Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Sữa rửa mặt Ethiglo Face Wash
Sữa rửa mặt VT Cosmetics Reedle Shot Cleanser
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (3) thành phần
Nicotinamide Kojic Acid Vitamin C
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Perfume
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Vitamin C
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Nicotinamide Lactic Acid Glycolic Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Stearic Acid Peg 100 Stearate Lauric Acid Myristic Acid Potassium Cocoyl Glycinate Glyceryl Stearate Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Persea Gratissima (Avocado) Fruit Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salix Alba (Willow) Bark Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Sodium Hyaluronate Madecassoside Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopheryl Acetate Gluconolactone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
4
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
15%
38%
8%
38%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
77%
16%
7%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
6
7
B
(Chất chống oxy hóa)
Phù hợp với da khô
Làm sáng da
1
-
(Chất chống oxy hóa, Dưỡng ẩm, Làm mịn, Chất làm trắng da)
Phù hợp với da khô
Không tốt cho da nhạy cảm
Không tốt cho da dầu
Làm sáng da
Dưỡng ẩm
-
-
Liquorice*
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất tạo mùi, Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
A
(Chất tạo mùi, Nhũ hóa)
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
Giải thích thành phần

Kojic Acid

Chức năng: Chất chống oxy hóa

1. Kojic acid là gì?

Kojic Acid (axit kojic) là một tác nhân chelation giúp liên kết các ion và phân tử với các ion kim loại. Nó được tạo ra bởi một số loài nấm trong quá trình lên men của nước tương, rượu gạo, trong đó phổ biến nhất là Aspergillus oryzae.

Kojic Acid là chất có nguồn gốc tự nhiên có lợi cho da được các bác sĩ Nhật Bản phát hiện vào năm 1989. Nó hoạt động bằng cách ức chế enzyme tyrosinase - loại enzym tham gia vào quá trình sản xuất hắc sắc tố melanin. Chính vì vậy, nó là hoạt chất được sử dụng phổ biến trong quá trình điều trị sạm nám và làm sáng da.

2. Tác dụng của Kojic acid trong làm đẹp

  • Chống lão hóa hiệu quả
  • Điều trị sám, nám, dưỡng trắng da
  • Chống nấm, kháng khuẩn tốt
  • Giảm sự xuất hiện của sẹo

3. Cách sử dụng của Kojic acid 

Như đã nói ở trên, Kojic Acid được sử dụng hiệu quả nhất ở nồng độ từ 1% - 4% sẽ giúp chống lão hóa, làm mờ thâm nám, làm sáng da hiệu quả. Nếu kết hợp Kojic Acid 2% với Hydroquinone 2%, 2% acid Glycolic, sẽ gia tăng hiệu quả làm mờ thâm nám của hoạt chất này.

Lưu ý khi sử dụng sản phẩm có chứa Kojic Acid:

  • Chỉ nên sử dụng ở nồng độ từ 1% - 4%.
  • Kết hợp với 1 số hoạt chất khác như: Hydroquinone 2%, 2% acid Glycolic sẽ giúp gia tăng hiệu quả chăm sóc da.
  • Tuyệt đối không để Kojic Acid tiếp xúc trực tiếp trên da để tránh kích ứng mà nên sử dụng sản phẩm có chứa Kojic Acid được nghiên cứu kỹ càng.
  • Cần test thử sản phẩm có chứa Kojic Acid nếu bạn có làn da quá nhạy cảm hoặc sử dụng Kojic Acid nồng độ trên 4%.
  • Nên lựa chọn sản phẩm của các thương hiệu uy tín, chất lượng.
  • Tuyệt đối không được quên bôi kem chống nắng trước khi ra ngoài.

Tài liệu tham khảo

  • International Journal of Molecular Sciences, tháng 9 năm 2009, trang 4,066-4,087
  • Journal of Cosmetic Science, tháng 3 -tháng 4 năm 2004, trang139-148
  • Journal of Dermatological Science, tháng 5 năm 2003, trang 193-201
  • The Journal of Pharmacy and Pharmacology, tháng 11 năm 1994, trang 982-985

Vitamin C

Chức năng: Chất chống oxy hóa, Dưỡng ẩm, Làm mịn, Chất làm trắng da

Định nghĩa

Vitamin C, còn được gọi là axit ascorbic, là một loại vitamin quan trọng cho sức khỏe và làm đẹp da. Vitamin C là một loại vitamin hòa tan trong nước, có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học của cơ thể.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Làm trắng da: Vitamin C giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da, làm da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
  2. Tăng sản xuất collagen: Nó thúc đẩy sản xuất collagen, giúp da mịn màng và giảm nếp nhăn.
  3. Bảo vệ da khỏi tác động của tia UV: Vitamin C có khả năng chống oxi hóa, giúp bảo vệ da khỏi hại từ tác động của tia tử ngoại.
  4. Giảm viêm và mụn: Nó có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm mụn.

Cách dùng

  1. Có thể sử dụng kem dưỡng da hoặc serum chứa vitamin C hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Sử dụng sản phẩm chứa ít nhất 10% vitamin C để đảm bảo hiệu quả.
  3. Luôn sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của tia UV khi sử dụng vitamin C.

Tài liệu tham khảo

  1. "Vitamin C and Skin Health" - Pullar JM, et al. Molecular Aspects of Medicine, 2016.
  2. "The Roles of Vitamin C in Skin Health" - Telang PS. Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, 2013.
  3. "Vitamin C in Dermatology" - Raschke T, et al. Indian Dermatology Online Journal, 2013.

Liquorice*

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Nicotinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.

  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.

  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa rửa mặt Ethiglo Face Wash
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa rửa mặt VT Cosmetics Reedle Shot Cleanser
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe