Mặt nạ Wet N Wild Gem Face Mask 1230443 Goddess Glam
Mặt nạ The Saem Natural Tea Tree Mask Sheet
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Mặt nạ Wet N Wild Gem Face Mask 1230443 Goddess Glam
Mặt nạ The Saem Natural Tea Tree Mask Sheet
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Hexylene Glycol Polysorbate 60 Sorbitan Isostearate Hydrogenated Lecithin Cholesterol Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Allantoin Trehalose Camellia Sinensis Leaf Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Leaf Oil
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Ceramide Np
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
90%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
(Chất làm mờ)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất tạo phức chất, Chất làm đặc)
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Chất tạo mùi)
Dưỡng ẩm
1
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu)
Phù hợp với da nhạy cảm
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Epoxidized Soybean Oil Epoxidized Soybean Oil

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Epoxidized Soybean Oil Epoxidized Soybean Oil là gì?

Epoxidized Soybean Oil (ESBO) là một loại dầu thực vật được sản xuất bằng cách epoxid hóa dầu đậu nành. Quá trình epoxid hóa này tạo ra các nhóm oxirane trên các phân tử dầu đậu nành, làm tăng tính chất oxy hóa và ổn định nhiệt của dầu. ESBO được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp, bao gồm sản xuất nhựa, chất tẩy rửa và chất bảo quản thực phẩm.

2. Công dụng của Epoxidized Soybean Oil Epoxidized Soybean Oil

ESBO cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi và sơn móng tay. Các tính chất của ESBO, bao gồm khả năng giữ ẩm và chống oxy hóa, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Ngoài ra, ESBO còn có tính chống viêm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và mẩn đỏ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ESBO có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm chứa ESBO.

3. Cách dùng Epoxidized Soybean Oil Epoxidized Soybean Oil

Epoxidized Soybean Oil (ESO) là một loại dầu thực vật được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, được biết đến với tính năng làm mềm và bôi trơn.
Cách sử dụng ESO trong các sản phẩm làm đẹp là tùy thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ ESO được sử dụng. Tuy nhiên, ở đây là một số lưu ý chung khi sử dụng ESO trong làm đẹp:
- Đối với kem dưỡng da: ESO có tính chất làm mềm và bôi trơn, giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn và giữ ẩm cho da. Thêm ESO vào kem dưỡng da với tỷ lệ từ 1-5% là phù hợp.
- Đối với son môi: ESO có tính chất làm mềm và bôi trơn, giúp son môi dễ dàng lan tràn trên môi và giữ màu lâu hơn. Thêm ESO vào son môi với tỷ lệ từ 1-3% là phù hợp.
- Đối với sữa tắm và dầu gội đầu: ESO có tính chất làm mềm và bôi trơn, giúp sản phẩm dễ dàng lan tràn trên da đầu và tóc. Thêm ESO vào sữa tắm và dầu gội đầu với tỷ lệ từ 1-3% là phù hợp.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc khác: ESO có tính chất làm mềm và bôi trơn, giúp sản phẩm dễ dàng lan tràn trên tóc và giữ ẩm cho tóc. Thêm ESO vào các sản phẩm chăm sóc tóc khác với tỷ lệ từ 1-3% là phù hợp.

Lưu ý:

- Nếu sử dụng ESO với nồng độ quá cao, có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, cần tuân thủ đúng tỷ lệ sử dụng.
- Nếu sử dụng ESO trong sản phẩm làm đẹp, cần kiểm tra xem ESO đã được chứng nhận an toàn cho sức khỏe và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.
- Nếu có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa ESO, cần ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- ESO là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, cần lưu ý không sử dụng ESO trong trường hợp bị dị ứng với đậu nành hoặc các sản phẩm liên quan đến đậu nành.
- Nên lưu trữ ESO ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Epoxidized soybean oil as a potential source of renewable materials: A review" by S. M. Sapuan, M. Jawaid, M. R. Ishak, and M. S. Leman. Journal of Cleaner Production, Volume 103, 2015, Pages 285-298.
2. "Epoxidized soybean oil: A review on manufacturing, properties, and applications" by M. R. Islam, M. A. Islam, and M. S. Alam. Journal of Materials Science, Volume 52, Issue 1, 2017, Pages 1-20.
3. "Epoxidized soybean oil-based polyurethane coatings: Synthesis, characterization, and properties" by S. S. Ray, S. K. De, and S. K. Debnath. Journal of Applied Polymer Science, Volume 131, Issue 10, 2014, Pages 40319-40328.

Styrene/Butadiene Copolymer

Chức năng: Chất làm mờ

1. Styrene/Butadiene Copolymer là gì?

Styrene/Butadiene Copolymer là một loại polymer được tạo ra từ sự kết hợp giữa hai monomer là styrene và butadiene. Đây là một loại polymer có tính chất đàn hồi, dẻo dai và chịu được nhiệt độ cao.

2. Công dụng của Styrene/Butadiene Copolymer

Styrene/Butadiene Copolymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như mỹ phẩm, chăm sóc tóc và móng. Công dụng chính của nó là tạo độ bóng, độ bền và độ dẻo cho sản phẩm.
- Trong mỹ phẩm: Styrene/Butadiene Copolymer được sử dụng để tạo độ bóng và độ bền cho sản phẩm như son môi, mascara, phấn má, kem nền, kem chống nắng,…
- Trong chăm sóc tóc: Styrene/Butadiene Copolymer được sử dụng để tạo độ dẻo và giữ nếp cho tóc trong các sản phẩm như gel, sáp tạo kiểu, xịt tạo kiểu,…
- Trong chăm sóc móng: Styrene/Butadiene Copolymer được sử dụng để tạo độ bóng và độ bền cho sơn móng tay, sơn móng chân, lớp phủ bảo vệ móng,…
Tuy nhiên, Styrene/Butadiene Copolymer cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này, người dùng nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và thực hiện theo đúng quy trình.

3. Cách dùng Styrene/Butadiene Copolymer

Styrene/Butadiene Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Styrene/Butadiene Copolymer là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Để sử dụng Styrene/Butadiene Copolymer trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân theo các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn trên sản phẩm.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

Mặc dù Styrene/Butadiene Copolymer là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần tuân thủ một số lưu ý sau:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Styrene/Butadiene Copolymer trên vùng da bị kích ứng hoặc dị ứng với thành phần này.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh sử dụng sản phẩm quá liều hoặc sử dụng sản phẩm quá thường xuyên, có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da, khô da, và mẩn đỏ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc, nếu tiếp xúc với mắt, rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp hoặc nhiệt độ cao, vì điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
Tóm lại, Styrene/Butadiene Copolymer là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh các tác dụng phụ không mong muốn, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn và lưu ý khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.

Tài liệu tham khảo

1. "Styrene-Butadiene Copolymers: Synthesis, Properties, and Applications" by J. R. Fried, published in the Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry.
2. "Styrene-Butadiene Copolymers: Structure-Property Relationships and Applications" by M. A. Hillmyer, published in Macromolecules.
3. "Styrene-Butadiene Copolymers: Synthesis, Characterization, and Properties" by G. L. Wilkes, published in the Journal of Applied Polymer Science.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Disodium Edta

Tên khác: Endrate; Disodium Edetate; Disodium Salt; Disodium EDTA; Disodium dihydrogen ethylenediaminetetraacetate; EDTA Disodium Salt; EDTA-2Na
Chức năng: Chất tạo phức chất, Chất làm đặc

1. Disodium Edta là gì?

Disodium Edta (Disodium Ethylenediaminetetraacetic Acid) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Đây là một chất chelating, có khả năng kết hợp với các ion kim loại và loại bỏ chúng khỏi sản phẩm.

2. Công dụng của Disodium Edta

Disodium Edta được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó có khả năng loại bỏ các ion kim loại có hại như chì, thủy ngân và cadmium, giúp làm sạch da và tóc, đồng thời cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da khác.
Ngoài ra, Disodium Edta còn có khả năng ổn định pH của sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì tính ổn định và độ bền lâu hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Disodium Edta cần phải được thực hiện đúng liều lượng và cách sử dụng để tránh gây hại cho da và sức khỏe người dùng.

3. Cách dùng Disodium Edta

Disodium Edta là một chất hoá học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có tác dụng làm chất phụ gia, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Disodium Edta trong làm đẹp:
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Disodium Edta thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chống nắng. Nó giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp hiệu quả tốt hơn.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm điều trị tóc. Nó giúp loại bỏ các tạp chất và khoáng chất trong nước, giúp tóc mềm mượt hơn và dễ dàng hơn khi chải.
- Sử dụng trong các sản phẩm trang điểm: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi. Nó giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp trang điểm lâu trôi hơn.

Lưu ý:

Mặc dù Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Disodium Edta có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng cho trẻ em: Disodium Edta không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Disodium Edta hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Disodium Edta nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm được lưu trữ đúng cách, nó sẽ giữ được chất lượng tốt trong thời gian dài.

Tài liệu tham khảo

1. "Disodium EDTA: A Versatile Chelating Agent" by R. K. Sharma and S. K. Gupta, Journal of Chemical Education, Vol. 83, No. 8, August 2006, pp. 1197-1201.
2. "Disodium EDTA: A Review of Its Applications in Cosmetics" by M. A. S. Almeida, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 3, May/June 2012, pp. 183-193.
3. "Disodium EDTA: A Review of Its Use in Food Products" by S. S. Deshpande and S. R. Patil, Journal of Food Science and Technology, Vol. 52, No. 6, June 2015, pp. 3155-3163.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ Wet N Wild Gem Face Mask 1230443 Goddess Glam
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ The Saem Natural Tea Tree Mask Sheet
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe