Mặt nạ Wet N Wild Gem Face Mask Cosmic Queen 1230591
Mặt nạ Dancing Whale Moisture Mask Pack Plus
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Mặt nạ Wet N Wild Gem Face Mask Cosmic Queen 1230591
Mặt nạ Dancing Whale Moisture Mask Pack Plus
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Peg 60 Hydrogenated Castor Oil Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Allantoin Trehalose Camellia Sinensis Leaf Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate Centella Asiatica Extract
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
90%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
(Chất làm mờ)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
Giải thích thành phần

Epoxidized Soybean Oil Epoxidized Soybean Oil

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Epoxidized Soybean Oil Epoxidized Soybean Oil là gì?

Epoxidized Soybean Oil (ESBO) là một loại dầu thực vật được sản xuất bằng cách epoxid hóa dầu đậu nành. Quá trình epoxid hóa này tạo ra các nhóm oxirane trên các phân tử dầu đậu nành, làm tăng tính chất oxy hóa và ổn định nhiệt của dầu. ESBO được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp, bao gồm sản xuất nhựa, chất tẩy rửa và chất bảo quản thực phẩm.

2. Công dụng của Epoxidized Soybean Oil Epoxidized Soybean Oil

ESBO cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi và sơn móng tay. Các tính chất của ESBO, bao gồm khả năng giữ ẩm và chống oxy hóa, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn. Ngoài ra, ESBO còn có tính chống viêm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và mẩn đỏ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ESBO có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm chứa ESBO.

3. Cách dùng Epoxidized Soybean Oil Epoxidized Soybean Oil

Epoxidized Soybean Oil (ESO) là một loại dầu thực vật được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, được biết đến với tính năng làm mềm và bôi trơn.
Cách sử dụng ESO trong các sản phẩm làm đẹp là tùy thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ ESO được sử dụng. Tuy nhiên, ở đây là một số lưu ý chung khi sử dụng ESO trong làm đẹp:
- Đối với kem dưỡng da: ESO có tính chất làm mềm và bôi trơn, giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn và giữ ẩm cho da. Thêm ESO vào kem dưỡng da với tỷ lệ từ 1-5% là phù hợp.
- Đối với son môi: ESO có tính chất làm mềm và bôi trơn, giúp son môi dễ dàng lan tràn trên môi và giữ màu lâu hơn. Thêm ESO vào son môi với tỷ lệ từ 1-3% là phù hợp.
- Đối với sữa tắm và dầu gội đầu: ESO có tính chất làm mềm và bôi trơn, giúp sản phẩm dễ dàng lan tràn trên da đầu và tóc. Thêm ESO vào sữa tắm và dầu gội đầu với tỷ lệ từ 1-3% là phù hợp.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc khác: ESO có tính chất làm mềm và bôi trơn, giúp sản phẩm dễ dàng lan tràn trên tóc và giữ ẩm cho tóc. Thêm ESO vào các sản phẩm chăm sóc tóc khác với tỷ lệ từ 1-3% là phù hợp.

Lưu ý:

- Nếu sử dụng ESO với nồng độ quá cao, có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, cần tuân thủ đúng tỷ lệ sử dụng.
- Nếu sử dụng ESO trong sản phẩm làm đẹp, cần kiểm tra xem ESO đã được chứng nhận an toàn cho sức khỏe và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.
- Nếu có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa ESO, cần ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- ESO là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, cần lưu ý không sử dụng ESO trong trường hợp bị dị ứng với đậu nành hoặc các sản phẩm liên quan đến đậu nành.
- Nên lưu trữ ESO ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Epoxidized soybean oil as a potential source of renewable materials: A review" by S. M. Sapuan, M. Jawaid, M. R. Ishak, and M. S. Leman. Journal of Cleaner Production, Volume 103, 2015, Pages 285-298.
2. "Epoxidized soybean oil: A review on manufacturing, properties, and applications" by M. R. Islam, M. A. Islam, and M. S. Alam. Journal of Materials Science, Volume 52, Issue 1, 2017, Pages 1-20.
3. "Epoxidized soybean oil-based polyurethane coatings: Synthesis, characterization, and properties" by S. S. Ray, S. K. De, and S. K. Debnath. Journal of Applied Polymer Science, Volume 131, Issue 10, 2014, Pages 40319-40328.

Styrene/Butadiene Copolymer

Chức năng: Chất làm mờ

1. Styrene/Butadiene Copolymer là gì?

Styrene/Butadiene Copolymer là một loại polymer được tạo ra từ sự kết hợp giữa hai monomer là styrene và butadiene. Đây là một loại polymer có tính chất đàn hồi, dẻo dai và chịu được nhiệt độ cao.

2. Công dụng của Styrene/Butadiene Copolymer

Styrene/Butadiene Copolymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như mỹ phẩm, chăm sóc tóc và móng. Công dụng chính của nó là tạo độ bóng, độ bền và độ dẻo cho sản phẩm.
- Trong mỹ phẩm: Styrene/Butadiene Copolymer được sử dụng để tạo độ bóng và độ bền cho sản phẩm như son môi, mascara, phấn má, kem nền, kem chống nắng,…
- Trong chăm sóc tóc: Styrene/Butadiene Copolymer được sử dụng để tạo độ dẻo và giữ nếp cho tóc trong các sản phẩm như gel, sáp tạo kiểu, xịt tạo kiểu,…
- Trong chăm sóc móng: Styrene/Butadiene Copolymer được sử dụng để tạo độ bóng và độ bền cho sơn móng tay, sơn móng chân, lớp phủ bảo vệ móng,…
Tuy nhiên, Styrene/Butadiene Copolymer cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này, người dùng nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và thực hiện theo đúng quy trình.

3. Cách dùng Styrene/Butadiene Copolymer

Styrene/Butadiene Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Styrene/Butadiene Copolymer là tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Để sử dụng Styrene/Butadiene Copolymer trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân theo các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Sử dụng đúng liều lượng được hướng dẫn trên sản phẩm.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

Mặc dù Styrene/Butadiene Copolymer là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần tuân thủ một số lưu ý sau:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Styrene/Butadiene Copolymer trên vùng da bị kích ứng hoặc dị ứng với thành phần này.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh sử dụng sản phẩm quá liều hoặc sử dụng sản phẩm quá thường xuyên, có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da, khô da, và mẩn đỏ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc, nếu tiếp xúc với mắt, rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp hoặc nhiệt độ cao, vì điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
Tóm lại, Styrene/Butadiene Copolymer là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất và tránh các tác dụng phụ không mong muốn, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn và lưu ý khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.

Tài liệu tham khảo

1. "Styrene-Butadiene Copolymers: Synthesis, Properties, and Applications" by J. R. Fried, published in the Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry.
2. "Styrene-Butadiene Copolymers: Structure-Property Relationships and Applications" by M. A. Hillmyer, published in Macromolecules.
3. "Styrene-Butadiene Copolymers: Synthesis, Characterization, and Properties" by G. L. Wilkes, published in the Journal of Applied Polymer Science.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Butylene Glycol

Tên khác: 1,3 Butylene Glycol; Butane-1,3-diol; Butylene Alcohol; Butanediol; 1,3-Butandiol; 1,3-Butanediol; 1,3-Dihydroxybutane
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt

1. Butylene glycol là gì?

Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.

Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.

2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
  • Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
  • Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
  • Giữ ẩm cho da

3. Độ an toàn của Butylene Glycol

Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.

Lưu ý:

  • Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
  • Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
  • Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
  • Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.

Tài liệu tham khảo

  • CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
  • SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
  • SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ Wet N Wild Gem Face Mask Cosmic Queen 1230591
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ Dancing Whale Moisture Mask Pack Plus
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe