Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Sữa rửa mặt DERMOXEN Intimate Cleanser 4girls
Sữa rửa mặt Miriam's Collection Rice Water Cleanser
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Peg 40 Hydrogenated Castor Oil Lauryl Glucoside Laureth 2 Alpha Glucan Oligosaccharide Laureth 7 Citrate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Melia Azadirachta Leaf Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Gluconolactone
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Sodium Laurate Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (5) thành phần
Allantoin Prunus Persica (Peach) Fruit Extract Pyrus Communis (Pear) Fruit Extract Vanilla Planifolia Fruit Extract Rosa Damascena Flower Water
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Ceramide Np
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
55%
40%
5%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
95%
5%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
2
-
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
1
5
B
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất tạo mùi)
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc)
1
B
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt)
Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Lauryl Glucoside

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Lauryl glucoside là gì?

Lauryl Glucoside là một glycosid được sản xuất từ ​​glucose và rượu lauryl. Trong thiên nhiên, thì Lauryl Glucoside có thể được tìm thấy bên trong bắp hoặc dừa. Được sử dụng để làm chất hoạt động bề mặt, làm chất tạo bọt hoặc làm chất nhũ hóa trong lĩnh vực sản xuất mỹ phẩm, mà đặc biệt là ứng dụng vào trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Tác dụng của Lauryl glucoside trong mỹ phẩm

Lauryl Glucoside được sử dụng để làm chất hoạt động bề mặt, làm chất tạo bọt hoặc làm chất nhũ hóa trong lĩnh vực sản xuất mỹ phẩm, đặc biệt là ứng dụng vào trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó khả dịu nhẹ nên dùng được cho cả các sản phẩm dành cho trẻ em hoặc da nhạy cảm.

3. Cách sử dụng Lauryl glucoside trong làm đẹp

 Tỉ lệ sử dụng:

  • 10% – 20% đối với sữa rửa mặt
  • 15% – 30% các sản phẩm tắm rửa khác

4. Một số lưu ý khi sử dụng

  • Sau khi mở nắp cần để sữa tắm tại nơi không ráo, thoáng mát
  • Vệ sinh tay sạch sẽ trước khi dùng
  • Đậy nắp kín sau khi dùng xong
  • Không để sữa tắm ở khu vực có ánh sáng trực tiếp
  • Nên bảo quản sản phẩm ở khoảng 30 độ C

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Laureth 7 Citrate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Laureth 7 Citrate là gì?

Laureth 7 Citrate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của Laureth-7 và Citric Acid, được sử dụng để cải thiện tính năng lượng của các sản phẩm làm đẹp.
Laureth-7 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sản xuất từ dầu mỏ. Nó có khả năng tạo bọt và làm sạch da và tóc một cách hiệu quả. Citric Acid là một axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây. Nó có tính chất làm mềm và làm sáng da, cũng như giúp cân bằng độ pH của sản phẩm.

2. Công dụng của Laureth 7 Citrate

Laureth 7 Citrate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả tóc. Nó có nhiều công dụng như sau:
- Làm sạch da và tóc một cách hiệu quả: Laureth 7 Citrate có khả năng tạo bọt và làm sạch da và tóc một cách hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết.
- Cải thiện tính năng lượng của sản phẩm: Laureth 7 Citrate giúp cải thiện tính năng lượng của sản phẩm, giúp sản phẩm thẩm thấu vào da và tóc một cách nhanh chóng và hiệu quả.
- Làm mềm và làm sáng da: Citric Acid trong Laureth 7 Citrate có tính chất làm mềm và làm sáng da, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng hơn.
- Cân bằng độ pH của sản phẩm: Citric Acid cũng giúp cân bằng độ pH của sản phẩm, giúp sản phẩm phù hợp với độ pH tự nhiên của da và tóc.
Tóm lại, Laureth 7 Citrate là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện tính năng lượng của sản phẩm và cung cấp nhiều lợi ích cho da và tóc.

3. Cách dùng Laureth 7 Citrate

Laureth 7 Citrate là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm sạch và làm mềm da và tóc. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, bao gồm sữa rửa mặt, kem dưỡng da, dầu gội, dầu xả và nhiều sản phẩm khác.
Để sử dụng Laureth 7 Citrate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng.
- Bước 2: Làm ướt da hoặc tóc của bạn với nước ấm.
- Bước 3: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và xoa đều lên da hoặc tóc của bạn.
- Bước 4: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu đều vào da hoặc tóc.
- Bước 5: Rửa sạch với nước ấm và lau khô.

Lưu ý:

Mặc dù Laureth 7 Citrate là một thành phần an toàn và phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Tránh sử dụng quá liều. Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Laureth 7 Citrate, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Laureth 7 Citrate.
Tóm lại, Laureth 7 Citrate là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp và có thể được sử dụng để làm sạch và làm mềm da và tóc. Tuy nhiên, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và lưu ý các điều cần thiết khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Tài liệu tham khảo

1. "Laureth-7 citrate: A novel surfactant for cosmetic formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 6, 2010, pp. 457-464.
2. "Laureth-7 citrate: A new surfactant for personal care applications." Cosmetics & Toiletries, vol. 126, no. 3, 2011, pp. 186-194.
3. "Laureth-7 citrate: A versatile surfactant for skin care and hair care formulations." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 16, no. 4, 2013, pp. 531-538.

Cocamidopropyl Betaine

Tên khác: Cocoamidopropyl Betaine; Cocoamido propyl Betaine; CAPB; Cocoyl Amide Propyldimethyl Glycine
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt

1. Cocamidopropyl Betaine là gì?

Cocamidopropyl Betaine là một loại surfactant (chất hoạt động bề mặt) được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Nó được sản xuất từ dầu cọ và được xem là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

2. Công dụng của Cocamidopropyl Betaine

Cocamidopropyl Betaine có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
Ngoài ra, Cocamidopropyl Betaine còn có khả năng làm giảm kích ứng và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da, ngứa và viêm da. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp tăng cường khả năng chống nước và giữ cho kem chống nắng không bị trôi.
Tuy nhiên, Cocamidopropyl Betaine cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Do đó, nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Cocamidopropyl Betaine, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

3. Cách dùng Cocamidopropyl Betaine

Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và có khả năng tạo bọt tốt.
Cách sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine như một chất hoạt động bề mặt chính trong sản phẩm của bạn. Thường thì Cocamidopropyl Betaine được sử dụng với các chất hoạt động bề mặt khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine với nồng độ thích hợp. Nồng độ Cocamidopropyl Betaine trong sản phẩm của bạn phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tính chất của các thành phần khác trong sản phẩm.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch. Cocamidopropyl Betaine cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.

Lưu ý:

Mặc dù Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu Cocamidopropyl Betaine dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Tránh sử dụng Cocamidopropyl Betaine trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Cocamidopropyl Betaine, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Lưu trữ Cocamidopropyl Betaine ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

Title: Cocamidopropyl Betaine: A Comprehensive Review of Chemistry, Manufacture, Uses, and Safety
Author: David Steinberg, PhD
Publisher: Journal of Surfactants and Detergents
Year: 2016
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Uses in Personal Care Products
Author: M. H. Anjaneyulu, PhD
Publisher: International Journal of Cosmetic Science
Year: 2010
Tài liệu tham khảo 3:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Properties and Uses in Personal Care Products
Author: R. E. Imhof, PhD
Publisher: Journal of the Society of Cosmetic Chemists
Year: 1997

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa rửa mặt DERMOXEN Intimate Cleanser 4girls
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa rửa mặt Miriam's Collection Rice Water Cleanser
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe