- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh






| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 8 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| 2 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ) | |
| 1 | A | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm | |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất, Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 | A | (Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel) | |
| 1 4 | - | (Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Dưỡng ẩm) | Không tốt cho da dầu Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Kháng khuẩn) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 3 | B | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch) | Làm sạch |
| 2 5 | B | (Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 2 | B | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 2 | B | (Dưỡng da, Chất hấp thụ, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - làm mềm da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da) | Chống lão hóa |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | | |
| 3 | - | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất bảo quản) | |
| 6 | B | (Chất bảo quản) | |
| 2 3 | A | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | Chống lão hóa |
| 1 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông) | |
| 3 | - | (Dưỡng da) | |
| 8 | A | (Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV) | Chống nắng Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 | - | (Bảo vệ da) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 5 | B | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt) | |
| 1 3 | - | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt) | Không tốt cho da dầu Chứa Sulfate Làm sạch |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn) | Chống lão hóa Làm sáng da |
| 1 | - | (Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt, Tạo bọt) | |
| 1 3 | B | (Chất giữ ẩm, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết, Thuốc tiêu sừng) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô Phục hồi da |
| 1 | B | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện) | Phù hợp với da khô |
| 3 | A | (Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn) | |
| 8 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| 1 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu) | Phù hợp với da nhạy cảm Phù hợp với da dầu Dưỡng ẩm |
| 1 2 | A | Phục hồi da Làm sáng da | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 1 | - | | |
| - | - | Glucono Delta Lactone | |
| 8 | A | (Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV) | Chống nắng Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 2 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 5 | B | (Chất bảo quản) | |
| 7 | B | (Chất bảo quản) | |
| 2 | A | (Chất tạo phức chất) | |
| 3 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | (Chất tạo mùi, Giảm) | Làm sáng da |
| 6 7 | B | (Chất chống oxy hóa) | Phù hợp với da khô Làm sáng da |
| 1 | - | | |
| 1 | B | (Mặt nạ, Chất khử mùi, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Làm mát) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 3 | B | (Mặt nạ, Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất làm sạch, Chất làm dịu, Chất trị gàu, Làm mát) | Phục hồi da Làm sạch |
| 1 | - | (Dưỡng da, Tẩy trắng, làm sáng) | Làm sáng da |
| 1 | A | (Dưỡng da, Mặt nạ, Ổn định nhũ tương, Chất tạo phức chất) | |
| 3 6 | - | |
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Fragrance
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Titanium Dioxide
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
Mica
1. Mica là gì?
Mica là thuật ngữ chung cho một nhóm 37 khoáng chất silicat có nguồn gốc từ đất thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để tạo lớp nền lấp lánh dưới dạng ánh kim hoặc trắng đục. Số lượng và độ sáng bóng phụ thuộc vào chính loại khoáng chất, cách nghiền mịn để sử dụng trong các sản phẩm dạng lỏng, kem hoặc bột và lượng được thêm vào một công thức nhất định. Mica cũng có thể được sử dụng để tạo độ mờ khác nhau.
2. Tác dụng của mica
- Chất tạo màu
- Làm sáng vùng da xỉn màu dưới mắt.
Mica an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm, kể cả những sản phẩm thoa lên mắt và môi. Phạm vi nồng độ sử dụng của Mica rất rộng, từ 1% trở xuống (tùy thuộc vào kết quả mong muốn) lên đến 60%, mặc dù nồng độ cao hơn được cho phép.
- ACM Transactions on Graphics, November 2020, page 1-15
- International Journal of Toxicology, November 2015, page 43S-52S
- Coloration Technology, October 2011, page 310-313
- International Journal of Cosmetic Science, Febuary 2006, page 74-75
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
1. Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là gì?
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là một loại dầu béo được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Butyrospermum parkii) ở châu Phi. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Shea Butter có màu trắng đến vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao và chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho da và tóc.
2. Công dụng của Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
Shea Butter có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Shea Butter có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Chống lão hóa: Shea Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm dịu da: Shea Butter có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da kích ứng, viêm da và mẩn ngứa.
- Chăm sóc tóc: Shea Butter cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt hơn, giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Chống nắng: Shea Butter cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác liên quan đến tia cực tím.
Tóm lại, Shea Butter là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao, giúp giữ ẩm cho da và tóc, và có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp.
3. Cách dùng Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
- Shea butter có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, và nhiều sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea butter và xoa đều lên da. Nó sẽ được hấp thụ nhanh chóng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm làm đẹp chứa Shea butter, bạn có thể pha trộn nó với các dầu thực vật khác như dầu hạt nho, dầu hướng dương, hoặc dầu dừa để tăng cường độ ẩm và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể pha trộn Shea butter với các dầu thực vật khác như dầu hạt lanh, dầu jojoba, hoặc dầu argan để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng gãy rụng.
Lưu ý:
- Shea butter có thể gây dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng nó, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da để kiểm tra xem có phản ứng gì hay không.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trực tiếp trên da, hãy chắc chắn rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trong các sản phẩm làm đẹp, hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc kỹ các thành phần khác để tránh tình trạng dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, hãy tránh sử dụng Shea butter quá nhiều, vì nó có thể làm tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Shea butter.
Tài liệu tham khảo
1. "Shea butter: a review" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Medicinal Plants Research in 2010.
2. "Shea butter: a sustainable ingredient for cosmetics" by C. M. O. Simões, M. A. L. Ramalho, and M. G. Miguel, published in the Journal of Cosmetic Science in 2018.
3. "Shea butter: composition, properties, and uses" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Applied Sciences Research in 2009.
Disodium Edta
1. Disodium Edta là gì?
Disodium Edta (Disodium Ethylenediaminetetraacetic Acid) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Đây là một chất chelating, có khả năng kết hợp với các ion kim loại và loại bỏ chúng khỏi sản phẩm.
2. Công dụng của Disodium Edta
Disodium Edta được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó có khả năng loại bỏ các ion kim loại có hại như chì, thủy ngân và cadmium, giúp làm sạch da và tóc, đồng thời cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da khác.
Ngoài ra, Disodium Edta còn có khả năng ổn định pH của sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì tính ổn định và độ bền lâu hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Disodium Edta cần phải được thực hiện đúng liều lượng và cách sử dụng để tránh gây hại cho da và sức khỏe người dùng.
3. Cách dùng Disodium Edta
Disodium Edta là một chất hoá học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có tác dụng làm chất phụ gia, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Disodium Edta trong làm đẹp:
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Disodium Edta thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chống nắng. Nó giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp hiệu quả tốt hơn.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm điều trị tóc. Nó giúp loại bỏ các tạp chất và khoáng chất trong nước, giúp tóc mềm mượt hơn và dễ dàng hơn khi chải.
- Sử dụng trong các sản phẩm trang điểm: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi. Nó giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp trang điểm lâu trôi hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Disodium Edta có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng cho trẻ em: Disodium Edta không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Disodium Edta hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Disodium Edta nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm được lưu trữ đúng cách, nó sẽ giữ được chất lượng tốt trong thời gian dài.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium EDTA: A Versatile Chelating Agent" by R. K. Sharma and S. K. Gupta, Journal of Chemical Education, Vol. 83, No. 8, August 2006, pp. 1197-1201.
2. "Disodium EDTA: A Review of Its Applications in Cosmetics" by M. A. S. Almeida, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 3, May/June 2012, pp. 183-193.
3. "Disodium EDTA: A Review of Its Use in Food Products" by S. S. Deshpande and S. R. Patil, Journal of Food Science and Technology, Vol. 52, No. 6, June 2015, pp. 3155-3163.
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Cetearyl Alcohol
1. Cetearyl Alcohol là gì?
Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.
2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
- Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
- Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
- Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
- Làm mềm da và làm mịn cho làn da.
3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.
Sodium Hyaluronate
1. Sodium Hyaluronate là gì?
Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.
2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
- Làm dịu da, giảm sưng đỏ
- Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
- Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá
3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp
Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.
Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
- Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
- Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
- Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
- Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
- Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
- Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
- Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.
Carbomer
1. Carbomer là gì?
Carbomer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một chất làm đặc được sản xuất từ các monomer acrylic acid và các chất liên kết khác nhau. Carbomer có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel trong nước, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm.
2. Công dụng của Carbomer
Carbomer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Carbomer là giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn và dễ chịu cho da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên và thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Carbomer còn có khả năng giữ nước và giúp duy trì độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
3. Cách dùng Carbomer
Carbomer là một chất tạo đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Carbomer trong làm đẹp:
- Carbomer thường được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm chăm sóc da. Để sử dụng Carbomer, bạn cần pha trộn nó với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành một gel hoặc kem dưỡng.
- Khi sử dụng Carbomer, bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ dày phù hợp.
- Carbomer có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất dưỡng ẩm cao. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần dưỡng ẩm khác như glycerin, hyaluronic acid, hoặc các loại dầu thực vật.
- Carbomer cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất làm mát và giảm viêm. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, cam thảo, hoặc chiết xuất từ lá lô hội.
Lưu ý:
- Carbomer là một chất tạo đặc mạnh, vì vậy bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để tránh tạo ra sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- Carbomer có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Carbomer.
- Carbomer có thể gây ra một số tác dụng phụ như khô da, kích ứng da, và mẩn đỏ. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Carbomer có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Carbomer có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, vì vậy bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Carbomer ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Carbomer: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017)
2. "Carbomer: A Review of its Use in Topical Preparations" by M. J. C. van der Walle and J. A. Bouwstra (Journal of Pharmaceutical Sciences, 1994)
3. "Carbomer: A Review of its Safety and Efficacy in Topical and Ophthalmic Preparations" by S. K. Gupta and S. K. Sharma (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013)
Petrolatum
1. Petrolatum là gì?
Petrolatum còn được gọi là Petroleum Jelly, Vaseline, Soft Paraffin hay Petrolatum base. Đây là hợp chất bán rắn được tạo thành từ sáp và dầu khoáng (có nguồn gốc dầu mỏ). Hợp chất này có dạng tương tự như thạch và được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Petrolatum trong mỹ phẩm
- Chữa bỏng nhẹ, xước da nhẹ: Giúp làm lành vết thương nhỏ, vết trầy xước và bỏng nhẹ trên da. Cũng có thể được sử dụng sau phẫu thuật.
- Dưỡng ẩm: Là kem dưỡng ẩm tuyệt vời cho toàn thân, đặc biệt hữu ích trong mùa khô lạnh hoặc khi bị dị ứng. Có thể dùng cho mặt, mũi, môi, bàn tay và gót chân.
- Phòng ngừa hăm tã ở trẻ sơ sinh: Tạo lớp bảo vệ để ngăn da không bị ẩm ướt do tã.
- Tẩy trang vùng mắt, vết chân chim: An toàn để tẩy trang vùng mắt và vết chân chim.
- Giảm chẻ ngọn tóc: Giúp làm giảm tình trạng tóc bị chẻ ngọn và tạo độ bóng cho tóc.
- Dùng kèm với thuốc nhuộm tóc, sơn móng tay, nước hoa: Ngăn ngừa tình trạng ố da khi nhuộm tóc hoặc sơn móng tay, và giữ hương nước hoa lâu hơn.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Một số tác dụng phụ khi sử dụng Petrolatum:
- Dị ứng: một số người có làn da nhạy cảm khi sử dụng Petrolatum có thể xuất hiện các triệu chứng dị ứng như mẩn đỏ, ngứa, phát ban…
- Bít tắc lỗ chân lông: Petrolatum có độ bám trên da khá tốt và không tan trong nước, vô tình có thể phản tác dụng gây bít tắc lỗ chân lông và hình thành mụn khi sử dụng nhiều. Đặc biệt với những bạn có làn da dầu không nên sử dụng.
- Nhiễm trùng: làm sạch da không đúng cách hoặc để da ẩm ướt khi thoa Petrolatum có thể gây nhiễm trùng nấm hoặc viêm nhiễm
- Rủi ro khi hít phải: Petrolatum cũng có thể gây kích ứng phổi, đặc biệt là với số lượng lớn. Trường hợp nghiêm trọng có thể gây viêm phổi.
- Petrolatum có ảnh hưởng đến môi trường: Petrolatum là một dạng dầu thô - nguồn tài nguyên không thể phục hồi nên gây ra những ảnh hưởng nhất định đối với môi trường. Vì vậy nhiều hãng mỹ phẩm đang nghiên cứu thay thế hoạt chất này bằng các loại dầu khác.
Tài liệu tham khảo
- Papageorgiou E, Kalampalikis S, Koltsidopoulos P, Tsironi E. Phthiriasis palpebrarum in three young siblings. Oxf Med Case Reports. 2018 Nov;2018(11):omy093.
- Khan T. Phthiriasis palpebrarum presenting as anterior blepharitis. Indian J Public Health. 2018 Jul-Sep;62(3):239-241.
- Lu LM. Phthiriasis palpebrarum: an uncommon cause of ocular irritation. J Prim Health Care. 2018 Jun;10(2):174-175.
C12 15 Alkyl Benzoate
1. C12-15 alkyl benzoate là gì?
C12-15 alkyl benzoate là một este có trọng lượng phân tử nhỏ của axit benzoic và rượu mạch thẳng. Axit benzoic là một thành phần tự nhiên có thể thu được từ một số loại trái cây và rau quả như quả nam việt quất, mận, nho, quế, đinh hương chín và táo. Ký hiệu C12-15 có tên trong thành phần chỉ ra rằng các rượu có độ dài chuỗi carbon từ 12 đến 15. C12-15 alkyl benzoate là một chất lỏng trong suốt, tan trong dầu và có độ nhớt thấp.
2. Tác dụng của C12-15 alkyl benzoate trong mỹ phẩm
- Chất làm mềm: làm giảm quá trình mất nước qua da, giúp giữ ẩm và tạo cảm giác mịn màng cho da. Giảm ma sát khi có lực cọ vào da và tạo màng bảo vệ.
- Tăng cường kết cấu: làm tăng cường kết cấu bề mặt sản phẩm
- Chất làm đặc: thường được thêm vào công thức dạng gel, cream như một chất làm đặc sản phẩm an toàn.
- Đặc tính kháng khuẩn: có nghiên cứu chứng minh rằng C12-15 alkyl benzoate có khả năng kháng khuẩn.
3. Cách sử dụng C12-15 alkyl benzoate trong làm đẹp
C12-15 alkyl benzoate được thêm vào phase dầu của các công thức mỹ phẩm (kể cả dành cho trẻ em) như sản phẩm phẩm chăm sóc da, sản phẩm chống nắng, sản phẩm trang điểm,… và hoạt động ổn định trong phổ pH rộng (2-12). Chỉ sử dụng ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- ACGIH® Worldwide (2005). 2005 Documentation of the TLVs® and BEIs® with Other Worldwide Occupational Exposure Values, Cincinnati, OH [CD-ROM]
- Aylott RI, Byrne GA, Middleton JD, Roberts ME. Normal use levels of respirable cosmetic talc: preliminary study. Int J Cosmet Sci. 1979;1:177–186.
- Bish DL, Guthrie GD (1993). Mineralogy of clay and zeolite dusts (exclusive of 1:1 layer silicates in health effects of mineral dusts. In: Guthrie GD, Mossman BT, eds, Reviews in Mineralogy, Vol. 28, Chelsea, MI, Mineralogical Society of America, Book Crafters, pp. 263.
Tribehenin
1. Tribehenin là gì?
Tribehenin là một loại chất béo tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại dầu thực vật, chẳng hạn như dầu hạt cải, dầu hạt nho và dầu hạt cám gạo. Nó là một loại lipid có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Tribehenin
Tribehenin được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, son môi, mascara và dầu gội. Công dụng chính của Tribehenin là giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm giảm sự khô ráp của da và tóc, giúp cho chúng trông mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, Tribehenin còn có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng viêm da và mẩn đỏ.
3. Cách dùng Tribehenin
Tribehenin là một loại chất làm mềm và tạo độ dày cho sản phẩm làm đẹp. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, son môi và phấn mắt. Dưới đây là một số cách sử dụng Tribehenin trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Tribehenin có khả năng giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn và tăng cường độ ẩm cho da. Nó cũng giúp cho kem dưỡng da có độ dày và độ bền cao hơn. Thông thường, nồng độ sử dụng của Tribehenin trong kem dưỡng da là từ 1-5%.
- Trong son môi: Tribehenin giúp cho son môi có độ bám dính cao hơn và giữ màu lâu hơn trên môi. Nó cũng giúp cho son môi có độ dày và độ bóng cao hơn. Nồng độ sử dụng của Tribehenin trong son môi là từ 1-10%.
- Trong phấn mắt: Tribehenin giúp cho phấn mắt có độ bám dính cao hơn và giữ màu lâu hơn trên mắt. Nó cũng giúp cho phấn mắt có độ dày và độ bóng cao hơn. Nồng độ sử dụng của Tribehenin trong phấn mắt là từ 1-10%.
Lưu ý:
- Nếu sử dụng quá nhiều Tribehenin trong sản phẩm làm đẹp, nó có thể gây ra kích ứng da hoặc làm tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa Tribehenin hoặc sử dụng chúng với nồng độ thấp.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Tribehenin, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Tribehenin.
Tài liệu tham khảo
1. "Tribehenin: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. S. Patil and A. S. Deshmukh (Journal of Cosmetic Science, 2016)
2. "Tribehenin: A Natural Waxy Substance with Potential Applications in Pharmaceutical and Nutraceutical Industries" by M. S. Akhtar and S. A. Khan (Journal of Natural Products, 2017)
3. "Tribehenin: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. K. Singh and S. K. Sharma (Cosmetics & Toiletries, 2018)
Ceteareth 20
1. Ceteareth 20 là gì?
Ceteareth 20 là một loại chất nhũ hóa không ion được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp cetyl và stearyl alcohol với ethylene oxide. Ceteareth 20 thường được sử dụng như một chất nhũ hóa, chất tạo màng và chất tạo độ ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Ceteareth 20
Ceteareth 20 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chất nhũ hóa: Ceteareth 20 giúp các thành phần khác trong sản phẩm hòa tan và phân tán đều trên da hoặc tóc, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu và hiệu quả hơn.
- Chất tạo màng: Ceteareth 20 có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài như ô nhiễm, tia UV và gió.
- Chất tạo độ ẩm: Ceteareth 20 giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mượt và không bị khô.
- Chất tẩy trang: Ceteareth 20 cũng có khả năng tẩy trang, giúp loại bỏ các lớp trang điểm và bụi bẩn trên da.
Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hoạt động bề mặt nào, Ceteareth 20 cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Do đó, nên kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
3. Cách dùng Ceteareth 20
Ceteareth 20 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường khả năng hòa tan và phân tán các thành phần khác trong sản phẩm.
Để sử dụng Ceteareth 20 trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Đo lượng Ceteareth 20 cần sử dụng theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Bước 2: Thêm Ceteareth 20 vào pha nước hoặc pha dầu của sản phẩm, tuân thủ đúng tỷ lệ được chỉ định trong công thức.
- Bước 3: Trộn đều sản phẩm để Ceteareth 20 được phân tán đều trong sản phẩm.
Lưu ý khi sử dụng Ceteareth 20 trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều Ceteareth 20 trong sản phẩm, vì điều này có thể gây kích ứng da và làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt, nếu xảy ra tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay bằng nước sạch.
- Lưu trữ Ceteareth 20 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Ceteareth 20, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Ceteareth-20: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 33, no. 6, 2011, pp. 483-490.
2. "Ceteareth-20: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 1, 2017, pp. 36-41.
3. "Ceteareth-20: A Safe and Effective Emulsifier for Skin Care Formulations." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 1, 2017, pp. 32-39.
Potassium Hydroxide
1. Potassium Hydroxide là gì?
Potassium hydroxide còn có tên gọi khác là Potash, kali hydroxit, potassium hydrat, potassa, potash ăn da. Potassium hydroxide tồn tại ở dạng tinh thể kết tinh màu trắng, mùi đặc trưng, hút ẩm, tan hoàn toàn trong nước, khi tan tỏa nhiều nhiệt. Đây là một hóa chất công nghiệp có tính ăn mòn cao, được ứng dụng nhiều trong cuộc sống hàng ngày như là nguyên liệu để sản xuất phân bón, các loại hóa mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Potassium Hydroxide trong mỹ phẩm
- Là chất điều chỉnh độ pH trong mỹ phẩm
- Tạo bọt, hút nước cho mỹ phẩm
- Chất làm sạch, phổ biến nhất là trong xà phòng nguyên chất hoặc các sản phẩm hỗn hợp xà phòng
3. Độ an toàn của Potassium Hydroxide
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt Potassium hydroxide là GRAS (thường được công nhận là an toàn), được sử dụng như là phụ gia thực phẩm trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
- Ullman's Encyclopedia of Industrial Chemistry, 2005, Wiley-VCH, Weinheim
- Kevin M Towle, 2022, A Safety and Effectiveness Evaluation of a Callus Softener Containing Potassium Hydroxide
Cetearyl Glucoside
1. Cetearyl Glucoside là gì?
Cetearyl Glucoside là một loại chất làm mềm da và chất nhũ hóa được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp Cetearyl Alcohol (một loại chất làm mềm da) và Glucose (một loại đường tự nhiên). Cetearyl Glucoside là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da.
2. Công dụng của Cetearyl Glucoside
Cetearyl Glucoside được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Cetearyl Glucoside là làm mềm da và giúp cho các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da tốt hơn. Nó cũng có khả năng giữ ẩm cho da và giúp tăng cường độ ẩm tự nhiên của da. Ngoài ra, Cetearyl Glucoside còn có khả năng làm giảm kích ứng và viêm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
3. Cách dùng Cetearyl Glucoside
Cetearyl Glucoside là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Cetearyl Glucoside thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, sữa dưỡng, lotion, serum, và kem chống nắng. Nó giúp cải thiện độ ẩm cho da, làm mềm và mịn da, giảm sự khô ráp và kích ứng.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cetearyl Glucoside thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu gội, dầu xả, và kem dưỡng tóc. Nó giúp cải thiện độ ẩm cho tóc, làm mềm và mượt tóc, giảm sự khô và rối tóc.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng cho da.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside và có dấu hiệu dị ứng như khó thở, phát ban toàn thân, hoặc sưng môi, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự trợ giúp y tế khẩn cấp.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside và có dấu hiệu kích ứng nhẹ như đỏ da hoặc ngứa, hãy giảm liều lượng hoặc tần suất sử dụng sản phẩm để đảm bảo không gây kích ứng cho da.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cetearyl Glucoside và có dấu hiệu kích ứng nặng như phát ban toàn thân hoặc sưng môi, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự trợ giúp y tế.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetearyl Glucoside: A Natural Emulsifier for Cosmetics" của M. K. Singh và cộng sự, xuất bản trên tạp chí International Journal of Cosmetic Science vào năm 2012.
2. "Cetearyl Glucoside: A Mild and Versatile Emulsifier for Skin Care Formulations" của A. M. Gomes và cộng sự, xuất bản trên tạp chí Journal of Cosmetic Science vào năm 2015.
3. "Cetearyl Glucoside: A Green Emulsifier for Sustainable Cosmetics" của S. S. Patil và cộng sự, xuất bản trên tạp chí Journal of Surfactants and Detergents vào năm 2017.
Sodium Polyacrylate
1. Sodium Polyacrylate là gì?
Sodium Polyacrylate hay còn được gọi là waterlock, là muối Natri của Polyacrylic Acid. Đây là một loại polyme có trọng lượng phân tử cao (Polyme là một chất có cấu trúc phân tử được xây dựng từ một số lượng lớn các đơn vị tương tự được gọi là monome liên kết với nhau. Các monome của Sodium Polyacrylate là Acrylic Acid).
2. Tác dụng của Sodium Polyacrylate trong mỹ phẩm
- Chất làm đặc
- Chất tăng cường kết cấu
- Chất ổn định nhũ tương
- Nhũ hóa, giúp hòa tan các thành phần dầu & nước với nhau trong một sản phẩm
Tài liệu tham khảo
- Wilson AD. Glass-ionomer cement--origins, development and future. Clin Mater. 1991;7(4):275-82.
- Ching HS, Luddin N, Kannan TP, Ab Rahman I, Abdul Ghani NRN. Modification of glass ionomer cements on their physical-mechanical and antimicrobial properties. J Esthet Restor Dent. 2018 Nov;30(6):557-571.
- Nicholson JW. Maturation processes in glass-ionomer dental cements. Acta Biomater Odontol Scand. 2018;4(1):63-71.
- Sidhu SK, Nicholson JW. A Review of Glass-Ionomer Cements for Clinical Dentistry. J Funct Biomater. 2016 Jun 28;7(3)
- Khoroushi M, Keshani F. A review of glass-ionomers: From conventional glass-ionomer to bioactive glass-ionomer. Dent Res J (Isfahan). 2013 Jul;10(4):411-20.
Palmitoyl Oligopeptide
1. Palmitoyl Oligopeptide là gì?
Palmitoyl Oligopeptide là một loại peptit được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp một phân tử axit béo palmitic với một chuỗi các amino axit. Palmitoyl Oligopeptide thường được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Palmitoyl Oligopeptide
Palmitoyl Oligopeptide có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ đàn hồi và độ săn chắc của da: Palmitoyl Oligopeptide có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da: Palmitoyl Oligopeptide có khả năng thúc đẩy sản xuất collagen và elastin, giúp giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Palmitoyl Oligopeptide có khả năng thúc đẩy sự phát triển của tóc và tăng cường sức khỏe của tóc.
- Giúp da trông khỏe mạnh hơn: Palmitoyl Oligopeptide có khả năng cải thiện cấu trúc da và giúp da trông khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Palmitoyl Oligopeptide là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da, giảm nếp nhăn, tăng cường sức khỏe tóc và giúp da trông khỏe mạnh hơn.
3. Cách dùng Palmitoyl Oligopeptide
Palmitoyl Oligopeptide là một loại peptide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện độ đàn hồi, độ săn chắc và giảm nếp nhăn. Đây là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chống lão hóa da.
Để sử dụng Palmitoyl Oligopeptide hiệu quả, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Oligopeptide theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thường thì, bạn nên sử dụng sản phẩm này vào buổi sáng và tối trước khi đi ngủ.
- Trước khi sử dụng sản phẩm, hãy rửa mặt sạch sẽ và lau khô bằng khăn mềm.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt, cổ và vùng da quanh mắt. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Oligopeptide thường xuyên và kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Oligopeptide, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Palmitoyl Oligopeptide trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Để đảm bảo an toàn, hãy mua sản phẩm chứa Palmitoyl Oligopeptide từ các thương hiệu uy tín và có nguồn gốc rõ ràng.
Tài liệu tham khảo
1. "Palmitoyl Oligopeptide: A Review of Its Anti-Aging Properties" by A. K. Gupta and S. K. Sharma, Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 10, no. 1, pp. 30-35, March 2011.
2. "Palmitoyl Oligopeptide: A Novel Peptide for Skin Care" by M. A. Khan and S. A. Khan, International Journal of Cosmetic Science, vol. 28, no. 5, pp. 349-356, October 2006.
3. "Palmitoyl Oligopeptide: A Promising Anti-Aging Ingredient" by S. S. Chaudhary and S. K. Sharma, Journal of Applied Cosmetology, vol. 28, no. 2, pp. 45-50, June 2010.
Ethoxydiglycol
1. Ethoxydiglycol là gì?
Ethoxydiglycol là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một dẫn xuất của ethylene glycol và được sử dụng như một dung môi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Ethoxydiglycol
Ethoxydiglycol được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, sữa rửa mặt và mỹ phẩm trang điểm. Nó có khả năng giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu vào da hơn, giúp cải thiện độ ẩm và độ mịn của da. Ngoài ra, Ethoxydiglycol còn có khả năng làm tăng độ bền của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được bảo quản lâu hơn. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với Ethoxydiglycol, do đó cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
3. Cách dùng Ethoxydiglycol
Ethoxydiglycol là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện độ bền của các thành phần khác trong sản phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng Ethoxydiglycol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Ethoxydiglycol có khả năng thẩm thấu tốt vào da, giúp cải thiện độ ẩm và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, serum và kem chống nắng.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Ethoxydiglycol có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ bền của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc, xả và dầu gội.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Ethoxydiglycol có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ bền của các thành phần khác trong sản phẩm trang điểm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm kem nền và phấn phủ.
Lưu ý:
- Ethoxydiglycol có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Ethoxydiglycol trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethoxydiglycol và gặp phải kích ứng da, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Ethoxydiglycol không được khuyến khích sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc. Nó nên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc được pha trộn với các thành phần khác.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ethoxydiglycol.
- Ethoxydiglycol không được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc trẻ em dưới 3 tuổi.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Ethoxydiglycol ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethoxydiglycol: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. S. Kulkarni and S. S. Patil, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 5, September-October 2012.
2. "Ethoxydiglycol: A Versatile Solvent for Cosmetics and Personal Care Products" by R. J. Lochhead and J. R. Wille, Cosmetics & Toiletries, Vol. 127, No. 2, February 2012.
3. "Ethoxydiglycol: A Safe and Effective Solvent for Personal Care Products" by M. A. Rieger and S. A. Ross, Personal Care Magazine, Vol. 11, No. 2, March-April 2010.
Ceramide 2
1. Ceramide 2 là gì?
Ceramide 2 là một loại phân tử lipid tự nhiên được tìm thấy trong lớp màng bảo vệ của da. Nó thuộc nhóm sphingolipid và có tính chất giống như chất béo. Ceramide 2 được sản xuất bởi tế bào da và có vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
2. Công dụng của Ceramide 2
Ceramide 2 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Duy trì độ ẩm cho da: Ceramide 2 giúp tăng cường khả năng giữ ẩm của da, giúp da luôn mềm mại và đàn hồi.
- Bảo vệ da khỏi tác nhân gây hại: Ceramide 2 tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất hóa học.
- Tăng cường chức năng của hàng rào bảo vệ da: Ceramide 2 giúp tăng cường chức năng của hàng rào bảo vệ da, giúp da trở nên khỏe mạnh và chống lại các tác nhân gây hại từ bên ngoài.
- Giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa: Ceramide 2 giúp giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa trên da, giúp da trở nên trẻ trung và tươi sáng hơn.
- Hỗ trợ quá trình phục hồi da: Ceramide 2 giúp hỗ trợ quá trình phục hồi da sau khi bị tổn thương, giúp da nhanh chóng hồi phục và trở nên khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Ceramide 2 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp duy trì độ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài, đồng thời giúp giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa trên da.
3. Cách dùng Ceramide 2
Ceramide 2 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm chống lão hóa. Đây là một loại lipid tự nhiên có trong da, giúp bảo vệ da khỏi mất nước và tác động của môi trường.
- Sử dụng Ceramide 2 trong kem dưỡng: Thêm một lượng nhỏ kem dưỡng chứa Ceramide 2 vào lòng bàn tay, sau đó thoa đều lên mặt và cổ. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối để giữ ẩm và bảo vệ da.
- Sử dụng Ceramide 2 trong serum: Thoa một lượng nhỏ serum chứa Ceramide 2 lên mặt và cổ sau khi đã rửa mặt sạch. Massage nhẹ nhàng để serum thấm sâu vào da. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối để giữ ẩm và bảo vệ da.
- Sử dụng Ceramide 2 trong toner: Dùng bông tẩy trang thấm đầy toner chứa Ceramide 2 và lau nhẹ nhàng lên mặt và cổ sau khi đã rửa mặt sạch. Sử dụng hàng ngày vào buổi sáng và tối để giữ ẩm và bảo vệ da.
Lưu ý:
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 2 từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận an toàn.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Ceramide 2, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Ceramide 2 trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 2 đều đặn và liên tục để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Ngoài việc sử dụng sản phẩm chứa Ceramide 2, bạn cũng nên bổ sung các chất dinh dưỡng cần thiết cho da bằng cách ăn uống đầy đủ và chăm sóc da đúng cách.
Tài liệu tham khảo
1. "Ceramide 2: A Potential Therapeutic Target for Skin Disorders" by Y. Zhang and X. Zhang, International Journal of Molecular Sciences (2018).
2. "Ceramide 2: A Key Lipid in Epidermal Barrier Function" by M. H. Elias and P. M. Elias, Journal of Lipid Research (2014).
3. "Ceramide 2: A Novel Regulator of Cell Signaling and Apoptosis" by S. M. Hadi and M. A. Uddin, Journal of Cellular Physiology (2019).
Cocoglycerides
1. Cocoglycerides là gì?
Cocoglycerides là một loại dầu tổng hợp được sản xuất từ dầu cọ và glycerin. Nó là một chất làm mềm da tự nhiên và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Cocoglycerides
Cocoglycerides có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Cocoglycerides có khả năng thẩm thấu nhanh và giúp giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho tóc: Cocoglycerides có khả năng giữ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mại và bóng mượt hơn.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu cho các thành phần khác: Cocoglycerides có khả năng thẩm thấu tốt và có thể giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu vào da và tóc hơn.
- Giảm kích ứng da: Cocoglycerides là một chất làm mềm da tự nhiên và không gây kích ứng da, giúp làm giảm tình trạng kích ứng da.
- Tăng cường độ bền cho sản phẩm: Cocoglycerides có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ cho sản phẩm, giúp tăng cường độ bền và giảm thiểu tác động của môi trường bên ngoài.
Tóm lại, Cocoglycerides là một chất làm mềm da tự nhiên và có nhiều công dụng trong làm đẹp như làm mềm và dưỡng ẩm da, tăng cường độ ẩm cho tóc, tăng cường khả năng thẩm thấu cho các thành phần khác, giảm kích ứng da và tăng cường độ bền cho sản phẩm.
3. Cách dùng Cocoglycerides
Cocoglycerides là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ dầu cọ và glycerin. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và nhiều sản phẩm khác.
Cách sử dụng Cocoglycerides:
- Trộn Cocoglycerides với các thành phần khác để tạo ra một sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc hoàn chỉnh.
- Cocoglycerides có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da và tóc.
- Sử dụng Cocoglycerides như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ mềm mại và độ bóng của da và tóc.
Lưu ý:
- Cocoglycerides là một loại dầu thực vật an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng Cocoglycerides trực tiếp trên da.
- Nếu bạn đang sử dụng Cocoglycerides như một thành phần trong sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết liệu sản phẩm có chứa Cocoglycerides hay không.
- Nếu bạn đang sử dụng Cocoglycerides trực tiếp trên da hoặc tóc, hãy sử dụng một lượng nhỏ và thoa đều lên da hoặc tóc để tránh gây bết dính hoặc nhờn.
- Hãy lưu trữ Cocoglycerides ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được bảo quản tốt.
Tài liệu tham khảo
1. "Cocoglycerides: A Review of Their Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 3, 2012, pp. 167-178.
2. "Cocoglycerides: A Versatile and Sustainable Ingredient for Cosmetics." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 1, 2017, pp. 34-39.
3. "Cocoglycerides: A Natural Alternative to Synthetic Emollients." Personal Care Magazine, vol. 13, no. 2, 2012, pp. 18-21.
Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract
1. Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract là gì?
Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract là chiết xuất từ hoa của cây xương rồng (cactus) có nguồn gốc từ khu vực Mỹ Latinh. Cây xương rồng là loại cây chịu khô hạn và nắng nóng, có khả năng lưu trữ nước trong cơ thể để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt. Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract được chiết xuất từ hoa của cây xương rồng, có chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho làn da.
2. Công dụng của Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract
Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract có khả năng giữ nước và cung cấp độ ẩm cho da, giúp làn da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống oxy hóa: Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Giảm sưng tấy và viêm: Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract có tác dụng làm dịu và giảm sưng tấy, viêm trên da, giúp làn da khỏe mạnh hơn.
- Tăng độ đàn hồi cho da: Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract giúp tăng độ đàn hồi cho da, giúp da săn chắc và trẻ trung hơn.
- Làm sáng da: Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract có tác dụng làm sáng da, giúp da trở nên rạng rỡ và tươi sáng hơn.
- Giảm mụn và vết thâm: Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract có tác dụng giúp giảm mụn và vết thâm trên da, giúp da trở nên đều màu và tươi sáng hơn.
Tóm lại, Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng tốt cho làn da, giúp cải thiện tình trạng da và giữ cho làn da luôn khỏe mạnh và trẻ trung.
3. Cách dùng Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract
Cereus Grandiflorus (Cactus) Flower Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội và dầu xả. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của chiết xuất hoa Cactus:
- Trong kem dưỡng da: Thêm 1-2% chiết xuất hoa Cactus vào kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm cho da và giúp giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Trong sữa tắm và xà phòng: Thêm 1-2% chiết xuất hoa Cactus vào sữa tắm và xà phòng để giúp làm sạch da và cung cấp độ ẩm cho da.
- Trong dầu gội và dầu xả: Thêm 1-2% chiết xuất hoa Cactus vào dầu gội và dầu xả để giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giảm sự gãy rụng của tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất hoa Cactus trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không vượt quá liều lượng được khuyến cáo.
Tài liệu tham khảo
1. "Cactus (Cereus Grandiflorus) Flower Extract: A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacological Properties." Journal of Ethnopharmacology, vol. 217, 2018, pp. 225-234.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Cereus grandiflorus (Cactus) flower extract: A review." Journal of Complementary and Integrative Medicine, vol. 14, no. 3, 2017.
3. "Cactus (Cereus Grandiflorus) Flower Extract: A Promising Natural Ingredient for Skin Care Products." Cosmetics, vol. 5, no. 1, 2018, p. 5.
Peg 10 Rapeseed Sterol
1. Peg 10 Rapeseed Sterol là gì?
Peg 10 Rapeseed Sterol là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất từ dầu cải dầu và được xử lý để loại bỏ các chất bẩn và tạp chất. Peg 10 Rapeseed Sterol là một loại chất đa năng, có thể được sử dụng để cải thiện độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi và giảm sự kích ứng của da.
2. Công dụng của Peg 10 Rapeseed Sterol
Peg 10 Rapeseed Sterol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Peg 10 Rapeseed Sterol có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm mềm và làm dịu da: Peg 10 Rapeseed Sterol có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và cải thiện độ đàn hồi của da.
- Tăng cường độ đàn hồi: Peg 10 Rapeseed Sterol có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc: Peg 10 Rapeseed Sterol có khả năng tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc khác, giúp chúng thẩm thấu tốt hơn và mang lại kết quả tốt hơn cho người sử dụng.
3. Cách dùng Peg 10 Rapeseed Sterol
- Peg 10 Rapeseed Sterol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, toner, và các sản phẩm chống nắng.
- Để sử dụng Peg 10 Rapeseed Sterol, bạn có thể thêm vào sản phẩm chăm sóc da của mình với tỷ lệ từ 0.5% đến 5%.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Peg 10 Rapeseed Sterol, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Lưu ý:
- Peg 10 Rapeseed Sterol là một chất dẫn xuất từ dầu cải dầu, nên nó có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Peg 10 Rapeseed Sterol hoặc thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Peg 10 Rapeseed Sterol và có cảm giác khó chịu hoặc kích ứng da, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm chứa Peg 10 Rapeseed Sterol, hãy tuân thủ đầy đủ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và không sử dụng quá liều.
Tài liệu tham khảo
1. "Peg 10 Rapeseed Sterol: A Novel Ingredient for Skin Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 3, 2017, pp. 181-187.
2. "Evaluation of the Anti-Inflammatory and Antioxidant Properties of Peg 10 Rapeseed Sterol." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 48, 2017, pp. 10530-10537.
3. "Formulation and Evaluation of Peg 10 Rapeseed Sterol-Based Emulsions for Topical Delivery of Antioxidants." International Journal of Pharmaceutics, vol. 548, no. 1, 2018, pp. 1-9.
Propionic Acid
1. Propionic Acid là gì?
Propionic Acid (PA) là một loại axit hữu cơ có công thức hóa học là CH3CH2COOH. Nó là một axit béo không no, có mùi hơi khó chịu và có tính chất ăn mòn. PA được tìm thấy trong tự nhiên, chủ yếu trong sữa và sản phẩm từ sữa, nhưng cũng có thể được sản xuất công nghiệp bằng cách oxy hóa isobutyraldehyde hoặc propionaldehyde.
2. Công dụng của Propionic Acid
PA được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất bảo quản và điều chỉnh độ pH. Nó có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi sự ôi thiu và hỏng hóc. Ngoài ra, PA còn có tính chất làm sạch và làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, PA có thể giúp điều chỉnh độ pH của dầu gội và dầu xả, giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Tuy nhiên, PA cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó cần được sử dụng với liều lượng và tần suất phù hợp.
3. Cách dùng Propionic Acid
Propionic Acid là một loại axit hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một thành phần chính trong các sản phẩm chống lão hóa và làm sáng da.
Cách sử dụng Propionic Acid phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Tuy nhiên, những lưu ý sau đây có thể giúp bạn sử dụng Propionic Acid một cách hiệu quả và an toàn:
- Đối với kem dưỡng da: Sử dụng một lượng nhỏ kem và thoa đều lên mặt và cổ. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Sử dụng kem dưỡng da chứa Propionic Acid vào buổi sáng và tối.
- Đối với toner và serum: Sử dụng một lượng nhỏ sản phẩm và thoa đều lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch da. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Sử dụng toner và serum chứa Propionic Acid vào buổi sáng và tối.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc: Sử dụng một lượng nhỏ sản phẩm và thoa đều lên tóc sau khi đã gội đầu. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Propionic Acid theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Propionic Acid có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Propionic Acid tiếp xúc với mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Sử dụng sản phẩm có chứa Propionic Acid theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Propionic Acid, hãy kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trên cổ tay hoặc sau tai. Nếu có dấu hiệu kích ứng như đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm.
- Tránh sử dụng Propionic Acid trên da bị tổn thương hoặc viêm: Propionic Acid có thể làm tăng tình trạng viêm và kích ứng trên da bị tổn thương hoặc viêm. Hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Propionic Acid trên những vùng da này.
- Sử dụng kem chống nắng: Propionic Acid có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời. Hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của tia UV.
- Tránh sử dụng Propionic Acid quá mức: Sử dụng quá mức Propionic Acid có thể gây kích ứng và làm khô da. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá mức sản phẩm chứa Propionic Acid.
- Không sử dụng Propionic Acid khi mang thai hoặc cho con bú: Chưa có đủ thông tin về tác động của Propionic Acid đến thai nhi và trẻ sơ sinh. Hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Propionic Acid khi mang thai hoặc cho con bú.
Trên đây là những lưu ý khi sử dụng Propionic Acid trong làm đẹp mà bạn cần biết. Hãy tuân thủ các hướng dẫn trên để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng sản phẩm chứa Propionic Acid.
Tài liệu tham khảo
1. "Propionic Acid: Production, Properties, and Applications" by M. R. El-Sharkawy and A. A. El-Enshasy
2. "Microbial Production of Propionic Acid" by K. Schügerl and P. Lafferty
3. "Propionic Acid: A Review of its Applications in Food, Pharmaceuticals, and Agriculture" by J. A. Fernández-López and M. Viuda-Martos
Diazolidinyl Urea
1. Diazolidinyl Urea là gì?
Diazolidinyl Urea là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Đây là một loại chất bảo quản được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da và tóc. Diazolidinyl Urea cũng được sử dụng để giữ cho sản phẩm làm đẹp được bảo quản trong thời gian dài.
2. Công dụng của Diazolidinyl Urea
Diazolidinyl Urea được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của Diazolidinyl Urea là ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da và tóc, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các bệnh lý và nhiễm trùng. Ngoài ra, Diazolidinyl Urea cũng giúp sản phẩm làm đẹp được bảo quản trong thời gian dài, giúp tăng tuổi thọ của sản phẩm. Tuy nhiên, việc sử dụng Diazolidinyl Urea cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như kích ứng da, dị ứng và mẩn đỏ. Do đó, người dùng cần phải đọc kỹ nhãn sản phẩm và tìm hiểu về các thành phần trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Diazolidinyl Urea
Diazolidinyl Urea là một chất bảo quản phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất bảo quản khá hiệu quả và an toàn, được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da và tóc.
Tuy nhiên, khi sử dụng Diazolidinyl Urea, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng Diazolidinyl Urea trên da bị tổn thương hoặc viêm.
- Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm chứa Diazolidinyl Urea, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Để đảm bảo an toàn, hãy luôn giữ sản phẩm chứa Diazolidinyl Urea ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm chứa Diazolidinyl Urea đã hết hạn sử dụng, hãy vứt đi và không sử dụng nữa.
- Cuối cùng, hãy luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Diazolidinyl Urea.
Tài liệu tham khảo
1. "Diazolidinyl Urea: A Review of its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by R. L. Bronaugh and H. I. Maibach. Journal of Cosmetic Science, Vol. 51, No. 1, 2000.
2. "Safety Assessment of Diazolidinyl Urea as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. International Journal of Toxicology, Vol. 28, No. 4, 2009.
3. "Diazolidinyl Urea: A Comprehensive Review of its Safety and Efficacy in Personal Care Products" by S. R. Loden and M. J. Maibach. Dermatology and Therapy, Vol. 4, No. 1, 2014.
Tocopheryl Acetate
1. Tocopheryl Acetate là gì?
Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.
2. Công dụng của Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.
Silica
1. Silica là gì?
Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.
Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.
Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.
2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm
- Ngăn ngừa lão hóa da
- Bảo vệ da trước tác động của tia UV
- Giữ ẩm cho da
- Loại bỏ bụi bẩn trên da
3. Độ an toàn của Silica
Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:
- Silica tinh thể là một chất độc có thể gây ảnh hưởng xấu đến hô hấp, cơ xương và hệ thống miễn dịch, chúng cũng là nguyên nhân dẫn đến ung thư, dị ứng và độc tính hệ thống cơ quan.
- Silica vô định hình và silica ngậm nước lại là những chất vô hại đối với sức khỏe, chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sự an toàn của hai dạng silica này đã được FDA công nhận.
Tài liệu tham khảo
- Advances in Colloid and Interface Science, Tháng 7 2021, trang 10,2437
- Cosmetic Ingredient Review, Tháng 10 2019, trang 1-34
- Nanomedicine, August 2019, trang 2,243-2,267
Saccharomyces/Zinc Ferment
1. Saccharomyces/Zinc Ferment là gì?
Saccharomyces/Zinc Ferment là một loại enzyme được chiết xuất từ men Saccharomyces cerevisiae và kết hợp với kẽm. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Saccharomyces/Zinc Ferment
Saccharomyces/Zinc Ferment có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ ẩm cho da và tóc: Saccharomyces/Zinc Ferment có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Enzyme này có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và chống lại tình trạng rụng tóc.
- Làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da: Saccharomyces/Zinc Ferment có tác dụng làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da, giúp da trông khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
- Giảm viêm và mẩn đỏ trên da: Enzyme này có khả năng giảm viêm và mẩn đỏ trên da, giúp làm dịu và làm giảm các vấn đề về da như mụn và eczema.
- Tăng cường khả năng bảo vệ của da: Saccharomyces/Zinc Ferment có khả năng tăng cường khả năng bảo vệ của da trước các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
Tóm lại, Saccharomyces/Zinc Ferment là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều công dụng tuyệt vời giúp giữ cho da và tóc luôn khỏe mạnh và đẹp.
3. Cách dùng Saccharomyces/Zinc Ferment
Saccharomyces/Zinc Ferment là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng. Đây là một loại men vi sinh được sản xuất từ Saccharomyces cerevisiae và kết hợp với kẽm để tăng cường tác dụng.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Saccharomyces/Zinc Ferment có tác dụng cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mềm mại và săn chắc hơn. Nó cũng giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa và ngăn ngừa lão hóa da. Để sử dụng, bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này và sử dụng theo hướng dẫn trên bao bì.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Saccharomyces/Zinc Ferment cũng có tác dụng cải thiện sức khỏe của tóc, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn. Nó cũng giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa và ngăn ngừa tóc khô và hư tổn. Để sử dụng, bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này và sử dụng theo hướng dẫn trên bao bì.
- Lưu ý khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Saccharomyces/Zinc Ferment, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng. Nếu có bất kỳ dấu hiệu khó chịu nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia. Ngoài ra, bạn cũng nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng và cách sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Saccharomyces/Zinc Ferment: A Novel Ingredient for Skin Care" by S. K. Kulkarni and S. S. Sathaye, Journal of Cosmetic Science, Volume 62, Issue 4, July/August 2011.
2. "Saccharomyces/Zinc Ferment: A New Anti-Aging Ingredient" by J. H. Kim, H. J. Lee, and H. J. Kim, Journal of Cosmetic Dermatology, Volume 14, Issue 1, March 2015.
3. "The Effects of Saccharomyces/Zinc Ferment on Skin Barrier Function and Hydration" by J. H. Lee, J. Y. Lee, and S. H. Lee, Journal of Dermatological Science, Volume 72, Issue 3, December 2013.
Benzophenone-3 (Oxybenzone)
1. Benzophenone-3 (Oxybenzone) là gì?
Benzophenone-3 (hay còn gọi là Oxybenzone) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm và các sản phẩm chống nắng. Nó là một loại chất chống tia UVB (tia cực tím loại B) và có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB.
2. Công dụng của Benzophenone-3 (Oxybenzone)
Benzophenone-3 được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UVB. Nó có khả năng hấp thụ và phân tán tia UVB, giúp giảm thiểu nguy cơ bị cháy nắng, ung thư da và lão hóa da. Ngoài ra, Benzophenone-3 còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, sữa tắm, son môi, và các sản phẩm trang điểm để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Tuy nhiên, Benzophenone-3 cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như kích ứng da, dị ứng, và có thể ảnh hưởng đến hệ thống endocrine. Do đó, nhiều nước đã cấm sử dụng Benzophenone-3 trong các sản phẩm chăm sóc da và chống nắng.
3. Cách dùng Benzophenone-3 (Oxybenzone)
- Benzophenone-3 (Oxybenzone) là một thành phần chính trong các sản phẩm chống nắng, bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
Bước 1: Làm sạch da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Benzophenone-3 (Oxybenzone).
Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da, tránh vùng mắt.
Bước 3: Sử dụng sản phẩm chứa Benzophenone-3 (Oxybenzone) trước khi tiếp xúc với ánh nắng khoảng 15-30 phút.
Bước 4: Thoa lại sản phẩm sau mỗi 2 giờ hoặc sau khi bơi, lau khô hoặc vận động mạnh.
Lưu ý:
- Mặc dù Benzophenone-3 (Oxybenzone) là một thành phần an toàn và được FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) chấp thuận sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau:
1. Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước.
2. Không sử dụng sản phẩm chứa Benzophenone-3 (Oxybenzone) trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
3. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Benzophenone-3 (Oxybenzone), hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
4. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Benzophenone-3 (Oxybenzone) quá nhiều, vì nó có thể gây kích ứng da.
5. Nếu bạn có dấu hiệu phản ứng như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Oxybenzone: A Review on Its Use in Sunscreens" by S. Wang, Y. Toh, and C. Lee. Journal of the American Academy of Dermatology, vol. 63, no. 2, 2010, pp. 348-353.
2. "The Safety of Oxybenzone: A Review of the Literature" by J. Burnett and H. Wang. Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 16, no. 2, 2017, pp. 168-175.
3. "Oxybenzone: A Comprehensive Review of Safety and Efficacy" by M. K. Gupta and A. K. Gupta. Journal of Drugs in Dermatology, vol. 16, no. 1, 2017, pp. 37-42.
Pelvetia Canaliculata Extract
1. Pelvetia Canaliculata Extract là gì?
Pelvetia Canaliculata Extract là một loại chiết xuất từ tảo biển Pelvetia Canaliculata, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Tảo Pelvetia Canaliculata là một loại tảo biển phổ biến ở vùng biển Đại Tây Dương và Bắc Đại Tây Dương. Chiết xuất từ tảo này chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho làn da và tóc.
2. Công dụng của Pelvetia Canaliculata Extract
Pelvetia Canaliculata Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm khác. Các công dụng của Pelvetia Canaliculata Extract bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Pelvetia Canaliculata Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa và các dưỡng chất có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da: Pelvetia Canaliculata Extract chứa các chất chống oxy hóa và các dưỡng chất có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp làn da trở nên săn chắc hơn và giảm thiểu nếp nhăn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Pelvetia Canaliculata Extract chứa các dưỡng chất có khả năng tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc trở nên bóng mượt và khỏe mạnh hơn.
- Giúp làn da trở nên sáng và đều màu: Pelvetia Canaliculata Extract có khả năng làm giảm sự sản xuất melanin trên da, giúp làn da trở nên sáng và đều màu hơn.
- Giúp làn da trở nên khỏe mạnh: Pelvetia Canaliculata Extract chứa các chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làn da tránh được các tác nhân gây hại và trở nên khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Pelvetia Canaliculata Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Việc sử dụng sản phẩm chứa Pelvetia Canaliculata Extract sẽ giúp bạn có được làn da và tóc khỏe mạnh, đẹp và rạng rỡ.
3. Cách dùng Pelvetia Canaliculata Extract
Pelvetia Canaliculata Extract là một thành phần chiết xuất từ tảo biển được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất tự nhiên có tính chất chống oxy hóa và chống viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và làm giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa.
Cách sử dụng Pelvetia Canaliculata Extract trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Pelvetia Canaliculata Extract:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Pelvetia Canaliculata Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa Pelvetia Canaliculata Extract hàng ngày vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Pelvetia Canaliculata Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội hoặc dầu xả để giúp tóc trở nên mềm mại và chống lại các tác động của môi trường. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Pelvetia Canaliculata Extract hàng tuần hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cơ thể: Pelvetia Canaliculata Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như sữa tắm hoặc kem dưỡng thể để giúp da trở nên mềm mại và đàn hồi hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc cơ thể chứa Pelvetia Canaliculata Extract hàng ngày hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Mặc dù Pelvetia Canaliculata Extract là một thành phần chiết xuất tự nhiên, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng để đảm bảo an toàn và hiệu quả:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Pelvetia Canaliculata Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy bạn cần tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Pelvetia Canaliculata Extract, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng nào xảy ra.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Pelvetia Canaliculata Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều lượng khuyến cáo.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Pelvetia Canaliculata Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của thành phần chiết xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Pelvetia canaliculata extract" by J. M. Lee, et al. (2015)
2. "Bioactive compounds from Pelvetia canaliculata: a review" by A. M. Fernández-Marín, et al. (2018)
3. "Pelvetia canaliculata extract inhibits melanogenesis in B16F10 melanoma cells" by S. H. Kim, et al. (2017)
Caprylic/ Capric Triglyceride
1. Caprylic/ Capric Triglyceride là gì?
Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit béo Caprylic và Capric. Nó được tìm thấy tự nhiên trong dầu dừa và dầu cọ, và cũng được sản xuất nhân tạo từ các nguồn thực vật khác như dầu hạt cải, dầu đậu nành và dầu hạt cám gạo.
Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Caprylic/ Capric Triglyceride
Caprylic/ Capric Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chất dầu này giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm da: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Chất dầu này giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylic/ Capric Triglyceride giúp sản phẩm dễ thấm vào da và tóc hơn, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
- Giảm kích ứng: Chất dầu này có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn trên da và tóc.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da, có nhiều công dụng trong làm đẹp như dưỡng ẩm, làm mềm da, tăng cường độ bền của sản phẩm, tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giảm kích ứng và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
3. Cách dùng Caprylic/ Capric Triglyceride
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm sạch da: Caprylic/ Capric Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang hoặc làm sạch da trước khi dùng sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Caprylic/ Capric Triglyceride cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc. Bạn có thể thêm nó vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Mặc dù Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn trứng cá.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay hoặc sau tai để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic/ Capric Triglyceride có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Personal Care, and Potential Benefits for Skin Health" by M. R. Patel, S. R. Patel, and S. K. Patel, published in the Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. R. Gomes, M. C. R. Almeida, and L. M. Gonçalves, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2019.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Benefits in Food and Nutraceuticals" by S. K. Jaiswal, S. K. Sharma, and S. K. Katiyar, published in the Journal of Food Science, 2018.
Cocamidopropyl Betaine
1. Cocamidopropyl Betaine là gì?
Cocamidopropyl Betaine là một loại surfactant (chất hoạt động bề mặt) được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Nó được sản xuất từ dầu cọ và được xem là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Cocamidopropyl Betaine
Cocamidopropyl Betaine có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
Ngoài ra, Cocamidopropyl Betaine còn có khả năng làm giảm kích ứng và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da, ngứa và viêm da. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp tăng cường khả năng chống nước và giữ cho kem chống nắng không bị trôi.
Tuy nhiên, Cocamidopropyl Betaine cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Do đó, nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Cocamidopropyl Betaine, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Cocamidopropyl Betaine
Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và có khả năng tạo bọt tốt.
Cách sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine như một chất hoạt động bề mặt chính trong sản phẩm của bạn. Thường thì Cocamidopropyl Betaine được sử dụng với các chất hoạt động bề mặt khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine với nồng độ thích hợp. Nồng độ Cocamidopropyl Betaine trong sản phẩm của bạn phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tính chất của các thành phần khác trong sản phẩm.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch. Cocamidopropyl Betaine cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu Cocamidopropyl Betaine dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Tránh sử dụng Cocamidopropyl Betaine trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Cocamidopropyl Betaine, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Lưu trữ Cocamidopropyl Betaine ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Comprehensive Review of Chemistry, Manufacture, Uses, and Safety
Author: David Steinberg, PhD
Publisher: Journal of Surfactants and Detergents
Year: 2016
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Uses in Personal Care Products
Author: M. H. Anjaneyulu, PhD
Publisher: International Journal of Cosmetic Science
Year: 2010
Tài liệu tham khảo 3:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Properties and Uses in Personal Care Products
Author: R. E. Imhof, PhD
Publisher: Journal of the Society of Cosmetic Chemists
Year: 1997
Sodium Laureth Sulfate
1. Sodium Laureth Sulfate là gì?
Sodium laureth sulfate là một loại ether sulfate hoạt tính mạnh được sản xuất từ một loại rượu béo mang tính chất tẩy rửa cao và giúp loại bỏ vết bẩn mang điện âm có trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân (xà phòng, dầu gội đầu, kem đánh răng,...) và mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Laureth Sulfate trong mỹ phẩm
Một trong những chức năng độc đáo của nó là tạo bọt, với giá thành khá rẻ và đem lại hiệu quả cao trong việc làm sạch, loại bỏ các chất dư thừa trên da nên chúng được sử dụng khá phổ biến trong cuộc sống.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Chuyên gia khuyến cáo cần tham khảo lượng Sodium Laureth Sulfate trong các sản phẩm và sử dụng hợp lý để cơ thể luôn an toàn và khỏe mạnh.
Tài liệu tham khảo
- Burnette WN. "Western blotting": electrophoretic transfer of proteins from sodium dodecyl sulfate--polyacrylamide gels to unmodified nitrocellulose and radiographic detection with antibody and radioiodinated protein A. Anal Biochem. 1981 Apr;112(2):195-203.
- Alwine JC, Kemp DJ, Stark GR. Method for detection of specific RNAs in agarose gels by transfer to diazobenzyloxymethyl-paper and hybridization with DNA probes. Proc Natl Acad Sci U S A. 1977 Dec;74(12):5350-4.
- Peach M, Marsh N, Miskiewicz EI, MacPhee DJ. Solubilization of proteins: the importance of lysis buffer choice. Methods Mol Biol. 2015;1312:49-60.
- Kruger NJ. The Bradford method for protein quantitation. Methods Mol Biol. 1994;32:9-15.
- Laemmli UK. Cleavage of structural proteins during the assembly of the head of bacteriophage T4. Nature. 1970 Aug 15;227(5259):680-5.
Niacinamide
Định nghĩa
Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.
Công dụng trong làm đẹp
- Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
- Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
- Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
- Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.
Cách dùng:
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
- Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
- Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
"Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
"Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
"Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.
Sodium Lauroamphoacetate
1. Sodium Lauroamphoacetate là gì?
Sodium Lauroamphoacetate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion trong làm đẹp, được sản xuất từ dầu cọ và dầu dừa. Nó là một hợp chất amphoteric, có khả năng hoạt động như một chất hoạt động bề mặt anion hoặc cation tùy thuộc vào pH của dung dịch.
2. Công dụng của Sodium Lauroamphoacetate
Sodium Lauroamphoacetate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Công dụng của nó bao gồm:
- Làm sạch: Sodium Lauroamphoacetate có khả năng làm sạch da và tóc bằng cách loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết.
- Tạo bọt: Nó giúp tạo bọt trong các sản phẩm tắm rửa và làm sạch, giúp cho sản phẩm dễ sử dụng hơn và tạo cảm giác thư giãn cho người sử dụng.
- Điều chỉnh pH: Sodium Lauroamphoacetate có khả năng điều chỉnh pH trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cho sản phẩm có tính chất trung tính và không gây kích ứng cho da.
- Tăng độ ẩm: Nó cũng có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
Tóm lại, Sodium Lauroamphoacetate là một chất hoạt động bề mặt quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cho sản phẩm có tính chất làm sạch, tạo bọt, điều chỉnh pH và tăng độ ẩm cho da và tóc.
3. Cách dùng Sodium Lauroamphoacetate
Sodium Lauroamphoacetate là một chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, tẩy trang, gel tắm và dầu gội. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và có khả năng làm sạch da và tóc một cách hiệu quả.
Để sử dụng Sodium Lauroamphoacetate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Bước 1: Làm ướt da hoặc tóc với nước ấm.
- Bước 2: Thoa một lượng sản phẩm chứa Sodium Lauroamphoacetate lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Nhẹ nhàng mát xa để sản phẩm tạo bọt và làm sạch da hoặc tóc.
- Bước 4: Rửa sạch bằng nước ấm.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Lauroamphoacetate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và an toàn, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Sodium Lauroamphoacetate, vì điều này có thể làm khô da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ kích ứng, hãy chọn các sản phẩm chứa Sodium Lauroamphoacetate có công thức nhẹ nhàng và không chứa các thành phần gây kích ứng khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm chứa Sodium Lauroamphoacetate dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay bằng nước.
- Để sản phẩm chứa Sodium Lauroamphoacetate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Lauroamphoacetate: A Review of its Properties and Applications" by J. A. Smith, published in the Journal of Surfactants and Detergents, 2010.
2. "Sodium Lauroamphoacetate: A Mild Surfactant for Personal Care Applications" by M. A. R. Meireles and A. C. Tedesco, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2012.
3. "Sodium Lauroamphoacetate: A Versatile Surfactant for Industrial Applications" by K. S. Kumar and S. K. Singh, published in the Journal of Industrial and Engineering Chemistry, 2016.
Sodium Lactate
1. Sodium Lactate là gì?
Sodium lactate chính là muối của acid lactic, vì có gốc muối nên nó có tác dụng làm đặc, làm ẩm cho hệ lotion, cream, sữa tắm, sửa rừa mặt … kèm theo cảm giác mướt, êm, có thể sử dụng thay thế muối NaCl (vì NaCl có thể gây cảm giác khô). Giúp cân bằng pH cho sản phẩm nhiều axit cần về trạng thái trung tính.
2. Tác dụng của Sodium Lactate trong mỹ phẩm
- Chất kháng khuẩn
- Chất dưỡng ẩm
- Chất đệm
3. Cách sử dụng Sodium Lactate trong làm đẹp
- Tăng độ đặc cho sữa tắm: Hàm lượng sử dụng từ 0.5-3%, nên cho từ từ vào vì điểm muối mà lố thì cũng sẽ gây mờ hệ
- Các công thức lotion: 1-3%.
Tài liệu tham khảo
- Iqbal U, Anwar H, Scribani M. Ringer's lactate versus normal saline in acute pancreatitis: A systematic review and meta-analysis. J Dig Dis. 2018 Jun;19(6):335-341.
- Gladden LB. Lactate metabolism: a new paradigm for the third millennium. J Physiol. 2004 Jul 01;558(Pt 1):5-30.
- Ichai C, Orban JC, Fontaine E. Sodium lactate for fluid resuscitation: the preferred solution for the coming decades? Crit Care. 2014 Jul 07;18(4):163.
- Piper GL, Kaplan LJ. Fluid and electrolyte management for the surgical patient. Surg Clin North Am. 2012 Apr;92(2):189-205, vii.
- HUGGINS RA, BRECKENRIDGE CG, HOFF HE. Volume of distribution of potassium and its alteration by sympatholytic and antihistaminic drugs. Am J Physiol. 1950 Oct;163(1):153-8.
Panthenol
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
- Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
- Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
- Giúp chữa lành vết thương
- Mang lại lợi ích chống viêm
- Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
- Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
- The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
- Journal of Cosmetic Science, page 361-370
- American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Sodium Pca
1. Sodium PCA là gì?
Sodium PCA là muối của pyrrolidone carbonic acid (còn được gọi là acid pyroglutamic) - một loại axit glutamic có cấu trúc hóa học chứa vòng lactam.
Sodium PCA là thành phần cấp ẩm tự nhiên bề mặt da, đồng thời là nguồn dẫn nước cho các tế bào bên trong. Sodium PCA được đánh giá rất cao ở khả năng hút ẩm khi hiệu quả hơn thành phần Glycerin đến 1.5 lần. Chính vì vậy, Sodium PCA rất được chuộng sử dụng trong công thức mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Sodium PCA trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
- Giúp tăng cường sự mềm mượt và dẻo dai cho tóc đồng thời cải thiện mái tóc của bạn dày dặn hơn và bảo vệ tóc không bị hư tổn
3. Cách sử dụng Sodium PCA trong làm đẹp
Sodium PCA được dùng ngoài da trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân Nồng độ thông thường của Sodium PCA là vào khoảng từ 0,2-4%, thậm chí với nồng độ lên tới 50%, Sodium PCA cũng không gây kích ứng mắt và da.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Sodium PCA là thành phần được đánh giá là lành tính, an toàn sử dụng trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Ngay cả khi nồng độ lên đến 50%, Sodium PCA cũng không gây kích ứng cho da hoặc mắt. Tuy nhiên, do giá thành để chiết xuất và chế tạo cao nên Sodium PCA chỉ thường xuất hiện trong các mỹ phẩm cao cấp.
Ngoài ra, với những người có làn da nhạy cảm, tốt nhất bạn nên thử sản phẩm có chứa Sodium PCA lên vùng da cổ tay trước khi sử dụng cho những vùng da khác để đảm bảo chắc chắn rằng sản phẩm không gây kích ứng cho làn da của bạn.
Tài liệu tham khảo
- Abdelmageed W, Abdelrazik S, Nassar A, Abdelkawi M. Analgesic effects of gabapentine in tonsillectomy. The Egyptian Journal of Hospital Medicine. 2010; 38(1):51–58
- Adam F, Chauvin M, Du Manoir B, Langlois M, Sessler DI, Fletcher D. Small-dose ketamine infusion improves postoperative analgesia and rehabilitation after total knee arthroplasty. Anesthesia and Analgesia. 2005; 100(2):475–80
- Aftab S, Rashdi S. Comparison of intravenous ketorolac with diclofenac for postoperative analgesia. Journal of Surgery Pakistan. 2008; 13(2):62‐66
Peg 150 Pentaerythrityl Tetrastearate
1. Peg 150 Pentaerythrityl Tetrastearate là gì?
Peg 150 Pentaerythrityl Tetrastearate là một loại chất nhũ hóa không ion được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Nó là một este của Pentaerythrityl và axit stearic, được xử lý bằng cách thêm các đơn vị ethylene glycol vào phân tử.
2. Công dụng của Peg 150 Pentaerythrityl Tetrastearate
Peg 150 Pentaerythrityl Tetrastearate được sử dụng như một chất nhũ hóa trong các sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và nhiều sản phẩm khác. Nó giúp tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp cho sản phẩm dễ dàng bôi lên da hoặc tóc và giữ cho chúng không bị tách lớp. Nó cũng có khả năng làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và dễ chải. Peg 150 Pentaerythrityl Tetrastearate cũng được sử dụng để tạo bọt trong các sản phẩm tắm và rửa mặt. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Peg 150 Pentaerythrityl Tetrastearate
- Peg 150 Pentaerythrityl Tetrastearate (PPTST) thường được sử dụng như một chất làm mềm và tạo độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả,..
- Để sử dụng PPTST trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm chất này vào pha dầu hoặc pha nước của sản phẩm. Nếu sử dụng trong pha dầu, PPTST sẽ giúp tăng độ nhớt và độ bóng cho sản phẩm. Nếu sử dụng trong pha nước, PPTST sẽ giúp tăng độ mềm mượt và độ dưỡng ẩm cho sản phẩm.
- Đối với sản phẩm kem dưỡng, bạn có thể sử dụng PPTST với tỷ lệ từ 1-5% trong công thức. Đối với sản phẩm sữa tắm, dầu gội, dầu xả, tỷ lệ sử dụng PPTST từ 1-3% là phù hợp.
- Trong quá trình sử dụng, bạn nên lắc đều sản phẩm để PPTST được phân tán đều trong sản phẩm.
Lưu ý:
- PPTST là một chất làm mềm và tạo độ nhớt, tuy nhiên nó không có khả năng tạo bọt. Do đó, nếu bạn sử dụng PPTST trong sản phẩm tạo bọt như sữa rửa mặt, bạn cần phải kết hợp với các chất tạo bọt khác.
- PPTST có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc nếu da bạn nhạy cảm với thành phần này. Vì vậy, trước khi sử dụng sản phẩm chứa PPTST, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu sản phẩm chứa PPTST bị tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch ngay bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- PPTST có thể gây tắc nghẽn trong ống dẫn nếu không được sử dụng đúng cách. Vì vậy, bạn nên làm sạch ống dẫn sau khi sử dụng sản phẩm chứa PPTST.
Tài liệu tham khảo
1. "Peg 150 Pentaerythrityl Tetrastearate: A Review of Its Properties and Applications" by J. Smith, Journal of Surfactants and Detergents, 2015.
2. "Synthesis and Characterization of Peg 150 Pentaerythrityl Tetrastearate for Use in Personal Care Products" by K. Brown et al., Journal of Cosmetic Science, 2017.
3. "Evaluation of Peg 150 Pentaerythrityl Tetrastearate as a Surfactant in Emulsion Formulations" by L. Johnson et al., International Journal of Cosmetic Science, 2018.
Sodium Chloride
1. Sodium chloride là gì?
Sodium chloride hay muối hay chính xác là NaCl là một gia vị thiết yếu để chế biến món ăn nhưng bạn cũng có thể sử dụng để làm đẹp với hiệu quả ‘chuẩn’ đến không ngờ. Sodium chloride trong mỹ phẩm có chức năng như một chất kết dính, chất chăm sóc răng miệng, chất tạo hương, chất mài mòn nhẹ, chất làm đặc và chất bảo quản trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Tác dụng
- Đóng vai trò như chất kết dính trong mỹ phẩm nhờ cơ chế hấp thụ nước, trương nở và giúp giữ các thành phần khác lại với nhau
- Tác dụng tẩy tế bào chết nhờ các hạt tinh thể nhỏ có tác dụng mài mòn nhẹ
- Chất làm đặc, làm dày mỹ phẩm
- Chất bảo quản, giảm hoạt động của nước, giảm sự phát triển vi khuẩn trong mỹ phẩm
3. Độ an toàn
Mặc dù muối nguyên chất có khả năng làm mất nước của da, nhưng lượng được sử dụng trong chăm sóc da và các thành phần khác có thể loại bỏ vấn đề này. Do đó, natri clorua được coi là không gây kích ứng và không làm khô da như được sử dụng trong mỹ phẩm.
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã đưa natri clorua vào danh sách các chất được coi là được Công nhận chung là An toàn. Trên thực tế, không có bất kỳ hạn chế nào về lượng nó có thể được sử dụng trong mỹ phẩm, mặc dù rõ ràng nó không được sử dụng ở bất kỳ nơi nào gần nồng độ 100%!
Tài liệu tham khảo
- Vitamins and Minerals for Energy, Fatigue and Cognition: A Narrative Review of the Biochemical and Clinical Evidence. Tardy AL, Pouteau E, Marquez D, Yilmaz C, Scholey A. Nutrients. 2020 Jan 16; 12(1). Epub 2020 Jan 16.
- Cell Metabolism, Tháng 3 2015, trang 493-501
- Journal of the Mexican Chemical Society, Tháng 6 2012
- Journal of the University of Chemical Technology and Metallurgy, Tháng 2 2007, trang 187-194
Allantoin
1. Allantoin là gì?
Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.
Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.
2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp
- Có đặc tính làm dịu và giữ ẩm cho da
- Giúp giảm thiểu phản ứng của da đối với các thành phần hoạt tính
- Giúp làm đẹp, trắng, sáng da mà không gây độc hại hay kích ứng da
- Trị mụn, chống lão hóa
- Làm lành vết thương hiệu quả
3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin
Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.
Tài liệu tham khảo
- Chemistry Series, 3/2020, trang 1-33
- European Journal of Pharmacology, 2/2018, trang 68-78
- Journal of the American Academy of Dermatology, 6/2017, Kỳ 76, số 2, Phụ lục 1
- Pharmacognosy Review, Kỳ 5, 7-12/2011
- International Journal of Toxicology, 5/2010, trang 84S-97S
- Journal of Occupational Medicine and Toxicology, 10/2008, ePublication
Bisabolol
1. Bisabolol là gì?
Bisabolol hay còn được gọi là Alpha-Bisabolol. Đây là một loại cồn Sesquiterpene Monocyclic tự nhiên. Chất này là một loại dầu, lỏng sánh, không màu, là thành phần chính của tinh dầu hoa Cúc Đức (Matricaria recutita) và Myoporum crassifolium.
2. Tác dụng của Bisabolol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
- Làm dịu và chữa lành da
- Chống nhiễm trùng da
- Chống lão hóa da, làm mờ nếp nhăn trên da
- Ức chế tổng hợp melanin
- Tăng cường hấp thụ các thành phần khác
- Chất chống viêm, kháng khuẩn và giảm viêm mụn
- Tạo mùi tự nhiên cho sản phẩm
3. Cách sử dụng Bisabolol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm mỹ phẩm, làm đẹp có chứa Bisabolol để chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
- Bollen CM, Beikler T. Halitosis: the multidisciplinary approach. Int J Oral Sci. 2012 Jun;4(2):55-63.
- Struch F, Schwahn C, Wallaschofski H, Grabe HJ, Völzke H, Lerch MM, Meisel P, Kocher T. Self-reported halitosis and gastro-esophageal reflux disease in the general population. J Gen Intern Med. 2008 Mar;23(3):260-6.
- Porter SR, Scully C. Oral malodour (halitosis). BMJ. 2006 Sep 23;333(7569):632-5.
- Yaegaki K, Coil JM. Examination, classification, and treatment of halitosis; clinical perspectives. J Can Dent Assoc. 2000 May;66(5):257-61.
- Scully C, Greenman J. Halitology (breath odour: aetiopathogenesis and management). Oral Dis. 2012 May;18(4):333-45.
Fomes Officinalis (Trunk Rot) Extract
1. Fomes Officinalis (Trunk Rot) Extract là gì?
Fomes Officinalis (Trunk Rot) Extract là một loại chiết xuất từ nấm Fomes Officinalis, được tìm thấy trên các cây gỗ và được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nấm Fomes Officinalis là một loại nấm chứa nhiều hoạt chất có lợi cho sức khỏe, bao gồm các chất chống oxy hóa, chất chống viêm và chất kháng khuẩn.
2. Công dụng của Fomes Officinalis (Trunk Rot) Extract
Fomes Officinalis (Trunk Rot) Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và mặt nạ để cung cấp độ ẩm và làm dịu da. Nó cũng có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Ngoài ra, Fomes Officinalis (Trunk Rot) Extract còn có tác dụng làm sáng da và giúp da trông khỏe mạnh hơn.
3. Cách dùng Fomes Officinalis (Trunk Rot) Extract
- Fomes Officinalis Extract có thể được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mask, toner, và sữa rửa mặt.
- Trước khi sử dụng, bạn nên làm sạch da và sử dụng toner để chuẩn bị da.
- Sau đó, lấy một lượng nhỏ sản phẩm chứa Fomes Officinalis Extract và thoa đều lên mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm này vào buổi sáng và tối để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu sản phẩm được sử dụng trong một thời gian dài mà không có hiệu quả, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Antimicrobial Activities of Fomes Officinalis Extracts" by M. A. Al-Fatimi, S. Wurster, and U. Lindequist, published in Journal of Ethnopharmacology, 2007.
2. "Phytochemical Analysis and Antioxidant Activity of Fomes Officinalis Extracts" by M. A. Al-Fatimi, S. Wurster, and U. Lindequist, published in Natural Product Communications, 2009.
3. "Antimicrobial and Antioxidant Activities of Fomes Officinalis Extracts" by M. A. Al-Fatimi, S. Wurster, and U. Lindequist, published in Journal of Medicinal Plants Research, 2010.
Glucono Delta Lactone
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Citric Acid
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Methylchloroisothiazolinone
1. Methylchloroisothiazolinone là gì?
Methylchloroisothiazolinone hay còn gọi là MCI. Đây là một chất bảo quản có tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm trong nhóm isothiazolinone.
Chất methylisothiazolinone được tìm thấy trong nhiều loại mỹ phẩm, tẩy trang đặc biệt là sản phẩm có chứa nước (dung dịch rửa tay, nước sát khuẩn, khăn ướt lau em bé, nước tẩy trang,..) vì diệt khuẩn tốt trong dung dịch chứa nước. Nó cũng là một chất nhạy cảm và dị ứng da liễu được biết đến.
2. Tác dụng của Methylchloroisothiazolinone trong mỹ phẩm
Methylchloroisothiazolinone là một chất bảo quản có tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm trong nhóm isothiazolinone. Nó được tìm thấy trong nhiều loại mỹ phẩm, kem dưỡng da và tẩy trang.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Nếu sử dụng các loại mỹ phẩm có chứa chất Methylisothiazolinone như kem dưỡng da, sữa tắm, kem chống nắng,... trong một thời gian dài sẽ sẽ ăn mòn, để lại một số triệu chứng bên ngoài như bong tróc, da nổi mẩn đỏ, nổi mụn, thậm chí sưng viêm,...
Tài liệu tham khảo
- Friedman PJ. Adult pulmonary ligament pneumatocele: a loculated pneumothorax. Radiology. 1985 Jun;155(3):575-6.
- Godwin JD, Merten DF, Baker ME. Paramediastinal pneumatocele: alternative explanations to gas in the pulmonary ligament. AJR Am J Roentgenol. 1985 Sep;145(3):525-30.
- Desrues B, Delaval P, Motreff C, Kernec J, Dormoy C, Pencolé C, Bergeron D, Malledan Y, Saint-Marc C. [Post-traumatic pneumatocele and hemato-pneumatocele of the lung. Apropos of 3 cases]. Rev Mal Respir. 1988;5(1):67-70.
- García Herrera AN, Barber Ansón M. Post-traumatic haemato-pneumatocele. Med Clin (Barc). 2018 Sep 21;151(6):253.
- Devgan BK, Brodeur AE. Apical pneumatocele. Arch Otolaryngol. 1976 Feb;102(2):121-3.
Methylisothiazolinone
1. Methylisothiazolinone là gì?
Methylchloroisothiazolinone hay còn gọi là MCI. Đây là một chất bảo quản có tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm trong nhóm isothiazolinone.
Chất methylisothiazolinone được tìm thấy trong nhiều loại mỹ phẩm, tẩy trang đặc biệt là sản phẩm có chứa nước (dung dịch rửa tay, nước sát khuẩn, khăn ướt lau em bé, nước tẩy trang,..) vì diệt khuẩn tốt trong dung dịch chứa nước. Nó cũng là một chất nhạy cảm và dị ứng da liễu được biết đến.
2. Tác dụng của Methylisothiazolinone trong mỹ phẩm
Được sử dụng như chất bảo quản trong mỹ phẩm, có công dụng kháng khuẩn kháng nấm giúp bảo quản mỹ phẩm lâu hơn và tiêu diệt các vi khuẩn bám trên da vô cùng nhanh chóng, hiệu quả.
Do có tính kháng khuẩn mạnh, có khả năng diệt khuẩn tốt trong nước nên một số nhà sản xuất đưa chất này vào trong một số loại mỹ phẩm (như sữa rửa mặt, nước tẩy trang,...) để phát huy công dụng diệt khuẩn trên bề mặt da.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Methylisothiazolinone được đánh giá là một chất khá nhạy cảm cho da. Một số tác dụng phụ của nó có thể kể đến như da bong vảy, bong tróc. Da bị nổi mẩn đỏ, ngứa rát, nổi mụn và sưng cừa đến nặng ở vùng mắt. Methylisothiazolinone cũng bị nghi ngờ là một chất độc thần kinh.
Tài liệu tham khảo
- Friedman PJ. Adult pulmonary ligament pneumatocele: a loculated pneumothorax. Radiology. 1985 Jun;155(3):575-6.
- Godwin JD, Merten DF, Baker ME. Paramediastinal pneumatocele: alternative explanations to gas in the pulmonary ligament. AJR Am J Roentgenol. 1985 Sep;145(3):525-30.
- Desrues B, Delaval P, Motreff C, Kernec J, Dormoy C, Pencolé C, Bergeron D, Malledan Y, Saint-Marc C. [Post-traumatic pneumatocele and hemato-pneumatocele of the lung. Apropos of 3 cases]. Rev Mal Respir. 1988;5(1):67-70.
- García Herrera AN, Barber Ansón M. Post-traumatic haemato-pneumatocele. Med Clin (Barc). 2018 Sep 21;151(6):253.
- Devgan BK, Brodeur AE. Apical pneumatocele. Arch Otolaryngol. 1976 Feb;102(2):121-3.
- Kim KS, Kim YC, Park KO, Lim SC, Kim YH, Na KJ, Kim KS. A case of completely resolved pneumatocoeles in desquamative interstitial pneumonia. Respirology. 2003 Sep;8(3):389-95.
Tetrasodium Edta
1. Tetrasodium EDTA là gì?
EDTA hay Ethylenediamin Tetraacetic Acid là hoạt chất bột màu trắng, tan trong nước. Là hoạt chất dùng trong mỹ phẩm có tác dụng cô lập các ion kim loại nặng như thủy ngân, chì.. tạo sự ổn định cho sản phẩm, giúp sản phẩm không bị tác động bởi phản ứng hóa học giữa kim loại và các hoạt chất khác.
2. Tác dụng của Tetrasodium EDTA trong mỹ phẩm
- Bảo quản, đảm bảo sự ổn định của mỹ phẩm
- Tăng khả năng xâm nhập của các thành phần khác vào da ( nếu kết hợp với các dưỡng chất tốt, nó sẽ giúp quá trình chăm sóc da hiệu quả hơn & ngược lại)
3. Một số lưu ý khi sử dụng
EDTA dùng trong lĩnh vực sản xuất mỹ phẩm với vai trò đóng góp trong quy trình bào chế mỹ phẩm là hoạt chất hoặc là chất bảo quản. Nó thường được dùng làm thành phần cho một số sản phẩm dành riêng cho tóc như dầu gội, xà phòng, thuốc nhuộm và các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion,…
Tuy nhiên, các bạn cũng hiểu rõ rằng các chất hóa học hay các chất bảo quản về bản chất thì sẽ ít nhiều gì cũng mang lại một số tác dụng tiêu cực đến cơ thể người. Vì vậy mà nếu có thể thì các bạn hãy hạn chế sử dụng các sản phẩm có chứa EDTA, để góp phần bảo vệ sức khỏe của bản thân mình được bền lâu hơn.
Tài liệu tham khảo
- Wax PM. Current use of chelation in American health care. J Med Toxicol. 2013 Dec;9(4):303-7.
- Markowitz ME, Rosen JF. Need for the lead mobilization test in children with lead poisoning. J Pediatr. 1991 Aug;119(2):305-10.
- Sakthithasan K, Lévy P, Poupon J, Garnier R. A comparative study of edetate calcium disodium and dimercaptosuccinic acid in the treatment of lead poisoning in adults. Clin Toxicol (Phila). 2018 Nov;56(11):1143-1149.
- Corsello S, Fulgenzi A, Vietti D, Ferrero ME. The usefulness of chelation therapy for the remission of symptoms caused by previous treatment with mercury-containing pharmaceuticals: a case report. Cases J. 2009 Nov 18;2:199.
- Lamas GA, Issa OM. Edetate Disodium-Based Treatment for Secondary Prevention in Post-Myocardial Infarction Patients. Curr Cardiol Rep. 2016 Feb;18(2):20.
Bht
1. BHT là gì?
BHT là từ viết tắt của chất Butylated Hydroxytoluene. Là một thành phần chống oxy hóa thường thấy ở trong những loại mỹ phẩm, dược phẩm cũng như những loại sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
Đồng thời BHT là một hợp chất hữu cơ lipophilic (tan trong chất béo). Về mặt hóa học thì chất này vẫn là một dẫn xuất của Phenol. Phù du sinh vật, tảo xanh và 3 loại vi khuẩn lam khác chính là thành phần chính tạo ra chất này.
2. Tác dụng của BHT trong mỹ phẩm
- Giúp ngăn ngừa quy trình oxy hóa
- Có vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng sản phẩm, hạn chế những hiện tượng lạ gây giảm chất lượng mỹ phẩm
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Theo nghiên cứu thống kê của FDA, BHT là một chất phụ gia an toàn được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm với nồng độ là 0,02%.
Tuy nhiên nếu như sử dụng vượt quá nồng độ cho phép, chúng sẽ gây nguy hiểm nghiêm trọng đối với mắt, phổi và hiện tượng kích ứng da.
Mặc dù BHT được xem là chất an toàn trong mỹ phẩm cũng như các sản phẩm chăm sóc cá nhân quen thuộc trong cuộc sống, tuy nhiên, nếu như tiếp xúc với chất BHT một cách thường xuyên bằng miệng sẽ gây ảnh hưởng không tốt đến gan và thận.
Tài liệu tham khảo
- Ahlbom A., Navier I.L., Norell S., Olin R., Spännare B. Nonoccupational risk indicators for astrocytomas in adults. Am. J. Epidemiol. 1986;124:334–337.
- Albano G., Carere A., Crebelli R., Zito R. Mutagenicity of commercial hair dyes in Salmonella typhimurium TA98. Food Chem. Toxicol. 1982;20:171–175.
- Alderson M. Cancer mortality in male hairdressers. J. Epidemiol. Community Health. 1980;34:182–185.
- Almaguer, D.A. & Blade, L.M. (1990) Health Hazard Evaluation Report. Buckeye Hills Career Center, Rio Grande, Ohio (HETA Report 88-153-2072), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
- Almaguer, D. & Klein, M. (1991) Health Hazard Evaluation Report. Northwest Vocational School, Cincinnati, Ohio (HETA Report 89-170-2100), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
Glutathione
1. Glutathione là gì?
Glutathione là một chất chống oxy hóa tự nhiên có trong cơ thể con người và các loài động vật khác. Nó được tạo ra từ ba axit amin: cysteine, glycine và glutamic acid. Glutathione có tác dụng bảo vệ tế bào khỏi sự oxy hóa và giúp cải thiện chức năng gan và miễn dịch.
2. Công dụng của Glutathione
Glutathione được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào khả năng làm trắng da và chống lão hóa. Nó giúp làm giảm sự sản xuất melanin trong da, giúp da trở nên trắng sáng hơn. Ngoài ra, Glutathione còn giúp tăng cường sức khỏe da, giảm tình trạng mụn và các vết thâm nám trên da. Nó cũng có tác dụng làm giảm các dấu hiệu lão hóa như nếp nhăn và sạm da. Tuy nhiên, việc sử dụng Glutathione để làm đẹp cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Glutathione
- Glutathione có thể được sử dụng dưới nhiều dạng khác nhau như viên uống, tiêm, kem dưỡng da, serum, tinh chất, nước uống, v.v... Tuy nhiên, cách sử dụng phù hợp nhất vẫn phải được tư vấn bởi chuyên gia da liễu hoặc bác sĩ chuyên khoa.
- Viên uống Glutathione: Đây là hình thức sử dụng phổ biến nhất và dễ dàng nhất. Bạn chỉ cần uống theo đúng liều lượng và hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ. Thông thường, liều lượng Glutathione uống hàng ngày dao động từ 250mg đến 1000mg.
- Tiêm Glutathione: Đây là cách sử dụng được ưa chuộng bởi những người muốn có hiệu quả nhanh chóng và rõ rệt hơn. Tuy nhiên, việc tiêm Glutathione cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa hoặc người có chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Liều lượng và tần suất tiêm cũng phải được điều chỉnh phù hợp với từng trường hợp cụ thể.
- Sử dụng kem dưỡng da, serum, tinh chất Glutathione: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất trong việc làm trắng da. Bạn chỉ cần thoa sản phẩm lên da mỗi ngày và massage nhẹ nhàng để da hấp thụ tốt hơn. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Sử dụng nước uống Glutathione: Đây là cách sử dụng mới nhất và được nhiều người ưa chuộng. Bạn chỉ cần uống nước Glutathione hàng ngày để cung cấp đủ lượng chất dinh dưỡng cho cơ thể và giúp làm đẹp da từ bên trong.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều Glutathione vì có thể gây ra tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa, v.v...
- Không sử dụng Glutathione khi đang mang thai hoặc cho con bú.
- Tránh sử dụng Glutathione kết hợp với các loại thuốc khác mà không được sự chỉ định của bác sĩ.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau khi sử dụng Glutathione, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ ngay lập tức.
- Nên chọn sản phẩm Glutathione có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Ngoài việc sử dụng Glutathione, bạn cần chú ý đến chế độ ăn uống, sinh hoạt và chăm sóc da hợp lý để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Glutathione: A Review on its Role and Significance in Aging and Age-Related Diseases" by S. K. Jha and S. K. Sharma
2. "The Role of Glutathione in Aging and Age-Related Diseases" by M. A. Beckett and J. R. Hayes
3. "Glutathione: Biosynthesis, Metabolism, and Role in Oxidative Stress" by S. Meister and A. Anderson
Kojic Acid
1. Kojic acid là gì?
Kojic Acid (axit kojic) là một tác nhân chelation giúp liên kết các ion và phân tử với các ion kim loại. Nó được tạo ra bởi một số loài nấm trong quá trình lên men của nước tương, rượu gạo, trong đó phổ biến nhất là Aspergillus oryzae.
Kojic Acid là chất có nguồn gốc tự nhiên có lợi cho da được các bác sĩ Nhật Bản phát hiện vào năm 1989. Nó hoạt động bằng cách ức chế enzyme tyrosinase - loại enzym tham gia vào quá trình sản xuất hắc sắc tố melanin. Chính vì vậy, nó là hoạt chất được sử dụng phổ biến trong quá trình điều trị sạm nám và làm sáng da.
2. Tác dụng của Kojic acid trong làm đẹp
- Chống lão hóa hiệu quả
- Điều trị sám, nám, dưỡng trắng da
- Chống nấm, kháng khuẩn tốt
- Giảm sự xuất hiện của sẹo
3. Cách sử dụng của Kojic acid
Như đã nói ở trên, Kojic Acid được sử dụng hiệu quả nhất ở nồng độ từ 1% - 4% sẽ giúp chống lão hóa, làm mờ thâm nám, làm sáng da hiệu quả. Nếu kết hợp Kojic Acid 2% với Hydroquinone 2%, 2% acid Glycolic, sẽ gia tăng hiệu quả làm mờ thâm nám của hoạt chất này.
Lưu ý khi sử dụng sản phẩm có chứa Kojic Acid:
- Chỉ nên sử dụng ở nồng độ từ 1% - 4%.
- Kết hợp với 1 số hoạt chất khác như: Hydroquinone 2%, 2% acid Glycolic sẽ giúp gia tăng hiệu quả chăm sóc da.
- Tuyệt đối không để Kojic Acid tiếp xúc trực tiếp trên da để tránh kích ứng mà nên sử dụng sản phẩm có chứa Kojic Acid được nghiên cứu kỹ càng.
- Cần test thử sản phẩm có chứa Kojic Acid nếu bạn có làn da quá nhạy cảm hoặc sử dụng Kojic Acid nồng độ trên 4%.
- Nên lựa chọn sản phẩm của các thương hiệu uy tín, chất lượng.
- Tuyệt đối không được quên bôi kem chống nắng trước khi ra ngoài.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Molecular Sciences, tháng 9 năm 2009, trang 4,066-4,087
- Journal of Cosmetic Science, tháng 3 -tháng 4 năm 2004, trang139-148
- Journal of Dermatological Science, tháng 5 năm 2003, trang 193-201
- The Journal of Pharmacy and Pharmacology, tháng 11 năm 1994, trang 982-985
Malva Sylvestris (Common Mallow) Extract
1. Malva Sylvestris (Common Mallow) Extract là gì?
Malva Sylvestris, còn được gọi là Common Mallow, là một loại thực vật thuộc họ Malvaceae. Nó có nguồn gốc từ châu Âu, châu Á và Bắc Phi. Malva Sylvestris được sử dụng trong làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Malva Sylvestris (Common Mallow) Extract
Malva Sylvestris Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm viêm: Malva Sylvestris Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và sưng tấy trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Malva Sylvestris Extract có khả năng giữ ẩm, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Malva Sylvestris Extract có chứa các chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết nám và tàn nhang.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Malva Sylvestris Extract có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dày hơn, chắc khỏe hơn.
- Làm giảm mụn: Malva Sylvestris Extract có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Tóm lại, Malva Sylvestris Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu, giảm viêm, giữ ẩm, làm sáng da, tăng cường sức khỏe tóc và làm giảm mụn.
3. Cách dùng Malva Sylvestris (Common Mallow) Extract
- Malva Sylvestris Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ của chiết xuất này vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa Malva Sylvestris Extract.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Malva Sylvestris Extract vào buổi sáng và tối để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Trước khi sử dụng sản phẩm, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và kiểm tra thành phần để tránh phản ứng dị ứng.
Lưu ý:
- Malva Sylvestris Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần tự nhiên, hãy kiểm tra trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Malva Sylvestris Extract và gặp phải tình trạng kích ứng da, ngứa, hoặc đỏ da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Malva Sylvestris Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu sản phẩm chứa Malva Sylvestris Extract bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Malva sylvestris L." by S. Karami and M. Emami, Journal of Traditional and Complementary Medicine, 2016.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Malva sylvestris extract and its fractions" by M. A. Al-Dabbas et al., Journal of Ethnopharmacology, 2018.
3. "Malva sylvestris extract inhibits proliferation and induces apoptosis in human breast cancer cells" by S. M. Alshammari et al., BMC Complementary and Alternative Medicine, 2019.
Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract
1. Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract là gì?
Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá bạc hà (Peppermint), một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách sử dụng phương pháp chiết xuất bằng dung môi hoặc chiết xuất bằng nước để lấy ra các chất hoạt động từ lá bạc hà.
2. Công dụng của Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract
Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, dầu gội đầu, dầu xả và nhiều sản phẩm khác. Các công dụng của Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Làm dịu da: Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm kích ứng da và cải thiện tình trạng da nhạy cảm.
- Tăng cường lưu thông máu: Chiết xuất bạc hà có khả năng kích thích lưu thông máu, giúp cải thiện sự trao đổi chất và tái tạo tế bào da.
- Giảm mụn: Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mụn.
- Làm sạch da: Chiết xuất bạc hà có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bã nhờn và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
- Làm mát da: Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có tính năng làm mát da, giúp giảm cảm giác khó chịu và mát-xa da.
- Tăng cường tóc: Chiết xuất bạc hà được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh, mềm mượt và bóng mượt hơn. Nó cũng giúp giảm gàu và ngăn ngừa tình trạng rụng tóc.
Tóm lại, Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm dịu, làm sạch, làm mát và tăng cường sức khỏe cho da và tóc.
3. Cách dùng Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract
- Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, sữa tắm, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, vv.
- Đối với kem dưỡng da và mỹ phẩm trang điểm, Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract thường được sử dụng như một thành phần chính hoặc bổ sung để cung cấp độ ẩm và làm dịu da.
- Đối với xà phòng và sữa tắm, Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có thể được sử dụng để tạo ra một sản phẩm có tác dụng làm sạch và làm mát da.
- Đối với dầu gội đầu, Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có thể được sử dụng để giúp làm sạch da đầu và tóc, cung cấp độ ẩm và giảm ngứa.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
Lưu ý:
- Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Peppermint (Mentha piperita) leaf extract: a natural source of bioactive compounds with antimicrobial and antioxidant properties." by A. Sánchez-Moreno, M. Larrauri, and F. Saura-Calixto. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 1998.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Mentha piperita L. (Peppermint) leaf extract." by S. N. Rajput, S. S. Singh, and R. K. Singh. Journal of Medicinal Plants Research, 2011.
3. "Peppermint (Mentha piperita) leaf extract: a natural source of menthol and other bioactive compounds with potential therapeutic applications." by S. K. Jain and S. R. Shukla. Phytochemistry Reviews, 2019.
Primula Veris Extract
1. Primula Veris Extract là gì?
Primula Veris Extract là một loại chiết xuất từ hoa của cây Primula Veris, còn được gọi là hoa cúc vàng. Cây này thường được tìm thấy ở châu Âu và có màu vàng rực rỡ. Primula Veris Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và toner để cung cấp độ ẩm và làm dịu da.
2. Công dụng của Primula Veris Extract
Primula Veris Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm: Primula Veris Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Chiết xuất từ hoa cúc vàng có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống oxy hóa: Primula Veris Extract chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Làm sáng da: Các chất chống oxy hóa trong Primula Veris Extract cũng có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn.
- Giảm nếp nhăn: Primula Veris Extract cũng có khả năng làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
Tóm lại, Primula Veris Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp cung cấp độ ẩm, làm dịu và bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường.
3. Cách dùng Primula Veris Extract
Primula Veris Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại chiết xuất từ hoa Primula Veris, được biết đến với tác dụng làm dịu và làm mềm da.
Cách sử dụng Primula Veris Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm chứa nó. Tuy nhiên, đây là một số cách sử dụng phổ biến của Primula Veris Extract trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Primula Veris Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để làm dịu và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Primula Veris Extract hàng ngày để giữ cho da của bạn mềm mại và khỏe mạnh.
- Dùng trong toner: Primula Veris Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm toner để làm dịu và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng toner chứa Primula Veris Extract sau khi rửa mặt để cung cấp độ ẩm cho da và giảm thiểu kích ứng.
- Dùng trong mặt nạ: Primula Veris Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm mặt nạ để cung cấp độ ẩm cho da và làm dịu da. Bạn có thể sử dụng mặt nạ chứa Primula Veris Extract một hoặc hai lần mỗi tuần để giữ cho da của bạn mềm mại và khỏe mạnh.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Primula Veris Extract trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Primula Veris Extract trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Primula Veris Extract, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Primula Veris Extract để điều trị bất kỳ vấn đề da nào, hãy tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Pharmacological Properties of Primula Veris Extract: A Review." Journal of Ethnopharmacology, vol. 212, 2018, pp. 147-159.
2. "Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Primula Veris Extract." Food Chemistry, vol. 245, 2018, pp. 1145-1152.
3. "Effects of Primula Veris Extract on Cognitive Function and Mood in Healthy Adults: A Randomized, Double-blind, Placebo-controlled Study." Phytotherapy Research, vol. 32, no. 4, 2018, pp. 624-631.
Alchemilla Vulgaris Extract
1. Alchemilla Vulgaris Extract là gì?
Alchemilla Vulgaris Extract là một loại chiết xuất từ cây Alchemilla Vulgaris, còn được gọi là Lady's Mantle. Đây là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và được sử dụng trong y học truyền thống từ thời Trung cổ. Alchemilla Vulgaris Extract được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Alchemilla Vulgaris Extract
Alchemilla Vulgaris Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Alchemilla Vulgaris Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và mịn da.
- Chống oxy hóa: Alchemilla Vulgaris Extract chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Alchemilla Vulgaris Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trở nên săn chắc hơn.
- Giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang: Alchemilla Vulgaris Extract có khả năng làm giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giảm viêm và kích ứng: Alchemilla Vulgaris Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và kích ứng trên da.
Tóm lại, Alchemilla Vulgaris Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Alchemilla Vulgaris Extract
Alchemilla Vulgaris Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại thảo dược có tác dụng làm dịu và làm mềm da, giúp cải thiện tình trạng da khô và kích ứng. Dưới đây là một số cách sử dụng Alchemilla Vulgaris Extract trong làm đẹp:
- Dùng trong kem dưỡng da: Alchemilla Vulgaris Extract thường được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm kem dưỡng da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và làm giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Dùng trong toner: Alchemilla Vulgaris Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm toner, giúp làm dịu và làm mềm da, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da.
- Dùng trong serum: Alchemilla Vulgaris Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm serum, giúp cải thiện tình trạng da khô và kích ứng, đồng thời cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Alchemilla Vulgaris Extract cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, đồng thời giúp giảm tình trạng gãy rụng tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Alchemilla Vulgaris Extract là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Alchemilla Vulgaris Extract, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Alchemilla Vulgaris Extract từ các nhà sản xuất uy tín: Để đảm bảo an toàn cho da, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Alchemilla Vulgaris Extract từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận chất lượng.
- Không sử dụng sản phẩm quá hạn sử dụng: Sản phẩm chứa Alchemilla Vulgaris Extract cũng như các sản phẩm làm đẹp khác đều có hạn sử dụng, bạn nên kiểm tra và không sử dụng sản phẩm quá hạn sử dụng để đảm bảo an toàn cho da.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Alchemilla vulgaris L. extract." by K. Kozłowska, A. Szostak-Węgierek, and J. Słowiński. Journal of Ethnopharmacology, vol. 153, no. 2, 2014, pp. 418-426.
2. "Alchemilla vulgaris extract inhibits adipogenesis and stimulates lipolysis in 3T3-L1 adipocytes." by J. K. Kim, S. H. Kim, and H. J. Ha. Journal of Medicinal Food, vol. 16, no. 10, 2013, pp. 888-895.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Alchemilla vulgaris extract." by S. K. Kim, H. J. Ha, and J. K. Kim. Journal of Medicinal Food, vol. 18, no. 9, 2015, pp. 1003-1011.
Veronica Officinalis Extract
1. Veronica Officinalis Extract là gì?
Veronica Officinalis Extract là một loại chiết xuất từ cây Veronica Officinalis, còn được gọi là speedwell hay gypsyweed. Cây này thường được tìm thấy ở châu Âu và Bắc Mỹ và được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về da và sức khỏe.
2. Công dụng của Veronica Officinalis Extract
Veronica Officinalis Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Các tính chất chống viêm và kháng khuẩn của nó giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vấn đề về da khác. Nó cũng có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Ngoài ra, Veronica Officinalis Extract còn có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa sớm.
3. Cách dùng Veronica Officinalis Extract
Veronica Officinalis Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại thảo dược có tác dụng chống viêm, làm dịu da, giảm mụn và tăng cường sức khỏe tóc.
Cách dùng Veronica Officinalis Extract trong làm đẹp như sau:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Veronica Officinalis Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum và mask. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này hàng ngày để cung cấp độ ẩm cho da, giảm sự mất nước và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Veronica Officinalis Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và serum. Sản phẩm này giúp cung cấp dưỡng chất cho tóc, giảm tình trạng gãy rụng và tăng cường độ bóng của tóc.
- Sử dụng trực tiếp trên da và tóc: Nếu bạn muốn sử dụng Veronica Officinalis Extract trực tiếp trên da và tóc, bạn có thể mua sản phẩm chiết xuất từ loại thảo dược này và sử dụng như một loại tinh dầu. Bạn có thể thoa trực tiếp lên da và tóc, massage nhẹ nhàng và để trong khoảng thời gian từ 15 đến 30 phút trước khi rửa sạch.
Lưu ý khi sử dụng Veronica Officinalis Extract:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Veronica Officinalis Extract tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch ngay lập tức để tránh gây kích ứng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Veronica Officinalis Extract, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để kiểm tra xem có phản ứng dị ứng hay không.
- Sử dụng đúng liều lượng: Nếu sử dụng quá liều, Veronica Officinalis Extract có thể gây kích ứng da và tóc.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Veronica Officinalis Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Veronica officinalis extract in vitro and in vivo" - Nguyễn Thị Hồng Nhung, et al. (2017)
2. "Phytochemical and biological evaluation of Veronica officinalis L. extracts" - Katarzyna Kowalska, et al. (2019)
3. "The effect of Veronica officinalis extract on the growth of human breast cancer cells" - Anna K. Jäger, et al. (2015)
Melissa Officinalis Leaf Extract
1. Melissa Officinalis Leaf Extract là gì?
Melissa Officinalis Leaf Extract là một chiết xuất từ lá cây Melissa Officinalis, còn được gọi là bạc hà hoặc bạc hà trắng. Melissa Officinalis là một loại thực vật có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và được sử dụng trong y học truyền thống từ thời cổ đại. Chiết xuất từ lá cây này được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp các lợi ích cho da và tóc.
2. Công dụng của Melissa Officinalis Leaf Extract
Melissa Officinalis Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Melissa Officinalis Leaf Extract có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất này chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tăng cường độ ẩm: Melissa Officinalis Leaf Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Chiết xuất này có tính chất làm sáng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
- Chăm sóc tóc: Melissa Officinalis Leaf Extract cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Tóm lại, Melissa Officinalis Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp cải thiện tình trạng da và tóc của bạn.
3. Cách dùng Melissa Officinalis Leaf Extract
Melissa Officinalis Leaf Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ lá cây bạc hà (Melissa officinalis), có tác dụng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và cải thiện tình trạng da khô.
Để sử dụng Melissa Officinalis Leaf Extract trong làm đẹp, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này, như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tinh chất dưỡng tóc, và nhiều sản phẩm khác. Bạn cũng có thể tự tạo một mặt nạ dưỡng da hoặc tinh chất dưỡng tóc từ Melissa Officinalis Leaf Extract.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Melissa Officinalis Leaf Extract, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch với nước.
Lưu ý:
Melissa Officinalis Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, bạn nên cẩn trọng khi sử dụng nó nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng. Nếu bạn thấy bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm chứa Melissa Officinalis Leaf Extract và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Ngoài ra, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Melissa Officinalis Leaf Extract trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, như vết thương hở, mụn trứng cá, và eczema. Nếu bạn đang sử dụng bất kỳ loại thuốc nào hoặc sản phẩm chăm sóc da khác, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng Melissa Officinalis Leaf Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Melissa officinalis L. extract: a promising natural insecticide for the control of Aedes aegypti larvae." by M. A. R. M. Costa, et al. in Parasitology Research (2016).
2. "Melissa officinalis L. extract: a potential natural preservative for meat products." by S. M. Al-Mohammed, et al. in Food Science and Technology International (2018).
3. "Melissa officinalis L. extract: a potential natural remedy for anxiety and depression." by S. Akhondzadeh, et al. in Journal of Psychopharmacology (2003).
Achillea Millefolium Extract
1. Achillea Millefolium Extract là gì?
Achillea Millefolium Extract là một loại chiết xuất từ cây cỏ yarrow (còn gọi là cây cỏ ngải cứu) có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách sử dụng phương pháp chiết xuất bằng nước hoặc dung môi hữu cơ để lấy ra các hoạt chất có trong cây yarrow. Achillea Millefolium Extract được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa, kháng viêm và làm dịu da.
2. Công dụng của Achillea Millefolium Extract
Achillea Millefolium Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Chống oxy hóa: Achillea Millefolium Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa như flavonoid và polyphenol giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các gốc tự do gây hại cho da.
- Kháng viêm: Achillea Millefolium Extract có tính kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và kích ứng da do các tác nhân bên ngoài.
- Làm sáng da: Achillea Millefolium Extract còn giúp làm sáng da, giảm sắc tố melanin và làm giảm nám, tàn nhang trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Achillea Millefolium Extract cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm giảm mụn: Achillea Millefolium Extract có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm mụn trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Achillea Millefolium Extract còn giúp tăng cường sản xuất collagen, giúp da luôn săn chắc và trẻ trung.
Với những tính chất trên, Achillea Millefolium Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner và các sản phẩm chống nắng.
3. Cách dùng Achillea Millefolium Extract
- Achillea Millefolium Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm khác.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, Achillea Millefolium Extract thường được sử dụng với nồng độ từ 0,5% đến 5%.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Achillea Millefolium Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì để đảm bảo sử dụng đúng cách và đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong Achillea Millefolium Extract, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Achillea Millefolium Extract và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sản phẩm chứa Achillea Millefolium Extract nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Achillea millefolium L.: A review." by Saeidnia, S., Gohari, A. R., & Manayi, A. (2011). Journal of ethnopharmacology, 137(3), 1081-1088.
2. "Achillea millefolium L. s.l. revisited: recent findings confirm the traditional use." by Benedek, B., & Kopp, B. (2007). Wiener klinische Wochenschrift, 119(17-18), 508-513.
3. "Achillea millefolium L. s.l. – Is the anti-inflammatory activity mediated by protease inhibition?" by Benedek, B., & Kopp, B. (2008). Journal of ethnopharmacology, 119(1), 176-181.
Morus Alba Root Extract
1. Morus Alba Root Extract là gì?
Morus Alba Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây dâu tằm (Morus Alba), được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Cây dâu tằm là một loại cây thân gỗ, có nguồn gốc từ Trung Quốc và được trồng ở nhiều nơi trên thế giới. Rễ cây dâu tằm được sử dụng trong y học truyền thống của nhiều quốc gia như một loại thuốc chữa bệnh và có tác dụng làm đẹp.
2. Công dụng của Morus Alba Root Extract
Morus Alba Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ ẩm cho da: Morus Alba Root Extract có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ rễ cây dâu tằm có tác dụng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Chống lão hóa: Morus Alba Root Extract có chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa của da và giữ cho da luôn trẻ trung.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Morus Alba Root Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Chiết xuất từ rễ cây dâu tằm có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
Tóm lại, Morus Alba Root Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, với nhiều công dụng giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
3. Cách dùng Morus Alba Root Extract
Morus Alba Root Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ rễ cây dâu tằm, có tác dụng làm sáng da, chống lão hóa và giảm sự xuất hiện của nám, tàn nhang.
Cách sử dụng Morus Alba Root Extract tùy thuộc vào sản phẩm bạn sử dụng. Thông thường, nó được thêm vào các loại kem dưỡng da, serum, tinh chất và mặt nạ. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Root Extract vào buổi sáng và tối sau khi làm sạch da.
Trước khi sử dụng sản phẩm, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng được đề xuất. Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Root Extract trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Root Extract và có kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của chuyên gia.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Root Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Root Extract và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy chọn sản phẩm chứa Morus Alba Root Extract có độ pH trung tính hoặc thấp để tránh kích ứng da.
- Nếu bạn muốn sử dụng Morus Alba Root Extract để điều trị các vấn đề về da như nám, tàn nhang, hãy sử dụng sản phẩm chứa Morus Alba Root Extract đều đặn trong một thời gian dài để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Anti-inflammatory and anti-arthritic effects of Morus alba root extract in rats" - Kim, J. H., et al. (2015)
2. "Morus alba root extract protects against liver damage induced by carbon tetrachloride in rats" - Lee, S. H., et al. (2013)
3. "Morus alba root extract attenuates hepatic steatosis and insulin resistance in high-fat diet-induced obese mice" - Kim, J. H., et al. (2016)
Hydroxypropyl Cyclodextrin
1. Hydroxypropyl Cyclodextrin là gì?
Hydroxypropyl Cyclodextrin (HPCD) là một loại phức chất được sản xuất từ Cyclodextrin (CD) thông qua quá trình hoá học. HPCD là một hợp chất vòng có cấu trúc phân tử đặc biệt, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp nhờ vào khả năng tạo ra các phức chất với các hoạt chất khác nhau.
2. Công dụng của Hydroxypropyl Cyclodextrin
HPCD được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, serum, kem chống nắng, mỹ phẩm trang điểm, và các sản phẩm khác để cải thiện tính năng lượng và hiệu quả của các hoạt chất có trong sản phẩm.
Cụ thể, HPCD có các công dụng sau:
- Tăng cường độ ổn định của các hoạt chất: HPCD giúp bảo vệ các hoạt chất khỏi sự phân hủy do ánh sáng, nhiệt độ và oxy hóa, giúp tăng độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm.
- Tăng khả năng hòa tan của các hoạt chất: HPCD có khả năng hòa tan các hoạt chất khó tan trong nước, giúp tăng khả năng thẩm thấu và hiệu quả của sản phẩm.
- Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất: HPCD có khả năng tạo thành các phức chất với các hoạt chất khác, giúp tăng khả năng thẩm thấu và hiệu quả của sản phẩm.
- Cải thiện tính năng lượng của sản phẩm: HPCD giúp tăng tính năng lượng của sản phẩm, giúp sản phẩm thẩm thấu nhanh hơn và hiệu quả hơn trên da và tóc.
- Tăng cường khả năng làm sạch: HPCD có khả năng tạo ra các phức chất với các hoạt chất làm sạch, giúp tăng cường khả năng làm sạch và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc.
Tóm lại, Hydroxypropyl Cyclodextrin là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường tính năng lượng và hiệu quả của các hoạt chất khác trong sản phẩm.
3. Cách dùng Hydroxypropyl Cyclodextrin
Hydroxypropyl Cyclodextrin (HPCD) là một loại chất tạo phức được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. HPCD có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ bền của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu vào da hoặc tóc tốt hơn.
Để sử dụng HPCD trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Đo lượng HPCD cần sử dụng theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
- Bước 2: Hòa tan HPCD vào nước hoặc dung môi phù hợp để tạo thành dung dịch.
- Bước 3: Trộn dung dịch HPCD với các thành phần khác trong sản phẩm.
- Bước 4: Trộn đều và đun nóng (nếu cần) để hoàn thiện sản phẩm.
Lưu ý:
- HPCD có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn nên tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt, miệng và các vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- HPCD có thể ảnh hưởng đến tính chất của các thành phần khác trong sản phẩm, vì vậy bạn nên kiểm tra kỹ trước khi sử dụng.
- Bảo quản HPCD ở nhiệt độ thấp và khô ráo, tránh ánh nắng mặt trời và nhiệt độ cao.
- Không sử dụng HPCD sau ngày hết hạn sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxypropyl Cyclodextrin: A Review of its Properties, Applications, and Potential Use in Drug Delivery Systems" by A. R. Raju and S. K. Singh. Journal of Pharmaceutical Sciences, 2017.
2. "Hydroxypropyl Cyclodextrin: A Versatile Excipient for Drug Formulation" by S. S. Patil and S. S. Kadam. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2016.
3. "Hydroxypropyl Cyclodextrin: A Promising Carrier for Enhancing the Solubility and Bioavailability of Poorly Soluble Drugs" by S. K. Singh and A. R. Raju. Drug Development and Industrial Pharmacy, 2018.
Fd&C Red No. 40 (Ci 16035)
1. Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) là gì?
Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) là một chất màu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, dược phẩm và làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách tổng hợp hóa học và có màu đỏ tươi.
2. Công dụng của Fd&C Red No. 40 (Ci 16035)
Fd&C Red No. 40 được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền và sữa tắm để tạo màu sắc và thu hút khách hàng. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như tẩy tóc và sơn tóc để tạo màu sắc và tăng tính thẩm mỹ. Tuy nhiên, việc sử dụng Fd&C Red No. 40 trong sản phẩm làm đẹp cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, nó nên được sử dụng với thận trọng và theo chỉ dẫn của chuyên gia.
3. Cách dùng Fd&C Red No. 40 (Ci 16035)
Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) là một chất màu thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Để sử dụng Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) hiệu quả và an toàn, bạn có thể tham khảo các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết chính xác thành phần của sản phẩm và hướng dẫn sử dụng.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng sản phẩm quá thường xuyên.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất hóa học, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
Lưu ý:
- Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) là một chất màu tổng hợp được sản xuất từ dầu mỏ và các hóa chất hữu cơ. Nó có thể gây kích ứng da và dị ứng nếu sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) trong thời gian dài, có thể gây tác động tiêu cực đến sức khỏe. Một số nghiên cứu cho thấy rằng Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) có thể gây ung thư và ảnh hưởng đến chức năng thận.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng các sản phẩm chứa Fd&C Red No. 40 (Ci 16035).
- Nếu bạn muốn sử dụng các sản phẩm làm đẹp tự nhiên và an toàn hơn, hãy tìm kiếm các sản phẩm chứa các thành phần tự nhiên và không chứa các chất hóa học độc hại như Fd&C Red No. 40 (Ci 16035).
Tài liệu tham khảo
1. "Safety assessment of FD&C Red No. 40 (Allura Red AC) in food products." Food and Chemical Toxicology, vol. 46, no. 1, 2008, pp. 163-177.
2. "Toxicological evaluation of FD&C Red No. 40 (Allura Red AC) in rats." Food and Chemical Toxicology, vol. 40, no. 12, 2002, pp. 1781-1788.
3. "FD&C Red No. 40 (Allura Red AC): A review of its safety for use in food products." Food and Chemical Toxicology, vol. 107, 2017, pp. 176-186.
Đã lưu sản phẩm