Properties" by A. H. Al-Yasiry and I. Kiczorowska, in Cancer Cell International, vol. 16, no. 1, pp. 1-12, January 2016.
3. "Geraniol: A Review of Its Antimicrobial Properties" by M. S. Khan, M. Ahmad, and A. A. Ahmad, in Journal of Microbiology, vol. 54, no. 11, pp. 793-801, November 2016.
Citronellol
1. Citronellol là gì?
Citronellol là một hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong các loại dầu thực vật như dầu hoa hồng, dầu chanh, dầu bưởi và dầu chanh dây. Nó có mùi thơm ngọt ngào, tươi mát và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Citronellol
Citronellol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Citronellol có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, xà phòng và toner.
- Tăng cường độ ẩm: Citronellol có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và kem chống nắng.
- Chống lão hóa: Citronellol có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa và kem dưỡng da.
- Tạo mùi thơm: Citronellol có mùi thơm tươi mát và ngọt ngào, được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như nước hoa, xà phòng và kem dưỡng da để tạo mùi thơm dễ chịu và tinh tế.
Tóm lại, Citronellol là một hợp chất tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu da, tăng cường độ ẩm, chống lão hóa và tạo mùi thơm.
3. Cách dùng Citronellol
Citronellol là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại tinh dầu như tinh dầu hoa hồng, tinh dầu chanh, tinh dầu hoa oải hương, tinh dầu hoa cúc, tinh dầu hoa nhài và tinh dầu hoa cam. Nó có mùi thơm dịu nhẹ và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Dùng Citronellol trong sản phẩm chăm sóc da: Citronellol có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da. Nó cũng có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề da khác. Citronellol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, toner và serum.
- Dùng Citronellol trong sản phẩm chăm sóc tóc: Citronellol có khả năng làm mềm và làm suôn tóc, giúp tóc mượt mà và dễ chải. Nó cũng có tính kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa vi khuẩn gây hôi tóc và các vấn đề về da đầu. Citronellol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc.
- Lưu ý khi sử dụng Citronellol: Citronellol là một hợp chất an toàn và không gây kích ứng đối với da. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Citronellol. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Citronellol, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu. Ngoài ra, hãy đảm bảo sử dụng Citronellol trong liều lượng an toàn và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citronellol: A Review of Its Properties, Uses, and Applications." Journal of Essential Oil Research, vol. 28, no. 2, 2016, pp. 91-102.
2. "Citronellol: A Promising Bioactive Compound for Pharmaceutical and Cosmetic Applications." Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, vol. 7, no. 9, 2015, pp. 101-107.
3. "Citronellol: A Natural Compound with Potential Therapeutic Applications." International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 7, no. 8, 2016, pp. 3035-3042.
Linalool
1. Linalool là gì?
Linalool là một thành phần hương liệu cực kỳ phổ biến và có mặt ở hầu như mọi nơi, từ các loại cây đến các sản phẩm mỹ phẩm. Nó là một phần trong 200 loại dầu tự nhiên bao gồm oải hương, ngọc lan tây, cam bergamot, hoa nhài, hoa phong lữ và nó cũng xuất hiện trong 90-95% các sản phẩm nước hoa uy tín trên thị trường.
2. Tác dụng của Linalool trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm, Linalool đóng vai trò như một loại hương liệu giúp lấn át các mùi khó chịu của một số thành phần khác, đồng thời tạo hương thơm thu hút cho sản phẩm.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi nó tiếp xúc với oxy, Linalool sẽ bị phá vỡ và bị oxy hóa nên có thể gây ra phản ứng dị ứng. Các nhà sản xuất đã sử dụng các chất khác trong sản phẩm để ngăn cản quá trình oxy hóa này nhưng các chất gây dị ứng vẫn có thể được hình thành từ Linalool.
Linalool dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí từ đó gây dễ gây ra dị ứng, giống như limonene. Đó là lý do mà các sản phẩm chứa linalool khi mở nắp được vài tháng có khả năng gây dị ứng cao hơn các sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
- Iffland K, Grotenhermen F. An Update on Safety and Side Effects of Cannabidiol: A Review of Clinical Data and Relevant Animal Studies. Cannabis Cannabinoid Res. 2017
- Davies C, Bhattacharyya S. Cannabidiol as a potential treatment for psychosis. Ther Adv Psychopharmacol. 2019
- Li H, Liu Y, Tian D, Tian L, Ju X, Qi L, Wang Y, Liang C. Overview of cannabidiol (CBD) and its analogues: Structures, biological activities, and neuroprotective mechanisms in epilepsy and Alzheimer's disease. Eur J Med Chem. 2020 Apr 15
- Silvestro S, Mammana S, Cavalli E, Bramanti P, Mazzon E. Use of Cannabidiol in the Treatment of Epilepsy: Efficacy and Security in Clinical Trials. Molecules. 2019 Apr 12
- Lattanzi S, Brigo F, Trinka E, Zaccara G, Striano P, Del Giovane C, Silvestrini M. Adjunctive Cannabidiol in Patients with Dravet Syndrome: A Systematic Review and Meta-Analysis of Efficacy and Safety. CNS Drugs. 2020 Mar
Potassium Sorbate
1. Potassium Sorbate là gì?
- Potassium sorbate là muối kali của axit sorbic, một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại quả mọng của cây thanh lương trà. Cây có tên khoa học là Sorbus aucuparia. Mặc dù thành phần này có nguồn gốc tự nhiên nhưng gần như toàn bộ việc sản xuất axit sorbic trên thế giới lại được sản xuất tổng hợp. Potassium sorbate được sản xuất công nghiệp bằng cách trung hòa axit sorbic với kali hydroxit. Sản phẩm của quá trình tổng hợp là một hợp chất giống hệt tự nhiên về mặt hóa học với phân tử được tìm thấy trong tự nhiên.
- Chất này tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, có dạng hạt trắng hoặc dạng viên. Potassium sorbate dễ dàng hòa tan trong nước để chuyển thành axit sorbic dạng hoạt động và có độ pH thấp. Potassium sorbate còn là một chất bảo quản nhẹ được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Mục đích là để kéo dài thời hạn sử dụng bằng cách ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn và chất này thường là một chất thay thế paraben.
2. Tác dụng của Potassium Sorbate trong làm đẹp
- Chất bảo quản mỹ phẩm
- Chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Potassium Sorbate
Bảng đánh giá thành phần mỹ phẩm độc lập công nhận rằng Potassium Sorbate an toàn với lượng lên đến 10%. Potassium Sorbate được sử dụng nhiều nhất trong các sản phẩm chăm sóc da với lượng 1% hoặc thấp hơn.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Science and Research, tháng 6 năm 2015, tập 4, số 6, trang 366-369
- International Journal of Toxicology, 2008, tập 27, phụ lục 1, trang 77–142
Sodium Benzoate
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
- Albayram S, Murphy KJ, Gailloud P, Moghekar A, Brunberg JA. CT findings in the infantile form of citrullinemia. AJNR Am J Neuroradiol. 2002;23:334–6.
- Ames EG, Powell C, Engen RM, Weaver DJ Jr, Mansuri A, Rheault MN, Sanderson K, Lichter-Konecki U, Daga A, Burrage LC, Ahmad A, Wenderfer SE, Luckritz KE. Multi-site retrospective review of outcomes in renal replacement therapy for neonates with inborn errors of metabolism. J Pediatr. 2022;246:116–122.e1.
- Ando T, Fuchinoue S, Shiraga H, Ito K, Shimoe T, Wada N, Kobayashi K, Saeki T, Teraoka S. Living-related liver transplantation for citrullinemia: different features and clinical problems between classical types (CTLN1) and adult-onset type (CTLN2) citrullinemia. Japan J Transplant. 2003;38:143–7.
- Bachmann C. Outcome and survival of 88 patients with urea cycle disorders: a retrospective evaluation. Eur J Pediatr. 2003;162:410–6.
Đã lưu sản phẩm