Epoxidized Soybean Oil Epoxidized Soybean Oil

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Epoxidized Soybean Oil Epoxidized Soybean Oil

Epoxidized Soybean Oil Epoxidized Soybean Oil - Giải thích thành phần

Epoxidized Soybean Oil Epoxidized Soybean Oil

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Epoxidized Soybean Oil Epoxidized Soybean Oil là gì?

Epoxidized Soybean Oil (ESBO) là một loại dầu thực vật được sản xuất bằng cách epoxid hóa dầu đậu nành. Quá trình epoxid hóa này tạo ra các nhóm oxirane trên các phân tử dầu đậu nành, làm tăng tính chất oxy hóa và ổn định nhiệt của dầu. ESBO được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp, bao gồm sản xuất nhựa, chất tẩy rửa và chất bảo quản thực phẩm.

2. Công dụng của Epoxidized Soybean Oil Epoxidized Soybean Oil

ESBO cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi và sơn móng tay. Các tính chất của ESBO, bao gồm khả năng giữ ẩm và chống oxy hóa, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Ngoài ra, ESBO còn có tính chống viêm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và mẩn đỏ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ESBO có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm chứa ESBO.

3. Cách dùng Epoxidized Soybean Oil Epoxidized Soybean Oil

Epoxidized Soybean Oil (ESO) là một loại dầu thực vật được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, được biết đến với tính năng làm mềm và bôi trơn.
Cách sử dụng ESO trong các sản phẩm làm đẹp là tùy thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ ESO được sử dụng. Tuy nhiên, ở đây là một số lưu ý chung khi sử dụng ESO trong làm đẹp:
- Đối với kem dưỡng da: ESO có tính chất làm mềm và bôi trơn, giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn và giữ ẩm cho da. Thêm ESO vào kem dưỡng da với tỷ lệ từ 1-5% là phù hợp.
- Đối với son môi: ESO có tính chất làm mềm và bôi trơn, giúp son môi dễ dàng lan tràn trên môi và giữ màu lâu hơn. Thêm ESO vào son môi với tỷ lệ từ 1-3% là phù hợp.
- Đối với sữa tắm và dầu gội đầu: ESO có tính chất làm mềm và bôi trơn, giúp sản phẩm dễ dàng lan tràn trên da đầu và tóc. Thêm ESO vào sữa tắm và dầu gội đầu với tỷ lệ từ 1-3% là phù hợp.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc khác: ESO có tính chất làm mềm và bôi trơn, giúp sản phẩm dễ dàng lan tràn trên tóc và giữ ẩm cho tóc. Thêm ESO vào các sản phẩm chăm sóc tóc khác với tỷ lệ từ 1-3% là phù hợp.

Lưu ý:

- Nếu sử dụng ESO với nồng độ quá cao, có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, cần tuân thủ đúng tỷ lệ sử dụng.
- Nếu sử dụng ESO trong sản phẩm làm đẹp, cần kiểm tra xem ESO đã được chứng nhận an toàn cho sức khỏe và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.
- Nếu có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa ESO, cần ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- ESO là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, cần lưu ý không sử dụng ESO trong trường hợp bị dị ứng với đậu nành hoặc các sản phẩm liên quan đến đậu nành.
- Nên lưu trữ ESO ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Epoxidized soybean oil as a potential source of renewable materials: A review" by S. M. Sapuan, M. Jawaid, M. R. Ishak, and M. S. Leman. Journal of Cleaner Production, Volume 103, 2015, Pages 285-298.
2. "Epoxidized soybean oil: A review on manufacturing, properties, and applications" by M. R. Islam, M. A. Islam, and M. S. Alam. Journal of Materials Science, Volume 52, Issue 1, 2017, Pages 1-20.
3. "Epoxidized soybean oil-based polyurethane coatings: Synthesis, characterization, and properties" by S. S. Ray, S. K. De, and S. K. Debnath. Journal of Applied Polymer Science, Volume 131, Issue 10, 2014, Pages 40319-40328.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)