Mặt nạ Goodal Green Tangerine Vita-c Radiance Mask
Mặt nạ Dancing Whale Moisture Mask Pack Plus
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Mặt nạ Goodal Green Tangerine Vita-c Radiance Mask
Mặt nạ Dancing Whale Moisture Mask Pack Plus
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Sorbitan Isostearate Polyglyceryl 10 Laurate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Allantoin Hyaluronic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (4) thành phần
Sodium Hyaluronate Hyaluronic Acid Hydrolyzed Hyaluronic Acid Hydrolyzed Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Citric Acid Niacinamide
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Peg 60 Hydrogenated Castor Oil Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Allantoin Trehalose Camellia Sinensis Leaf Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (3) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate Centella Asiatica Extract
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
1
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
88%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
90%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
1
B
(Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện)
1
A
(Chất giữ ẩm, Chất tạo mùi, Chất dưỡng da - hỗn hợp)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
Giải thích thành phần

Citrus Tangerina (Tangerine) Fruit Water

1. Citrus Tangerina (Tangerine) Fruit Water là gì?

Citrus Tangerina (Tangerine) Fruit Water là nước hoa quả được chiết xuất từ trái quýt tangerine (quýt chín) thông qua quá trình lên men và cô đặc. Nó có mùi thơm dịu nhẹ và chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho làn da.

2. Công dụng của Citrus Tangerina (Tangerine) Fruit Water

Citrus Tangerina (Tangerine) Fruit Water có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Citrus Tangerina (Tangerine) Fruit Water có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Nước hoa quả này chứa nhiều vitamin C và axit citric, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang.
- Tăng cường đàn hồi da: Citrus Tangerina (Tangerine) Fruit Water chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp tăng cường đàn hồi cho da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm sưng tấy và viêm da: Nước hoa quả này có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng tấy và viêm da.
- Làm dịu da: Citrus Tangerina (Tangerine) Fruit Water có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp làn da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Citrus Tangerina (Tangerine) Fruit Water là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, làm sáng da, tăng cường đàn hồi, giảm sưng tấy và viêm da, và làm dịu da.

3. Cách dùng Citrus Tangerina (Tangerine) Fruit Water

- Làm mặt nạ: Citrus Tangerina Fruit Water có khả năng làm dịu và làm sáng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn và tăng cường độ ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mặt nạ bằng cách thấm một miếng bông hoặc khăn giấy vào nước hoa quả và đắp lên mặt trong khoảng 10-15 phút.
- Tẩy trang: Citrus Tangerina Fruit Water có tính chất làm sạch và làm mềm da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang bằng cách thấm một miếng bông vào nước hoa quả và lau nhẹ nhàng khắp mặt.
- Xịt khoáng: Citrus Tangerina Fruit Water cũng có thể được sử dụng như một loại xịt khoáng để cung cấp độ ẩm và làm dịu da. Bạn có thể đổ nước hoa quả vào một chai xịt và sử dụng nó để phun lên mặt và cổ.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu nước hoa quả dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước lạnh.
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều nước hoa quả có thể làm da bị khô và kích ứng.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với nước hoa quả.
- Lưu trữ đúng cách: Nước hoa quả nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm tính chất của nó.
- Chỉ sử dụng nước hoa quả tươi: Nước hoa quả tươi sẽ có hiệu quả tốt hơn so với nước hoa quả đã được chế biến.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Citrus tangerina (Tangerine) fruit and its essential oil" by S. S. O. Martins, M. C. S. Santos, and R. A. Moreira. Journal of Essential Oil Research, vol. 29, no. 1, 2017, pp. 1-13.
2. "Antioxidant and antimicrobial activities of Citrus tangerina (Tangerine) fruit water extract" by S. Y. Kim, J. H. Kim, and Y. S. Lee. Food Science and Biotechnology, vol. 23, no. 5, 2014, pp. 1543-1548.
3. "Chemical composition and antioxidant activity of Citrus tangerina (Tangerine) fruit water" by M. A. El-Sayed, M. A. El-Sayed, and A. M. El-Sayed. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 6, 2015, pp. 3471-3479.

Betaine

Tên khác: Trimethylglycine
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện

1. Betaine là gì?

Betaine là một hợp chất hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như củ cải đường, rau cải, táo và các loại hạt. Nó cũng được sản xuất tự nhiên trong cơ thể của chúng ta và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Betaine

- Giúp cân bằng độ ẩm: Betaine có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi: Betaine cũng có tác dụng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Chống lão hóa: Betaine cũng có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc.
- Giảm kích ứng: Betaine có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da và tóc, giúp chúng tránh được các tác động từ môi trường bên ngoài.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Betaine cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe cho tóc, giúp chúng chắc khỏe và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Betaine là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chúng luôn khỏe mạnh và đẹp.

3. Cách dùng Betaine

Betaine là một thành phần tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Betaine trong làm đẹp:
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm tẩy trang: Betaine có tính chất làm ẩm và làm dịu da, giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không gây khô da.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm dưỡng da: Betaine có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Betaine có khả năng giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.

Lưu ý:

- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Betaine trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Betaine và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết lượng Betaine có trong sản phẩm và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Betaine dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu nếu cần thiết.

Tài liệu tham khảo

1. Betaine: Chemistry, Analysis, Function and Effects, edited by John T. Brosnan and John T. Brosnan Jr.
2. Betaine in Health and Disease, edited by Uwe Sonnewald and Klaus F. R. Scheller.
3. Betaine: Emerging Health Benefits and Therapeutic Potential, edited by Viduranga Waisundara and Peter J. McLennan.

Glucose

Tên khác: Dextrose; Grape sugar
Chức năng: Chất giữ ẩm, Chất tạo mùi, Chất dưỡng da - hỗn hợp

1. Glucose là gì?

Glucose là một loại đường đơn giản, được tìm thấy trong tự nhiên và được sản xuất thông qua quá trình quang hợp của cây. Glucose là một nguyên liệu quan trọng trong sản xuất thực phẩm, dược phẩm và làm đẹp.

2. Công dụng của Glucose

- Glucose được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cung cấp độ ẩm cho da và giúp tăng cường khả năng giữ nước của da.
- Glucose cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giữ ẩm và tăng cường độ bóng của tóc.
- Ngoài ra, Glucose còn được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giữ màu và tăng độ bám dính của sản phẩm trên da.

3. Cách dùng Glucose

Glucose là một loại đường đơn giản được tìm thấy trong tự nhiên và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Glucose có khả năng giữ ẩm và cung cấp năng lượng cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
Cách sử dụng Glucose trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng Glucose phổ biến trong làm đẹp:
- Sử dụng Glucose trong mặt nạ dưỡng da: Glucose có khả năng giữ ẩm và cung cấp năng lượng cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Glucose để tạo mặt nạ dưỡng da bằng cách trộn Glucose với các thành phần khác như mật ong, sữa chua, trứng, hoa hồng, dưa leo, nha đam, tùy theo loại da của bạn.
- Sử dụng Glucose trong kem dưỡng da: Glucose cũng được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp cung cấp năng lượng cho da và giữ ẩm. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa Glucose để sử dụng hàng ngày.
- Sử dụng Glucose trong sản phẩm tẩy tế bào chết: Glucose cũng được sử dụng trong các sản phẩm tẩy tế bào chết để giúp loại bỏ tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn.

Lưu ý:

Mặc dù Glucose là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng Glucose trong làm đẹp:
- Tránh sử dụng Glucose quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Glucose có thể làm da của bạn trở nên nhờn và gây tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glucose, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng.
- Sử dụng sản phẩm chứa Glucose theo hướng dẫn: Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Glucose trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Glucose để tránh gây kích ứng hoặc tác dụng phụ.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Glucose ở nơi khô ráo, thoáng mát: Để đảm bảo sản phẩm chứa Glucose không bị hư hỏng, bạn nên lưu trữ nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

Title: Glucose metabolism and regulation: beyond insulin and glucagon
Author: Rui, Liangyou
Publisher: Diabetes, Obesity and Metabolism
Year: 2014
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Glucose transporters in health and disease
Author: Thorens, Bernard
Publisher: European Journal of Endocrinology
Year: 2015
Tài liệu tham khảo 3:
Title: The role of glucose in energy metabolism: regulation by insulin
Author: Kahn, Barbara B.
Publisher: Endocrine Reviews
Year: 1993

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ Goodal Green Tangerine Vita-c Radiance Mask
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ Dancing Whale Moisture Mask Pack Plus
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe